Hiệu Ứng Trạng Thái P5X — Từng Loại Làm Gì Và Cách Chữa
Lấy thẳng từ dữ liệu tooltip trong game: 8 hiệu ứng tinh thần và 4 hiệu ứng nguyên tố — làm gì, kéo dài mấy lượt, và đúng kỹ năng nào chữa từng nhóm.
Dữ liệu gốc của game tự chia hiệu ứng trạng thái thành 2 nhóm chính thức: 8 "hiệu ứng tinh thần" (Dizzy-mất phương hướng, Forget-quên, Sleep-ngủ, Rage-cuồng nộ, Despair-tuyệt vọng, Confused-hỗn loạn, Fear-sợ hãi, Brainwash-tẩy não) và 4 "hiệu ứng nguyên tố" (Burn-bỏng, Freeze-đóng băng, Shock-điện giật, Windswept-cuốn gió) — tổng 12. Một số nguồn chỉ liệt kê 8 hiệu ứng tinh thần.
Đa số hướng dẫn liệt kê mỗi hiệu ứng ở 1 trang riêng, không kèm con số cụ thể. Ta rút đúng chữ tooltip gốc, khoảng thời lượng thật, và đúng kỹ năng chữa cho từng loại vào MỘT bảng duy nhất — không phải 9 trang lẻ.
Về con số "9": một vài nguồn đếm cả mục menu "tổng hợp hiệu ứng trạng thái" như thể nó là 1 hiệu ứng riêng. Đếm thẳng từ dữ liệu game, có đúng 8 hiệu ứng tinh thần — không phải 9 — cộng thêm 4 hiệu ứng nguyên tố tách biệt mà mục tổng hợp đó thậm chí không nhắc tới.
8 Hiệu Ứng Tinh Thần
Dữ liệu tooltip gốc gọi nhóm này là "Spiritual Ailments" — phần lớn là hiệu ứng "không thể hành động", mỗi loại có một biến thể riêng.
| Hiệu ứng | Làm gì | Kéo dài | Gây ra bởi (ví dụ kỹ năng) | Chữa bằng |
|---|---|---|---|---|
| Dizzy目眩 | Không thể hành động. | 1–2 lượt (đa số kỹ năng dùng mức 2) | Sledgehammer · Flash Bomb | Patra |
| Forget忘却 | Không thể dùng kỹ năng. | 1–2 lượt (đa số kỹ năng dùng mức 2) | Flowers of Naihe · Goddess of Oblivion | Patra |
| Sleep睡眠 |
Không thể hành động. Mỗi lượt hồi 5% HP và SP — nhưng bị phá ngay khi mục tiêu trúng đòn tấn công.
Bị phá ngay khi mục tiêu trúng đòn tấn công. |
1–2 lượt (đa số kỹ năng dùng mức 2) | Highlight · Spirit's Lullaby | Patra |
| Rage激怒 |
Tăng Công, giảm Thủ, và buộc tấn công cận chiến vào mục tiêu ngẫu nhiên — kể cả đồng đội.
Buộc tấn công cận chiến vào mục tiêu ngẫu nhiên, kể cả đồng đội. |
Cố định 2 lượt | Oni-Kagura · Raging Malediction | Energy Drop |
| Despair絶望 |
Không thể hành động, mất SP mỗi lượt, và bị hạ gục sau vài lượt nếu không được chữa kịp.
Hạ gục mục tiêu nếu không chữa kịp. |
Cố định 3 lượt | Negative Pile · Bad Beat | Energy Drop |
| Confused混乱 |
Không thể hành động và mất Ngọc Hồn Phách mỗi lượt.
Còn làm mất Ngọc Hồn Phách mỗi lượt. |
Cố định 2 lượt | Skull Cracker · Mind Slice | Energy Drop |
| Fear恐怖 |
Có xác suất không thể hành động, và bỏ chạy khỏi trận đấu sau một số lượt nhất định.
Chỉ có xác suất; mục tiêu bỏ chạy sau một số lượt nhất định. |
Cố định 3 lượt | Terror Claw · Bloodbath | Energy Drop |
| Brainwash洗脳 |
Không thể điều khiển được nữa — quay sang tấn công chính đồng đội của mình.
Mục tiêu quay sang tấn công phe mình. |
Cố định 2 lượt | Brain Shake · Brain Buster | Energy Drop |
4 Hiệu Ứng Nguyên Tố
Mỗi hiệu ứng gắn với 1 thuộc tính tấn công cụ thể. Tooltip gốc gọi nhóm này là "Elemental Ailments" — luôn cố định 2 lượt.
| Hiệu ứng | Thuộc tính kích hoạt | Làm gì | Kéo dài | Gây ra bởi (ví dụ kỹ năng) |
|---|---|---|---|---|
| Burn炎上 | Fire (火炎) | Mất 5% HP tối đa trong 2 lượt. | Cố định 2 lượt | Owl Fire · Ring of Fire |
| Freeze凍結 | Ice (氷結) | Giảm 12% Công trong 2 lượt. | Cố định 2 lượt | Icicle Hatchet · Frost Lily |
| Shock感電 | Electric (電撃) | Tăng 10% tỉ lệ bị chí mạng trong 2 lượt. | Cố định 2 lượt | Thunderbolt · Wrathful Thunder |
| Windswept風襲 | Wind (疾風) | Giảm 12% Thủ trong 2 lượt. | Cố định 2 lượt | Missile Whirlwind · Blustering Épée |
Chỉ Baisudi chữa được 4 hiệu ứng này — kỹ năng "chữa debuff" thông thường KHÔNG gỡ được hiệu ứng nguyên tố.
Cơ Chế Chiến Đấu (SkillAffix)
Cơ chế chiến đấu và hiệu ứng bị động không gắn với boss cụ thể nào — buff, trừng phạt và luật đặc biệt lấy thẳng từ dữ liệu gốc của game.
Hiện đủ :n cơ chế chiến đấu
| Hiệu ứng | Nguyên văn tiếng Nhật |
|---|---|
| Cả đội tăng 20% sát thương Vật lý. | 味方全体の物理属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Cả đội tăng 20% sát thương Súng. | 味方全体の銃撃属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Cả đội tăng 20% sát thương Hỏa. | 味方全体の火炎属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Cả đội tăng 20% sát thương Băng. | 味方全体の氷結属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Cả đội tăng 20% sát thương Điện. | 味方全体の電撃属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Cả đội tăng 20% sát thương Gió. | 味方全体の疾風属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Cả đội tăng 20% sát thương Niệm. | 味方全体の念動属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Cả đội tăng 20% sát thương Hạch. | 味方全体の核熱属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Cả đội tăng 20% sát thương Chúc phúc. | 味方全体の祝福属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Cả đội tăng 20% sát thương Nguyền rủa. | 味方全体の呪怨属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Cả đội tăng 20% sát thương Toàn năng. | 味方全体の万能属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Cả đội tăng 50% sát thương bạo kích. | 味方全体のクリティカルダメージが50%上昇する。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành YẾU với thuộc tính Vật lý (ăn sát thương nhiều hơn). | 敵全体が物理属性弱点になる。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành YẾU với thuộc tính Súng (ăn sát thương nhiều hơn). | 敵全体が銃撃属性弱点になる。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành YẾU với thuộc tính Hỏa (ăn sát thương nhiều hơn). | 敵全体が火炎属性弱点になる。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành YẾU với thuộc tính Băng (ăn sát thương nhiều hơn). | 敵全体が氷結属性弱点になる。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành YẾU với thuộc tính Điện (ăn sát thương nhiều hơn). | 敵全体が電撃属性弱点になる。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành YẾU với thuộc tính Gió (ăn sát thương nhiều hơn). | 敵全体が疾風属性弱点になる。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành YẾU với thuộc tính Niệm (ăn sát thương nhiều hơn). | 敵全体が念動属性弱点になる。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành YẾU với thuộc tính Hạch (ăn sát thương nhiều hơn). | 敵全体が核熱属性弱点になる。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành YẾU với thuộc tính Chúc phúc (ăn sát thương nhiều hơn). | 敵全体が祝福属性弱点になる。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành YẾU với thuộc tính Nguyền rủa (ăn sát thương nhiều hơn). | 敵全体が呪怨属性弱点になる。 |
| Cả đội tăng 50% sát thương Highlight. | 味方全体のハイライトダメージが50%上昇する。 |
| Cả đội giảm 20% sát thương Vật lý. | 味方全体の物理属性の与ダメージが20%低下する。 |
| Cả đội giảm 20% sát thương Súng. | 味方全体の銃撃属性の与ダメージが20%低下する。 |
| Cả đội giảm 20% sát thương Hỏa. | 味方全体の火炎属性の与ダメージが20%低下する。 |
| Cả đội giảm 20% sát thương Băng. | 味方全体の氷結属性の与ダメージが20%低下する。 |
| Cả đội giảm 20% sát thương Điện. | 味方全体の電撃属性の与ダメージが20%低下する。 |
| Cả đội giảm 20% sát thương Gió. | 味方全体の疾風属性の与ダメージが20%低下する。 |
| Cả đội giảm 20% sát thương Niệm. | 味方全体の念動属性の与ダメージが20%低下する。 |
| Cả đội giảm 20% sát thương Hạch. | 味方全体の核熱属性の与ダメージが20%低下する。 |
| Cả đội giảm 20% sát thương Chúc phúc. | 味方全体の祝福属性の与ダメージが20%低下する。 |
| Cả đội giảm 20% sát thương Nguyền rủa. | 味方全体の呪怨属性の与ダメージが20%低下する。 |
| Cả đội giảm 20% sát thương Toàn năng. | 味方全体の万能属性の与ダメージが20%低下する。 |
| Cả đội giảm 50% sát thương bạo kích. | 味方全体のクリティカルダメージが50%低下する。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành KHÁNG với thuộc tính Vật lý (ăn sát thương ít hơn). | 敵全体は物理属性に対する耐性を持つ。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành KHÁNG với thuộc tính Súng (ăn sát thương ít hơn). | 敵全体は銃撃属性に対する耐性を持つ。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành KHÁNG với thuộc tính Hỏa (ăn sát thương ít hơn). | 敵全体は火炎属性に対する耐性を持つ。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành KHÁNG với thuộc tính Băng (ăn sát thương ít hơn). | 敵全体は氷結属性に対する耐性を持つ。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành KHÁNG với thuộc tính Điện (ăn sát thương ít hơn). | 敵全体は電撃属性に対する耐性を持つ。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành KHÁNG với thuộc tính Gió (ăn sát thương ít hơn). | 敵全体は疾風属性に対する耐性を持つ。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành KHÁNG với thuộc tính Niệm (ăn sát thương ít hơn). | 敵全体は念動属性に対する耐性を持つ。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành KHÁNG với thuộc tính Hạch (ăn sát thương ít hơn). | 敵全体は核熱属性に対する耐性を持つ。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành KHÁNG với thuộc tính Chúc phúc (ăn sát thương ít hơn). | 敵全体は祝福属性に対する耐性を持つ。 |
| Đổi hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch thành KHÁNG với thuộc tính Nguyền rủa (ăn sát thương ít hơn). | 敵全体は呪怨属性に対する耐性を持つ。 |
| Cả đội tăng 10% Công. | Party's Attack is increased by 10%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 15% Thủ. | Party's Defense is increased by 15%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 10% HP tối đa. | Party's max HP is increased by 10%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 10% tỉ lệ bạo kích. | Party's critical rate is increased by 10%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 20% sát thương bạo kích. | Party's critical damage is increased by 20%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 14% sát thương gây ra. | Party's damage dealt is increased by 14%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 6% tỉ lệ xuyên giáp. | Party's pierce rate is increased by 6%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 20% độ chính xác gây trạng thái bất lợi. | Party's ailment accuracy is increased by 20%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 4% sát thương lên điểm yếu. | Party's weakness damage is increased by 4%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 5% xuyên kháng. | Party's resistance pierce is increased by 5%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 60% sát thương Vật lý và Súng. | Party's Physical and Gun damage is increased by 60%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 60% sát thương Hỏa và Băng. | Party's Fire and Ice damage is increased by 60%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 60% sát thương Điện và Gió. | Party's Electric and Wind damage is increased by 60%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 60% sát thương Niệm và Hạch. | Party's Psychokinesis and Nuclear damage is increased by 60%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 60% sát thương Chúc phúc và Nguyền rủa. | Party's Bless and Curse damage is increased by 60%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 90% sát thương Toàn năng. | Party's Almighty damage is increased by 90%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 25% sát thương kỹ năng. | Party's skill damage is increased by 25%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 75% sát thương đánh thường và đánh tầm xa. | Party's normal and ranged attack damage is increased by 75%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 50% sát thương Resonance. | Party's Resonance damage is increased by 50%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Cả đội tăng 60% sát thương Highlight. | Party's Highlight damage is increased by 60%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Kẻ địch nhận thêm 6% sát thương cho mỗi debuff đang mang, tối đa 30%. | 敵は弱体状態1つごとに、被ダメージが6%上昇する。最大30%まで上昇する。 |
| Kẻ địch nhận thêm 50% sát thương một lần; sau đó chuyển sang giảm 50% sát thương phải nhận. Cộng dồn tối đa 2 lần, đặt lại sau 2 lượt. | 敵は1回のみ被ダメージが50%上昇する。その後の被ダメージが50%低下する。最大2つまで累積できる。この効果は2ターン経過するごとにリセットする。 |
| Kẻ địch giảm 50% sát thương phải nhận một lần; sau đó chuyển sang tăng 20% sát thương phải nhận. Cộng dồn tối đa 4 lần, đặt lại sau 2 lượt. | 敵は1回のみ被ダメージが50%低下する。その後の被ダメージが20%上昇する。最大4つまで累積できる。この効果は2ターン経過するごとにリセットする。 |
| Kẻ địch nhận thêm 10% sát thương cho mỗi loại trạng thái bất lợi nguyên tố đang mang, tối đa 40%. | 敵は属性異常状態1つごとに、被ダメージが10%上昇する。最大40%まで上昇する。 |
| Kẻ địch nhận thêm 3% sát thương cho mỗi debuff đang mang, tối đa 45%. | 敵は弱体状態1つごとに、被ダメージが3%上昇する。最大45%まで上昇する。 |
| Cả đội tăng 25% sát thương bạo kích của Resonance và tăng 25% Công. | 全ての味方の意識奏功のクリティカルダメージが25%上昇、攻撃力が25%上昇する。 |
| Toàn bộ kẻ địch nhận thêm 100% sát thương từ All-Out Attack. | 全ての敵は総攻撃による被ダメージが100%上昇する。 |
| Cả đội tăng 50% sát thương Hỏa. | 味方全体の火炎属性の与ダメージが50%上昇する。 |
| Cả đội tăng 50% sát thương Băng. | 味方全体の氷結属性の与ダメージが50%上昇する。 |
| Cả đội tăng 50% sát thương Điện. | 味方全体の電撃属性の与ダメージが50%上昇する。 |
| Cả đội tăng 50% sát thương Gió. | 味方全体の疾風属性の与ダメージが50%上昇する。 |
| Cả đội tăng 50% sát thương Niệm. | 味方全体の念動属性の与ダメージが50%上昇する。 |
| Cả đội tăng 50% sát thương Hạch. | 味方全体の核熱属性の与ダメージが50%上昇する。 |
| Cả đội tăng 50% sát thương Chúc phúc. | 味方全体の祝福属性の与ダメージが50%上昇する。 |
| Cả đội tăng 50% sát thương Nguyền rủa. | 味方全体の呪怨属性の与ダメージが50%上昇する。 |
| Cả đội tăng 20% sát thương Vật lý và Súng. | 味方全体の物理/銃撃属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Cả đội tăng 20% sát thương Hỏa và Niệm. | 味方全体の火炎/念動属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Cả đội tăng 20% sát thương Băng và Hạch. | 味方全体の氷結/核熱属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Cả đội tăng 20% sát thương Điện và Chúc phúc. | 味方全体の電撃/祝福属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Cả đội tăng 20% sát thương Gió và Nguyền rủa. | 味方全体の疾風/呪怨属性の与ダメージが20%上昇する。 |
| Đồng đội tăng 30% sát thương Theurgy. Sau khi dùng Theurgy, sát thương cuối cùng của người dùng tăng thêm 30% trong 3 lượt. | Allies' Theurgy damage is increased by 30%. After using a Theurgy, user's final damage is increased by 30% more for 3 turns. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 30% sát thương Theurgy. Sau khi dùng Theurgy, sát thương của người dùng tăng thêm 30% trong 3 lượt. | Allies' Theurgy damage is increased by 30%. After using a Theurgy, user's damage is increased by 30% more for 3 turns. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Toàn bộ kẻ địch nhận thêm 5% sát thương cuối cùng cho mỗi loại trạng thái bất lợi nguyên tố bị gây ra. Nếu kẻ địch mang đủ 4 loại trạng thái bất lợi nguyên tố cùng lúc, sát thương cuối cùng phải nhận tăng thêm 40% nữa. | 全ての敵は、属性異常状態1つごとに、最終被ダメージが5%上昇する。同時に4種類の属性異常状態を持つと、さらに最終被ダメージが40%上昇する。 |
| Toàn bộ kẻ địch giảm 50% HP tối đa. Cuối mỗi lượt, toàn bộ kẻ địch hồi 10% HP tối đa. | 敵全体は最大HPが50%低下し、各ターンの終了時に最大HPの10%を回復する。 |
| Toàn bộ kẻ địch nhận thêm sát thương cuối cùng dựa trên phần trăm HP đã mất; khi HP dưới 20%, sát thương cuối cùng phải nhận tăng tối đa 40%. | 敵全体は現在のHPが低いほど、最終被ダメージが上昇する。HPが20%未満の時が最大となり、最終被ダメージが40%まで上昇する。 |
| Cả đội tăng 50% sát thương Toàn năng. | Party's Almighty damage is increased by 50%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Toàn bộ kẻ địch tăng 10% Thủ. | 敵全体の防御力が10%上昇する。 |
| Toàn bộ kẻ địch tăng 10% HP tối đa. | 敵全体の最大HPが10%上昇する。 |
| Toàn bộ kẻ địch tăng 10% Công. | 敵全体の攻撃力が10%上昇する。 |
| Toàn bộ kẻ địch tăng 100% Thủ, nhưng đồng thời nhận thêm 15% sát thương cuối cùng. | All foes' Defense is increased by 100%, but their final damage taken is increased by 15%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Toàn bộ kẻ địch tăng 10% sát thương sát thương. | 敵全体の与ダメージが10%上昇する。 |
| Toàn bộ kẻ địch giảm 10% sát thương phải nhận. | 敵全体の被ダメージが10%低下する。 |
| Toàn bộ kẻ địch tăng 20% Thủ. | 敵全体の防御力が20%上昇する。 |
| Toàn bộ kẻ địch tăng 20% HP tối đa. | 敵全体の最大HPが20%上昇する。 |
| Toàn bộ kẻ địch tăng 20% Công. | 敵全体の攻撃力が20%上昇する。 |
| Sát thương cuối cùng của cả đội tăng mạnh, sát thương phải nhận giảm mạnh. Trước lượt hành động của đồng đội, hệ khắc chế của toàn bộ kẻ địch đổi thành YẾU với mọi thuộc tính. | 味方全体の最終ダメージが大幅に上昇し、被ダメージが大幅に低下する。味方の行動前に敵全体の属性相性を弱点に変える。 |
| Hiệu ứng tăng sát thương từ Money của đồng đội bị giảm. | 味方が獲得した『お金』による与ダメージ上昇効果が低下する。 |
| Tốc độ tích Ballista Energy của kẻ địch giảm 50%. | 敵が『弩砲エネルギー』を獲得する効率が50%低下する。 |
| Toàn bộ kẻ địch tăng 25% Công. | 敵全体の攻撃力が25%上昇する。 |
| Toàn bộ kẻ địch tăng 50% Công. | 敵全体の攻撃力が50%上昇する。 |
| Toàn bộ kẻ địch tăng 25% HP tối đa. | 敵全体の最大HPが25%上昇する。 |
| Toàn bộ kẻ địch tăng HP tối đa — dữ liệu tiếng Anh và tiếng Nhật của nhà phát hành ghi khác nhau (55% so với 50%), nên chưa thể khẳng định con số chính xác. | 敵全体の最大HPが50%上昇する。※英語版の公式データでは55%と記載されており、数値が一致しません。正確な数値は確認できていません。 |
| Toàn bộ kẻ địch tăng HP tối đa — dữ liệu tiếng Anh và tiếng Nhật của nhà phát hành ghi khác nhau (120% so với 100%), nên chưa thể khẳng định con số chính xác. | 敵全体の最大HPが100%上昇する。※英語版の公式データでは120%と記載されており、数値が一致しません。正確な数値は確認できていません。 |
| Cả đội giảm 10% Công. | 味方全体の攻撃力が10%低下する。 |
| Cả đội giảm 25% Công. | 味方全体の攻撃力が25%低下する。 |
| Cả đội giảm Công — dữ liệu tiếng Anh và tiếng Nhật của nhà phát hành ghi khác nhau (55% so với 50%), nên chưa thể khẳng định con số chính xác. | 味方全体の攻撃力が50%低下する。※英語版の公式データでは55%と記載されており、数値が一致しません。正確な数値は確認できていません。 |
| Cả đội giảm 15% Thủ. | 味方全体の防御力が15%低下する。 |
| Cả đội giảm 30% Thủ. | 味方全体の防御力が30%低下する。 |
| Cả đội giảm 60% Thủ. | 味方全体の防御力が60%低下する。 |
| Cả đội giảm 10% HP tối đa. | 味方全体の最大HPが10%低下する。 |
| Cả đội giảm 20% HP tối đa. | 味方全体の最大HPが20%低下する。 |
| Cả đội giảm 40% HP tối đa. | 味方全体の最大HPが40%低下する。 |
| Cả đội giảm 20% hiệu quả hồi máu. | 味方全体の回復効果が20%低下する。 |
| Cả đội giảm 10% hiệu quả khiên. | 味方全体のシールド効果が10%低下する。 |
| Đồng đội giảm 40% sát thương Hỏa, Băng, Điện và Gió. | 味方の火炎、氷結、電撃、疾風属性の与ダメージが40%低下する。 |
| Đồng đội giảm 40% sát thương Niệm, Hạch, Chúc phúc và Nguyền rủa. | 味方の念動、核熱、祝福、呪怨属性の与ダメージが40%低下する。 |
| Đồng đội giảm 80% sát thương Hỏa, Băng, Điện và Gió. | 味方の火炎、氷結、電撃、疾風属性の与ダメージが80%低下する。 |
| Đồng đội giảm 80% sát thương Niệm, Hạch, Chúc phúc và Nguyền rủa. | 味方の念動、核熱、祝福、呪怨属性の与ダメージが80%低下する。 |
| Cả đội giảm 45% hiệu quả hồi máu. | 味方全体の回復効果が45%低下する。 |
| Cả đội giảm 25% hiệu quả khiên. | 味方全体のシールド効果が25%低下する。 |
| Cả đội giảm 100% hiệu quả hồi máu. | 味方全体の回復効果が100%低下する。 |
| Cả đội giảm 40% hiệu quả khiên. | 味方全体のシールド効果が40%低下する。 |
| Highlight và Theurgy của đồng đội có thể chí mạng. | Allies' Highlights and Theurgies can deal critical hits. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Highlight và Theurgy của đồng đội có thể chí mạng. Tăng 25% tỉ lệ chí mạng và 50% sát thương chí mạng của Highlight và Theurgy. | Allies' Highlights and Theurgies can deal critical hits. Increase Highlight and Theurgy's critical rate by 25% and critical damage by 50%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| 1 More của đồng đội có thể chí mạng. | Allies' 1 Mores can deal critical hits. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Hiệu ứng sát thương liên tục của đồng đội có thể chí mạng. | Allies' continuous damage effect can deal critical hits. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Sát thương của đồng đội lên kẻ địch bị hạ gục (knocked down) tăng 40%. | Allies' damage to knocked down foes is increased by 40%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Sát thương cuối cùng của Highlight từ đồng đội tăng 12%. | Allies' Highlight final damage is increased by 12%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Sát thương cuối cùng của Theurgy từ đồng đội tăng 12%. | Allies' Theurgy final damage is increased by 12%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Sát thương cuối cùng của đánh thường từ đồng đội tăng 12%. | Allies' normal attack final damage is increased by 12%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Sát thương cuối cùng của đánh tầm xa từ đồng đội tăng 12%. | Allies' ranged attack final damage is increased by 12%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Sát thương cuối cùng của Resonance từ đồng đội tăng 10%. | Allies' Resonance final dmg is increased by 10%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Technical Precision của đồng đội tăng 1000 điểm. | Allies' Technical Precision is increased by 1000. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Sát thương lên điểm yếu của đồng đội tăng 10%. | Allies' weak point damage is increased by 10%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 12% xuyên kháng. | Allies' resistance pierce is increased by 12%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Sát thương All-Out Attack của đồng đội tăng 8%. | Allies' All-Out Attack damage is increased by 8%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Sát thương của đồng đội lên kẻ địch đã ngã (downed) tăng 8%. | Allies' damage dealt to downed foes is increased by 8%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Tỉ lệ chí mạng khi đánh tầm xa của đồng đội tăng 40%. | Allies' critical rate of ranged attacks is increased by 40%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Sát thương chí mạng của đồng đội tăng 80%. | Allies' critical damage is increased by 80%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đạn của đồng đội được hồi đầy. | Allies' ammo is fuilly restored. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Độ chính xác đánh tầm xa của đồng đội tăng mạnh. | Allies' ranged attack accuracy is greatly increased. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 15% Công. | Allies' Attack is increased by 15%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 22.5% Thủ. | Allies' Defense is increased by 22.5%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 15% HP tối đa. | Allies' max HP is increased by 15%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 12% sát thương Vật lý, Súng và Toàn năng. | Allies' Physical, Gun, and Almighty damage is increased by 12%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 12% sát thương Hỏa, Băng, Điện và Gió. | Allies' Fire, Ice, Electric, and Wind damage is increased by 12%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 12% sát thương Niệm, Hạch, Chúc phúc và Nguyền rủa. | Allies' Psychokinesis, Nuclear, Bless, and Curse damage is increased by 12%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 18% độ chính xác gây trạng thái bất lợi. | Allies' ailment accuracy is increased by 18%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 10% hồi HP. | Allies' HP recovery is increased by 10%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 10% khiên. | Allies' shield is increased by 10%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 6% tỉ lệ bạo kích. | Allies' critical rate is increased by 6%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Sát thương chí mạng của đồng đội tăng 12%. | Allies' critical damage is increased by 12%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 40% hồi SP. | Allies' SP recovery is increased by 40%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Sát thương cuối cùng của đồng đội tăng 12%. | Allies' final damage is increased by 12%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội giảm 8% sát thương cuối cùng phải nhận. | Allies' final damage taken is decreased by 8%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 12% HP tối đa. | Allies' max HP is increased by 12%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 12% Công. | Allies' Attack is increased by 12%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 18% Thủ. | Allies' Defense is increased by 18%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Tỉ lệ chí mạng của đồng đội tăng 15%, sát thương chí mạng tăng 30%. | Allies' critical rate is increased by 15%, and critical damage is increased by 30%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Sát thương cuối cùng của đồng đội tăng 25%. | Allies' final damage is increased by 25%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội giảm 15% sát thương cuối cùng phải nhận. | Allies' final damage taken is decreased by 15%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 50% HP tối đa. | Allies' max HP is increased by 50%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 50% Công. | Allies' Attack is increased by 50%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 70% Thủ. | Allies' Defense is increased by 70%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Công, Thủ, HP tối đa và sát thương cuối cùng của đồng đội tăng 10%. | Allies' Attack, Defense, max HP, and final damage is increased by 10% Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Công, Thủ, HP tối đa và sát thương cuối cùng của đồng đội giảm 20%. | Allies' Attack, Defense, max HP, and final damage is decreased by 20% Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Công, Thủ, HP tối đa và sát thương cuối cùng của đồng đội giảm 50%, đồng thời sát thương cuối cùng phải nhận tăng 50%. | Allies' Attack, Defense, max HP, and final damage is decreased by 50%, and final damage taken is increased by 50%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Công, Thủ, HP tối đa và sát thương cuối cùng của đồng đội giảm 90%, đồng thời sát thương cuối cùng phải nhận tăng 90%. | Allies' Attack, Defense, max HP, and final damage is decreased by 90%, and final damage taken is increased by 90%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 5% Công. | Allies' Attack is increased by 5%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 5% Thủ. | Allies'Defense is increased by 5%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội tăng 5% HP tối đa. | Allies' max HP is increased by 5%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Sát thương cuối cùng của đồng đội tăng 5%. | Allies' final damage is increased by 5%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Đồng đội giảm 5% sát thương cuối cùng phải nhận. | Allies' final damage taken is decreased by 5%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
Kho Buff & Debuff (SkillBuff)
Buff và debuff có tên riêng mà nhân vật và kẻ địch có thể gây ra trong trận — lấy thẳng từ dữ liệu kỹ năng gốc của game.
Hiện đủ :n buff & debuff
| Tên buff | Hiệu ứng | Nguyên văn tiếng Nhật |
|---|---|---|
| Special Effect | Tăng 50% sát thương Hỏa. | 火炎属性の与ダメージが50%上昇する。 |
| Food Effect | Tăng 8% HP. | HPが8%上昇する。 |
| Lock On | Sẽ bị nhắm mục tiêu bởi đòn Royal Punishment. | 『王の制裁』の攻撃を受ける。 |
| Weakened | Không thể hành động. Giảm Thủ. | 行動ができない状態。防御力が低下する。 |
| Shield | Vô hiệu hóa một lượng sát thương cố định. | 一定量のダメージを打ち消す |
| Damage Up | Tăng sát thương của kỹ năng tiếp theo N%. | 次に使用するスキルの与ダメージN%上昇 |
| Highlight | Tăng sát thương Hỏa N%. | 火炎属性ダメージN%上昇 |
| Attack Up | Tăng Công. | 攻撃力上昇 |
| Chỉ số phục kích: N% | 先制攻撃値:N% | |
| Stat Buff | Tăng Thủ. | 防御力が上昇する。 |
| Disappointment | Kỹ năng dùng gần nhất: Vật lý | Last skill dmg: Physical Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Preparing | Kích hoạt một đòn tấn công mạnh vào lượt sau. | 次のターンで強力な一撃を発動する。 |
| Damage Taken Up | Tăng N% sát thương phải nhận ở lượt tiếp theo. | 次に受けるダメージがN%上昇 |
| Stat Debuff | Tăng 40% sát thương Hỏa, Băng, Điện và Gió. | 火炎・氷結・電撃・疾風属性の与ダメージが40%上昇する。 |
| Invigorating Blend | Tăng sát thương Vật lý N%. | 物理属性ダメージN%上昇 |
| Passionate Record | Đổi hệ khắc chế Hỏa và Niệm thành YẾU, Vật lý thành VÔ HIỆU. | 火炎、念動属性が弱点になり、物理属性が無効になる |
| Analytical Record | Đổi hệ khắc chế Băng và Hạch thành YẾU, Vật lý thành VÔ HIỆU. | 氷結、核熱属性が弱点になり、物理属性が無効になる |
| Revelatory Record | Đổi hệ khắc chế Điện và Chúc phúc thành YẾU, Vật lý thành VÔ HIỆU. | 電撃、祝福属性が弱点になり、物理属性が無効になる |
| Mournful Record | Đổi hệ khắc chế Gió và Nguyền rủa thành YẾU, Vật lý thành VÔ HIỆU. | 疾風、呪怨属性が弱点になり、物理属性が無効になる |
| Energy Accumulation | Phát nổ khi đạt 6 tầng. | 6つになると爆発する。 |
| Power of Passion | Tăng 5% sát thương phải nhận. | 被ダメージ5%上昇 |
| Berserk | Tăng 10% sát thương. | 与ダメージが10%上昇する。 |
| Rage | Tăng mạnh Công, giảm mạnh Thủ. Chỉ có thể đánh thường một cách mất kiểm soát. | 攻撃力が大幅に上昇、防御力が大幅に低下し、自動的に通常攻撃する |
| Escape | Bỏ chạy sau 2 lượt. | Escapes after 2 turns. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Defense Down | Giảm Thủ. | Defense Down Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Taunt | Bị khiêu khích với tỉ lệ N%. | N%から挑発 |
| Despair | Không thể hành động. Mất một ít SP mỗi lượt. Bị hạ gục sau vài lượt. | 行動不能。毎ターン僅かにSPを消費し、数ターン後に死亡 |
| Percentage Damage Down | Giảm phần trăm sát thương dựa trên HP tối đa mà người nhận phải chịu. | 自身が受ける最大HPに基づく割合ダメージが低下する。 |
| Growth | Tăng 5% sát thương. | 与ダメージが5%上昇する。 |
| Shock | Tăng 10% tỉ lệ bị đánh chí mạng. | 被クリティカル率10%上昇 |
| Defense Up | 2 Seashell: tăng Thủ N%. | 『ネレイスガード』2つ:防御力N%上昇 |
| Defense Position | Đổi mọi hệ khắc chế không phải YẾU thành KHÁNG. | 『弱点』以外の相性が『耐性』に変わる。 |
| Damage Taken Down | Giảm sát thương phải nhận. | 被ダメージが低下する。 |
| Attention | Sắp bị tấn công. | まもなく攻撃を受ける。 |
| Mark of Calamity | Sau khi gây sát thương, kích hoạt Calamity's Descent và lan sang mục tiêu chính. | ダメージを与えた後、『災厄の到来』を発動し、主対象に移す。 |
| Frail Circuit | Mất 100% HP khi Self-Destruct Bot tấn công. | 自爆ロボットの攻撃によって自身のHPが100%低下した。 |
| Preparation | Sẽ dùng Stronghold của Michael vào lượt sau. | Use Michael's Stronghold next turn. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Windswept | Giảm 12% Thủ. | 防御力12%低下 |
| Morgana's Favor | Kỹ năng dùng gần nhất: Missile Whirlwind | 最後に使用したスキル:旋風ミサイル |
| Burn | Mất HP sau khi hành động. | 行動後HP減少 |
| Improvise | Tăng hiệu ứng sát thương liên tục N%. | Increase continuous damage effect by N%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Full Moon | Khi kích hoạt Scarlet Hades, gây sát thương 1 lần cho mỗi tầng Full Moon. | When activating Scarlet Hades, deal dmg 1 time per Full Moon stack. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Oxymoron | Tăng hiệu quả hồi phục N%. | 回復量N%上昇 |
| Brainwash | Bị mất kiểm soát và tấn công đồng đội của chính mình. | 行動不能になり、味方を攻撃 |
| Debilitate | Giảm Công, Thủ, độ chính xác gây trạng thái bất lợi và kháng trạng thái bất lợi N%. | 攻撃力、防御力、状態異常命中、状態異常抵抗N%低下 |
| Providence Die | Giảm tỉ lệ bạo kích N%. | クリティカル率N%低下 |
| Recovery Block | Không thể hồi máu trong 2 lượt. | 2ターン回復禁止 |
| HP Recovery | Hồi HP vào cuối lượt. | ターン終了後に一定のHPを回復 |
| Untargetable | Không thể bị nhắm mục tiêu bởi kỹ năng của kẻ địch. | 敵のスキルターゲットにされない。 |
| Wisdom Theurgy | Đổi mọi hệ khắc chế thành KHÁNG. | すべての属性相性が耐になる。 |
| Final Damage Down | Giảm 70% sát thương cuối cùng phải nhận. | Decrease final dmg taken by 70%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Deep Wounds | Giảm Thủ, mất một lượng HP cố định mỗi lượt. | Decrease Def, and lose fixed amount of HP each turn. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Mark | Không có hiệu ứng. | 効果なし。 |
| Critical Rate Up | Khi có servant hiện diện và HP thấp, tăng tỉ lệ bạo kích. | HPが低い時に従者が存在すると、クリティカル率が上昇する。 |
| Damage Down | Giảm sát thương phải nhận khi đang mang khiên. | シールド中の被ダメージが低下する。 |
| Ire Barrier | Giảm sát thương phải nhận khi có 2 servant hiện diện. | 場に従者が2体存在すると、被ダメージが低下する。 |
| Flammable | Tăng độ chính xác gây Burn. | 炎上の命中率が上昇する。 |
| Revive | Đang hồi sinh... sắp hồi lại HP. | 復活中…まもなくHPを回復する。 |
| Intimidation | Tăng 10% sát thương phải nhận cho mỗi tầng. | 1つにつき被ダメージが10%上昇する。 |
| Poison | Mất 5% HP tối đa mỗi lượt. | 毎ターン最大HPの5%を失う。 |
| Sin | Archangel sẽ ưu tiên tấn công mục tiêu mang nhiều tầng Sin nhất. Tăng sát thương Lunge dựa trên số tầng Sin. | アークエンジェルは優先的に『罪悪』の数が一番多い対象を攻撃する。『罪悪』の数が高いほど、受ける『突進』のダメージも上昇する。 |
| Fairy's Blessing | Mất 1 tầng khi bị nhận sát thương. Tăng 100% sát thương khi còn hiệu lực. | ダメージを受けると1つ解除する。この強化効果が存在する間、与ダメージが100%上昇する。 |
| Salt in the Wound | Tấn công kẻ địch có HP thấp nhất. | HP割合が最も低い敵を攻撃する。 |
| Dark Night | Được tăng sức mạnh bởi Dark Night. Tăng sát thương gây ra, giảm sát thương phải nhận. | 黒夜により強化された。与ダメージが上昇し、被ダメージが低下する。 |
| Dazzling Daylight | Bị suy yếu bởi Dazzling Daylight. Giảm sát thương gây ra, tăng sát thương phải nhận. | 白昼により弱体化された。与ダメージが低下し、被ダメージが上昇する。 |
| Seal of Power | Mỗi tầng tăng N% sát thương cuối cùng, cộng dồn tối đa 8 lần. | For every stack, increase final dmg by N%. Stacks up to 8 times. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Collapse Warning | Tăng 15% sát thương. | 与ダメージが15%上昇する。 |
| Ephemeral Sustenance | Bị Dancer of Dreams hiến tế sau 3 lượt. | Sacrificed by Dancer of Dreams after 3 turns. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Omen of Assault | Sau 3 lượt sẽ dùng Wild Assault. | After 3 turns, use Wild Assault. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Pentest Complete! | Mức tăng Thủ giảm đi khi nhận sát thương điểm yếu. | 弱点ダメージを受ける時、防御力低下効果が増加 |
| Virus | Tăng sát thương điểm yếu phải nhận N%. | 弱点被ダメージN%上昇 |
| Cower | Tăng sát thương kỹ năng của Ryuji. | 竜司がスキルで与えるダメージが上昇 |
| Starfire II | Tăng chỉ số. | ステータス上昇 |
| Freeze | Giảm 12% Công. | 攻撃力12%低下 |
| Icy Defense | Tăng HP tối đa N%. | 最大HPN%上昇 |
| Null Spiritual Ailments | Vô hiệu các trạng thái bất lợi hệ tinh thần. | 行動異常無効化 |
| Tenacity | Tăng Công và Thủ. | 攻撃力、防御力上昇 |
| Curse | Liên tục mất HP. | 継続的にHP減少 |
| My Name Is Beauty Thief | Khi dùng đòn đánh tầm xa, tăng sát thương kỹ năng N%. | 遠隔攻撃時、スキルダメージがN%上昇 |
| Expressing Emotions | Khi đánh tầm xa, tăng 6% tỉ lệ bạo kích dựa trên số tầng Target Audience của Haru. | 自身の『標的層』の累積数に応じて、遠隔攻撃時のクリティカル率が6%上昇 |
| Focused Round | Khi đánh tầm xa với Target Audience, tăng sát thương kỹ năng N%. | 遠隔攻撃時、『標的層』を獲得している時、スキルダメージがN%上昇 |
| Right to Strike | Tăng Công và Tốc độ. | 攻撃力、速さ上昇 |
| Ready for Adventure | Tăng lượng hồi máu nhận được N%. | 被HP回復量N%上昇 |
| Tailor-Made | Được pha chế từ 3 Mixer cùng thuộc tính. | 同じ属性の『フレーバー』、3つで調合 |
| Standard | Được pha chế từ 2 Mixer cùng thuộc tính. | 同じ属性の『フレーバー』、2つで調合 |
| Spring's Vestige | Tăng sát thương của Resonance được kích hoạt khi Spring's Edge kết thúc. | 『旋風結界』終了時の意識奏功のダメージが上昇する。 |
| Winter's Vestige | Tăng sát thương của Resonance được kích hoạt khi Winter's Edge kết thúc. | 『旋風結界』終了時の意識奏功のダメージが上昇する。 |
| Woof Woof Blaze | Tăng N% sát thương Hỏa/Băng/Điện/Gió phải nhận. | Increase Fire/Ice/Electric/Wind dmg taken by N%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Falling Petals | Khi nhận sát thương Gió, tăng Công của đòn đánh đó N%. | When taking Wind dmg, increase the dmg's Atk by N%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Colors of Dawn | Khi nhận sát thương bất kỳ thuộc tính nào, tăng sát thương chí mạng của đòn đánh đó N%. | When taking any attribute dmg, increase the dmg's critical dmg by N%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Lunar Lanterns | Yanhua Slash: tăng 40% sát thương chí mạng. | Yanhua Slash: Increase critical dmg by 40%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Iceburn | Tăng 10% sát thương Hỏa/Băng phải nhận. | Increase Fire/Ice dmg taken by 10%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Biting Cold | Khi bị Đóng băng (Frozen), tăng N% sát thương phải nhận. | When Frozen, increase dmg taken by N%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Adlib | Vô hiệu Dizzy, Sleep, Confuse hoặc Forget. | Nullify Dizzy, Sleep, Confuse, or Forget. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Arrow of Life | Khi kích hoạt Highlight, tăng mức khuếch đại sát thương cuối cùng N%. | When activating a Highlight, increase final dmg amplification by N%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Power to Resist Ruin | Tăng cường lần kích hoạt Two Masks as One tiếp theo. | 次に発動する『二者合一の仮面』を強化 |
| Confused | Không thể hành động. Mất Konpaku Gems mỗi lượt. | 行動不能。毎ターン一定数の魂魄玉を捨てる |
| Heat Riser | Tăng Công, Thủ, độ chính xác gây trạng thái bất lợi và kháng trạng thái bất lợi N%. | 攻撃力、防御力、状態異常命中、状態異常抵抗N%上昇 |
| Concentrate | Tăng sát thương phép thuật của đòn tiếp theo. | 次の魔法与ダメージ上昇 |
| Ragnarok | Mất một lượng HP cố định sau mỗi 3 lần hành động. | 3回行動ごとに一定のHPを失う |
| Null Down | Vô hiệu sát thương lên Down Point. | ダウン値ダメージ無効化 |
| Sparkling Stage | Tăng tỉ lệ xuyên kháng N%. | 耐性貫通N%上昇 |
| Psy Damage Taken Up | Tăng N% sát thương Niệm phải nhận. | 被念動ダメージN%上昇 |
| Critical Damage Taken Up | Khi bị Shock, tăng N% sát thương chí mạng phải nhận. | 感電状態の時、被クリティカルダメージN%上昇 |
| Dragon's Blood | Khi dùng kỹ năng hệ Vật lý, tăng Công N%. | When using Phys skills, increase Atk by N%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Wisdom | Tăng cường kỹ năng độc quyền Dance of Destruction. | 強化固有スキル『破滅の舞』 |
| Sinful Listener | Tăng N% sát thương Chúc phúc phải nhận. | Increase Bless dmg taken by N%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Threefold Transcendence | Khi gây từ 4 đòn đánh trở lên trong 1 kỹ năng, tăng Công N%. | When dealing 4+ hits of dmg with a single skill, increase Atk by N%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| The Lovers | Tăng 3,344% mức khuếch đại sát thương cuối cùng. | Increase final dmg amplification by 3.344%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Psychokinesis Weakness | Đổi hệ khắc chế Niệm thành YẾU. | Change Psychokinesis affinity to Weak. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Hellscorched | Mất mạnh HP sau khi hành động. | 行動後、HPを大幅に失う。 |
| Cleansing Flame | Giảm Công N%. | 攻撃力がN%低下する。 |
| Guard Dog's Gaze | Nhận 1 tầng khi Orthrus được thay bằng Cerberus. | Gain 1 stack when Orthrus is replaced by Cerberus. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Famine | Tăng N% chi phí SP. | SP消費量N%増加。 |
| Null | Vô hiệu hóa hiệu ứng chết ngay lập tức (insta-kill). | 即死を無効化する。 |
| Soul Link | Toàn bộ đồng đội liên kết sẽ chia sẻ sát thương phải nhận. | HPをリンクしているすべての味方で被ダメージを分担する。 |
| Frail | Tăng 50% sát thương cho đến hết lượt. | ターン終了まで、被ダメージが50%上昇する。 |
| Robust | Tăng Công và Thủ khi đang mang khiên. | シールド中の攻撃力と防御力が上昇する。 |
| Status Ailment | Tăng sát thương phải nhận. | 被ダメージが上昇する。 |
| Royal Majesty | Tăng mạnh Công. | 攻撃力が大きく成長する。 |
| Live and Die as One | Ngừng tấn công khi cận kề cái chết. Hồi sinh sau 3 lượt. | 瀕死時は攻撃せず、3ターン後に復活する。 |
| Servant | Tăng đáng kể lượng hồi máu nhận được. | 被回復効果が超大幅に上昇する。 |
| Tanuki Form | Nhận 80% Né tránh. Mất hiệu lực khi bị gây trạng thái bất lợi hệ tinh thần. | 80%の回避状態になる。行動異常になるとこの状態が解除される。 |
| Counterattack Stance | Phản đòn 1 lần khi bị đánh thường hệ Vật lý. | 物理属性の通常攻撃を受けると1回カウンタをする。 |
| Attack Down | Servant bị hạ gục. Công giảm! | 従者を倒した。攻撃力低下! |
| Contamination | Giảm Công và Thủ do nhiễm bẩn (debuff). | 弱体効果により、攻撃力、防御力が低下する。 |
| Prosperity | Tăng đáng kể sát thương khi đang ở HP tối đa. | HP最大時の与ダメージが超大幅に上昇する。 |
| Eye of Heaven | Eye of Heaven sẽ hướng mọi đòn tấn công của kẻ địch vào mục tiêu. | 天眼注視により、すべての敵から集中攻撃される。 |
| Parasol of Chaos | Được Parasol of Chaos bảo vệ, mọi hệ khắc chế đổi thành HÚT (Drain). | 『混元傘』の加護を受け、すべての属性相性が『吸収』になる。 |
| Endure | Không thể tấn công khi hiệu lực còn hiệu lực. | 継続時間中は撃破されない。 |
| Progress Up | Tăng Progress của Arahabaki mỗi lượt. Khi bị hạ gục, giảm Progress của Arahabaki. | 毎ターンアラハバキの進行度を増やす。撃破されるとアラハバキの進行度が減少する。 |
| Saki Mitama | Bỏ chạy sau 1 lượt. Khi bị hạ gục, giảm 3 Down Point của Jikokuten và đổi hệ khắc chế Điện. | 1ターン後に逃走する。倒すとジコクテンのダウン値が3低下し、電撃属性の相性が変化する。 |
| Kushi Mitama | Bỏ chạy sau 1 lượt. Khi bị hạ gục, giảm 3 Down Point của Jikokuten và đổi hệ khắc chế Gió. | 1ターン後に逃走する。倒すとジコクテンのダウン値が3低下し、疾風属性の相性が変化する。 |
| Nigi Mitama | Bỏ chạy sau 1 lượt. Khi bị hạ gục, giảm 3 Down Point của Jikokuten và đổi hệ khắc chế Băng. | 1ターン後に逃走する。倒すとジコクテンのダウン値が3低下し、氷結属性の相性が変化する。 |
| Ara Mitama | Bỏ chạy sau 1 lượt. Khi bị hạ gục, giảm 3 Down Point của Jikokuten và đổi hệ khắc chế Hỏa. | 1ターン後に逃走する。倒すとジコクテンのダウン値が3低下し、火炎属性の相性が変化する。 |
| Byakko's Might | Tăng 20% Công. | 攻撃力が20%上昇する。 |
| Seiryu's Might | Nhận khiên bằng 10% HP tối đa mỗi lượt. | 毎ターン最大HPの10%に相当するシールドを獲得する。 |
| Ferocity | Tăng 5% sát thương gây ra, tăng 5% sát thương phải nhận. | 与ダメージが5%上昇し、被ダメージが5%上昇する。 |
| Mark: Physical | Thuộc tính kỹ năng vừa nhận: Vật lý | 受けるスキル属性:物理 |
| Mark: Gun | Thuộc tính kỹ năng vừa nhận: Súng | 受けるスキル属性:銃撃 |
| Mark: Fire | Thuộc tính kỹ năng vừa nhận: Hỏa | 受けるスキル属性:火炎 |
| Mark: Ice | Thuộc tính kỹ năng vừa nhận: Băng | 受けるスキル属性:氷結 |
| Mark: Electric | Thuộc tính kỹ năng vừa nhận: Điện | 受けるスキル属性:電撃 |
| Mark: Wind | Thuộc tính kỹ năng vừa nhận: Gió | 受けるスキル属性:疾風 |
| Mark: Psychokinesis | Thuộc tính kỹ năng vừa nhận: Niệm | 受けるスキル属性:念動 |
| Mark: Nuclear | Thuộc tính kỹ năng vừa nhận: Hạch | 受けるスキル属性:核熱 |
| Mark: Bless | Thuộc tính kỹ năng vừa nhận: Chúc phúc | 受けるスキル属性:祝福 |
| Mark: Curse | Thuộc tính kỹ năng vừa nhận: Nguyền rủa | 受けるスキル属性:呪怨 |
| Mark: Almighty | Thuộc tính kỹ năng vừa nhận: Toàn năng | 受けるスキル属性:万能 |
| Velvet Room's Blessing | Tăng 5% Công và Thủ. | 攻撃力、防御力が5%上昇する。 |
Chú Giải Thuật Ngữ Chiến Đấu
Định nghĩa các buff, tầng tích luỹ và cơ chế có tên riêng — lấy thẳng từ chú thích (tooltip) trong trận đấu của chính game (bảng SkillTips), khác nguồn với 2 thư viện phía trên.
Xem tất cả 128 thuật ngữ
| Thuật ngữ | Hiệu ứng | Nguyên văn tiếng Nhật |
|---|---|---|
| Resonance | Hiệu ứng được kích hoạt khi đáp ứng điều kiện nhất định. | 特定の条件を満たすと発動する効果。 |
| Trạng thái bất lợi nguyên tố | Bỏng (Burn), Đóng băng (Freeze), Tê liệt (Shock) và Cuốn bay (Windswept) được xếp vào nhóm trạng thái bất lợi nguyên tố. | 『炎上』『凍結』『感電』『風襲』は属性異常に分類される。 |
| Trạng thái bất lợi tinh thần | Choáng (Dizzy), Quên lãng (Forget), Ngủ (Sleep), Giận dữ (Rage), Tuyệt vọng (Despair), Hỗn loạn (Confuse), Sợ hãi (Fear) và Tẩy não (Brainwash) được xếp vào nhóm trạng thái bất lợi tinh thần. | 『目眩』『忘却』『睡眠』『激怒』『絶望』『混乱』『恐怖』『洗脳』は行動異常に分類される。 |
| Blessing | [Trạng thái] Hồi 1% Máu mỗi lượt trong 2 lượt. | 【状態】2ターンの間、HPが1%回復する。 |
| Curse | [Trạng thái] Mất 1% Máu mỗi lượt trong 2 lượt. | 【状態】2ターンの間、HPが1%減少する。 |
| La Vie en Rose | [Trạng thái] Khi gây sát thương Hỏa lên kẻ địch, nhận 1 tầng Passion. Khi có 4 tầng Passion, nhận trạng thái này vào đầu lượt hành động và tăng Công. | 【状態】敵に火炎属性ダメージを与えた時、『パッション』を1つ獲得する。『パッション』を4つ獲得すると、行動時にこの状態になり、攻撃力が上昇する。 |
| Target Audience | [Đếm] Khi Haru có Target Audience, trong 3 lượt, hiệu ứng được kích hoạt khi dùng kỹ năng. Các hiệu ứng này mất đi sau khi cô dùng đòn tấn công tầm xa, tối đa 5 tầng. Số lượt của mỗi hiệu ứng được tính riêng. | 【カウント】春が『標的層』を獲得している時、3ターンの間、スキル使用時に追加効果が発動する。この効果は自身の遠隔攻撃後に解除され、最大5つまで累積できる。 効果ターン数はそれぞれ計算される。 |
| Starfire | [Trạng thái] Đồng đội được hồi Máu bằng kỹ năng sẽ nhận Starfire, tăng Công trong 1 lượt. | 【状態】スキルで回復した味方を『星火』状態にし、1ターンの間、攻撃力を上昇させる。 |
| Gavel | [Đếm] Khi tiêu, gây sát thương Chúc phúc lên 1 kẻ địch, tăng Công cả đội và cấp khiên. | 【カウント】消費した時、単体に祝福属性ダメージを与え、味方全体の与ダメージが上昇し、シールドを付与する。 |
| Tenacity | [Đếm] Tăng Công và Thủ cho bản thân. Khi dùng một số kỹ năng nhất định, tăng hiệu quả kỹ năng theo số tầng. | 【カウント】自身の攻撃力と防御力が上昇する。一部のスキル使用時、累積数が多いほど、スキルの効果も上昇する。 |
| Right to Strike | [Đếm] Tăng Công và Tốc độ của Seiji. | 【カウント】自身の攻撃力と速さが上昇する。 |
| Ice Crystal | [Đếm] Khi tiêu đủ một lượng nhất định, kích hoạt Blade Dancer. | 【カウント】一定数に達した状態で消費した時、『氷上の舞姫』が発動する。 |
| Encouragement | Khi Motoha dùng kỹ năng, có cơ hội nhận 1 tầng Conduction. Tăng Công một lượng cố định. | 素羽がスキルを発動すると、一定の確率で対象を『導電』状態にし、素羽の攻撃力がアップします。 |
| Oath | [Trạng thái] Vào cuối lượt hành động của Yukimi, cấp khiên cho đồng đội đã chọn. | 【状態】自身が行動を終了した時、対象の味方にシールドを付与する。 |
| Inspiration | [Trạng thái] Sau khi trúng sát thương từ kỹ năng địch, có cơ hội ngẫu nhiên phản đòn gây sát thương Băng. | 【状態】敵からスキルによるダメージを受けた時、確率で反撃し、氷結属性ダメージを与える。 |
| Rebellion | [Đếm] Khi đủ 3 tầng, được hành động thêm 1 lượt. Tiêu 3 tầng sau khi hành động thêm được thực hiện. | 【カウント】3つ獲得すると、自身が追加で行動できるようになり、その追加行動後に3つを消費する。 |
| Waters of Oblivion | [Đếm] Kẻ địch nhận thêm sát thương dựa theo Tốc độ. | 【カウント】自身の速さに応じて、敵の被ダメージが上昇する。 |
| Red Spider Lily | [Điều kiện] Kẻ địch nhận thêm sát thương dựa theo Tốc độ của bạn. | 【状態】自身の速さに応じて、敵の被ダメージが上昇する。 |
| Meng Po Soup | [Đếm] Tiêu hết khi dùng kỹ năng. Có cơ hội gây Quên lãng (Forget) và tăng hiệu quả của một số kỹ năng. | 【カウント】スキル使用時に消費し、そのスキルの対象を確率で『忘却』状態にし、一部のスキルの効果が上昇する。 |
| Power of Friendship | [Đếm] Khi được cấp, tăng Công cho đồng đội. | 【カウント】獲得した味方の攻撃力が上昇する。 |
| Justice Barrier | [Kỹ năng] Cấp khiên và Power of Friendship cho toàn đội. | 【スキル】味方にシールドと『友情パワー』を付与する。 |
| Rebound | [Điều kiện] Kỹ năng dùng tiếp theo gây thêm sát thương. | 【状態】次に使用するスキルの与ダメージが上昇する。 |
| Greenleaf | [Đếm] Bị tiêu khi Tomoko dùng một số kỹ năng nhất định. | 【カウント】自身の一部のスキル使用時に消費する。 |
| Cheer Song | [Trạng thái] Tăng Công và độ chính xác gây trạng thái cho cả đội. | 【状態】対象の味方の攻撃を強化し、状態異常命中を上昇させる。 |
| Clue | Khi đồng đội gây sát thương, Futaba có cơ hội nhận 1 Clue, tăng sức công của toàn đội. | 仲間がダメージを与えると、双葉は一定の確率で『手がかり』を1スタック獲得し、味方全体の攻撃力を上昇させます。 |
| Data Storm | Khi Futaba đủ 8 tầng Clue, kích hoạt Analysis Complete và tăng 10% sát thương chí yếu của cả đội. | 双葉が『手がかり』を8つ獲得した時、『解析完了』状態になり、味方全体の弱点ダメージを10%上昇する。 |
| Chosen One | [Đếm] Tăng sát thương Hỏa cho cả đội. Khi dùng kỹ năng, tự nhận sát thương. | 【カウント】味方全体の火炎属性ダメージが上昇し、自身がスキルを使用した時、ダメージを受ける。 |
| Sacred Flame | [Trạng thái] Khi kẻ địch mục tiêu hành động, gây sát thương Hỏa (2 lượt). | 【状態】2ターンの間、対象の敵の行動時、火炎属性ダメージを与える。 |
| Blade Dancer | [Resonance] Sau khi dùng kỹ năng, nếu đủ số tầng Ice Crystal trở lên, gây thêm sát thương Băng theo sau lên kẻ địch. Hiệu ứng này tính là 1 Resonance. | 【意識】スキルを使用後、『氷晶』の累積が一定数以上の時、敵に氷結属性ダメージを追加で与える。この効果は意識奏功として扱われる。 |
| Durandal of Ice | [Kỹ năng] Gây sát thương Băng lên 1 kẻ địch. Khi Kotone đủ số tầng Ice Crystal quy định và Parhelion đang kích hoạt, tăng sát thương dựa theo phần Máu đã mất của kẻ địch. | 【スキル】敵単体に氷結属性ダメージを与える。『氷晶』が一定数以上時、もしくは『幻日』状態の時、敵の残りのHPが低いほど与ダメージが上昇する。 |
| Freezing Point | Mỗi khi đồng đội gây sát thương Băng trong khi Shun Kano trên sân, giảm Thủ mục tiêu và gây 1 tầng Freezing Point. Khi kẻ địch đủ 10 tầng Freezing Point, gây Absolute Zero. | 加納駿がフィールドにいる場合、仲間1名が氷結属性のダメージを与えるたびに、スキルの対象に『零度』を1スタック与え、防御力をダウンさせます。敵の『零度』が10スタックに達すると『絶対零度』になります。 |
| Absolute Zero | Khi đủ 10 tầng Freezing Point, kẻ địch nhận Absolute Zero, giảm vĩnh viễn Thủ. | 敵の『零度』10スタックで『絶対零度』になり、敵の防御力が永久にダウンします。 |
| Beat | [Đếm] Khi tiêu đủ một số tầng nhất định, kích hoạt Pulsating Rhythm cho toàn đội. | 【カウント】一定数を消費した時、味方全体が『パーリィナイト』を発動する。 |
| Pulsating Rhythm | [Đếm] Tăng Công, Thủ và độ chính xác gây trạng thái cho cả đội. | 【カウント】味方全体の攻撃力と防御力、状態異常命中を上昇させる。 |
| Taunt | [Trạng thái] Kẻ địch sẽ ưu tiên nhắm vào người có trạng thái này. | 【状態】敵が自身を優先して狙うようになる。 |
| Seashell | [Đếm] Tăng khiên và nhiều chỉ số khác cho đồng đội theo số tầng. | 【カウント】累積数に応じて味方のシールド値とさまざまなステータスが上昇する。 |
| Hint | Khi Haruna gây hiệu ứng bất lợi lên kẻ địch có Treasure Hunt Mark, gây 1 tầng Hint. Mỗi tầng giảm 4% Thủ. | 『宝探しの指令』を持つ敵は、リドルの弱体効果を付与されると同時に、『痕跡』が付与され、1つにつき防御力が4%低下します。 |
| Treasure Hunt | Tăng 8% sát thương kẻ địch phải nhận. | 敵の被ダメージを8%アップさせます。 |
| X Marks the Spot! | Khi kẻ địch có Treasure Hunt Mark đủ 3 tầng Hint, Treasure Hunt Mark chuyển thành X Marks the Spot, tăng 15% sát thương phải nhận. | 『宝探しの指令』を持つ敵は、『痕跡』を3スタック獲得すると、『宝探しの指令』が『お宝発見!』に進化し、被ダメージが15%アップします。 |
| Fury | Hiệu ứng bộ Fierce Charm. Cứ tăng 1% Công cả đội thì tăng thêm 1% Thủ. | 『力士』の御守りセットの効果。1つごとに味方全員の攻撃力の上昇1%につき、防御力が1%上昇する。 |
| Chivalry | [Đếm] Tiêu tầng để hồi Máu cho cả đội. | 【カウント】消費した時、味方全体のHPを回復する。 |
| Seal of Power | Mỗi tầng tăng 15% sát thương cuối cùng. Kéo dài 2 lượt. Tối đa 2 tầng. | 1つごとに最終ダメージが15%上昇する。効果は2ターン持続する。最大2つまで累積できる。 |
| Desperado | [Trạng thái] Vào cuối lượt hành động, hồi Máu. | 【状態】自身の行動終了時、自身のHPを回復する。 |
| Verse | [Đếm] Khi đủ một số tầng nhất định, mỗi khi đồng đội hành động sẽ gây thêm sát thương Nguyền rủa (Curse) theo sau lên 1 kẻ địch. | 【カウント】味方の行動時、一定数を獲得していると、敵単体に呪怨属性の追加ダメージを与える。 |
| Sonnet of Fate | [Resonance] Khi đủ một số tầng Verse nhất định, mỗi khi đồng đội hành động sẽ gây thêm sát thương Nguyền rủa (Curse) theo sau lên 1 kẻ địch. | 【意識】味方の行動時、『破文』を一定数獲得していると、敵単体に呪怨属性の追加ダメージを与える。 |
| Memory | [Đếm] Sau khi tiêu đủ một số tầng nhất định, nhận Meng Po Soup. | 【カウント】一定数を消費した時、『孟婆湯』を獲得する。 |
| Verse of Hate | [Đếm] Khi tiêu để kích hoạt Sonnet of Fate, có cơ hội gây Nguyền rủa (Curse) lên kẻ địch. | 【カウント】『運命の叙情詩』発動時に消費すると、敵を確率で呪印状態にする。 |
| Verse of Healing | [Đếm] Khi tiêu để kích hoạt Sonnet of Fate, hồi Máu cho đồng đội có Máu thấp nhất. | 【カウント】『運命の叙情詩』発動時に消費すると、残りHPが一番低い味方を回復する。 |
| Verse of Passion | [Đếm] Khi tiêu để kích hoạt Sonnet of Fate, gây thêm sát thương Toàn năng (Almighty) lên kẻ địch. | 【カウント】『運命の叙情詩』発動時に消費すると、敵に万能属性で追加ダメージを与える。 |
| Verse of Zenith | [Đếm] Nhận đồng thời hiệu quả của mọi loại Verse. | 【カウント】同時にすべての『破文』の効果を持つ。 |
| Childish Heart | [Đếm] Khi tiêu, tăng Công cho cả đội. | 【カウント】消費した時、味方全体の攻撃力が上昇する。 |
| Affection | [Trạng thái] Khi đồng đội có trạng thái này gây sát thương bằng kỹ năng, Haruna nhận Childish Heart và Mystery. | 【状態】付与された味方がスキルでダメージを与えた時、自身が『子供心』と『ミステリー』を獲得する。 |
| Agony | Hiệu ứng đặc biệt của bộ Cruel Charm. Gây sát thương cho kẻ địch bằng 1% Máu tối đa mỗi tầng. Kéo dài 2 lượt. | 御守りセット『破邪』の専用効果、累積ごとに敵に最大HPの1%のダメージを与える。(2ターン持続) |
| Infernal Curse | Hiệu ứng môi trường của Metro of Desire. Cứ sau mỗi 3 lượt hành động, toàn bộ đồng đội và kẻ địch giảm 5% Máu tối đa. | 渇望メトロラインの全体効果は、全員が3回行動するごとに最大HPの5%をダウンさせる。 |
| Diagnosis | [Đếm] Tăng 15% Máu tối đa của Minami cho mỗi tầng. Khi dùng một số kỹ năng nhất định, tiêu hết tầng để tăng cường hiệu quả kỹ năng đó. | 【カウント】1つごとに自身の最大HPが15%上昇し、一部スキルの使用時に全て消費して、そのスキルの効果を強化する。 |
| Scarlet Tide | Hiệu ứng môi trường của Metro of Desire. Vào đầu trận và sau mỗi 5 lượt, toàn bộ đồng đội và kẻ địch nhận một lượng sát thương và nhận 1 tầng Power of Passion. Power of Passion: tăng 5% sát thương phải nhận, tối đa 15 tầng, có thể bị gỡ bỏ. | 渇望メトロラインの全体効果。 戦闘開始時と5ターン経過するごとに、全体に固定ダメージを与え、全体に『狂熱の力』を1つ付与する。 『狂熱の力』:被ダメージが5%上昇する。最大15個まで累積できる。この効果は解除できる。 |
| Magnetic Interference | Tăng 40% sát thương phải nhận trong 2 lượt. Tối đa 1 tầng. | 2ターンの間、被ダメージが40%上昇する。最大1つまで累積できる。 |
| Imagination | [Trạng thái] 100% cơ hội phản đòn. Chuyển thành diện rộng và tăng sát thương. | 【状態】反撃が100%発生するようになり、全体攻撃に変化し、ダメージが上昇する。 |
| Vision & Emotion | [Trạng thái] Chuyển đòn phản công thành 2 lần đánh liên tiếp có hiệu ứng xuyên giáp. | 【状態】反撃が貫通効果のある2回連続攻撃に変化する。 |
| Creation | [Trạng thái] 100% cơ hội phản đòn. Chuyển thành diện rộng, tăng sát thương và đánh liên tiếp 2 lần có hiệu ứng xuyên giáp. | 【状態】反撃が100%発生し、全体攻撃に変化、ダメージが上昇、貫通効果のある2回連続攻撃になる。 |
| Yang Energy | [Trạng thái] Tăng 30% sát thương trong 2 lượt. Không thể dùng cùng lúc với Yin Energy. | 【状態】2ターンの間、与ダメージが30%上昇。『陰の気』と併用不可。 |
| Yin Energy | [Trạng thái] Tăng 30% sát thương trong 2 lượt. Không thể dùng cùng lúc với Yang Energy. | 【状態】2ターンの間、与ダメージが30%上昇。『陽の気』と併用不可。 |
| Tenacity | [Đếm] Tăng 6% Công và 2% Thủ của Makoto. | 【カウント】自身の攻撃力が6%、防御力が2%上昇する。 |
| Crash Out | [Hiệu ứng] Tăng 40% Công và 20% Thủ của Makoto trong 2 lượt, Nuclear Fury tiến hoá thành Thermonuclear Fury. | 【状態】2ターンの間、自身の攻撃力が40%、防御力が20%上昇し、『沸き立つ怒り』が『爆発する怒り』に変化する。 |
| Radiation | [Trạng thái bất lợi nguyên tố] Tăng 15% sát thương phải nhận trong 2 lượt. | 【属性異常】2ターンの間、被ダメージが15%上昇する。 |
| Cocktail | [Đếm] Được tạo khi Phoebe nhận Mixer. Có 3 mức chất lượng: Tailor-Made, Standard, Basic. Khi dùng kỹ năng, tiêu 1 Cocktail để tăng hiệu quả. | 【カウント】悠美が『フレーバー』を獲得して生成する。『オーダーメイド』『スタンダード』『ベーシック』の3種類の品質がある。自身がスキルを使用する時、この『カクテル』を消費してさまざまな効果が発生する。 |
| Mixer | [Đếm] Nhận 1 Mixer khi đồng đội gây sát thương lên kẻ địch bằng kỹ năng, Resonance, Highlight hoặc Theurgy. Khi đủ 3 tầng, tạo ra Cocktail dựa theo loại Mixer đã nhận. | 【カウント】味方がスキル/意識奏功/ハイライトでダメージを与えた時、『フレーバー』を獲得する。累積が3つになった時、獲得した『フレーバー』の品質に応じた『カクテル』を生成する。 |
| Tailor-Made | [Hiệu ứng] Cocktail tạo từ 3 Mixer cùng hệ. | 【状態】3つの同じ属性の『フレーバー』から生成された『カクテル』。 |
| Standard | [Hiệu ứng] Cocktail tạo từ 2 Mixer cùng hệ. | 【状態】2つの同じ属性の『フレーバー』から生成された『カクテル』。 |
| Basic | [Hiệu ứng] Cocktail tạo từ 3 Mixer khác hệ. | 【状態】3つの異なる属性の『フレーバー』から生成された『カクテル』。 |
| Starfall | Khi đồng đội gây sát thương bằng kỹ năng, nhận 1 Attribute Seal tương ứng hệ. Khi đủ 7 Attribute Seal, tiêu hết và kích hoạt Starfall: gây 7 đòn sát thương Toàn năng lên kẻ địch ngẫu nhiên. Giảm sát thương nếu đánh trúng cùng 1 mục tiêu nhiều lần. | 味方がスキルダメージを与えた時、自身は対応する『属性刻印』を1つ獲得する。『属性刻印』の累積数が7つに達すると、全ての『属性刻印』を消費し、『星刻』を発動する:ランダムな敵に対して合計7回の万能属性ダメージを与える。同じ敵が複数回のダメージを受けると、ダメージは低下する。 |
| Attribute Seals | [Trạng thái] Khi đồng đội gây sát thương bằng kỹ năng, Resonance hoặc Highlight, nhận 1 Attribute Seal tương ứng hệ. | 【カウント】味方がスキル/意識奏功/ハイライトでダメージを与えた時、自身に対応する『属性刻印』を1つ獲得する。 |
| Intel | [Đếm] Tiêu hết khi dùng một số kỹ năng nhất định để tăng hiệu quả. | 【カウント】特定のスキル使用時に全て消費して、そのスキルの効果を強化する。 |
| Insight | [Hiệu ứng] Tăng 6% sát thương mục tiêu phải nhận. Khi mục tiêu nhận sát thương, Riko nhận 2 tầng Intel. Khi mục tiêu trúng sát thương chí yếu hoặc đòn đánh thường, giảm 1 Down Points và nhận thêm 1 tầng Intel. | 【状態】被ダメージが6%上昇する。攻撃時に理子は『情報』を2つ獲得し、弱点/通常相性属性のダメージを与えるとダウン値を1減少させる。ダウン値を減少させたとき追加で1つ『情報』を獲得する。 |
| Mark of Augmentation | [Đếm] Tăng 30% Công. Kéo dài 2 lượt. Tối đa 3 tầng. | 【カウント】2ターンの間、攻撃力が30%上昇する。最大3つまで獲得可能。 |
| Costar | [Hiệu ứng] Tăng Công dựa theo Công của Ayaka trong 3 lượt. | 【状態】3ターンの間、綾香の攻撃力に応じて攻撃力が上昇する。 |
| Blood's Grace | [Đếm] Mỗi tầng tăng 20% Công, tối đa 80%. | 【カウント】1つ獲得するごとに攻撃力が20%上昇し、最大80%まで上昇する。 |
| Summer Hype | [Trạng thái] Tăng tỉ lệ chí mạng, sát thương và hiệu quả kỹ năng của Motoha trong 1 lượt. | 【状態】1ターンの間、自身のクリティカル率と与ダメージが上昇し、スキル効果が強化される。 |
| Sparks | [Đếm] Sau khi đồng đội hành động, nếu kẻ địch có tổng 3 tầng Sparks, kích hoạt Resonance của Seaside Tomoko. | 【カウント】味方の行動後、敵の『残光』の総数が3つに達していると、朋子・ピーチサマーの意識奏功が発動する。 |
| Summer Reminiscence | [Resonance] Kích hoạt sau khi đồng đội hành động nếu kẻ địch có tổng 3 tầng Sparks trở lên: cứ mỗi 3 tầng Sparks trên toàn bộ kẻ địch, gây sát thương Niệm (Psy) lên toàn bộ kẻ địch và giảm sát thương của mục tiêu trong 1 lượt. Hồi Máu cho toàn đội. | 【意識】味方の行動後、敵の『残光』の総数が3つに達していると発動する:すべての敵の『残光』を合計3つ消費するごとに、敵全体に念動属性ダメージを与え、1ターンの間、対象の与ダメージを低下させる。さらに味方全体のHPを回復する。 |
| Mental Link | [Đếm] Mỗi tầng tăng 10% Công. Kéo dài 2 lượt. Tối đa 8 tầng. | 【カウント】1つごとに攻撃力が10%上昇する。この効果は2ターン持続する。最大8つまで累積できる。 |
| Bleed | [Đếm] Gây lên kẻ địch khi Kitazato ở chế độ Doctor. Mỗi lượt, mục tiêu nhận sát thương Toàn năng dựa theo Máu tối đa của nó, và sát thương Vật lý dựa theo Công của Kitazato. | 【カウント】北里が『ドクター』状態の時、敵に付与される。毎ターン、対象の最大HPに基づく万能属性ダメージと、北里の攻撃力に基づく物理属性ダメージを受ける。 |
| Rending | [Awareness] Khi Kitazato dùng kỹ năng ở chế độ Ripper, gây thêm sát thương cho mỗi 3 tầng Bleed trên mục tiêu. | 【意識】北里が『バスター』状態でスキルを使用した時、対象の『出血』が3つごとに追加で1回発生するダメージ。 |
| Doctor | [Trạng thái] Chế độ ban đầu của Kitazato. Có thể gây Bleed lên kẻ địch. | 【状態】北里の初期状態。敵に『出血』を付与することができる。 |
| Ripper | [Trạng thái] Khi Kitazato dùng Nightfall, đổi chế độ. Tính chất kỹ năng thay đổi, và có thể xoá Bleed trên kẻ địch để gây thêm sát thương Rending. | 【状態】北里が『ジキルハイド』を使用した時に切り替わる状態。スキルの性質が変化し、敵に付与されている『出血』を取り除いて『烈痛』で追加ダメージを与えることができる。 |
| Bloodbath Blessing | [Trạng thái] Tăng 40% sát thương cuối cùng. | 【状態】最終ダメージが40%上昇する。 |
| Knight's Protection | Khiên vô hiệu hoá một lượng sát thương nhất định trong 3 lượt. | 3ターンの間、一定量のダメージを防ぐシールド。 |
| Garden of Promises | Cấp hiệu ứng cho lần kích hoạt Frost Vines hoặc Hoarfrost Vow tiếp theo. | 次に発動する『フロストヴァイン』または『誓いの雪花』に、追加効果を付与する。 |
| Knight's Resolve | Khiên vô hiệu hoá một lượng sát thương nhất định trong 3 lượt. Hiệu ứng này không cộng dồn. Khi trúng đòn, ưu tiên mất khiên từ hiệu ứng này trước. | 3ターンの間、一定量のダメージを防ぐシールド。この効果は重複しない。 被ダメージ時、この効果によって付与されたシールド量が優先的に消費される。 |
| Charge Field | [Đếm] Tăng 5% sát thương cuối cùng. Kéo dài 2 lượt. Tối đa 8 tầng. | 【カウント】最終ダメージが5%上昇する。この効果は2ターン持続する。最大8つまで累積できる。 |
| Sparkling Stage | Khi đồng đội dùng Highlight, nhận 1 Blazing Starfire. Khi đủ 4 tầng, tiêu hết và kích hoạt Sparkling Stage: ngẫu nhiên cấp 10 hiệu ứng tăng ích cho đồng đội (mỗi hiệu ứng chọn ngẫu nhiên đối tượng nhận), gồm: tăng 15% Công, tăng 22.5% Thủ, tăng 15% Máu tối đa, tăng 12% sát thương, tăng 18% độ chính xác gây trạng thái, tăng 6% tỉ lệ xuyên giáp, tăng 9% tỉ lệ chí mạng, tăng 18% sát thương chí mạng, tăng 7.5% tỉ lệ xuyên kháng, hoặc tăng 6% sát thương chí yếu. | 【カウント】味方がハイライトを使用した時、『星光の熱量』を1つ獲得する。『星光の熱量』が4つに達すると、全ての『星光の熱量』を消費し、『煌きの舞台』を発動する。 『煌きの舞台』:味方に以下の強化効果をランダムで10回付与する。各回ごとに対象の味方と効果の種類をランダムに決定し、1つ付与する。 「攻撃力15%上昇」「防御力22.5%上昇」「最大HP15%上昇」「与ダメージ12%上昇」「状態異常命中18%上昇」「貫通力6%上昇」「クリティカル率9%上昇」「クリティカルダメージ18%上昇」「耐性貫通7.5%上昇」「弱点ダメージ6%上昇」 |
| Blazing Starfire | [Trạng thái] Khi đồng đội dùng Highlight, nhận 1 Blazing Starfire. | 【状態】味方がハイライトを使用すると、『星光の熱量』を1つ獲得する。 |
| Magnetic Force | [Đếm] Mỗi tầng tăng 20% sát thương cuối cùng. Mất 1 tầng vào cuối mỗi lượt. Tối đa 2 tầng. | 【カウント】1つごとに最終ダメージが20%上昇する。ターン終了時に自動で1つ消費する。最大2つまで累積できる。 |
| Spiral Sequence | [Trạng thái] Khi Frostgale Kotone tấn công kẻ địch này, tăng sát thương chí mạng. Kéo dài 2 lượt. | 【状態】2ターンの間、琴音・アイスストームがこの敵を攻撃する時、クリティカルダメージが上昇する。 |
| On Ice | [Trạng thái] Tăng sát thương Băng phải nhận trong 2 lượt. | 【状態】2ターンの間、氷結属性の被ダメージが上昇する。 |
| Spring's Vestige | [Đếm] Khi Spring's Edge kết thúc, tăng sát thương Resonance theo mỗi tầng. Tối đa 5 tầng. | 【カウント】1つごとに『旋風結界』終了時の意識奏功のダメージが上昇する。最大5つまで累積できる。 |
| Winter's Vestige | [Đếm] Khi Winter's Edge kết thúc, tăng sát thương Resonance theo mỗi tầng. Tối đa 5 tầng. | 【カウント】1つごとに『銀盤結界』終了時の意識奏功のダメージが上昇する。最大5つまで累積できる。 |
| Icebound | [Trạng thái] Không thể hành động trong 1 lượt. | 【状態】行動不能になる。 |
| Step | [Đếm] Kỹ năng của Kasumi cho phép cô nhận 2 loại Step: Lead Step và Follow Step. Khi đủ 2 tầng, có thể dùng Spellbound Cinders để vào chế độ Masquerade. | [Count] Kasumi's skills let her gain 2 types of Step: Lead Step and Follow Step. With 2 stacks, she can use Spellbound Cinders to enter Masquerade mode. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Spellbound Cinders | [Awareness] Khi đủ điều kiện nhất định, bấm biểu tượng Phantom Thief để kích hoạt. Hồi chiêu: 3 lượt. | [Awareness] When certain conditions are met, press the Phantom Thief icon to activate. Cooldown: 3 turns. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Masquerade | [Chế độ] Khi vào chế độ này, Highlight có thể kích hoạt 1 lần. Hiệu ứng kéo dài đến đầu lượt thứ 2 của Kasumi (hoặc đến đầu lượt kế tiếp nếu cô dùng Spellbound Cinders). | [Mode] When entering this mode, Highlight can be activated once. This effect lasts until the beginning of Kasumi's second turn (or until the beginning of her next turn if she uses Spellbound Cinders). Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Falling Petals | Khi trúng sát thương Gió, tăng Công của đòn đánh đó. | When taking Wind damage, increase the damage's Attack. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Falling Petals | Khi trúng sát thương thuộc bất kỳ hệ nào, tăng Công của đòn đánh đó. | When taking any attribute damage, increase the damage's Attack. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Blossom | Nhận 1 tầng mỗi khi kỹ năng gây sát thương trong lúc Unravel đang kích hoạt. Tăng Công trong 3 lượt. Tối đa 10 tầng. Đủ 5 tầng sẽ tăng thêm Công và sát thương chí mạng dựa theo hệ số chí mạng của Riko. Đủ 10 tầng tăng sát thương chí mạng còn mạnh hơn nữa. | Gain 1 stack each time skill damage is dealt when Unravel is active. Increases Attack for 3 turns. Stacks up to 10 times. Gaining 5 will increase Attack and critical damage further based on Riko's critical multiplier. Gaining 10 will increase critical damage even further based on Riko's critical multiplier. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Flaming Sword Dance | Tăng sát thương và biến đòn đánh cận chiến thành Yanhua Slash. Mất đi sau khi kích hoạt Yanhua Slash hoặc vào cuối lượt. | Increase damage, and evolve melee attack to Yanhua Slash. Remove after activating Yanhua Slash or at end of turn. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Yanhua Slash | Gây sát thương Hỏa dựa theo Công lên toàn bộ kẻ địch, có thể kích hoạt Technical Hỏa. Khi kích hoạt Technical lên kẻ địch đang Bỏng, hiệu quả tăng thêm. | Deal Fire damage to all foes based on Attack, and can activate Fire Technicals. When activating a Technical on a Burning foe, effect is increased. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Year-End Flames | Trong 2 lượt, nhận sát thương Hỏa dựa theo Công của Firecracker Yaoling. Tối đa 4 tầng. | For 2 turns, take Fire damage based on Firecracker Yaoling's Attack. Stacks up to 4 times. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Fire Technical | Một số kỹ năng Hỏa có thêm hiệu ứng lên kẻ địch đang mang trạng thái bất lợi nhất định. Với kẻ địch đang Bỏng: kích hoạt Fireburn, tăng 2% sát thương lên mục tiêu. Với kẻ địch đang Đóng băng: 50% cơ hội kích hoạt Iceburn, tăng 5% sát thương Hỏa và Băng mục tiêu phải nhận trong 2 lượt. Với kẻ địch đang Cuốn bay: kích hoạt Windburn, gây thêm sát thương Hỏa bằng 1% Máu tối đa mục tiêu (1 lần). | 一部の火炎属性スキルは、特定の状態にある敵に対して追加効果を発揮する。 炎上状態の敵に対しては、『炎焼』が発動し、対象に与えるダメージが2%上昇する。 凍結状態の敵に対しては、『氷焼』が発動し、2ターンの間、50%の確率で対象の火炎/氷結属性の被ダメージが5%上昇する。 風襲状態の敵に対しては、『風焼』が発動し、対象の最大HPの1%分の火炎属性ダメージを追加で1回与える。 |
| Fireburn | Sau khi kích hoạt, tăng 2% sát thương lên mục tiêu. | 発動時、対象に与えるダメージが2%上昇する。 |
| Iceburn | 50% cơ hội tăng 5% sát thương Hỏa và Băng mục tiêu phải nhận trong 2 lượt. | 2ターンの間、50%の確率で対象の火炎/氷結属性の被ダメージが5%上昇する。 |
| Windburn | Sau khi kích hoạt, gây thêm sát thương Hỏa theo sau bằng 1% Máu tối đa mục tiêu. | 発動時、対象の最大HPの1%分の火炎属性ダメージを追加で1回与える。 |
| Ice Technical | Một số kỹ năng Băng có thêm hiệu ứng lên kẻ địch đang mang trạng thái bất lợi nhất định. Với kẻ địch bị Tê liệt: kích hoạt Short Circuit, tăng 2% sát thương lên mục tiêu. Với kẻ địch đang Bỏng: 50% cơ hội kích hoạt Iceburn, tăng 5% sát thương Hỏa và Băng mục tiêu phải nhận trong 2 lượt. Với kẻ địch đang Đóng băng: kích hoạt Deepfreeze, 2% cơ hội gây Icebound trong 1 lượt. | Some Ice skills have additional effects on foes with certain ailments. On Shocked foes, Short Circuit activates and increases damage dealt to the target by 2%. On Burning foes, 50% chance to activate Iceburn, increasing the target's Fire and Ice damage taken by 5% for 2 turns. On Frozen foes, Deepfreeze activates, with a 2% chance to inflict Icebound for 1 turn. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Short Circuit | Sau khi kích hoạt, tăng 2% sát thương lên mục tiêu. | After activating, increase damage dealt to target by 2%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Deepfreeze | 2% cơ hội gây Icebound lên mục tiêu trong 1 lượt. | 2% chance to inflict Icebound on target for 1 turn. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Technical Ailment | Hiệu ứng đặc biệt gây ra thông qua Technical. Bao gồm Iceburn và Deepfreeze. | Special effects inflicted via Technicals. Includes Iceburn and Deepfreeze. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Technical Precision | Hiệu ứng bổ sung kích hoạt qua Technical. Cứ mỗi 100 điểm Technical Precision, nhận các hiệu ứng sau (kích hoạt ngay cả khi Technical Precision dưới 100): tăng 10% hiệu quả tăng sát thương của Fireburn; tăng 10% hiệu quả tăng sát thương của Short Circuit; tăng 5% hiệu quả tăng sát thương Hỏa/Băng phải nhận của Iceburn; tăng 6% sát thương thêm từ Windburn; tăng 2.5% cơ hội kích hoạt Deepfreeze. | Additional effects activated via Technicals. For every 100 points of Technical Precision, gain the following effects (activate even if Technical Precision is below 100). Increase the skill damage increase effect of Fireburn by 10%. Increase the skill damage increase effect of Short Circuit by 10%. Increase the Fire/Ice damage taken increase effect of Iceburn by 5%. Increase the bonus damage from Windburn by 6%. Increase the chance to activate Deepfreeze by 2.5%. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Musical Note | [Đếm] Dùng để tăng cường Melody of Steps, hoặc rút ngắn thời gian hồi chiêu sau khi dùng Prayer Refrain. | [Count] Enhance Melody of Steps, or use to reduce cooldown time after using Prayer Refrain. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Final Damage Amplification | Hiệu ứng tăng sát thương cuối cùng. Hiệu ứng này được tính riêng biệt. | An effect that increases final damage. This effect is calculated independently. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Stable Domain | Đồng đội không thể gây chí mạng, nhưng sẽ gây thêm sát thương cuối cùng khi dùng kỹ năng và Resonance. Mức tăng bằng tỉ lệ chí mạng × (sát thương chí mạng - 100%). (Tỉ lệ chí mạng tối đa dùng trong công thức này là 100%). | 味方全体はクリティカルを出せないが、スキル/意識奏功による 最終ダメージ が上昇する。上昇量はクリティカル率×(クリティカルダメージから100%を引いた値)で決まる。(ただしクリティカル率は、最大で100%までが計算に含まれる) |
| Pursuing Maelstrom | Tăng 15% sát thương cuối cùng; khi ở lượt hành động thêm, tăng thêm 25% sát thương cuối cùng. Kéo dài 1 lượt. | Increase final damage by 15%, and when on an extra action, increase final damage by 25% more. Lasts for 1 turn. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Da Capo | Xoá 1 hiệu ứng bất lợi của 1 đồng đội. Vào cuối lượt hành động tiếp theo của mục tiêu, cấp thêm 1 lượt hành động đặc biệt. Ở trạng thái này, Máu, SP, hiệu ứng tăng/giảm và thời gian hồi chiêu của mục tiêu được đặt lại về trạng thái đầu lượt hành động trước đó. | Remove 1 debuff effect from 1 ally. At the end of the target's next action, grant a special additional action. When in this state, the target's HP, SP, buff/debuff effects, and skill cooldowns are reset to their state at the start of the previous action. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Moon Phase | Khi kích hoạt Scarlet Hades, gây sát thương 1 lần cho mỗi tầng Moon Phase. | When activating Scarlet Hades, deal dmg 1 time per Moon Phase stack. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Full Moon | Khi kích hoạt Scarlet Hades, gây sát thương 1 lần cho mỗi tầng Full Moon. | When activating Scarlet Hades, deal dmg 1 time per Full Moon stack. Nguyên văn tiếng Nhật không có trong dữ liệu nguồn cho mục này — hiện tạm bằng tiếng Anh. |
| Recovery | Các Phantom Thief có kỹ năng hồi phục gồm Minami và Morgana. Các Persona có kỹ năng hồi phục gồm Unicorn. | 治療能力を持つ怪盗は、美波とモルガナが含まれます。 治療能力を持つペルソナは、ユニコーンが含まれます。 |
| Desire Level | [Awareness] Ảnh hưởng hiệu quả của một số kỹ năng nhất định dựa theo số tầng. | 【意識】獲得量に応じて、スキルの一部効果に影響を与える。 |
| Skill Amplification | Tăng hiệu quả của kỹ năng/Thief Tactics vốn tăng theo cấp độ kỹ năng. Hiệu ứng này được tính độc lập với hiệu ứng khác. Với hiệu ứng ảnh hưởng chỉ số của Phantom Thief, trần tăng chỉ số không đổi, thay vào đó được áp trực tiếp như hiệu quả kỹ năng. | スキル/怪盗戦技がスキルレベルアップ時に成長する効果を上昇させる。この効果は他の加算効果とは独立して計算される。怪盗のステータスの影響を受ける効果が対象の場合、ステータス上限値は引き上げず、直接スキルの効果に適用される。 |
| Facade | [Awareness] Hiệu ứng của Two Masks as One thay đổi theo tổ hợp Facade đã nhận. | 【意識】獲得している相貌の組み合わせに応じて『二者合一の仮面』の効果が変化する。 |
| Effects Stats | Chỉ số hiệu ứng gồm tỉ lệ chí mạng, hệ số chí mạng, tỉ lệ xuyên giáp, hệ số tăng sát thương, hệ số tăng sát thương chí yếu và nhiều chỉ số khác. | クリティカル発生率、クリティカル倍率、貫通、攻撃倍率+、弱点倍率+などが含まれる。 |
Cách chữa hoặc kháng từng hiệu ứng
P5X tách việc chữa hiệu ứng thành 3 kỹ năng riêng, mỗi kỹ năng phụ trách đúng 1 nhóm cố định — cộng thêm 1 buff miễn dịch bị động chỉ dành cho nhóm tinh thần.
Kỹ năng nhắm 1 đồng đội. Dùng lên đồng đội đang dính hiệu ứng sẽ gỡ ngay Dizzy, Sleep hoặc Forget.
Gỡ cùng lúc 5 hiệu ứng tinh thần nguy hiểm hơn, kể cả Despair trước khi nó kịp hạ gục mục tiêu.
Kỹ năng chữa DUY NHẤT cho 4 hiệu ứng nguyên tố — kỹ năng "chữa debuff" thông thường không gỡ được nhóm này.
Một vài kỹ năng hồi máu (như Highlight, Healing Grace) cũng gỡ kèm 1-2 debuff chung, nhưng Patra / Energy Drop / Baisudi mới là 3 kỹ năng dựng riêng cho đúng 12 hiệu ứng này.
Mỗi 1 trong 8 hiệu ứng tinh thần đều có 1 buff miễn dịch "Null" tương ứng (Null Dizzy, Null Sleep, Null Confuse, Null Fear, Null Rage, Null Forget, Null Despair, Null Brainwash) mà một số bị động của nhân vật/Persona có thể cấp — khi buff còn hiệu lực, hiệu ứng đó không thể dính được. Ta CHƯA xác nhận được từ dữ liệu gốc chính xác nhân vật nào cấp buff nào, nên coi đây là "cơ chế có tồn tại", không phải hướng dẫn build đội hình. 4 hiệu ứng nguyên tố KHÔNG có buff Null tương ứng trong dữ liệu — chữa bằng Baisudi sau khi dính là cách duy nhất ta tìm được.
Số lượng và độ sâu hiệu ứng, đối chiếu với dữ liệu chính chủ của game
Chúng tôi đối chiếu trực tiếp từng con số bên dưới với dữ liệu tooltip và kỹ năng gốc của game trước khi đăng.
| Chủ đề | Câu trả lời nhanh | Dữ liệu đã kiểm chứng |
|---|---|---|
| Số lượng hiệu ứng | Nhìn lướt menu hiệu ứng có thể tưởng có 9 mục (1 trang tổng hợp + 8 mục con). | 8 tinh thần + 4 nguyên tố = 12, đếm thẳng từ dữ liệu tooltip gốc của game — gồm cả 4 hiệu ứng nguyên tố rất dễ bị bỏ sót nếu chỉ nhìn lướt. |
| Độ sâu | Chỉ có tên từng hiệu ứng, không có chi tiết thời lượng hay cách chữa phía sau. | Khoảng thời lượng thật, đúng kỹ năng chữa cho từng nhóm, và cơ chế miễn dịch Null — lấy thẳng từ dữ liệu kỹ năng của game. |
| Bối cảnh hệ thống chiến đấu | Cơ chế Điểm yếu/Ngã gục/1MORE thường được giải thích riêng, không nối với hiệu ứng cụ thể nào. | Mỗi hiệu ứng đều ghi rõ thuộc tính hoặc loại kỹ năng nào gây ra nó, để biết chính xác cần đánh trúng điểm yếu nào. |
Câu hỏi thường gặp
P5X có bao nhiêu hiệu ứng trạng thái — 8, 9 hay 12?
Hiệu ứng tinh thần khác hiệu ứng nguyên tố ở đâu?
Làm sao chữa hiệu ứng trạng thái cho đồng đội giữa trận?
Có thể miễn dịch hiệu ứng trạng thái trước khi bị dính không?
Hiệu ứng trạng thái nào nguy hiểm nhất?
Nguồn
Tên hiệu ứng, phân loại và mô tả: đúng dữ liệu tooltip trong trận của game. Khoảng thời lượng và ví dụ kỹ năng gây ra: dữ liệu kỹ năng chính chủ của game (4.864 kỹ năng, lọc theo từng hiệu ứng). Kỹ năng chữa: Patra / Baisudi / Energy Drop, xác định theo cùng cách. Đối chiếu họ buff: dữ liệu buff chính chủ của game (6.267 mục buff). Mốc dữ liệu gốc 26/06/2026, bản mirror fan OTTYSS/P5X-Russian-translate (chỉ có EN+JP — không có nguồn chính chủ vi/ko/zh-tw cho dữ liệu này).