Lucy
Support ATK vạn năng kiêm sub-DPS off-field: buff ATK% cho mọi phe/nguyên tố và cắn thêm sát thương từ đàn heo Guard Boar.
Tier A · Chi Viện · Hỏa. BiS: Kaboom Hiếu Chiến. Support ATK vạn năng kiêm sub-DPS off-field: buff ATK% cho mọi phe/nguyên tố và cắn thêm sát thương từ đàn heo Guard Boar.
Chỉ số gốc
Build khuyên dùng
W-Engine tốt nhất
Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)
Đĩa Drive khuyên dùng
4: ATK% · 5: ATK% · 6: ATK% (hoặc Energy Regen nếu thiếu năng lượng)
Ưu tiên ATK% > Energy Regen > PEN Ratio (buff scale theo ATK)
Thứ tự nâng kỹ năng: Core Skill > Special Attack > Assist (Basic để cuối)
Đội hình khuyên dùng
Support ATK linh hoạt bậc nhất vì buff không kén phe hay nguyên tố, đáng nâng để lấp mọi đội thiếu buffer. Điểm mạnh là ATK buff phổ quát và sát thương phụ; điểm yếu là buff chỉ là ATK% thuần nên yếu hơn các support cao cấp về CRIT/DMG amplify, và bản thân yếu khi thiếu năng lượng.
Xếp hạng theo vai trò
Bảng dưới lấy thẳng từ bảng tier tổng thể của trang Tier List, chỉ giữ lại 8 nhân vật cùng vai Chi Viện. Thứ tự bên trong mỗi bậc KHÔNG phải xếp hạng mạnh/yếu — chỉ nhóm theo đúng bậc tier gốc.
Mốc chỉ số nên đạt
Ngưỡng cốt lõi: đẩy ATK TỔNG càng cao càng tốt vì buff 'Cheer On!' scale theo ATK của Lucy (chia cho đồng đội tối đa 600 ATK cứng). Mốc thực dụng: ATK tổng ~2.266 trở lên, hoặc tối thiểu base ATK 850+ và Energy Regen ~120% để giữ EX Special quay đều; chỉ yêu cầu ATK vượt 2.000 rồi phần còn lại tùy chỉnh. Nên có CRIT Rate ~40%+ để mồi Additional Ability. Lưu ý riêng: Guard Boar KẾ THỪA chỉ số Impact của Lucy, nên nếu muốn heo gây thêm Daze thì để mắt tới Impact. Main disc: 4 ATK% (hoặc CRIT nếu dư ATK) · 5 ATK% · 6 ATK% hoặc Energy Regen khi thiếu năng lượng. Ưu tiên sub: ATK% > CRIT Rate = CRIT DMG > PEN > Energy Regen.
Cách chơi & vòng combo
1) VÀO SÂN: ưu tiên triệu hồi Guard Boar trước (heo đánh off-field, vừa gây sát thương phụ vừa mồi hồi Energy ở M1). 2) BẬT BUFF: giữ (long-press 'Fly') EX Special tăng cường để lên 'Cheer On!' — giữ cho buff 15s (bấm nhanh chỉ 10s; M6 kéo tới ~30s) — rồi quick-swap sang Attacker ngay. 3) VÒNG LẶP: mỗi ~15s quay lại Lucy làm mới buff; nếu có M2 thì có thể rải buff qua Chain Attack / Ultimate mà không cần chen EX Special. 4) GIỮ NĂNG LƯỢNG: luôn để dành đủ Energy cho EX Special — đây là điểm nghẽn, nên ghép W-Engine/đĩa có Energy Regen. 5) Dùng Ultimate/Chain khi tới lượt để vừa ra dmg vừa (M2) refresh buff, rồi lặp lại từ bước 2.
- Buff vạn năng: 'Cheer On!' cộng ATK cho MỌI phe và mọi nguyên tố, không kén đội — cắm đâu cũng chạy, không bao giờ là lựa chọn tệ.
- Cực dễ dùng, plug-and-play: bấm một EX Special là có buff, thao tác nhẹ nhất trong nhóm support, hợp cả người mới lẫn F2P.
- A-rank dễ kiếm, ít lệ thuộc cung/trục: hoạt động tốt ngay từ M0 và không cần signature để làm tròn vai — chi phí đầu tư thấp, lợi tức cao.
- Có sát thương phụ off-field: đàn Guard Boar tiếp tục đánh khi Lucy rời sân, gánh thêm một ít dmg và (nếu build Impact) chút Daze.
- Buff chỉ là ATK% thuần (trần ~600 ATK cứng) — yếu hơn hẳn các support cao cấp biết amplify CRIT/DMG/RES-shred; hiệu quả tụt trên đơn vị vốn đã dư ATK.
- Bản thân 'đói' năng lượng và base ATK thấp: nếu không đủ Energy Regen sẽ hụt EX Special, buff bị đứt quãng — phải build vá năng lượng.
- Duy trì buff với Attacker đứng-sân-lâu hơi vướng khi chưa có M2: phải canh quick-swap để chen EX Special mỗi ~15s, dễ rơi uptime nếu lười.
Bangboo khuyên dùng
Hợp chế độ nào?
Dùng tốt ở Shiyu Defense như buffer ngân sách: cắm vào đội burst đơn mục tiêu hệ Hỏa (Evelyn/Soldier 11/Lighter hoặc Burnice) để bơm ATK trong cửa sổ stun, uptime buff dễ giữ vì buff nằm off-field. Tuy vậy buff chỉ là ATK% thuần nên với đội top-tier có support cao cấp hơn (Astra/Yuzuha) Lucy thường bị thay — cô là phương án lấp chỗ chắc tay, không phải điểm số kỷ lục.
Cũng hợp Deadly Assault: buff off-field nên tỏa sáng ở đội Disorder/Anomaly hệ Hỏa (Burnice + Jane hoặc Piper để nổ Disorder liên tục, Lucy giữ ATK cho cả đội) đánh nhiều địch máu trâu. Điểm số ổn cho dân F2P nhưng vì buff khiêm tốn, cô hiếm khi là quân chủ lực leo top — vai trò chính là nâng nền sát thương đội một cách chắc chắn.
Kỹ năng
Tấn Công Thường3
Tấn Công Thường: Gậy Đánh Bóng Của Thục Nữ
Nhấn phát động: Thực hiện tối đa 4 đòn đánh về phía trước, gây DMG Vật Lý và DMG Hỏa. Khi Lucy phát động Tấn Công Thường đòn 4, các Heo Con Cận Vệ trên sân cũng sẽ cùng phát động Heo Con Cận Vệ: Cú Đánh Xoay Vòng!.
Heo Con Cận Vệ: Sẵn Sàng Xông Lên!
Trong chiến đấu, Heo Con Cận Vệ sẽ ngẫu nhiên dùng gậy bóng chày, nắm đấm, ná, để tự động phát động tấn công kẻ địch, gây DMG Vật Lý.
Heo Con Cận Vệ: Cú Đánh Xoay Vòng!
Khi Lucy phát động Tấn Công Thường đòn 4 hoặc bản thân nhận được trạng thái Cố Lên!, Heo Con Cận Vệ sẽ vung gậy bóng chày và liên tục xoay chuyển, gây DMG Vật Lý cho kẻ địch xung quanh. Nếu không thể lập tức phát động, Heo Con Cận Vệ sẽ ghi nhớ số lần cần để phát động.
Né3
Né: Foul Ball!
Nhấn phát động: Nhanh chóng né tránh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Tấn Công Lướt: Heo Con Anh Dũng!
Khi né, nhấn phát động: Đánh nhanh về phía trước, gây DMG Vật Lý.
Phản Kích Khi Né: Răng Nanh Uyển Chuyển!
Khi Né Hoàn Hảo, nhấn phát động: Đánh vào kẻ địch phía trước, gây DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu ứng Vô Địch.
Kỹ Năng Chi Viện3
Hỗ Trợ Nhanh: Hit By Pitch!
Khi nhân vật trong sân bị đánh bay, nhấn phát động: Đánh vào kẻ địch phía trước, gây DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Hỗ Trợ Chống Đỡ: Safe on Base!
Khi nhân vật trong sân sắp bị tấn công, nhấn phát động: Chống đỡ tấn công của kẻ địch, tích lũy lượng lớn Điểm Choáng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Đột Kích Chi Viện: Scored a Run!
Sau khi kích hoạt Hỗ Trợ Chống Đỡ, nhấn phát động: Thực hiện đòn đánh vào kẻ địch phía trước, gây DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Chiến Kỹ3
Chiến Kỹ: Solid Hit!
Nhấn phát động:Gọi Heo Con Cận Vệ về và thực hiện đòn đánh Bóng Ngang, khi Heo Con Cận Vệ trúng kẻ địch hoặc trúng tường sẽ kích hoạt nổ, gây DMG Hỏa. Nhấn giữ phát động:Gọi Heo Con Cận Vệ về và thực hiện đòn đánh Bóng Cao, khi Heo Con Cận Vệ chạm đất sẽ kích hoạt nổ, gây DMG Hỏa.
Siêu Chiến Kỹ: Home Run!
Khi đủ Năng Lượng, nhấn phát động: Gọi Heo Con Cận Vệ về và thực hiện đòn đánh Bóng Ngang, khi Heo Con Cận Vệ trúng kẻ địch hoặc trúng tường sẽ gây nổ, tạo lượng lớn DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch. Khi đủ Năng Lượng, nhấn giữ phát động: Gọi Heo Con Cận Vệ về và thực hiện đòn đánh Bóng Cao, khi Heo Con Cận Vệ chạm đất sẽ gây nổ, tạo lượng lớn DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Cố Lên!
Sau khi phát động Siêu Chiến Kỹ, khi Heo Con Cận Vệ gây nổ, sẽ gán trạng thái Cố Lên! cho tất cả nhân vật, Bangboo và Heo Con Cận Vệ của phe ta. Trong trạng thái Cố Lên!, sẽ tăng tấn công của đơn vị phe ta, chỉ số tăng tương đương với 13.8% tấn công của Lucy + 44 điểm, tối đa không vượt quá 600 điểm. Khi thực hiện đòn đánh Bóng Ngang, trạng thái Cố Lên! duy trì 10s. Khi thực hiện đòn đánh Bóng Cao, trạng thái Cố Lên! duy trì 15s, khi kích hoạt trùng lặp sẽ tạo mới thời gian duy trì.
Liên Kích2
Liên Kích: Grand Slam!
Khi kích hoạt Liên Kích, chọn nhân vật tương ứng phát động:Lucy nhảy lên và đánh ra Heo Con Cận Vệ, gây lượng lớn DMG Hỏa cho kẻ địch trong phạm vi lớn phía trước. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Tuyệt Kỹ: Walk-Off Home Run!
Khi Cấp Decibel đạt Cực Hạn, nhấn phát động: Lần lượt đánh ra tất cả Heo Con Cận Vệ, gây lượng lớn DMG Hỏa cho kẻ địch trong phạm vi lớn phía trước. Khi phát động chiêu thức, các nhân vật khác trong đội hồi 10 điểm Năng Lượng, nhân vật tiếp theo đổi vào sân sẽ hồi thêm 20 điểm Năng Lượng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Kỹ Năng Cốt Lõi2
Bị Động Cốt Lõi: Đội Cận Vệ Bờm Đỏ
Khi Lucy phát động Chiến Kỹ hoặc Siêu Chiến Kỹ, Heo Con Cận Vệ sẽ tham gia chiến đấu và gọi thêm hai con Heo Con Cận Vệ khác. Heo Con Cận Vệ có thể kế thừa khả năng tấn công và lực xung kích của Lucy. Hiệu quả buff mà trạng thái Cố Lên! mang đến cho Heo Con Cận Vệ sẽ tăng đến 140% so với hiệu quả ban đầu, đồng thời giúp tăng tần suất tấn công của Heo Con Cận Vệ.
Năng Lực Thêm: Batter Up!
Kích hoạt khi trong đội có nhân vật cùng thuộc tính, cùng phe hoặc nhân vật Mệnh Phá sẽ kích hoạt:Heo Con Cận Vệ có thể kế thừa Tỷ Lệ Bạo Kích và DMG Bạo Kích của Lucy.
Hệ số kỹ năng theo cấp
Tấn Công Thường3
Tấn Công Thường: Gậy Đánh Bóng Của Thục Nữ
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG Đòn 1 | 56.6% | 61.8% | 67% | 72.2% | 77.4% | 82.6% | 87.8% | 93% | 98.2% | 103.4% | 108.6% | 113.8% | 119% | 124.2% | 129.4% | 134.6% |
| Bội Số DMG Đòn 2 | 77.8% | 84.9% | 92% | 99.1% | 106.2% | 113.3% | 120.4% | 127.5% | 134.6% | 141.7% | 148.8% | 155.9% | 163% | 170.1% | 177.2% | 184.3% |
| Bội Số DMG Đòn 3 | 188.9% | 206.1% | 223.3% | 240.5% | 257.7% | 274.9% | 292.1% | 309.3% | 326.5% | 343.7% | 360.9% | 378.1% | 395.3% | 412.5% | 429.7% | 446.9% |
| Bội Số DMG Đòn 3 (Phái Sinh) | 211.5% | 230.8% | 250.1% | 269.4% | 288.7% | 308% | 327.3% | 346.6% | 365.9% | 385.2% | 404.5% | 423.8% | 443.1% | 462.4% | 481.7% | 501% |
| Bội Số DMG Đòn 4 | 272.6% | 297.4% | 322.2% | 347.0% | 371.8% | 396.6% | 421.4% | 446.2% | 471% | 495.8% | 520.6% | 545.4% | 570.2% | 595% | 619.8% | 644.6% |
| Bội Số Choáng Đòn 1 | 28.3% | 29.6% | 30.9% | 32.2% | 33.5% | 34.8% | 36.1% | 37.4% | 38.7% | 40% | 41.3% | 42.6% | 43.9% | 45.2% | 46.5% | 47.8% |
| Bội Số Choáng Đòn 2 | 65% | 68% | 71% | 74% | 77% | 80% | 83% | 86% | 89% | 92% | 95% | 98% | 101% | 104% | 107% | 110% |
| Bội Số Choáng Đòn 3 | 157.4% | 164.6% | 171.8% | 179% | 186.2% | 193.4% | 200.6% | 207.8% | 215.% | 222.2% | 229.4% | 236.6% | 243.8% | 251% | 258.2% | 265.4% |
| Bội Số Choáng Đòn 3 (Phái Sinh | 162.3% | 169.7% | 177.1% | 184.5% | 191.9% | 199.3% | 206.7% | 214.1% | 221.5% | 228.9% | 236.3% | 243.7% | 251.1% | 258.5% | 265.9% | 273.3% |
| Bội Số Choáng Đòn 4 | 208% | 217.5% | 227% | 236.5% | 246% | 255.5% | 265% | 274.5% | 284% | 293.5% | 303% | 312.5% | 322% | 331.5% | 341% | 350.5% |
Heo Con Cận Vệ: Sắn Sàng Xông Lên!
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG Gậy Bóng Chày | 92.5% | 101% | 109.5% | 118% | 126.5% | 135% | 143.5% | 152% | 160.5% | 169% | 177.5% | 186% | 194.5% | 203% | 211.5% | 220% |
| Bội Số DMG Nắm Đấm | 127.5% | 139.1% | 150.7% | 162.3% | 173.9% | 185.5% | 197.1% | 208.7% | 220.3% | 231.9% | 243.5% | 255.1% | 266.7% | 278.3% | 289.9% | 301.5% |
| Bội Số DMG Ná Bắn | 175% | 191% | 207% | 223% | 239% | 255% | 271% | 287% | 303% | 319% | 335% | 351% | 367% | 383% | 399% | 415% |
| Bội Số Choáng Gậy Bóng Chày | 15.5% | 16.3% | 17.1% | 17.9% | 18.7% | 19.5% | 20.3% | 21.1% | 21.9% | 22.7% | 23.5% | 24.3% | 25.1% | 25.9% | 26.7% | 27.5% |
| Bội Số Choáng Nắm Đấm | 21.3% | 22.3% | 23.3% | 24.3% | 25.2% | 26.30% | 27.3% | 28.3% | 29.3% | 30.3% | 31.3% | 32.3% | 33.3% | 34.3% | 35.3% | 36.3% |
| Bội Số Choáng Ná Bắn | 29.2% | 30.6% | 32% | 33.4% | 34.8% | 36.2% | 37.6% | 39% | 40.4% | 41.8% | 43.2% | 44.6% | 46% | 47.4% | 48.8% | 50.2% |
Heo Con Cận Vệ: Cú Đánh Xoay Vòng!
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG Cú Đánh Xoay Vòng | 250% | 272.8% | 295.6% | 318.4% | 341.2% | 364% | 386.8% | 409.6% | 432.4% | 455.2% | 478% | 500.8% | 523.6% | 546.4% | 569.2% | 592% |
| Bội Số Choáng Cú Đánh Xoay Vòng | 20% | 21% | 22% | 23% | 24% | 25,0% | 26,0% | 27% | 28% | 29% | 30% | 31% | 32% | 33% | 34% | 35% |
Né2
Tấn Công Lướt: Heo Con Anh Dũng
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG | 78.40% | 85.6% | 92.8% | 100% | 107.2% | 114.4% | 121.6% | 128.8% | 136% | 143.2% | 150.4% | 157.6% | 164.8% | 172% | 179.2% | 186.4% |
| Bội Số Choáng | 39.2% | 41% | 42.8% | 44.6% | 46.4% | 48.2% | 50% | 51.8% | 53.6% | 55.4% | 57.2% | 59% | 60.8% | 62.6% | 64.4% | 66.2% |
Phản Kích Khi Né: Răng Nanh Uyển Chuyển
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG | 308% | 336% | 364% | 392% | 420% | 448% | 476% | 504% | 532% | 560% | 588% | 616% | 644% | 672% | 700% | 728% |
| Bột Số Choáng | 260% | 271.9% | 283.8% | 295.7% | 307.6% | 319.5% | 331.4% | 343.3% | 355.2% | 367.1% | 379% | 390.9% | 402.8% | 414.7% | 426.6% | 438.5% |
Kỹ Năng Chi Viện3
Hỗ Trợ Nhanh: Hit By PItch!
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG | 160% | 174.6% | 189.2% | 203.8% | 218.4% | 233% | 247.6% | 262.2% | 276.8% | 291.4% | 306% | 320.6% | 335.2% | 349.8% | 364.4% | 379% |
| Bội Số Choáng | 160% | 167.3% | 174.6% | 181.9% | 189.2% | 196.5% | 203.8% | 211.1% | 218.4% | 225.7% | 233% | 240.3% | 247.6% | 254.9% | 262.2% | 269.5% |
Hỗ Trợ Chống Đỡ: Safe on Base!
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số Đỡ Choáng Nhẹ | 207.7% | 217.2% | 226.7% | 236.2% | 245.7% | 255.2% | 264.7% | 274.2% | 283.7% | 293.2% | 302.7% | 312.2% | 321.7% | 331.2% | 340.7% | 350.2% |
| Bội Số Đỡ Choáng Mạnh | 229.4% | 239.9% | 250.4% | 260.9% | 271.4% | 281.9% | 292.4% | 302.9% | 313.4% | 323.9% | 334.4% | 344.9% | 355.4% | 365.9% | 376.4% | 386.9% |
| Bội Số Đỡ Choáng Liên Tục | 69.4% | 72.6% | 75.8% | 79% | 82.2% | 85.4% | 88.6% | 91.8% | 95% | 98.2% | 101.4% | 104.6% | 107.8% | 111% | 114.2% | 117.4% |
Đột Kích Chi Viện: Scored a Run!
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG | 349.1% | 380.9% | 412.7% | 444.5% | 476.3% | 508.1% | 539.9% | 571.7% | 603.5% | 635.3% | 667.1% | 698.9% | 730.7% | 762.5% | 794.3% | 826.1% |
| Bội Số Choáng | 304.3% | 318.2% | 332.1% | 346% | 359.9% | 373.8% | 387.7% | 401.6% | 415.5% | 429.4% | 443.3% | 457.2% | 471.1% | 485% | 498.9% | 512.8% |
Chiến Kỹ3
Cố Lên!
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tăng Tấn Công | 13.8% tấn công của Lucy +44 | 14.6% tấn công của Lucy +48 | 15.4% tấn công của Lucy +52 | 16.2% tấn công của Lucy +56 | 17% tấn công của Lucy +60 | 17.8% tấn công của Lucy +64 | 18.6% tấn công của Lucy +68 | 19.4% tấn công của Lucy +72 | 20.2% tấn công của Lucy +76 | 21% tấn công của Lucy +80 | 21.8% tấn công của Lucy +84 | 22.6% tấn công của Lucy +88 | 23.4% tấn công của Lucy +92 | 24.2% tấn công của Lucy +96 | 25% tấn công của Lucy +100 | 25.8% tấn công của Lucy +104 |
Chiến Kỹ: Solid Hit!
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG Bóng Ngang | 61.7% | 67.4% | 73.1% | 78.8% | 84.5% | 90.2% | 95.9% | 101.6% | 107.3% | 113% | 118.7% | 124.4% | 130.1% | 135.8% | 141.5% | 147.2% |
| Bội Số DMG Bóng Cao | 69.2% | 75.5% | 81.8% | 88.1% | 94.4% | 100.7% | 107% | 113.3% | 119.6% | 125.9% | 132.2% | 138.5% | 144.8% | 151.1% | 157.4% | 163.7% |
| Bội Số Choáng Bóng Ngang | 61.7% | 64.6% | 67.5% | 70.4% | 73.3% | 76.2% | 79.1% | 82% | 84.9% | 87.8% | 90.7% | 93.6% | 96.5% | 99.4% | 102.3% | 105.2% |
| Bội Số Choáng Bóng Cao | 69.2% | 72.4% | 75.6% | 78.8% | 82% | 85.2% | 88.4% | 91.6% | 94.8% | 98% | 101.2% | 104.4% | 107.6% | 110.8% | 114% | 117.2% |
Siêu Chiến Kỹ: Home Run!
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG Bóng Ngang | 508.4% | 554.7% | 601% | 647.3% | 693.6% | 739.9% | 786.2% | 832.5% | 878.8% | 925.1% | 971.4% | 1017.7% | 1064% | 1110.3% | 1156.6% | 1202.9% |
| Bội Số DMG Bóng Cao | 536.4% | 585.2% | 634% | 682.8% | 731.6% | 780.4% | 829.2% | 878% | 926.8% | 975.6% | 1024.4% | 1073.2% | 1122% | 1170.8% | 1219.6% | 1268.4% |
| Bội Số Choáng Bóng Ngang | 364.6% | 381.2% | 397.8% | 414.4% | 431% | 447.6% | 464.2% | 480.8% | 497.4% | 514% | 530.6% | 547.2% | 563.8% | 580.4% | 597% | 613.6% |
| Bội Số Choáng Bóng Cao | 389.6% | 407.4% | 425.2% | 443% | 460.8% | 478.6% | 496.4% | 514.2% | 532% | 549.8% | 567.6% | 585.4% | 603.2% | 621% | 638.8% | 656.6% |
Liên Kích2
Liên Kích: Grand Slam!
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG | 164.1%*3 | 179%*3 | 193.9%*3 | 208.9%*3 | 223.8%*3 | 238.8%*3 | 253.7%*3 | 268.6%*3 | 283.6%*3 | 298.5%*3 | 313.4%*3 | 328.4%*3 | 343.3%*3 | 358.2%*3 | 373.2%*3 | 388.1%*3 |
| Bội Số Choáng | 31.1%*3 | 32.5%*3 | 33.9%*3 | 35.4%*3 | 36.8%*3 | 38.3%*3 | 39.7%*3 | 41.1%*3 | 42.6%*3 | 44%*3 | 45.4%*3 | 46.9%*3 | 48.3%*3 | 49.7%*3 | 51.2%*3 | 52.6%*3 |
Tuyệt Kỹ: Walk-Off Home Run!
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG | 572.8%*3 | 624.9%*3 | 677%*3 | 729.1%*3 | 781.2%*3 | 833.3%*3 | 885.4%*3 | 937.5%*3 | 989.6%*3 | 1041.7%*3 | 1093.8%*3 | 1145.9%*3 | 1198%*3 | 1250.1%*3 | 1302.2%*3 | 1354.3%*3 |
| Bội Số Choáng | 94.5%*3 | 98.8%*3 | 103.1%*3 | 107.4%*3 | 111.7%*3 | 116%*3 | 120.3%*3 | 124.6%*3 | 128.9%*3 | 133.2%*3 | 137.5%*3 | 141.8%*3 | 146.1%*3 | 150.4%*3 | 154.7%*3 | 159%*3 |
Kỹ Năng Cốt Lõi1
Bị Động Cốt Lõi: Đội Cận Vệ Bờm Đỏ
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 (A) | Lv.3 (B) | Lv.4 (C) | Lv.5 (D) | Lv.6 (E) | Lv.7 (F) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu Quả "Cố Lên!" Cộng Thêm | 140% | 150% | 160% | 170% | 180% | 190% | 200% |
| Tự Hồi Năng Lượng Cơ Bản tăng | - | +0.12/s | - | +0.12/s | - | +0.12/s | - |
| Tấn Công Cơ Bản tăng | - | - | +25 | - | +25 | - | +25 |
Mindscape — đáng mở tới đâu?
Khi Heo Con Cận Vệ phát động Heo Con Cận Vệ: Cú Đánh Xoay Vòng!, sẽ giúp Lucy hồi phục 2 điểm Năng Lượng, trong 15s tối đa kích hoạt một lần, mỗi con Heo Con Cận Vệ sẽ tính riêng thời gian chờ. "Grassy, nhìn về bên phải!... Đó là bên trái, ngốc quá đi!!!" Một câu khẩu lệnh, chia hai hướng nhìn, ba lời than trách, bốn bề oán than.
Khi Lucy phát động Liên Kích hoặc Tuyệt Kỹ, sẽ gán trạng thái "Cố Lên!" cho nhân vật, Bangboo và Heo Con Cận Vệ trong toàn đội, duy trì 10s. "Không có gì phải nghi ngờ, Lucy chính là nhà lãnh đạo Người Heo Rừng giỏi nhất của Calydon!" Đây là câu kết luận của Woody trong "Báo Cáo Công Việc Hàng Năm Tại "Những Đứa Con Của Calydon""
Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 "Nếu như lúc đánh bay chúng tôi, mà đội trưởng Lucy có thể ra tay nhẹ chút thì càng tốt hơn." Đây là nửa sau mà Woody giấu kín trong lòng không dám nói ra.
Đơn vị phe ta đang trong trạng thái Cố Lên! sẽ tăng thêm 10% DMG Bạo Kích. Quy tắc và xương sườn của trọng tài, kiểu gì cũng có một cái bị bẻ gãy.
Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Dùng kính ngữ với đối thủ kêu gào thảm thiết dưới cây gậy bóng chày, Nói lời xin lỗi với kẻ địch nằm rạp dưới chân, Đây chính là lễ nghi hoàn mỹ của một thiên kim công chúa.
Khi đồng đội đang trong trạng thái Cố Lên! phát động Siêu Chiến Kỹ đánh trúng kẻ địch, một Heo Con Cận Vệ sẽ rơi từ trên không xuống đất và kích nổ, gây ra DMG Hỏa bằng với 300% tấn công của Heo Con Cận Vệ. Đồng thời tăng 5s thời gian duy trì trạng thái Cố Lên! của nhân vật, Bangboo và Heo Con Cận Vệ trong toàn đội, thời gian duy trì tối đa tăng 3 lần, giới hạn 30s. Khi nhận lại trạng thái Cố Lên! sẽ tạo mới số lần có thể tăng. Sau khi Heo Con Cận Vệ rơi xuống đất và kích nổ, sẽ phát động một lần Heo Con Cận Vệ: Cú Đánh Xoay Vòng! Những bé Người Heo của "Đội Cận Vệ Bờm Đỏ" luôn tiên phong dẫn đầu ở hàng tiền tuyến trong những trận chiến! T uy cũng khó biết được rằng vào khoảnh khắc bay vụt ra từ đầu gậy bóng chày, thì chúng cảm thấy cam tâm tình nguyện hay là ưu tư phiền muộn nữa. Heo con mạnh mẽ, dũng cảm đi đầu!
Chỉ số & vật liệu từng mốc đột phá
| Lv. | Trước | Sau | Vật liệu mốc này |
|---|---|---|---|
| Lv.1 | HP: - Tấn Công: - Phòng Thủ: - Lực Xung Kích: - Tỷ Lệ Bạo Kích: - DMG Bạo Kích: - Tinh Thông Dị Thường: - Khống Chế Dị Thường: - Tỷ Lệ Xuyên Giáp: - Tự Hồi Năng Lượng: - |
HP: 645 Tấn Công: 95 Phòng Thủ: 49 Lực Xung Kích: 86 Tỷ Lệ Bạo Kích: 5% DMG Bạo Kích: 50% Tinh Thông Dị Thường: 94 Khống Chế Dị Thường: 93 Tỷ Lệ Xuyên Giáp: 0% Tự Hồi Năng Lượng: 1.2 |
|
| Lv.10 | HP: 1433 Tấn Công: 143 Phòng Thủ: 109 |
HP: 1876 Tấn Công: 177 Phòng Thủ: 143 |
Denny ×24,000
Basic Support Certification Seal ×4
|
| Lv.20 | HP: 2751 Tấn Công: 232 Phòng Thủ: 210 |
HP: 3194 Tấn Công: 266 Phòng Thủ: 244 |
Denny ×56,000
Advanced Support Certification Seal ×12
|
| Lv.30 | HP: 4070 Tấn Công: 320 Phòng Thủ: 310 |
HP: 4513 Tấn Công: 354 Phòng Thủ: 343 |
Denny ×120,000
Advanced Support Certification Seal ×20
|
| Lv.40 | HP: 5389 Tấn Công: 408 Phòng Thủ: 410 |
HP: 5832 Tấn Công: 441 Phòng Thủ: 444 |
Denny ×200,000
Ruler Certification Seal ×10
|
| Lv.50 | HP: 6708 Tấn Công: 495 Phòng Thủ: 511 |
HP: 7150 Tấn Công: 529 Phòng Thủ: 545 |
Denny ×400,000
Ruler Certification Seal ×20
|
| Lv.60 | HP: 8025 Tấn Công: 583 Phòng Thủ: 612 |
HP: - Tấn Công: - Phòng Thủ: - |
Tổng vật liệu cả hành trình đột phá
Vật liệu cần nuôi tới Lv60
Tổng chi phí Denny riêng cho nhân vật (đột phá + kỹ năng thường + kỹ năng lõi A→F): khoảng 1.706.000 Denny — chưa tính W-Engine và Đĩa Drive.
Tên chính thức đa ngôn ngữ
Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật
Cốt truyện & lý lịch
Mở khoá thêm khi tăng Độ tin cậy (Trust) với nhân vật trong game.
Cách đọc trang build này
Trang build của mỗi Đại Diện gồm 4 phần: bảng chỉ số theo cấp, gợi ý W-Engine/Đĩa Drive, lộ trình Mindscape, và đội hình đề xuất. Đọc theo đúng thứ tự đó — chỉ số cho biết "cần gì", trang bị cho biết "lấy từ đâu", Mindscape cho biết "có đáng lên không", đội hình cho biết "đứng cạnh ai". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site.
Cách đọc bảng chỉ số và cấp độ
Bảng chỉ số hiển thị các mốc tại cấp đột phá (thường là mốc cuối, ví dụ Lv60) — đây là chỉ số NỀN chưa cộng đồ, dùng để so sánh giữa các Đại Diện hoặc kiểm tra bạn đã đột phá đúng cấp chưa. CRIT Rate và CRIT DMG hiển thị riêng vì hai chỉ số này quyết định trần sát thương khi cộng thêm từ Đĩa Drive. Nếu chỉ số thật của bạn thấp hơn bảng, khả năng cao bạn chưa đột phá hết hoặc thiếu tài nguyên cấp — không phải build sai.
Vì sao W-Engine và Đĩa Drive được khuyên như vậy
Mỗi Đại Diện thường có một W-Engine "signature" (thiết kế riêng cho vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner thường. Thiếu signature không có nghĩa là bỏ cuộc — phần lớn Đại Diện vẫn giữ phần lớn sức mạnh với W-Engine thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định.
- Bộ Đĩa Drive (2 món + 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của Đại Diện đó (mono nguyên tố, Dị Thường, choáng...).
- Substat xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: Đầu ra (Attack) thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai Dị Thường ưu tiên thêm Anomaly Proficiency; vai Khống Chế/Hỗ Trợ thường ưu tiên chỉ số sinh tồn hoặc năng lượng hơn là CRIT thuần.
Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật — xem đúng bảng ưu tiên substat ngay phía trên để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.
Mindscape có đáng lên không
Nguyên tắc chung: M0 (chưa có bản trùng) đã đủ chơi hết nội dung khó của game, kể cả với Đại Diện S-rank. Mindscape là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần. Với đa số Đại Diện, mốc đáng cân nhắc nhất thường nằm ở M1–M2 (nơi một số hiệu ứng quan trọng mở ra), còn M6 gần như luôn dành cho người chơi muốn tối đa hóa, không phải yêu cầu bắt buộc. Mốc cụ thể của từng Đại Diện xem ở khối Mindscape trong bảng phía trên.
Thứ tự nâng kỹ năng theo vai
Không có một thứ tự duy nhất cho mọi Đại Diện, nhưng nguyên tắc chung theo vai như sau:
- Đầu ra (Attack): ưu tiên chiêu gây sát thương chính (Basic Attack hoặc Special Attack tùy cơ chế) trước, Dash/Dodge nâng sau cùng.
- Khống Chế (Stun): ưu tiên chiêu tạo Daze/Stun nhanh, vì cửa sổ choáng là nơi cả đội dồn sát thương.
- Hỗ Trợ/Chi Viện (Support): ưu tiên chiêu buff hoặc hồi năng lượng trước sát thương cá nhân, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội.
- Dị Thường (Anomaly): ưu tiên chiêu tích lũy trạng thái dị thường, vì sát thương chính đến từ hiệu ứng dồn chứ không phải đòn đánh trực tiếp.
Luôn nâng Core Skill (kỹ năng cốt lõi) đều đặn cùng lúc — đây là chỉ số nền ảnh hưởng toàn bộ combo, không riêng một chiêu.
Soi sâu hơn ở đâu
Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:
- Bảng xếp hạng để biết Đại Diện này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
- Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm Bangboo và thứ tự combo.
- Chấm điểm Đĩa Drive để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.
Người Đại Diện cùng nguyên tố
Câu hỏi thường gặp về Lucy
W-Engine nào tốt nhất cho Lucy?
Lucy phát huy mạnh nhất với Kaboom Hiếu Chiến. Các lựa chọn thay thế và chỉ số cần có xem ở phòng Trang Bị phía trên.
Lucy có đáng roll không?
Support ATK linh hoạt bậc nhất vì buff không kén phe hay nguyên tố, đáng nâng để lấp mọi đội thiếu buffer. Điểm mạnh là ATK buff phổ quát và sát thương phụ; điểm yếu là buff chỉ là ATK% thuần nên yếu hơn các support cao cấp về CRIT/DMG amplify, và bản thân yếu khi thiếu năng lượng.
Đội hình tốt nhất cho Lucy là gì?
Lucy đánh tốt nhất trong đội Fire Stun. Thành viên đầy đủ và cách vận hành xem ở phòng Đội Hình.
Ai lồng tiếng cho Lucy trong Zenless Zone Zero?
Lucy (phe —, sinh nhật —) được lồng tiếng chính chủ theo thông tin công bố trên HoYoverse Wiki. Xem đầy đủ diễn viên lồng tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung ở khối "Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật" phía trên — dữ liệu này lấy trực tiếp từ trang wiki chính chủ, không suy đoán.
Mệnh tọa (Mindscape) nào của Lucy đáng đầu tư nhất?
Lucy có 6 bậc Mindscape (M1-M6), mỗi bậc mở khoá hiệu ứng riêng mô tả chi tiết ở khối "Mệnh Tọa" phía trên (nguyên văn công bố chính chủ). Đầu tư mệnh tọa tốn ngọc mệnh tọa cày từ banner giới hạn nên cân đối theo túi tiền — người chơi F2P thường dừng ở M0-M1 rồi ưu tiên W-Engine và Đĩa Drive trước khi lên mệnh tọa cao.
Nuôi Lucy từ đầu tới Lv60 cần bao nhiêu Denny và vật liệu gì?
Nuôi Lucy lên Lv60 tối đa (đột phá + kỹ năng thường 12 cấp + kỹ năng lõi A→F) tốn khoảng 1.706.000 Denny, cộng thêm vật liệu đột phá theo vai trò, chip kỹ năng theo hệ, dữ liệu cao chiều và vật phẩm boss tuần — xem danh sách đầy đủ kèm số lượng ở khối "Vật liệu cần nuôi" phía trên, số liệu đọc từ bảng số chính thức của game.











