Hạng S

Cissia

Điện Tiên Phong Chém Tier S Ra mắt · bản 2.7

Sub-DPS hệ Electric: nhả sát thương Điện liên tục, tự buff và buff CRIT DMG cho các agent Electric khác trong đội mono-Elec.

Cập nhật theo phiên bản 3.1 · 07/08/2026
Tóm tắt 30 giây

Tier S · Tiên Phong · Điện. BiS: Nanh Vảy Tầm Vết. Sub-DPS hệ Electric: nhả sát thương Điện liên tục, tự buff và buff CRIT DMG cho các agent Electric khác trong đội mono-Elec.

Hành trình nuôi Cissia — đi theo số là xong

Chỉ số gốc

Cấp 60, đột phá tối đa (tính từ dữ liệu gốc của game)
HP7.673
Tấn công863
Phòng thủ606
Xung Kích93
Tỷ Lệ CRIT5%
ST CRIT50%

Build khuyên dùng

W-Engine tốt nhất

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Đĩa Drive khuyên dùng

Bộ 4 Thunder Metal đẩy Electric DMG, 2 Woodpecker thêm CRIT Rate cho vòng lặp nhả hit.
Hướng CRIT nặng khi đã dư Electric DMG, 2 Branch & Blade Song thêm CRIT/ATK.
Ưu tiên chỉ số

4: CRIT Rate / CRIT DMG · 5: Electric DMG · 6: Energy Regen (nuôi DEF-ignore Core Skill)

Ưu tiên CRIT Rate > CRIT DMG > Energy Regen > PEN Ratio > ATK%.

Thứ tự nâng kỹ năng: Core Skill > Special/EX Special > Basic Attack > Chain > Assist > Dodge.

Đội hình khuyên dùng

Mono-Electric

Seed main DPS, Trigger stun và giữ nhịp, Cissia làm sub-DPS + buff CRIT DMG.

Harumasa Electric

Harumasa main DPS Điện, Rina support Elec, Cissia nhả damage phụ và buff.

Đánh giá nhanh

Đáng nâng nếu bạn chơi đội mono-Electric — Cissia là sub-DPS/buffer Điện chất lượng, vừa nhả damage vừa cộng CRIT DMG cho carry. Đứng một mình cô không phải hyper-carry, nên đừng kỳ vọng làm main DPS gánh đội; giá trị lớn nhất là dán vào Seed/Harumasa/Soldier 0-Anby.

Xếp hạng theo vai trò

So sánh Cissia với các nhân vật cùng vai Tiên Phong trong bảng tier tổng thể.
Tier S trong vai Tiên Phong

Bảng dưới lấy thẳng từ bảng tier tổng thể của trang Tier List, chỉ giữ lại 16 nhân vật cùng vai Tiên Phong. Thứ tự bên trong mỗi bậc KHÔNG phải xếp hạng mạnh/yếu — chỉ nhóm theo đúng bậc tier gốc.

Xem toàn bộ bảng tier tổng thể →

Mốc chỉ số nên đạt

Mốc Lv60: ATK nền màn hình ~1.650+; CRIT Rate mục tiêu ~57–58% (đủ 11–12 lần roll đĩa) — VÌ khi cầm trục signature Serpentine Seeker, CRIT Rate trong chiến đấu chạm ~100%, nên tối đa hóa dmg ổn định; CRIT DMG ~120% trên bảng (Core Skill cộng thêm ~50% → ~170% trong chiến đấu). Energy Regen mục tiêu ~3.6+ (main slot 6) vì phần bỏ qua DEF của Core Skill scale theo Energy, cần đủ ER để đạt trần ~25% DEF-ignore. KHÔNG cần PEN (cô không có sát thương Vật lý). Ưu tiên sub: CRIT Rate = CRIT DMG > ATK% > Energy Regen. Nếu KHÔNG có signature: bù thêm nguồn CRIT Rate khác và nhắm ER cao hơn.

Cách chơi & vòng combo

1) MỞ TRẬN: đưa Cissia vào sân, cô có sẵn 3 Venom (M1: 6). Đánh thường / EX Special để dán Corrode Bone lên địch — mở ngay buff Điện của cô: bỏ qua DEF Điện + cộng CRIT DMG cho cả đội (gồm chính cô). 2) ĐỔI sang carry Điện (Seed / Harumasa): Cissia rút về hậu trường vẫn tự nhả sát thương Điện tiêu Venom, và Corrode tự kích mỗi ~5s (tiêu 1 Venom) để giữ debuff. 3) VÒNG LẶP: nạp lại Venom bằng EX Special tăng cường (~3 Venom), đòn thường thứ 4 (~2), Chain/Ult (~3 mỗi cái). Khi dư Venom, đưa Cissia ra dùng chiêu 'Snake's Kiss' (ヘビのキッス) đốt hết Venom thừa để ra cục dmg lớn rồi quick-swap. 4) ULT: cấp thêm Venom + mở cửa sổ buff, dùng để làm mới debuff rồi lặp lại từ bước 2. Trọng tâm: LUÔN giữ Corrode Bone hiện diện trên địch để buff Điện không đứt.

Điểm mạnh
  • Lai Attacker + Buffer: vừa nhả sát thương Điện, vừa cấp bỏ qua DEF Điện và CRIT DMG lớn cho cả đội — như một Attacker kép, thay được cả suất DPS phụ lẫn suất support Điện.
  • Nhả sát thương từ hậu trường: tiêu Venom để đánh ngay cả khi không đứng sân, giữ uptime buff cao mà không giành thời lượng của carry.
  • Rất tiện cày hằng ngày & dọn map: có signature/M1 là mở trận đã bấm được đòn giữ, tốc độ clear cao, F2P tra guide nhiều vì cô dễ dùng.
  • Ngưỡng CRIT dễ đạt: có trục signature là CRIT Rate trong chiến đấu chạm ~100%, giảm áp lực farm CRIT Rate so với nhiều DPS khác.
Điểm yếu
  • Không phải hyper-carry đứng một mình: giá trị lớn nhất là dán vào một carry Điện (Seed/Harumasa/Soldier 0-Anby). Không có carry Điện chính thì cô khá lửng lơ.
  • Buff khóa hệ Điện: phần bỏ qua DEF và CRIT DMG chỉ áp cho sát thương Điện, nên gần như bắt buộc đội mono-Electric — kém linh hoạt hơn buffer đa hệ.
  • Phụ thuộc trục signature Serpentine Seeker để đạt trần CRIT Rate và bỏ qua DEF; dùng engine thay thế thì phải bù nhiều CRIT/ER và sức mạnh giảm rõ.

Bangboo khuyên dùng

Plugboo — Bonp Điện (カチャコ), tự chồng dị thường Điện nhanh và kích Additional... Officer Gulliver — Bonp S-rank tăng thẳng sát thương gây ra, lựa chọn đa dụng mạnh khi bạ...

Hợp chế độ nào?

Shiyu Defense

Rất hợp Shiyu Defense: xếp cùng carry Điện đơn mục tiêu (Seed hoặc Harumasa + một Stunner như Trigger/Rina) — buff bỏ qua DEF Điện + CRIT DMG của cô đẩy dồn dmg cực nặng trong cửa sổ stun, giúp đội mono-Electric dọn một nửa map nhanh. Confidence trung bình-cao: bản 3.0 guide đã có nhưng dữ liệu điểm số còn mới.

Deadly Assault

Cũng ổn ở Deadly Assault với đội mono-Electric giữ debuff Corrode liên tục lên nhiều địch máu trâu; cần carry Điện đủ mạnh (Seed/Harumasa) để tận dụng buff. Vì cô là agent mới, dữ liệu điểm top còn ít — ghi confidence trung bình, đánh giá suy từ kit + hướng dẫn 3.0.

Kỹ năng

Tấn Công Thường3

Tấn Công Thường: Thè Lưỡi
Nhấn phát động: Thực hiện tối đa 4 đòn tấn công về phía trước, gây DMG Điện. Sau khi đòn tấn công thứ 4 đánh trúng kẻ địch, sẽ nhận 2 điểm Độc Tố, khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Choáng, sẽ nhận thêm 1 điểm Độc Tố.

Tấn Công Thường: Nụ Hôn Của Rắn
Khi sở hữu Xà Ảnh, có thể nhấn giữ để phát động: Cissia nhảy lên không trung và khóa mục tiêu, sau đó đáp đất gây DMG Điện cho kẻ địch trong phạm vi. Trong thời gian khóa mục tiêu, duy trì nhấn giữ và kéo cần điều khiển có thể kéo dài thời gian khóa, và tự do điều khiển vị trí đáp đất. Mỗi khi nhận 6 điểm Độc Tố, bản thân sẽ nhận được 1 tầng hiệu quả Xà Ảnh, tối đa nhận 3 tầng. Khi vào trận, nhận 1 tầng hiệu quả Xà Ảnh. Khi phát động chiêu thức sẽ tiêu hao 1 tầng Xà Ảnh. Sau khi đánh trúng kẻ địch, sẽ tiêu hao nhanh tất cả Độc Tố và kích hoạt Thực Cốt. Khi phát động chiêu thức, sẽ kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Thực Cốt
Gây DMG Điện cho kẻ địch lân cận. Mỗi lần kích hoạt, sẽ khiến bản thân tăng 6% Tỷ Lệ Bạo Kích, duy trì 15s, tối đa cộng dồn 3 tầng, kích hoạt trùng lặp sẽ tạo mới thời gian duy trì.

3

Né: Rắn Bò
Nhấn phát động: Nhanh chóng né tránh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tấn Công Lướt: Vết Răng
Khi né, nhấn phát động: Chém nhanh về phía trước, gây DMG Điện.

Phản Kích Khi Né: Cắn Trả
Sau khi kích hoạt Né Hoàn Hảo, nhấn phát động: Nhảy về phía trước, sau khi đáp đất sẽ thực hiện đòn tấn công quét ngang, gây DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Nhanh: Thiết Bị Báo Động
Khi nhân vật đang thao tác bị đánh bay, nhấn phát động: Nhảy về phía trước, sau khi đáp đất sẽ thực hiện đòn tấn công quét ngang, gây DMG Điện. Trong thời gian phát động chiêu thức, có thể nhanh chóng nối tiếp Chiến Kỹ: Răng Nanh, Siêu Chiến Kỹ: Nanh Độc và Tấn Công Thường: Nụ Hôn Của Rắn. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Hỗ Trợ Chống Đỡ: Cơm Ngục Thêm Món
Khi nhân vật trong sân sắp bị tấn công, nhấn phát động: Chống đỡ tấn công của kẻ địch, tích lũy lượng lớn Điểm Choáng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Đột Kích Chi Viện: Nghĩa Tình Đồng Phạm
Sau khi phát động Hỗ Trợ Chống Đỡ, nhấn phát động: Phát động tấn công đập xuống liên tục vào mục tiêu, gây lượng lớn DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Đặc Biệt2

Chiến Kỹ: Răng Nanh
Nhấn phát động: Phát động rắn cắn tầm xa về phía trước, gây DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn.

Siêu Chiến Kỹ: Nanh Độc
Khi đủ Năng Lượng, nhấn hoặc nhấn giữ để phát động: Phát động nhiều đòn rắn cắn tầm xa về phía trước, gây DMG Điện. Khi phát động chiêu thức, sẽ hồi phục 5 điểm Năng Lượng. Khi nhấn giữ phát động, sẽ tiêu hao thêm Năng Lượng, mỗi 20 điểm sẽ phát động thêm một đòn đánh, gây DMG Điện, tối đa tiêu hao thêm 60 điểm Năng Lượng. Sau khi nhấn giữ phát động, bản thân nhận 3 điểm Độc Tố. Khi nhấn giữ, mỗi khi tiêu hao thêm 20 điểm Năng Lượng, sẽ nhận 1 điểm Độc Tố. Sau khi phát động chiêu thức, có thể nối tiếp ngay đòn thứ 4 của Tấn Công Thường: Thè Lưỡi. Khi chiêu thức đánh trúng kẻ địch, sẽ kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Liên Kích2

Liên Kích: Đồng Lõa Gây Án
Khi kích hoạt Liên Kích, chọn nhân vật tương ứng để phát động: Thực hiện nhiều đòn tấn công về phía trước, gây lượng lớn DMG Điện. Sau khi phát động chiêu thức, sẽ nhận 3 điểm Độc Tố. Khi chiêu thức đánh trúng kẻ địch, sẽ kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tuyệt Kỹ: Bò Trườn Khiếp Hãi
Khi Cấp Decibel đạt Cực Hạn, nhấn phát động: Phát động tấn công đập xuống về phía trước, gây lượng lớn DMG Điện. Sau khi phát động chiêu thức, sẽ nhận 3 điểm Độc Tố.Sau khi phát động chiêu thức, sẽ mở Tấm Rèm Ether: Máu Lạnh, duy trì 30s, trong thời gian đó DMG Bạo Kích của nhân vật toàn đội tăng 5%.Trước khi mở lại Tấm Rèm Ether: Máu Lạnh, sẽ đóng Tấm Rèm Ether: Máu Lạnh hiện có. Khi chiêu thức đánh trúng kẻ địch, sẽ kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Cốt Lõi2

Bị Động Cốt Lõi: Men Nồng Chí Mạng
Khi vào trận, sẽ nhận 3 điểm Độc Tố. Trong chế độ Thăm Dò hiệu quả này mỗi 180s tối đa kích hoạt một lần. Khi sở hữu Độc Tố, trong trạng thái tiếp chiến mỗi 5s sẽ tiêu hao 1 điểm Độc Tố, kích hoạt 1 lần Thực Cốt, gây DMG Điện. Khi sở hữu Độc Tố, sẽ khiến DMG Điện do nhân vật toàn đội gây ra cho kẻ địch bỏ qua 3%/3.5%/4%/4.5%/5%/5.5%/6% Phòng Thủ của kẻ địch. Khi Tự Hồi Năng Lượng ban đầu lớn hơn 1,4, phần vượt mức này cứ vượt quá 0,12, sẽ bỏ qua thêm 0.52%/0.6%/0.68%/0.76%/0.84%/0.92%/1% Phòng Thủ của kẻ địch, tối đa bỏ qua 12.9%/14.9%/16.92%/18.94%/20.96%/22.98%/25% Phòng Thủ của kẻ địch, duy trì đến 30s sau khi Độc Tố cạn kiệt. Thực Cốt kèm thêm DMG Điện bằng 227%/245%/263%/281%/299%/317%/335% tấn công của bản thân. Khi trong đội có 1/2 nhân vật thuộc tính Điện, Điểm Choáng do Thực Cốt gây ra tăng 40%/60%.Khi nhận Độc Tố, cứ mỗi 1 điểm Độc Tố vượt mức, sẽ kích hoạt một lần Thực Cốt.

Năng Lực Thêm: Độc Tố Lên Men
Khi trong đội có nhân vật Khống Chế hoặc cùng thuộc tính với bản thân sẽ kích hoạt:Khi sở hữu Độc Tố, sẽ tăng 40% DMG Bạo Kích cho nhân vật toàn đội, bản thân tăng thêm 10%, duy trì đến 30s sau khi Độc Tố cạn kiệt.

Hệ số kỹ năng theo cấp

Bảng % sát thương/choáng từng cấp kỹ năng — nguyên văn bảng hệ số chính chủ, cấp càng cao % càng lớn.
Tấn Công Thường3

Tấn Công Thường: Thè Lưỡi

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Đòn 177.7%84.8%91.9%99%106.1%113.2%120.3%127.4%134.5%141.6%148.7%155.8%162.9%170%177.1%184.2%
Bội Số DMG Đòn 2138.7%151.4%164.1%176.8%189.5%202.2%214.9%227.6%240.3%253%265.7%278.4%291.1%303.8%316.5%329.2%
Bội Số DMG Đòn 3135.1%147.4%159.7%172%184.3%196.6%208.9%221.2%233.5%245.8%258.1%270.4%282.7%295%307.3%319.6%
Bội Số DMG Đòn 4250.2%273%295.8%318.6%341.4%364%387%409.8%432.6%455.4%478.2%501%523.8%546.6%569.4%592.2%
Bội Số Choáng Đòn 160.3%63.1%65.9%68.7%71.5%74.3%77.1%79.9%82.7%85.5%88.3%91.1%93.9%96.7%99.5%102.3%
Bội Số Choáng Đòn 298.4%102.9%107.4%111.9%116.4%120.9%125.4%129.9%134.4%138.9%143.4%147.9%152.4%156.9%161.4%165.9%
Bội Số Choáng Đòn 387.4%91.4%95.4%99.4%103.4%107.4%111.4%115.4%119.4%123.4%127.4%131.4%135.4%139.4%143.4%147.4%
Bội Số Choáng Đòn 4159.1%166.4%173.7%181%188.3%195.6%202.9%210.2%217.5%224.8%232.1%239.4%246.7%254%261.3%268.6%

Tấn Công Thường: Nụ Hôn Của Rắn

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG504.2%550.1%596%641.9%687.8%733.7%779.6%825.5%871.4%917.3%963.2%1009.1%1055%1100.9%1146.8%1192.7%
Bội Số Choáng179.7%187.9%196.1%204.3%212.5%220.7%228.9%237.1%245.3%253.5%261.7%269.9%278.1%286.3%294.5%302.7%

Thực Cốt

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG126.8%138.4%150%161.6%173.2%184.8%196.4%208%219.6%231.2%242.8%254.4%266%277.6%289.2%300.8%
Bội Số Choáng155.1%162.2%169.3%176.4%183.5%190.6%197.7%204.8%211.9%219%226.1%232.2%240.3%247.4%254.5%261.6%
2

Tấn Công Lướt: Vết Răng

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG147.3%160.7%174.1%187.5%200.9%214.3%227.7%241.1%254.5%267.9%281.3%294.7%308.1%321.5%334.9%348.3%
Bội Số Choáng62.4%65.3%68.2%71.1%74%76.9%79.8%82.7%85.6%88.5%91.4%94.3%97.2%100.1%103%105.9%

Phản Kích Khi Né: Cắn Trả

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG324.5%354%383.5%413%442.5%472%501.5%531%560.5%590%619.5%649%678.5%708%737.5%767%
Bội Số Choáng236.6%247.4%258.2%269%279.8%290.6%301.4%312.2%323%333.8%344.6%355.4%366.2%377%387.8%398.6%
Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Nhanh: Thiết Bị Báo Động

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG74.8%81.6%88.4%95.2%102%108.8%115.6%122.4%129.2%136%142.8%149.6%156.4%163.2%170%176.8%
Bội Số Choáng63.3%66.2%69.1%72%74.9%77.8%80.7%83.6%86.5%89.4%92.3%95.2%98.1%101%103.9%106.8%

Hỗ Trợ Chống Đỡ: Cơm Ngục Thêm Món

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số Đỡ Choáng Nhẹ271.3%283.7%296.1%308.5%320.9%333.3%345.7%358.1%370.5%382.9%395.3%407.7%420.1%432.5%444.9%457.3%
Bội Số Đỡ Choáng Mạnh342.8%358.4%374%389.6%405.2%420.8%436.4%452%467.6%483.2%498.8%514.4%530%545.6%561.2%576.8%
Bội Số Đỡ Choáng Liên Tục166.8%174.4%182%189.6%197.2%204.8%212.4%220%227.6%235.2%242.8%250.4%258%265.6%273.2%280.8%

Đột Kích Chi Viện: Nghĩa Tình Đồng Phạm

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG520.6%568%615.4%662.8%710.2%757.6%805%852.4%899.8%947.2%994.6%1042%1089.4%1136.8%1184.2%1231.6%
Bội Số Choáng387.2%404.7%422.4%440%457.6%475.2%492.8%510.4%528%545.6%563.2%580.8%598.4%616%633.6%651.2%
Kỹ Năng Đặc Biệt2

Chiến Kỹ: Răng Nanh

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG52%56.8%61.6%66.4%71.2%76%80.8%85.6%90.4%95.2%100%104.8%109.6%114.4%119.2%124%
Bội Số Choáng44%46%48%50%52%54%56%58%60%62%64%66%68%70%72%74%

Siêu Chiến Kỹ: Nanh Độc

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG668%729%790%851%912%973%1034%1095%1156%1217%1278%1339%1400%1461%1522%1583%
Bội Số Choáng361%377.7%394.4%411.1%427.8%444.5%461.2%477.9%494.6%511.3%528%544.7%561.4%578.1%594.8%611.5%
Bội Số DMG Đánh Thêm200.4%218.7%237%255.3%273.6%291.9%310.2%328.5%346.8%365.1%383%401.7%420%438.3%456.6%474.9%
Bội Số Choáng Khi Đánh Thêm108.3%113.3%118.3%123.3%128.3%133.3%138.3%143.3%148.3%153.3%158.3%163%168.3%173.3%178.3%183.3%
Tiêu Hao Năng Lượng65656565656565656565656565656565
Liên Kích2

Liên Kích: Đồng Lõa Gây Án

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG737.8%804.9%872%939.1%1006.2%1073.3%1140.4%1207.5%1274.6%1341.7%1408.8%1475.9%1543%1610.1%1677.2%1744.3%
Bội Số Choáng258.6%270.4%282.2%294%305.8%317.6%239.4%341.2%353%364.8%376.6%388.4%400.1%412%423.8%435.6%

Tuyệt Kỹ: Bò Trườn Khiếp Hãi

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG1811%1975.7%2140.4%2305.1%2469.8%2634.5%2799.2%2963.9%3128.6%3293.3%3458%3622.7%3787.4%3952.1%4116.8%4281.5%
Bội Số Choáng121.1%126.7%132.3%137.9%143.5%149.1%154.7%160.3%165.9%171.5%177.1%182.7%188.3%193.9%199.5%205.1%
Kỹ Năng Cốt Lõi1

Bị Động Cốt Lõi: Men Nồng Chí Mạng

CấpLv.1Lv.2 (A)Lv.3 (B)Lv.4 (C)Lv.5 (D)Lv.6 (E)Lv.7 (F)
Tự Hồi Năng Lượng Cơ Bản +-0.12/s-0.12/s-0.12/s-
Tấn Công Cơ Bản +--25-25-25

Mindscape — đáng mở tới đâu?

M1 Lữ Khách Và Con Mồi Đáng mở

Khi vào trận, số điểm Độc Tố nhận được tăng đến 6 điểm. Hiệu quả bỏ qua Phòng Thủ của kẻ địch trong Bị Động Cốt Lõi tăng đến 140% so với ban đầu, đồng thời khiến sát thương nhân vật toàn đội gây ra bỏ qua 5% Kháng DMG Điện của mục tiêu. Sát thương do Thực Cốt gây ra bỏ qua 10% Kháng DMG Điện của mục tiêu. Mùi hương, tiếng bước chân, ánh mắt nhấp nháy... những "dấu vết" này giúp tôi phân biệt thợ săn và con mồi. Chuồn đi trước khi trở thành con mồi, cúi đầu trước khi trở thành thợ săn - đây chính là đạo sinh tồn của tôi. "Nhà" sao? Thứ đó chỉ xuất hiện trong truyện cổ tích mà thôi. Hoang mạc rộng lớn này, chính là căn chòi thợ săn của tôi.

M2 Cơn Đói Và Châm Ngôn Cân nhắc

Sau khi Liên Kích: Đồng Lõa Gây Án hoặc Tuyệt Kỹ: Bò Trườn Khiếp Hãi đánh trúng kẻ địch đang trong trạng thái Choáng, sẽ nhận thêm 3 điểm Độc Tố. Sát thương do Tấn Công Thường: Nụ Hôn Của Rắn gây ra tăng 35%. Nơi nào được ăn no chính là nơi tốt đẹp, người cho tôi cơm ăn chính là người tốt, đây là đạo lý đơn giản và đáng tin cậy nhất trên đời này. Ngoài ra - Cơm phủ trứng là món ngon tuyệt trần, bao gồm cả cơm thừa trong thìa của bạn đấy.

M3 Xiềng Xích Và Tổ Ấm Ít đáng

Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Chính nghĩa? Trật tự? Mấy thứ quang minh chính đại đó khiến tôi bủn rủn chân tay. Tôi quen với quy tắc trong bóng tối hơn: phản bội, dối trá, quỳ gối thật đẹp để sống sót. Tôi không ngại bị coi là công cụ, miễn là được trả công bằng một bữa no và một góc ấm áp.

M4 Giác Ngộ Của Kẻ Xấu Cân nhắc

Khi phát động Siêu Chiến Kỹ, Liên Kích hoặc Tuyệt Kỹ, sẽ nhận 1 tầng Giác Ngộ, cộng dồn tối đa 3 tầng. Khi phát động Tấn Công Thường: Nụ Hôn Của Rắn, sẽ tiêu hao toàn bộ Giác Ngộ, cứ tiêu hao 1 tầng sẽ kích hoạt thêm 1 lần Thực Cốt đặc biệt không tiêu hao Độc Tố, lần Thực Cốt này không thể gây ra Điểm Choáng. Vòng cổ lạnh lẽo, còng tay nặng nề, nhắc nhở tôi về tội lỗi không thể gột rửa. Nhưng so với những quy tắc vô hình và ánh mắt lạnh lùng kia, sự trói buộc có cái giá rõ ràng này lại khiến tôi an tâm... Ít nhất tôi biết cái giá phải trả là gì. Hơn nữa, chỉ cần trở về cái ổ nhỏ có ghế sofa và đồ ăn vặt đó, những cục sắt này cũng trở nên ấm áp.

M5 Lời Khai Man Và Răng Nanh Ít đáng

Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Ký ức bị ánh sáng mạnh làm bỏng rát, tội danh giấy trắng mực đen... những "vết tích" này đã tạo nên tôi của ngày xưa. Nhưng giờ đã khác rồi, tôi đã biết chữ, cũng học được cách phân biệt mùi vị của sự dối trá. Khi mùi âm mưu quen thuộc lại thoảng qua, tôi sẽ không ngây ngô bước vào lồng nữa. Lần này, sẽ đến lượt tôi để lại "vết tích"... bằng hàm răng, thật dữ tợn.

M6 Nhà Và Đường Phố Ngõ Sáu Cân nhắc

Mỗi lần kích hoạt Thực Cốt, sẽ nhận 1 tầng Ấn Ký Thực Cốt. Khi đòn tấn công ngoài Thực Cốt của nhân vật toàn đội đánh trúng kẻ địch, sẽ tiêu hao 1 tầng Ấn Ký Thực Cốt, kích hoạt 1 lần Thực Cốt đặc biệt, Thực Cốt lần này không thể gây Điểm Choáng, trong 3s tối đa tiêu hao 1 tầng Ấn Ký Thực Cốt. Một khi có thứ gì đó càng muốn nắm giữ hơn cả "sống tiếp", con người sẽ thực sự trở nên ngốc nghếch. Nếu một ngày nào đó vận mệnh bắt tôi phải chết, chiếc ghế sofa vừa to vừa mềm của cô/cậu, không được cho người khác nằm đâu đấy! "Tuyệt Đối Không Được Quên Tôi, Nếu Không Sẽ Cắn Chết Cô/Cậu."

Chỉ số & vật liệu từng mốc đột phá

HP/Tấn Công/Phòng Thủ trước–sau mỗi mốc, kèm vật liệu cần nộp — nguyên văn bảng đột phá chính chủ.
Lv.TrướcSauVật liệu mốc này
Lv.1
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -
Lực Xung Kích: -
Tỷ Lệ Bạo Kích: -
DMG Bạo Kích: -
Tinh Thông Dị Thường: -
Khống Chế Dị Thường: -
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: -
Tự Hồi Năng Lượng: -
HP: 617
Tấn Công: 135
Phòng Thủ: 49
Lực Xung Kích: 93
Tỷ Lệ Bạo Kích: 5%
DMG Bạo Kích: 50%
Tinh Thông Dị Thường: 94
Khống Chế Dị Thường: 93
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: 0%
Tự Hồi Năng Lượng: 1.2
Lv.10
HP: 1,370
Tấn Công: 209
Phòng Thủ: 108
HP: 1,793
Tấn Công: 257
Phòng Thủ: 141
Denny ×24,000
Dấu Tiên Phong - Sơ ×4
Lv.20
HP: 2,630
Tấn Công: 339
Phòng Thủ: 207
HP: 3,054
Tấn Công: 387
Phòng Thủ: 241
Denny ×56,000
Dấu Tiên Phong - Cao ×12
Lv.30
HP: 3,891
Tấn Công: 470
Phòng Thủ: 307
HP: 4,314
Tấn Công: 519
Phòng Thủ: 340
Denny ×120,000
Dấu Tiên Phong - Cao ×20
Lv.40
HP: 5,152
Tấn Công: 602
Phòng Thủ: 407
HP: 5,576
Tấn Công: 650
Phòng Thủ: 441
Denny ×200,000
Dấu Người Tiên Phong ×10
Lv.50
HP: 6,413
Tấn Công: 732
Phòng Thủ: 507
HP: 6,836
Tấn Công: 780
Phòng Thủ: 540
Denny ×400,000
Dấu Người Tiên Phong ×20
Lv.60
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -
HP: 7,673
Tấn Công: 863
Phòng Thủ: 606

Tổng vật liệu cả hành trình đột phá

Denny ×800,000 Dấu Tiên Phong - Sơ ×4 Dấu Tiên Phong - Cao ×32 Dấu Người Tiên Phong ×30

Vật liệu cần nuôi tới Lv60

Đọc ngược từ bảng số nuôi ZZZ — số lượng cộng dồn từ Lv1 tới Lv60, đủ 3 bậc đột phá.

Tổng chi phí Denny riêng cho nhân vật (đột phá + kỹ năng thường + kỹ năng lõi A→F): khoảng 1.706.000 Denny — chưa tính W-Engine và Đĩa Drive.

Tên chính thức đa ngôn ngữ

Tên chính chủ của Cissia theo từng server/ngôn ngữ — dùng để tra cứu khi gõ tên bản địa.
Tiếng Việt · English · Deutsch · Español · Français · Indonesia · ไทย Cissia
日本語 シーシィア
한국어 시시아
繁體中文 · 简体中文 希希芙
Português Císsia
Русский Циссия

Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật

Lồng tiếng TrungJiàngwēn (降温)
Lồng tiếng Nhậtファイルーズあい (Fairouz Ai)
Lồng tiếng Hàn김이안 (Kim Ian)

Cốt truyện & lý lịch

Cissia, chuyên viên phá án dưới trướng Giám Sát Trật Tự của Cục Trị An New Eridu, đang tích cực ứng cử làm bạn cùng phòng mới trên tầng hai của Random Play. So với sự nguy hiểm từ hành động và nhiệm vụ, cô ấy sợ những cuộc gọi từ cấp trên hơn. Tố chất chuyên môn trong lúc hành động đáng tin cậy hơn nhiều so với những gì thể hiện qua lời nói và vẻ bề ngoài, chỉ dựa vào ngũ quan và trực giác là có thể đưa ra phán đoán chính xác. Mặc dù tự xưng là "kẻ xấu" ích kỷ, bốc đồng và chỉ làm theo bản năng, nhưng những lựa chọn cô đưa ra lại thường lóe lên tia sáng nhân tính vượt lên trên cả lợi ích. Mặc dù coi thường trật tự và công lý, nhưng cô lại có thể trở thành con dao găm sắc bén nhất để săn lùng những tên tội phạm ác độc. Nhưng dù là lời nói dối để tự vệ, chiếc nanh dùng để phản công, hay triết lý hoang dã "tìm lợi tránh hại" đó, Cissia đều đã biến chúng thành tấm khiên bảo vệ những thứ duy nhất còn sót lại. Bất kể mang trên mình quá khứ và gông cùm nào, cô đã quyết tâm đứng vững ở nơi đây. "Bản năng" là nền tảng để Cissia sinh tồn, nhưng cũng trở thành lực hút kéo cô vào sâu trong vòng xoáy. Cô quá tin vào những thông tin đọc được từ mùi hương, dấu vết và những rung động của cơ bắp, mà chưa từng học cách nhận diện cạm bẫy trong khế ước trên giấy và quy trình quyền lực. Trước khi bị bắt, nhiệm vụ đánh thuê "hợp pháp" cuối cùng của cô là vận chuyển một lô vật tư bảo mật. Người ủy thác đưa ra thù lao hậu hĩnh và một tuyến đường đơn giản - điều này dễ như trở bàn tay đối với Cissia, người quen thuộc với mọi con hẻm tối ở vành đai ngoài. Như thường lệ, cô dựa vào sự cảnh giác như động vật để tránh vài khe hở tuần tra vi diệu, nhưng không biết rằng mỗi động tác né tránh của mình đều bị ghi lại làm bằng chứng cho "hành vi mờ ám" và "năng lực phản trinh sát". Khi vụ nổ lớn nuốt chửng mọi thứ xảy ra, đúng lúc cô phát hiện thấy sóng nhiệt dao động bất thường và đã chui vào đường ống bỏ đi trước vài giây. Điều này đã cứu mạng cô, đồng thời cũng hoàn toàn xác nhận thân phận "kẻ phóng hỏa khả nghi duy nhất còn sống sót" này. Trong hồ sơ của Cục Trị An, trực giác và năng lực của cô bị lật ngược lại thành bằng chứng cho việc phạm tội được lên kế hoạch tỉ mỉ. Thẩm vấn không phải vì sự thật, mà là một quy trình lạnh lẽo: Dùng ánh sáng mạnh phá hủy sức chịu đựng ánh sáng của cô, dùng những câu hỏi liên tục tước đi khái niệm thời gian của cô, cuối cùng khi sinh lý và tinh thần của cô sắp sụp đổ, thì đẩy đến một tờ giấy nhận tội. Trong vô vàn xui xẻo cuối cùng cũng có sự ưu ái của may mắn: Giám Sát Trật Tự Severian đã phát hiện ra biên bản thẩm vấn đầy sơ hở của Cissia, khi cô được Severian đặc cách tuyển dụng làm "chuyên viên phá án" nhờ tài năng xuất chúng và bản chất lương thiện, vòng cổ và còng tay không còn đơn thuần là sự trói buộc nữa. Chúng trở thành ranh giới nguy hiểm giữa cô và trật tự mà cô vừa không hiểu vừa không tin tưởng, một ranh mà chính cô đang lợi dụng. Belle Không món ăn vặt nào có thể qua được mắt và mũi của Cissia! Rốt cuộc làm sao cô ấy ngửi được mùi khoai tây chiên xuyên qua lớp bao bì vậy? Wise Từ khi Cissia đến nhà, có những thứ không bao giờ bị mất nữa, ví dụ như những cuộn băng video cũ tìm mãi không ra. Nhưng cũng có những thứ không bao giờ thấy nữa, ví dụ như phần bánh phô mai ăn dở trong tủ lạnh...

Mở khoá thêm khi tăng Độ tin cậy (Trust) với nhân vật trong game.

Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi Đại Diện gồm 4 phần: bảng chỉ số theo cấp, gợi ý W-Engine/Đĩa Drive, lộ trình Mindscape, và đội hình đề xuất. Đọc theo đúng thứ tự đó — chỉ số cho biết "cần gì", trang bị cho biết "lấy từ đâu", Mindscape cho biết "có đáng lên không", đội hình cho biết "đứng cạnh ai". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site.

Cách đọc bảng chỉ số và cấp độ

Bảng chỉ số hiển thị các mốc tại cấp đột phá (thường là mốc cuối, ví dụ Lv60) — đây là chỉ số NỀN chưa cộng đồ, dùng để so sánh giữa các Đại Diện hoặc kiểm tra bạn đã đột phá đúng cấp chưa. CRIT Rate và CRIT DMG hiển thị riêng vì hai chỉ số này quyết định trần sát thương khi cộng thêm từ Đĩa Drive. Nếu chỉ số thật của bạn thấp hơn bảng, khả năng cao bạn chưa đột phá hết hoặc thiếu tài nguyên cấp — không phải build sai.

Vì sao W-Engine và Đĩa Drive được khuyên như vậy

Mỗi Đại Diện thường có một W-Engine "signature" (thiết kế riêng cho vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner thường. Thiếu signature không có nghĩa là bỏ cuộc — phần lớn Đại Diện vẫn giữ phần lớn sức mạnh với W-Engine thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định.

  • Bộ Đĩa Drive (2 món + 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của Đại Diện đó (mono nguyên tố, Dị Thường, choáng...).
  • Substat xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: Đầu ra (Attack) thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai Dị Thường ưu tiên thêm Anomaly Proficiency; vai Khống Chế/Hỗ Trợ thường ưu tiên chỉ số sinh tồn hoặc năng lượng hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật — xem đúng bảng ưu tiên substat ngay phía trên để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Mindscape có đáng lên không

Nguyên tắc chung: M0 (chưa có bản trùng) đã đủ chơi hết nội dung khó của game, kể cả với Đại Diện S-rank. Mindscape là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần. Với đa số Đại Diện, mốc đáng cân nhắc nhất thường nằm ở M1–M2 (nơi một số hiệu ứng quan trọng mở ra), còn M6 gần như luôn dành cho người chơi muốn tối đa hóa, không phải yêu cầu bắt buộc. Mốc cụ thể của từng Đại Diện xem ở khối Mindscape trong bảng phía trên.

Thứ tự nâng kỹ năng theo vai

Không có một thứ tự duy nhất cho mọi Đại Diện, nhưng nguyên tắc chung theo vai như sau:

  • Đầu ra (Attack): ưu tiên chiêu gây sát thương chính (Basic Attack hoặc Special Attack tùy cơ chế) trước, Dash/Dodge nâng sau cùng.
  • Khống Chế (Stun): ưu tiên chiêu tạo Daze/Stun nhanh, vì cửa sổ choáng là nơi cả đội dồn sát thương.
  • Hỗ Trợ/Chi Viện (Support): ưu tiên chiêu buff hoặc hồi năng lượng trước sát thương cá nhân, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội.
  • Dị Thường (Anomaly): ưu tiên chiêu tích lũy trạng thái dị thường, vì sát thương chính đến từ hiệu ứng dồn chứ không phải đòn đánh trực tiếp.

Luôn nâng Core Skill (kỹ năng cốt lõi) đều đặn cùng lúc — đây là chỉ số nền ảnh hưởng toàn bộ combo, không riêng một chiêu.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết Đại Diện này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm Bangboo và thứ tự combo.
  • Chấm điểm Đĩa Drive để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.

Người Đại Diện cùng nguyên tố

Câu hỏi thường gặp về Cissia

W-Engine nào tốt nhất cho Cissia?

Cissia phát huy mạnh nhất với Nanh Vảy Tầm Vết. Các lựa chọn thay thế và chỉ số cần có xem ở phòng Trang Bị phía trên.

Cissia có đáng roll không?

Đáng nâng nếu bạn chơi đội mono-Electric — Cissia là sub-DPS/buffer Điện chất lượng, vừa nhả damage vừa cộng CRIT DMG cho carry. Đứng một mình cô không phải hyper-carry, nên đừng kỳ vọng làm main DPS gánh đội; giá trị lớn nhất là dán vào Seed/Harumasa/Soldier 0-Anby.

Đội hình tốt nhất cho Cissia là gì?

Cissia đánh tốt nhất trong đội Mono-Electric. Thành viên đầy đủ và cách vận hành xem ở phòng Đội Hình.

Ai lồng tiếng cho Cissia trong Zenless Zone Zero?

Cissia (phe —, sinh nhật —) được lồng tiếng chính chủ theo thông tin công bố trên HoYoverse Wiki. Xem đầy đủ diễn viên lồng tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung ở khối "Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật" phía trên — dữ liệu này lấy trực tiếp từ trang wiki chính chủ, không suy đoán.

Mệnh tọa (Mindscape) nào của Cissia đáng đầu tư nhất?

Cissia có 6 bậc Mindscape (M1-M6), mỗi bậc mở khoá hiệu ứng riêng mô tả chi tiết ở khối "Mệnh Tọa" phía trên (nguyên văn công bố chính chủ). Đầu tư mệnh tọa tốn ngọc mệnh tọa cày từ banner giới hạn nên cân đối theo túi tiền — người chơi F2P thường dừng ở M0-M1 rồi ưu tiên W-Engine và Đĩa Drive trước khi lên mệnh tọa cao.

Nuôi Cissia từ đầu tới Lv60 cần bao nhiêu Denny và vật liệu gì?

Nuôi Cissia lên Lv60 tối đa (đột phá + kỹ năng thường 12 cấp + kỹ năng lõi A→F) tốn khoảng 1.706.000 Denny, cộng thêm vật liệu đột phá theo vai trò, chip kỹ năng theo hệ, dữ liệu cao chiều và vật phẩm boss tuần — xem danh sách đầy đủ kèm số lượng ở khối "Vật liệu cần nuôi" phía trên, số liệu đọc từ bảng số chính thức của game.

Tiếp theo bạn nên…

Chạm vào ô đang sai…