Norma
Stun kiêm support Fire, tăng DMG cả đội, hồi Decibel, kéo dài thời gian Stun và tự gánh thêm sát thương qua Sheer Force.
Tier S+ · Khống Chế · Hỏa. BiS: Trợ Thủ Đắc Lực. Stun kiêm support Fire, tăng DMG cả đội, hồi Decibel, kéo dài thời gian Stun và tự gánh thêm sát thương qua Sheer Force.
Chỉ số gốc
Build khuyên dùng
W-Engine tốt nhất
Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)
Đĩa Drive khuyên dùng
4: CRIT Rate · 5: ATK% · 6: Impact
ưu tiên Impact > CRIT Rate > ATK% > ER
Thứ tự nâng kỹ năng: Core Passive > Assist > Special Attack > Basic Attack > Dodge
Đội hình khuyên dùng
Đáng nâng vì cực kỳ đa dụng, cắm được cả đội Attack lẫn Rupture và vừa Stun vừa buff vừa gánh damage phụ. Mạnh nhất khi đứng đội Rupture nhờ Sheer Force cộng ATK; điểm yếu là để bung hết cần đồng đội biết tận dụng cửa sổ Stun và buff của cô.
Xếp hạng theo vai trò
Bảng dưới lấy thẳng từ bảng tier tổng thể của trang Tier List, chỉ giữ lại 11 nhân vật cùng vai Khống Chế. Thứ tự bên trong mỗi bậc KHÔNG phải xếp hạng mạnh/yếu — chỉ nhóm theo đúng bậc tier gốc.
Mốc chỉ số nên đạt
Điểm ĐẶC BIỆT của Norma: dù là Stun, chỉ số CẦN GẮT NHẤT là CRIT RATE chứ không phải Impact, vì Core Passive của cô quy đổi CRIT Rate thành CRIT DMG và thêm Daze. Mốc CRIT Rate: khoảng 100% khi CÓ trục chữ ký / ≥76% khi KHÔNG trục. Mốc Lv60 có trục: ATK ~2.056, CRIT Rate ~98.6%, CRIT DMG ~112.4%. Về công thức Core có chênh nguồn ghi 'vượt 50% CRIT Rate, mỗi 1% cho +1.7% CRIT DMG, trần +85%'; bản Tây (buffhub/gurugamer) ghi 'mỗi 1% CRIT Rate → +0.9% CRIT DMG và +0.6% Daze, trần 81% CD / 54% Daze' — cả hai đều xác nhận CRIT Rate là công tắc chính. Main stat: 4 CRIT Rate · 5 ATK% (hoặc Fire DMG) · 6 Impact (hoặc ER). Sub ưu tiên: CRIT Rate > CRIT DMG > ATK% > Impact/ER.
Cách chơi & vòng combo
1) MỞ TRẬN: Norma vào sân bấm EX Special (Firepower Barrage) đặt 2 trụ/tháp — trụ ở lại ~40s tự tích Daze, và bật buff +40% DMG toàn đội trong pha Firepower Barrage. 2) Đổi sang DPS chính (Starlight Billy / Pyrois…) đánh trong khi trụ vẫn gõ Daze từ hậu bãi (đạn Armor-Piercing chồng Daze, khi địch bị Stun tự đổi sang đạn High-Explosive ra dmg Hỏa). 3) VÒNG LẶP: đổi lại Norma, giữ đòn thường (Hat Trick) nạp tài nguyên Preheat/PR, rồi bung EX Special để làm mới cửa sổ Firepower Barrage. 4) Khi Preheat/PR ≥80%, ép kích Chain Attack để kéo DPS vào dồn burst đúng lúc địch Stun. 5) ULTIMATE: dùng để dồn Daze/mở cửa sổ burst (và ở M6 là màn tên lửa 12s), rồi lặp lại từ bước 2.
- Stun kiểu MỚI: đặt trụ/tháp rồi rút về hậu bãi, vừa tích Daze từ xa vừa ít chiếm sân — chừa thời gian cho DPS chính lên đòn.
- Buff toàn diện: -15% kháng TẤT CẢ HỆ (M1) + +40% DMG toàn đội trong Firepower Barrage, hợp với cả đội Attack lẫn Rupture.
- Ép kích Chain Attack qua tài nguyên Preheat — chủ động lôi DPS vào đúng cửa sổ Stun, tăng nhịp burst.
- Tự gánh thêm damage: Core quy đổi CRIT Rate thành CRIT DMG, trụ tự đổi sang đạn nổ ra dmg Hỏa; ở M6 thành nguồn tên lửa off-field mạnh.
- Đói CRIT Rate bất thường cho một Stun: cần ~100% (có trục) / ≥76% (không trục) mới bung hết Core — kén đĩa xịn, khó cho F2P thiếu trang bị.
- Phụ thuộc đồng đội biết tận dụng: 'Weakened' và cửa sổ buff chỉ đáng tiền khi đội có Attack/Rupture DPS bấm trúng nhịp; đội yếu thì cô hụt giá trị.
- Quản tài nguyên Preheat + canh Chain Attack đòi thao tác học thuộc; Chain Attack cũng phụ thuộc Energy nên cần ER/Bangboo hỗ trợ nhịp.
Bangboo khuyên dùng
Hợp chế độ nào?
Hợp Shiyu Defense: đứng vai Stun-support, đặt trụ tích Daze rồi -15% kháng toàn hệ + +40% DMG để DPS chính (Starlight Billy / Pyrois) dọn một nửa map trong cửa sổ Stun. Với boss đơn mục tiêu, đạn High-Explosive của trụ còn cộng thêm dmg Hỏa. Cầm chắc CRIT Rate ~100% thì đầu ra rất ổn (nguồn: buffhub, gurugamer).
Cũng mạnh ở Deadly Assault: trụ off-field gõ Daze liên tục lên địch máu trâu, cửa sổ +40% DMG + khoét kháng toàn hệ giúp đội Rupture (Starlight Billy + Lucia) hay Attack (Pyrois + Astra Yao) dồn điểm cao. M6 thêm màn tên lửa 12s để tự cộng damage khi cần cày điểm.
Hệ số kỹ năng theo cấp
Chỉ số & vật liệu từng mốc đột phá
| Lv. | Trước | Sau | Vật liệu mốc này |
|---|---|---|---|
| Lv.1 | HP: Tấn Công: Phòng Thủ: Lực Xung Kích: Tỷ Lệ Bạo Kích: DMG Bạo Kích: Tinh Thông Dị Thường: Khống Chế Dị Thường: Tỷ Lệ Xuyên Giáp: Tự Hồi Năng Lượng: |
HP: Tấn Công: Phòng Thủ: Lực Xung Kích: Tỷ Lệ Bạo Kích: DMG Bạo Kích: Tinh Thông Dị Thường: Khống Chế Dị Thường: Tỷ Lệ Xuyên Giáp: Tự Hồi Năng Lượng: |
|
| Lv.10 | HP: Tấn Công: Phòng Thủ: |
HP: Tấn Công: Phòng Thủ: |
|
| Lv.20 | HP: Tấn Công: Phòng Thủ: |
HP: Tấn Công: Phòng Thủ: |
|
| Lv.30 | HP: Tấn Công: Phòng Thủ: |
HP: Tấn Công: Phòng Thủ: |
|
| Lv.40 | HP: Tấn Công: Phòng Thủ: |
HP: Tấn Công: Phòng Thủ: |
|
| Lv.50 | HP: Tấn Công: Phòng Thủ: |
HP: Tấn Công: Phòng Thủ: |
|
| Lv.60 | HP: Tấn Công: Phòng Thủ: |
HP: Tấn Công: Phòng Thủ: |
Vật liệu cần nuôi tới Lv60
Tổng chi phí Denny riêng cho nhân vật (đột phá + kỹ năng thường + kỹ năng lõi A→F): khoảng 1.706.000 Denny — chưa tính W-Engine và Đĩa Drive.
Tên chính thức đa ngôn ngữ
Lịch sử banner
Đã 27 ngày kể từ lần cuối Norma rời banner — chưa có thông báo tái xuất mới.
Đi kèm: Sunna
Cách đọc trang build này
Trang build của mỗi Đại Diện gồm 4 phần: bảng chỉ số theo cấp, gợi ý W-Engine/Đĩa Drive, lộ trình Mindscape, và đội hình đề xuất. Đọc theo đúng thứ tự đó — chỉ số cho biết "cần gì", trang bị cho biết "lấy từ đâu", Mindscape cho biết "có đáng lên không", đội hình cho biết "đứng cạnh ai". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site.
Cách đọc bảng chỉ số và cấp độ
Bảng chỉ số hiển thị các mốc tại cấp đột phá (thường là mốc cuối, ví dụ Lv60) — đây là chỉ số NỀN chưa cộng đồ, dùng để so sánh giữa các Đại Diện hoặc kiểm tra bạn đã đột phá đúng cấp chưa. CRIT Rate và CRIT DMG hiển thị riêng vì hai chỉ số này quyết định trần sát thương khi cộng thêm từ Đĩa Drive. Nếu chỉ số thật của bạn thấp hơn bảng, khả năng cao bạn chưa đột phá hết hoặc thiếu tài nguyên cấp — không phải build sai.
Vì sao W-Engine và Đĩa Drive được khuyên như vậy
Mỗi Đại Diện thường có một W-Engine "signature" (thiết kế riêng cho vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner thường. Thiếu signature không có nghĩa là bỏ cuộc — phần lớn Đại Diện vẫn giữ phần lớn sức mạnh với W-Engine thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định.
- Bộ Đĩa Drive (2 món + 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của Đại Diện đó (mono nguyên tố, Dị Thường, choáng...).
- Substat xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: Đầu ra (Attack) thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai Dị Thường ưu tiên thêm Anomaly Proficiency; vai Khống Chế/Hỗ Trợ thường ưu tiên chỉ số sinh tồn hoặc năng lượng hơn là CRIT thuần.
Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật — xem đúng bảng ưu tiên substat ngay phía trên để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.
Mindscape có đáng lên không
Nguyên tắc chung: M0 (chưa có bản trùng) đã đủ chơi hết nội dung khó của game, kể cả với Đại Diện S-rank. Mindscape là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần. Với đa số Đại Diện, mốc đáng cân nhắc nhất thường nằm ở M1–M2 (nơi một số hiệu ứng quan trọng mở ra), còn M6 gần như luôn dành cho người chơi muốn tối đa hóa, không phải yêu cầu bắt buộc. Mốc cụ thể của từng Đại Diện xem ở khối Mindscape trong bảng phía trên.
Thứ tự nâng kỹ năng theo vai
Không có một thứ tự duy nhất cho mọi Đại Diện, nhưng nguyên tắc chung theo vai như sau:
- Đầu ra (Attack): ưu tiên chiêu gây sát thương chính (Basic Attack hoặc Special Attack tùy cơ chế) trước, Dash/Dodge nâng sau cùng.
- Khống Chế (Stun): ưu tiên chiêu tạo Daze/Stun nhanh, vì cửa sổ choáng là nơi cả đội dồn sát thương.
- Hỗ Trợ/Chi Viện (Support): ưu tiên chiêu buff hoặc hồi năng lượng trước sát thương cá nhân, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội.
- Dị Thường (Anomaly): ưu tiên chiêu tích lũy trạng thái dị thường, vì sát thương chính đến từ hiệu ứng dồn chứ không phải đòn đánh trực tiếp.
Luôn nâng Core Skill (kỹ năng cốt lõi) đều đặn cùng lúc — đây là chỉ số nền ảnh hưởng toàn bộ combo, không riêng một chiêu.
Soi sâu hơn ở đâu
Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:
- Bảng xếp hạng để biết Đại Diện này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
- Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm Bangboo và thứ tự combo.
- Chấm điểm Đĩa Drive để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.
Người Đại Diện cùng nguyên tố
Câu hỏi thường gặp về Norma
W-Engine nào tốt nhất cho Norma?
Norma phát huy mạnh nhất với Trợ Thủ Đắc Lực. Các lựa chọn thay thế và chỉ số cần có xem ở phòng Trang Bị phía trên.
Norma có đáng roll không?
Đáng nâng vì cực kỳ đa dụng, cắm được cả đội Attack lẫn Rupture và vừa Stun vừa buff vừa gánh damage phụ. Mạnh nhất khi đứng đội Rupture nhờ Sheer Force cộng ATK; điểm yếu là để bung hết cần đồng đội biết tận dụng cửa sổ Stun và buff của cô.
Đội hình tốt nhất cho Norma là gì?
Norma đánh tốt nhất trong đội Đội Rupture. Thành viên đầy đủ và cách vận hành xem ở phòng Đội Hình.
Nuôi Norma từ đầu tới Lv60 cần bao nhiêu Denny và vật liệu gì?
Nuôi Norma lên Lv60 tối đa (đột phá + kỹ năng thường 12 cấp + kỹ năng lõi A→F) tốn khoảng 1.706.000 Denny, cộng thêm vật liệu đột phá theo vai trò, chip kỹ năng theo hệ, dữ liệu cao chiều và vật phẩm boss tuần — xem danh sách đầy đủ kèm số lượng ở khối "Vật liệu cần nuôi" phía trên, số liệu đọc từ bảng số chính thức của game.













