Hạng S

Sigrid

Băng Tiên Phong

DPS Tấn Công hệ Băng tự tạo CRIT Rate cao qua trạng thái Aerial Patrol Spear, ưu tiên dồn CRIT DMG thay vì CRIT Rate.

Agent mới — kit còn dựa trên thông tin beta, sẽ cập nhật khi hãng chốt số liệu chính thức.

Cập nhật theo phiên bản 3.1 · 07/08/2026
Tóm tắt 30 giây

Tiên Phong · Băng. BiS: Tán Dương Kỵ Sĩ Dũng Mãnh. DPS Tấn Công hệ Băng tự tạo CRIT Rate cao qua trạng thái Aerial Patrol Spear, ưu tiên dồn CRIT DMG thay vì CRIT Rate.

Hành trình nuôi Sigrid — đi theo số là xong

Chỉ số gốc

Cấp 60, đột phá tối đa (tính từ dữ liệu gốc của game)
HP7.788
Tấn công863
Phòng thủ606
Xung Kích93
Tỷ Lệ CRIT5%
ST CRIT50%

Build khuyên dùng

W-Engine tốt nhất

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Đĩa Drive khuyên dùng

Polar Metal 4 mảnh cộng thẳng sát thương Basic Attack — đúng nhóm Converging Spear của Sigrid — và cộng thêm khi đồng đội gây Freeze/Shatter, điều kiện dễ đạt vì Năng Lực Thêm của cô vốn đã đòi 1 đồng đội Hỗ Trợ/Khống Chế. Branch and Blade Song 2 mảnh cho thẳng +16% CRIT DMG, đúng chỉ số cô cần khi CRIT Rate đã tự đủ.
Ưu tiên chỉ số

4: ATK% · 5: Sát thương Băng · 6: CRIT DMG

Ưu tiên CRIT DMG > ATK% > PEN — CRIT Rate xếp sau cùng vì Core Passive đã tự cộng tới 66% trong 8 giây (kéo dài tới 40 giây nếu đánh liên tục).

Thứ tự nâng kỹ năng: Basic Attack (Converging Spear) > EX Special Attack > Core Skill > Chain Attack/Ultimate > Dodge/Assist

Đội hình khuyên dùng

Mono Băng — Lycaon & Soukaku

Lycaon (Khống Chế) và Soukaku (Hỗ Trợ) đều hệ Băng — vừa đáp ứng điều kiện Năng Lực Thêm của Sigrid (cần ≥1 đồng đội Hỗ Trợ hoặc Khống Chế để nhận cộng ATK), vừa dễ dồn Freeze cùng hệ để kích hoạt phần thưởng của bộ đĩa Polar Metal.

Khống Chế phổ thông — Anby & Yuzuha

Anby (Khống Chế) là nhân vật khởi đầu miễn phí, đủ kích hoạt Năng Lực Thêm; Yuzuha (Hỗ Trợ) cộng thêm sát thương chung cho cả đội khi chưa có Soukaku — phương án dễ tiếp cận hơn cho người mới.

Đánh giá nhanh

Sigrid dồn sát thương Băng qua Basic Attack: Converging Spear và các đòn Unbridled Spear, điểm mạnh lớn nhất là tự tạo 66% CRIT Rate trong 8 giây (kéo dài tới 40 giây nếu đánh liên tục) — gần như không cần đầu tư CRIT Rate trên đĩa, dồn thẳng CRIT DMG/ATK. Đổi lại, Năng Lực Thêm chỉ kích hoạt khi đội có ít nhất 1 đồng đội Hỗ Trợ hoặc Khống Chế nên cô không mạnh khi chơi đơn độc. Lưu ý: kit hiện dựa trên thông tin beta của hãng, có thể còn điều chỉnh trước khi phát hành (dự kiến 19/08–08/09).

Mốc chỉ số nên đạt

Vì Core Passive tự cộng 66% CRIT Rate khi vào Aerial Patrol Spear (kéo dài tới 40 giây nếu đánh liên tục), ưu tiên dồn CRIT DMG và ATK% trên đĩa số 5-6 thay vì CRIT Rate. CRIT Rate trên người chỉ cần đủ làm nền cho lúc đầu trận hoặc khi hết buff (trước khi vào trạng thái lần đầu).

Cách chơi & vòng combo

Đánh Basic Attack: Frost-Tipped Spear tới đòn thứ 4 (tính là Unbridled Spear) để vào Aerial Patrol Spear, nhận 1 lượt Converging Spear. Giữ Basic Attack để tung Converging Spear — 3 cấp, mỗi lần dùng lên 1 cấp, xong cấp 3 quay lại cấp 1; bị đánh khi sạc cấp 1-2 thì Sigrid tự đỡ bằng khiên, né sạch damage và làm mới Aerial Patrol Spear. Đủ Năng Lượng thì dùng EX Special Attack (Scattered Jade ngoài trạng thái / Shattered Jade trong trạng thái) — cũng là Unbridled Spear nên tiếp tục làm mới CRIT Rate. Chain Attack: Encroaching Ice khi có cơ hội — trúng địch đang Choáng sẽ vào Formation Breaker, được tung liền 3 đòn Converging Spear cấp 1→3 mà Aerial Patrol Spear không giảm thời lượng, đây là cửa sổ dồn sát thương chính. Ultimate: Frozen Heavens khi đầy Decibel Rating để dứt điểm, rồi lặp lại.

Điểm mạnh
  • Tự tạo CRIT Rate cao (66% trong 8 giây, kéo dài tới 40 giây nếu đánh liên tục) — giảm hẳn áp lực săn CRIT Rate trên đĩa.
  • Converging Spear cấp 1-2 có thể block bằng khiên khi bị đánh trúng, né sạch sát thương và còn làm mới buff — vừa tấn công vừa có khả năng phòng thủ chủ động.
  • Nhiều kỹ năng cho bất tử khi thực hiện (Dodge, EX Special, Chain, Ultimate, cấp 3 Converging Spear) — dễ né được đòn diện rộng của boss mà không mất nhịp combo.
Điểm yếu
  • Năng Lực Thêm (cộng ATK, cộng sát thương lên địch Corruption) chỉ kích hoạt khi đội có ít nhất 1 đồng đội Hỗ Trợ hoặc Khống Chế — không tự đủ khi chơi đơn độc.
  • Hệ thống 3 cấp Converging Spear cộng thời lượng Aerial Patrol Spear giảm dần theo cấp (8/7/6 giây) đòi hỏi theo dõi sát để không rớt trạng thái giữa combo.
  • Kit hiện dựa trên thông tin beta của hãng ('có thể còn điều chỉnh trước khi phát hành') — số liệu/hiệu ứng nêu ở đây có thể thay đổi khi bản chính thức ra mắt.

Bangboo khuyên dùng

Sharkboo — Kỹ năng chủ động gây sát thương Băng và tích Dị Thường Băng — cùng hệ... Butler — Kỹ năng chủ động tạo món ăn hồi Năng Lượng cho nhân vật đang dùng — hỗ...

Hợp chế độ nào?

Shiyu Defense

Sigrid dồn sát thương đơn mục tiêu qua chuỗi Basic Attack/EX Special/Chain — hợp màn Shiyu Defense cần dọn nhanh 1 boss lớn hơn là quét diện rộng nhiều địch nhỏ.

Deadly Assault

Ở Deadly Assault, khả năng đỡ đòn bằng khiên (cấp 1-2 Converging Spear) và bất tử ở nhiều kỹ năng giúp Sigrid trụ vững trước cơ chế combo dễ bị ngắt, nhưng thiếu kỹ năng diện rộng nên cần đồng đội dọn quái phụ.

Kỹ năng

Tấn Công Thường2

Basic Attack: Frost-Tipped Spear
Bấm Tấn Công Thường để vung thương đâm về phía trước tối đa 4 nhát, mỗi nhát gây sát thương Băng. Đòn thứ 4 được tính là một đòn Thương Tự Do.

Basic Attack: Converging Spear
Khi đang ở trạng thái tăng cường trên không và còn lượt dùng, giữ Tấn Công Thường để tung chiêu Converging Spear, gây sát thương Băng. Chiêu có 3 bậc, mỗi lần dùng nâng lên 1 bậc, dùng xong bậc 3 thì quay lại bậc 1. Nếu bị đánh trúng lúc đang tích lực bậc 1 hoặc 2, Sigrid dùng khiên đỡ đòn: hóa giải sát thương, tăng gấp đôi lượng Choáng của lần dùng chiêu kế tiếp, làm mới trạng thái tăng cường và cộng thêm 1 lượt dùng. Trong lúc thi triển, sát thương phải nhận giảm 60%, khả năng chống ngắt quãng tăng lên, và bất tử hoàn toàn ở bậc 3.

3

Dodge: Cloudstep
Bấm Né để thực hiện một cú lướt né nhanh, bất tử trong lúc di chuyển.

Dash Attack: Windchase
Bấm Tấn Công Thường trong lúc né để vung thương chém một đường quét về phía trước, gây sát thương Vật Lý.

Dodge Counter: Counterthrust
Bấm Tấn Công Thường ngay sau một pha Né Hoàn Hảo để dồn băng quanh đầu thương rồi phản công mạnh, gây sát thương Băng. Nếu thực hiện ngay sau nhát đâm thứ 4 của Frost-Tipped Spear thì giữ nguyên bậc combo đang có. Đây được tính là một đòn Thương Tự Do, bất tử trong lúc ra đòn.

Kỹ Năng Chi Viện3

Quick Assist: Iron Sentinel
Khi đồng đội đang bị hất văng, đổi vào sân dồn băng rồi lao tới đâm một nhát, gây sát thương Băng. Bất tử trong lúc vào sân.

Defensive Assist: Dauntless Cold
Đổi vào sân đúng lúc đồng đội sắp bị đánh trúng để đỡ đòn, gây lượng Choáng lớn cho địch. Bất tử trong lúc đỡ đòn.

Assist Follow-Up: Devouring Frost
Sau khi đỡ đòn thành công bằng Dauntless Cold, bấm Tấn Công Thường để vung thương lên rồi bổ mạnh xuống, gây sát thương Băng cực lớn. Đây được tính là một đòn Thương Tự Do, bất tử trong lúc ra đòn.

Kỹ Năng Đặc Biệt3

Special Attack: Frostflower
Bấm Chiến Kỹ để thực hiện 3 nhát đâm thương liên tiếp về phía trước, gây sát thương Băng. Khả năng chống ngắt quãng tăng lên trong lúc thi triển.

EX Special Attack: Scattered Jade
Khi đủ Năng Lượng và KHÔNG ở trạng thái tăng cường trên không, bấm Chiến Kỹ để tung một loạt đâm mạnh, gây sát thương Băng cực lớn. Đây được tính là một đòn Thương Tự Do; nối chiêu này ngay sau Frost-Tipped Spear sẽ giữ nguyên số nhát đã đếm của tổ hợp đó. Bất tử trong lúc ra đòn.

EX Special Attack: Shattered Jade
Khi đủ Năng Lượng và ĐANG ở trạng thái tăng cường trên không, bấm Chiến Kỹ để lao tới tung một loạt đâm mạnh, gây sát thương Băng cực lớn. Đây được tính là một đòn Thương Tự Do; nối chiêu này ngay sau Frost-Tipped Spear sẽ giữ nguyên số nhát đã đếm của tổ hợp đó. Bất tử trong lúc ra đòn.

Liên Kích2

Chain Attack: Encroaching Ice
Khi cơ hội Liên Kích xuất hiện, chọn Sigrid để tung một đòn xuyên mạnh, gây sát thương Băng cực lớn. Đánh trúng sẽ kích hoạt hiệu ứng "tôi luyện" — Converging Spear gây thêm 20% sát thương trong 50 giây. Nếu đòn này đánh trúng lần đầu vào một elite/trùm đang Choáng, Sigrid sẽ lưu lại bậc Converging Spear hiện tại, đưa về bậc 1 rồi bước vào trạng thái Formation Breaker — thời lượng trạng thái tăng cường trên không tạm ngừng trôi; giữ Tấn Công Thường sẽ liên tục tung đủ cả 3 bậc Converging Spear liên tiếp, sau đó bậc trở về đúng mức đã lưu (chỉ kích hoạt được 1 lần trên cùng một mục tiêu đang Choáng). Đây được tính là một đòn Thương Tự Do, bất tử trong lúc ra đòn.

Ultimate: Frozen Heavens
Khi thanh Decibel của cả đội đầy, tung Tuyệt Kỹ để dồn cái lạnh cực độ rồi tung một chuỗi đâm lao dữ dội, gây sát thương Băng cực lớn. Đây được tính là một đòn Thương Tự Do, bất tử trong lúc ra đòn.

Kỹ Năng Cốt Lõi2

Core Passive: Sky Knight
Nhát đâm thứ 4 của Frost-Tipped Spear cùng nhiều chiêu tăng cường khác (Scattered Jade, Shattered Jade, Devouring Frost, Encroaching Ice, Frozen Heavens, Counterthrust) đều được tính là đòn Thương Tự Do. Khi Sigrid dùng và đánh trúng địch bằng một đòn Thương Tự Do lúc chưa ở trạng thái tăng cường trên không, cô sẽ bước vào trạng thái đó và nhận 1 lượt dùng Converging Spear; nếu đã ở trong trạng thái, đòn trúng sẽ làm mới thời lượng và cộng thêm 1 lượt dùng (không dồn lượt). Thời lượng trạng thái ngắn dần theo bậc Converging Spear đang giữ: 8 giây ở bậc 1, 7 giây ở bậc 2, 6 giây ở bậc 3; khi trạng thái kết thúc, bậc giảm đi 1 (thấp nhất về bậc 1). Mỗi lần kích hoạt hoặc làm mới trạng thái, Tỷ Lệ Bạo Kích của Sigrid tăng 66% trong 8 giây, kích hoạt liên tiếp sẽ cộng dồn thời lượng tối đa 40 giây. Đánh trúng địch đang Choáng trong lúc ở trạng thái này còn khiến Bội Số Sát Thương Choáng của đòn đó tăng thêm 20%.

Additional Ability: Legion of the Skies
Khi trong đội có một nhân vật hệ Hỗ Trợ hoặc Khống Chế khác, Tấn Công của Sigrid tăng thêm 120 điểm, mỗi cấp nhân vật cộng thêm 12 điểm, tối đa cộng 840 điểm. Cô cũng gây thêm 15% sát thương lên kẻ địch đang ở trạng thái Nhiễm Ether.

Hệ số kỹ năng theo cấp

Bảng % sát thương/choáng từng cấp kỹ năng — nguyên văn bảng hệ số chính chủ, cấp càng cao % càng lớn.

Mindscape — đáng mở tới đâu?

M1 Long, Long Ago

Khi tung xong bậc 3 của Converging Spear, Sigrid bước vào trạng thái tăng cường trên không và nhận thêm 1 lượt dùng Converging Spear. Nếu số lượt tích được vượt quá giới hạn lưu trữ, nhát cuối của lần dùng Converging Spear kế tiếp sẽ gây thêm 100% Tấn Công dưới dạng sát thương Băng. Tấn Công của Sigrid cũng tăng thêm 25%.

M2 Legend's First Act

Tỷ Lệ Xuyên Giáp của các đòn Thương Tự Do và Converging Spear tăng thêm 24%. Thời lượng trạng thái tăng cường trên không kéo dài thêm 2 giây, và tốc độ tích Decibel của Sigrid tăng thêm 10%.

M3 Protector of Miracles

Cấp kỹ năng của Tấn Công Thường, Né, Hỗ Trợ, Chiến Kỹ và Liên Kích đều +2.

M4 Hero in Training

Mỗi lần bước vào trạng thái tăng cường trên không, sát thương Sigrid gây ra tăng thêm 18% trong 8 giây; kích hoạt liên tiếp sẽ cộng dồn thời lượng, tối đa 40 giây.

M5 Skybound Oath

Cấp kỹ năng của Tấn Công Thường, Né, Hỗ Trợ, Chiến Kỹ và Liên Kích đều +2.

M6 Knight of the Skies

Khi nhát cuối của Converging Spear bậc 1/2/3 đánh trúng, gây thêm 80%/90%/100% Tấn Công dưới dạng sát thương Băng. Sigrid không còn bị giới hạn số lần bước vào Formation Breaker khi Liên Kích đánh trúng địch đang Choáng (trước đó chỉ 1 lần mỗi lượt Choáng), và Converging Spear trong Formation Breaker được kích hoạt nhanh hơn.

Chỉ số & vật liệu từng mốc đột phá

HP/Tấn Công/Phòng Thủ trước–sau mỗi mốc, kèm vật liệu cần nộp — nguyên văn bảng đột phá chính chủ.
Lv.TrướcSauVật liệu mốc này
Lv.1
HP:
Tấn Công:
Phòng Thủ:
Lực Xung Kích:
Tỷ Lệ Bạo Kích:
DMG Bạo Kích:
Tinh Thông Dị Thường:
Khống Chế Dị Thường:
Tỷ Lệ Xuyên Giáp:
Tự Hồi Năng Lượng:
HP:
Tấn Công:
Phòng Thủ:
Lực Xung Kích:
Tỷ Lệ Bạo Kích:
DMG Bạo Kích:
Tinh Thông Dị Thường:
Khống Chế Dị Thường:
Tỷ Lệ Xuyên Giáp:
Tự Hồi Năng Lượng:
Lv.10
HP:
Tấn Công:
Phòng Thủ:
HP:
Tấn Công:
Phòng Thủ:
Lv.20
HP:
Tấn Công:
Phòng Thủ:
HP:
Tấn Công:
Phòng Thủ:
Lv.30
HP:
Tấn Công:
Phòng Thủ:
HP:
Tấn Công:
Phòng Thủ:
Lv.40
HP:
Tấn Công:
Phòng Thủ:
HP:
Tấn Công:
Phòng Thủ:
Lv.50
HP:
Tấn Công:
Phòng Thủ:
HP:
Tấn Công:
Phòng Thủ:
Lv.60
HP:
Tấn Công:
Phòng Thủ:
HP:
Tấn Công:
Phòng Thủ:

Vật liệu cần nuôi tới Lv60

Đọc ngược từ bảng số nuôi ZZZ — số lượng cộng dồn từ Lv1 tới Lv60, đủ 3 bậc đột phá.

Tổng chi phí Denny riêng cho nhân vật (đột phá + kỹ năng thường + kỹ năng lõi A→F): khoảng 1.706.000 Denny — chưa tính W-Engine và Đĩa Drive.

Tên chính thức đa ngôn ngữ

Tên chính chủ của Sigrid theo từng server/ngôn ngữ — dùng để tra cứu khi gõ tên bản địa.
Tiếng Việt · English · Deutsch · Español · Français · Indonesia · Português · ไทย Sigrid
日本語 シグリッド
한국어 시그리드
繁體中文 · 简体中文 希格莉德
Русский Сигрид

Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật

Giới tínhNữ
PheCục Tuần Tra Không Phận
Sinh nhậtNgày 23 Tháng 4
Lồng tiếng AnhDani Chambers
Lồng tiếng TrungHe Ruofan (贺若帆)
Lồng tiếng NhậtKaida Yuuko (甲斐田裕子)
Lồng tiếng Hàn강해나 (Kang Haena)

Cốt truyện & lý lịch

Sigrid de L'Azur giữ chức Phó Giám Đốc Hành Chính của Cục Tuần Tra Không Phận, chỉ đứng sau Lindverne Sunbringer trong bộ máy điều hành của Roscaelifer. Cục này gần như đóng vai trò an ninh công cộng cho thành phố bay, giữ trật tự khắp các khu vực trên không, và có lời đồn rằng khả năng chiến đấu của Sigrid đủ sức đối đầu ngang ngửa với một Thợ Săn Hư Vô. Những dấu hiệu ở đuôi, tai và bàn chân cho thấy cô mang huyết thống Thiren loài ngựa, và cô luôn mang theo cây thương dài khi ra trận. Ngoài giờ làm, Sigrid tỏ ra khá tò mò và có phần "cổ điển" trước những tiện nghi hiện đại của New Eridu — một chiếc nồi chiên không dầu từng khiến cô ngạc nhiên đến mức liên tưởng tới chiếc mũ của một đồng nghiệp nghiên cứu, và tự hỏi lần sau có nên thử nhồi bột vào đó nướng thử hay không.

Mở khoá thêm khi tăng Độ tin cậy (Trust) với nhân vật trong game.

Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi Đại Diện gồm 4 phần: bảng chỉ số theo cấp, gợi ý W-Engine/Đĩa Drive, lộ trình Mindscape, và đội hình đề xuất. Đọc theo đúng thứ tự đó — chỉ số cho biết "cần gì", trang bị cho biết "lấy từ đâu", Mindscape cho biết "có đáng lên không", đội hình cho biết "đứng cạnh ai". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site.

Cách đọc bảng chỉ số và cấp độ

Bảng chỉ số hiển thị các mốc tại cấp đột phá (thường là mốc cuối, ví dụ Lv60) — đây là chỉ số NỀN chưa cộng đồ, dùng để so sánh giữa các Đại Diện hoặc kiểm tra bạn đã đột phá đúng cấp chưa. CRIT Rate và CRIT DMG hiển thị riêng vì hai chỉ số này quyết định trần sát thương khi cộng thêm từ Đĩa Drive. Nếu chỉ số thật của bạn thấp hơn bảng, khả năng cao bạn chưa đột phá hết hoặc thiếu tài nguyên cấp — không phải build sai.

Vì sao W-Engine và Đĩa Drive được khuyên như vậy

Mỗi Đại Diện thường có một W-Engine "signature" (thiết kế riêng cho vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner thường. Thiếu signature không có nghĩa là bỏ cuộc — phần lớn Đại Diện vẫn giữ phần lớn sức mạnh với W-Engine thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định.

  • Bộ Đĩa Drive (2 món + 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của Đại Diện đó (mono nguyên tố, Dị Thường, choáng...).
  • Substat xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: Đầu ra (Attack) thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai Dị Thường ưu tiên thêm Anomaly Proficiency; vai Khống Chế/Hỗ Trợ thường ưu tiên chỉ số sinh tồn hoặc năng lượng hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật — xem đúng bảng ưu tiên substat ngay phía trên để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Mindscape có đáng lên không

Nguyên tắc chung: M0 (chưa có bản trùng) đã đủ chơi hết nội dung khó của game, kể cả với Đại Diện S-rank. Mindscape là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần. Với đa số Đại Diện, mốc đáng cân nhắc nhất thường nằm ở M1–M2 (nơi một số hiệu ứng quan trọng mở ra), còn M6 gần như luôn dành cho người chơi muốn tối đa hóa, không phải yêu cầu bắt buộc. Mốc cụ thể của từng Đại Diện xem ở khối Mindscape trong bảng phía trên.

Thứ tự nâng kỹ năng theo vai

Không có một thứ tự duy nhất cho mọi Đại Diện, nhưng nguyên tắc chung theo vai như sau:

  • Đầu ra (Attack): ưu tiên chiêu gây sát thương chính (Basic Attack hoặc Special Attack tùy cơ chế) trước, Dash/Dodge nâng sau cùng.
  • Khống Chế (Stun): ưu tiên chiêu tạo Daze/Stun nhanh, vì cửa sổ choáng là nơi cả đội dồn sát thương.
  • Hỗ Trợ/Chi Viện (Support): ưu tiên chiêu buff hoặc hồi năng lượng trước sát thương cá nhân, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội.
  • Dị Thường (Anomaly): ưu tiên chiêu tích lũy trạng thái dị thường, vì sát thương chính đến từ hiệu ứng dồn chứ không phải đòn đánh trực tiếp.

Luôn nâng Core Skill (kỹ năng cốt lõi) đều đặn cùng lúc — đây là chỉ số nền ảnh hưởng toàn bộ combo, không riêng một chiêu.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết Đại Diện này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm Bangboo và thứ tự combo.
  • Chấm điểm Đĩa Drive để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.

Người Đại Diện cùng nguyên tố

Câu hỏi thường gặp về Sigrid

W-Engine nào tốt nhất cho Sigrid?

Sigrid phát huy mạnh nhất với Tán Dương Kỵ Sĩ Dũng Mãnh. Các lựa chọn thay thế và chỉ số cần có xem ở phòng Trang Bị phía trên.

Sigrid có đáng roll không?

Sigrid dồn sát thương Băng qua Basic Attack: Converging Spear và các đòn Unbridled Spear, điểm mạnh lớn nhất là tự tạo 66% CRIT Rate trong 8 giây (kéo dài tới 40 giây nếu đánh liên tục) — gần như không cần đầu tư CRIT Rate trên đĩa, dồn thẳng CRIT DMG/ATK. Đổi lại, Năng Lực Thêm chỉ kích hoạt khi đội có ít nhất 1 đồng đội Hỗ Trợ hoặc Khống Chế nên cô không mạnh khi chơi đơn độc. Lưu ý: kit hiện dựa trên thông tin beta của hãng, có thể còn điều chỉnh trước khi phát hành (dự kiến 19/08–08/09).

Đội hình tốt nhất cho Sigrid là gì?

Sigrid đánh tốt nhất trong đội Mono Băng — Lycaon & Soukaku. Thành viên đầy đủ và cách vận hành xem ở phòng Đội Hình.

Ai lồng tiếng cho Sigrid trong Zenless Zone Zero?

Sigrid (phe Cục Tuần Tra Không Phận, sinh nhật Ngày 23 Tháng 4) được lồng tiếng chính chủ theo thông tin công bố trên HoYoverse Wiki. Xem đầy đủ diễn viên lồng tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung ở khối "Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật" phía trên — dữ liệu này lấy trực tiếp từ trang wiki chính chủ, không suy đoán.

Mệnh tọa (Mindscape) nào của Sigrid đáng đầu tư nhất?

Sigrid có 6 bậc Mindscape (M1-M6), mỗi bậc mở khoá hiệu ứng riêng mô tả chi tiết ở khối "Mệnh Tọa" phía trên (nguyên văn công bố chính chủ). Đầu tư mệnh tọa tốn ngọc mệnh tọa cày từ banner giới hạn nên cân đối theo túi tiền — người chơi F2P thường dừng ở M0-M1 rồi ưu tiên W-Engine và Đĩa Drive trước khi lên mệnh tọa cao.

Nuôi Sigrid từ đầu tới Lv60 cần bao nhiêu Denny và vật liệu gì?

Nuôi Sigrid lên Lv60 tối đa (đột phá + kỹ năng thường 12 cấp + kỹ năng lõi A→F) tốn khoảng 1.706.000 Denny, cộng thêm vật liệu đột phá theo vai trò, chip kỹ năng theo hệ, dữ liệu cao chiều và vật phẩm boss tuần — xem danh sách đầy đủ kèm số lượng ở khối "Vật liệu cần nuôi" phía trên, số liệu đọc từ bảng số chính thức của game.

Tiếp theo bạn nên…

Chạm vào ô đang sai…