Hạng A

Ben

Hỏa Thủ Hộ Đập Tier B

Defender lửa: tạo khiên chắn giữ đội sống, tự quy đổi DEF thành ATK để thêm một mảng sát thương lửa từ EX/Ult.

Cập nhật theo phiên bản 3.1 · 07/08/2026
Tóm tắt 30 giây

Tier B · Thủ Hộ · Hỏa. BiS: Xi Lanh Lớn. Defender lửa: tạo khiên chắn giữ đội sống, tự quy đổi DEF thành ATK để thêm một mảng sát thương lửa từ EX/Ult.

Hành trình nuôi Ben — đi theo số là xong

Chỉ số gốc

Cấp 60, đột phá tối đa (tính từ dữ liệu gốc của game)
HP8.577
Tấn công578
Phòng thủ724
Xung Kích95
Tỷ Lệ CRIT5%
ST CRIT50%

Build khuyên dùng

W-Engine tốt nhất

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Đĩa Drive khuyên dùng

BiS hỗ trợ: 4pc Swing Jazz buff 15% DMG cả đội sau Chain/Ult, 2pc Soul Rock cộng 16% DEF.
Thiên khiên/hỗ trợ: 4pc Proto Punk buff DMG đội khi ai đó đỡ đòn hoặc dùng Assist, hợp Ben giữ khiên.
Ưu tiên chỉ số

4: DEF% · 5: Fire DMG · 6: DEF%

DEF% > Energy Regen > CRIT Rate/DMG > flat DEF

Thứ tự nâng kỹ năng: Kỹ năng Đặc biệt (EX) > Kỹ năng Liên kết (Chain) > Đòn thường > Né

Đội hình khuyên dùng

Belobog lửa
Ben
Chiến Binh 11

Ben cùng phe kích Contractual Agreement buff CRIT, giữ khiên cho Koleda choáng và Soldier 11 bung damage.

Bệ đỡ lửa mới

Ben tạo khiên và thêm sát thương lửa, Astra Yao buff, hỗ trợ Evelyn đứng yên xả combo an toàn.

Đánh giá nhanh

Chỉ đáng nâng nếu bạn cần defender lửa tạo khiên giá rẻ (4-sao) hoặc chơi trọn bộ Belobog. Ben chống chịu tốt và có chút damage bất ngờ từ DEF, nhưng là hỗ trợ hẹp — chỉ tỏa sáng trong đội cùng phe/cùng nguyên tố lửa. Không phải ưu tiên đầu tư nếu đã có support/defender linh hoạt hơn như Caesar.

Xếp hạng theo vai trò

So sánh Ben với các nhân vật cùng vai Thủ Hộ trong bảng tier tổng thể.
Tier B trong vai Thủ Hộ

Bảng dưới lấy thẳng từ bảng tier tổng thể của trang Tier List, chỉ giữ lại 5 nhân vật cùng vai Thủ Hộ. Thứ tự bên trong mỗi bậc KHÔNG phải xếp hạng mạnh/yếu — chỉ nhóm theo đúng bậc tier gốc.

Xem toàn bộ bảng tier tổng thể →

Mốc chỉ số nên đạt

DEF là VUA của Ben: khiên chắn scale theo DEF và ATK của cô/anh cũng cộng thêm 40% DEF (đòn phản/EX ăn theo DEF). Mốc Lv60 tham khảo: ATK ~2.800+, DEF ~1.800+, HP ~11.000+, CRIT Rate 50%+ / CRIT DMG 100%+ NẾU đã có M2 để block counter đáng kể; nếu M0-M1 chỉ làm bệ đỡ thì bỏ CRIT, dồn tối đa DEF% + Energy Regen. Main stat: slot 4 DEF% · slot 5 DEF% hoặc Fire DMG · slot 6 DEF% hoặc Energy Regen. Ưu tiên sub: DEF% > Energy Regen > CRIT Rate/DMG (chỉ khi có M2) > flat DEF > PEN. Energy Regen quan trọng để lên EX liên tục, giữ khiên uptime cao.

Cách chơi & vòng combo

Ben chơi kiểu quick-swap defender/enabler, ít khi đứng sân lâu. 1) MỞ: bấm EX Special để phủ khiên cả đội (scale DEF) và mở cửa sổ bất tử/block. 2) Nếu địch đánh vào lúc block, ăn Block Counter (M2 gây thêm 300% DEF) rồi swap ra ngay. 3) Khi đối tác (Koleda…) hết energy hoặc sắp ăn đòn, DÙNG Defensive Assist gọi Ben vào chặn → trả sân cho DPS bằng Assist Follow-up. 4) Giữ khiên uptime bằng cách quay lại bấm EX mỗi khi đủ energy; phần lớn thời gian Ben off-field làm bệ đỡ. 5) ULT: dùng khi cần thêm một nhịp khiên/damage lửa hoặc mở Chain lúc địch choáng.

Điểm mạnh
  • Khiên chắn scale DEF che cả đội + nhiều cửa sổ bất tử/block khi giữ EX — độ sống sót thuộc hàng cao nhất game, cứu đội trong nội dung khó.
  • Buff CRIT Rate cho đồng minh cùng phe Belobog / cùng nguyên tố Lửa khi giữ khiên (~16% theo) — cộng thẳng damage cho Koleda/Soldier 11.
  • Tự quy đổi DEF thành ATK (40% DEF) nên có một mảng sát thương/choáng bất ngờ từ block counter — càng nhiều DEF càng đấm đau, đặc biệt từ M2.
  • F2P cực rẻ (agent A-rank) và có trục signature A-rank riêng (Big Cylinder) — dựng được bệ đỡ lửa mạnh mà không tốn gacha S-rank.
Điểm yếu
  • Hỗ trợ hẹp: chỉ tỏa sáng trong đội cùng phe Belobog / cùng nguyên tố Lửa. Ra ngoài combo đó, các defender/support linh hoạt hơn (Caesar) làm tốt hơn.
  • Đuối ở nội dung endgame máu trâu: khi HP địch tăng cao, phần damage nhỏ của Ben không theo kịp, dễ bị loại khỏi đội đua điểm.
  • Cảm giác thao tác nặng/chậm và phụ thuộc canh nhịp block đúng lúc; muốn ra damage đáng kể thì cần tối thiểu M2, nếu không chỉ là bệ đỡ thuần.

Bangboo khuyên dùng

Rocketboo — Bonp phe Belobog, tăng hiệu suất tích Lửa và bổ trợ nhịp choáng — khớp... Butler — Bonp thiên trị liệu/hỗ trợ sinh tồn — cộng thêm lớp hồi máu cho lối ch...

Hợp chế độ nào?

Shiyu Defense

Shiyu Defense ưa burst nhanh trong cửa sổ choáng, nên Ben chủ yếu là bệ đỡ giữ đội sống ở tầng khó chứ không phải nguồn điểm chính — hợp khi bạn cần một defender lửa rẻ cho đội Belobog (Koleda choáng, Soldier 11/Evelyn bung dmg). Ở endgame máu trâu, defender linh hoạt hơn thường được ưu tiên. (Độ tin cậy vừa: Ben là agent cũ, ít guide mode chuyên sâu.)

Deadly Assault

Deadly Assault đấu boss máu rất trâu và đòn nặng — Ben phát huy vai trò chống chịu (khiên + bất tử block) để đội đứng vững xả combo, nhưng vì thiếu output nên thường không phải điểm số top. Dùng khi bạn cần chốt an toàn hơn là đua điểm cao. (Độ tin cậy vừa.)

Kỹ năng

Tấn Công Thường1

Tấn Công Thường: Đối Soát
Nhấn phát động:Tiến hành tối đa 3 đòn đánh về phía trước, gây DMG Vật Lý.

3

Né: Hóa Đơn Sai Sót
Nhấn phát động:Nhanh chóng né tránh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tấn Công Lướt: Báo Cáo Chi Tiêu
Khi né, nhấn phát động:Thực hiện đòn đánh về phía trước, gây DMG Vật Lý.

Phản Kích Khi Né: Thanh Toán
Sau khi kích hoạt Né Hoàn Hảo, nhấn phát động:Đánh vào kẻ địch phía trước, gây DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Nhanh: Liên Hiệp Đòi Nợ
Khi nhân vật đang thao tác bị đánh bay, nhấn phát động:Đánh vào kẻ địch phía trước, gây DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Hỗ Trợ Chống Đỡ: Phân Chia Rủi Ro
Khi nhân vật trong sân sắp bị tấn công, nhấn phát động:Chống đỡ tấn công của kẻ địch, tích lũy lượng lớn Điểm Choáng.Có khả năng chống đỡ rất tốt, khi chịu phải tấn công cường độ cao, sẽ giảm tiêu hao Điểm Chi Viện. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Đột Kích Chi Viện: Phạt Vi Phạm Hợp Đồng
Sau khi phát động Hỗ Trợ Chống Đỡ, nhấn phát động:Lao đến đánh vào kẻ địch phía trước, gây DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Chiến Kỹ2

Chiến Kỹ: Tính Nợ
Nhấn phát động:Nâng vũ khí chống đỡ tấn công của kẻ địch, sau đó tiến hành đánh về phía trước, gây DMG Vật Lý. Nếu trong thời gian chống đỡ có thể thành công đỡ đòn tấn công của kẻ địch, sẽ tăng uy lực chiêu thức, phát động Chống Đỡ Phản Kích, gây lượng lớn DMG Vật Lý.Nhấn giữ có thể duy trì chống đỡ. Khi duy trì chống đỡ sẽ nhận được Khiên, Khiên sẽ giảm dần theo thời gian. Sau khi thoát chống đỡ sẽ xóa Khiên, Khiên sẽ hồi phục theo thời gian. Khiên tối đa không cao hơn 16% giới hạn HP của Ben. Khi phát động chống đỡ sẽ có hiệu quả Vô Địch. Trong thời gian phát động đòn đánh sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn.

Siêu Chiến Kỹ: Đến Hạn Hoàn Trả
Khi đủ Năng Lượng, nhấn phát động. Nâng vũ khí chống đỡ tấn công của kẻ địch, sau đó tiến hành đánh về phía trước, gây DMG Hỏa. Nếu trong thời gian chống đỡ có thể thành công đỡ đòn tấn công của kẻ địch, sẽ tăng uy lực chiêu thức, phát động Chống Đỡ Phản Kích, gây lượng lớn DMG Hỏa. Nhấn giữ sẽ duy trì chống đỡ. Khi duy trì chống đỡ sẽ nhận được Khiên, Khiên sẽ giảm dần theo thời gian. Sau khi thoát chống đỡ sẽ xóa Khiên, Khiên sẽ hồi phục theo thời gian. Khiên tối đa không cao hơn 16% giới hạn HP của Ben. Khi phát động chiêu thức, sẽ hồi Khiên đến tối đa. Sau khi phát động chiêu thức, nhấn lần nữa sẽ bổ sung thêm đòn đánh mạnh về phía trước, gây lượng lớn DMG Hỏa. Khi phát động chống đỡ sẽ có hiệu quả Vô Địch. Trong thời gian phát động đòn đánh sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Liên Kích2

Liên Kích: Đóng Dấu, Kết Toán
Khi kích hoạt Liên Kích, chọn nhân vật tương ứng phát động:Thực hiện đòn đánh mạnh mẽ vào kẻ địch trong phạm vi lớn phía trước, gây lượng lớn DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tuyệt Kỹ: Nợ Đòn, Trả Hết Toàn Bộ
Khi Cấp Decibal đạt Cực Hạn, nhấn phát động. Thực hiện đòn đánh mạnh mẽ vào kẻ địch trong phạm vi lớn phía trước, gây lượng lớn DMG Hỏa. Khi phát động chiêu thức sẽ hồi phục thêm 3 Điểm Chi ViệnChiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Cốt Lõi2

Bị Động Cốt Lõi: Hộ Vệ
Tấn công ban đầu của Ben sẽ tăng theo mức Phòng Thủ ban đầu, hiệu quả tăng tương đương với 40% Phòng Thủ ban đầu của bản thân. Khi thực hiện thêm đòn đánh mạnh trong Siêu Chiến Kỹ, sẽ cung cấp cho nhân vật toàn đội điểm Khiên bằng với 15% Phòng Thú của bản thân + 100, duy trì 30s.

Năng Lực Thêm: Hợp Đồng Thỏa Thuận
Khi trong đội có nhân vật cùng phe hoặc thuộc tính giống bản thân sẽ kích hoạt: Khi có Khiên do Bị Động Cốt Lõi: Hộ Vệ tạo ra, Tỷ Lệ Bạo Kích của nhân vật tăng 16%.

Hệ số kỹ năng theo cấp

Bảng % sát thương/choáng từng cấp kỹ năng — nguyên văn bảng hệ số chính chủ, cấp càng cao % càng lớn.
Tấn Công Thường1

Tấn Công Thường: Đối Soát

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Sát Thương Đòn 165.9%71.9%77.9%83.9%89.9%95.9%101.9%107.9%113.9%119.9%125.9%131.9%137.9%143.9%149.9%155.9%
Sát Thương Đòn 2189%206.2%223.4%240.6%257.8%275%292.2%309.4%326.6%343.8%361%378.2%395.4%412.6%429.8%447%
Sát Thương Đòn 3348.3%380%411.7%443.4%475.1%506.8%538.5%570.2%601.9%633.6%665.3%697%728.7%760.4%792.1%823.8%
Bội Số Choáng Đòn 147.1%49.3%51.5%53.7%55.9%58.1%60.3%62.5%64.7%66.9%69.1%71.3%73.5%75.7%77.9%80.1%
Bội Số Choáng Đòn 2156.9%164.1%171.3%178.5%185.7%192.9%200.1%207.3%214.5%221.7%228.9%236.1%243.3%250.5%257.7%264.9%
Bội Số Choáng Đòn 3260.1%272%283.9%295.8%307.7%319.6%331.5%343.4%355.3%367.2%379.1%391%402.9%414.8%426.7%438.6%
2

Tấn Công Lướt: Báo Cáo Chi Tiêu

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG138.4%151%163.6%176.2%188.8%201.4%214%226.6%239.2%251.8%264.4%277.0%289.6%302.2%314.8%327.4%
Bội Số Choáng69.2%72.4%75.6%78.8%82%85.2%88.4%91.6%94.8%98%101.2%104.4%107.6%110.8%114.0%117.2%

Phản Kích Khi Né: Thanh Toán

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG225.7%246.3%266.9%287.5%308.1%328.7%349.3%369.9%390.5%411.1%431.7%452.3%472.9%493.5%514.1%534.7%
Bội Số Choáng196.7%205.7%214.7%223.7%232.7%241.7%250.7%259.7%268.7%277.7%286.7%295.7%304.7%313.7%322.7%331.7%
Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Chịu Đòn: Liên Hiệp Đòi Nợ

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG96.7%105.5%114.3%123.1%131.9%140.7%149.5%158.3%167.1%175.9%184.7%193.5%202.3%211.1%219.9%228.7%
Bội Số Choáng96.7%101.1%105.5%109.9%114.3%118.7%123.1%127.5%131.9%136.3%140.7%145.1%149.5%153.9%158.3%162.7%

Hỗ Trợ Chồng Đỡ: Phân Chia Rủi Ro

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số Đỡ Choáng Nhẹ225.1%235.4%245.7%256%266.3%276.6%286.9%297.2%307.5%317.8%328.1%338.4%348.7%359%369.3%379.6%
Bội Số Đỡ Choáng Nặng268.4%280.6%292.8%305%317.2%329.4%341.6%353.8%366%378.2%390.4%402.6%414.8%427%439.2%451.4%
Bội Số Đỡ Choáng Liên Tục108.4%113.4%118.4%123.4%128.4%133.4%138.4%143.4%148.4%153.4%158.4%163.4%168.4%173.4%178.4%183.4%

Đột Kích Chi Viện: Phạm Vi Phạm Hợp Đồng

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG325.9%355.6%385.3%415%444.7%474.4%504.1%533.8%563.5%593.2%622.9%652.6%682.3%712%741.7%771.4%
Bội Số Choáng282.8%295.7%308.6%321.5%334.4%347.3%360.2%373.1%386%398.9%411.8%424.7%437.6%450.5%463.4%476.3%
Chiến Kỹ2

Chiến Kỹ: Tính Nợ

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Tấn Công Chủ Động41.7%45.5%49.3%53.1%56.9%60.7%64.5%68.3%72.1%75.9%79.7%83.5%87.3%91.1%94.9%98.7%
Bội Số DMG Chống Đỡ Phản Kích233.4%254.7%276%297.3%318.6%339.9%361.2%382.5%403.8%425.1%446.4%467.7%489%510.3%531.6%70.2%
Bội Số Choáng Tấn Công Chủ Động41.7%43.6%45.5%47.4%49.3%51.2%53.1%55%56.9%58.8%60.7%62.6%64.5%66.4%68.3%552.9%
Bội Số Choáng Chống Đỡ Phản Kích223.4%233.6%243.8%254%264.2%274.4%284.6%294.8%305%315.2%325.4%335.6%345.8%356%366.2%376.4%

Siêu Chiến Kỹ: Đến Hạn Hoàn Trả

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Tấn Công Chủ Động438.5%478.4%518.3%558.2%598.1%638%677.9%717.8%757.7%797.6%837.5%877.4%917.3%957.2%997.1%1037%
Bội Số DMG Tấn Công Bổ Sung438.5%478.4%518.3%558.2%598.1%638%677.9%717.8%757.7%797.6%837.5%877.4%917.3%957.2%997.1%1037%
Bội Số DMG Chống Đỡ Phản Kích500.5%546%591.5%637%682.5%728%773.5%819%864.5%910%955.5%1001%1046.5%1092%1137.5%1183%
Bội Số DMG Chống Đỡ Truy Kích551.2%601.4%651.6%701.8%752%802.2%852.4%902.6%952.8%1003%1053.2%1103.4%1153.6%1203.8%1254%1304.2%
Bội Số Choáng Tấn Công Chủ Động247.1%258.4%269.7%281%292.3%303.6%314.9%326.2%337.5%348.8%360.1%371.4%382.7%394%405.3%416.6%
Bội Số Choáng Tấn Công Bổ Sung247.1%258.4%269.7%281%292.3%303.6%314.9%326.2%337.5%348.8%360.1%371.4%382.7%394%405.3%416.6%
Bội Số Choáng Chống Đỡ Phản Kích367.6%384.4%401.2%418%434.8%451.6%468.4%485.2%502%518.8%535.6%552.4%569.2%586%602.8%619.6%
Bội Số Choáng Chống Đỡ Truy Kích367.6%384.4%401.2%418%434.8%451.6%468.4%485.2%502%518.8%535.6%552.4%569.2%586%602.8%619.6%
Liên Kích2

Liên Kích: Đóng Dấu, Kết Toán

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG627.3%684.4%741.5%798.6%855.7%912.8%969.9%1027%1084.1%1141.2%1198.3%1255.4%1312.5%1369.6%1426.7%1483.8%
Bội Số Choáng328.3%343.3%358.3%373.3%388.3%403.3%418.3%433.3%448.3%463.3%478.3%493.3%508.3%523.3%538.3%553.3%

Tuyệt Kỹ: Nợ Đòn, Trả Hết Toàn Bộ

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG1643%1792.4%1941.8%2091.2%2240.6%2390%2539.4%2688.8%2838.2%2987.6%3137%3286.4%3435.8%3585.2%3734.6%3884%
Bội Số Choáng110%115%120%125%130%135%140%145%150%155%160%165%170%175%180%185%
Kỹ Năng Cốt Lõi1

Bị Động Cốt Lõi: Hộ Vệ

CấpLv.1Lv.2 (A)Lv.3 (B)Lv.4 (C)Lv.5 (D)Lv.6 (E)Lv.7 (F)
Hiệu quả khiên tăng15%17.5%20%22.5%25%27.5%30%
+ Phòng Thủ100220330460500525550
Tự Hồi Năng Lượng Cơ Bản tăng-+0.12/s-+0.12/s-+0.12/s-
Tấn Công Cơ Bản tăng--+25-+25-+25

Mindscape — đáng mở tới đâu?

M1 Lực Phản Tác Dụng Cân nhắc

Khi phát động Chiến Kỹ hoặc Siêu Chiến Kỹ, thành công chống đỡ tấn công của kẻ địch, sát thương do kẻ tấn công gây ra giảm 30%, duy trì 15s. "Tác dụng của lực là tác động qua lại, tại sao còn phải xông thẳng trực diện?" "Xem ra ngươi chưa tính toán kỹ rồi"

M2 Lấy Thủ Làm Công Đáng mở

Trong Chiến Kỹ hoặc Siêu Chiến Kỹ, khi thành công kích hoạt Chống Đỡ Phản Kích, sẽ tạo thêm sát thương bằng 300% Phòng Thủ của Ben. Không như những người thú khác, Ben trong lúc chiến đấu cực kỳ kiên nhẫn. Vì anh ấy tin rằng, chỉ cần phòng thủ tốt, nhất định sẽ chờ được đến lúc kẻ địch lộ sơ hở.

M3 Tính Toán Kỹ Lưỡng Ít đáng

Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Làm người phụ trách tài vụ thì bắt buộc phải học được cách tính toán kỹ lưỡng, dùng mọi tài nguyên có thể dùng để cường hóa mọi người và bản thân.

M4 Linh Hoạt Ứng Biến Cân nhắc

Trong Chiến Kỹ hoặc Siêu Chiến Kỹ, khi thành công chống đỡ tấn công bằng hiệu quả Vô Địch, sát thương do phản kích sau đó gây ra sẽ tăng 30%. Với bản năng nghề nghiệp của một kế toán, Ben sẽ luôn dựa theo tình hình và động thái để điều chỉnh đối sách của mình. Bất luận là sổ sách hay là kẻ địch, thì đều phải dùng số vốn nhỏ nhất để đạt được hiệu quả tốt nhất.

M5 Chi Li Tỉ Mỉ Ít đáng

Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Ánh mắt nhạy bén của Ben sẽ không bỏ qua bất cứ lỗi sai nào trong báo cáo, đồng thời cũng không bỏ qua bất cứ lỗi sai nào của bản thân trong chiến đấu, dần mạnh mẽ hơn trong quá trình sửa sai.

M6 Ý Chí Hoang Dã Đáng mở

Trong Siêu Chiến Kỹ, sau khi phát động tấn công hoặc thêm đòn đánh mạnh, Điểm Choáng do Tấn Công Thường, Tấn Công Lướt, Phản Kích Khi Né gây ra tăng 20%, duy trì 12s. Người Gấu khác với Người Khuyến. Không thể nào dùng thức ăn để xoa dịu tâm trạng kích động của họ. Khi họ nổi giận, điều duy nhất bạn có thể làm chính là chạy nhanh chút, xa chút... - Sách ngừng bán "Làm Một Hàng Xóm Tốt! 100 Mẹo Sinh Sống Với Người Thú"

Chỉ số & vật liệu từng mốc đột phá

HP/Tấn Công/Phòng Thủ trước–sau mỗi mốc, kèm vật liệu cần nộp — nguyên văn bảng đột phá chính chủ.
Lv.TrướcSauVật liệu mốc này
Lv.1
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -
Lực Xung Kích: -
Tỷ Lệ Bạo Kích: -
DMG Bạo Kích: -
Tinh Thông Dị Thường: -
Khống Chế Dị Thường: -
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: -
Tự Hồi Năng Lượng: -
HP: 690
Tấn Công: 117
Phòng Thủ: 58
Lực Xung Kích: 95
Tỷ Lệ Bạo Kích: 5%
DMG Bạo Kích: 50%
Tinh Thông Dị Thường: 86
Khống Chế Dị Thường: 90
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: 0%
Tự Hồi Năng Lượng: 1.2
Lv.10
HP: 1532
Tấn Công: 193
Phòng Thủ: 129
HP: 2005
Tấn Công: 243
Phòng Thủ: 169
Denny ×24,000
Basic Defense Certification Seal ×4
Lv.20
HP: 2941
Tấn Công: 328
Phòng Thủ: 248
HP: 3425
Tấn Công: 377
Phòng Thủ: 288
Denny ×56,000
Advanced Defense Certification Seal ×12
Lv.30
HP: 4350
Tấn Công: 462
Phòng Thủ: 367
HP: 4823
Tấn Công: 512
Phòng Thủ: 407
Denny ×120,000
Advanced Defense Certification Seal ×20
Lv.40
HP: 5759
Tấn Công: 597
Phòng Thủ: 486
HP: 6232
Tấn Công: 646
Phòng Thủ: 526
Denny ×200,000
Defender Certification Seal ×10
Lv.50
HP: 7168
Tấn Công: 732
Phòng Thủ: 605
HP: 7641
Tấn Công: 782
Phòng Thủ: 645
Denny ×400,000
Defender Certification Seal ×20
Lv.60
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -
HP: 8577
Tấn Công: 867
Phòng Thủ: 724

Tổng vật liệu cả hành trình đột phá

Denny ×800,000 Basic Defense Certification Seal ×4 Advanced Defense Certification Seal ×32 Defender Certification Seal ×30

Vật liệu cần nuôi tới Lv60

Đọc ngược từ bảng số nuôi ZZZ — số lượng cộng dồn từ Lv1 tới Lv60, đủ 3 bậc đột phá.

Tổng chi phí Denny riêng cho nhân vật (đột phá + kỹ năng thường + kỹ năng lõi A→F): khoảng 1.706.000 Denny — chưa tính W-Engine và Đĩa Drive.

Tên chính thức đa ngôn ngữ

Tên chính chủ của Ben theo từng server/ngôn ngữ — dùng để tra cứu khi gõ tên bản địa.
Tiếng Việt · English · Deutsch · Español · Français · Indonesia · Português · ไทย Ben
日本語 ベン
한국어
繁體中文 · 简体中文
Русский Бен

Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật

Lồng tiếng AnhHenry Schrader
Lồng tiếng TrungMeng Xianglong (孟祥龙)
Lồng tiếng NhậtHamada Kenji (浜田賢二)
Lồng tiếng Hàn한복현 (Han Bok-hyun)

Cốt truyện & lý lịch

Ghi chép hồ sơ chứng nhận công dân New Eridu cho thấy: Nhân Viên Điều Tra Lỗ Hổng - Ben, có khả năng thích ứng Ether cực tốt, cho phép vào trong Lỗ Hổng đã biết trong thành phố (Bao gồm Lỗ Hổng Phát Sinh) thực hiện các công việc cơ bản như điều tra và khai thác. Ghi chú: Theo dữ liệu cho thấy, Ben được xếp ở vị trí đầu tiên trong Công Nghiệp Nặng Belobog về thể chất thích nghi Ether. Cùng với đặc điểm của người thú mà anh sở hữu (Thích nghi với môi trường Lỗ Hổng tốt hơn con người, sau khi bị ăn mòn thì tốc độ biến dị nhanh, nhưng tốc độ hồi phục cũng nhanh), anh được đánh giá là vô cùng thích hợp làm việc lâu dài trong Lỗ Hổng. Ben, người phụ trách quản lý tài sản và tài chính nhân sự của Công Nghiệp Nặng Belobog, một trong những thân tín của Koleda. "Tôi thích toán học, nhưng điều này cũng không cản trở tôi có thể một tay đánh bẹp bọn côn đồ." Người Gấu cường tráng vạm vỡ. Trông có vẻ hung dữ nhưng thực ra lại chu đáo một cách đáng ngạc nhiên, có sự nhạy cảm bẩm sinh với các vấn đề liên quan đến các con số. Vốn là nhân viên vận hành một dây chuyển máy móc của Công Nghiệp Nặng Belobog, được Koleda sáng suốt để bạt làm cán bộ, phụ trách bộ phận tài chính của công ty. Vì biết ơn sự tin tưởng của Koleda dành cho mình nên Ben rất trung thành với cô. Món ăn yêu thích là trứng cá muối, nhưng lại không thích cá. Người ta từng thấy bóng dáng rắn chắc này đang ngồi trên chiếc ghế văn phòng nhỏ, đeo cặp kính nhỏ, dùng ngón tay thô to vừa bấm máy tính vừa kiểm tra thông tin tài sản của Công Nghiệp Nặng Belobog. Câu hỏi: Dùng cách nói trên Inter-Knot, đây được gọi là "sự tương phản dễ thương" sao? Belle Thật sự giật mình khi lần đầu nhìn thấy anh ấy... Nhưng không ngờ Ben lại là một chú gấu lông xù mềm mại, hiền lành! Wise Việc đánh giá con người qua vẻ bề ngoài là một hành vi không tốt. Mặc dù vậy, nhưng có vẻ Ben thường được yêu cầu tỏ ra hung hãn để uy hiếp kẻ thù... Dường như hiệu quả cũng rất tốt

Mở khoá thêm khi tăng Độ tin cậy (Trust) với nhân vật trong game.

Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi Đại Diện gồm 4 phần: bảng chỉ số theo cấp, gợi ý W-Engine/Đĩa Drive, lộ trình Mindscape, và đội hình đề xuất. Đọc theo đúng thứ tự đó — chỉ số cho biết "cần gì", trang bị cho biết "lấy từ đâu", Mindscape cho biết "có đáng lên không", đội hình cho biết "đứng cạnh ai". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site.

Cách đọc bảng chỉ số và cấp độ

Bảng chỉ số hiển thị các mốc tại cấp đột phá (thường là mốc cuối, ví dụ Lv60) — đây là chỉ số NỀN chưa cộng đồ, dùng để so sánh giữa các Đại Diện hoặc kiểm tra bạn đã đột phá đúng cấp chưa. CRIT Rate và CRIT DMG hiển thị riêng vì hai chỉ số này quyết định trần sát thương khi cộng thêm từ Đĩa Drive. Nếu chỉ số thật của bạn thấp hơn bảng, khả năng cao bạn chưa đột phá hết hoặc thiếu tài nguyên cấp — không phải build sai.

Vì sao W-Engine và Đĩa Drive được khuyên như vậy

Mỗi Đại Diện thường có một W-Engine "signature" (thiết kế riêng cho vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner thường. Thiếu signature không có nghĩa là bỏ cuộc — phần lớn Đại Diện vẫn giữ phần lớn sức mạnh với W-Engine thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định.

  • Bộ Đĩa Drive (2 món + 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của Đại Diện đó (mono nguyên tố, Dị Thường, choáng...).
  • Substat xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: Đầu ra (Attack) thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai Dị Thường ưu tiên thêm Anomaly Proficiency; vai Khống Chế/Hỗ Trợ thường ưu tiên chỉ số sinh tồn hoặc năng lượng hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật — xem đúng bảng ưu tiên substat ngay phía trên để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Mindscape có đáng lên không

Nguyên tắc chung: M0 (chưa có bản trùng) đã đủ chơi hết nội dung khó của game, kể cả với Đại Diện S-rank. Mindscape là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần. Với đa số Đại Diện, mốc đáng cân nhắc nhất thường nằm ở M1–M2 (nơi một số hiệu ứng quan trọng mở ra), còn M6 gần như luôn dành cho người chơi muốn tối đa hóa, không phải yêu cầu bắt buộc. Mốc cụ thể của từng Đại Diện xem ở khối Mindscape trong bảng phía trên.

Thứ tự nâng kỹ năng theo vai

Không có một thứ tự duy nhất cho mọi Đại Diện, nhưng nguyên tắc chung theo vai như sau:

  • Đầu ra (Attack): ưu tiên chiêu gây sát thương chính (Basic Attack hoặc Special Attack tùy cơ chế) trước, Dash/Dodge nâng sau cùng.
  • Khống Chế (Stun): ưu tiên chiêu tạo Daze/Stun nhanh, vì cửa sổ choáng là nơi cả đội dồn sát thương.
  • Hỗ Trợ/Chi Viện (Support): ưu tiên chiêu buff hoặc hồi năng lượng trước sát thương cá nhân, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội.
  • Dị Thường (Anomaly): ưu tiên chiêu tích lũy trạng thái dị thường, vì sát thương chính đến từ hiệu ứng dồn chứ không phải đòn đánh trực tiếp.

Luôn nâng Core Skill (kỹ năng cốt lõi) đều đặn cùng lúc — đây là chỉ số nền ảnh hưởng toàn bộ combo, không riêng một chiêu.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết Đại Diện này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm Bangboo và thứ tự combo.
  • Chấm điểm Đĩa Drive để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.

Người Đại Diện cùng nguyên tố

Câu hỏi thường gặp về Ben

W-Engine nào tốt nhất cho Ben?

Ben phát huy mạnh nhất với Xi Lanh Lớn. Các lựa chọn thay thế và chỉ số cần có xem ở phòng Trang Bị phía trên.

Ben có đáng roll không?

Chỉ đáng nâng nếu bạn cần defender lửa tạo khiên giá rẻ (4-sao) hoặc chơi trọn bộ Belobog. Ben chống chịu tốt và có chút damage bất ngờ từ DEF, nhưng là hỗ trợ hẹp — chỉ tỏa sáng trong đội cùng phe/cùng nguyên tố lửa. Không phải ưu tiên đầu tư nếu đã có support/defender linh hoạt hơn như Caesar.

Đội hình tốt nhất cho Ben là gì?

Ben đánh tốt nhất trong đội Belobog lửa. Thành viên đầy đủ và cách vận hành xem ở phòng Đội Hình.

Ai lồng tiếng cho Ben trong Zenless Zone Zero?

Ben (phe —, sinh nhật —) được lồng tiếng chính chủ theo thông tin công bố trên HoYoverse Wiki. Xem đầy đủ diễn viên lồng tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung ở khối "Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật" phía trên — dữ liệu này lấy trực tiếp từ trang wiki chính chủ, không suy đoán.

Mệnh tọa (Mindscape) nào của Ben đáng đầu tư nhất?

Ben có 6 bậc Mindscape (M1-M6), mỗi bậc mở khoá hiệu ứng riêng mô tả chi tiết ở khối "Mệnh Tọa" phía trên (nguyên văn công bố chính chủ). Đầu tư mệnh tọa tốn ngọc mệnh tọa cày từ banner giới hạn nên cân đối theo túi tiền — người chơi F2P thường dừng ở M0-M1 rồi ưu tiên W-Engine và Đĩa Drive trước khi lên mệnh tọa cao.

Nuôi Ben từ đầu tới Lv60 cần bao nhiêu Denny và vật liệu gì?

Nuôi Ben lên Lv60 tối đa (đột phá + kỹ năng thường 12 cấp + kỹ năng lõi A→F) tốn khoảng 1.706.000 Denny, cộng thêm vật liệu đột phá theo vai trò, chip kỹ năng theo hệ, dữ liệu cao chiều và vật phẩm boss tuần — xem danh sách đầy đủ kèm số lượng ở khối "Vật liệu cần nuôi" phía trên, số liệu đọc từ bảng số chính thức của game.

Tiếp theo bạn nên…

Chạm vào ô đang sai…