Hạng S

Trigger

Điện Khống Chế Đâm Tier S

Stunner Điện off-field theo cơ chế Aftershock, gần như giảm 25% DEF địch vĩnh viễn và chất Daze trong lúc DPS chính đứng sân.

Cập nhật theo phiên bản 3.1 · 07/08/2026
Tóm tắt 30 giây

Tier S · Khống Chế · Điện. BiS: Ánh Mắt Tìm Hồn. Stunner Điện off-field theo cơ chế Aftershock, gần như giảm 25% DEF địch vĩnh viễn và chất Daze trong lúc DPS chính đứng sân.

Hành trình nuôi Trigger — đi theo số là xong

Chỉ số gốc

Cấp 60, đột phá tối đa (tính từ dữ liệu gốc của game)
HP7.923
Tấn công675
Phòng thủ600
Xung Kích113
Tỷ Lệ CRIT5%
ST CRIT50%

Build khuyên dùng

W-Engine tốt nhất

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Đĩa Drive khuyên dùng

Chuẩn meta: 4pc buff CRIT DMG toàn đội, 2pc Shockstar tăng Impact để stun nhanh.
Chọn khi không gom đủ CRIT Rate; 4pc Shadow Harmony chồng buff, 2pc Swing Jazz thêm hồi năng.
Ưu tiên chỉ số

4: CRIT Rate · 5: Sát thương Điện · 6: ATK% (hoặc Impact)

CRIT Rate (đạt tối thiểu ~90%) > CRIT DMG > ATK% > Impact.

Thứ tự nâng kỹ năng: Kỹ năng Lõi (Core) trước → Đòn Đặc biệt (EX Special) → Liên Kích → Đòn Thường.

Đội hình khuyên dùng

Soldier 0 Anby lõi
Chiến Binh 0 - Anby
Trigger

Đội đôi tối ưu: Trigger nhả Aftershock chất Daze off-field trong khi Soldier 0 Anby cày sân.

Điện đa dụng

Giảm DEF từ Trigger đẩy sát thương cho mọi DPS Điện, ghép support Rina thêm buff.

Đánh giá nhanh

Rất đáng kéo, nhất là nếu có Soldier 0 Anby: stunner off-field kèm giảm DEF 25% gần như liên tục, nâng trần sát thương cả đội. Cần đủ ~90% CRIT Rate để mở hết Daze cộng thêm, và phát huy tối đa trong đội Aftershock; ngoài đó vẫn là stunner S-rank chắc tay.

Xếp hạng theo vai trò

So sánh Trigger với các nhân vật cùng vai Khống Chế trong bảng tier tổng thể.
Tier S trong vai Khống Chế

Bảng dưới lấy thẳng từ bảng tier tổng thể của trang Tier List, chỉ giữ lại 11 nhân vật cùng vai Khống Chế. Thứ tự bên trong mỗi bậc KHÔNG phải xếp hạng mạnh/yếu — chỉ nhóm theo đúng bậc tier gốc.

Xem toàn bộ bảng tier tổng thể →

Mốc chỉ số nên đạt

Chỉ số cốt lõi là CRIT Rate: nhắm ~78% khi có trục signature Spectral Gaze, và ~90% TRONG CHIẾN ĐẤU khi chạy bộ đĩa 4pc Shadow Harmony (đã tính buff +12% CR của set) — vì Additional Ability quy CRIT Rate thành +Daze cho đòn phụ nên CRIT Rate càng cao đòn phụ càng chất stun. Không trục signature thì CR nền ~50-78% tùy đĩa. Impact là chỉ số phụ quan trọng (đẩy tốc độ stun). Ưu tiên sub: CRIT Rate > CRIT DMG > ATK% > Impact. Main stat đĩa: 4 CRIT Rate · 5 Sát thương Điện · 6 ATK% (hoặc Impact nếu đội cần stun nhanh). Lưu ý: các nguồn chưa công bố mốc ATK/CD tuyệt đối cho Trigger nên ở đây nêu định tính, không bịa số ATK.

Cách chơi & vòng combo

1) MỞ TRẬN: đứng sân, GIỮ Đòn Thường để sạc Purge — khoảng 4 đòn sạc đầy 100 điểm, kèm tạo Sniper Stance. 2) Tung Finishing Move rồi Quick-Assist / bấm chuyển để chuyển sang DPS chính. 3) VÒNG LẶP off-field: để DPS (Soldier 0 Anby / Evelyn / Harumasa…) cày trên sân, Trigger tự động nhả Aftershock ở tuyến sau, chồng Daze và giảm DEF/Break-weakening liên tục. 4) Khi có năng lượng, quay lại bấm EX Special hoặc Ultimate: sau đó các đòn off-field ra với chi phí Purge = 0 và tần suất cao hơn hẳn — đây là cửa sổ dồn Daze mạnh nhất. 5) Lặp lại từ bước 3, canh nhả Ult của Trigger vào lúc cần đẩy nhanh thanh Stun trước burst của DPS.

Điểm mạnh
  • Stunner off-field đúng nghĩa: chất Daze và duy trì giảm DEF / Break-weakening từ tuyến sau, gần như không tốn thời gian đứng sân của DPS chính.
  • Buff mở rộng cả đội: kênh Break-weakening và (từ M2) CRIT DMG toàn đội, nâng trần sát thương cho mọi DPS Điện đứng cùng.
  • Cực mạnh ngay từ M0: nhiều nguồn đánh giá bản không mở cung của cô đã clear mọi nội dung — F2P dùng thoải mái.
  • Linh hoạt đội hình Điện: ghép được Soldier 0 Anby, Harumasa, Evelyn, thêm support như Astra Yao / Rina để đội tối ưu.
Điểm yếu
  • Đói CRIT Rate: cần leo ~90% CR trong chiến đấu để đòn phụ chất đủ Daze — kén đĩa và gần như buộc dùng 4pc Shadow Harmony để bù CR.
  • Kén hệ: là stunner Điện nên nhiều boss kháng Điện làm giảm hiệu quả, và cô gần như chỉ tỏa sáng trong đội Điện / Aftershock.
  • Kéo cung lợi ích mỏng: sau M1 (và M2 buff CRIT DMG) thì M3/M5 chỉ là +cấp nhạt, không đáng đầu tư với người chơi thường.

Bangboo khuyên dùng

Plugboo — Bonp Điện S-rank: tự chồng dị thường Điện (Shock) và kích Additional A... Amillion — Bonp S-rank tăng thẳng sát thương gây ra, lựa chọn đa dụng mạnh cho độ...

Hợp chế độ nào?

Shiyu Defense

Rất hợp Shiyu Defense: làm stunner off-field cho đội burst đơn mục tiêu (Soldier 0 Anby / Evelyn kèm Astra Yao) — giảm DEF và mở cửa sổ stun nhanh giúp DPS dồn dmg trong lúc break, thường được xếp hạng stunner mạnh cho half-clear. Lưu ý: nếu tầng có boss kháng Điện thì cân nhắc đổi tuyến.

Deadly Assault

Mạnh ở Deadly Assault: với địch máu trâu, chuỗi Aftershock off-field + giảm Break-weakening kéo dài cửa sổ stun và cộng dồn buff CRIT DMG (nếu M2) cho DPS — điểm số ổn khi đội Điện đủ chỉ số. Kém hơn ở tầng boss kháng Điện.

Kỹ năng

Tấn Công Thường4

Tấn Công Thường: Phát Bắn Lạnh Lùng
Nhấn phát động: Thực hiện tối đa 4 đòn bắn về phía trước, 3 đòn đầu gây DMG Vật Lý, đòn thứ 4 gây DMG Điện.

Tấn Công Thường: Phát Bắn Lặng Im
Nhấn giữ phát động: Trigger sẽ vào Tư Thế Bắn Tỉa, bắn liên tục về phía trước, gây DMG Điện. Trong thời gian bắn liên tục, khi bị phe địch tấn công, Trigger sẽ tự động né tránh, trong 8s tối đa kích hoạt 1 lần. Trong thời gian bắn liên tục, có thể dùng phím điều khiển để di chuyển sang trái/phải/phía sau. Khi tự động né tránh tấn công hoặc di chuyển ngay trước khi bị tấn công, sẽ kích hoạt Né Hoàn Hảo, sau đó tự động phát động ngay tụ lực phản kích. Khi thả , Trigger sẽ lùi lại, giương súng và phát động đòn kết thúc, sau đó thoát khỏi Tư Thế Bắn Tỉa. Trong thời gian phát động tụ lực phản kích và đòn kết thúc sẽ có hiệu quả Vô Địch. Khi bắn liên tục hoặc tụ lực phản kích đánh trúng kẻ địch, Trigger sẽ nhận được 25 điểm Tuyệt Ý, giới hạn 100 điểm Tuyệt Ý. Khi đòn kết thúc đánh trúng kẻ địch, sẽ kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh của nhân vật phía trước trong đội.

Tấn Công Thường: Phát Bắn Hài Hòa
Khi Trigger có điểm Tuyệt Ý, các nhân vật đang điều khiển khác trong đội khi phát động Tấn Công Thường, Tấn Công Lướt, Phản Kích Khi Né, Chiến Kỹ, Hỗ Trợ Nhanh đánh trúng kẻ địch sẽ kích hoạt: Xoay quanh kẻ địch mục tiêu, liên tục phát động 2 lần bắn nhanh, gây DMG Điện. Khi phát động chiêu thức, sẽ tiêu hao 3 điểm Tuyệt Ý. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch. Tấn Công Thường: Phát Bắn Hài Hòa là Cú Đánh Bổ Sung. Trong 3s toàn đội tối đa kích hoạt Tấn Công Thường: Phát Bắn Hài Hòa 1 lần.

Tấn Công Thường: Phát Bắn Hài Hòa - Địa Ngục
Khi Trigger có điểm Tuyệt Ý, các nhân vật đang điều khiển khác trong đội khi phát động Siêu Chiến Kỹ, Đột Kích Chi Viện, Tuyệt Kỹ trọng kích đánh trúng kẻ địch sẽ kích hoạt: Xoay quanh kẻ địch mục tiêu, liên tục phát động 3 lần bắn nhanh, sau đó tung ra đòn kết thúc, gây DMG Điện. Khi phát động chiêu thức, sẽ tiêu hao 5 điểm Tuyệt Ý. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch. Tấn Công Thường: Phát Bắn Hài Hòa - Địa Ngục là Cú Đánh Bổ Sung. Cùng một loại chiêu thức trong 20s toàn đội tối đa kích hoạt 2 lần Tấn Công Thường: Phát Bắn Hài Hòa - Địa Ngục.

3

Né: Ẩn Hồn
Nhấn phát động: Nhanh chóng né tránh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tấn Công Lướt: Oán Hồn Trở Lại
Khi né, nhấn phát động: Giơ súng bắn nhanh, gây DMG Vật Lý.

Phản Kích Khi Né: Cực Hồn Trừng Phạt
Sau khi kích hoạt Né Hoàn Hảo, nhấn phát động: Xoay người và bắn nhanh vào kẻ địch phía trước, gây DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Nhanh: Nòng Súng Yểm Hộ
Khi nhân vật đang thao tác bị đánh bay, nhấn phát động: Xoay người và bắn nhanh vào kẻ địch phía trước, gây DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Hỗ Trợ Chống Đỡ: Lằn Ranh Cái Chết
Khi nhân vật trong sân sắp bị tấn công, nhấn phát động: Chống đỡ tấn công của kẻ địch, tích lũy lượng lớn Điểm Choáng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Đột Kích Chi Viện: Tia Sét Xuyên Tâm
Sau khi phát động Hỗ Trợ Chống Đỡ, nhấn phát động: Phát động chém liên tục vào kẻ địch phía trước, sau đó đáp đất tụ lực và bổ sung một đòn bắn mạnh mẽ, gây DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Đặc Biệt2

Chiến Kỹ: U Ảnh Ẩn Hiện
Nhấn phát động: Phát động lao về phía trước và chém, gây DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn.

Siêu Chiến Kỹ: Tang Hoa U Ảnh
Khi đủ Năng Lượng, nhấn phát động: Phát động lao về phía trước và chém, đồng thời nhảy lên và bổ sung thêm một đòn bắn mạnh xuống mặt đất, gây lượng lớn DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch. Khi chiêu thức đánh trúng kẻ địch, sẽ kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh của nhân vật phía trước trong đội. Khi chiêu thức đánh trúng kẻ địch, Trigger sẽ vào trạng thái Hợp Tác Chiến Đấu. Trong thời gian này, khi các nhân vật đang thao tác khác trong đội tung ra bất kỳ đòn tấn công nào đánh trúng kẻ địch, sẽ kích hoạt Tấn Công Thường: Phát Bắn Hài Hòa, mà không tiêu hao điểm Tuyệt Ý và không bị giới hạn thời gian chờ, duy trì 8s, có thể kích hoạt 4 lần. Khi kích hoạt trùng lặp sẽ kéo dài thời gian duy trì, đồng thời nhận thêm số lần có thể kích hoạt, tối đa duy trì 20s và có thể kích hoạt 10 lần.

Liên Kích2

Liên Kích: Dẫn Lối Hoàng Tuyền
Khi kích hoạt Liên Kích, chọn nhân vật tương ứng phát động: Liên tục bắn mạnh về phía trước, gây lượng lớn DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tuyệt Kỹ: Điếu Ca Nơi Minh Phủ
Khi đủ Năng Lượng, nhấn phát động: Phát động lao về phía trước và chém, đồng thời nhảy lên và bổ sung thêm một đòn bắn mạnh xuống mặt đất, gây lượng lớn DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch. Khi chiêu thức đánh trúng kẻ địch, sẽ kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh của nhân vật phía trước trong đội. Khi chiêu thức đánh trúng kẻ địch, Trigger sẽ vào trạng thái Hợp Tác Chiến Đấu. Trong thời gian này, khi các nhân vật đang thao tác khác trong đội tung ra bất kỳ đòn tấn công nào đánh trúng kẻ địch, sẽ kích hoạt Tấn Công Thường: Phát Bắn Hài Hòa, mà không tiêu hao điểm Tuyệt Ý và không bị giới hạn thời gian chờ, duy trì 8s, có thể kích hoạt 4 lần. Khi kích hoạt trùng lặp sẽ kéo dài thời gian duy trì, đồng thời nhận thêm số lần có thể kích hoạt, tối đa duy trì 20s và có thể kích hoạt 10 lần.

Kỹ Năng Cốt Lõi2

Bị Động Cốt Lõi: Ánh Nhìn Xuyên Thấu
Khi Trigger phát động Cú Đánh Bổ Sung đánh trúng kẻ địch, Bội Số DMG Choáng của mục tiêu tăng 20%/22.5%/25%/27.5%/30%/32.5%/35% duy trì 5s. Hiệu quả tăng Bội Số DMG Choáng từ cách này vẫn có tác dụng ngay cả khi mục tiêu chưa rơi vào trạng thái Choáng.

Năng Lực Thêm: Đôi Mắt Tâm Linh
Khi trong đội có nhân vật Tiên Phong hoặc nhân vật cùng thuộc tính với bản thân sẽ kích hoạt: Khi Tỷ Lệ Bạo Kích của Trigger cao hơn 40%, cứ mỗi 1% Tỷ Lệ Bạo Kích vượt mức sẽ tăng 1.5% Điểm Choáng do Cú Đánh Bổ Sung của bản thân gây ra, tối đa tăng 75%.

Hệ số kỹ năng theo cấp

Bảng % sát thương/choáng từng cấp kỹ năng — nguyên văn bảng hệ số chính chủ, cấp càng cao % càng lớn.
Tấn Công Thường4

Tấn Công Thường: Phát Bắn Lạnh Lùng

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Đòn 134.5%37.7%40.9%44.1%47.3%50.5%53.7%56.9%60.1%63.3%66.5%69.7%72.9%76.1%79.3%82.5%
Bội Số DMG Đòn 256.9%62.1%67.3%72.5%77.7%82.9%88.1%93.3%98.5%103.7%108.9%114.1%119.3%124.5%129.7%134.9%
Bội Số DMG Đòn 3110.9%121%131.1%141.2%151.3%161.4%171.5%181.6%191.7%201.7%211.9%222%232.1%242.2%252.3%262.4%
Bội Số DMG Đòn 4243%265.1%287.2%309.3%331.4%353.5%375.6%397.7%419.8%441.9%464%486.1%508.2%530.3%552.4%574.5%
Bội Số Choáng Đòn 117.3%18.1%18.9%19.7%20.5%21.3%22.1%22.9%23.7%24.5%25.2%26.1%26.9%27.7%28.5%29.3%
Bội Số Choáng Đòn 228.5%29.8%31.1%32.4%33.7%35%36.3%37.6%38.9%40.2%41.5%42.8%44.1%45.4%46.7%48%
Bội Số Choáng Đòn 360.8%63.6%66.4%69.2%72%74.8%77.6%80.4%83.2%86%88.8%91.6%94.4%97.2%100.0%102.8%
Bội Số Choáng Đòn 4176.9%185%193.1%201.2%209.3%217.4%225.5%233.6%241.7%249.8%257.9%266%274.1%282.2%290.3%298.4%

Tấn Công Thường: Phát Bắn Lặng Im

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Khi Bắn47.6%52%56.4%60.8%65.2%69.6%74%78.4%82.8%87.2%91.6%96%100.3%104.8%109.2%113.6%
Bội Số DMG Phản Kích233.9%255.2%276.5%297.8%319.1%340.4%361.7%383%404.3%425.6%446.9%468.2%489.5%510.8%532.1%553.4%
Bội Số DMG Đòn Kết Liễu131.2%143.2%155.2%167.2%179.2%191.2%203.2%215.2%227.2%239.2%251.2%263.2%275.2%287.2%299.2%311.2%
Bội Số Choáng Khi Bắn23.8%24.9%26%27.1%28.2%29.3%30.4%31.5%32.6%33.7%34.8%35.9%37%38.1%39.2%40.3%
Bội Số Choáng Phản Kích148.8%155.6%162.4%169.2%176%182.8%189.6%196.4%203.2%210%216.8%223.6%230.4%237.2%244%250.8%
Bội Số Choáng Đòn Kết Liễu65.6%68.6%71.6%74.6%77.6%80.6%83.6%86.6%89.6%92.6%95.6%98.6%101.6%104.6%107.6%110.6%

Tấn Công Thường: Phát Bắn Hài Hòa

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Khi Bắn Liên Tục95.8%104.6%113.4%122.2%131%139.8%148.6%157.4%166.2%175%183.8%192.6%201.4%210.2%219%227.8%
Bội Số Choáng Khi Bắn Liên Tục71.80%75.20%78.60%82%85.40%88.80%92.20%95.60%99%102.40%105.80%109.20%112.60%116%119.40%122.80%

Tấn Công Thường: Phát Bắn Hài Hòa - Địa Ngục

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Khi Bắn Liên Tục67.8%74.1%80.4%86.7%93%99.3%105.6%111.9%118.2%124.5%130.8%137.1%143.4%149.7%156%162.3%
Bội Số DMG Đòn Kết Liễu45.2%49.4%53.6%57.8%62%66.2%70.4%74.6%78.8%83%87.2%91.4%95.6%99.8%104%108.2%
Bội Số Choáng Khi Bắn Liên Tục51%53.4%55.8%58.2%60.6%63%65.4%67.8%70.2%72.6%75%77.4%79.8%82.2%84.6%87%
Bội Số Choáng Đòn Kết Liễu34%35.60%37.20%38.80%40.40%42%43.60%45.20%46.80%48.40%50%51.60%53.20%54.80%56.40%58%
2

Tấn Công Lướt: Oán Hồn Trở Lại

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG51.4%56.1%60.8%65.5%70.2%74.9%79.6%84.3%89%93.7%98.4%103.1%107.8%112.5%117.2%121.9%
Bội Số Choáng25.70%26.90%28.10%29.30%30.50%31.70%32.90%34.10%35.30%36.50%37.70%38.90%40.10%41.30%42.50%43.70%

Phản Kích Khi Né: Cực Hồn Trừng Phạt

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG219.7%239.7%259.7%279.7%299.7%319.7%339.7%359.7%379.7%399.7%419.7%439.7%459.7%479.7%499.7%519.7%
Bội Số Choáng194.40%203.30%212.20%221.10%230%238.90%247.80%256.70%265.60%274.50%283.40%292.30%301.20%310.10%319%327.90%
Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Nhanh: Nòng Súng Yểm Hộ

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG84.4%92.1%99.8%107.5%115.2%122.9%130.6%138.3%146%153.7%161.4%169.1%176.8%184.5%192.2%199.9%
Bội Số Choáng84.4%88.3%92.2%96.1%100%103.9%107.8%111.7%115.6%119.5%123.4%127.3%131.2%135.1%139%142.9%

Hỗ Trợ Chống Đỡ: Lằn Ranh Cái Chết

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số Đỡ Choáng Nhẹ271.3%283.7%296.1%308.5%320.9%333.3%345.7%358.1%370.5%382.9%395.3%407.7%420.1%432.5%444.9%457.3%
Bội Số Đỡ Choáng Mạnh342.8%358.4%374%389.6%405.2%420.8%436.4%452%467.6%483.2%498.8%514.4%530%545.6%561.2%576.8%
Bội Số Đỡ Choáng Liên Tục166.8%174.4%182%189.6%197.2%204.8%212.4%220%227.6%235.2%242.8%250.4%258%265.6%273.2%280.8%

Đột Kích Chi Viện: Tia Sét Xuyên Tâm

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG432.9%472.3%511.7%551.1%590.5%629.9%669.3%708.7%748.1%787.5%826.9%866.3%905.7%945.1%984.5%1,023.9%
Bội Số Choáng327.40%342.30%357.20%372.10%387%401.90%416.80%431.70%446.60%461.50%476.40%491.30%506.20%521.10%536%550.90%
Kỹ Năng Đặc Biệt2

Chiến Kỹ: U Ảnh Ẩn Hiện

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG71.5%78%84.5%91%97.5%104%110.5%117%123.5%130%136.5%143%149.5%156%162.5%169%
Bội Số Choáng71.5%74.8%78.1%81.4%84.7%88%91.3%94.6%97.9%101.1%104.5%107.8%111.1%114.4%117.7%121%

Siêu Chiến Kỹ: Tang Hoa U Ảnh

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG634.4%692.1%749.8%807.5%865.2%922.9%980.6%1,038.3%1,096%1,153.7%1,211.4%1,269.1%1,326.8%1,384.5%1,442.2%1,499.9%
Bội Số Choáng432.7%452.4%472.1%491.8%511.5%531.2%550.9%570.6%590.3%610%629.7%649.4%669.1%688.8%708.5%728.2%
Tiêu Hao Năng Lượng60606060606060606060606060606060
Liên Kích2

Liên Kích: Dẫn Lối Hoàng Tuyền

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG574.7%627%679.3%731.6%783.9%836.2%888.5%940.8%993.1%1,045.4%1,097.7%1,150%1,202.3%1,254.6%1,306.9%1,359.2%
Bội Số Choáng135.80%142%148.20%154.40%160.60%166.80%173%179.20%185.40%191.60%197.80%204%210.20%216.40%222.60%228.80%

Tuyệt Kỹ: Điếu Ca Nơi Minh Phủ

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG1,480.5%1,615%1,749.7%1,884.3%2,018.9%2,153.5%2,288.1%2,422.7%2,557.3%2,691.9%2,826.5%2,961.1%3,095.7%3,230.3%3,364.9%3,499.5%
Bội Số Choáng922%964%1006%1048%1090%1132%1174%1216%1258%1300%1342%1384%1426%1468%1510%1552%
Kỹ Năng Cốt Lõi1

Bị Động Cốt Lõi: Ánh Nhìn Xuyên Thấu

CấpLv.1Lv.2 (A)Lv.3 (B)Lv.4 (C)Lv.5 (D)Lv.6 (E)Lv.7 (F)
Bội Số DMG Khi Bị Sốc Điện20%22.5%25%27.5%30%32.5%35%
Lực Xung Kích Cơ Bản Tăng-+6-+6-+6-
Tấn Công Cơ Bản Tăng--+25-+25-+25

Mindscape — đáng mở tới đâu?

M1 Cảm Nhận Chính Xác Đáng mở

Tăng thêm 20% Bội Số DMG Choáng từ Bị Động Cốt Lõi: Ánh Nhìn Xuyên Thấu. Khi phát động Tấn Công Thường: Phát Bắn Hài Hòa, thời gian chờ để kích hoạt sẽ giảm đến 2s. Khi phát động bắn liên tục hoặc tụ lực phản kích trong Tư Thế Bắn Tỉa đánh trúng kẻ địch, điểm Tuyệt Ý nhận được sẽ tăng 25%, giới hạn điểm Tuyệt Ý tăng đến 125 điểm. Thính giác có thể phân biệt từng chút thay đổi của làn gió nhẹ, xúc giác có thể cảm nhận từng rung động của mặt đất. Để bù đắp cho khiếm khuyết về thị giác, cô gái đã rèn luyện các giác quan còn lại đến mức tối đa. "Ngoài bắn tỉa ra, tôi chẳng giỏi gì cả... Ít nhất trong lĩnh vực bắn tỉa, tôi không muốn thua bất kỳ ai."

M2 Tầm Nhìn Ether Đáng mở

Khi phát động Cú Đánh Bổ Sung, Trigger sẽ nhận được 1 tầng Tầm Mắt Thợ Săn. Khi phát động đòn kết thúc trong Tư Thế Bắn Tỉa, Trigger sẽ nhận được 2 tầng Tầm Mắt Thợ Săn. Cứ có 1 tầng Tầm Mắt Thợ Săn, toàn đội sẽ tăng 6% DMG Bạo Kích, tối đa dồn 4 tầng, duy trì 10s, khi kích hoạt trùng lặp sẽ tạo mới thời gian duy trì. Khi ở trong Lỗ Hổng, mọi dao động Ether xung quanh đều trở thành trợ thủ đắc lực giúp cô ấy quan sát không gian. "Trước đây, tôi luôn nghĩ đây là đôi mắt đầy đau khổ và bị nguyền rủa." "Nhưng giờ đây... chúng là tấm vé thông hành giúp tôi đạt được mục tiêu, và còn là minh chứng cho những ký ức tôi không bao giờ quên."

M3 Hồi Hương Ít đáng

Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Ngôi nhà có thể trở về đã bị chôn vùi trong quá khứ. Đôi môi lạnh lẽo của cô chạm vào kèn harmonica, giai điệu cô đơn là minh chứng duy nhất được khắc ghi trong ký ức.

M4 Nín Thở Ẩn Mình Cân nhắc

Sau khi Trigger vào hoặc kéo dài trạng thái Hợp Tác Chiến Đấu, trong thời gian duy trì trạng thái, lần sau các nhân vật khác trong đội kích hoạt Tấn Công Thường: Phát Bắn Hài Hòa hoặc Tấn Công Thường: Phát Bắn Hài Hòa - Địa Ngục, khi chiêu thức đánh trúng kẻ địch sẽ kích hoạt hiệu quả Cắt Đứt, gây thêm sát thương bằng 200% Tấn Công của Trigger, đồng thời tích lũy Điểm Choáng bằng 120% Lực Xung Kích của Trigger. Chiêu thức có cấp Gián Đoạn khá cao. Bước chân, hơi thở, nhịp tim. Khống chế mọi dấu vết của bản thân, cho đến khi toàn bộ thân hình hòa làm một với môi trường xung quanh. Cô như một tử thần, xuất quỷ nhập thần trên chiến trường. Còn bên ngoài chiến trường, vì cách di chuyển lặng lẽ này đã khiến đồng đội phải giật mình hoảng hốt hết mấy lần, nên đã bị cấm sử dụng. Tất nhiên, việc không tìm được cơ hội gặp mặt nên thường xuyên dùng cách di chuyển này để quan sát bên trong tiệm băng hình từ khu vực xung quanh... có lẽ là chưa từng làm... nhỉ?

M5 Ý Chí Kiên Định Ít đáng

Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Một khi đã khóa mục tiêu, dù thân thể có tan nát mục rữa, dù đau đớn kiệt sức cũng tuyệt đối không rời tâm ngắm. Từ đối tượng trả thù đến đối tượng bảo vệ, từ kẻ địch đến đồng đội đều như vậy - đó là ý chí của xạ thủ. Chỉ riêng với Người Kết Nối, người đã mang ánh dương đến cho mình giữa bóng tối sâu thẳm. Thay vì nói là nhắm vào, thì đúng hơn phải nói là bị thu hút, dù không tìm được lý do để tiếp tục dõi theo, cũng tuyệt đối không muốn rời tâm ngắm - đó là ý chí của thiếu nữ.

M6 Bên Kia Hoàng Tuyền Đáng mở

Khi vào trận, Trigger nhận được 5 viên Đạn Phá Giáp, cứ tiêu hao 25 điểm Tuyệt Ý, Trigger sẽ nhận thêm 1 viên Đạn Phá Giáp, tối đa 5 viên. Khi có Đạn Phá Giáp, nếu Trigger đánh trúng mục tiêu trong Tư Thế Bắn Tỉa, sẽ tiêu hao 1 viên Đạn Phá Giáp, gây thêm DMG Điện bằng 1200% tấn công của Trigger lên mục tiêu, đồng thời sát thương gây ra tăng thêm 50%, trong 0.2s tối đa kích hoạt một lần. "Cậu có biết không? Những người nhuốm máu trong chiến trận, sau khi chết chỉ có thể xuống địa ngục mà thôi." "Bên kia bờ sông nơi địa phủ, chắc hẳn có những cảnh đẹp tuyệt vời đang chờ đợi. Những đóa bỉ ngạn hoa nở rộ vây quanh tôi, và những người thân quen sẽ cùng tôi đón chào sự bình yên và điểm dừng chân cuối cùng." "Nhưng... vì có cậu, vì còn những điều tôi muốn bảo vệ, có lẽ tôi chưa muốn ngày ấy đến quá sớm."

Chỉ số & vật liệu từng mốc đột phá

HP/Tấn Công/Phòng Thủ trước–sau mỗi mốc, kèm vật liệu cần nộp — nguyên văn bảng đột phá chính chủ.
Lv.TrướcSauVật liệu mốc này
Lv.1
Lv.1: Trước
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -
Lực Xung Kích: -
DMG Bạo Kích: -
DMG Bạo Kích: -
Tinh Thông Dị Thường: -
Khống Chế Dị Thường: -
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: -
Tự Hồi Năng Lượng: -
Lv.1: Sau
HP: 637
Tấn Công: 108
Phòng Thủ: 48
Lực Xung Kích: 113
DMG Bạo Kích: 5%
DMG Bạo Kích: 50%
Tinh Thông Dị Thường: 96
Khống Chế Dị Thường: 95
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: 0%
Tự Hồi Năng Lượng: 1.2
Lv.10
Lv.10: Trước
HP: 1,414
Tấn Công: 165
Phòng Thủ: 106
Lv.10: Sau
HP: 1,851
Tấn Công: 204
Phòng Thủ: 139
Dấu Khống Chế - Sơ ×4
Denny ×24,000
Lv.20
Lv.20: Trước
HP: 2,716
Tấn Công: 267
Phòng Thủ: 205
Lv.20: Sau
HP: 3,153
Tấn Công: 305
Phòng Thủ: 238
Dấu Khống Chế - Cao ×12
Denny ×56,000
Lv.30
Lv.30: Trước
HP: 4,017
Tấn Công: 369
Phòng Thủ: 304
Lv.30: Sau
HP: 4,454
Tấn Công: 408
Phòng Thủ: 337
Dấu Khống Chế - Cao ×20
Denny ×120,000
Lv.40
Lv.40: Trước
HP: 5,319
Tấn Công: 471
Phòng Thủ: 402
Lv.40: Sau
HP: 5,757
Tấn Công: 509
Phòng Thủ: 436
Dấu Người Phá Trận ×10
Denny ×200,000
Lv.50
Lv.50: Trước
HP: 6,621
Tấn Công: 573
Phòng Thủ: 502
Lv.50: Sau
HP: 7,058
Tấn Công: 612
Phòng Thủ: 535
Dấu Người Phá Trận ×20
Denny ×400,000
Lv.60
Lv.60: Trước
HP: 7,923
Tấn Công: 675
Phòng Thủ: 600
Lv.60: Sau
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -

Tổng vật liệu cả hành trình đột phá

Dấu Khống Chế - Sơ ×4 Denny ×800,000 Dấu Khống Chế - Cao ×32 Dấu Người Phá Trận ×30

Vật liệu cần nuôi tới Lv60

Đọc ngược từ bảng số nuôi ZZZ — số lượng cộng dồn từ Lv1 tới Lv60, đủ 3 bậc đột phá.

Tổng chi phí Denny riêng cho nhân vật (đột phá + kỹ năng thường + kỹ năng lõi A→F): khoảng 1.706.000 Denny — chưa tính W-Engine và Đĩa Drive.

Tên chính thức đa ngôn ngữ

Tên chính chủ của Trigger theo từng server/ngôn ngữ — dùng để tra cứu khi gõ tên bản địa.
Tiếng Việt · English · Deutsch · Indonesia · Português Trigger
日本語 「トリガー」
한국어 「트리거」
繁體中文 「扳機」
简体中文 「扳机」
Español Gatillo
Français Gâchette
Русский Гашетка
ไทย "Trigger"

Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật

Lồng tiếng AnhTo Be Confirmed
Lồng tiếng TrungQin Ziyi (秦紫翼)
Lồng tiếng NhậtYoshino Nanjo (南條愛乃)
Lồng tiếng Hàn임은지 (Im Eun-ji)

Cốt truyện & lý lịch

Theo thông tin hồ sơ giấy phép điều tra viên của Hiệp Hội Điều Tra Lỗ Hổng: Trigger, quân nhân thuộc Lực Lượng Phòng Vệ, có khả năng thích nghi Ether tốt, được phép tiến hành các công việc cơ bản như điều tra và khai thác tại Lỗ Hổng đã biết trong thành phố (bao gồm cả Lỗ Hổng Phát Sinh). Ghi chú: Mắt của Trigger đã từng tiếp xúc trực tiếp với luồng Ether tập trung và chịu tổn thương ăn mòn nghiêm trọng. Do đó, không nên tháo bỏ băng che mắt hay để mắt tiếp xúc trực tiếp với không khí khi ở trong môi trường Lỗ Hổng. Trigger, tay súng bắn tỉa của Đội OBOL thuộc Doanh Trại Obsidian - Lực Lượng Phòng Vệ New Eridu. Trigger là biệt danh cô đã dùng từ khi gia nhập đội ngũ vào thời kỳ Eridu và vẫn được sử dụng cho đến nay. Sở hữu đôi mắt vô cùng đặc biệt, dù không thể nhìn thấy hầu hết mọi thứ, nhưng trong môi trường Lỗ Hổng, cô có thể phân biệt rõ ràng vị trí và sự thay đổi của tất cả vật thể có dao động Ether. Lưu ý: Vật thể có dao động Ether thông thường để chỉ sinh vật, vật chất Ether nguyên thủy, chế phẩm từ Ether và Ethereal. Là một "người mù" theo nghĩa rộng, Trigger đã rèn luyện các giác quan còn lại ngoài thị giác đến mức tối đa, nhờ đó có thể hoạt động như người bình thường, thậm chí còn có thể nhạy bén phát hiện ra mọi biến động của môi trường xung quanh. Điều này khiến cô cực kỳ phù hợp với vị trí chiến thuật bắn tỉa, đồng thời có thể đảm nhận xuất sắc các nhiệm vụ bí mật như di chuyển âm thầm, giám sát và ám sát. Trái ngược với phong cách chiến đấu chính xác và chí mạng, tính cách của cô lại khá vô hại. Ngoài việc thỉnh thoảng đột ngột xuất hiện trong tiệm băng hình khiến Trợ Lý Số 2 giật mình hoảng hốt, thì về cơ bản có thể nói cô không có bất kỳ tính nguy hiểm nào. Theo tài liệu cho thấy, Trigger vốn thuộc Đội Lyre của Doanh Trại Chrysoberyl thuộc Lực Lượng Phòng Vệ Eridu. Toàn bộ thành viên khác trong đội đã thiệt mạng trong thảm họa cố đô sụp đổ, và đôi mắt của cô cũng bị ăn mòn trong biến cố đó. Hiện tại, Trigger đang cùng các thành viên trong đội mới điều tra về sự thật đằng sau thảm họa cố đô sụp đổ. Trigger có ý thức đồng đội cực kỳ mạnh mẽ, sẵn sàng vào sinh ra tử vì đồng đội. Chủ nhân, dựa trên phân tích hành vi của cô ấy, có thể thấy cô đã kiên định xem bạn là đồng đội và có cảm tình rất tốt với bạn. Phỏng đoán đã có một sự kiện nào đó khiến bạn để lại ấn tượng cực kỳ tốt với cô ấy. Đề xuất: Thử cung cấp bánh đậu đỏ không giới hạn và phòng cách âm để thổi kèn harmonica 24/7, dùng đó làm điều kiện để đàm phán hợp tác lâu dài với cô ấy. Điều này sẽ giúp bạn thu hút được một lực chiến cực kỳ đáng tin cậy với chi phí thấp nhất.

Mở khoá thêm khi tăng Độ tin cậy (Trust) với nhân vật trong game.

Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi Đại Diện gồm 4 phần: bảng chỉ số theo cấp, gợi ý W-Engine/Đĩa Drive, lộ trình Mindscape, và đội hình đề xuất. Đọc theo đúng thứ tự đó — chỉ số cho biết "cần gì", trang bị cho biết "lấy từ đâu", Mindscape cho biết "có đáng lên không", đội hình cho biết "đứng cạnh ai". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site.

Cách đọc bảng chỉ số và cấp độ

Bảng chỉ số hiển thị các mốc tại cấp đột phá (thường là mốc cuối, ví dụ Lv60) — đây là chỉ số NỀN chưa cộng đồ, dùng để so sánh giữa các Đại Diện hoặc kiểm tra bạn đã đột phá đúng cấp chưa. CRIT Rate và CRIT DMG hiển thị riêng vì hai chỉ số này quyết định trần sát thương khi cộng thêm từ Đĩa Drive. Nếu chỉ số thật của bạn thấp hơn bảng, khả năng cao bạn chưa đột phá hết hoặc thiếu tài nguyên cấp — không phải build sai.

Vì sao W-Engine và Đĩa Drive được khuyên như vậy

Mỗi Đại Diện thường có một W-Engine "signature" (thiết kế riêng cho vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner thường. Thiếu signature không có nghĩa là bỏ cuộc — phần lớn Đại Diện vẫn giữ phần lớn sức mạnh với W-Engine thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định.

  • Bộ Đĩa Drive (2 món + 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của Đại Diện đó (mono nguyên tố, Dị Thường, choáng...).
  • Substat xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: Đầu ra (Attack) thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai Dị Thường ưu tiên thêm Anomaly Proficiency; vai Khống Chế/Hỗ Trợ thường ưu tiên chỉ số sinh tồn hoặc năng lượng hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật — xem đúng bảng ưu tiên substat ngay phía trên để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Mindscape có đáng lên không

Nguyên tắc chung: M0 (chưa có bản trùng) đã đủ chơi hết nội dung khó của game, kể cả với Đại Diện S-rank. Mindscape là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần. Với đa số Đại Diện, mốc đáng cân nhắc nhất thường nằm ở M1–M2 (nơi một số hiệu ứng quan trọng mở ra), còn M6 gần như luôn dành cho người chơi muốn tối đa hóa, không phải yêu cầu bắt buộc. Mốc cụ thể của từng Đại Diện xem ở khối Mindscape trong bảng phía trên.

Thứ tự nâng kỹ năng theo vai

Không có một thứ tự duy nhất cho mọi Đại Diện, nhưng nguyên tắc chung theo vai như sau:

  • Đầu ra (Attack): ưu tiên chiêu gây sát thương chính (Basic Attack hoặc Special Attack tùy cơ chế) trước, Dash/Dodge nâng sau cùng.
  • Khống Chế (Stun): ưu tiên chiêu tạo Daze/Stun nhanh, vì cửa sổ choáng là nơi cả đội dồn sát thương.
  • Hỗ Trợ/Chi Viện (Support): ưu tiên chiêu buff hoặc hồi năng lượng trước sát thương cá nhân, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội.
  • Dị Thường (Anomaly): ưu tiên chiêu tích lũy trạng thái dị thường, vì sát thương chính đến từ hiệu ứng dồn chứ không phải đòn đánh trực tiếp.

Luôn nâng Core Skill (kỹ năng cốt lõi) đều đặn cùng lúc — đây là chỉ số nền ảnh hưởng toàn bộ combo, không riêng một chiêu.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết Đại Diện này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm Bangboo và thứ tự combo.
  • Chấm điểm Đĩa Drive để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.

Người Đại Diện cùng nguyên tố

Câu hỏi thường gặp về Trigger

W-Engine nào tốt nhất cho Trigger?

Trigger phát huy mạnh nhất với Ánh Mắt Tìm Hồn. Các lựa chọn thay thế và chỉ số cần có xem ở phòng Trang Bị phía trên.

Trigger có đáng roll không?

Rất đáng kéo, nhất là nếu có Soldier 0 Anby: stunner off-field kèm giảm DEF 25% gần như liên tục, nâng trần sát thương cả đội. Cần đủ ~90% CRIT Rate để mở hết Daze cộng thêm, và phát huy tối đa trong đội Aftershock; ngoài đó vẫn là stunner S-rank chắc tay.

Đội hình tốt nhất cho Trigger là gì?

Trigger đánh tốt nhất trong đội Soldier 0 Anby lõi. Thành viên đầy đủ và cách vận hành xem ở phòng Đội Hình.

Ai lồng tiếng cho Trigger trong Zenless Zone Zero?

Trigger (phe —, sinh nhật —) được lồng tiếng chính chủ theo thông tin công bố trên HoYoverse Wiki. Xem đầy đủ diễn viên lồng tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung ở khối "Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật" phía trên — dữ liệu này lấy trực tiếp từ trang wiki chính chủ, không suy đoán.

Mệnh tọa (Mindscape) nào của Trigger đáng đầu tư nhất?

Trigger có 6 bậc Mindscape (M1-M6), mỗi bậc mở khoá hiệu ứng riêng mô tả chi tiết ở khối "Mệnh Tọa" phía trên (nguyên văn công bố chính chủ). Đầu tư mệnh tọa tốn ngọc mệnh tọa cày từ banner giới hạn nên cân đối theo túi tiền — người chơi F2P thường dừng ở M0-M1 rồi ưu tiên W-Engine và Đĩa Drive trước khi lên mệnh tọa cao.

Nuôi Trigger từ đầu tới Lv60 cần bao nhiêu Denny và vật liệu gì?

Nuôi Trigger lên Lv60 tối đa (đột phá + kỹ năng thường 12 cấp + kỹ năng lõi A→F) tốn khoảng 1.706.000 Denny, cộng thêm vật liệu đột phá theo vai trò, chip kỹ năng theo hệ, dữ liệu cao chiều và vật phẩm boss tuần — xem danh sách đầy đủ kèm số lượng ở khối "Vật liệu cần nuôi" phía trên, số liệu đọc từ bảng số chính thức của game.

Tiếp theo bạn nên…

Chạm vào ô đang sai…