Hạng S

Evelyn

Hỏa Tiên Phong Chém Tier S+

Hypercarry CRIT hệ Fire: ra sát thương bùng nổ qua Chain Attack và Ultimate, tận dụng Quick Assist để đảo vào bắn combo.

Cập nhật theo phiên bản 3.1 · 07/08/2026
Tóm tắt 30 giây

Tier S+ · Tiên Phong · Hỏa. BiS: Tiếng Lòng Trong Đêm. Hypercarry CRIT hệ Fire: ra sát thương bùng nổ qua Chain Attack và Ultimate, tận dụng Quick Assist để đảo vào bắn combo.

Hành trình nuôi Evelyn — đi theo số là xong

Chỉ số gốc

Cấp 60, đột phá tối đa (tính từ dữ liệu gốc của game)
HP7.788
Tấn công854
Phòng thủ612
Xung Kích93
Tỷ Lệ CRIT5%
ST CRIT50%

Build khuyên dùng

W-Engine tốt nhất

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Đĩa Drive khuyên dùng

Hormone Punk cho trần ATK cao nhất, 2pc Woodpecker thêm CRIT Rate.
Ưu tiên khi chưa đủ 80% CRIT Rate; 2pc Inferno cộng sát thương Fire.
Ưu tiên chỉ số

4: CRIT Rate / CRIT DMG · 5: Sát thương Fire · 6: ATK%

CRIT Rate > CRIT DMG (nhắm ~80% CR / ~160% CD) > ATK% > flat ATK

Thứ tự nâng kỹ năng: Chain & Ultimate > Special (EX) > Basic > Dodge; Core nâng tối đa sớm.

Đội hình khuyên dùng

Fire chuẩn
Evelyn

Đội Fire mạnh nhất phiên bản: Lighter stun, Astra buff, Evelyn dứt điểm.

Mono-Fire

Ju Fufu stun, Lucy buff ATK hệ Fire khi không có Astra.

Đánh giá nhanh

Đáng nâng: một trong những carry đơn mục tiêu mạnh và ổn định nhất hiện tại, combo mượt, dễ chơi khi đã quen nhịp Quick Assist. Điểm cần lưu ý là pool W-Engine ngoài chữ ký khá nghèo và cô muốn có Astra Yao để bung tối đa; thiếu buffer tốt thì damage tụt rõ.

Xếp hạng theo vai trò

So sánh Evelyn với các nhân vật cùng vai Tiên Phong trong bảng tier tổng thể.
Tier S trong vai Tiên Phong

Bảng dưới lấy thẳng từ bảng tier tổng thể của trang Tier List, chỉ giữ lại 16 nhân vật cùng vai Tiên Phong. Thứ tự bên trong mỗi bậc KHÔNG phải xếp hạng mạnh/yếu — chỉ nhóm theo đúng bậc tier gốc.

Xem toàn bộ bảng tier tổng thể →

Mốc chỉ số nên đạt

Mốc Lv60: CÓ trục chữ ký Heartstring Nocturne → nhắm ATK ~3.000 / CRIT Rate panel ~75% / CRIT DMG 150%+; KHÔNG có trục → ATK ~2.500 / CRIT Rate panel ~55% / CRIT DMG 160%+. Ngưỡng quan trọng nhất: CRIT Rate TRONG CHIẾN ĐẤU phải ≥80% để bật Additional Ability 'Ambush Point' (nhân hệ số sát thương Chain/Ult lên 125%). Vì Core Skill (Binding Seal) tự cộng tới +25% CRIT Rate trong combat, bạn chỉ cần gom ~55% CRIT Rate từ engine + đĩa là chạm mốc 80%. Ưu tiên sub: CRIT Rate (tới ~80% thực chiến) > CRIT DMG (150-160%) > ATK% > flat ATK.

Cách chơi & vòng combo

1) MỞ TRẬN: vào sân bấm EX Special để vào trạng thái Binding Seal — tự cộng CRIT Rate; wire kéo gom kẻ địch lại. 2) Đánh thường tích thanh Burning Embers; khi đạt ≥50% thì GIỮ đòn thường để bung đòn thường tăng cường 'Garrote' → mỗi lần được 1 Burning Tether Point. 3) VÒNG LẶP: lặp lại tới khi đủ 3 Burning Tether Points rồi giữ để tung Chain Attack (Lunalux Garrote) — đòn Chain này KHÔNG cần địch bị Stun/Break vẫn dùng được. 4) Tung Ultimate (Lunalux Garrote - Timbre) để vào state 'Dance of the Awakened Fire': sau đó luôn giữ sẵn 1 Tether Point, ra Chain nhanh hơn nhiều. 5) Xen quick-swap để hủy hoạt cảnh; khi đổi Evelyn vào sân, cô tự động ra đòn Special (truy kích + gom địch), lặp lại từ bước 2.

Điểm mạnh
  • Chain Attacker KHÔNG cần Stun/Break: đòn Chain của cô dùng được mọi lúc, nên vào damage nhanh và ít lệ thuộc thời điểm choáng của địch.
  • Tự chủ cao: Core Skill tự cộng tới +25% CRIT Rate và tự buff sát thương; đòn Chain có thời gian bất tử dài nên rất khó bị ngắt.
  • Vừa gom quái vừa lấp khe: wire kéo tụ kẻ địch và đòn tự động khi đảo vào sân giúp cô xử lý cả đám đông lẫn nối combo — hiếm có ở một Attacker.
  • Sàn cao, trần cũng cao: dễ ra giá trị ngay cả khi chưa thạo, nhưng thưởng cho người luyện được combo dài.
Điểm yếu
  • Phụ thuộc nặng trục chữ ký Heartstring Nocturne: pool W-Engine thay thế khá nghèo, dùng trục khác tụt tới ~23% sát thương.
  • Đói chỉ số: bắt buộc CRIT Rate ≥80% trong chiến đấu mới mở khóa hệ số 125% của Additional Ability — kén đĩa xịn và tốn cày CRIT.
  • Kén đối tác cao cấp: bung tối đa cần Astra Yao + Lighter (đều là nhân vật giới hạn); các lựa chọn F2P thay thế yếu hơn rõ, thời gian đứng sân dài và combo đòi thao tác chuẩn nhịp.

Bangboo khuyên dùng

Snap — Bonp S cùng phe Stars of Lyra với Evelyn và Astra Yao: khi đội có ≥2 t... Rocketboo — Bonp Hỏa S: tự lao húc gây sát thương Hỏa và tích dị thường Hỏa (Burn)...

Hợp chế độ nào?

Shiyu Defense

Rất hợp Shiyu Defense: là hypercarry Fire dồn burst đơn mục tiêu qua Chain/Ult, lại có wire gom quái nên dọn tốt cả boss lẫn đám đông trong giới hạn thời gian; đội chuẩn Evelyn + Lighter (stun) + Astra Yao (buff) là một trong các đội mạnh nhất phiên bản để cày điểm sao.

Deadly Assault

Mạnh ở Deadly Assault: boss máu trâu là sân khấu cho chuỗi Chain/Ult sát thương cao và độ ổn định của cô; đi cùng Lighter + Astra Yao để đủ stun và buff, cô liên tục đạt điểm cao. Điểm cần lưu ý là muốn tối đa vẫn cần cặp buffer cao cấp này.

Kỹ năng

Tấn Công Thường4

Tấn Công Thường: Dây Thép
Nhấn phát động: Thực hiện tối đa 5 đòn tấn công về phía trước, gây DMG Vật Lý và DMG Hỏa. Khi tấn công đòn 5 đánh trúng kẻ địch, Evelyn sẽ dùng Tơ Ánh Trăng liên kết mục tiêu chính, cùng mục tiêu này vào trạng thái Trói Buộc Cấm Túc.

Bị Động: Trói Buộc
Khi Evelyn phát động chiêu thức gây sát thương cho kẻ địch, sẽ tích lũy Lửa Lan. Khi Evelyn tiêu hao Lửa Lan phát động Kiểu Siết Dây, hoặc tiêu hao Decibel phát động Tuyệt Kỹ, sẽ tích lũy 1 Điểm Dây Lửa. Sau khi có 3 Điểm Dây Lửa, lần sau khi Evelyn phát động Kiểu Siết Dây, sẽ tiêu hao tất cả Điểm Dây Lửa và thay chiêu thức thành Liên Kích: Tơ Ánh Trăng - Trói với cấp Gián Đoạn tương đối thấp.

Tấn Công Thường: Kiểu Siết Dây I
Khi Lửa Lan lớn hơn hoặc bằng 50%, nhấn giữ hoặc phát động: Tiêu hao 50% Lửa Lan, dùng Tơ Ánh Trăng để chém, gây DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn, sát thương phải chịu giảm 40%. Sau khi phát động chiêu thức, tích lũy 1 Điểm Dây Lửa.

Tấn Công Thường: Kiểu Siết Dây II
Khi Lửa Lan lớn hơn hoặc bằng 50%, sau khi phát động Tấn Công Thường: Kiểu Siết Dây I, tiếp tục nhấn giữ hoặc phát động: Tiêu hao 50% Lửa Lan, dùng Tơ Ánh Trăng để truy kích, gây DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn, sát thương phải chịu giảm 40%. Sau khi phát động chiêu thức, tích lũy 1 Điểm Dây Lửa.

3

Né: Bước Vòng Cung
Nhấn phát động: Nhanh chóng né tránh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tấn Công Lướt: Len Lỏi Tập Kích
Khi né, nhấn phát động: Đá kẻ địch phía trước, gây DMG Vật Lý.

Phản Kích Khi Né: Siết Chặt Phản Đòn
Sau khi kích hoạt Né Hoàn Hảo, nhấn phát động: Vung Tơ Ánh Trăng chém kẻ địch xung quanh, gây DMG Hỏa. Khi tấn công trúng kẻ địch, Evelyn sẽ dùng Tơ Ánh Trăng liên kết với mục tiêu chính, và cùng mục tiêu này vào trạng thái Trói Buộc Cấm Túc. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Nhanh: Mũi Nhọn Rực Cháy
Khi nhân vật đang thao tác bị đánh bay, nhấn phát động: Vung Tơ Ánh Trăng chém kẻ địch xung quanh, gây DMG Hỏa. Khi tấn công trúng kẻ địch, Evelyn sẽ dùng Tơ Ánh Trăng liên kết với mục tiêu chính, và cùng mục tiêu này vào trạng thái Trói Buộc Cấm Túc. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Hỗ Trợ Chống Đỡ: Âm Thầm Yểm Trợ
Khi nhân vật trong sân sắp bị tấn công, nhấn phát động: Chống đỡ tấn công của kẻ địch, tích lũy lượng lớn Điểm Choáng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Đột Kích Chi Viện: Can Thiệp Quỹ Tích
Sau khi phát động Hỗ Trợ Chống Đỡ, nhấn phát động: Vung Tơ Ánh Trăng để chém, sau đó dẫn nổ phía trước gây DMG Hỏa. Khi tấn công trúng kẻ địch, Evelyn sẽ dùng Tơ Ánh Trăng liên kết với mục tiêu chính, và cùng mục tiêu này vào trạng thái Trói Buộc Cấm Túc. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Đặc Biệt3

Chiến Kỹ: Khóa Chặt Vị Trí
Khi chưa vào trạng thái Trói Buộc Cấm Túc, nhấn hoặc phát động: Sử dụng Tơ Ánh Trăng lôi kéo kẻ địch và thực hiện cú đá đột ngột, gây DMG Hỏa. Khi tấn công đánh trúng kẻ địch, Evelyn sẽ dùng Tơ Ánh Trăng liên kết với mục tiêu chính, và cùng mục tiêu này vào trạng thái Trói Buộc Cấm Túc. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn.

Chiến Kỹ: Kiểu Chùm Dây - I
Sau khi vào trạng thái Trói Buộc Cấm Túc, nhấn hoặc nhấn giữ phát động: Lấy mục tiêu bị Trói Buộc Cấm Túc làm trung tâm, thu hút kẻ địch xung quanh và dẫn nổ, gây DMG Hỏa, sau khi nổ sẽ thoát Trói Buộc Cấm Túc. Khi phát động chiêu thức, có thể né tấn công của kẻ địch, nếu thành công kích hoạt Né Hoàn Hảo, sẽ tích lũy thêm 25% Lửa Lan. Sau khi thu hút kẻ địch xung quanh, nhấn có thể hủy dẫn nổ, trực tiếp thực hiện ngay Tấn Công Thường đòn 3. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn.

Siêu Chiến Kỹ: Kiểu Chùm Dây - Cuối
Sau khi vào trạng thái Trói Buộc Cấm Túc, khi đủ Năng Lượng, nhấn hoặc nhấn giữ phát động: Lấy mục tiêu bị Trói Buộc Cấm Túc làm trung tâm, thu hút kẻ địch xung quanh và dẫn nổ, gây lượng lớn DMG Hỏa, sau khi nổ sẽ thoát Trói Buộc Cấm Túc. Khi phát động chiêu thức, có thể né tấn công của kẻ địch, nếu thành công kích hoạt Né Hoàn Hảo sẽ tích lũy thêm 25% Lửa Lan. Sau khi thu hút kẻ địch xung quanh, nhấn có thể hủy dẫn nổ, trực tiếp thực hiện ngay Tấn Công Thường đòn 3. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Liên Kích3

Liên Kích: Tơ Ánh Trăng - Trói
Khi kích hoạt Liên Kích, chọn nhân vật tương ứng phát động: Dùng nhiều Tơ Ánh Trăng liên tục chém kẻ địch trong phạm vi phía trước và dẫn nổ, gây lượng lớn DMG Hỏa. Khi đánh trúng kẻ địch, Evelyn sẽ dùng Tơ Ánh Trăng liên kết với mục tiêu chính, và cùng mục tiêu này vào trạng thái Trói Buộc Cấm Túc. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tuyệt Kỹ: Tơ Ánh Trăng - Giai Điệu
Khi Cấp Decibel đạt Cực Hạn, nhấn phát động: Dùng nhiều Tơ Ánh Trăng liên tục chém kẻ địch trong phạm vi phía trước và dẫn nổ, gây lượng lớn DMG Hỏa. Khi phát động chiêu thức, Evelyn sẽ cởi áo khoác và vào trạng thái Điệu Lửa Bừng Tỉnh, duy trì trong cả trận đấu. Trong trạng thái Điệu Lửa Bừng Tỉnh, khi Evelyn tiêu hao Điểm Dây Lửa phát động Liên Kích: Tơ Ánh Trăng - Trói, sẽ bảo lưu 1 Điểm Dây Lửa. Khi tấn công trúng kẻ địch, Evelyn sẽ dùng Tơ Ánh Trăng liên kết với mục tiêu chính, và cùng mục tiêu này vào trạng thái Trói Buộc Cấm Túc. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch. Sau khi phát động chiêu thức, sẽ tích lũy 1 Điểm Dây Lửa.

Tuyệt Kỹ: Tơ Ánh Trăng - Bóng Đổ
Trong trạng thái Điệu Lửa Bừng Tỉnh, khi Cấp Decibel đạt Cực Hạn, nhấn phát động: Dùng nhiều Tơ Ánh Trăng liên tục chém kẻ địch trong phạm vi phía trước và dẫn nổ, gây lượng lớn DMG Hỏa. Khi tấn công trúng kẻ địch, Evelyn sẽ dùng Tơ Ánh Trăng liên kết với mục tiêu chính, và cùng mục tiêu này vào trạng thái Trói Buộc Cấm Túc. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch. Sau khi phát động chiêu thức, sẽ tích lũy 1 Điểm Dây Lửa.

Kỹ Năng Cốt Lõi2

Bị Động Cốt Lõi: Sợi Tơ Vương Vấn
Khi vào trạng thái Trói Buộc Cấm Túc, Evelyn tăng 12.5%/14.6%/16.7%/18.8%/20.8%/23%/25% Tỷ Lệ Bạo Kích. Sau khi thoát trạng thái Trói Buộc Cấm Túc, Evelyn vẫn tiếp tục bảo lưu hiệu quả buff, duy trì 10s. Trong thời gian Trói Buộc Cấm Túc, nếu đổi sang nhân vật khác, Evelyn sẽ tự động trực tiếp thực hiện Chiến Kỹ: Kiểu Chùm Dây - I.

Năng Lực Thêm: Điểm Tập Kích
Khi trong đội có nhân vật Khống Chế hoặc Chi Viện sẽ kích hoạt: Sát thương do Liên Kích và Tuyệt Kỹ của Evelyn gây ra tăng 30%. Khi Tỷ Lệ Bạo Kích của Evelyn lớn hơn hoặc bằng 80%, bội số sát thương của Liên Kích và Tuyệt Kỹ sẽ tăng đến 125% so với ban đầu.

Hệ số kỹ năng theo cấp

Bảng % sát thương/choáng từng cấp kỹ năng — nguyên văn bảng hệ số chính chủ, cấp càng cao % càng lớn.
Tấn Công Thường3

Tấn Công Thường: Dây Thép

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Đòn 151.2%55.9%60.6%65.3%70%74.7%79.4%84.1%88.8%93.5%98.2%102.9%107.6%112.3%117%121.7%
Bội Số DMG Đòn 262.1%67.8%73.5%79.2%84.9%90.6%96.3%102%107.7%113.4%119.1%124.8%130.5%136.2%141.9%147.6%
Bội Số DMG Đòn 378.2%85.4%92.6%99.8%107%114.2%121.4%128.6%135.8%143%150.2%157.4%164.6%171.8%179%186.2%
Bội Số DMG Đòn 4186.7%203.7%220.7%237.7%254.7%271.7%288.7%305.7%322.7%339.7%356.7%373.7%390.7%407.7%424.7%441.7%
Bội Số DMG Đòn 5223.4%243.8%264.2%284.6%305%325.4%345.8%366.2%386.6%407%427.4%447.8%468.2%488.6%509%529.4%
Bội Số Choáng Đòn 125.6%26.8%28%29.2%30.4%31.6%32.8%34%35.2%36.4%37.6%38.8%40%41.2%42.4%43.6%
Bội Số Choáng Đòn 253.8%56.3%58.8%61.3%63.8%66.3%68.8%71.3%73.8%76.3%78.8%81.3%83.8%86.3%88.8%91.3%
Bội Số Choáng Đòn 362.1%65%67.9%70.8%73.7%76.6%79.5%82.4%85.3%88.2%91.1%94%96.9%99.8%102.7%105.6%
Bội Số Choáng Đòn 4153%160%167%174%181%188%195%202%209%216%223%230%237%244%251%258%
Bội Số Choáng Đòn 5168.3%176%183.7%191.4%199.1%206.8%214.5%222.2%229.9%237.6%245.3%253%260.7%268.4%276.1%283.8%

Tấn Công Thường: Kiểu Siết Dây I

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG226.4%247%267.6%288.2%308.8%329.4%350%370.6%391.2%411.8%432.4%453%473.6%494.2%514.8%535.4%
Bội Số Choáng121.1%126.7%132.3%137.9%143.5%149.1%154.7%160.3%165.9%171.5%177.1%182.7%188.3%193.9%199.5%205.1%

Tấn Công Thường: Kiểu Siểt Dây II

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG245.2%267.5%289.8%312.1%334.4%356.7%379%401.3%423.6%445.9%468.2%490.5%512.8%535.1%557.4%579.7%
Bội Số Choáng124.8%130.5%136.2%141.9%147.6%153.3%159%164.7%170.4%176.1%181.8%187.5%193.2%198.9%204.6%210.3%
2

Tấn Công Lướt: Len Lỏi Tập Kích

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG60.5%66%71.5%77%82.5%88%93.5%99%104.5%110%115.5%121%126.5%132%137.5%143%
Bội Số Choáng30.3%31.7%33.1%34.5%35.9%37.3%38.7%40.1%41.5%42.9%44.3%45.7%47.1%48.5%49.9%51.3%

Phản Kích Khi Né: Siết Chặt Phản Đòn

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG210.2%229.4%248.6%267.8%287%306.2%325.4%344.6%363.8%383%402.2%421.4%440.6%459.8%479%498.2%
Bội Số Choáng187.1%195.7%204.3%212.9%221.5%230.1%238.7%247.3%255.9%264.5%273.1%281.7%290.3%298.9%307.5%316.1%
Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Nhanh: Mũi Nhọn Rục Cháy

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG77.1%84.2%91.3%98.4%105.5%112.6%119.7%126.8%133.9%141%148.1%155.2%162.3%169.4%176.5%183.6%
Bội Số Choáng77.1%80.7%84.3%87.9%91.5%95.1%98.7%102.3%105.9%109.5%113.1%116.7%120.3%123.9%127.5%131.1%

Hỗ Trợ Chống Đỡ: Âm Thầm Yểm Trợ

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số Đỡ Choáng Nhẹ271.3%283.7%296.1%308.5%320.9%333.3%345.7%358.1%370.5%382.9%395.3%407.7%420.1%432.5%444.9%457.3%
Bội Số Đỡ Choáng Mạnh342.8%358.4%374%389.6%405.2%420.8%436.4%452%467.6%483.2%498.8%514.4%530%545.6%561.2%576.8%
Bội Số Đỡ Choáng Liên Tục166.8%174.4%182%189.6%197.2%204.8%212.4%220%227.6%235.2%242.8%250.4%258%265.6%273.2%280.8%

Đột Kích Chi Viện: Can Thiệp Quỹ Tích

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG291.6%318.2%344.8%371.4%398%424.6%451.2%477.8%504.4%531%557.6%584.2%610.8%637.4%664%690.6%
Bội Số Choáng249%260.4%271.8%283.2%294.6%306%317.4%328.8%340.2%351.6%363%374.4%385.8%397.2%408.6%420%
Kỹ Năng Đặc Biệt3

Chiến Kỹ: Khoá Chặt Vị Trí

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG52.3%57.1%61.9%66.7%71.5%76.3%81.1%85.9%90.7%95.5%100.3%105.1%109.9%114.7%119.5%124.3%
Bội Số Choáng52.3%54.7%57.1%59.5%61.9%64.3%66.7%69.1%71.5%73.9%76.3%78.7%81.1%83.5%85.9%88.3%

Chiến Kỹ: Kiểu Chùm Dây I

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Quấn Quanh40.4%44.1%47.8%51.5%55.2%58.9%62.6%66.3%70%73.7%77.4%81.1%84.8%88.5%92.2%95.9%
Bội Số DMG Phát Nổ34%37.1%40.2%43.3%46.4%49.5%52.6%55.7%58.8%61.9%65%68.1%71.2%74.3%77.4%80.5%
Bội Số Choáng Quấn Quanh40.4%42.3%44.2%46.1%48%49.9%51.8%53.7%55.6%57.5%59.4%61.3%63.2%65.1%67%68.9%
Bội Số Choáng Phát Nổ34%35.6%37.2%38.8%40.4%42%43.6%45.2%46.8%48.4%50%51.6%53.2%54.8%56.4%58%

Siêu Chiến Kỹ: Kiểu Chùm Dây - Cuối

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Quấn Quanh541.2%590.4%639.6%688.8%738%787.2%836.4%885.6%934.8%984%1033.2%1082.4%1131.6%1180.8%1230%1279.2%
Bội Số DMG Phát Nổ59.6%65.1%70.6%76.1%81.6%87.1%92.6%98.1%103.6%109.1%114.6%120.1%125.6%131.1%136.6%142.1%
Bội Số Choáng Quấn Quanh437.1%457%476.9%496.8%516.7%536.6%556.5%576.4%596.3%616.2%636.1%656%675.9%695.8%715.7%735.6%
Bội Số Choáng Phát Nổ59.6%62.4%65.2%68%70.8%73.6%76.4%79.2%82%84.8%87.6%90.4%93.2%96%98.8%101.6%
Tiêu Hao Năng Lượng60606060606060606060606060606060
Liên Kích3

Liên Kích: Tơ Ánh Trăng - Trói

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG829.3%904.7%980.1%1,055.5%1,130.9%1,206.3%1,281.7%1,357.1%1,432.5%1,507.9%1,583.3%1,658.7%1,734.1%1,809.5%1,884.9%1,960.3%
Bội Số Choáng236.6%247.4%258.2%269.%279.8%290.6%301.4%312.2%323.%333.8%344.6%355.4%366.2%377.%387.8%398.6%

Tuyệt Kỹ: Tơ Ánh Trăng - Giai Điệu

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG1,988.5%2,169.3%2,350.1%2,530.9%2,711.7%2,892.5%3,073.3%3,254.1%3,434.9%3,615.7%3,796.5%3,977.3%4,158.1%4,338.9%4,519.7%4,700.5%
Bội Số Choáng260.4%272.3%284.2%296.1%308.%319.9%331.8%343.7%355.6%367.5%379.4%391.3%403.2%415.1%427.%438.9%

Tuyệt Kỹ: Tơ Ánh Trăng - Bóng Đổ

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG1,988.5%2,169.3%2,350.1%2,530.9%2,711.7%2,892.5%3,073.3%3,254.1%3,434.9%3,615.7%3,796.5%3,977.3%4,158.1%4,338.9%4,519.7%4,700.5%
Bội Số Choáng260.4%272.3%284.2%296.1%308.%319.9%331.8%343.7%355.6%367.5%379.4%391.3%403.2%415.1%427.%438.9%
Kỹ Năng Cốt Lõi1

Bị Động Cốt Lõi: Sợi Tơ Vương Vấn

CấpLv.1Lv.2 (A)Lv.3 (B)Lv.4 (C)Lv.5 (D)Lv.6 (E)Lv.7 (F)
Tỷ Lệ Chí Mạng Tăng12.5%14.6%16.7%18.8%20.8%23%25%
Tỷ Lệ Chí Mạng Tăng4.80%4.80%4.80%
Tấn Công Cơ Bản Tăng+25Pt+25Pt+25Pt

Mindscape — đáng mở tới đâu?

M1 Dệt Mộng Đáng mở

Khi vào trận, Evelyn lập tức nhận 1500 điểm Decibel. Sau khi kẻ địch vào trạng thái Trói Buộc Cấm Túc, sẽ bị gán hiệu quả Giam Cầm. Khi Evelyn tấn công kẻ địch có hiệu quả Giam Cầm, sẽ bỏ qua 12% Phòng Thủ của mục tiêu. Khi Evelyn phát động Chiến Kỹ: Kiểu Chùm Dây - I hoặc Siêu Chiến Kỹ: Kiểu Chùm Dây - Cuối, khuếch tán hiệu quả Giam Cầm lên tất cả kẻ địch bị trúng đòn, hiệu quả Giam Cầm khuếch tán sẽ duy trì 10s. Ánh sáng mờ ảo phía xa xa, dường như là giấc mộng do cô dệt nên, một tương lai không thể nào chạm đến. Đó không phải là để chuộc tội, mà là khát vọng tự do. "Quả nhiên cô cũng muốn có phải không? Một cuộc sống đúng nghĩa." — Một đồng nghiệp cũ giấu tên đã từng nói với Evelyn như vậy.

M2 Vũ Điệu Lửa Thiêu Cân nhắc

Evelyn tăng 15% tấn công. Khi Evelyn phát động Tấn Công Thường: Kiểu Siết Dây I hoặc Tấn Công Thường: Kiểu Siết Dây II, sẽ hoàn trả Lửa Lan đã tiêu hao, trong 25s tối đa kích hoạt một lần. Khi Evelyn tiêu hao Điểm Dây Lửa phát động Liên Kích: Tơ Ánh Trăng - Trói, chiêu thức sẽ tăng cấp Gián Đoạn. "Đối với tôi, ánh sáng đó khá là lạ lẫm, tôi vốn dĩ nên tránh xa, nhưng nó lại xuyên qua tất cả mọi phòng tuyến, như thể muốn nhắc nhở tôi, bên ngoài bóng tối còn có thứ gì đó đáng để theo đuổi." Nhớ lại lần đầu tiên khi gặp Astra, trong giọng nói của Evelyn dường như mang chút dịu dàng hiếm thấy.

M3 Phá Kén Ít đáng

Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Khoảnh khắc đó, cô ấy thoát khỏi sự giam cầm, thật sự trở thành chính mình. Sợi dây kéo căng đã đứt đoạn, xiềng xích ngày nào cũng đã hóa thành chiếc kén vỡ tan. Đứng ở ranh giới của một cuộc sống mới, trong ánh mắt sắc lạnh của Evelyn, một tia sáng nhẹ nhàng như ẩn như hiện.

M4 Giai Điệu Của Vận Mệnh Cân nhắc

Khi phát động Liên Kích hoặc Tuyệt Kỹ, Evelyn lập tức nhận được khiên bằng 10% giới hạn HP của bản thân. Khi có khiên này, Evelyn sẽ tăng 40% DMG Bạo Kích. "Eve, cô biết không? Mỗi lần gặp phải người vô cùng quan trọng trong đời mình, thì tim tôi sẽ vang lên tiếng "thình thịch!" như thế đó~" Evelyn thở dài tỏ ý đã không còn sớm nữa, Astra vội vã kéo vạt áo phía sau của bộ lễ phục, đẩy cửa bước ra ngoài. "...Thình thịch." Evelyn khẽ lặp lại một lần khi còn lại mình cô ở trong phòng hóa trang.

M5 Tơ Đỏ Tựa Ráng Chiều Ít đáng

Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Đường tơ của cô ấy, giống như áng mây chiều bị tia nắng ban mai nhuộm đỏ. Sau mỗi lần tấn công, cô xoay người một cách thật ung dung, những đốm lửa rơi xuống như ánh hoàng hôn. Không cần phải dùng từ ngữ diễn đạt, Evelyn từ lâu đã xem việc bảo vệ như ánh hào quang của ngọn lửa.

M6 Ánh Sáng Và Chiếc Bóng Đáng mở

Khi phát động Liên Kích hoặc Tuyệt Kỹ, Evelyn nhận được Dây Đàn Sắc Nhọn, duy trì 20s. Trong thời gian Dây Đàn Sắc Nhọn, Evelyn phát động Tấn Công Thường, Tấn Công Lướt, Chiến Kỹ hoặc Siêu Chiến Kỹ đánh trúng kẻ địch, sẽ thi triển thêm 1 Tơ Ánh Trăng truy kích, gây DMG Hỏa bằng 375% tấn công của Evelyn, sát thương này được xem là sát thương Liên Kích, tối đa kích hoạt 16 lần, khi nhận Dây Đàn Sắc Nhọn lần nữa sẽ tạo mới số lần phát động. Nơi có ánh sáng, sẽ luôn có chiếc bóng. Nó lặng yên ẩn mình, đi theo dấu tích của ánh sáng, bảo vệ cho mỗi một lần ánh sáng bùng tỏa. Chiếc bóng chưa bao giờ có ý định đoạt lấy sự huy hoàng của ánh sáng, nhưng mỗi khi quay người, sẽ âm thầm bù đắp những góc nhỏ mà ánh sáng chưa chiếu đến. Hai thứ này chưa từng chia cách nhau, mà cũng không thể nào chia cách — Ánh sáng sẽ hoàn chỉnh hơn nhờ có chiếc bóng, chiếc bóng thì nhờ có ánh sáng mới tồn tại. Đây là một cuộc theo đuổi không bao giờ có điểm dừng, cũng là một sự ràng buộc không gì phải bàn cãi.

Chỉ số & vật liệu từng mốc đột phá

HP/Tấn Công/Phòng Thủ trước–sau mỗi mốc, kèm vật liệu cần nộp — nguyên văn bảng đột phá chính chủ.
Lv.TrướcSauVật liệu mốc này
Lv.1
Lv.1: Trước
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -
Lực Xung Kích: -
Tỷ Lệ Bạo Kích: -
DMG Bạo Kích: -
Khống Chế Dị Thường: -
Tinh Thông Dị Thường: -
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: -
Tự Hồi Năng Lượng: -
Lv.1: Sau
HP: 626
Tấn Công: 134
Phòng Thủ: 49
Lực Xung Kích: 93
Tỷ Lệ Bạo Kích: 5.0%
DMG Bạo Kích: 50%
Khống Chế Dị Thường: 92
Tinh Thông Dị Thường: 90
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: 0%
Tự Hồi Năng Lượng: 1.2
Lv.10
Lv.10: Trước
HP: 1390
Tấn Công: 207
Phòng Thủ: 109
Lv.10: Sau
HP: 1820
Tấn Công: 255
Phòng Thủ: 143
Dấu Tiên Phong - Sơ ×1
Denny ×1
Lv.20
Lv.20: Trước
HP: 2670
Tấn Công: 337
Phòng Thủ: 210
Lv.20: Sau
HP: 3099
Tấn Công: 384
Phòng Thủ: 244
Dấu Tiên Phong - Cao ×12
Denny ×56,000
Lv.30
Lv.30: Trước
HP: 3949
Tấn Công: 465
Phòng Thủ: 310
Lv.30: Sau
HP: 4379
Tấn Công: 513
Phòng Thủ: 343
Dấu Tiên Phong - Cao ×20
Denny ×120,000
Lv.40
Lv.40: Trước
HP: 5229
Tấn Công: 595
Phòng Thủ: 410
Lv.40: Sau
HP: 5659
Tấn Công: 643
Phòng Thủ: 444
Dấu Người Tiên Phong ×10
Denny ×200,000
Lv.50
Lv.50: Trước
HP: 6508
Tấn Công: 725
Phòng Thủ: 511
Lv.50: Sau
HP: 6938
Tấn Công: 773
Phòng Thủ: 545
Dấu Người Tiên Phong ×20
Denny ×400,000
Lv.60
Lv.60: Trước
HP: 7788
Tấn Công: 854
Phòng Thủ: 612
Lv.60: Sau
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -

Tổng vật liệu cả hành trình đột phá

Dấu Tiên Phong - Sơ ×1 Denny ×776,001 Dấu Tiên Phong - Cao ×32 Dấu Người Tiên Phong ×30

Vật liệu cần nuôi tới Lv60

Đọc ngược từ bảng số nuôi ZZZ — số lượng cộng dồn từ Lv1 tới Lv60, đủ 3 bậc đột phá.

Tổng chi phí Denny riêng cho nhân vật (đột phá + kỹ năng thường + kỹ năng lõi A→F): khoảng 1.706.000 Denny — chưa tính W-Engine và Đĩa Drive.

Tên chính thức đa ngôn ngữ

Tên chính chủ của Evelyn theo từng server/ngôn ngữ — dùng để tra cứu khi gõ tên bản địa.
Tiếng Việt · English · Deutsch · Español · Indonesia · Português · ไทย Evelyn
日本語 イヴリン
한국어 이블린
繁體中文 · 简体中文 伊芙琳
Français Évelyne
Русский Эвелин

Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật

Lồng tiếng AnhTo Be Confirmed
Lồng tiếng TrungLi Chanfei (李蝉妃)
Lồng tiếng NhậtYoko Hikasa (日笠陽子)
Lồng tiếng Hàn장채연 (Jang Chae-yeon)

Cốt truyện & lý lịch

Theo thông tin hồ sơ giấy phép Điều Tra Viên của Hiệp Hội Điều Tra Lỗ Hổng: Evelyn Chevalier, có khả năng thích nghi Ether tốt, cho phép thực hiện các công việc cơ bản như điều tra và khai thác trong Lỗ Hổng đã biết trong thành phố (bao gồm Lỗ Hổng Phát Sinh). Evelyn là quản lý kiêm vệ sĩ cá nhân của diva hàng đầu Ridu - Astra Yao, cô nổi tiếng với phong cách bình tĩnh quyết đoán và năng lực chuyên nghiệp của mình. Là một trụ cột vững chắc chống đỡ phía sau Astra mà không gì có thể thay thế được, "Nói đến giá trị thương mại, nếu Astra Yao là số 1 đứng đầu, thì Evelyn chính là hàng loạt số 0 đứng phía sau đó." Một phóng viên tạp chí giải trí đã bình luận như vậy. Vừa có thể lập kế hoạch chu toàn và làm người phát ngôn, lại vừa có thể đảm bảo an toàn cho Astra trong mọi tình huống đột xuất. "Muốn tiếp cận Astra? Phải qua được Evelyn Chevalier trước đã..." Dù công việc có bận rộn đến đâu, thì Evelyn cũng chưa bao giờ tỏ vẻ hoảng loạn. Cô có yêu cầu khá khắt khe với từng chi tiết, dù là mỗi một buổi biểu diễn của Astra, hay là chất lượng của sản phẩm mà Astra đại diện, đều phải được cô kiểm duyệt nghiêm ngặt. Nhưng điều kỳ lạ là, một người quản lý ưu tú như vậy lại không được công ty mẹ là Odeum HAE tín nhiệm. Tình báo: Thân phận của Evelyn dường như không chỉ đơn giản là quản lý kiêm vệ sĩ cá nhân, đằng sau cô ấy dường như còn có một "tổ chức". Trong nhóm fan cứng "Astranaut" của Astra, dường như có khá nhiều người đẩy thuyền cho cặp đôi này. Về "tổ chức" mà Evelyn trực thuộc, tình báo còn khá ít ỏi, hiện tại chỉ biết Evelyn được "tổ chức" thu nhận từ khi còn nhỏ, từng trải qua huấn luyện nghiêm khắc, học được kỹ năng có thể nhanh chóng đưa ra quyết sách và chấp hành nhiệm vụ trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Tuy những trải nghiệm này đã để lại không ít thương tích trên người cô ấy, nhưng cũng khiến cô có được bản lĩnh phi thường và một cái đầu lạnh. Suy nghĩ: Cần phải điều tra xem "tổ chức" này rốt cuộc là gì. Belle Evelyn ngầu thật, thật sự không thể cùng trình diễn với Astra sao? Hai người chụp ảnh chung với nhau, thật là muốn xem ghê! Wise Thật ngưỡng mộ các cô gái, Belle có thể thoải mái nói ra những điều ước này, chứ anh mà nói chắc bị đánh quá...

Mở khoá thêm khi tăng Độ tin cậy (Trust) với nhân vật trong game.

Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi Đại Diện gồm 4 phần: bảng chỉ số theo cấp, gợi ý W-Engine/Đĩa Drive, lộ trình Mindscape, và đội hình đề xuất. Đọc theo đúng thứ tự đó — chỉ số cho biết "cần gì", trang bị cho biết "lấy từ đâu", Mindscape cho biết "có đáng lên không", đội hình cho biết "đứng cạnh ai". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site.

Cách đọc bảng chỉ số và cấp độ

Bảng chỉ số hiển thị các mốc tại cấp đột phá (thường là mốc cuối, ví dụ Lv60) — đây là chỉ số NỀN chưa cộng đồ, dùng để so sánh giữa các Đại Diện hoặc kiểm tra bạn đã đột phá đúng cấp chưa. CRIT Rate và CRIT DMG hiển thị riêng vì hai chỉ số này quyết định trần sát thương khi cộng thêm từ Đĩa Drive. Nếu chỉ số thật của bạn thấp hơn bảng, khả năng cao bạn chưa đột phá hết hoặc thiếu tài nguyên cấp — không phải build sai.

Vì sao W-Engine và Đĩa Drive được khuyên như vậy

Mỗi Đại Diện thường có một W-Engine "signature" (thiết kế riêng cho vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner thường. Thiếu signature không có nghĩa là bỏ cuộc — phần lớn Đại Diện vẫn giữ phần lớn sức mạnh với W-Engine thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định.

  • Bộ Đĩa Drive (2 món + 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của Đại Diện đó (mono nguyên tố, Dị Thường, choáng...).
  • Substat xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: Đầu ra (Attack) thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai Dị Thường ưu tiên thêm Anomaly Proficiency; vai Khống Chế/Hỗ Trợ thường ưu tiên chỉ số sinh tồn hoặc năng lượng hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật — xem đúng bảng ưu tiên substat ngay phía trên để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Mindscape có đáng lên không

Nguyên tắc chung: M0 (chưa có bản trùng) đã đủ chơi hết nội dung khó của game, kể cả với Đại Diện S-rank. Mindscape là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần. Với đa số Đại Diện, mốc đáng cân nhắc nhất thường nằm ở M1–M2 (nơi một số hiệu ứng quan trọng mở ra), còn M6 gần như luôn dành cho người chơi muốn tối đa hóa, không phải yêu cầu bắt buộc. Mốc cụ thể của từng Đại Diện xem ở khối Mindscape trong bảng phía trên.

Thứ tự nâng kỹ năng theo vai

Không có một thứ tự duy nhất cho mọi Đại Diện, nhưng nguyên tắc chung theo vai như sau:

  • Đầu ra (Attack): ưu tiên chiêu gây sát thương chính (Basic Attack hoặc Special Attack tùy cơ chế) trước, Dash/Dodge nâng sau cùng.
  • Khống Chế (Stun): ưu tiên chiêu tạo Daze/Stun nhanh, vì cửa sổ choáng là nơi cả đội dồn sát thương.
  • Hỗ Trợ/Chi Viện (Support): ưu tiên chiêu buff hoặc hồi năng lượng trước sát thương cá nhân, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội.
  • Dị Thường (Anomaly): ưu tiên chiêu tích lũy trạng thái dị thường, vì sát thương chính đến từ hiệu ứng dồn chứ không phải đòn đánh trực tiếp.

Luôn nâng Core Skill (kỹ năng cốt lõi) đều đặn cùng lúc — đây là chỉ số nền ảnh hưởng toàn bộ combo, không riêng một chiêu.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết Đại Diện này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm Bangboo và thứ tự combo.
  • Chấm điểm Đĩa Drive để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.

Người Đại Diện cùng nguyên tố

Câu hỏi thường gặp về Evelyn

W-Engine nào tốt nhất cho Evelyn?

Evelyn phát huy mạnh nhất với Tiếng Lòng Trong Đêm. Các lựa chọn thay thế và chỉ số cần có xem ở phòng Trang Bị phía trên.

Evelyn có đáng roll không?

Đáng nâng: một trong những carry đơn mục tiêu mạnh và ổn định nhất hiện tại, combo mượt, dễ chơi khi đã quen nhịp Quick Assist. Điểm cần lưu ý là pool W-Engine ngoài chữ ký khá nghèo và cô muốn có Astra Yao để bung tối đa; thiếu buffer tốt thì damage tụt rõ.

Đội hình tốt nhất cho Evelyn là gì?

Evelyn đánh tốt nhất trong đội Fire chuẩn. Thành viên đầy đủ và cách vận hành xem ở phòng Đội Hình.

Ai lồng tiếng cho Evelyn trong Zenless Zone Zero?

Evelyn (phe —, sinh nhật —) được lồng tiếng chính chủ theo thông tin công bố trên HoYoverse Wiki. Xem đầy đủ diễn viên lồng tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung ở khối "Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật" phía trên — dữ liệu này lấy trực tiếp từ trang wiki chính chủ, không suy đoán.

Mệnh tọa (Mindscape) nào của Evelyn đáng đầu tư nhất?

Evelyn có 6 bậc Mindscape (M1-M6), mỗi bậc mở khoá hiệu ứng riêng mô tả chi tiết ở khối "Mệnh Tọa" phía trên (nguyên văn công bố chính chủ). Đầu tư mệnh tọa tốn ngọc mệnh tọa cày từ banner giới hạn nên cân đối theo túi tiền — người chơi F2P thường dừng ở M0-M1 rồi ưu tiên W-Engine và Đĩa Drive trước khi lên mệnh tọa cao.

Nuôi Evelyn từ đầu tới Lv60 cần bao nhiêu Denny và vật liệu gì?

Nuôi Evelyn lên Lv60 tối đa (đột phá + kỹ năng thường 12 cấp + kỹ năng lõi A→F) tốn khoảng 1.706.000 Denny, cộng thêm vật liệu đột phá theo vai trò, chip kỹ năng theo hệ, dữ liệu cao chiều và vật phẩm boss tuần — xem danh sách đầy đủ kèm số lượng ở khối "Vật liệu cần nuôi" phía trên, số liệu đọc từ bảng số chính thức của game.

Tiếp theo bạn nên…

Chạm vào ô đang sai…