Minigame nhịp điệu Câu lạc bộ Nhạc — đủ bài, đủ điều kiện mở khoá, đủ phần thưởng
Persona 5: The Phantom X Soundtrack
"Soundtrack" trong P5X không phải trình nghe nhạc — đây là Câu lạc bộ Nhạc (軽音部), một minigame nhịp điệu. Mỗi bài có 2-3 ải theo độ khó, mỗi ải có 3 điều kiện mở khoá (kiểu "180+ nốt Perfect" hay "Đạt Full Combo") trả thưởng bằng Band Badge — tiền tệ riêng của câu lạc bộ. Trang này lấy đủ mọi điều kiện thẳng từ dữ liệu chính chủ của game, để bạn biết chính xác ải đó đòi gì trước khi vào chơi.
Đủ cả 117 điều kiện mở khoá trên toàn bộ 39 ải đang chơi được, lấy thẳng từ dữ liệu chính chủ.
Chúng tôi còn tìm ra quy luật mà chính game không nói rõ: ải Dễ, Thường và Khó luôn đòi đúng 3 kiểu điều kiện, đúng thứ tự đó. Biết quy luật là biết trước ải đó đòi gì, chưa cần mở vào chơi.
Mọi phần thưởng trên trang này đều trả bằng Band Badge — tiền tệ riêng của Câu lạc bộ Nhạc, dùng đổi vật phẩm trong shop riêng của câu lạc bộ.
Cách tính điểm hoạt động thế nào
Mỗi nốt bạn bấm được chấm vào 1 trong 4 mốc. Bấm càng sát nhịp thì mốc càng cao, điểm càng nhiều, thanh Fever càng đầy nhanh.
Điểm
Thanh Fever
Khung thời gian (Thường / Dễ)
Perfect
200
2
-120,50 / -150,50
Great
100
1
-240,80 / -300,100
Good
50
0
-500,150 / -500,150
Miss
0
0
-600,150 / -600,150
Khung thời gian tính bằng mili-giây trước/sau nhịp chuẩn (ví dụ "-120 / +50" nghĩa là bấm sớm tối đa 120ms hoặc trễ tối đa 50ms vẫn được mốc đó). Chế độ Dễ có khung rộng hơn Thường. Chế độ chơi đôi (co-op) khung còn rộng hơn nữa — số liệu lấy thẳng từ bảng phán định nốt nhạc chính chủ.
Điều kiện mở khoá theo độ khó — quy luật
Trên cả 39 ải đang có trong game, mọi ải cùng độ khó đều đòi đúng 3 kiểu điều kiện, đúng thứ tự. Biết quy luật là biết trước lượt chơi cần làm gì.
Ải Dễ (xác nhận 16/16) — 1) Đạt một số nốt Perfect nhất định trong 1 lượt chơi. 2) Đạt một mức combo nhất định trong 1 lượt chơi. 3) Qua ải với Full Combo (không Miss/Good, chỉ Perfect/Great). Bản Dễ có ít nốt nhất, nên điều kiện Full Combo thường dễ đạt trước nhất trong 3 điều kiện.
Ải Thường (xác nhận 16/16) — 1) Giữ số lần Miss ở mức bằng hoặc dưới một con số nhất định trong 1 lượt chơi. 2) Đạt một số lần hạng S nhất định, TÍNH CỘNG DỒN qua nhiều lượt chơi (không phải trong 1 lượt). 3) Qua ải với Full Combo. Điều kiện hạng S thưởng cho việc chơi lại một ải bạn đã qua tốt, chứ không cần 1 lượt hoàn hảo duy nhất.
Ải Khó (xác nhận 7/7 — mới 7/16 bài đã ra mắt có ải Khó) — 1) Đạt một số lần hạng A trở lên nhất định, tính cộng dồn. 2) Đạt mức combo cao hơn trong 1 lượt chơi. 3) Đạt đúng một mốc điểm số trong 1 lượt chơi. Bản Khó có số nốt gấp khoảng 2-3 lần bản Dễ, nên mốc điểm số thường là điều kiện khó nhất trong 3 — cần một lượt gần như hoàn hảo, không chỉ cần combo cao.
Đủ 16 bài đã ra mắt
16
Gom theo từng bài. Mỗi bài có ải Dễ và Thường; chỉ một số bài đã mở ải Khó.
Không có bài nào khớp tìm kiếm.
Wake Up Your Hero
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
3★
1:29
140
278
Đạt cấp 1
Thường
5★
1:29
140
371
Đạt cấp 1
Khó
9★
1:29
140
742
Qua ải "Wake Up Your Hero" (Thường) với điểm số 96,000 trở lên
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
180 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 100 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 31,000→30 Band Badge · 68,000→50 Band Badge · 93,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 43,000→50 Band Badge · 96,000→80 Band Badge · 131,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Khó — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Đạt hạng A từ 3 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 350 trở lên · 30 Band Badge Đạt 193000 điểm · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 58,000→50 Band Badge · 116,000→80 Band Badge · 174,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Life Will Change
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
3★
1:29
132
152
Đạt cấp 8
Thường
6★
1:29
132
407
Đạt cấp 8
Khó
8★
1:29
132
584
Qua ải "Life Will Change" (Thường) với điểm số 107,000 trở lên
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
90 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 50 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 14,000→30 Band Badge · 31,000→50 Band Badge · 42,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 48,000→50 Band Badge · 107,000→80 Band Badge · 146,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Khó — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Đạt hạng A từ 3 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 250 trở lên · 30 Band Badge Đạt 149000 điểm · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 44,000→50 Band Badge · 89,000→80 Band Badge · 134,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Will Power
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
4★
1:33
144
213
Đạt cấp 2
Thường
6★
1:33
144
447
Đạt cấp 2
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
120 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 100 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 22,000→30 Band Badge · 48,000→50 Band Badge · 66,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 54,000→50 Band Badge · 119,000→80 Band Badge · 162,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Tokyo Emergency
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
1★
1:24
125
114
Đạt cấp 3
Thường
4★
1:24
125
145
Đạt cấp 3
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
60 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 50 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 9,000→30 Band Badge · 21,000→50 Band Badge · 29,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 13,000→50 Band Badge · 29,000→80 Band Badge · 39,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Last Surprise
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
2★
1:26
123
186
Đạt cấp 1
Thường
4★
1:26
123
293
Đạt cấp 1
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
120 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 50 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 18,000→30 Band Badge · 40,000→50 Band Badge · 55,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 33,000→50 Band Badge · 73,000→80 Band Badge · 99,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Desire Surrender
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
2★
1:58
134
204
Đạt cấp 1
Thường
4★
1:58
134
297
Đạt cấp 1
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
120 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 100 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 20,000→30 Band Badge · 45,000→50 Band Badge · 62,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 33,000→50 Band Badge · 74,000→80 Band Badge · 101,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Shadow Loop
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
4★
1:08
86
155
Đạt cấp 4
Thường
6★
1:08
86
349
Đạt cấp 4
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
90 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 50 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 14,000→30 Band Badge · 31,000→50 Band Badge · 43,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 40,000→50 Band Badge · 89,000→80 Band Badge · 122,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Last Strike
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
3★
1:39
134
187
Đạt cấp 5
Thường
5★
1:39
134
257
Đạt cấp 5
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
120 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 50 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 18,000→30 Band Badge · 40,000→50 Band Badge · 55,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 28,000→50 Band Badge · 62,000→80 Band Badge · 84,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Blooming Villain
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
1★
1:19
150
93
Đạt cấp 6
Thường
5★
1:19
150
239
Đạt cấp 6
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
60 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 50 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 7,000→30 Band Badge · 16,000→50 Band Badge · 22,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 25,000→50 Band Badge · 56,000→80 Band Badge · 77,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Rivers In The Desert
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
3★
2:00
130
307
Đạt cấp 7
Thường
5★
2:00
130
401
Đạt cấp 7
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
210 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 150 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 35,000→30 Band Badge · 77,000→50 Band Badge · 105,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 47,000→50 Band Badge · 105,000→80 Band Badge · 143,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Fake Idol
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
3★
1:03
182
139
Đạt cấp 9
Thường
6★
1:03
182
279
Đạt cấp 9
Khó
10★
1:03
182
522
Đạt cấp 9
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
90 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 50 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 12,000→30 Band Badge · 27,000→50 Band Badge · 37,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 31,000→50 Band Badge · 68,000→80 Band Badge · 93,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Khó — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Đạt hạng A từ 3 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 250 trở lên · 30 Band Badge Đạt 132000 điểm · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 39,000→50 Band Badge · 79,000→80 Band Badge · 119,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Fatal Desire
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
2★
1:32
143
144
Đạt cấp 10
Thường
5★
1:32
143
352
Đạt cấp 10
Khó
10★
1:32
143
999
Qua ải "Fatal Desire" (Thường) với điểm số 90,000 trở lên
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
90 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 50 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 13,000→30 Band Badge · 28,000→50 Band Badge · 39,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 41,000→50 Band Badge · 90,000→80 Band Badge · 123,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Khó — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Đạt hạng A từ 3 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 450 trở lên · 30 Band Badge Đạt 264000 điểm · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 79,000→50 Band Badge · 158,000→80 Band Badge · 237,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Life Goes On
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
2★
1:49
110
185
Đạt cấp 2
Thường
6★
1:49
110
378
Đạt cấp 2
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
120 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 50 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 18,000→30 Band Badge · 40,000→50 Band Badge · 54,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 44,000→50 Band Badge · 98,000→80 Band Badge · 134,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Ambitions and Visions
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
3★
1:38
125
241
Đạt cấp 2
Thường
5★
1:38
125
362
Đạt cấp 2
Khó
8★
1:38
125
703
Qua ải "Ambitions and Visions" (Thường) với điểm số 93,000 trở lên
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
150 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 100 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 25,000→30 Band Badge · 57,000→50 Band Badge · 77,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 42,000→50 Band Badge · 93,000→80 Band Badge · 127,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Khó — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Đạt hạng A từ 3 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 350 trở lên · 30 Band Badge Đạt 182000 điểm · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 54,000→50 Band Badge · 109,000→80 Band Badge · 164,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Seize the Light
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
2★
1:38
168
163
Đạt cấp 1
Thường
3★
1:38
168
192
Đạt cấp 1
Khó
7★
1:38
168
635
Qua ải "Seize the Light" (Thường) với điểm số 42,000 trở lên
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
90 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 50 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 15,000→30 Band Badge · 34,000→50 Band Badge · 46,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 19,000→50 Band Badge · 42,000→80 Band Badge · 57,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Khó — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Đạt hạng A từ 3 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 300 trở lên · 30 Band Badge Đạt 164000 điểm · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 49,000→50 Band Badge · 98,000→80 Band Badge · 147,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Wonder Light
Shoji Meguro
Độ khó
Số sao
Độ dài
BPM
Số nốt
Mở khoá bằng
Dễ
3★
2:38
170
433
Đạt cấp 1
Thường
5★
2:38
170
614
Đạt cấp 1
Khó
10★
2:38
170
1439
Qua ải "Wonder Light" (Thường) với điểm số 168,000 trở lên
Dễ — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
300 Perfect trở lên · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 200 trở lên · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→20 Band Badge · 52,000→30 Band Badge · 115,000→50 Band Badge · 156,000→100 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Thường — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Miss tối đa 5 lần · 30 Band Badge Đạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt Full Combo · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 76,000→50 Band Badge · 168,000→80 Band Badge · 230,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Khó — Điều kiện mở khoá (thưởng mỗi điều kiện)
Đạt hạng A từ 3 lần trở lên (cộng dồn) · 30 Band Badge Đạt combo tối đa 700 trở lên · 30 Band Badge Đạt 385000 điểm · 30 Band Badge
Thưởng theo hạng điểm (mốc thấp → cao):
0→30 Band Badge · 115,000→50 Band Badge · 231,000→80 Band Badge · 346,000→150 Band Badge · Thưởng qua ải lần đầu: 10 Band Badge
Đã lộ trong dữ liệu — chưa chơi được
8
8 bài này đã có tên, tên nhạc sĩ và (với 7/8 bài) điều kiện mở khoá nằm sẵn trong file dữ liệu game, nhưng chưa có ải/độ khó nào thực sự ra mắt. Số liệu dưới đây đúng những gì file game đang có hôm nay — coi là bản xem trước, không phải lời hứa; hãng chưa công bố các bài này.
Break it Down
Shoji Meguro
60 Perfect trở lênĐạt combo tối đa 50 trở lênĐạt Full ComboMiss tối đa 5 lầnĐạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn)Đạt Full Combo
Wake Up, Get Up, Get Out There
Shoji Meguro
90 Perfect trở lênĐạt combo tối đa 50 trở lênĐạt Full ComboMiss tối đa 5 lầnĐạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn)Đạt Full ComboĐạt hạng A từ 3 lần trở lên (cộng dồn)Đạt combo tối đa 350 trở lênĐạt 199000 điểm
Dark Net
Shoji Meguro
90 Perfect trở lênĐạt combo tối đa 50 trở lênĐạt Full ComboMiss tối đa 5 lầnĐạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn)Đạt Full Combo
Keeper of Lust
Shoji Meguro
60 Perfect trở lênĐạt combo tối đa 50 trở lênĐạt Full ComboMiss tối đa 5 lầnĐạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn)Đạt Full ComboĐạt hạng A từ 3 lần trở lên (cộng dồn)Đạt combo tối đa 300 trở lênĐạt 175000 điểm
Price
Shoji Meguro
120 Perfect trở lênĐạt combo tối đa 100 trở lênĐạt Full ComboMiss tối đa 5 lầnĐạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn)Đạt Full ComboĐạt hạng A từ 3 lần trở lên (cộng dồn)Đạt combo tối đa 250 trở lênĐạt 143000 điểm
The Whims of Fate
Shoji Meguro
120 Perfect trở lênĐạt combo tối đa 50 trở lênĐạt Full ComboMiss tối đa 5 lầnĐạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn)Đạt Full ComboĐạt hạng A từ 3 lần trở lên (cộng dồn)Đạt combo tối đa 300 trở lênĐạt 156000 điểm
Hee-ho!
Shoji Meguro
30 Perfect trở lênĐạt combo tối đa 50 trở lênĐạt Full ComboMiss tối đa 5 lầnĐạt hạng S từ 2 lần trở lên (cộng dồn)Đạt Full ComboĐạt hạng A từ 3 lần trở lên (cộng dồn)Đạt combo tối đa 100 trở lênĐạt 61000 điểm
Take Over
Shoji Meguro
Mới chỉ có tên trong file game — chưa có điều kiện mở khoá nào lộ ra cho bài này. Hãng chưa công bố.
Câu hỏi thường gặp
Đây có phải trình nghe nhạc nền của P5X không?
Không. Trang này nói về minigame nhịp điệu Câu lạc bộ Nhạc (thử thách điểm/combo/nốt Perfect). Game còn có hệ thống jukebox nhạc nền riêng để nghe các bài đã mở khoá, không thuộc phạm vi trang này.
Có cần đạt đủ 3 điều kiện trong cùng 1 lượt hoàn hảo không?
Không. Điều kiện số nốt Perfect, combo và mốc điểm số cần 1 lượt chơi đạt đúng con số đó. Điều kiện hạng S/A tính cộng dồn — đếm qua mọi lượt bạn từng chơi ải đó, nên chơi lại một ải đã qua tốt vẫn tính tiến độ.
Vì sao ải Khó đòi đúng 1 mốc điểm thay vì 1 hạng?
Dữ liệu chính chủ cho thấy quy luật này lặp lại ở mọi ải Khó hiện có (7/7): số lần hạng A cộng dồn, mức combo, rồi một con số điểm cố định — không phải phần trăm hay xếp hạng chữ. Đạt đúng con số đó cần một lượt gần như hoàn hảo trên bản nhạc có số nốt gấp khoảng 2-3 lần bản Dễ.
Band Badge dùng để mua gì?
Band Badge là tiền tệ riêng của Câu lạc bộ Nhạc (xác nhận trong dữ liệu vật phẩm của game là một loại Currency đổi được), tiêu trong shop riêng của câu lạc bộ. Mọi điều kiện, thưởng theo hạng và thưởng qua ải lần đầu trên trang này đều trả bằng Band Badge.