Nguyên Liệu
Trang này gom toàn bộ vật phẩm của ZZZ vào một bảng SỐNG, chia theo nhóm chức năng: tiền tệ, EXP nâng cấp Agent, vật liệu Đột Phá (Certification Seal), Chip nâng Skill, vật liệu nâng W-Engine, vật liệu nâng Bangboo. Các khối bên dưới trả lời đúng ba câu bạn cần theo từng nhóm vật liệu: dùng làm gì, farm ở đâu, cần bao nhiêu để lên cấp tiếp theo. Cốt lõi cần nhớ: một Agent full-max (Lv60 + Core Skill tối đa + 4 Skill Lv12) tốn khoảng 3.0–3.7 triệu Denny cộng hàng trăm vật liệu chuyên biệt — biết chia nhỏ theo mốc cấp giúp bạn farm đúng chỗ thay vì cày lan man.
Kết Tinh Mờ Đục
Gai Tinh Thể Đỏ
Tàn Thể Tôi Luyện
Chìa Khóa Chuồng Hamster
Dữ Liệu Đa Chiều: Lông Vũ Nhuốm Đỏ
Dữ Liệu Đa Chiều: Tôi Luyện Chip Ăn Mòn
Dữ Liệu Đa Chiều: Mũi Độc Xui Rủi
Dữ Liệu Đa Chiều: Cánh Cứng Ô Uế
Linh Kiện Mệnh Phá Đặc Biệt
Dấu Người Phán Quyết
Dữ Liệu Đa Chiều: Nhát Cắt Đoạt Mạng
Dữ Liệu Đa Chiều: Du Long Lôi Đình
Linh Kiện Mệnh Phá Tăng Cường
Dấu Mệnh Phá - Cao
Lõi Cộng Hưởng
Dữ Liệu Đa Chiều: Sắt Gỉ Thực Mộng
Linh Kiện Mệnh Phá
Dấu Mệnh Phá - Sơ
Đúc Kết Của Kẻ Cuồng Tín
Động Cơ Đỏ Thẫm
Dữ Liệu Đa Chiều: Bóng Ma Tập Kích
Dung Dịch Mạ Đúc
Dung Dịch Mạ Kết Tinh
Dung Dịch Mạ Ether
Đĩa Gốc Tăng Âm
Đĩa Gốc Xử Lý Tiếng Ồn
Đĩa Gốc Hi-Fi
Thiết Bị Chỉnh Âm
Dữ Liệu Đa Chiều: Cú Đấm Trời Giáng
Linh Kiện Thủ Hộ Đặc Biệt
Linh Kiện Chi Viện Đặc Biệt
Linh Kiện Dị Thường Đặc Biệt
Linh Kiện Khống Chế Đặc Biệt
Linh Kiện Tiên Phong Đặc Biệt
Linh Kiện Thủ Hộ Tăng Cường
Linh Kiện Chi Viện Tăng Cường
Linh Kiện Dị Thường Tăng Cường
Linh Kiện Khống Chế Tăng Cường
Linh Kiện Tiên Phong Tăng Cường
Linh Kiện Thủ Hộ
Linh Kiện Chi Viện
Linh Kiện Dị Thường
Linh Kiện Khống Chế
Linh Kiện Tiên Phong
Chip Ether Đặc Biệt
Chip Điện Kích Đặc Biệt
Chip Đóng Băng Đặc Biệt
Chip Dẫn Cháy Đặc Biệt
Chip Vật Lý Đặc Biệt
Chip Ether Nâng Cấp
Chip Điện Kích Nâng Cấp
Chip Đóng Băng Nâng Cấp
Chip Dẫn Cháy Nâng Cấp
Chip Vật Lý Nâng Cấp
Chip Ether Cơ Bản
Chip Điện Kích Cơ Bản
Chip Đóng Băng Cơ Bản
Chip Dẫn Cháy Cơ Bản
Chip Vật Lý Cơ Bản
Điều Khiển Hệ Thống Bangboo
Mô Đun Thuật Toán Bangboo
Bản Vá Phần Mềm Bangboo
Mô Đun Năng Lượng W-Engine
Nguồn W-Engine Biến Tần
Pin W-Engine
Ghi Chép Điều Tra Viên Cao Cấp
Ghi Chép Điều Tra Viên Chính Thức
Ghi Chép Điều Tra Viên Thực Tập
Chất Điện Giải Ether
Dịch Tuần Hoàn Năng Lượng
Nước Làm Mát Cô Đặc
Nắm Bắt Gió Tanh
Điều Khiển Hoạt Động
Giày Khiêu Vũ Màn Cuối
Dữ Liệu Đa Chiều: Cáo Phó Hành Hình
Dữ Liệu Đa Chiều: Nỗi Sợ Đỏ Thẫm
Dữ Liệu Đa Chiều: Bóng Hình Truy Kích
Dữ Liệu Đa Chiều: Ác Ý Sắt Thép
Dữ Liệu Đa Chiều: Đột Tiến Hủy Diệt
Dấu Người Bảo Vệ
Dấu Người Thống Trị
Dấu Người Điều Khiển
Dấu Người Phá Trận
Dấu Người Tiên Phong
Dấu Thủ Hộ - Cao
Dấu Chi Viện - Cao
Dấu Dị Thường - Cao
Dấu Khống Chế - Cao
Dấu Tiên Phong - Cao
Dấu Thủ Hộ - Sơ
Dấu Chi Viện - Sơ
Dấu Dị Thường - Sơ
Dấu Khống Chế - Sơ
Dấu Tiên Phong - Sơ
Denny
Sáu nhóm vật phẩm chính — bạn đang cần loại nào?
Mọi vật phẩm trong ZZZ rơi vào một trong sáu nhóm sau, mỗi nhóm phục vụ đúng một mục đích nâng cấp:
- Tiền tệ: Denny (tiêu hằng ngày cho mọi track nâng cấp) và Polychrome (Film Màu, đổi Băng Gốc/Băng Gốc Mã Hóa để kéo gacha, 160 Film Màu = 1 vé).
- EXP Agent: ba bậc Nhật Ký Điều Tra (Trainee/Official/Senior) dùng lên cấp nhân vật, cộng dồn đủ để chạm Lv60.
- Vật liệu Đột Phá (breakthrough): Certification Seal chia theo 5 hệ (Cường Kích/Khống Chế/Dị Thường/Hỗ Trợ/Phòng Thủ) x 3 bậc, mở khóa trần cấp 20/40/60.
- Chip nâng Skill: chia theo thuộc tính (Physical/Fire/Ice/Electric/Ether), tiêu tốn nhiều nhất ở Skill Lv12.
- Vật liệu W-Engine: Component theo 5 hệ tương tự Certification Seal, cộng EXP riêng cho vũ khí.
- Vật liệu Bangboo: chỉ ba món phổ dụng dùng chung cho mọi Bangboo, không chia theo hệ.
Biết đúng nhóm giúp bạn lọc bảng vật phẩm nhanh, thay vì lướt qua cả trăm cái tên không liên quan đến việc bạn đang làm.
Tiền tệ — Denny và Polychrome khác nhau thế nào
Hai đồng tiền cốt lõi phục vụ hai mục đích hoàn toàn khác nhau, đừng nhầm lẫn khi lên kế hoạch farm:
- Denny là tiền cơ bản, không hiếm nhưng tiêu rất nhanh: lên cấp Agent, nâng W-Engine, cường hóa Đĩa Drive đều ngốn Denny. Một Agent full-max tốn khoảng 3.0–3.7 triệu Denny tuỳ nhân vật — con số dao động vì mỗi Agent có tỉ lệ scale khác nhau, không phải sai số.
- Polychrome (Film Màu) là tiền cao cấp dùng đổi vé gacha, tỉ lệ cố định 160 Film Màu = 1 vé. Nguồn F2P mỗi bản (khoảng 6 tuần) gom được chừng 15.000 Film Màu từ nhiệm vụ ngày, Zero Sector hằng tuần và Hollow Defense hai tuần một lần — đủ khoảng 90-150 vé nếu gom hết, chưa tính sự kiện.
Đừng đổi Denny lấy Film Màu hay ngược lại — hai luồng farm độc lập, cứ tích đều cả hai theo lịch riêng của chúng.
Đột Phá và nâng Skill — bảng số cần nhớ khi lên kế hoạch
Đây là hai track ngốn tài nguyên nhiều nhất, nên nắm khung số trước khi dồn lực vào một nhân vật:
- Đột Phá 0→60: tổng cộng 66 Certification Seal cho một Agent (chia theo 5 hệ, tăng dần theo mốc 20/40/60), cộng khoảng 800.000 Denny cho track cấp độ riêng.
- Core Skill A→F: cần 60 Higher-Dimensional Data (rơi từ Combat Simulation chế độ chuyên gia) cộng 9 vật liệu Truy Nã Khét Tiếng (Notorious Hunt) và khoảng 405.000 Denny.
- Một Skill thường Lv1→12: khoảng 500.000 Denny mỗi kỹ năng, cộng 1 Hamster Cage Pass ở mốc Lv12 cuối cùng.
Vì mỗi Agent có 4 skill thường cộng 1 Core Skill, tổng chi phí full-max luôn nằm quanh mốc 3.0-3.7 triệu Denny — đừng hoảng nếu con số bạn thấy ở nơi khác chênh nhau, khác biệt đến từ việc tính đủ hay chỉ tính một phần track.
Farm ở đâu cho từng loại vật liệu
Mỗi nhóm vật liệu có đúng một hoặc hai nguồn farm chính, biết trước giúp bạn không phí lượt thể lực:
- Combat Simulation (mô phỏng thực chiến): nguồn chính cho EXP Agent, Certification Seal, Chip Skill và Component W-Engine. Mẹo quan trọng: chọn đúng kẻ địch khớp thuộc tính hoặc hệ bạn cần trong mỗi chế độ để đảm bảo rơi đúng loại vật liệu, thay vì random.
- Truy Nã Khét Tiếng (Notorious Hunt): nguồn duy nhất cho vật liệu Core Skill cấp cao, làm mới mỗi thứ Hai, tối đa 3 lượt/tuần và KHÔNG tốn thể lực — nên đánh đủ 3 lượt trước khi hết tuần vì lượt không dùng sẽ mất.
- Hollow Zero: nguồn chính cho vật liệu Bangboo.
- Cửa hàng đổi (Signal Shop và tương đương): đổi bằng Residual/Fading Signal tích từ mỗi lượt gacha, dùng bù khi thiếu vật liệu farm trực tiếp.
Battery (thể lực) hồi khoảng 1 điểm mỗi 6 phút, trần 240 (theo ghi nhận cộng đồng, chưa kiểm chéo), cộng thêm 60 mỗi ngày nếu bạn ghé Coff Cafe hoặc dùng Ether Battery — quản lý thể lực đều tay quan trọng hơn việc cày dồn một lần.
Quy đổi đáng nhớ — số đã kiểm chéo nhiều nguồn
Vài con số dưới đây đã đối chiếu khớp nhau qua nhiều tiếng khác nhau, đủ tin cậy để lên kế hoạch:
- 160 Film Màu = 1 vé gacha (1.600 Film Màu cho 10 vé một lần) — số phổ biến nhất, khớp ở mọi nguồn.
- ~900.000 EXP để đưa một Agent từ đầu lên Lv60, tương đương khoảng 300 Nhật Ký Điều Tra bậc Senior nếu bạn chỉ dùng loại cao nhất.
- 3 mảnh vật liệu bậc thấp = 1 mảnh bậc cao qua cơ chế hợp thành — dùng khi thiếu đúng bậc cần farm, đỡ phải chạy thêm vòng.
- Pity gacha nhân vật: 90 vé chạm bảo đảm S-rank, cơ chế 50/50, tối đa 180 vé chắc chắn ra đúng nhân vật giới hạn nếu lần đầu thua 50/50. Pity W-Engine ngắn hơn: 80 vé, tỉ lệ trúng đúng vũ khí giới hạn 75%.
Những số này không đổi theo phiên bản, nên cứ ghi nhớ để tính trước khi mở kho vật phẩm xem mình còn thiếu gì.
Bẫy tân thủ hay gặp — đừng phí đồ
Vài lỗi phổ biến khiến người mới lãng phí tài nguyên hoặc farm sai chỗ:
- Bỏ lỡ lượt Truy Nã Khét Tiếng: lượt đánh không tốn thể lực nhưng có giới hạn 3 lần/tuần và KHÔNG cộng dồn qua tuần sau — quên làm là mất vĩnh viễn phần thưởng tuần đó.
- Farm ngẫu nhiên trong Combat Simulation: không chọn đúng kẻ địch khớp hệ/thuộc tính cần, dẫn đến rơi vật liệu sai loại, phí lượt thể lực quý giá.
- Đổi Denny sai lúc thiếu Film Màu, hoặc ngược lại: hai luồng farm tách biệt hoàn toàn, không có cách quy đổi trực tiếp giữa hai loại tiền — thiếu loại nào phải farm đúng nguồn của loại đó.
- Nâng skill dàn trải nhiều Agent cùng lúc: vì mỗi Skill Lv1→12 tốn khoảng 500.000 Denny, dồn hết vào một carry chính trước sẽ hiệu quả hơn chia đều cho nhiều nhân vật chưa dùng tới.
- Quên vật liệu Bangboo: chỉ 3 món phổ dụng nhưng nhiều người bỏ trống ô Bangboo lâu ngày vì nghĩ nó không quan trọng — vẫn nên farm Hollow Zero đều để không bị hụt khi cần nâng cấp.
Nắm được các bẫy này, bạn tiết kiệm được cả tuần farm lãng phí về sau.
Câu hỏi thường gặp
Full-max một Agent tốn bao nhiêu Denny?
Khoảng 3.0–3.7 triệu Denny cho toàn bộ Lv60 + Core Skill tối đa + 4 Skill Lv12, chia ra: ~800.000 cho track cấp độ, ~405.000 cho Core Skill A→F, và khoảng 500.000 mỗi Skill thường. Số dao động theo nhân vật vì mỗi Agent scale khác nhau, không phải sai số.
160 Film Màu đổi được gì?
160 Polychrome (Film Màu) đổi đúng 1 Băng Gốc hoặc Băng Gốc Mã Hóa, tức 1 lượt kéo gacha. Muốn kéo 10 lượt một lần cần 1.600 Film Màu. Đây là tỉ lệ cố định, không đổi theo phiên bản hay kênh gacha.
Farm vật liệu Core Skill ở đâu?
Chủ yếu qua Truy Nã Khét Tiếng (Notorious Hunt) — làm mới mỗi thứ Hai, tối đa 3 lượt/tuần, không tốn thể lực — cộng Higher-Dimensional Data từ Combat Simulation chế độ chuyên gia. Đây là hai nguồn duy nhất, không có cách thay thế khác cho vật liệu Core Skill cấp cao.
Vì sao chi phí Denny khác nhau giữa các nguồn tôi đọc được?
Vì chi phí ascension biến thiên theo từng nhân vật cụ thể (độ hiếm, vai trò, tỉ lệ scale riêng), và một số bài tính tổng theo phạm vi khác nhau (chỉ 4 skill hay tính đủ mọi track). Cứ xem các số trên trang này như một khoảng tham khảo, không phải một con số cứng áp cho mọi Agent.
Vật liệu Bangboo có phức tạp như Agent không?
Không — Bangboo chỉ dùng 3 vật liệu phổ dụng chung cho mọi loại (mở khóa lần lượt các mốc cấp 20/40/60), không chia theo hệ như Agent hay W-Engine. Nguồn farm chính là Hollow Zero, khá đơn giản để duy trì đều đặn.