Trưởng Thành

Trưởng Thành

Space — Tinh Không (宙) 4 thẻ trong bộ Trưởng Thành & Xa Hoa Trưởng Thành & Chuyển Hóa Trưởng Thành & Động Lực
Space — Tinh Không (宙)

Thẻ Space chỉ kích hoạt khi bộ Heavens ghép cặp đang bật hiệu ứng 4 mảnh. Mỗi cặp ghép cho hiệu ứng khác nhau.

Mô tả bộ

Hạt giống vươn mầm cao vút từ lòng đất, bên dưới rễ cắm sâu chằng chịt không kẽ hở. Sự sống non trẻ vừa sinh ra chẳng biết dừng bước.

Hiệu ứng bộ (set bonus)

Trưởng Thành & Xa Hoa

Khi kích hoạt Resonance, trong 2 lượt, tăng sát thương Băng của bản thân thêm 10%. Hiệu ứng cộng dồn tối đa 3 lần.

Trưởng Thành & Chuyển Hóa

Tăng sát thương chí mạng của Resonance thêm 50%.

Trưởng Thành & Động Lực

Tăng số lần cộng dồn tối đa của hiệu ứng tăng Công lên thành 5.

Chỉ số chính theo vị trí lá

Lá thuộc bộ ghép-2 (combo) dùng 1 mẫu cố định duy nhất (không chia Sun/Moon/Star/Sky): Công phẳng và Thủ phẳng, tăng theo cấp độ.

Lá bộ ghép
Phẩm chấtChỉ sốGiá trị gốcTăng mỗi cấp
2★ Công (ATK) 32 +7.557/lv
Thủ (DEF) 32 +7.557/lv
3★ Công (ATK) 35 +9.596/lv
Thủ (DEF) 35 +9.596/lv
4★ Công (ATK) 40 +11.470/lv
Thủ (DEF) 40 +11.470/lv
5★ Công (ATK) 54 +12.234/lv
Thủ (DEF) 54 +12.234/lv

Kho chỉ số phụ (khi roll)

Khi cường hoá, lá ngẫu nhiên roll chỉ số phụ từ kho cố định 13 dòng này (giống hệt nhau cho mọi lá trong game). Trọng số = xác suất tương đối được roll (càng cao càng dễ gặp); khoảng giá trị = mức roll được ở phẩm chất tối đa (5★).

Trọng số rollKhoảng giá trị (5★)
Công (ATK) 600 34 – 58
Thủ (DEF) 600 34 – 58
HP 600 104 – 174
Công (ATK) 900 2.62% – 4.37%
Thủ (DEF) 900 3.87% – 6.50%
HP 900 2.62% – 4.37%
Tỉ lệ Chí Mạng 800 1.62% – 2.62%
ST Chí Mạng 800 3.12% – 5.25%
Sát thương cộng thêm 700 2.12% – 3.50%
Độ chính xác dị thường 800 3.12% – 5.25%
Hồi SP 800 7.50% – 12.50%
Tỉ lệ Xuyên Giáp 800 1.62% – 2.75%
Tốc độ 800 169.87% – 283.12%

Chỉ số chính và kho chỉ số phụ giống hệt nhau ở cả 28 bộ (dữ liệu chính hãng xác nhận đây là hệ thống dùng chung theo vị trí lá, không riêng từng bộ) — đã đối chiếu chéo với toàn bộ dòng dữ liệu chính hãng.

Cách kiếm & cường hoá

Thẻ khải thị kiếm được qua rơi thưởng, sau đó lên cấp/chế tạo bằng tài nguyên DÙNG CHUNG cho mọi bộ:

  • Lên cấp: tốn Star/Moon/Sun Crystal (mỗi viên 50 EXP / 250 EXP / 1000 EXP) tới trần cấp của bậc phẩm chất.
  • Nâng bậc phẩm chất: tốn Tiền vàng + Retrograde Card: Purple / Retrograde Card để lên 4★/5★.
  • Chế tạo đúng lá muốn có: tốn Oracle Ink cộng thêm lá trùng cùng bộ/cùng vị trí.
Trần cấp độTiền vàngNguyên liệu đột phá
Trắng 10 1,000 Không cần
Lam 15 2,000 Không cần
Tím 20 4,000 Retrograde Card: Purple
Cam 25 5,000 Retrograde Card
Chế lần đầuChế lần sau
Tài nguyên cấp bộ2020
Tài nguyên cấp vị trí205
Tài nguyên chỉ số chính205
Tài nguyên chỉ số phụ55

Thẻ trong bộ

4 mục
Trưởng Thành
Trưởng Thành
Trắng
Trưởng Thành
Trưởng Thành
Lam
Trưởng Thành
Trưởng Thành
Tím
Trưởng Thành
Trưởng Thành
Cam

Cách kiếm / Farm

Thẻ Space không rơi từ Vực Khuất Phục — kiếm qua Nightmare's Gateway (Cổng Ác Mộng) hàng tuần, đổi tại Companio Exchange, hoặc mua ở Velvet Shop (dùng tiền Star kiếm được từ Sea of Souls).

Bộ thẻ khác

Câu hỏi thường gặp

Cặp Trưởng Thành & Xa Hoa có hiệu ứng gì?
Hiệu ứng: Khi kích hoạt Resonance, trong 2 lượt, tăng sát thương Băng của bản thân thêm 10%. Hiệu ứng cộng dồn tối đa 3 lần.
Cặp Trưởng Thành & Chuyển Hóa có hiệu ứng gì?
Hiệu ứng: Tăng sát thương chí mạng của Resonance thêm 50%.
Cặp Trưởng Thành & Động Lực có hiệu ứng gì?
Hiệu ứng: Tăng số lần cộng dồn tối đa của hiệu ứng tăng Công lên thành 5.
Kiếm thẻ khải thị Trưởng Thành ở đâu?
Thẻ khải thị kiếm được qua rơi thưởng, sau đó lên cấp/chế tạo bằng tài nguyên DÙNG CHUNG cho mọi bộ:

Tiếp theo nên xem

Chạm vào ô đang sai…