Sổ tay Persona (191)

Mọi persona thu thập được kèm hệ và vai trò. Lọc rồi bấm xem chi tiết.

Trang này là gì?

Sổ tay này gồm đủ 191 persona thu thập được từ data v4.4 chính chủ — những chiến thần bạn trang bị cho Phantom Thief — lọc theo hệ hoặc vai trò chiến đấu rồi bấm vào thẻ để xem chỉ số, kỹ năng và nhân vật nào dùng hợp nhất.

Persona tốt nhất theo vai (archetype)

Persona bậc SS được đề xuất theo từng vai, tổng hợp từ các bảng xếp hạng cộng đồng — đã đối chiếu với 191 persona chính thức trên trang này.

Bậc theo đồng thuận cộng đồng, không phải xếp hạng chính thức từ nhà phát hành.

Io 5★
Io Vật lý · Khác
Orpheus 5★
Orpheus Vật lý · Khác
Euterpe 5★
Euterpe Vật lý · Khác
Minthe 5★
Minthe Vật lý · Khác
Ghino 5★
Ghino Vật lý · Khác
Siegfried 5★
Siegfried Vật lý · Quét đám
Zaou-Gongen 5★
Zaou-Gongen Hỏa · Sát thủ
Throne 5★
Throne Hỏa · Buff
Ardha 5★
Ardha Toàn năng · Đa năng
Pitys 5★
Pitys Băng · Đỡ đòn
Cendrillon 5★
Cendrillon Băng · Đỡ đòn
Aura 5★
Aura Băng · Đỡ đòn
Amalthea 5★
Amalthea Băng · Đỡ đòn
Calliope 5★
Calliope Điện · Buff
Urania 5★
Urania Hỗ trợ · Yểm trợ
Harpyia 5★
Harpyia Vật lý · Sát thủ
Daeira 5★
Daeira Niệm · Buff
Arsène 5★
Arsène Nguyền rủa · Quét đám
Milady 5★
Milady Niệm · Quét đám
Thalia 5★
Thalia Chúc phúc · Hồi máu
Johanna 5★
Johanna Hạch · Sát thủ
Carmen 5★
Carmen Hỏa · Quét đám
Necronomicon 5★
Necronomicon Hỗ trợ · Yểm trợ
Goemon 5★
Goemon Băng · Quét đám
Robin Hood 5★
Robin Hood Chúc phúc · Sát thủ
Apseudes 5★
Apseudes Điện · Sát thủ
Meng Po 5★
Meng Po Nguyền rủa · Debuff
Zorro 5★
Zorro Gió · Hồi máu
Captain Kidd 5★
Captain Kidd Vật lý · Sát thủ
Sahimochi-no-Kami 5★
Sahimochi-no-Kami Vật lý · Quét đám
Nian Shou 5★
Nian Shou Nguyền rủa · Debuff
Sraosha 5★
Sraosha Chúc phúc · Debuff
Shiva Rank VIII 5★
Shiva Niệm · Debuff
Lilith Rank VII 5★
Lilith Toàn năng · Quét đám
Chernobog Rank VII 5★
Chernobog Vật lý · Debuff
Trumpeter Rank VI 5★
Trumpeter Toàn năng · Debuff
Melchizedek Rank VI 5★
Melchizedek Chúc phúc · Quét đám
Bishamonten Rank VII 5★
Bishamonten Hạch · Sát thủ
Belial Rank VII 5★
Belial Nguyền rủa · Debuff
Narcissus Rank V 5★
Narcissus Gió · Debuff
White Rider Rank IV 5★
White Rider Nguyền rủa · Debuff
Principality Rank III 5★
Principality Chúc phúc · Hồi máu
Setanta Rank III 5★
Setanta Vật lý · Quét đám
Genbu Rank I 5★
Genbu Băng · Đỡ đòn
Daisoujou Rank V 5★
Daisoujou Chúc phúc · Quét đám
Baphomet Rank VI 5★
Baphomet Hỏa · Quét đám
Mara Rank VIII 5★
Mara Hỏa · Sát thủ
Norn Rank VI 5★
Norn Gió · Đỡ đòn
Hell Biker Rank IV 5★
Hell Biker Hỏa · Sát thủ
Ame-no-Uzume Rank III 5★
Ame-no-Uzume Điện · Sát thủ
Leanan Sidhe Rank II 5★
Leanan Sidhe Niệm · Quét đám
Vishnu Rank VIII 5★
Vishnu Gió · Sát thủ
Yamata-no-Orochi Rank VII 5★
Yamata-no-Orochi Băng · Sát thủ
Shiki-Ouji Rank III 5★
Shiki-Ouji Súng · Đỡ đòn
Seth Rank VI 5★
Seth Súng · Sát thủ
Kohryu Rank VIII 5★
Kohryu Niệm · Quét đám
Lakshmi Rank VII 5★
Lakshmi Băng · Hồi máu
Byakko Rank V 5★
Byakko Vật lý · Sát thủ
Okuninushi Rank V 5★
Okuninushi Niệm · Quét đám
Anubis Rank IV 5★
Anubis Nguyền rủa · Sát thủ
Neko Shogun Rank III 5★
Neko Shogun Niệm · Buff
Archangel Rank II 5★
Archangel Chúc phúc · Debuff
Yoshitsune Rank VIII 5★
Yoshitsune Vật lý · Quét đám
Unicorn Rank IV 5★
Unicorn Chúc phúc · Hồi máu
Alice Rank VIII 5★
Alice Nguyền rủa · Debuff
Sarasvati Rank V 5★
Sarasvati Chúc phúc · Hồi máu
Sandalphon Rank VIII 5★
Sandalphon Toàn năng · Đỡ đòn
King Frost Rank VII 5★
King Frost Băng · Đỡ đòn
Dominion Rank VII 5★
Dominion Chúc phúc · Buff
Cu Chulainn Rank VII 5★
Cu Chulainn Vật lý · Sát thủ
Lamia Rank III 5★
Lamia Hỏa · Debuff
Titania Rank VI 5★
Titania Hạch · Hồi máu
Thor Rank VII 5★
Thor Điện · Quét đám
Eligor Rank II 5★
Eligor Vật lý · Sát thủ
Jánošík Rank I 5★
Jánošík Súng · Sát thủ
Ampelos 4★
Ampelos Hạch · Debuff
Nemertes 4★
Nemertes Hỗ trợ · Yểm trợ
Terpsichore 4★
Terpsichore Băng · Sát thủ
Gorgyra 4★
Gorgyra Nguyền rủa · Sát thủ
Leucothea 4★
Leucothea Gió · Sát thủ
Styx 4★
Styx Chúc phúc · Đỡ đòn
Syke 4★
Syke Hỏa · Debuff
Prosymna 4★
Prosymna Niệm · Buff
Cleodora 4★
Cleodora Hỗ trợ · Yểm trợ
Erytheia 4★
Erytheia Hạch · Buff
Mandrin 4★
Mandrin Băng · Đỡ đòn
Chiyome 4★
Chiyome Hỗ trợ · Yểm trợ
Robroy 4★
Robroy Hỏa · Hồi máu
Awilda 4★
Awilda Điện · Quét đám
Skadi Rank VI 4★
Skadi Băng · Debuff
Dionysus Rank VII 4★
Dionysus Niệm · Buff
Nebiros Rank VII 4★
Nebiros Nguyền rủa · Debuff
Seiryu Rank VII 4★
Seiryu Băng · Hồi máu
Black Rider Rank VI 4★
Black Rider Nguyền rủa · Quét đám
Pale Rider Rank VI 4★
Pale Rider Nguyền rủa · Debuff
Dakini Rank V 4★
Dakini Vật lý · Debuff
Koumokuten Rank V 4★
Koumokuten Vật lý · Buff
Queen Mab Rank V 4★
Queen Mab Hỏa · Quét đám
Kushinada Rank V 4★
Kushinada Băng · Buff
Berith Rank I 4★
Berith Vật lý · Buff
Ose Rank V 4★
Ose Vật lý · Debuff
Matador Rank II 4★
Matador Niệm · Sát thủ
Kumbhanda Rank V 4★
Kumbhanda Vật lý · Quét đám
Hariti Rank IV 4★
Hariti Điện · Quét đám
Atropos Rank IV 4★
Atropos Điện · Buff
Anzu Rank III 4★
Anzu Gió · Quét đám
Yaksini Rank II 4★
Yaksini Băng · Sát thủ
Cerberus Rank VI 4★
Cerberus Hỏa · Quét đám
Belphegor Rank IV 4★
Belphegor Băng · Debuff
Kin-Ki Rank III 4★
Kin-Ki Vật lý · Quét đám
Nue Rank II 4★
Nue Nguyền rủa · Quét đám
Angel Rank II 4★
Angel Chúc phúc · Hồi máu
Silky Rank I 4★
Silky Băng · Hồi máu
Ganesha Rank VI 4★
Ganesha Vật lý · Đỡ đòn
Arahabaki Rank IV 4★
Arahabaki Vật lý · Đỡ đòn
Lachesis Rank IV 4★
Lachesis Băng · Hồi máu
Jikokuten Rank III 4★
Jikokuten Vật lý · Buff
Phoenix Rank III 4★
Phoenix Hạch · Quét đám
Incubus Rank I 4★
Incubus Nguyền rủa · Sát thủ
Bugs Rank V 4★
Bugs Súng · Sát thủ
Obariyon Rank I 4★
Obariyon Súng · Sát thủ
Horus Rank V 4★
Horus Chúc phúc · Quét đám
Pazuzu Rank V 4★
Pazuzu Nguyền rủa · Quét đám
Lilim Rank IV 4★
Lilim Băng · Sát thủ
Parvati Rank VI 4★
Parvati Niệm · Hồi máu
Orthrus Rank III 4★
Orthrus Hỏa · Sát thủ
Oni Rank II 4★
Oni Vật lý · Quét đám
Succubus Rank I 4★
Succubus Nguyền rủa · Buff
Oberon Rank VII 4★
Oberon Điện · Sát thủ
Jack Frost Rank II 4★
Jack Frost Băng · Quét đám
Moloch Rank VI 4★
Moloch Hỏa · Đỡ đòn
Mithras Rank IV 3★
Mithras Hạch · Đỡ đòn
Yatagarasu Rank VI 3★
Yatagarasu Hỏa · Quét đám
Rangda Rank V 3★
Rangda Nguyền rủa · Debuff
Scathach Rank V 3★
Scathach Gió · Quét đám
Valkyrie Rank V 3★
Valkyrie Vật lý · Sát thủ
Red Rider Rank V 3★
Red Rider Niệm · Debuff
Kikuri-Hime Rank IV 3★
Kikuri-Hime Băng · Hồi máu
Mitra Rank IV 3★
Mitra Chúc phúc · Quét đám
Ara Mitama Rank IV 3★
Ara Mitama Hạch · Sát thủ
Black Ooze Rank III 3★
Black Ooze Nguyền rủa · Debuff
Flauros Rank III 3★
Flauros Vật lý · Sát thủ
Fuu-Ki Rank III 3★
Fuu-Ki Gió · Sát thủ
Garuda Rank VI 3★
Garuda Gió · Debuff
Barong Rank VI 3★
Barong Điện · Sát thủ
Raja Naga Rank VI 3★
Raja Naga Điện · Quét đám
Surt Rank VI 3★
Surt Hỏa · Debuff
Quetzalcoatl Rank VII 3★
Quetzalcoatl Gió · Quét đám
Girimehkala Rank V 3★
Girimehkala Vật lý · Đỡ đòn
Yurlungur Rank V 3★
Yurlungur Điện · Debuff
Hecatoncheires Rank V 3★
Hecatoncheires Niệm · Đỡ đòn
Power Rank V 3★
Power Chúc phúc · Sát thủ
Kaiwan Rank IV 3★
Kaiwan Niệm · Debuff
Thoth Rank IV 3★
Thoth Hạch · Quét đám
Naga Rank III 3★
Naga Điện · Quét đám
Sandman Rank III 3★
Sandman Gió · Debuff
Rakshasa Rank III 3★
Rakshasa Vật lý · Sát thủ
Sui-Ki Rank III 3★
Sui-Ki Băng · Sát thủ
Mothman Rank IV 3★
Mothman Điện · Quét đám
Decarabia Rank IV 3★
Decarabia Hỏa · Quét đám
Zouchouten Rank IV 3★
Zouchouten Điện · Sát thủ
Clotho Rank III 3★
Clotho Chúc phúc · Sát thủ
Jatayu Rank IV 3★
Jatayu Gió · Debuff
Isis Rank III 3★
Isis Điện · Hồi máu
Kushi Mitama Rank II 2★
Kushi Mitama Băng · Sát thủ
Nigi Mitama Rank II 2★
Nigi Mitama Chúc phúc · Hồi máu
Slime Rank I 2★
Slime Nguyền rủa · Debuff
Andras Rank I 2★
Andras Băng · Quét đám
Saki Mitama Rank I 2★
Saki Mitama Băng · Hồi máu
Kelpie Rank I 2★
Kelpie Gió · Sát thủ
Shiisaa Rank II 2★
Shiisaa Điện · Sát thủ
Kodama Rank II 2★
Kodama Gió · Debuff
Apsaras Rank II 2★
Apsaras Băng · Buff
Nekomata Rank II 2★
Nekomata Gió · Debuff
Orobas Rank II 2★
Orobas Hỏa · Debuff
Ippon-Datara Rank II 2★
Ippon-Datara Vật lý · Sát thủ
Onmoraki Rank II 2★
Onmoraki Nguyền rủa · Sát thủ
Koppa Tengu Rank II 2★
Koppa Tengu Gió · Sát thủ
Koropokguru Rank I 2★
Koropokguru Băng · Sát thủ
Hua Po Rank I 2★
Hua Po Hỏa · Sát thủ
High Pixie Rank II 2★
High Pixie Gió · Hồi máu
Makami Rank II 2★
Makami Hạch · Sát thủ
Mandrake Rank I 2★
Mandrake Vật lý · Sát thủ
Inugami Rank II 2★
Inugami Vật lý · Debuff
Pixie Rank I 2★
Pixie Điện · Sát thủ
Sudama Rank II 2★
Sudama Gió · Quét đám
Suzaku Rank II 2★
Suzaku Hạch · Quét đám
Mokoi Rank I 2★
Mokoi Vật lý · Debuff
Bicorn Rank I 2★
Bicorn Gió · Sát thủ
Agathion Rank I 2★
Agathion Điện · Hồi máu
Jack-o'-Lantern Rank I 2★
Jack-o'-Lantern Hỏa · Sát thủ

Tiếp theo nên xem

Chạm vào ô đang sai…