Thẻ Khải Thị (Revelation Card)

42 bộ · 368 thẻ đã giải mã chính chủ (dữ liệu gốc v4.4) — kèm hiệu ứng set 2/4 mảnh.

Thẻ Khải Thị là gì?

Trang bị Nhân Vật/Skill/Passive Card gắn theo BỘ (suit) — mặc 2 hoặc 4 thẻ cùng bộ (bất kể phẩm chất) để kích hoạt hiệu ứng set. Dữ liệu dưới đây lấy trực tiếp từ file cấu hình chính thức, chỉ hiện field đã giải mã chắc chắn.

Tất cả bộ thẻ

28 mục
Từ Ái
Từ Ái
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Áp Bức
Áp Bức
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Dũng Cảm
Dũng Cảm
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Lao Động
Lao Động
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Chi Phối
Chi Phối
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Đấu Tranh
Đấu Tranh
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Chuyển Hóa
Chuyển Hóa
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Đức Hạnh
Đức Hạnh
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Hòa Bình
Hòa Bình
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Xa Hoa
Xa Hoa
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Phồn Vinh
Phồn Vinh
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Động Lực
Động Lực
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Chiến Thắng
Chiến Thắng
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Chân Lý
Chân Lý
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Khoái Lạc
Khoái Lạc
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Cản Trở
Cản Trở
20 thẻ trong bộ
2mảnh 4mảnh
Nhận Thức
Nhận Thức
4 thẻ trong bộ
Nhận Thức & Chân Lý Nhận Thức & Chi Phối Nhận Thức & Cản Trở
Lên Đường
Lên Đường
4 thẻ trong bộ
Lên Đường & Chi Phối Lên Đường & Phồn Vinh Lên Đường & Cản Trở
Trưởng Thành
Trưởng Thành
4 thẻ trong bộ
Trưởng Thành & Xa Hoa Trưởng Thành & Chuyển Hóa Trưởng Thành & Động Lực
Trí Tuệ
Trí Tuệ
4 thẻ trong bộ
Trí Tuệ & Áp Bức Trí Tuệ & Khoái Lạc Trí Tuệ & Đức Hạnh
Tập Trung
Tập Trung
4 thẻ trong bộ
Tập Trung & Xa Hoa Tập Trung & Dũng Cảm Tập Trung & Từ Ái
Niềm Tin
Niềm Tin
4 thẻ trong bộ
Niềm Tin & Hòa Bình Niềm Tin & Từ Ái
Tin Tưởng
Tin Tưởng
4 thẻ trong bộ
Tin Tưởng & Chuyển Hóa Tin Tưởng & Động Lực Tin Tưởng & Phồn Vinh
Hài Hòa
Hài Hòa
4 thẻ trong bộ
Hài Hòa & Chiến Thắng Hài Hòa & Động Lực Hài Hòa & Chân Lý
Quyết Tâm
Quyết Tâm
4 thẻ trong bộ
Quyết Tâm & Đức Hạnh Quyết Tâm & Lao Động
Chấp Nhận
Chấp Nhận
4 thẻ trong bộ
Chấp Nhận & Hòa Bình Chấp Nhận & Đấu Tranh Chấp Nhận & Từ Ái
Chính Trực
Chính Trực
4 thẻ trong bộ
Chính Trực & Khoái Lạc Chính Trực & Lao Động
Khai Sinh
4 thẻ trong bộ
Khai Sinh & Động Lực

Sắp ra mắt

14

Các bộ này có trong file game nhưng chưa được phát hành — chưa có ảnh thẻ lẫn thẻ đã giải mã. Chỉ hiện hiệu ứng set dự kiến.

Biến Đổi Thận Trọng Diệt Vong Bi Ai Thất Bại Thất Vọng Vô Ích Hòa Giải Thành Công Lo Lắng Hy Vọng Kiên Trì Tự Do Sáng Tạo

Cách kiếm & nâng cấp

Thẻ khải thị rơi ra từ nhiều nguồn trong game, sau đó nâng cấp hoặc chế tạo bằng tài nguyên dùng chung:

  • Realm of Repression (Vực Khuất Phục) — vượt qua các màn sẽ mở hiệu ứng 4 mảnh của bộ Heavens ở cấp tài khoản 35; bậc 5★ (Cam) bắt đầu rơi từ cấp 50.
  • Nightmare's Gateway (Cổng Ác Mộng, 宙) — hầm ngục hàng tuần, mở từ cấp 40; nguồn chính cho thẻ loại Space (宙).
  • Companio Exchange và Velvet Shop — đổi thẳng thẻ cụ thể bằng tiền sự kiện/cửa hàng kiếm được ở nơi khác.
  • Tuyến thưởng Business Plan và rương báu Palace/Mementos cũng rơi thẻ như phần thưởng phụ.
  • Từ Ver2.6, thẻ trùng có thể chế thành thẻ khác cùng bộ bằng Oracle Ink: thẻ Space (宙) tốn 3 thẻ trùng/lần chế, thẻ Heavens (旭/月/星/天) tốn 5.
  • Nâng cấp thẻ tốn đá EXP: Star Crystal (50 EXP), Moon Crystal (250 EXP), Sun Crystal (1000 EXP).

Chỉ số theo vị trí thẻ

Mọi bộ dùng chung 1 hệ thống chỉ số (không riêng từng bộ), chia theo 5 vị trí thẻ:

  • Sun (Mặt Trời) / Moon (Mặt Trăng) / Star (Sao) / Sky (Bầu Trời)
  • 宙 Universe (Tinh Không) — thẻ ghép combo dùng cho bộ Space, cộng thẳng ATK & DEF cố định (không chia ngẫu nhiên theo vị trí).
  • Chỉ số chính cố định theo vị trí và tăng theo cấp thẻ; chỉ số phụ ra ngẫu nhiên từ kho chung 13 chỉ số.
  • Độ hiếm thẻ từ thấp đến cao: Trắng (2★), Lam (3★), Tím (4★), Cam (5★, cao nhất).

Chỉ số chính và kho chỉ số phụ giống hệt nhau ở cả 28 bộ (dữ liệu chính hãng xác nhận đây là hệ thống dùng chung theo vị trí lá, không riêng từng bộ) — đã đối chiếu chéo với toàn bộ dòng dữ liệu chính hãng.

Nhân vật đề xuất theo bộ (một phần)

Cộng đồng gợi ý nhân vật dùng cho một số bộ bên dưới — chỉ hiện bộ có nhân vật khớp trong roster site; nên đối chiếu lại đội hình bạn đang có trước khi đi farm.

Động Lực: Ryuji Sakamoto Từ Ái: Lufel, Morgana Chi Phối: Shun Kano Đấu Tranh: Ann Takamaki Xa Hoa: Yusuke Kitagawa, Kotone Montagne Chuyển Hóa: Yui Chiến Thắng: Seiji Shiratori, Toshiya Sumi Chân Lý: Leo Kamiyama Cản Trở: Toshiya Sumi Hòa Bình: Yusuke Kitagawa, Yukimi Fujikawa, Miyu Sahara Dũng Cảm: Ryuji Sakamoto

Tiếp theo nên xem

Chạm vào ô đang sai…