Zhao
Support Băng scaling HP, bật Ether Veil để buff toàn đội ATK + Max HP + DMG%, gần như universal cho mọi đội Attack/Anomaly.
Tier S+ · Thủ Hộ · Băng. BiS: Thỏ Tuyết Ít Đường. Support Băng scaling HP, bật Ether Veil để buff toàn đội ATK + Max HP + DMG%, gần như universal cho mọi đội Attack/Anomaly.
Chỉ số gốc
Build khuyên dùng
W-Engine tốt nhất
Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)
Đĩa Drive khuyên dùng
4: HP% · 5: HP% (hoặc Sát thương Băng) · 6: Hồi Năng (ER)
HP% > Hồi Năng (ER) > CRIT DMG; gom HP tối đa hướng mốc ~27k Max HP.
Thứ tự nâng kỹ năng: Kỹ năng Lõi (Core) trước → Đòn Thường → Liên Kích/Ultimate.
Đội hình khuyên dùng
Zhao bật Ether Veil liên tục nạp lại Kiếm Lực cho Ye, BiS lúc ra mắt.
Zhao trám khe support cho gần như mọi Attacker/Anomaly cần buff HP+ATK.
Rất đáng kéo: support universal hiếm có, buff dựa trên HP nên chỉ cần dồn HP là chạy được, không kén DPS. Điểm yếu là cần đủ HP (~27k) để mở hết buff và bản thân không gây sát thương, nhưng ở vai support thì đây là top meta 3.0.
Xếp hạng theo vai trò
Bảng dưới lấy thẳng từ bảng tier tổng thể của trang Tier List, chỉ giữ lại 5 nhân vật cùng vai Thủ Hộ. Thứ tự bên trong mỗi bậc KHÔNG phải xếp hạng mạnh/yếu — chỉ nhóm theo đúng bậc tier gốc.
Mốc chỉ số nên đạt
Ngưỡng QUAN TRỌNG NHẤT: 27.000 'HP Tối Đa ban đầu' (initial Max HP, tính TRƯỚC buff %) — chạm mốc này mới mở đủ +40% DMG toàn đội. Cơ chế: dưới 15.000 HP chỉ buff nền +10%; vượt 15.000 thì mỗi +400 HP thêm +1% DMG, trần +40% tại 27.000. Ở 27k HP, Core còn tự cho Zhao ~37,8% CRIT Rate (theocấp Core tối đa 1,4%/1.000 HP). Chỉ số chính: Slot 4 HP% · Slot 5 HP% (hoặc Sát thương Băng) · Slot 6 Hồi Năng (ER) để giữ vòng Ether Veil/Ult. Ưu tiên sub: HP% > Hồi Năng (ER) > CRIT DMG (đĩa CRIT DMG khuếch đại đòn tự-crit của cô). Cần đủ ER để tái kích Ether Veil đúng nhịp.
Cách chơi & vòng combo
1) MỞ TRẬN: Zhao vào sân, dùng đòn thường/kỹ năng để tích đủ điểm rồi kích Ether Veil: Wellspring — cả đội nhận ATK +1000, Max HP +5%, và (nếu đủ 27k HP) DMG +40%. 2) SWAP: đổi ngay sang DPS chính (Ellen/Ye Shunguang/Hugo…) để họ đấm trong cửa sổ buff; buff giữ 40-50s nên off-field vẫn còn. 3) DUY TRÌ: tái kích Ether Veil mỗi khi hồi để giữ uptime buff; kỹ năng đặc biệt hồi ~2.500 HP mỗi ~30s giữ đội sống. 4) SUB-DPS: trong cửa sổ stun, xen Liên Kích/Ultimate + đòn thường 'Final Verdict' của Zhao để góp dmg (đòn của cô tự crit nhờ Core). 5) Lặp lại từ bước 2. Ghi chú: mốc 27k là 'HP ban đầu' nên +5% HP của chính cô KHÔNG cộng vào ngưỡng — phải gom HP từ đĩa/engine.
- Support gần như UNIVERSAL: gói buff (ATK +1000 phẳng, Max HP +5%, DMG +40% toàn đội) không kén thuộc tính DPS — cắm vào hầu hết đội Attack/Anomaly/Support đều chạy.
- Chỉ cần dồn HP là mạnh: buff scale theo HP nên không đòi CRIT/ATK khó nhằn — build đơn giản, thân thiện F2P, chạm 27k HP là 'xong việc'.
- Sinh tồn cao: kỹ năng đặc biệt hồi HP theo Max HP, và các kỹ năng lõi đều kèm bất tử/kháng gián đoạn/giảm dmg — vừa buff vừa giữ đội sống ở nội dung dài.
- Kiêm sub-DPS: nhờ Core tự chuyển HP thành CRIT Rate, đòn Final Verdict/Liên Kích/Ult của cô tự chí mạng — góp thêm dmg thay vì chỉ đứng buff (rõ nhất từ M4).
- Bản thân không phải nguồn dmg chính: nếu không kéo M4/M6, đóng góp sát thương của Zhao khiêm tốn — giá trị nằm ở buff, cần một DPS thật để gánh.
- Kén mốc HP: phải gom tới ~27.000 'HP ban đầu' mới mở đủ +40% DMG; thiếu HP thì buff tụt mạnh (nền chỉ +10%) — tốn cày đĩa HP% và dễ hụt nếu build lỏng.
- Cần Hồi Năng đủ để tái kích Ether Veil đúng nhịp; ER thiếu thì uptime buff rơi, đội hụt lực trong cửa sổ burst.
Bangboo khuyên dùng
Hợp chế độ nào?
Rất hợp Shiyu Defense: là support đa dụng hàng đầu 3.0 — gói ATK +1000, HP +5%, DMG +40% nâng thẳng đầu ra của DPS chính trong cửa sổ burst đơn mục tiêu, lại thêm heal giữ đội trụ được node khó. Cắm cho gần như mọi đội Attack/Anomaly (Ellen, Ye Shunguang, Hugo…).
Cũng mạnh ở Deadly Assault: buff scale theo HP nên ổn định và không kén DPS, phù hợp các trận dài đánh boss máu trâu; heal + bất tử/kháng gián đoạn giúp đội sống qua đòn nặng. Cần ghép cùng một stunner + DPS thật để tối đa điểm. Zhao còn góp dmg phụ nếu có M4/M6.
Kỹ năng
Tấn Công Thường2
Tấn Công Thường: Phán Quyết Băng Giá
Nhấn phát động:Thực hiện tối đa 5 đòn chém về phía trước, đòn thứ nhất gây DMG Vật Lý, 4 đòn sau gây DMG Băng.
Tấn Công Thường: Phán Quyết Cuối Cùng
Nhấn giữ phát động:Sau khi chuẩn bị sẽ vào tụ lực, khi thả ra sẽ chém về phía trước, gây lượng lớn DMG Băng. Khi tụ lực, Zhao có thể tích lũy tối đa 5s thời gian tụ lực, khi đòn kết thúc của Tấn Công Thường: Phán Quyết Cuối Cùng, Liên Kích hoặc Đột Kích Chi Viện trúng mục tiêu, sẽ tiêu hao thời gian tụ lực để gây thêm sát thương. Cứ mỗi 1s tụ lực sẽ gây thêm sát thương bằng 13% giới hạn HP của Zhao. Khi Zhao ở trong Tấm Rèm Ether bất kỳ, nếu đang trong trạng thái tụ lực và trở thành nhân vật không thao tác hiện tại, vẫn có thể tiếp tục tụ lực. Khi phát động chiêu thức, nếu Điểm Sương Lạnh đầy, sẽ tiêu hao toàn bộ Điểm Sương Lạnh, kích hoạt Tấm Rèm Ether - Suối Trào và kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh. Lúc này nếu phát động Hỗ Trợ Nhanh của đồng đội, Zhao sẽ tự động tiếp nối Tấn Công Thường: Phán Quyết Cuối Cùng và tiến hành tụ lực. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn, sát thương phải chịu giảm 40%.Khi không phải nhân vật đang thao tác hiện tại, chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Né3
Né: Thỏ Nhảy Vọt
Nhấn phát động:Nhanh chóng né tránh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Tấn Công Lướt: Bật Nhảy Lao Tới
Khi né, nhấn phát động:Chém về phía trước, gây DMG Vật Lý và DMG Băng.
Phản Kích Khi Né: Né Chớp Nhoáng
Sau khi kích hoạt Né Hoàn Hảo, nhấn phát động:Phát động chém khi đáp đất về phía trước, gây DMG Băng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Kỹ Năng Chi Viện4
Kỹ Năng Xuất Trận: Sương Giáng
Khi Điểm Sương Lạnh của Zhao đầy và đang trong trạng thái tiếp chiến, nhấn phát động:Tấn công liên tục về phía trước, sau đó phát động đòn chém, gây lượng lớn DMG Băng. Khi phát động chiêu thức, sẽ tiêu hao toàn bộ Điểm Sương Lạnh, kích hoạt Tấm Rèm Ether - Suối Trào. Khi phát động chiêu thức, kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh. Lúc này nếu phát động Hỗ Trợ Nhanh của đồng đội, Zhao sẽ tự động tiếp nối Tấn Công Thường: Phán Quyết Cuối Cùng và tiến hành tụ lực. Khi phát động chiêu thức được tính là phát động Hỗ Trợ Nhanh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Hỗ Trợ Nhanh: Bổ Sung Thiếu Sót
Khi nhân vật đang thao tác bị đánh bay, nhấn phát động:Phát động chém khi đáp đất về phía trước, gây DMG Băng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Hỗ Trợ Chống Đỡ: Sương Thiền Trấn Địa
Khi nhân vật trong sân sắp bị tấn công, nhấn phát động:Chống đỡ tấn công của kẻ địch, tích lũy lượng lớn Điểm Choáng.Có khả năng chống đỡ rất tốt, khi chịu phải tấn công cường độ cao, sẽ giảm tiêu hao Điểm Chi Viện. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Đột Kích Chi Viện: Hàn Quang Phản Chiếu
Sau khi phát động Hỗ Trợ Chống Đỡ, nhấn phát động:Chém liên tục về phía trước, gây lượng lớn DMG Băng. Khi phát động chiêu thức, nếu Điểm Sương Lạnh đầy, sẽ tiêu hao toàn bộ Điểm Sương Lạnh, kích hoạt Tấm Rèm Ether - Suối Trào. Khi phát động chiêu thức, nếu đang ở trong Tấm Rèm Ether bất kỳ sẽ kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh. Lúc này nếu phát động Hỗ Trợ Nhanh của đồng đội, Zhao sẽ tự động tiếp nối Tấn Công Thường: Phán Quyết Cuối Cùng và tiến hành tụ lực. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Chiến Kỹ2
Chiến Kỹ: Băng Vỡ Lạnh Căm
Nhấn phát động:Chém về phía trước, gây DMG Băng. Khi phát động chiêu thức, tiêu hao 5% HP hiện tại, giúp nhân vật toàn đội hồi HP mỗi giây dựa trên 1.72% giới hạn HP của Zhao, duy trì 5s. Hiệu quả tiêu hao HP của Chiến Kỹ: Băng Vỡ Lạnh Căm và Siêu Chiến Kỹ: Sương Giá Kết Băng mỗi 30s tối đa kích hoạt 1 lần.
Siêu Chiến Kỹ: Sương Giá Kết Băng
Khi đủ Năng Lượng, nhấn phát động:Liên tục chém về phía trước, gây lượng lớn DMG Băng. Khi phát động chiêu thức, sẽ tiêu hao 5% HP hiện tại, giúp nhân vật toàn đội hồi HP mỗi giây dựa trên 1.72% giới hạn HP của Zhao, duy trì 5s. Hiệu quả tiêu hao HP của Chiến Kỹ: Băng Vỡ Lạnh Căm và Siêu Chiến Kỹ: Sương Giá Kết Băng mỗi 30s tối đa kích hoạt 1 lần. Khi phát động chiêu thức, tích lũy 20 Điểm Sương Lạnh, nếu Điểm Sương Lạnh đầy, sẽ tiêu hao toàn bộ Điểm Sương Lạnh, kích hoạt Tấm Rèm Ether - Suối Trào. Khi phát động chiêu thức, nếu đang ở trong Tấm Rèm Ether bất kỳ sẽ kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh. Lúc này nếu phát động Hỗ Trợ Nhanh của đồng đội, Zhao sẽ tự động tiếp nối Tấn Công Thường: Phán Quyết Cuối Cùng và tiến hành tụ lực. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Liên Kích2
Liên Kích: Hợp Tác Tạm Thời
Khi kích hoạt Liên Kích, chọn nhân vật tương ứng để phát động:Phát động chém liên tục về phía trước, gây lượng lớn DMG Băng. Sau khi phát động chiêu thức, tích lũy 5 Điểm Sương Lạnh. Nếu Điểm Sương Lạnh đầy, sẽ tiêu hao toàn bộ Điểm Sương Lạnh, kích hoạt Tấm Rèm Ether - Suối Trào. Sau khi phát động chiêu thức, nếu đang ở trong Tấm Rèm Ether bất kỳ sẽ kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh. Lúc này nếu phát động Hỗ Trợ Nhanh của đồng đội, Zhao sẽ tự động tiếp nối Tấn Công Thường: Phán Quyết Cuối Cùng và tiến hành tụ lực. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Tuyệt Kỹ: Thỏ Liên Trảm
Khi Cấp Decibel đạt Cực Hạn, nhấn phát động:Tấn công liên tục về phía trước, sau đó chém khi đáp đất vào kẻ địch, gây lượng lớn DMG Băng. Sau khi phát động chiêu thức, tích lũy 20 Điểm Sương Lạnh, nếu Điểm Sương Lạnh đầy, sẽ tiêu hao toàn bộ Điểm Sương Lạnh, kích hoạt Tấm Rèm Ether - Suối Trào. Sau khi phát động chiêu thức, nếu đang ở trong Tấm Rèm Ether bất kỳ sẽ kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh. Lúc này nếu phát động Hỗ Trợ Nhanh của đồng đội, Zhao sẽ tự động tiếp nối Tấn Công Thường: Phán Quyết Cuối Cùng và tiến hành tụ lực. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Kỹ Năng Cốt Lõi2
Bị Động Cốt Lõi: Đồng Nghiệp Xuất Sắc
Zhao sẽ tăng thêm Tỷ Lệ Bạo Kích dựa theo giới hạn HP ban đầu, cứ mỗi 1000 điểm giới hạn HP ban đầu sẽ tăng 0,8%/0,9%/1%/1,1%/1,2%/1,3%/1,4% Tỷ Lệ Bạo Kích. Khi vào trận, Zhao nhận 100 Điểm Sương Lạnh. Trong chế độ Thăm Dò hiệu quả này mỗi 180s tối đa kích hoạt một lần, giới hạn Điểm Sương Lạnh là 100 điểm. Khi nhân vật đang thao tác đánh trúng kẻ địch, Zhao tích lũy 6 Điểm Sương Lạnh, hiệu quả này mỗi 3s tối đa kích hoạt một lần. Khi Điểm Sương Lạnh đầy, nếu đang trong trạng thái tiếp chiến, đổi Zhao vào sân có thể phát động Kỹ Năng Xuất Trận. Khi Zhao phát động Kỹ Năng Xuất Trận, sẽ tiêu hao toàn bộ Điểm Sương Lạnh, kích hoạt Tấm Rèm Ether - Suối Trào. Trong thời gian Tấm Rèm Ether - Suối Trào có hiệu lực, giới hạn HP của nhân vật toàn đội tăng 5%, duy trì 40s. Khi Zhao kích hoạt lại Tấm Rèm Ether - Suối Trào, sẽ đóng Tấm Rèm Ether - Suối Trào đang có. Khi Zhao kích hoạt Tấm Rèm Ether - Suối Trào, tấn công của nhân vật toàn đội tăng 100/250/400/550/700/850/1000 điểm, duy trì 50s, kích hoạt trùng lặp sẽ tạo mới thời gian duy trì.
Năng Lực Thêm: Khả Năng Ngưng Tụ
Kích hoạt khi trong đội có nhân vật Tiên Phong hoặc Dị Thường hoặc Chi Viện:Khi Zhao đang ở trong Tấm Rèm Ether bất kỳ, sẽ khiến sát thương do toàn đội gây ra tăng 10%. Khi giới hạn HP ban đầu của Zhao cao hơn 15000 điểm, cứ mỗi 400 điểm giới hạn HP ban đầu vượt mức sẽ khiến hiệu quả tăng sát thương tăng thêm 1%, tổng hiệu quả ban đầu và hiệu quả tăng thêm tối đa tăng đến 40%. Khi giới hạn HP ban đầu đạt 27000 điểm, hiệu quả buff nêu trên sẽ đạt tối đa.
Hệ số kỹ năng theo cấp
Tấn Công Thường2
Tấn Công Thường: Phán Quyết Băng Giá
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG Đòn 1 | 73.4% | 80.1% | 86.8% | 93.5% | 100.2% | 106.9% | 113.6% | 120.3% | 127% | 133.7% | 140.4% | 147.1% | 153.8% | 160.5% | 167.2% | 173.9% |
| Bội Số DMG Đòn 2 | 66% | 72% | 78% | 84% | 90% | 96% | 102% | 108% | 114% | 120% | 126% | 132% | 138% | 144% | 150% | 156% |
| Bội Số DMG Đòn 3 | 115.8% | 126.4% | 137% | 147.6% | 158.2% | 168.8% | 179.4% | 190% | 200.6% | 211.2% | 221.8% | 232.4% | 243% | 253.6% | 264.2% | 274.8% |
| Bội Số DMG Đòn 4 | 185.6% | 202.5% | 219.4% | 236.3% | 253.2% | 270.1% | 287% | 303.9% | 320.8% | 337.7% | 354.6% | 371.5% | 388.4% | 405.3% | 422.2% | 439.1% |
| Bội Số DMG Đòn 5 | 386.4% | 421.6% | 456.8% | 492% | 527.2% | 562.4% | 597.6% | 632.8% | 668% | 703.2% | 738.4% | 773.6% | 808.8% | 844% | 879.2% | 914.4% |
| Bội Số Choáng Đòn 1 | 55.1% | 57.7% | 60.3% | 62.9% | 65.5% | 68.1% | 70.7% | 73.3% | 75.9% | 78.5% | 81.1% | 83.7% | 86.3% | 88.9% | 91.5% | 94.1% |
| Bội Số Choáng Đòn 2 | 49.2% | 51.5% | 53.8% | 56.1% | 58.4% | 60.7% | 63% | 65.3% | 67.6% | 69.9% | 72.2% | 74.5% | 76.8% | 79.1% | 81.4% | 83.7% |
| Bội Số Choáng Đòn 3 | 84.4% | 88.3% | 92.2% | 96.1% | 100% | 103.9% | 107.8% | 111.7% | 115.6% | 119.5% | 123.4% | 127.3% | 131.2% | 135.1% | 139% | 142.9% |
| Bội Số Choáng Đòn 4 | 154.6% | 161.7% | 168.8% | 175.9% | 183% | 190.1% | 197.2% | 204.3% | 211.4% | 218.5% | 225.6% | 232.7% | 239.8% | 246.9% | 254% | 261.1% |
| Bội Số Choáng Đòn 5 | 293.1% | 306.5% | 319.9% | 333.3% | 346.7% | 360.1% | 373.5% | 386.9% | 400.2% | 413.7% | 427.1% | 440.5% | 453.9% | 467.3% | 480.7% | 494.1% |
Tấn Công Thường: Phán Quyết Cuối Cùng
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG | 69.7% | 76.1% | 82.5% | 88.9% | 95.3% | 101.6% | 108.1% | 114.5% | 120.9% | 127.3% | 133.7% | 140.1% | 146.5% | 152.9% | 159.3% | 165.7% |
| Bội Số Choáng | 52.3% | 54.7% | 57.1% | 59.5% | 61.9% | 64.3% | 66.7% | 69.1% | 71.5% | 73.9% | 76.3% | 78.7% | 81.1% | 83.5% | 85.9% | 88.3% |
| Bội Số HP Tối Đa Tăng Thêm Khi Tụ Lực | 13% | 14% | 15% | 16% | 17% | 18% | 19% | 20% | 21% | 22% | 23% | 24% | 25% | 26% | 27% | 28% |
Né2
Tấn Công Lướt: Bật Nhảy Lao Tới
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG | 86.3% | 94.2% | 102.1% | 110% | 117.9% | 125.8% | 133.7% | 141.6% | 149.5% | 157.4% | 165.3% | 173.2% | 181.1% | 189% | 196.9% | 204.8% |
| Bội Số Choáng | 43.2% | 45.2% | 47.2% | 49.2% | 51.2% | 53.2% | 55.2% | 57.2% | 59.2% | 61.2% | 63.2% | 65.2% | 67.2% | 69.2% | 71.2% | 73.2% |
Phản Kích Khi Né: Né Chớp Nhoáng
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG | 338.8% | 369.6% | 400.4% | 431.2% | 462% | 492.8% | 523.6% | 554.4% | 585.2% | 616% | 646.8% | 677.6% | 708.4% | 739.2% | 770% | 800.8% |
| Bội Số Choáng | 286% | 299% | 312% | 325% | 338% | 351% | 364% | 377% | 390% | 403% | 416% | 429% | 442% | 455% | 468% | 481% |
Kỹ Năng Chi Viện3
Kỹ Năng Xuất Trận: Sương Giáng
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG | 680.3% | 742.2% | 804.1% | 866% | 927.9% | 989.8% | 1051.7% | 1113.6% | 1175.5% | 1237.4% | 1299.3% | 1361.2% | 1423.1% | 1485% | 1546.9% | 1608.7% |
| Bội Số Choáng | 230.2% | 240.7% | 251.2% | 261.7% | 272.2% | 282.7% | 293.2% | 303.7% | 314.2% | 324.7% | 335.2% | 345.7% | 356.2% | 366.7% | 377.2% | 387.7% |
Hỗ Trợ Nhanh: Bổ Sung Thiếu Sót
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG | 176% | 192% | 208% | 224% | 240% | 256% | 272% | 288% | 304% | 320% | 336% | 352% | 368% | 384% | 400% | 416% |
| Bội Số Choáng | 88% | 92% | 96% | 100% | 104% | 108% | 112% | 116% | 120% | 124% | 128% | 132% | 136% | 140% | 144% | 148% |
Hỗ Trợ Chống Đỡ: Sương Thiền Trấn Địa
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số Đỡ Choáng Nhẹ | 342.8% | 358.4% | 374% | 389.6% | 405.2% | 420.8% | 436.4% | 452% | 467.6% | 483.2% | 498.8% | 514.4% | 530% | 545.6% | 561.2% | 576.8% |
| Bội Số Đỡ Choáng Mạnh | 342.8% | 358.4% | 374% | 389.6% | 405.2% | 420.8% | 436.4% | 452% | 467.6% | 483.2% | 498.8% | 514.4% | 530% | 545.6% | 561.2% | 576.8% |
| Bội Số Đỡ Choáng Liên Tục | 166.8% | 174.4% | 182% | 189.6% | 197.2% | 204.8% | 212.4% | 220% | 227.6% | 235.2% | 242.8% | 250.4% | 258% | 265.6% | 273.2% | 280.8% |
| Đột Kích Chi Viện: Hàn Quang Phản Chiếu | ||||||||||||||||
| Bội Số DMG | 366.1% | 399.4% | 432.7% | 466% | 499.3% | 532.6% | 565.9% | 599.2% | 632.5% | 665.8% | 699.1% | 732.4% | 765.7% | 799% | 832.3% | 865.6% |
| Bội Số Choáng | 318.1% | 332.6% | 347.1% | 361.6% | 376.1% | 390.6% | 405.1% | 419.6% | 434.1% | 448.6% | 463.1% | 477.6% | 492.1% | 506.6% | 521.1% | 535.6% |
Chiến Kỹ2
Chiến Kỹ: Băng Vỡ Lạnh Căm
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG | 56.9% | 62.1% | 67.3% | 72.5% | 77.7% | 82.9% | 88.1% | 93.3% | 98.5% | 103.7% | 108.9% | 114.1% | 119.3% | 124.5% | 129.7% | 134.9% |
| Bội Số Choáng | 56.9% | 59.5% | 62.1% | 64.7% | 67.3% | 69.9% | 72.5% | 75.1% | 77.7% | 80.3% | 82.9% | 85.5% | 88.1% | 90.7% | 93.3% | 95.9% |
| Tỷ Lệ Hồi HP | 1.06% | 1.12% | 1.18% | 1.24% | 1.3% | 1.36% | 1.42% | 1.48% | 1.54% | 1.6% | 1.66% | 1.72% | 1.78% | 1.84% | 1.9% | 1.96% |
Siêu Chiến Kỹ: Sương Giá Kết Băng
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG | 1210.8% | 1320.9% | 1431% | 1541.1% | 1651.2% | 1761.3% | 1871.4% | 1981.5% | 2091.6% | 2201.7% | 2311.8% | 2421.9% | 2532% | 2642.1% | 2752.2% | 2862.3% |
| Bội Số Choáng | 810% | 846.9% | 883.8% | 920.7% | 957.6% | 994.5% | 1031.4% | 1068.3% | 1105.2% | 1142.1% | 1179% | 1215.9% | 1252.8% | 1289.7% | 1326.6% | 1363.5% |
| Tiêu Hao Năng Lượng | 80 điểm | 80 điểm | 80 điểm | 80 điểm | 80 điểm | 80 điểm | 80 điểm | 80 điểm | 80 điểm | 80 điểm | 80 điểm | 80 điểm | 80 điểm | 80 điểm | 80 điểm | 80 điểm |
| Tỷ Lệ Hồi HP | 1.06% | 1.12% | 1.18% | 1.24% | 1.3% | 1.36% | 1.42% | 1.48% | 1.54% | 1.6% | 1.66% | 1.72% | 1.78% | 1.84% | 1.9% | 1.96% |
Liên Kích2
Liên Kích: Hợp Tác Tạm Thời
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG | 770.8% | 840.9% | 911.0% | 981.1% | 1051.2% | 1121.3% | 1191.4% | 1261.5% | 1331.6% | 1401.7% | 1471.8% | 1541.9% | 1612% | 1682.1% | 1752.2% | 1822.3% |
| Bội Số Choáng | 331.9% | 347% | 362.1% | 377.2% | 392.3% | 407.4% | 422.5% | 437.6% | 452.7% | 467.8% | 482.9% | 498% | 513.1% | 528.2% | 543.3% | 558.4% |
Tuyệt Kỹ: Thỏ Liên Trảm
| Cấp | Lv.1 | Lv.2 | Lv.3 | Lv.4 | Lv.5 | Lv.6 | Lv.7 | Lv.8 | Lv.9 | Lv.10 | Lv.11 | Lv.12 | Lv.13 | Lv.14 | Lv.15 | Lv.16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG | 2187.3% | 2386.2% | 2585.1% | 2784% | 2982.9% | 3181.8% | 3380.7% | 3579.6% | 3778.5% | 3977.4% | 4176.3% | 4375.2% | 4574.1% | 4773% | 4971.9% | 5170.8% |
| Bội Số Choáng | 201.7% | 211% | 220.3% | 229.6% | 238.9% | 248.2% | 257.5% | 266.8% | 276.1% | 285.4% | 294.7% | 304% | 313.3% | 322.6% | 331.9% | 341.2% |
Mindscape — đáng mở tới đâu?
Khi Zhao bị đổi thành nhân vật không thao tác hiện tại, sát thương của nhân vật toàn đội gây ra sẽ bỏ qua 15% Kháng DMG toàn bộ thuộc tính của mục tiêu, duy trì 50s, kích hoạt trùng lặp sẽ tạo mới thời gian duy trì. "Đừng bị vẻ ngoài đáng yêu đó đánh lừa! Tôi sẽ không bao giờ quên được cảnh tượng trong cuộc họp hôm đó, khi cô ấy huơ ngón tay trước mặt hàng chục người, dùng vẻ đáng yêu nhất để nói ra phán quyết lạnh lùng nhất: "Nếu không chấp nhận bất kỳ điều khoản cải tổ nào ở trên, công ty các vị chắc chắn sẽ bị loại khỏi TOPS, đây không phải lời đe dọa, mà là đánh giá hoàn toàn chính xác." Khoảnh khắc đó cả đời tôi sẽ không thể nào quên được!... Haiz, nhưng vẫn phải cảm ơn cô Zhao." - Một quản lý doanh nghiệp nào đó vừa được hồi sinh sau khi chấp nhận cải tổ triệt để, vừa xoa trán vừa nói với vẻ mặt phức tạp.
Khi Zhao hồi HP, sẽ tăng 20% Tấn Công, và tăng 15% Tấn Công cho các nhân vật khác trong đội, duy trì 50s, kích hoạt trùng lặp sẽ tạo mới thời gian duy trì. Tiểu Zhao đã gia nhập Krampus từ rất sớm, ngay cả tinh nhuệ nhất trong nhóm tinh nhuệ của Quy Chuẩn Krampus cũng phải gọi cô ấy một tiếng "tiền bối", chuyện đáng lẽ phải như thế... Đáng tiếc, những đồng nghiệp hậu bối gia nhập sau này đều là những người thích tuân thủ theo cá tính hơn là tuân thủ theo quy tắc.
Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Vũ khí của Tiểu Zhao có tên là "Sương Thiền", là tài sản thí nghiệm do dự án nghiên cứu bí mật của TOPS cung cấp. Khi sử dụng vũ khí này, không đơn thuần là giải phóng Ether thuộc tính băng để tấn công, mà còn chuyển hóa Ether thành một phần của vũ khí. Trong trạng thái bình thường, "Sương Thiền" chỉ nặng bằng một nửa so với vũ khí cùng quy cách, nhưng khi bước vào trạng thái chiến đấu, lưỡi đao băng ở đầu vũ khí sẽ nhanh chóng ngưng kết và có sức hủy diệt lớn hơn, đặc tính này quả thực như được thiết kế riêng cho Tiểu Zhao vậy.
Khi Zhao kích hoạt Tấm Rèm Ether, sẽ nhận 250 điểm Decibel. DMG Bạo Kích của Tuyệt Kỹ, Liên Kích và Tấn Công Thường: Phán Quyết Cuối Cùng tăng 40%. Linh hoạt, nhẹ nhàng, khó nắm bắt. Những từ vốn dĩ dùng để miêu tả thỏ con này, giờ lại được dùng để miêu tả một chiến binh đáng sợ có thể phá hủy mọi thứ với thanh đao khổng lồ trên tay...
Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Nếu tai của Tiểu Zhao bất giác khẽ rung và hơi dựng lên một chút, điều đó có nghĩa là cô ấy đã nghe thấy những điều mình quan tâm nhất. Có thể là tin tức, nhiệm vụ, giao dịch... hoặc lời khen.
Hiệu quả tăng Tỷ Lệ Bạo Kích của Bị Động Cốt Lõi: Đồng Nghiệp Xuất Sắc được tăng đến 125% so với mức ban đầu. Sát thương tăng thêm nhận được từ thời gian tụ lực tích lũy trong Tấn Công Thường: Phán Quyết Cuối Cùng tăng đến 140% so với mức ban đầu, và thời gian tụ lực tích lũy sẽ không tiêu hao khi tấn công. Tường thành quan niệm được xây dựng từ thuở nhỏ dưới sự ảnh hưởng của vô số người, đang bắt đầu xuất hiện những vết nứt vì cuộc gặp gỡ với một người. Tiểu Zhao đã thay đổi suy nghĩ về "giá trị": Có những thứ không được định giá, không phải vì nó vô dụng, mà vì nó quý giá đến mức không có thứ gì tương xứng để trao đổi.
Chỉ số & vật liệu từng mốc đột phá
| Lv. | Trước | Sau | Vật liệu mốc này |
|---|---|---|---|
| Lv.1 | HP: - Tấn Công: - Phòng Thủ: - Lực Xung Kích: - Tỷ Lệ Bạo Kích: - DMG Bạo Kích: - Tinh Thông Dị Thường: - Khống Chế Dị Thường: - Tỷ Lệ Xuyên Giáp: - Tự Hồi Năng Lượng: - |
HP: 733 Tấn Công: 110 Phòng Thủ: 56 Lực Xung Kích: 93 Tỷ Lệ Bạo Kích: 5% DMG Bạo Kích: 50% Tinh Thông Dị Thường: 93 Khống Chế Dị Thường: 96 Tỷ Lệ Xuyên Giáp: 0% Tự Hồi Năng Lượng: 1.2 |
|
| Lv.10 | HP: 1628 Tấn Công: 168 Phòng Thủ: 124 |
HP: 2131 Tấn Công: 207 Phòng Thủ: 163 |
Denny ×24,000
Dấu Thủ Hộ - Sơ ×4
|
| Lv.20 | HP: 3126 Tấn Công: 272 Phòng Thủ: 240 |
HP: 3629 Tấn Công: 312 Phòng Thủ: 278 |
Denny ×56,000
Dấu Thủ Hộ - Cao ×12
|
| Lv.30 | HP: 4623 Tấn Công: 377 Phòng Thủ: 355 |
HP: 5126 Tấn Công: 416 Phòng Thủ: 394 |
Denny ×120,000
Dấu Thủ Hộ - Cao ×20
|
| Lv.40 | HP: 6121 Tấn Công: 481 Phòng Thủ: 470 |
HP: 6624 Tấn Công: 520 Phòng Thủ: 509 |
Denny ×200,000
Dấu Người Bảo Vệ ×10
|
| Lv.50 | HP: 7619 Tấn Công: 585 Phòng Thủ: 586 |
HP: 8122 Tấn Công: 625 Phòng Thủ: 626 |
Denny ×400,000
Dấu Người Bảo Vệ ×20
|
| Lv.60 | HP: - Tấn Công: - Phòng Thủ: - |
HP: 9117 Tấn Công: 690 Phòng Thủ: 701 |
Tổng vật liệu cả hành trình đột phá
Vật liệu cần nuôi tới Lv60
Tổng chi phí Denny riêng cho nhân vật (đột phá + kỹ năng thường + kỹ năng lõi A→F): khoảng 1.706.000 Denny — chưa tính W-Engine và Đĩa Drive.
Tên chính thức đa ngôn ngữ
Lịch sử banner
Đã 216 ngày kể từ lần cuối Zhao rời banner — chưa có thông báo tái xuất mới.
Đi kèm: Ye Shunguang
Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật
Cốt truyện & lý lịch
Mở khoá thêm khi tăng Độ tin cậy (Trust) với nhân vật trong game.
Cách đọc trang build này
Trang build của mỗi Đại Diện gồm 4 phần: bảng chỉ số theo cấp, gợi ý W-Engine/Đĩa Drive, lộ trình Mindscape, và đội hình đề xuất. Đọc theo đúng thứ tự đó — chỉ số cho biết "cần gì", trang bị cho biết "lấy từ đâu", Mindscape cho biết "có đáng lên không", đội hình cho biết "đứng cạnh ai". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site.
Cách đọc bảng chỉ số và cấp độ
Bảng chỉ số hiển thị các mốc tại cấp đột phá (thường là mốc cuối, ví dụ Lv60) — đây là chỉ số NỀN chưa cộng đồ, dùng để so sánh giữa các Đại Diện hoặc kiểm tra bạn đã đột phá đúng cấp chưa. CRIT Rate và CRIT DMG hiển thị riêng vì hai chỉ số này quyết định trần sát thương khi cộng thêm từ Đĩa Drive. Nếu chỉ số thật của bạn thấp hơn bảng, khả năng cao bạn chưa đột phá hết hoặc thiếu tài nguyên cấp — không phải build sai.
Vì sao W-Engine và Đĩa Drive được khuyên như vậy
Mỗi Đại Diện thường có một W-Engine "signature" (thiết kế riêng cho vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner thường. Thiếu signature không có nghĩa là bỏ cuộc — phần lớn Đại Diện vẫn giữ phần lớn sức mạnh với W-Engine thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định.
- Bộ Đĩa Drive (2 món + 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của Đại Diện đó (mono nguyên tố, Dị Thường, choáng...).
- Substat xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: Đầu ra (Attack) thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai Dị Thường ưu tiên thêm Anomaly Proficiency; vai Khống Chế/Hỗ Trợ thường ưu tiên chỉ số sinh tồn hoặc năng lượng hơn là CRIT thuần.
Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật — xem đúng bảng ưu tiên substat ngay phía trên để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.
Mindscape có đáng lên không
Nguyên tắc chung: M0 (chưa có bản trùng) đã đủ chơi hết nội dung khó của game, kể cả với Đại Diện S-rank. Mindscape là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần. Với đa số Đại Diện, mốc đáng cân nhắc nhất thường nằm ở M1–M2 (nơi một số hiệu ứng quan trọng mở ra), còn M6 gần như luôn dành cho người chơi muốn tối đa hóa, không phải yêu cầu bắt buộc. Mốc cụ thể của từng Đại Diện xem ở khối Mindscape trong bảng phía trên.
Thứ tự nâng kỹ năng theo vai
Không có một thứ tự duy nhất cho mọi Đại Diện, nhưng nguyên tắc chung theo vai như sau:
- Đầu ra (Attack): ưu tiên chiêu gây sát thương chính (Basic Attack hoặc Special Attack tùy cơ chế) trước, Dash/Dodge nâng sau cùng.
- Khống Chế (Stun): ưu tiên chiêu tạo Daze/Stun nhanh, vì cửa sổ choáng là nơi cả đội dồn sát thương.
- Hỗ Trợ/Chi Viện (Support): ưu tiên chiêu buff hoặc hồi năng lượng trước sát thương cá nhân, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội.
- Dị Thường (Anomaly): ưu tiên chiêu tích lũy trạng thái dị thường, vì sát thương chính đến từ hiệu ứng dồn chứ không phải đòn đánh trực tiếp.
Luôn nâng Core Skill (kỹ năng cốt lõi) đều đặn cùng lúc — đây là chỉ số nền ảnh hưởng toàn bộ combo, không riêng một chiêu.
Soi sâu hơn ở đâu
Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:
- Bảng xếp hạng để biết Đại Diện này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
- Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm Bangboo và thứ tự combo.
- Chấm điểm Đĩa Drive để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.
Người Đại Diện cùng nguyên tố
Câu hỏi thường gặp về Zhao
W-Engine nào tốt nhất cho Zhao?
Zhao phát huy mạnh nhất với Thỏ Tuyết Ít Đường. Các lựa chọn thay thế và chỉ số cần có xem ở phòng Trang Bị phía trên.
Zhao có đáng roll không?
Rất đáng kéo: support universal hiếm có, buff dựa trên HP nên chỉ cần dồn HP là chạy được, không kén DPS. Điểm yếu là cần đủ HP (~27k) để mở hết buff và bản thân không gây sát thương, nhưng ở vai support thì đây là top meta 3.0.
Đội hình tốt nhất cho Zhao là gì?
Zhao đánh tốt nhất trong đội Ye Shunguang trục chính. Thành viên đầy đủ và cách vận hành xem ở phòng Đội Hình.
Ai lồng tiếng cho Zhao trong Zenless Zone Zero?
Zhao (phe —, sinh nhật —) được lồng tiếng chính chủ theo thông tin công bố trên HoYoverse Wiki. Xem đầy đủ diễn viên lồng tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung ở khối "Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật" phía trên — dữ liệu này lấy trực tiếp từ trang wiki chính chủ, không suy đoán.
Mệnh tọa (Mindscape) nào của Zhao đáng đầu tư nhất?
Zhao có 6 bậc Mindscape (M1-M6), mỗi bậc mở khoá hiệu ứng riêng mô tả chi tiết ở khối "Mệnh Tọa" phía trên (nguyên văn công bố chính chủ). Đầu tư mệnh tọa tốn ngọc mệnh tọa cày từ banner giới hạn nên cân đối theo túi tiền — người chơi F2P thường dừng ở M0-M1 rồi ưu tiên W-Engine và Đĩa Drive trước khi lên mệnh tọa cao.
Nuôi Zhao từ đầu tới Lv60 cần bao nhiêu Denny và vật liệu gì?
Nuôi Zhao lên Lv60 tối đa (đột phá + kỹ năng thường 12 cấp + kỹ năng lõi A→F) tốn khoảng 1.706.000 Denny, cộng thêm vật liệu đột phá theo vai trò, chip kỹ năng theo hệ, dữ liệu cao chiều và vật phẩm boss tuần — xem danh sách đầy đủ kèm số lượng ở khối "Vật liệu cần nuôi" phía trên, số liệu đọc từ bảng số chính thức của game.








