Persona 5X Schema — Cây Talent đầy đủ

16 node vĩnh viễn trên 8 tree, mở bằng cấp nhân vật + Schema Points — số chính xác từng cấp, lấy từ dữ liệu gốc chính chủ.

Persona 5X Schema — Cây Talent đầy đủ

Schema Points là tài nguyên có giới hạn — cộng sai không hoàn lại. Node cơ bản dạng số cứng (Tree I: HP/Công/Thủ) mở từ cấp 1, chi phí rẻ — nên tối đa hoá TRƯỚC TIÊN cho mọi nhân vật. Node phần trăm (Tree II-IV) mở từ cấp 35, tốn Schema Points nhiều hơn hẳn — chọn tree khớp vai trò nhân vật (Sát thương/Trụ-gây trạng thái/Đỡ đòn). Node ultra (Tree V-VIII) mở muộn nhất, cần nguyên liệu hiếm Schema Points + — chỉ nên đầu tư SAU CÙNG, và chỉ chọn đúng 1 node khớp lối build.

Hệ Schema (talent) hiếm khi có trang riêng — trang này dựng thẳng từ dữ liệu Schema chính chủ của game, số từng cấp đã kiểm chứng.

Chính văn bản vật phẩm trong game gọi hệ này là "Schema Skills" (xem vật phẩm tiền tệ Schema Points / Schema Points +). Hệ có 8 tree, 16 node vĩnh viễn: 3 node cơ bản dạng số cứng, 9 node phần trăm, và 4 node ultra (riêng Stats Up có tới 99 cấp). Mọi node mở bằng tổ hợp cấp nhân vật + Schema Points (hoặc Schema Points + hiếm hơn cho node ultra).

Nên cộng điểm theo thứ tự nào?

Thứ tự dưới đây dựa trên chính điều kiện mở khoá (cấp nhân vật cần) và chi phí Schema Points trong dữ liệu gốc — không phải ý kiến chủ quan. Node rẻ, mở sớm đi trước; node ultra cần nguyên liệu hiếm nhất đi sau cùng.

1) Tree I (HP/Công/Thủ, số cứng) — mở từ cấp 1, rẻ nhất, dùng được mọi vai trò. Tối đa hoá đầu tiên cho mọi nhân vật. 2) Tree II-IV (phần trăm, mở từ cấp 35) — chỉ chọn ĐÚNG 1 tree khớp vai trò nhân vật: II cho Sát thương, III cho build trụ HP/gây trạng thái, IV cho Đỡ đòn/Hỗ trợ. 3) Node ultra (V-VIII, mở muộn nhất, cần Schema Points + hiếm) — chỉ đầu tư sau cùng, và chỉ chọn đúng 1 node khớp build; Stats Up (VIII) tốn điểm nhiều nhất (99 điểm) nên coi là khoản đầu tư dài hạn, không phải ưu tiên ban đầu.

Tree I — Chỉ số cơ bản (số cứng, mở từ cấp 1)

Tree I
Tăng HP tối đa cấp 20

Mỗi cấp tăng 60 HP (cộng dồn tối đa +1,200 HP ở cấp 20).

Hợp vai trò: Mọi vai trò (chỉ số nền tảng)

Cấp Cấp NV Schema Points Cộng cấp nàyTổng cộng dồn
1 1 20 60 60
2 20 30 60 120
3 30 40 60 180
4 35 40 60 240
5 35 40 60 300
6 35 40 60 360
7 35 40 60 420
8 35 40 60 480
9 40 50 60 540
10 40 50 60 600
11 40 50 60 660
12 40 50 60 720
13 50 75 60 780
14 50 75 60 840
15 50 75 60 900
16 50 75 60 960
17 60 100 60 1,020
18 60 100 60 1,080
19 70 125 60 1,140
20 70 125 60 1,200

Tổng Schema Points để tối đa: 1,240

Tăng Công tối đa cấp 20

Mỗi cấp tăng 15 Công (cộng dồn tối đa +300 Công ở cấp 20).

Hợp vai trò: Mọi vai trò (chỉ số nền tảng)

Cần mở "Tăng HP" trước

Cấp Cấp NV Schema Points Cộng cấp nàyTổng cộng dồn
1 1 20 15 15
2 20 30 15 30
3 30 40 15 45
4 35 40 15 60
5 35 40 15 75
6 35 40 15 90
7 35 40 15 105
8 35 40 15 120
9 40 50 15 135
10 40 50 15 150
11 40 50 15 165
12 40 50 15 180
13 50 75 15 195
14 50 75 15 210
15 50 75 15 225
16 50 75 15 240
17 60 100 15 255
18 60 100 15 270
19 70 125 15 285
20 70 125 15 300

Tổng Schema Points để tối đa: 1,240

Tăng Thủ tối đa cấp 20

Mỗi cấp tăng 15 Thủ (cộng dồn tối đa +300 Thủ ở cấp 20).

Hợp vai trò: Mọi vai trò (chỉ số nền tảng)

Cần mở "Tăng Công" trước

Cấp Cấp NV Schema Points Cộng cấp nàyTổng cộng dồn
1 1 20 15 15
2 20 30 15 30
3 30 40 15 45
4 35 40 15 60
5 35 40 15 75
6 35 40 15 90
7 35 40 15 105
8 35 40 15 120
9 40 50 15 135
10 40 50 15 150
11 40 50 15 165
12 40 50 15 180
13 50 75 15 195
14 50 75 15 210
15 50 75 15 225
16 50 75 15 240
17 60 100 15 255
18 60 100 15 270
19 70 125 15 285
20 70 125 15 300

Tổng Schema Points để tối đa: 1,240

Tree II — % Công / Chí mạng (mở từ cấp 35)

Tree II
Tăng % Công tối đa cấp 10

Mỗi cấp tăng 2% Công (cộng dồn tối đa +20% Công ở cấp 10).

Hợp vai trò: Vai trò Sát thương (DPS)

Cấp Cấp NV Schema Points Cộng cấp nàyTổng cộng dồn
1 35 80 2% 2%
2 35 80 2% 4%
3 35 80 2% 6%
4 35 80 2% 8%
5 40 100 2% 10%
6 40 100 2% 12%
7 50 150 2% 14%
8 50 150 2% 16%
9 60 200 2% 18%
10 60 200 2% 20%

Tổng Schema Points để tối đa: 1,220

Tăng Tỉ Lệ Chí Mạng tối đa cấp 10

Mỗi cấp tăng 2% Tỉ lệ chí mạng (cộng dồn tối đa +20% Tỉ lệ chí mạng ở cấp 10).

Hợp vai trò: Vai trò Sát thương (DPS)

Cần mở "Tăng % Công" trước

Cấp Cấp NV Schema Points Cộng cấp nàyTổng cộng dồn
1 35 160 2% 2%
2 35 160 2% 4%
3 40 200 2% 6%
4 40 200 2% 8%
5 50 300 2% 10%
6 50 300 2% 12%
7 60 400 2% 14%
8 60 400 2% 16%
9 70 500 2% 18%
10 70 500 2% 20%

Tổng Schema Points để tối đa: 3,120

Tăng Sát Thương Chí Mạng tối đa cấp 10

Mỗi cấp tăng 4% Sát thương chí mạng (cộng dồn tối đa +40% Sát thương chí mạng ở cấp 10).

Hợp vai trò: Vai trò Sát thương (DPS)

Cần mở "Tăng Tỉ Lệ Chí Mạng" trước

Cấp Cấp NV Schema Points Cộng cấp nàyTổng cộng dồn
1 35 160 4% 4%
2 35 160 4% 8%
3 40 200 4% 12%
4 40 200 4% 16%
5 50 300 4% 20%
6 50 300 4% 24%
7 60 400 4% 28%
8 60 400 4% 32%
9 70 500 4% 36%
10 70 500 4% 40%

Tổng Schema Points để tối đa: 3,120

Tree III — % HP / Hồi máu / Độ chính xác trạng thái (mở từ cấp 35)

Tree III
Tăng % HP tối đa cấp 10

Mỗi cấp tăng 2% HP (cộng dồn tối đa +20% HP ở cấp 10).

Hợp vai trò: Build trụ HP / gây trạng thái bất lợi

Cấp Cấp NV Schema Points Cộng cấp nàyTổng cộng dồn
1 35 80 2% 2%
2 35 80 2% 4%
3 35 80 2% 6%
4 35 80 2% 8%
5 40 100 2% 10%
6 40 100 2% 12%
7 50 150 2% 14%
8 50 150 2% 16%
9 60 200 2% 18%
10 60 200 2% 20%

Tổng Schema Points để tối đa: 1,220

Tăng Hiệu Quả Hồi Máu tối đa cấp 10

Mỗi cấp tăng 4.8% Hiệu quả hồi máu (cộng dồn tối đa +48% Hiệu quả hồi máu ở cấp 10).

Hợp vai trò: Build trụ HP / gây trạng thái bất lợi

Cần mở "Tăng % HP" trước

Cấp Cấp NV Schema Points Cộng cấp nàyTổng cộng dồn
1 35 160 4.8% 4.8%
2 35 160 4.8% 9.6%
3 40 200 4.8% 14.4%
4 40 200 4.8% 19.2%
5 50 300 4.8% 24%
6 50 300 4.8% 28.8%
7 60 400 4.8% 33.6%
8 60 400 4.8% 38.4%
9 70 500 4.8% 43.2%
10 70 500 4.8% 48%

Tổng Schema Points để tối đa: 3,120

Tăng Độ Chính Xác Gây Trạng Thái tối đa cấp 10

Mỗi cấp tăng 8% Độ chính xác gây trạng thái (cộng dồn tối đa +80% Độ chính xác gây trạng thái ở cấp 10).

Hợp vai trò: Build trụ HP / gây trạng thái bất lợi

Cần mở "Tăng Hiệu Quả Hồi Máu" trước

Cấp Cấp NV Schema Points Cộng cấp nàyTổng cộng dồn
1 35 160 8% 8%
2 35 160 8% 16%
3 40 200 8% 24%
4 40 200 8% 32%
5 50 300 8% 40%
6 50 300 8% 48%
7 60 400 8% 56%
8 60 400 8% 64%
9 70 500 8% 72%
10 70 500 8% 80%

Tổng Schema Points để tối đa: 3,120

Tree IV — % Thủ / Khiên / Kháng trạng thái (mở từ cấp 35)

Tree IV
Tăng % Thủ tối đa cấp 10

Mỗi cấp tăng 3% Thủ (cộng dồn tối đa +30% Thủ ở cấp 10).

Hợp vai trò: Vai trò Đỡ đòn / Hỗ trợ

Cấp Cấp NV Schema Points Cộng cấp nàyTổng cộng dồn
1 35 80 3% 3%
2 35 80 3% 6%
3 35 80 3% 9%
4 35 80 3% 12%
5 40 100 3% 15%
6 40 100 3% 18%
7 50 150 3% 21%
8 50 150 3% 24%
9 60 200 3% 27%
10 60 200 3% 30%

Tổng Schema Points để tối đa: 1,220

Tăng Hiệu Quả Khiên tối đa cấp 10

Mỗi cấp tăng 4.8% Hiệu quả khiên (cộng dồn tối đa +48% Hiệu quả khiên ở cấp 10).

Hợp vai trò: Vai trò Đỡ đòn / Hỗ trợ

Cần mở "Tăng % Thủ" trước

Cấp Cấp NV Schema Points Cộng cấp nàyTổng cộng dồn
1 35 160 4.8% 4.8%
2 35 160 4.8% 9.6%
3 40 200 4.8% 14.4%
4 40 200 4.8% 19.2%
5 50 300 4.8% 24%
6 50 300 4.8% 28.8%
7 60 400 4.8% 33.6%
8 60 400 4.8% 38.4%
9 70 500 4.8% 43.2%
10 70 500 4.8% 48%

Tổng Schema Points để tối đa: 3,120

Tăng Kháng Trạng Thái tối đa cấp 10

Mỗi cấp tăng 4% Kháng trạng thái (cộng dồn tối đa +40% Kháng trạng thái ở cấp 10).

Hợp vai trò: Vai trò Đỡ đòn / Hỗ trợ

Cần mở "Tăng Hiệu Quả Khiên" trước

Cấp Cấp NV Schema Points Cộng cấp nàyTổng cộng dồn
1 35 160 4% 4%
2 35 160 4% 8%
3 40 200 4% 12%
4 40 200 4% 16%
5 50 300 4% 20%
6 50 300 4% 24%
7 60 400 4% 28%
8 60 400 4% 32%
9 70 500 4% 36%
10 70 500 4% 40%

Tổng Schema Points để tối đa: 3,120

Tree V — Tăng Cường Chiến Thuật (ultra)

Tree V
Ultra Tăng Cường Chiến Thuật tối đa cấp 5

Tăng hiệu quả của 1 More, Highlight, đòn cận chiến và đòn tầm xa.

Hợp vai trò: Lối chơi dùng nhiều 1 More / Highlight / đòn thường

Cấp Cấp NV Schema Points Schema Points +
1 1 40 1
2 20 60 1
3 40 100 1
4 60 200 1
5 70 250 1

Tổng Schema Points để tối đa: 650 · Tổng Schema Points + để tối đa: 5

Tree VI — Tăng Cường Kỹ Năng Đã Học (ultra)

Tree VI
Ultra Tăng Cường Kỹ Năng Đã Học tối đa cấp 5

Tăng cấp các kỹ năng chủ động đã học của Persona đang trang bị (số cụ thể mỗi cấp — hãng chưa công bố).

Hợp vai trò: Build ghép nhiều kỹ năng Persona đã học

Cấp Cấp NV Schema Points Schema Points +
1 1 40 1
2 20 60 1
3 40 100 1
4 60 200 1
5 70 250 1

Dữ liệu gốc không công bố số cụ thể cộng thêm mỗi cấp cho node này — chỉ hiện yêu cầu mở khoá, không bịa số.

Tổng Schema Points để tối đa: 650 · Tổng Schema Points + để tối đa: 5

Tree VII — Tăng Cường Persona (ultra)

Tree VII
Ultra Tăng Cường Persona tối đa cấp 5

Tăng cấp kỹ năng chủ động gốc (skill khởi điểm) của Persona đang trang bị (số cụ thể mỗi cấp — hãng chưa công bố).

Hợp vai trò: Build phụ thuộc kỹ năng khởi điểm của Persona

Cấp Cấp NV Schema Points Schema Points +
1 1 40 1
2 20 60 1
3 40 100 1
4 60 200 1
5 70 250 1

Dữ liệu gốc không công bố số cụ thể cộng thêm mỗi cấp cho node này — chỉ hiện yêu cầu mở khoá, không bịa số.

Tổng Schema Points để tối đa: 650 · Tổng Schema Points + để tối đa: 5

Tree VIII — Tăng Toàn Diện Chỉ Số (ultra, 99 cấp)

Tree VIII
Ultra Tăng Toàn Diện Chỉ Số tối đa cấp 99

Mỗi điểm đầu tư cộng thêm đồng thời HP, Công và Thủ (số cứng) — xem bảng đủ 99 cấp bên dưới. Đây là node tốn Schema Points nhiều nhất toàn hệ (99 điểm để tối đa).

Hợp vai trò: Đầu tư dài hạn cho mọi vai trò (tốn điểm nhất)

Cấp Cấp NV Schema Points
1 1
2 1
3 1
4 1
5 1
6 1
7 1
8 1
9 1
10 1
11 1
12 1
13 1
14 1
15 1
16 1
17 1
18 1
19 1
20 1
21 1
22 1
23 1
24 1
25 1
26 1
27 1
28 1
29 1
30 1
31 1
32 1
33 1
34 1
35 1
36 1
37 1
38 1
39 1
40 1
41 1
42 1
43 1
44 1
45 1
46 1
47 1
48 1
49 1
50 1
51 1
52 1
53 1
54 1
55 1
56 1
57 1
58 1
59 1
60 1
61 1
62 1
63 1
64 1
65 1
66 1
67 1
68 1
69 1
70 1
71 1
72 1
73 1
74 1
75 1
76 1
77 1
78 1
79 1
80 1
81 1
82 1
83 1
84 1
85 1
86 1
87 1
88 1
89 1
90 1
91 1
92 1
93 1
94 1
95 1
96 1
97 1
98 1
99 1

Dữ liệu gốc không công bố số cụ thể cộng thêm mỗi cấp cho node này — chỉ hiện yêu cầu mở khoá, không bịa số.

Tổng Schema Points để tối đa: 99

Mốc chính (cấp 1, 10, 20 … 99)

CấpSchema PointsHPCôngThủ
1 1 120
10 1 480 90 90
20 1 840 210 180
30 1 1,200 300 300
40 1 1,680 390 390
50 1 2,040 510 480
60 1 2,400 600 600
70 1 2,880 690 690
80 1 3,240 810 780
90 1 3,600 900 900
99 1 3,960 990 990
Xem đủ 99 cấp
CấpSchema PointsHPCôngThủ
1 1 120
2 1 120 30
3 1 120 30 30
4 1 240 30 30
5 1 240 60 30
6 1 240 60 60
7 1 360 60 60
8 1 360 90 60
9 1 360 90 90
10 1 480 90 90
11 1 480 120 90
12 1 480 120 120
13 1 600 120 120
14 1 600 150 120
15 1 600 150 150
16 1 720 150 150
17 1 720 180 150
18 1 720 180 180
19 1 840 180 180
20 1 840 210 180
21 1 840 210 210
22 1 960 210 210
23 1 960 240 210
24 1 960 240 240
25 1 1,080 240 240
26 1 1,080 270 240
27 1 1,080 270 270
28 1 1,200 270 270
29 1 1,200 300 270
30 1 1,200 300 300
31 1 1,320 300 300
32 1 1,320 330 300
33 1 1,320 330 330
34 1 1,440 330 330
35 1 1,440 360 330
36 1 1,440 360 360
37 1 1,560 360 360
38 1 1,560 390 360
39 1 1,560 390 390
40 1 1,680 390 390
41 1 1,680 420 390
42 1 1,680 420 420
43 1 1,800 420 420
44 1 1,800 450 420
45 1 1,800 450 450
46 1 1,920 450 450
47 1 1,920 480 450
48 1 1,920 480 480
49 1 2,040 480 480
50 1 2,040 510 480
51 1 2,040 510 510
52 1 2,160 510 510
53 1 2,160 540 510
54 1 2,160 540 540
55 1 2,280 540 540
56 1 2,280 570 540
57 1 2,280 570 570
58 1 2,400 570 570
59 1 2,400 600 570
60 1 2,400 600 600
61 1 2,520 600 600
62 1 2,520 630 600
63 1 2,520 630 630
64 1 2,640 630 630
65 1 2,640 660 630
66 1 2,640 660 660
67 1 2,760 660 660
68 1 2,760 690 660
69 1 2,760 690 690
70 1 2,880 690 690
71 1 2,880 720 690
72 1 2,880 720 720
73 1 3,000 720 720
74 1 3,000 750 720
75 1 3,000 750 750
76 1 3,120 750 750
77 1 3,120 780 750
78 1 3,120 780 780
79 1 3,240 780 780
80 1 3,240 810 780
81 1 3,240 810 810
82 1 3,360 810 810
83 1 3,360 840 810
84 1 3,360 840 840
85 1 3,480 840 840
86 1 3,480 870 840
87 1 3,480 870 870
88 1 3,600 870 870
89 1 3,600 900 870
90 1 3,600 900 900
91 1 3,720 900 900
92 1 3,720 930 900
93 1 3,720 930 930
94 1 3,840 930 930
95 1 3,840 960 930
96 1 3,840 960 960
97 1 3,960 960 960
98 1 3,960 990 960
99 1 3,960 990 990

Dữ liệu gốc không nêu điều kiện cấp nhân vật cho node này — chỉ có chi phí Schema Points mỗi cấp được ghi lại.

Về tên gọi "Schema"

Cộng đồng thường gọi hệ này là "talent tree", nhưng bản dịch tiếng Anh chính chủ của game gọi nó là "Schema" (xem vật phẩm tiền tệ Schema Points và Schema Points +) — trang này giữ nguyên "Schema" ở cả 5 tiếng, khớp với văn bản vật phẩm chính chủ.

Tiếp theo nên xem

Chạm vào ô đang sai…