Hạng A

Seth

Điện Thủ Hộ Chém Tier A

Enabler/support Điện (Elec) hạng A: tạo khiên và buff Anomaly Proficiency cho 1 đồng đội, đồng thời giảm kháng Anomaly Buildup của địch — bệ đỡ giá rẻ cho các DPS Anomaly.

Cập nhật theo phiên bản 3.1 · 07/08/2026
Tóm tắt 30 giây

Tier A · Thủ Hộ · Điện. BiS: Duy Trì Trật Tự - Đặc Biệt. Enabler/support Điện (Elec) hạng A: tạo khiên và buff Anomaly Proficiency cho 1 đồng đội, đồng thời giảm kháng Anomaly Buildup của địch — bệ đỡ giá rẻ cho các DPS Anomaly.

Hành trình nuôi Seth — đi theo số là xong

Chỉ số gốc

Cấp 60, đột phá tối đa (tính từ dữ liệu gốc của game)
HP8.701
Tấn công568
Phòng thủ746
Xung Kích94
Tỷ Lệ CRIT5%
ST CRIT50%

Build khuyên dùng

W-Engine tốt nhất

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Đĩa Drive khuyên dùng

Chuẩn support: Swing Jazz cho +ER và buff 15% DMG toàn đội, Freedom Blues thêm Anomaly Buildup.
Khi dùng Seth thiên về buff, Astral Voice cộng dame toàn đội theo stack Quick Assist.
Ưu tiên chỉ số

4: ATK% · 5: ATK% · 6: Energy Regen (ER) hoặc ATK%

Ưu tiên ATK% > Energy Regen > ATK > PEN (khiên và buff AP của Seth scale theo ATK).

Thứ tự nâng kỹ năng: Core Skill > Special (EX) > Assist > Basic Attack > Dodge

Đội hình khuyên dùng

Jane Assault

Xếp Jane ngay trước Seth để Jane được gọi Quick Assist, nhận khiên và buff AP.

Mono Điện Anomaly

Seth + Rina cùng hệ Điện đẩy Anomaly cho Yanagi kích Disorder liên tục.

Đánh giá nhanh

Đáng nuôi nếu bạn có DPS Anomaly Vật lý/Điện (Jane, Yanagi, Grace). Là support A-rank rẻ nhưng giá trị cao: vừa khiên vừa buff AP vừa giảm kháng. Điểm yếu là chỉ buff mạnh cho 1 người và kém linh hoạt hơn support S-rank; ngoài đội Anomaly thì gần như vô dụng.

Xếp hạng theo vai trò

So sánh Seth với các nhân vật cùng vai Thủ Hộ trong bảng tier tổng thể.
Tier A trong vai Thủ Hộ

Bảng dưới lấy thẳng từ bảng tier tổng thể của trang Tier List, chỉ giữ lại 5 nhân vật cùng vai Thủ Hộ. Thứ tự bên trong mỗi bậc KHÔNG phải xếp hạng mạnh/yếu — chỉ nhóm theo đúng bậc tier gốc.

Xem toàn bộ bảng tier tổng thể →

Mốc chỉ số nên đạt

Seth quy đổi 40% ATK ban đầu thành khiên (trần 3.000 điểm, 25s), nên ATK là chỉ số cốt lõi. Mốc Lv60: ATK ~3.750 (lý tưởng) / ~3.200 (mốc thỏa hiệp). LƯU Ý QUAN TRỌNG: buff Anomaly Proficiency mà Seth trao cho đồng đội scale theo CẤP Core Skill chứ KHÔNG theo AP của bản thân — Core max cho ~+100 AP, nên KHÔNG cần farm AP cho Seth (trừ khi chơi sub-attacker). Main-stat: đĩa 4 ATK% · đĩa 5 ATK% · đĩa 6 ATK% hoặc Energy Regen. Cần một ít Energy Regen để EX Special quay vòng đều. Ưu tiên sub: ATK% > Energy Regen > ATK > PEN.

Cách chơi & vòng combo

1) Dùng EX Special (Thunder Shield Rush) để nhận Shield of Firm Resolve (= 40% ATK) và nạp Resolve; hoặc bắt đòn địch bằng Defensive Assist để vừa đỡ vừa nạp Resolve. 2) Khi Resolve ≥75%, GIỮ đòn thường để tiêu Resolve tung enhanced Basic 'Thunder Strike – Shock'. 3) Đòn kết của combo kích Quick Assist cho agent đứng NGAY TRƯỚC Seth (bên trái đội hình) → agent đó nhận khiên + buff Anomaly Proficiency. 4) Vì thế XẾP DPS Anomaly ngay trước Seth. 5) Lặp: quay lại Seth khi cần refresh khiên/buff, nhưng giữ on-field ngắn để DPS chiếm sân. Có M2 thì bỏ qua bước khởi động vì đã sẵn 75% Resolve.

Điểm mạnh
  • Ba-trong-một cực rẻ: vừa tạo khiên bền, vừa buff Anomaly Proficiency cho DPS, vừa hạ kháng — một support A-rank làm việc của S-rank cho đội Anomaly Điện/Vật lý.
  • Buff AP không tốn chỉ số của bản thân: lượng buff scale theo cấp Core, nên Seth chỉ cần farm ATH cho khiên, rất dễ nuôi cho F2P.
  • Khiên + Defensive Assist giúp đội sống sót các đòn burst nặng, giữ DPS Anomaly ở lại sân liên tục thay vì phải né/đổi.
  • Duy trì buff không tốn năng lượng để cập nhật, uptime dễ giữ; đội hình linh hoạt từ Jane Assault tới mono-Điện Yanagi/Grace.
Điểm yếu
  • Chỉ buff/khiên MẠNH cho 1 người (agent đứng trước): không phải support toàn đội, kém linh hoạt hơn support S-rank và cần xếp đội đúng thứ tự.
  • Gần như vô dụng ngoài đội Anomaly: không có DPS Anomaly Điện/Vật lý (Jane, Yanagi, Grace, Burnice…) thì Seth mất phần lớn giá trị.
  • Cần thời gian on-field để nạp Resolve và setup từng vòng; sát thương tự thân thấp, dễ tốn giây quý trong các mode tính giờ nếu chơi lỏng tay.

Bangboo khuyên dùng

Plugboo — Bonp thiên hỗ trợ năng lượng/assist, hợp Seth vì cậu cần Energy Regen... Electroboo — Bonp hệ Điện tự chồng dị thường Điện và kích Additional Ability khi độ...

Hợp chế độ nào?

Shiyu Defense

Ở Shiyu Defense Seth là bệ đỡ ổn cho một nửa map dùng DPS Anomaly (Jane, Yanagi): khiên giúp DPS bám sân xả dị thường trong khi vẫn giữ buff AP. Bản thân không dồn dmg nên đừng để chiếm nhiều giây; với đội đúng bài, cậu là support A-rank tính-giờ-tốt cho F2P. (Suy từ kit + xếp hạng support Anomaly của — độ tin trung bình.)

Deadly Assault

Deadly Assault là nơi Seth tỏa sáng nhất: các boss đánh burst nặng, khiên + Defensive Assist giúp đội Disorder (Jane Assault, mono-Điện Yanagi/Grace + Rina) trụ vững và duy trì chồng dị thường lên mục tiêu máu trâu mà không phải né liên tục — thường xuyên là mắt xích nâng điểm cho đội Anomaly. (Suy từ kit — độ tin trung bình.)

Kỹ năng

Tấn Công Thường2

Tấn Công Thường: Cú Đấm Lôi Đình
Nhấn phát động:Thực hiện tối đa 4 đòn tấn công về phía trước, gây DMG Vật Lý và DMG Điện.

Tấn Công Thường: Cú Đấm Lôi Đình - Sốc Điện
Khi Ý Chí cao hơn 75%, nhấn giữ phát động:Tiêu hao 75% Ý Chí phát động tấn công liên tục về phía trước, sau đó phát động đòn kết thúc, gây DMG Điện. Khi đòn kết thúc đánh trúng kẻ địch, sẽ kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh của nhân vật phía trước trong đội. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn.

3

Né: Kỹ Thuật Tránh Né
Nhấn phát động:Nhanh chóng né tránh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tấn Công Lướt: Điện Quang Đột Kích
Khi né, nhấn phát động:Thực hiện tấn công xung kích bằng khiên về phía trước, gây DMG Vật Lý.Trong thời gian phát động chiêu thức, sát thương phải chịu giảm 40%.

Phản Kích Khi Né: Lấy Lui Làm Tiến
Sau khi kích hoạt Né Hoàn Hảo, nhấn phát động:Phát động chém xuống nhanh chóng vào kẻ địch phía trước, gây DMG Điện. Sau khi phát động chiêu thức, khi nhấn giữ thực hiện ngay Siêu Chiến Kỹ: Khiên Sấm Xông Pha - Volt Cao, sẽ có thể hoàn thành tụ lực nhanh hơn. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Nhanh: Chi Viện Vũ Lực
Khi nhân vật trong sân bị đánh bay, nhấn phát động:Phát động chém xuống nhanh chóng vào kẻ địch phía trước, gây DMG Điện. Sau khi phát động chiêu thức, khi nhấn giữ thực hiện ngay Siêu Chiến Kỹ: Khiên Sấm Xông Pha - Volt Cao, sẽ có thể hoàn thành tụ lực nhanh hơn. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Hỗ Trợ Chống Đỡ: Khiên Sấm Sét
Khi nhân vật trong sân sắp bị tấn công, nhấn phát động:Chống đỡ tấn công của kẻ địch, tích lũy lượng lớn Điểm Choáng. Khi phát động chiêu thức, sẽ tích lũy 25% Ý Chí cho bản thân. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Đột Kích Chi Viện: Trị An Phán Quyết
Sau khi phát động Hỗ Trợ Chống Đỡ, nhấn phát động:Đột ngột đâm về phía trước, sau đó thực hiện hai lần chém quét, gây DMG Điện. Khi chiêu thức đánh trúng kẻ địch, sẽ kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh của nhân vật phía trước trong đội. Sau khi phát động chiêu thức, khi nhấn giữ thực hiện ngay Siêu Chiến Kỹ: Khiên Sấm Xông Pha - Volt Cao, sẽ có thể hoàn thành tụ lực nhanh hơn. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Chiến Kỹ2

Chiến Kỹ: Khiên Sấm Xông Pha
Nhấn phát động:Phát động hai lần tấn công bằng khiên về phía trước, gây DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn.

Siêu Chiến Kỹ: Khiên Sấm Xông Pha - Volt Cao
Khi đủ Năng Lượng, nhấn phát động:Phát động chém liên tục về phía trước, gây lượng lớn DMG Điện. Nhấn giữ có thể tiến hành tụ lực, sau khi hoàn thành tụ lực, Seth sẽ lao về trước phát động chém liên tục với mức độ cao, gây lượng lớn DMG Điện. Khi phát động chiêu thức, sẽ tích lũy 75% Ý Chí cho bản thân. Trong thời gian chiêu thức tụ lực sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn, sát thương phải chịu giảm 40%.Trong thời gian chém liên tục sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Liên Kích2

Liên Kích: Biện Pháp Chế Tài
Khi kích hoạt Liên Kích, chọn nhân vật tương ứng để phát động:Chém liên tục về phía trước, gây lượng lớn DMG Điện. Khi phát động chiêu thức, sẽ tích lũy 75% Ý Chí cho bản thân. Sau khi phát động chiêu thức, khi nhấn giữ thực hiện ngay Siêu Chiến Kỹ: Khiên Sấm Xông Pha - Volt Cao, sẽ có thể hoàn thành tụ lực nhanh hơn. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tuyệt Kỹ: Chính Nghĩa Tất Thắng
Khi cấp Decibel đạt Cực Hạn, nhấn phát động:Thực hiện tấn công hướng lên liên tục về phía trước, sau đó phát động đòn kết thúc, gây lượng lớn DMG Điện. Khi phát động chiêu thức, sẽ tích lũy 75% Ý Chí cho bản thân, hồi phục thêm 3 Điểm Chi Viện. Sau khi phát động chiêu thức, khi nhấn giữ thực hiện ngay Siêu Chiến Kỹ: Khiên Sấm Xông Pha - Volt Cao, sẽ có thể hoàn thành tụ lực nhanh hơn. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Cốt Lõi2

Bị Động Cốt Lõi: Người Canh Giữ
Khi Seth phát động Siêu Chiến Kỹ: Khiên Sấm Xông Pha - Volt Cao, sẽ nhận được Tấm Khiên Kiên Định bằng với 40% tấn công ban đầu của bản thân, tối đa không vượt quá 3, 000 điểm, duy trì 25s, trong 10s tối đa kích hoạt một lần. Khi nhân vật khác trong đội vào trận thông qua Hỗ Trợ Nhanh hay Liên Kích do Tấn Công Thường: Cú Đấm Lôi Đình - Sốc Điện hoặc Đột Kích Chi Viện: Trị An Phán Quyết kích hoạt, sẽ cung cấp cho đồng đội này Tấm Khiên Kiên Định bằng với 40% tấn công ban đầu của Seth, tối đa không vượt quá 3,000 điểm, duy trì 25s, trong 10s tối đa kích hoạt một lần. Khi có Tấm Khiên Kiên Định, Tinh Thông Dị Thường của người sở hữu tăng 50 điểm.

Năng Lực Thêm: Ý Chí Ngút Ngàn
Khi trong đội có nhân vật cùng thuộc tính hoặc cùng phe với bản thân sẽ kích hoạt:Khi Seth phát động Liên Kích: Biện Pháp Chế Tài đánh trúng kẻ địch hoặc phát động đòn kết thúc trong Tấn Công Thường: Cú Đấm Lôi Đình - Sốc Điện đánh trúng kẻ địch, kháng tích lũy toàn bộ thuộc tính của mục tiêu giảm 20%, duy trì 20s.

Hệ số kỹ năng theo cấp

Bảng % sát thương/choáng từng cấp kỹ năng — nguyên văn bảng hệ số chính chủ, cấp càng cao % càng lớn.
Tấn Công Thường2

Tấn Công Thường: Cú Đấm Lôi Đình

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Đòn 136.2%39.5%42.8%46.1%49.4%52.7%56.0%59.3%62.6%65.9%69.2%72.5%75.8%79.1%82.4%85.7%
Bội Số DMG Đòn 256.5%61.7%66.9%72.1%77.3%82.5%87.7%92.9%98.1%103.3%108.5%113.7%118.9%124.1%129.3%134.5%
Bội Số DMG Đòn 3193.3%210.9%228.5%246.1%263.7%281.3%298.9%316.5%334.1%351.7%369.3%386.9%404.5%422.1%439.7%457.3%
Bội Số DMG Đòn 497.4%106.3%115.2%124.1%133.0%141.9%150.8%159.7%168.6%177.5%186.4%195.3%204.2%213.1%222.0%230.9%
Bội Số Choáng Đòn 118.1%19.0%19.9%20.8%21.7%22.6%23.5%24.4%25.3%26.2%27.1%28.0%28.9%29.8%30.7%31.6%
Bội Số Choáng Đòn 245.1%47.2%49.3%51.4%53.5%55.6%57.7%59.8%61.9%64.0%66.1%68.2%70.3%72.4%74.5%76.6%
Bội Số Choáng Đòn 3151.3%158.2%165.1%172.0%178.9%185.8%192.7%199.6%206.5%213.4%220.3%227.2%234.1%241.0%247.9%254.8%
Bội Số Choáng Đòn 480.5%84.2%87.9%91.6%95.3%99.0%102.7%106.4%110.1%113.8%117.5%121.2%124.9%128.6%132.3%136.0%

Tấn Công Thường: Cú Đấm Lôi Đình - Sốc Điện

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Tấn Công Liên Tục382.8%417.6%452.4%487.2%522.0%556.8%591.6%626.4%661.2%696.0%730.8%765.6%800.4%835.2%870.0%904.8%
Bội Số DMG Đòn Kết Thúc424.2%462.8%501.4%540.0%578.6%617.2%655.8%694.4%733.0%771.6%810.2%848.8%887.4%926.0%964.6%1003.2%
Bội Số Choáng Tấn Công Liên Tục161.7%169.1%176.5%183.9%191.3%198.7%206.1%213.5%220.9%228.3%235.7%243.1%250.5%257.9%265.3%272.7%
Bội Số Choáng Đòn Kết Thúc145.5%152.2%158.9%165.6%172.3%179.0%185.7%192.4%199.1%205.8%212.5%219.2%225.9%232.6%239.3%246.0%
2

Tấn Công Lướt: Điện Quang Đột Kích

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG110.0%120.0%130.0%140.0%150.0%160.0%170.0%180.0%190.0%200.0%210.0%220.0%230.0%240.0%250.0%260.0%
Bội Số Choáng55.0%57.5%60.0%62.5%65.0%67.5%70.0%72.5%75.0%77.5%80.0%82.5%85.0%87.5%90.0%92.5%

Phản Kích Khi Né: Lấy Lui Làm Tiến

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG230.0%251.0%272.0%293.0%314.0%335.0%356.0%377.0%398.0%419.0%440.0%461.0%482.0%503.0%524.0%545.0%
Bội Số Choáng200.0%209.1%218.2%227.3%236.4%245.5%254.6%263.7%272.8%281.9%291.0%300.1%309.2%318.3%327.4%336.5%
Kỹ Năng Chi Viện1

Hỗ Trợ Nhanh: Chi Viện Vũ Lực

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG100.0%109.1%118.2%127.3%136.4%145.5%154.6%163.7%172.8%181.9%191.0%200.1%209.2%218.3%227.4%236.5%
Bội Số Choáng100.0%104.6%109.2%113.8%118.4%123.0%127.6%132.2%136.8%141.4%146.0%150.6%155.2%159.8%164.4%169.0%
Hỗ Trợ Chống Đỡ: Khiên Sấm Sét
Bội Số Đỡ Choáng Nhẹ246.7%258.0%269.3%280.6%291.9%303.2%314.5%325.8%337.1%348.4%359.7%371.0%382.3%393.6%404.9%416.2%
Bội Số Đỡ Choáng Mạnh311.7%325.9%340.1%354.3%368.5%382.7%396.9%411.1%425.3%439.5%453.7%467.9%482.1%496.3%510.5%524.7%
Bội Số Đỡ Choáng Liên Tục151.7%158.6%165.5%172.4%179.3%186.2%193.1%200.0%206.9%213.8%220.7%227.6%234.5%241.4%248.3%255.2%
Đột Kích Chi Viện: Trị An Phán Quyết
Bội Số DMG428.5%467.5%506.5%545.5%584.5%623.5%662.5%701.5%740.5%779.5%818.5%857.5%896.5%935.5%974.5%1013.5%
Bội Số Choáng378.0%395.2%412.4%429.6%446.8%464.0%481.2%498.4%515.6%532.8%550.0%567.2%584.4%601.6%618.8%636.0%
Chiến Kỹ1

Chiến Kỹ: Khiên Sấm Xông Pha

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG69.2%75.5%81.8%88.1%94.4%100.7%107.0%113.3%119.6%125.9%132.2%138.5%144.8%151.1%157.4%163.7%
Bội Số Choáng69.2%72.4%75.6%78.8%82.0%85.2%88.4%91.6%94.8%98.0%101.2%104.4%107.6%110.8%114.0%117.2%
Siêu Chiến Kỹ: Khiên Sấm Xông Pha - Volt Cao
Bội Số DMG646.0%704.8%763.6%822.4%881.2%940.0%998.8%1057.6%1116.4%1175.2%1234.0%1292.8%1351.6%1410.4%1469.2%1528.0%
Bội Số Choáng540.4%565.0%589.6%614.2%638.8%663.4%688.0%712.6%737.2%761.8%786.4%811.0%835.6%860.2%884.8%909.4%
Bội Số DMG (Tụ Lực)999.8%1090.7%1090.7%1090.7%1090.7%1090.7%1090.7%1090.7%1090.7%1090.7%1090.7%1090.7%1090.7%1090.7%1090.7%1090.7%
Bội Số Choáng (Tụ Lực)849.0%887.6%887.6%887.6%887.6%887.6%887.6%887.6%887.6%887.6%887.6%887.6%887.6%887.6%887.6%887.6%
Liên Kích1

Liên Kích: Biện Pháp Chế Tài

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG704.1%768.2%832.3%896.4%960.5%1024.6%1088.7%1152.8%1216.9%1281.0%1345.1%1409.2%1473.3%1537.4%1601.5%1665.6%
Bội Số Choáng305.1%319.0%332.9%346.8%360.7%374.6%388.5%402.4%416.3%430.2%444.1%458.0%471.9%485.8%499.7%513.6%
Tuyệt Kỹ: Chính Nghĩa Tất Thắng
Bội Số DMG2024.3%2208.4%2392.5%2576.6%2760.7%2944.8%3128.9%3313.0%3497.1%3681.2%3865.3%4049.4%4233.5%4417.6%4601.7%4785.8%
Bội Số Choáng403.3%421.7%440.1%458.5%476.9%495.3%513.7%532.1%550.5%568.9%587.3%605.7%624.1%642.5%660.9%679.3%
Kỹ Năng Cốt Lõi1

Cường Hóa Kỹ Năng Cốt Lõi

CấpLv.1Lv.2 (A)Lv.3 (B)Lv.4 (C)Lv.5 (D)Lv.6 (E)Lv.7 (F)
Tấm Khiên Kiên Định cung cấp40%50%60%68%72%76%80%
Tinh Thông Dị Thường của người sở hữu tăng506275859095100
Tấn Công Cơ Bản--+25 điểm-+25 điểm-+25 điểm
Tự Hồi Năng Lượng Cơ Bản-+0.12 điểm/s-+0.12 điểm/s-+0.12 điểm/s-

Mindscape — đáng mở tới đâu?

M1 Chủ Nghĩa Anh Hùng Đáng mở

Giá trị khiên do Tấm Khiên Kiên Định cung cấp và giới hạn của nó tăng 30%. Khi Tấm Khiên Kiên Định mất hiệu lực, hiệu quả tăng Tinh Thông Dị Thường do Bị Động Cốt Lõi: Người Canh Giữ mang lại sẽ duy trì thêm 10s. Khi hành động theo nhóm, Seth luôn là người xung phong phía trước. "Việc bắt giữ tội phạm cứ giao cho tôi! Thành tích bắt người ở cự li gần của tôi đạt 99 điểm lận, bị trừ mất một điểm là do bất cẩn làm trật tay của sĩ quan huấn luyện."

M2 Tuổi Trẻ Xốc Nổi Đáng mở

Khi vào chiến trường, Seth lập tức tích lũy 75% Ý Chí cho bản thân. Khi phát động Tấn Công Thường: Cú Đấm Lôi Đình - Sốc Điện đánh trúng kẻ địch, Chỉ Số Tích Lũy Dị Thường Điện do chiêu thức tích lũy tăng 35%. Seth thường hay bị các tội phạm xem thường. Có lẽ là do ánh mắt của anh quá ư trong trẻo, hoặc cũng có thể là vì đôi tai và chiếc đuôi lông lá trông vô hại kia. Cho dù thế nào đi nữa, thì những kẻ xem thường anh cuối cùng đều phải trả một cái giá tương xứng.

M3 Phản Xạ Chậm Ít đáng

Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 "Một nhân viên trị an lợi hại như anh chắc làm việc gì cũng dựa vào mình hết nhỉ? Tuyệt đối không ỷ lại vào người khác đâu ha?" Dù bị nói như vậy, nhưng Seth vẫn im lặng không nói gì. Mãi đến nửa khuya, anh ấy mới đột nhiên ngộ ra: "Lời mà cái tên đó nói hồi sáng... chẳng lẽ là đang nói móc mình?"

M4 Tấm Lòng Son Sắt Ít đáng

Điểm Choáng do Hỗ Trợ Chống Đỡ: Khiên Sấm Sét gây ra tăng 25%. "Hãy vứt bỏ cái quan niệm thiện ác ngu ngốc đó của cậu đi. Trên đời này không có cách nào có thể bảo vệ tất cả mọi người, có lúc, cậu phải đưa ra lựa chọn." "Đây chính là lựa chọn của em, cũng chính là chức trách cơ bản của một nhân viên trị an - Là anh đã thay đổi rồi, anh trai."

M5 Khoảng Cách Của Kỳ Vọng Ít đáng

Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Đối với anh trai của mình, Seth từng vô cùng kỳ vọng và kính trọng. Nhưng như bạn biết đấy - Giữa "kỳ vọng" và "lý tưởng" luôn có một khoảng cách xa vời vợi. "Rồi có một ngày, mình sẽ trở thành nhân viên trị an cừ khôi nhất... để cho cái tên đó phải thu lại lời nói lúc trước!"

M6 Chủ Nghĩa Lý Tưởng Cân nhắc

Khi Seth phát động đòn kết thúc trong Tấn Công Thường: Cú Đấm Lôi Đình - Sốc Điện đánh trúng kẻ địch, sẽ gây thêm sát thương bằng 500% tấn công của bản thân, lần tấn công này chắc chắn kích hoạt bạo kích, và DMG Bạo Kích tăng 60%. Trong mắt người trẻ tuổi, mọi thứ đều rất rõ ràng, trắng đen rạch ròi, thiện ác phân minh. Nhất định sẽ có người nói với cậu ấy, màu sắc của thế giới này là sắc xám lẫn lộn. Nhưng một thế giới trắng đen rạch ròi, thiện ác phân minh... không đáng để theo đuổi sao?

Chỉ số & vật liệu từng mốc đột phá

HP/Tấn Công/Phòng Thủ trước–sau mỗi mốc, kèm vật liệu cần nộp — nguyên văn bảng đột phá chính chủ.
Lv.TrướcSauVật liệu mốc này
Lv.1
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -
Lực Xung Kích: -
Tỷ Lệ Bạo Kích: -
DMG Bạo Kích: -
Tinh Thông Dị Thường: -
Khống Chế Dị Thường: -
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: -
Tự Hồi Năng Lượng: -
HP: 699
Tấn Công: 93
Phòng Thủ: 60
Lực Xung Kích: 94
Tỷ Lệ Bạo Kích: 5%
DMG Bạo Kích: 50%
Tinh Thông Dị Thường: 86
Khống Chế Dị Thường: 90
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: 0%
Tự Hồi Năng Lượng: 1.2
Lv.10
HP: 1553
Tấn Công: 140
Phòng Thủ: 133
HP: 2033
Tấn Công: 173
Phòng Thủ: 174
데니 ×24,000
Dấu Thủ Hộ - Sơ ×4
Lv.20
HP: 2982
Tấn Công: 225
Phòng Thủ: 255
HP: 3462
Tấn Công: 258
Phòng Thủ: 296
데니 ×56,000
Dấu Thủ Hộ - Cao ×12
Lv.30
HP: 4412
Tấn Công: 311
Phòng Thủ: 377
HP: 4892
Tấn Công: 344
Phòng Thủ: 418
데니 ×120,000
Dấu Thủ Hộ - Cao ×20
Lv.40
HP: 5841
Tấn Công: 397
Phòng Thủ: 500
HP: 6321
Tấn Công: 430
Phòng Thủ: 542
데니 ×200,000
Dấu Người Bảo Vệ ×10
Lv.50
HP: 7270
Tấn Công: 482
Phòng Thủ: 623
HP: 7751
Tấn Công: 515
Phòng Thủ: 664
데니 ×400,000
Dấu Người Bảo Vệ ×20
Lv.60
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -
HP: 8701
Tấn Công: 568
Phòng Thủ: 746

Tổng vật liệu cả hành trình đột phá

데니 ×800,000 Dấu Thủ Hộ - Sơ ×4 Dấu Thủ Hộ - Cao ×32 Dấu Người Bảo Vệ ×30

Vật liệu cần nuôi tới Lv60

Đọc ngược từ bảng số nuôi ZZZ — số lượng cộng dồn từ Lv1 tới Lv60, đủ 3 bậc đột phá.

Tổng chi phí Denny riêng cho nhân vật (đột phá + kỹ năng thường + kỹ năng lõi A→F): khoảng 1.706.000 Denny — chưa tính W-Engine và Đĩa Drive.

Tên chính thức đa ngôn ngữ

Tên chính chủ của Seth theo từng server/ngôn ngữ — dùng để tra cứu khi gõ tên bản địa.
Tiếng Việt · English · Deutsch · Español · Français · Indonesia · Português · ไทย Seth
日本語 セス
한국어 세스
繁體中文 賽斯
简体中文 赛斯
Русский Сет

Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật

Lồng tiếng AnhNazeeh Tarsha
Lồng tiếng TrungXiu Yuan (修缘)
Lồng tiếng NhậtTakanashi Kengo (高梨謙吾)
Lồng tiếng Hàn임채빈 (Lim Chae-bin)

Cốt truyện & lý lịch

Theo thông tin hồ sơ giấy phép Điều Tra Viên của Hiệp Hội Điều Tra Lỗ Hổng: Nhân Viên Tuần Tra - Seth, thể chất thích nghi Ether được bảo mật, được phép tiến hành các công việc cơ bản như điều tra và khai thác tại Lỗ Hổng đã biết trong thành phố (bao gồm cả Lỗ Hổng Phát Sinh). Lưu ý: (Lược bỏ nhắc nhở liên quan đến quyền hạn) Là người thú thuộc họ linh miêu, Seth sở hữu thể chất thích nghi Ether rất ưu tú. Seth, là một điều tra viên thực tập của Đội Điều Tra Hình Sự thuộc Cục Trị An, là chi viện hỏa lực quan trọng cho đội của mình khi tham gia bắt giữ tội phạm. Với thành tích xuất sắc khi còn ngồi trên ghế nhà trường, vốn dĩ có thể thực tập ở bộ phận cao hơn, nhưng anh ấy lại nhất quyết lựa chọn Đội Điều Tra Hình Sự với công việc vất vả hơn. Bản lý lịch xuất sắc của anh nhìn vào có vẻ như là kiểu người thuộc nhóm thiên tài, nhưng thực tế anh ấy lại thuộc nhóm nỗ lực, đã từng vừa khóc vừa luyện tập lại những môn mà mình không giỏi. Mặc dù đầu óc không tệ, nhưng vì tính cách nên anh thường sẽ chịu thiệt khi đàm phán với những phần tử tội phạm hoặc đồng nghiệp (?) xảo quyệt. Môn học tệ nhất của Seth chính là ngụy trang trà trộn. Có tin đồn rằng Seth luôn là người giữ kỷ lục "bị vạch trần nhanh nhất" trong các nhiệm vụ ngụy trang trà trộn ở trường. Theo tư liệu video hiện có thì Seth hình như hơi chậm tiêu. Biểu hiện cụ thể như sau: Khi ai đó chế nhạo anh ta, thì Seth thường sẽ mất khá nhiều thời gian mới có thể nhận ra được. Sơ yếu lý lịch cho thấy Seth có một người anh trai cũng làm việc trong Cục Trị An và có cấp bậc khá cao. Trong mắt một số người có ý đồ xấu, Seth chính là đối tượng "COCC" trong hệ thống Cục Trị An. Nhưng trên thực tế, việc Seth được nhận vào Cục Trị An không liên quan gì đến anh trai anh ấy. Hiện tại, quan hệ giữa hai anh em rất kỳ lạ, ngay cả khi có đụng mặt trong Cục Trị An cũng sẽ vờ như không quen biết. Seth dường như đã đơn phương coi anh trai mình là kẻ địch trong tưởng tượng, và đang nỗ lực để chiến thắng anh ấy.

Mở khoá thêm khi tăng Độ tin cậy (Trust) với nhân vật trong game.

Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi Đại Diện gồm 4 phần: bảng chỉ số theo cấp, gợi ý W-Engine/Đĩa Drive, lộ trình Mindscape, và đội hình đề xuất. Đọc theo đúng thứ tự đó — chỉ số cho biết "cần gì", trang bị cho biết "lấy từ đâu", Mindscape cho biết "có đáng lên không", đội hình cho biết "đứng cạnh ai". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site.

Cách đọc bảng chỉ số và cấp độ

Bảng chỉ số hiển thị các mốc tại cấp đột phá (thường là mốc cuối, ví dụ Lv60) — đây là chỉ số NỀN chưa cộng đồ, dùng để so sánh giữa các Đại Diện hoặc kiểm tra bạn đã đột phá đúng cấp chưa. CRIT Rate và CRIT DMG hiển thị riêng vì hai chỉ số này quyết định trần sát thương khi cộng thêm từ Đĩa Drive. Nếu chỉ số thật của bạn thấp hơn bảng, khả năng cao bạn chưa đột phá hết hoặc thiếu tài nguyên cấp — không phải build sai.

Vì sao W-Engine và Đĩa Drive được khuyên như vậy

Mỗi Đại Diện thường có một W-Engine "signature" (thiết kế riêng cho vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner thường. Thiếu signature không có nghĩa là bỏ cuộc — phần lớn Đại Diện vẫn giữ phần lớn sức mạnh với W-Engine thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định.

  • Bộ Đĩa Drive (2 món + 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của Đại Diện đó (mono nguyên tố, Dị Thường, choáng...).
  • Substat xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: Đầu ra (Attack) thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai Dị Thường ưu tiên thêm Anomaly Proficiency; vai Khống Chế/Hỗ Trợ thường ưu tiên chỉ số sinh tồn hoặc năng lượng hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật — xem đúng bảng ưu tiên substat ngay phía trên để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Mindscape có đáng lên không

Nguyên tắc chung: M0 (chưa có bản trùng) đã đủ chơi hết nội dung khó của game, kể cả với Đại Diện S-rank. Mindscape là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần. Với đa số Đại Diện, mốc đáng cân nhắc nhất thường nằm ở M1–M2 (nơi một số hiệu ứng quan trọng mở ra), còn M6 gần như luôn dành cho người chơi muốn tối đa hóa, không phải yêu cầu bắt buộc. Mốc cụ thể của từng Đại Diện xem ở khối Mindscape trong bảng phía trên.

Thứ tự nâng kỹ năng theo vai

Không có một thứ tự duy nhất cho mọi Đại Diện, nhưng nguyên tắc chung theo vai như sau:

  • Đầu ra (Attack): ưu tiên chiêu gây sát thương chính (Basic Attack hoặc Special Attack tùy cơ chế) trước, Dash/Dodge nâng sau cùng.
  • Khống Chế (Stun): ưu tiên chiêu tạo Daze/Stun nhanh, vì cửa sổ choáng là nơi cả đội dồn sát thương.
  • Hỗ Trợ/Chi Viện (Support): ưu tiên chiêu buff hoặc hồi năng lượng trước sát thương cá nhân, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội.
  • Dị Thường (Anomaly): ưu tiên chiêu tích lũy trạng thái dị thường, vì sát thương chính đến từ hiệu ứng dồn chứ không phải đòn đánh trực tiếp.

Luôn nâng Core Skill (kỹ năng cốt lõi) đều đặn cùng lúc — đây là chỉ số nền ảnh hưởng toàn bộ combo, không riêng một chiêu.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết Đại Diện này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm Bangboo và thứ tự combo.
  • Chấm điểm Đĩa Drive để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.

Người Đại Diện cùng nguyên tố

Câu hỏi thường gặp về Seth

W-Engine nào tốt nhất cho Seth?

Seth phát huy mạnh nhất với Duy Trì Trật Tự - Đặc Biệt. Các lựa chọn thay thế và chỉ số cần có xem ở phòng Trang Bị phía trên.

Seth có đáng roll không?

Đáng nuôi nếu bạn có DPS Anomaly Vật lý/Điện (Jane, Yanagi, Grace). Là support A-rank rẻ nhưng giá trị cao: vừa khiên vừa buff AP vừa giảm kháng. Điểm yếu là chỉ buff mạnh cho 1 người và kém linh hoạt hơn support S-rank; ngoài đội Anomaly thì gần như vô dụng.

Đội hình tốt nhất cho Seth là gì?

Seth đánh tốt nhất trong đội Jane Assault. Thành viên đầy đủ và cách vận hành xem ở phòng Đội Hình.

Ai lồng tiếng cho Seth trong Zenless Zone Zero?

Seth (phe —, sinh nhật —) được lồng tiếng chính chủ theo thông tin công bố trên HoYoverse Wiki. Xem đầy đủ diễn viên lồng tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung ở khối "Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật" phía trên — dữ liệu này lấy trực tiếp từ trang wiki chính chủ, không suy đoán.

Mệnh tọa (Mindscape) nào của Seth đáng đầu tư nhất?

Seth có 6 bậc Mindscape (M1-M6), mỗi bậc mở khoá hiệu ứng riêng mô tả chi tiết ở khối "Mệnh Tọa" phía trên (nguyên văn công bố chính chủ). Đầu tư mệnh tọa tốn ngọc mệnh tọa cày từ banner giới hạn nên cân đối theo túi tiền — người chơi F2P thường dừng ở M0-M1 rồi ưu tiên W-Engine và Đĩa Drive trước khi lên mệnh tọa cao.

Nuôi Seth từ đầu tới Lv60 cần bao nhiêu Denny và vật liệu gì?

Nuôi Seth lên Lv60 tối đa (đột phá + kỹ năng thường 12 cấp + kỹ năng lõi A→F) tốn khoảng 1.706.000 Denny, cộng thêm vật liệu đột phá theo vai trò, chip kỹ năng theo hệ, dữ liệu cao chiều và vật phẩm boss tuần — xem danh sách đầy đủ kèm số lượng ở khối "Vật liệu cần nuôi" phía trên, số liệu đọc từ bảng số chính thức của game.

Tiếp theo bạn nên…

Chạm vào ô đang sai…