Hạng S

Ellen

Băng Tiên Phong Chém Tier S

Attack Ice bùng nổ burst, quản lý Flash Freeze để tung Dash Attack sát thương Băng cực cao trong cửa sổ Stun.

Cập nhật theo phiên bản 3.1 · 07/08/2026
Tóm tắt 30 giây

Tier S · Tiên Phong · Băng. BiS: Vị Khách Biển Sâu. Attack Ice bùng nổ burst, quản lý Flash Freeze để tung Dash Attack sát thương Băng cực cao trong cửa sổ Stun.

Hành trình nuôi Ellen — đi theo số là xong

Chỉ số gốc

Cấp 60, đột phá tối đa (tính từ dữ liệu gốc của game)
HP7.673
Tấn công863
Phòng thủ606
Xung Kích93
Tỷ Lệ CRIT5%
ST CRIT50%

Build khuyên dùng

W-Engine tốt nhất

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Đĩa Drive khuyên dùng

Polar Metal 4 buff Basic/Dash Attack và cộng thêm khi địch Freeze/Shatter; Woodpecker 2 cho CRIT Rate.
Đổi 2 mảnh sang Puffer Electro lấy CRIT DMG nếu CRIT Rate đã đủ ngưỡng.
Ưu tiên chỉ số

4: CRIT Rate / CRIT DMG · 5: Sát thương Băng · 6: ATK%

Ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG > ATK% > PEN

Thứ tự nâng kỹ năng: Basic Attack > Special/Dash (Dodge) > Core > Assist > Chain

Đội hình khuyên dùng

Quick-swap Astra
Ellen

Astra buff CRIT DMG và mở Quick Assist để Ellen liên tục xả Dash, Lycaon Stun và buff Băng.

Mono Băng F2P

Combo cổ điển miễn phí: Soukaku buff ATK/Băng, Lycaon Stun mở burst.

Đánh giá nhanh

Vẫn đáng nâng nếu là DPS Băng chính của bạn: burst trong cửa sổ Stun rất khủng và dễ chơi. Có bị các Attack đời mới đuổi kịp về trần damage, nhưng ghép Astra/Dialyn thì Ellen vẫn đứng vững ở top. Điểm yếu là phụ thuộc Stunner và cần setup Freeze để tối ưu.

Xếp hạng theo vai trò

So sánh Ellen với các nhân vật cùng vai Tiên Phong trong bảng tier tổng thể.
Tier A trong vai Tiên Phong

Bảng dưới lấy thẳng từ bảng tier tổng thể của trang Tier List, chỉ giữ lại 16 nhân vật cùng vai Tiên Phong. Thứ tự bên trong mỗi bậc KHÔNG phải xếp hạng mạnh/yếu — chỉ nhóm theo đúng bậc tier gốc.

Xem toàn bộ bảng tier tổng thể →

Mốc chỉ số nên đạt

Mốc Lv60: CRIT Rate 80% / CRIT DMG 130% và phần còn lại dồn hết ATK; vì Core Skill của Ellen tự cộng tới ~14,4% CRIT Rate nên đĩa số 4 thường ưu tiên MAIN CRIT DMG. Bảng theo cung của (Lv60): người mới CR 60% / CD 100% / ATK 2.200; M0 KHÔNG trục CR 70%+ / CD 120% / ATK 2.500; M0 CÓ trục CR 65-80% / CD 160% / ATK 2.500. Tham chiếu: ATK 2.700+ / CR 75%+ / CD 120%+. Ưu tiên sub: CRIT Rate/CRIT DMG > ATK% > PEN (chỉ dồn PEN khi chạy M6).

Cách chơi & vòng combo

1) MỞ TRẬN: cho Lycaon vào Stun tích Daze lên địch, rồi đổi Soukaku/Astra để tung buff ATK/Băng/CRIT. 2) VÀO CỬA SỔ STUN: đổi sang Ellen. 3) Bấm né 2 lần (double-tap dodge) để vào trạng thái Dash Attack 'Arctic Ambush' — đòn này nạp Flash Freeze Charge; sau Perfect Dodge sẽ có Quick Charge rút ngắn thời gian sạc. 4) COMBO: đánh thường tích Charge → thường tăng cường nối sang EX Special (Flash Freeze Trimming/Sharknami) → dùng đòn sạc Swift Scissors TIÊU Flash Freeze Charge cho cú Băng nặng nhất trong cửa sổ stun. 5) ULT 'Endless Winter': mở/kéo dài cửa sổ burst, xong lặp lại từ bước 2. Mẹo: giữ đòn sạc cho đúng lúc địch stun/freeze để không phí hệ số.

Điểm mạnh
  • Burst đơn mục tiêu đỉnh trong cửa sổ stun: đòn sạc Swift Scissors tiêu Flash Freeze dồn dmg Băng cực nặng, một trong những Attacker dọn boss nhanh nhất khi ghép Stunner.
  • Cơ động số 1 và nhiều frame bất tử: Dash/né rất nhanh, dễ luồn ra sau lưng địch né đòn, combo khó bị trừng phạt.
  • Tự chủ tài nguyên: Flash Freeze Charge nạp qua Dash + Perfect Dodge (Quick Charge), gần như không đói Energy — dễ dùng, tân thủ vẫn ra dmg ổn.
  • Trụ cột đội mono-ice kinh điển F2P→cao cấp: chơi tốt từ Soukaku/Lycaon miễn phí tới cấu hình Astra Yao/Lycaon premium.
Điểm yếu
  • Phụ thuộc Stunner + setup Freeze/Break: cần Lycaon (hoặc Stunner khác) mở cửa sổ mới phát huy trần dmg; địch có thời gian stun ngắn khiến combo khó chạy trọn.
  • Buff thời lượng ngắn, motion đòn dài dễ 'rớt' buff nếu thao tác chậm — cửa sổ dmg tối ưu khá hẹp, đòi luyện combo.
  • Bị Attacker/Anomaly đời mới (Miyabi, Evelyn, Hugo…) đuổi kịp về trần dmg và độ tiện; vẫn top nhưng không còn 'độc tôn' như lúc ra mắt.

Bangboo khuyên dùng

Sharkboo — Bonp Băng ưu tiên #1: tự chồng dị thường Băng (dẫn tới Freeze giúp tăn... Penguinboo — Lựa chọn thứ 2: hỗ trợ sát thương/tiện dụng chung, hợp khi ưu tiên buf...

Hợp chế độ nào?

Shiyu Defense

Rất hợp Shiyu Defense: đội burst đơn mục tiêu (mono-ice Lycaon/Soukaku, hoặc quick-swap Astra Yao/Lycaon) — đòn sạc dồn dmg cực nặng trong cửa sổ stun giúp cô dọn một nửa map nhanh. Ghép Astra vẫn giữ Ellen ở top; đủ sức lấy full thưởng dù các Attacker mới đã đuổi kịp trần dmg.

Deadly Assault

Cũng mạnh ở Deadly Assault: Sharknami/EX Special có tầm quét giúp dọn nhóm địch, mono-ice Lycaon/Soukaku ổn định. Hơi thiệt ở màn có địch máu trâu cần vòng lặp dài hoặc chấm điểm theo Anomaly thuần — nhưng vẫn lấy đủ thưởng khi có Stunner mở cửa sổ.

Kỹ năng

Tấn Công Thường4

Tấn Công Thường: Tỉa Tót Răng Nhọn
Nhấn phát động:Thực hiện tối đa 3 đòn tấn công về phía trước, gây DMG Vật Lý.Trong đòn đánh thứ 3, nếu nhấn giữ hoặc nhấn liên tiếp có thể kéo dài thời gian duy trì chiêu thức.

Tấn Công Thường: Nhát Cắt Cấp Đông
Sau khi kích hoạt hiệu quả Cấp Đông, nhấn phát động:Thực hiện tối đa 3 đòn tấn công về phía trước, gây DMG Băng. Mỗi đòn tấn công tiêu hao 1 điểm Sạc Cấp Đông. Trong đòn đánh thứ 3, nếu nhấn liên tiếp hoặc nhấn giữ có thể kéo dài thời gian duy trì chiêu thức.

Tấn Công Thường: Làn Sóng Đao Băng
[Kích Hoạt Tiềm Năng]Sau khi phát động Tấn Công Thường: Nhát Cắt Cấp Đông đòn 3, Tụ Lực Kéo Cắt trong Tấn Công Lướt: Tập Kích Vực Băng, Phản Kích Khi Né: Đá Ngầm và Hỗ Trợ Nhanh, nếu Ellen có Sạc Cấp Đông, nhấn để phát động Tấn Công Thường: Làn Sóng Đao Băng, gây DMG Băng. Chiêu thức tiêu hao 2 điểm Sạc Cấp Đông. Sau khi phát động chiêu thức, có thể tiếp nối thực hiện Tấn Công Thường đòn 3.Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tấn Công Thường: Mũi Nhọn Băng
[Kích Hoạt Tiềm Năng]Sau khi phát động Tấn Công Thường: Nhát Cắt Cấp Đông đòn 3, Siêu Chiến Kỹ: Lốc Cá Mập, Phản Kích Khi Né: Đá Ngầm và Đột Kích Chi Viện, sẽ tự động phát động Tấn Công Thường: Mũi Nhọn Băng, gây nhiều đòn DMG Băng lên kẻ địch trong phạm vi lớn phía trước, đồng thời sẽ gây thêm nhiều đòn DMG Băng lên kẻ địch có kích cỡ trung bình/lớn. Sau khi phát động chiêu thức, Ellen sẽ nhận được hiệu quả Tụ Nhanh. Tấn Công Thường: Mũi Nhọn Băng sẽ không ảnh hưởng đến việc phái sinh của chiêu thức ban đầu. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

7

Né: Nước Xoáy
Nhấn để phát động:Nhanh chóng né tránh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch. Khi kích hoạt Né Hoàn Hảo, Ellen sẽ nhận được hiệu quả Tụ Nhanh, rút ngắn thời gian tụ lực của Tấn Công Lướt: Tập Kích Vực Băng, tối đa duy trì 5s hoặc kích hoạt một lần.

Lướt: Tuần Hành Săn Bắt
Nhấn giữ hoặc nhấn đúp để phát động:Vào trạng thái Tuần Tra, lưới nhanh di chuyển. Trong trạng thái Tuần Tra, sử dụng cần điều khiển để kiểm soát phương hướng, thả cần điều khiển để dừng lại. Khoảnh khắc phát động chiêu thức sẽ có hiệu quả Vô Địch trong thời gian ngắn.

Tấn Công Lướt: Tập Kích Vực Băng
Trong trạng thái Tuần Tra, nhấn phát động:Chém xoáy vào kẻ địch, sau đó rút kéo phát động Kéo Cắt Nhanh, gây DMG Băng. Khi Kéo Cắt Nhanh đánh trúng, sẽ nhận 1 điểm Sạc Cấp Đông. Trong trạng thái Tuần Tra, nhấn giữ phát động:Chém xoáy vào kẻ địch, sau đó rút kéo, phát động Tụ Lực Kéo Cắt, gây lượng lớn DMG Băng. Khi Tụ Lực Kéo Cắt đánh trúng, sẽ nhận được 3 điểm Sạc Cấp Đông, nếu kẻ địch trong trạng thái Đóng Băng, chắc chắn sẽ kích hoạt hiệu quả Phá Băng. Trong thời gian tụ lực chiêu thức sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn, sát thương phải chịu giảm 40%.Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch trong thời gian ngắn.

Cấp Đông
Khi có Sạc Cấp Đông, sẽ kích hoạt hiệu quả Cấp Đông. Sau khi kích hoạt hiệu quả CấpĐông, Tấn Công Thường và Tấn Công Lướt sẽ tiêu hao Sạc Cấp Đông, gây lượng lớn DMG Băng. Ellen tối đa có 6 điểm Sạc Cấp Đông.

Tấn Công Lướt: Gợn Sóng
Khi né, nhấn phát động:Thực hiện nhát chém đột ngột về phía trước, gây DMG Vật Lý.

Tấn Công Lướt: Sóng Băng
Sau khi kích hoạt hiệu ứng Cấp Đông, khi né nhấn phát động:Thực hiện nhát chém đột ngột về phía trước, gây DMG Băng. Tiêu hao 1 điểm Sạc Cấp Đông.

Phản Kích Khi Né: Đá Ngầm
Sau khi kích hoạt Né Hoàn Hảo, nhấn phát động:Nhanh chóng xuyên qua kẻ địch, đồng thời dùng kéo tấn công, gây DMG Băng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Nhanh: Cá Mập Hộ Vệ
Khi nhân vật trong sân bị đánh bay, nhấn phát động:Nhanh chóng xuyên qua kẻ địch, rút kéo tấn công, gây DMG Băng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch. Khi nhân vật trong sân bị đánh bay, di chuyển cần điều khiển, nhấn phát động:Vào trạng thái Tuần Tra, lướt nhanh di chuyển. Trong trạng thái Tuần Tra, dùng cần điều khiển để khống chế phương hướng, thả cần điều khiển sẽ ngừng lại. Khoảnh khắc phát động chiêu thức sẽ có hiệu quả Vô Địch trong thời gian ngắn. Khi phát động Hỗ Trợ Nhanh, Ellen sẽ nhận được hiệu quả Tụ Nhanh, rút ngắn thời gian tụ lực của Tấn Công Lướt: Tập Kích Vực Băng, tối đa duy trì 5s hoặc kích hoạt một lần.

Hỗ Trợ Chống Đỡ: Sóng Phủ Đầu
Khi nhân vật trong sân sắp bị tấn công, nhấn phát động:Chống đỡ tấn công của kẻ địch, tích lũy lượng lớn Điểm Choáng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Đột Kích Chi Viện: Cá Mập Tuần Dương
Sau khi phát động Hỗ Trợ Chống Đỡ, nhấn phát động:Lao đến chém vào kẻ địch phía trước, gây DMG Băng. Trong khi chiêu thức tấn công, nếu nhấn liên tiếp hoặc nhấn giữ sẽ có thể kéo dài thời gian duy trì chiêu thức. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Chiến Kỹ3

Chiến Kỹ: Vẫy Đuôi
Nhấn phát động:Hất đuôi nhanh về phía trước để tấn công, gây DMG Băng. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn.

Siêu Chiến Kỹ: Quét Sạch
Khi đủ năng lượng, nhấn phát động:Hất đuôi mạnh về phía trước để tấn công, gây lượng lớn DMG Băng. Khi trúng kẻ địch, sẽ nhận 1 điểm Sạc Cấp Đông. Sau khi phát động chiêu thức, có thể trực tiếp thực hiện Tấn Công Thường đòn thứ 3 ngay sau đó. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Siêu Chiến Kỹ: Lốc Cá Mập
Sau khi phát động Siêu Chiến Kỹ: Quét Sạch, khi đủ năng lượng, nhấn phát động:Liên tục chém mạnh về phía trước, gây lượng lớn DMG Băng. Khi trúng kẻ địch, sẽ nhận 1 điểm Sạc Cấp Đông. Sau khi phát động chiêu thức, có thể trực tiếp thực hiện Tấn Công Thường đòn thứ 3 ngay sau đó. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Liên Kích2

Liên Kích: Tuyết Lở
Khi kích hoạt Liên Kích, chọn nhân vật tương ứng để phát động:Đập xuống từ trên không và sinh ra một trận lốc băng, gây lượng lớn DMG Băng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Đòn Kết Liễu: Mùa Đông Bất Tận
Khi Cấp Decibel đạt Cực Hạn, nhấn phát động:Đập xuống từ trên không và sinh ra một trận lốc băng, sau đó dùng kéo để gây một đòn tấn công mạnh mẽ, gây lượng lớn DMG Băng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Cốt Lõi2

Bị Động Cốt Lõi: Miệng Mồm Sắc Xảo
Khi Ellen phát động Tụ Lực Kéo Cắt trong Tấn Công Lướt: Tập Kích Vực Băng hoặc tiêu hao Sạc Cấp Đông để phát động Tấn Công Thường: Nhát Cắt Cấp Đông, DMG Bạo Kích của chiêu thức sẽ tăng 50%.[Kích Hoạt Tiềm Năng]Khi Ellen phát động Tụ Lực Kéo Cắt trong Tấn Công Lướt: Tập Kích Vực Băng hoặc tiêu hao Sạc Cấp Đông để phát động Tấn Công Thường: Nhát Cắt Cấp Đông, DMG Bạo Kích của chiêu thức sẽ tăng 50%.Hiệu quả trên cũng áp dụng cho Liên Kích, Tuyệt Kỹ, Tấn Công Thường: Mũi Nhọn Băng và Tấn Công Thường: Làn Sóng Đao Băng.

Năng Lực Thêm: Sóng Giông Bão
Khi trong đội có nhân vật cùng phe hoặc thuộc tính giống bản thân sẽ kích hoạt:Khi Ellen gây DMG Băng, thì DMG Băng sau đó sẽ tăng 3%, duy trì 10s, tối đa cộng dồn 10 tầng, khi kích hoạt trùng lặp sẽ làm mới thời gian duy trì.[Kích Hoạt Tiềm Năng]Khi trong đội có nhân vật cùng phe hoặc thuộc tính giống bản thân hoặc nhân vật Khống Chế sẽ kích hoạt:Khi Ellen gây DMG Băng, thì DMG Băng sau đó sẽ tăng 3%, duy trì 10s, tối đa cộng dồn 10 tầng, khi kích hoạt trùng lặp sẽ làm mới thời gian duy trì.

Hệ số kỹ năng theo cấp

Bảng % sát thương/choáng từng cấp kỹ năng — nguyên văn bảng hệ số chính chủ, cấp càng cao % càng lớn.
Tấn Công Thường4

Tấn Công Thường: Tỉa Tót Răng Nhọn

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Đòn 148.8%53.3%57.80%62.30%66.80%71.30%75.80%80.30%84.80%89.30%93.80%98.30%102.80%107.30%111.80%116.3%
Bội Số DMG Đòn 2111.1%121.2%131.30%141.40%151.50%161.60%171.70%181.80%191.90%202.00%212.10%222.20%232.30%242.40%252.50%262.6%
Bội Số DMG Đòn 3297.3%324.4%351.5%378.6%405.7%432.8%459.9%487%514.1%541.2%568.3%595.4%622.5%649.6%676.7%703.8%
Bội Số Choáng Đòn 124.4%25.6%26.80%28.00%29.20%30.40%31.60%32.80%34.00%35.20%36.40%37.60%107.30%40.00%41.20%42.4%
Bội Số Choáng Đòn 286.8%90.8%94.80%98.80%102.80%106.80%110.80%114.80%118.80%122.80%126.80%130.80%242.40%138.80%142.80%146.8%
Bội Số Choáng Đòn 3240.4%251.4%262.4%273.4%284.4%295.4%306.4%317.4%328.4%339.4%350.4%361.4%372.4%383.4%394.4%405.4%

Tấn Công Thường: Nhát Cắt Cấp Đông

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Đòn 199.6%108.7%117.80%126.90%136.00%145.10%154.20%163.30%172.40%181.50%190.60%199.70%208.80%217.90%227.00%236.1%
Bội Số DMG Đòn 2184.0%200.7%217.60%234.40%251.20%268.00%284.80%301.60%318.40%335.20%352.00%368.80%385.60%402.40%419.20%436.0%
Bội Số DMG Đòn 3496.2%541.4%586.6%631.8%677.0%722.2%767.4%812.6%857.8%903.0%948.2%993.4%1038.6%1083.8%1129.0%1174.2%
Bội Số Choáng Đòn 148.8%51.0%53.4%55.7%58.0%60.3%62.6%64.9%67.2%69.5%71.8%74.1%76.4%79%81.0%83.3%
Bội Số Choáng Đòn 290.2%94.3%98.40%102.50%106.60%110.70%114.80%118.90%123.00%127.10%131.20%135.30%139.40%143.50%147.60%151.7%
Bội Số Choáng Đòn 3245.5%256.7%267.9%279.1%290.3%301.5%312.7%323.9%335.1%346.3%357.5%368.7%379.9%391.1%402.3%413.5%

Tấn Công Thường: Làn Sóng Đao Băng

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Đòn 1230.2%251.2%272.2%293.2%314.2%335.2%356.2%377.2%398.2%419.2%440.2%461.2%482.2%503.2%524.2%545.2%
Bội Số DMG Đòn 2146.8%160.2%173.6%187.0%200.4%213.8%227.2%240.6%254.0%267.4%280.8%294.2%307.6%321.0%334.4%347.8%
Bội Số Choáng Đòn 167.0%70.1%73.2%76.3%79.4%82.5%85.6%88.7%91.8%94.9%98.0%101.1%104.2%107.3%110.4%113.5%
Bội Số Choáng Đòn 284.2%88.1%92.0%95.9%99.8%103.7%107.6%111.5%115.4%119.3%123.2%127.1%131.0%134.9%138.8%142.7%

Tấn Công Thường: Mũi Nhọn Băng

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Lên Kẻ Địch Cỡ Nhỏ181.2%197.7%214.2%230.7%247.2%263.7%280.2%296.7%313.2%329.7%346.2%362.7%379.2%395.7%412.2%428.7%
Bội Số DMG Lên Kẻ Địch Cỡ Trung220.2%240.3%260.4%280.5%300.6%320.7%340.8%360.9%381.0%401.1%421.2%441.3%461.4%481.5%501.6%521.7%
Bội Số DMG Lên Kẻ Địch Cỡ Lớn259.2%282.9%306.6%330.3%354.0%377.7%401.4%425.1%448.8%472.5%496.2%519.9%543.6%567.3%591.0%614.7%
Bội Số Choáng Lên Kẻ Địch Cỡ Nhỏ77.4%81.0%84.6%88.2%91.8%35.4%99.0%102.6%106.2%109.8%113.4%117.0%120.6%124.2%127.8%131.4%
Bội Số Choáng Lên Kẻ Địch Cỡ Trung94.2%98.7%103.2%107.7%112.2%116.7%121.2%125.7%130.2%134.7%139.2%143.7%148.2%152.7%157.2%161.7%
Bội Số Choáng Lên Kẻ Địch Cỡ Lớn111.0%116.4%121.8%127.2%132.6%138.0%143.4%148.8%154.20%159.6%165.0%170.4%175.8%181.2%186.6%192.0%
4

Tấn Công Lướt: Tập Kích Vực Băng

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Chém Xoáy62.3%68.0%73.70%79.40%85.10%90.80%96.50%102.20%107.90%113.60%119.30%125.00%130.70%136.40%142.10%147.8%
Bội Số DMG Kéo Cắt Nhanh127.6%139.2%150.8%162.4%174.0%185.6%197.2%208.8%220.4%232.0%243.6%255.2%266.8%278.4%290.0%301.6%
Bội Số DMG Tụ Lực Kéo Cắt158.2%172.6%187.0%201.4%215.8%230.2%244.6%259.0%273.4%287.8%302.2%316.6%331.0%345.4%359.8%374.2%
Bội Số Choáng Chém Xoáy62.3%65.2%68.10%71.00%73.90%76.80%79.70%82.60%85.50%88.40%91.30%94.20%97.10%100.00%102.90%105.8%
Bội Số Choáng Kéo Cắt Nhanh98.2%102.7%107.2%111.7%116.2%120.7%125.2%129.7%134.2%138.7%143.2%147.7%152.2%156.7%161.2%165.7%
Số Choáng Kéo Cắt Nhanh121.7%127.3%132.90%138.50%144.10%149.70%155.30%160.90%166.50%172.10%177.70%183.30%188.90%194.50%200.10%205.7%
Kéo Cắt Nhanh Nhận Sạc Cấp Đông1 điểm1 điểm1 điểm1 điểm1 điểm1 điểm1 điểm1 điểm1 điểm1 điểm1 điểm1 điểm1 điểm1 điểm1 điểm1 điểm
Tụ Lực Kéo Cắt Nhận Sạc Cấp Đông3 điểm3 điểm3 điểm3 điểm3 điểm3 điểm3 điểm3 điểm3 điểm3 điểm3 điểm3 điểm3 điểm3 điểm3 điểm3 điểm

Tấn Công Lướt: Gợn Sóng

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG77.0%84.0%91.00%98.00%105.00%112.0%119.0%126.0%133.0%140.0%147.0%154.0%161.0%168.0%175.0%182.0%
Bội Số Choáng38.5%40.3%42.10%43.90%46%47.5%49.3%51.1%52.9%54.7%56.5%58.3%60.1%61.9%63.7%65.5%

Tấn Công Lướt: Sóng Băng

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG145.7%159.0%172.30%185.60%198.90%212.2%225.5%238.8%252.1%265.4%278.7%292.0%305.3%318.6%331.9%345.2%
Bội Số Choáng78.8%82.4%86.00%89.60%93.20%96.8%100.4%104.0%107.6%111.2%114.8%118.4%122.0%125.6%129.2%132.8%

Phản Kích Khi Né: Đá Ngầm

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG152.6%166.5%180.4%194.3%208.2%222.1%236.0%249.9%263.8%277.7%291.6%305.5%319.4%333.3%347.2%361.1%
Bội Số Choáng227.4%237.8%248.20%258.60%269.00%279.4%289.8%300.2%310.6%321.0%331.4%341.8%352.2%362.6%373.0%383.4%
Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Nhanh: Cá Mập Hộ Vệ

CấpLv.1Lv2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG121.1%132%143.3%154.4%165.5%176.6%187.7%198.8%209.9%221.0%232.1%243.2%254.3%265.4%276.5%287.6%
Bội Số Choáng121.1%126.7%132.3%137.9%144%149.1%154.7%160.3%165.9%171.5%177.1%182.7%188.3%193.9%199.5%205.1%

Hỗ Trợ Chống Đỡ: Sóng Phủ Đầu

CấpLv.1Lv2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số Đỡ Choáng Nhẹ271.3%283.7%296.1%308.5%320.9%333.3%345.7%358.1%370.5%382.9%395.3%407.7%420.1%432.5%444.9%457.3%
Bội Số Đỡ Choáng Mạnh342.8%358.4%374%389.6%405.2%420.8%436.4%452.0%467.6%483.2%498.8%514.4%530.0%545.6%561.2%576.8%
Bội Số Đỡ Choáng Liên Tục166.8%174.4%182%189.6%197.2%204.8%212.4%220.0%227.6%235.2%242.8%250.4%258.0%265.6%273.2%280.8%

Đôt Kích Chi Viện: Cá Mập Tuần Dương

CấpLv.1Lv2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG437.9%477.8%517.7%557.6%597.5%637.4%677.3%717.2%757.1%797.0%836.9%876.8%916.7%956.6%996.5%1036.4%
Bội Số Choáng384.8%402.2%419.8%437.3%454.8%472.3%489.8%507.3%524.8%542.3%559.8%577.3%594.8%612.3%629.8%647.3%
Chiến Kỹ3

Chiến Kỹ: Vẫy Đuôi

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15
Bội Số DMG50.5%55%59.7%64.3%68.9%73.5%78.1%82.7%87.3%91.9%96.5%101.1%105.7%110.3%114.9%
Bội Số Choáng50.5%52.8%55.1%57.4%59.7%62.0%64.3%66.6%68.9%71.2%73.5%75.8%78.1%80.4%82.7%

Siêu Chiến Kỹ: Quét Sạch

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15
Bội Số DMG377.2%412%445.8%480.1%514.4%548.7%583.0%617.3%651.6%685.9%720.2%754.5%788.8%823.1%857.4%
Bội Số Choáng405.1%423.6%442.1%460.6%479.1%497.6%516.1%534.6%553.1%571.6%590.1%608.6%627.1%645.6%664.1%

Siêu Chiến Kỹ: Lốc Cá Mập

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15
Bội Số DMG553.3%604%653.9%704.2%754.5%804.8%855.1%905.4%955.7%1006.0%1056.3%1106.6%1156.9%1207.2%1257.5%
Bội Số Choáng371.7%388.6%405.4%422.4%439.3%456.2%473.1%490.0%506.9%523.8%540.7%557.6%574.5%591.4%608.3%
Liên Kích2

Liên Kích: Tuyết Lở

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15
Bội Số DMG794.6%867%939.2%1011.5%1083.8%1156.1%1228.4%1300.7%1373.0%1445.3%1517.6%1589.9%1662.2%1734.5%1806.8%
Bội Số Choáng355.7%371.9%388.1%404.3%420.5%436.7%452.9%469.1%485.3%501.5%517.7%533.9%550.1%566.3%582.5%

Tuyệt Kỹ: Mùa Đông Bất Tận

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15
Bội Số DMG1890.8%2063%2234.6%2406.5%2578.4%2750.3%2922.2%3094.1%3266.0%3437.9%3609.8%3781.7%3953.6%4125.5%4297.4%
Bội Số Choáng185.2%193.7%202.2%210.7%219.2%227.7%236.2%244.7%253.2%261.7%270.2%278.7%287.2%295.7%304.2%

Mindscape — đáng mở tới đâu?

M1 Dấu Hiệu Mùa Đông Đáng mở

Khi phát động Kéo Cắt Nhanh trong Tấn Công Lướt: Tập Kích Vực Băng đánh trúng kẻ địch, Sạc Cấp Đông nhận được sẽ tăng đến 3 điểm. Khi phát động Tụ Lực Kéo Cắt trong Tấn Công Lướt: Tập Kích Vực Băng đánh trúng kẻ địch, Sạc Cấp Đông nhận được tăng đến 6 điểm. Cứ tiêu hao 1 điểm Sạc Cấp Đông, Tỷ Lệ Bạo Kích của Ellen tăng 2%, duy trì 15s. Tối đa dồn 6 tầng, mỗi tầng hiệu quả sẽ tính riêng thời gian duy trì. Gió lạnh là sự báo hiệu mùa đông đã đến, cũng là tín hiệu Ellen xin nghỉ đông. Mà nói chứ, cá mập cần ngủ đông thật hả?

M2 Kẻ Săn Mồi Biển Băng Đáng mở

Sau khi phát động Tấn Công Thường: Nhát Cắt Cấp Đông đòn thứ 3, có thể trực tiếp phát động ngay Siêu Chiến Kỹ: Lốc Cá Mập. Khi phát động Siêu Chiến Kỹ, cứ có 1 điểm Sạc Cấp Đông, DMG Bạo Kích do chiêu thức hiện tại gây ra tăng 20%, tối đa tăng 60%. Tuy bị nhuộm màu đỏ tươi, nhưng chiếc kép khổng lồ của Ellen không hề có chút hơi ấm. Cái lạnh thấu xương đó đến từ vũ khí sắt thép, và cũng đến từ nỗi khiếp sợ khi đối mặt với kẻ săn mồi.

M3 Quyết Không Tăng Ca Ít đáng

Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Ý nghĩa của "hiệu quả" chính là hôm nay có thể về nhà ngủ sớm. Vì vậy phải chém nhanh hơn, xuất chiêu mạnh hơn.

M4 Sóng Băng Bất Tận Cân nhắc

Khi nhân vật bất kỳ trong đội thi triển hiệu quả Đóng Băng lên kẻ địch hoặc làm Choáng kẻ địch, bản thân sẽ nhận được 6 điểm Sạc Cấp Đông và hiệu quả Tụ Nhanh, đồng thời hồi phục 4 điểm Năng Lượng. Hiệu quả hồi Năng Lượng trong 10s tối đa kích hoạt một lần. Thế đánh lạnh lùng không hồi kết, Những tạo vật đáng sợ được lĩnh hội và sự tàn khốc của mùa đông dưới lưỡi kéo của Ellen. Nhưng mà để so thì, công việc bất tận không ngày nghỉ lễ của nữ hầu kể ra còn tàn khốc hơn nhiều...

M5 Ngủ Đủ Giấc Ít đáng

Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Ngoại trừ những lúc chiến đấu cực kỳ gian nan, thì Ellen lúc nào cũng với bộ dạng như thể "nếu không phải đang làm việc là tôi đã lăn ra ngủ say ngay lập tức rồi". Biết bao kẻ địch đã phải toi đời vì tưởng bở mà lơ là cảnh giác.

M6 Thời Khắc Yến Tiệc Đáng mở

Khi phát động Siêu Chiến Kỹ, Liên Kích hoặc nhận được Tụ Nhanh, Tỷ Lệ Xuyên Giáp của Ellen tăng 20%, duy trì 6s, đồng thời nhận được 1 tầng Yến Tiệc, Yến Tiệc tối đa dồn 3 tầng. Sau khi có 3 tầng Yến Tiệc, khi phát động Tụ Lực Kéo Cắt trong Tấn Công Lướt: Tập Kích Vực Băng đánh trúng kẻ địch, sẽ tiêu hao tất cả Yến Tiệc, khiến sát thương do chiêu thức hiện tại gây ra tăng 250%. Một vết thương, một giọt máu, một chuyến đi săn, một bữa tiệc. Một cuộc đời mong mạnh, một thời khắc mãn nguyện.

Chỉ số & vật liệu từng mốc đột phá

HP/Tấn Công/Phòng Thủ trước–sau mỗi mốc, kèm vật liệu cần nộp — nguyên văn bảng đột phá chính chủ.
Lv.TrướcSauVật liệu mốc này
Lv.1
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -
Lực Xung Kích: -
Tỷ Lệ Bạo Kích: -
DMG Bạo Kích: -
Tinh Thông Dị Thường: -
Khống Chế Dị Thường: -
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: -
Tự Hồi Năng Lượng: -
HP: 617
Tấn Công: 135
Phòng Thủ: 49
Lực Xung Kích: 93
Tỷ Lệ Bạo Kích: 5%
DMG Bạo Kích: 50%
Tinh Thông Dị Thường: 94
Khống Chế Dị Thường: 93
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: 0%
Tự Hồi Năng Lượng: 1.2
Lv.10
HP: 1370
Tấn Công: 209
Phòng Thủ: 108
HP: 1793
Tấn Công: 257
Phòng Thủ: 141
Denny ×24,000
Basic Offense Certification Seal ×4
Lv.20
HP: 2630
Tấn Công: 339
Phòng Thủ: 207
HP: 3054
Tấn Công: 387
Phòng Thủ: 241
Denny ×56,000
Advanced Offense Certification Seal ×12
Lv.30
HP: 3891
Tấn Công: 470
Phòng Thủ: 307
HP: 4314
Tấn Công: 519
Phòng Thủ: 340
Denny ×120,000
Advanced Offense Certification Seal ×20
Lv.40
HP: 5152
Tấn Công: 602
Phòng Thủ: 407
HP: 5576
Tấn Công: 650
Phòng Thủ: 441
Denny ×200,000
Pioneer's Certification Seal ×10
Lv.50
HP: 6413
Tấn Công: 732
Phòng Thủ: 507
HP: 6836
Tấn Công: 780
Phòng Thủ: 540
Denny ×400,000
Pioneer's Certification Seal ×20
Lv.60
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -
HP: 7673
Tấn Công: 863
Phòng Thủ: 606

Tổng vật liệu cả hành trình đột phá

Denny ×800,000 Basic Offense Certification Seal ×4 Advanced Offense Certification Seal ×32 Pioneer's Certification Seal ×30

Vật liệu cần nuôi tới Lv60

Đọc ngược từ bảng số nuôi ZZZ — số lượng cộng dồn từ Lv1 tới Lv60, đủ 3 bậc đột phá.

Tổng chi phí Denny riêng cho nhân vật (đột phá + kỹ năng thường + kỹ năng lõi A→F): khoảng 1.706.000 Denny — chưa tính W-Engine và Đĩa Drive.

Tên chính thức đa ngôn ngữ

Tên chính chủ của Ellen theo từng server/ngôn ngữ — dùng để tra cứu khi gõ tên bản địa.
Tiếng Việt · English · Deutsch · Español · Français · Indonesia · Português · ไทย Ellen
日本語 エレン
한국어 엘렌
繁體中文 艾蓮
简体中文 艾莲
Русский Эллен

Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật

Lồng tiếng AnhGiselle Fernandez
Lồng tiếng TrungXiao Qingyuan (萧清源)
Lồng tiếng NhậtWakayama Shion (若山詩音)
Lồng tiếng Hàn이지나 (Lee Ji-na)

Cốt truyện & lý lịch

Theo ghi chép hồ sơ chứng nhận công dân New Eridu: Ellen, có khả năng thích ứng Ether tốt, cho phép thực hiện các công việc cơ bản như điều tra khai thác tại các Lỗ Hổng đã biết trong thành phố (bao gồm Lỗ Hổng Phát Sinh). Ghi chú: Phần thông tin hồ sơ còn lại của Ellen hiện được lưu trữ trong hồ sơ học sinh của một trường học nào đó tại New Eridu. Ellen, nữ giúp việc của Nội Trợ Victoria, cũng là thành viên cuối cùng gia nhập tổ chức. Là người theo chủ nghĩa tiết kiệm năng lượng, hầu như không thích mọi việc cần tiêu hao tinh thần và thể lực. Nhưng với sự hợp tác của đồng đội, cô có thể phát huy sức chiến đấu mạnh mẽ của mình vào thời khắc quan trọng. Phương thức chiến đấu tiêu tốn rất nhiều năng lượng, cần bổ sung đường liên tục, nên thường hay ngậm kẹo mút. Dù luôn miệng nói "phiền phức, muốn đổi việc, nhưng thực ra rất quý trọng những đồng đội ở Nôi Trợ Victoria. Ellen đang thwo học tại một trường nào đó ở New Eridu, và có một nhóm bạn bình thường. Ngoài công việc ở Nội Trợ Victoria, Ellen cũng thường đi cùng bạn bè và có một cuộc sống học sinh bình thường vui vẻ. Suy nghĩ: Là một người kiêm nhiều công việc, Ellen cần cân bằng giữa cuộc sống học sinh và công việc tại Nội Trợ Victoria. Có lẽ đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến Ellen thường xuyên cảm thấy mệt mỏi chăng? Ellen dường như có vị giác siêu cấp khác biệt so với người thường: Đồng đội Rina luôn nấu ra các món "kỳ lạ", nhưng Ellen là người duy nhất có thể ăn những món này mà mặt không biến sắc. Đề xuất: Có lẽ bạn cũng có thể tìm cơ hội nếm thử món ăn của Rina, tôi sẽ so sánh phản ứng của bạn và Ellen để có nhiều dữ liệu quan trọng hơn. Belle Em đã thực sự kinh ngạc khi nhìn thấy Ellen trong trang phục thường ngày... Vậy nên đối với Ellen, công việc ở Nội Trợ Victoria chỉ giống như việc làm thêm ngoài giờ học thôi sao? Thật lợi hại! Wise Belle, theo một nghĩa nào đó, chúng ta cũng đang làm hai công việc... Quy tắc cá mập 1: Phiếu giảm giá karaoke càng nhiều càng tốt! Quy tắc cá mập 2: Với những việc như trốn học, bắt buộc phải kéo theo đồng phạm! Quy tắc cá mập 3: Cân nặng và biệt danh là bí mật không thể nói ra!

Mở khoá thêm khi tăng Độ tin cậy (Trust) với nhân vật trong game.

Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi Đại Diện gồm 4 phần: bảng chỉ số theo cấp, gợi ý W-Engine/Đĩa Drive, lộ trình Mindscape, và đội hình đề xuất. Đọc theo đúng thứ tự đó — chỉ số cho biết "cần gì", trang bị cho biết "lấy từ đâu", Mindscape cho biết "có đáng lên không", đội hình cho biết "đứng cạnh ai". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site.

Cách đọc bảng chỉ số và cấp độ

Bảng chỉ số hiển thị các mốc tại cấp đột phá (thường là mốc cuối, ví dụ Lv60) — đây là chỉ số NỀN chưa cộng đồ, dùng để so sánh giữa các Đại Diện hoặc kiểm tra bạn đã đột phá đúng cấp chưa. CRIT Rate và CRIT DMG hiển thị riêng vì hai chỉ số này quyết định trần sát thương khi cộng thêm từ Đĩa Drive. Nếu chỉ số thật của bạn thấp hơn bảng, khả năng cao bạn chưa đột phá hết hoặc thiếu tài nguyên cấp — không phải build sai.

Vì sao W-Engine và Đĩa Drive được khuyên như vậy

Mỗi Đại Diện thường có một W-Engine "signature" (thiết kế riêng cho vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner thường. Thiếu signature không có nghĩa là bỏ cuộc — phần lớn Đại Diện vẫn giữ phần lớn sức mạnh với W-Engine thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định.

  • Bộ Đĩa Drive (2 món + 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của Đại Diện đó (mono nguyên tố, Dị Thường, choáng...).
  • Substat xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: Đầu ra (Attack) thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai Dị Thường ưu tiên thêm Anomaly Proficiency; vai Khống Chế/Hỗ Trợ thường ưu tiên chỉ số sinh tồn hoặc năng lượng hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật — xem đúng bảng ưu tiên substat ngay phía trên để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Mindscape có đáng lên không

Nguyên tắc chung: M0 (chưa có bản trùng) đã đủ chơi hết nội dung khó của game, kể cả với Đại Diện S-rank. Mindscape là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần. Với đa số Đại Diện, mốc đáng cân nhắc nhất thường nằm ở M1–M2 (nơi một số hiệu ứng quan trọng mở ra), còn M6 gần như luôn dành cho người chơi muốn tối đa hóa, không phải yêu cầu bắt buộc. Mốc cụ thể của từng Đại Diện xem ở khối Mindscape trong bảng phía trên.

Thứ tự nâng kỹ năng theo vai

Không có một thứ tự duy nhất cho mọi Đại Diện, nhưng nguyên tắc chung theo vai như sau:

  • Đầu ra (Attack): ưu tiên chiêu gây sát thương chính (Basic Attack hoặc Special Attack tùy cơ chế) trước, Dash/Dodge nâng sau cùng.
  • Khống Chế (Stun): ưu tiên chiêu tạo Daze/Stun nhanh, vì cửa sổ choáng là nơi cả đội dồn sát thương.
  • Hỗ Trợ/Chi Viện (Support): ưu tiên chiêu buff hoặc hồi năng lượng trước sát thương cá nhân, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội.
  • Dị Thường (Anomaly): ưu tiên chiêu tích lũy trạng thái dị thường, vì sát thương chính đến từ hiệu ứng dồn chứ không phải đòn đánh trực tiếp.

Luôn nâng Core Skill (kỹ năng cốt lõi) đều đặn cùng lúc — đây là chỉ số nền ảnh hưởng toàn bộ combo, không riêng một chiêu.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết Đại Diện này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm Bangboo và thứ tự combo.
  • Chấm điểm Đĩa Drive để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.

Người Đại Diện cùng nguyên tố

Câu hỏi thường gặp về Ellen

W-Engine nào tốt nhất cho Ellen?

Ellen phát huy mạnh nhất với Vị Khách Biển Sâu. Các lựa chọn thay thế và chỉ số cần có xem ở phòng Trang Bị phía trên.

Ellen có đáng roll không?

Vẫn đáng nâng nếu là DPS Băng chính của bạn: burst trong cửa sổ Stun rất khủng và dễ chơi. Có bị các Attack đời mới đuổi kịp về trần damage, nhưng ghép Astra/Dialyn thì Ellen vẫn đứng vững ở top. Điểm yếu là phụ thuộc Stunner và cần setup Freeze để tối ưu.

Đội hình tốt nhất cho Ellen là gì?

Ellen đánh tốt nhất trong đội Quick-swap Astra. Thành viên đầy đủ và cách vận hành xem ở phòng Đội Hình.

Ai lồng tiếng cho Ellen trong Zenless Zone Zero?

Ellen (phe —, sinh nhật —) được lồng tiếng chính chủ theo thông tin công bố trên HoYoverse Wiki. Xem đầy đủ diễn viên lồng tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung ở khối "Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật" phía trên — dữ liệu này lấy trực tiếp từ trang wiki chính chủ, không suy đoán.

Mệnh tọa (Mindscape) nào của Ellen đáng đầu tư nhất?

Ellen có 6 bậc Mindscape (M1-M6), mỗi bậc mở khoá hiệu ứng riêng mô tả chi tiết ở khối "Mệnh Tọa" phía trên (nguyên văn công bố chính chủ). Đầu tư mệnh tọa tốn ngọc mệnh tọa cày từ banner giới hạn nên cân đối theo túi tiền — người chơi F2P thường dừng ở M0-M1 rồi ưu tiên W-Engine và Đĩa Drive trước khi lên mệnh tọa cao.

Nuôi Ellen từ đầu tới Lv60 cần bao nhiêu Denny và vật liệu gì?

Nuôi Ellen lên Lv60 tối đa (đột phá + kỹ năng thường 12 cấp + kỹ năng lõi A→F) tốn khoảng 1.706.000 Denny, cộng thêm vật liệu đột phá theo vai trò, chip kỹ năng theo hệ, dữ liệu cao chiều và vật phẩm boss tuần — xem danh sách đầy đủ kèm số lượng ở khối "Vật liệu cần nuôi" phía trên, số liệu đọc từ bảng số chính thức của game.

Tiếp theo bạn nên…

Chạm vào ô đang sai…