Bestiary — Shadow & quái vật P5X

Lọc từ 3825 bản ghi NPC chính chủ — chỉ giữ Shadow chiến đấu thật, bỏ NPC hội thoại/địa điểm

Bestiary — Shadow & quái vật P5X

P5X không có trang "bestiary" chính thức trong game, nhưng dữ liệu chiến đấu tiết lộ 10 Shadow mang tên và mô hình trùng với Persona codex chính chủ (Obariyon, Succubus, Angel, Matador, Jatayu, Mothman, Anzu, Fuu-Ki, Kin-Ki, Bugs), cộng 9 nhóm Shadow lặp lại (Savage Shadow, Agitated Shadow, Treasure Demon...) xuất hiện rải rác khắp Mementos và Palace.

3825 mục dữ liệu nhân vật/NPC được khai thác và lọc riêng phần liên quan chiến đấu — phần lớn dữ liệu gốc là NPC hội thoại/nội thất/địa điểm; mỗi mục ở đây đều đối chiếu chéo với DB Persona chính chủ để gắn hệ + độ hiếm thật.

10 Shadow có tên riêng (trùng Persona)

Súng 4★
Obariyon

Một Shadow chạm mặt ngoài thực địa, dùng chung mô hình và tên với Persona Obariyon (4★, hệ Súng).

Nguyền rủa 4★
Succubus

Một Shadow chạm mặt ngoài thực địa, dùng chung mô hình và tên với Persona Succubus (4★, hệ Nguyền rủa).

Chúc phúc 4★
Angel

Một Shadow chạm mặt ngoài thực địa, dùng chung mô hình và tên với Persona Angel (4★, hệ Chúc phúc).

Niệm 4★
Matador

Shadow cấp trùm ở Mementos, khu Path of Qimranut Area 3, dùng chung mô hình và tên với Persona Matador (4★, hệ Niệm động).

Gió 4★
Anzu

Một điểm xuất hiện Shadow cũ (đã ngừng dùng), dùng chung mô hình và tên với Persona Anzu (4★, hệ Phong).

Gió 3★
Fuu-Ki

Một điểm xuất hiện Shadow cũ trong dữ liệu game, dùng chung mô hình và tên với Persona Fuu-Ki (3★, hệ Phong).

Vật lý 4★
Kin-Ki

Một điểm xuất hiện Shadow cũ (khu Tenshukaku tầng 1, nhiệm vụ phụ 3), dùng chung mô hình và tên với Persona Kin-Ki (4★, hệ Vật lý).

Gió 3★
Jatayu

Một điểm xuất hiện Shadow cũ (khu phim trường Tenshukaku, nhiệm vụ phụ 1), dùng chung mô hình và tên với Persona Jatayu (3★, hệ Phong).

Điện 3★
Mothman

Một điểm xuất hiện Shadow cũ (khu phim trường Tenshukaku, nhiệm vụ phụ 2), dùng chung mô hình và tên với Persona Mothman (3★, hệ Điện).

Súng 4★
Bugs

Một điểm xuất hiện Shadow cũ (nhiệm vụ phụ 3), dùng chung mô hình và tên với Persona Bugs (4★, hệ Súng).

10 Shadow này dùng chung mô hình/tên với Persona cùng tên trong codex — hệ và độ hiếm lấy từ DB Persona chính chủ, không suy đoán.

9 nhóm Shadow thường gặp

Savage Shadow Số bản ghi trong dữ liệu gốc: 66

Loại Shadow chạm mặt phổ biến nhất trong dữ liệu game, xuất hiện rải rác ở Mementos và các điểm khám phá trong Palace.

Agitated Shadow Số bản ghi trong dữ liệu gốc: 36

Một biến thể Shadow phổ biến, thường xuất hiện gần Savage Shadow trong cùng điểm khám phá.

Shadow Soldier Số bản ghi trong dữ liệu gốc: 21

Loại Shadow mang dáng vẻ quân đội, xuất hiện ở các khu vực Palace về sau.

Treasure Demon Số bản ghi trong dữ liệu gốc: 17

Shadow hiếm, khó bắt gặp — theo truyền thống dòng game Persona, loại này hay bỏ chạy ngay khi gặp và rơi phần thưởng giá trị nếu hạ được.

Depraved Shadow Số bản ghi trong dữ liệu gốc: 15

Một biến thể Shadow phổ biến khác, thường xuất hiện theo nhóm cùng Agitated Shadow.

Cognitive Engineer Số bản ghi trong dữ liệu gốc: 4

Shadow chuyên biệt gắn với kiến trúc Thế giới Nhận thức (Cognitive World) của Palace, chỉ xuất hiện ở một số ít điểm.

Frenzied Fiend Số bản ghi trong dữ liệu gốc: 3

Shadow hiếm, mức độ nguy hiểm cao, chỉ xuất hiện ở 3 điểm trong toàn bộ game data.

Shadow Lord Số bản ghi trong dữ liệu gốc: 3

Shadow cấp chỉ huy, chỉ xuất hiện ở 3 điểm trong toàn bộ game data.

Wandering Shadow Số bản ghi trong dữ liệu gốc: 1

Shadow chỉ xuất hiện đúng 1 lần duy nhất trong toàn bộ game data.

Số lượng bên cạnh mỗi tên là số mục Shadow chiến đấu mang tên đó trong dữ liệu gốc của game — phản ánh tần suất xuất hiện thật, không phải ước lượng.

Quái khác trong Bestiary

Chiến thuật đánh Shadow — lấy thẳng từ dữ liệu chiến đấu trong game

187 Shadow có ghi chú chiến thuật đã kiểm chứng, lấy và dịch từ bảng dữ liệu chiến đấu gốc trong file game — không đoán, không chép từ trang nào khác.

Mỗi mục dưới đây trả lời đúng câu hỏi quan trọng nhất khi một Shadow cứ khiến cả đội bạn thua: nó thực sự đánh kiểu gì? Những Shadow đánh y hệt nhau (cùng là quân phụ quanh 1 boss, hoặc dùng chung cơ chế) được gắn link chéo để bạn không phải đọc lại cùng một chiến thuật nhiều lần.

Abaddon

«Kẻ Huỷ Diệt» và «Thiên thần của Vực Thẳm» được nhắc đến trong kinh sách cổ. Hắn điều khiển đàn châu chấu để tàn phá làng mạc trên diện rộng.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Acheron Seeker

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

1. Đầu trận, Priestess of Desire áp đặt giới hạn thời gian cho trận đấu — hết giờ là thua trận. 2. Mỗi lần Priestess of Desire dùng Invitation to Chaos, thời gian còn lại giảm mạnh. Đồng thời ả triệu hồi nhiều Shadow rồi trở nên miễn nhắm mục tiêu. Chỉ khi mọi Shadow được triệu hồi đã bỏ chạy hoặc bị hạ, Priestess of Desire mới có thể bị nhắm lại. 3. Sau khi một Shadow triệu hồi bỏ chạy thành công, Priestess of Desire bắt đầu dùng Dogmatic Judgment mỗi lượt — sát thương của chiêu này tăng theo số Shadow đã trốn thoát.

Dùng chung chiến thuật với: Minotaur III, Perpetual Sand

Agathion

Tên gọi chung cho các linh thú của pháp sư Do Thái-Cơ Đốc giáo, thường bị niêm phong trong chai, nhẫn hoặc bùa hộ mệnh. Chúng hành hạ mục tiêu do pháp sư triệu hồi chọn ra.

Chiến thuật

1. Khi Agathion trúng đòn, kẻ tấn công nhận 1 dấu Grudge (Oán Hận) trong 1 lượt. 2. Nếu đầu lượt HP Agathion dưới 40%, nó biến thành Kumbhanda. Khi bị hạ, nó hồi 40% HP cho mọi Shadow.

Ame-no-Uzume

Nữ thần nghệ thuật biểu diễn của Nhật Bản, cai quản nhiều điệu múa thiêng. Nổi tiếng nhất với việc dụ được nữ thần Amaterasu ra khỏi hang đá nơi bà tự giam mình.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Angel

Thiên thần thứ chín trong chín cấp bậc. Bản chất gần gũi nhất với con người. Canh giữ từng cá nhân và cảnh báo những ai đi lạc đường.

Chiến thuật

Dominion liên tục triệu hồi từng đợt Angel. Hạ được 1 Angel, cả đội hồi lại SP. Khi Dominion bị Suy Yếu, sát thương gây lên Angel triệu hồi được tính vào điểm số.

Anubis

Vị thần đầu chó rừng cai quản người chết và ướp xác trong thần thoại Ai Cập. Cân trái tim người chết để quyết định nơi họ sẽ đến.

Chiến thuật

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Trong Dazzling Daylight, sát thương cuối cùng Anubis gây ra giảm 25%, sát thương nó phải nhận tăng 25%. Trong Obscuring Darkness, sát thương gây ra tăng 25%, sát thương phải nhận giảm 25%. 2. Trong Obscuring Darkness, mỗi lượt Anubis gây Curse of Annihilation (Lời Nguyền Diệt Vong) lên 1 Phantom Thief ngẫu nhiên, sau đó ưu tiên người có nhiều dấu nhất. Đủ 4 dấu Curse of Annihilation sẽ chết ngay lập tức; nên ưu tiên gỡ dấu này trước. 3. Khi Anubis bị hạ, nó gây sát thương Nguyền Rủa lên cả đội.

Ara Mitama

Một trong bốn khía cạnh của tư tưởng Thần đạo, mang sức mạnh ban sự hung mãnh. Được cho là hỗ trợ lòng dũng cảm, sự trưởng thành và nỗ lực, dù đôi khi có thể dẫn đến hướng tiêu cực.

Chiến thuật

Luân phiên dùng đòn tấn công Lửa và Niệm Động.

Arahabaki

Vị thần bí ẩn của Nhật Bản cổ đại. Nổi tiếng nhất là được Nagasunehiko thờ phụng — người đã bại trận trước Thiên hoàng Jinmu — khiến Arahabaki trở thành biểu tượng của sự phản kháng và bất khuất.

Chiến thuật

1. Arahabaki triệu hồi nhiều loại Dogu (Thổ Ngẫu). Khi có Dogu trên sân, Arahabaki nhận nhiều hiệu ứng khác nhau. 2. Đầu lượt của Arahabaki, Progress (Tiến Trình) của nó tăng 1 cho mỗi Dogu trên sân. Đủ 10 Progress, Arahabaki kích hoạt Abyssal Gaze (Cái Nhìn Vực Thẳm), gây Despair (Tuyệt Vọng) lên cả đội. 3. Mỗi lượt, Arahabaki triệu hồi ngẫu nhiên 1 Dogu, tồn tại 2 lượt. Lần đầu HP của Arahabaki tụt dưới 50%, nó triệu hồi thêm 1 Dogu nữa. Weakness Dogu: bảo vệ yếu điểm của Arahabaki. Hạ được nó, một số hệ tương khắc của Arahabaki đổi thành Yếu điểm. SP Dogu: khiến cả đội mất SP mỗi lượt. Hạ được nó, cả đội hồi lại SP. HP Dogu: hồi HP cho Arahabaki mỗi lượt. Hạ được nó, cả đội hồi HP. Progress Dogu: tăng Progress của Arahabaki mỗi lượt. Hạ được nó, Progress của Arahabaki giảm.

Archangel

Thiên thần thứ tám trong chín cấp bậc thiên thần. Nhiệm vụ của họ là phụng sự loài người và truyền đạt thông điệp. Là chiến binh của Thiên Đàng, dẫn dắt quân đội Thiên Đàng trong trận chiến với thế lực tà ác.

Chiến thuật

1. Archangel gây Dizzy (Choáng) lên Phantom Thief trong 2 lượt. Đầu lượt sau, nếu còn ai đang Dizzy, Archangel dùng Lunge gây sát thương nặng. 2. Shadow này có 2 tư thế: Attack Position (Tấn Công) và Defense Position (Phòng Thủ). Attack Position: tăng 10% Tấn công mỗi lượt, reset khi đổi tư thế. Defense Position: tăng 10% Phòng thủ mỗi lượt, reset khi đổi tư thế. 3. Đầu trận, Archangel chọn 1 Phantom Thief; mỗi khi bị người đó tấn công, nó đổi tư thế. Người được chọn miễn nhiễm Dizzy. 4. Ở Attack Position, Archangel dùng Lunge lên cả đội. Ở Defense Position, kẻ tấn công nó sẽ bị Dizzy.

Asura

Vua các Asura trong Ấn Độ giáo có tên Maha Vairocana, nghĩa là «Đấng Chiếu Sáng Vạn Vật». Trong Phật giáo, ngài được biết đến là Đại Nhật Như Lai.

Chiến thuật

Asura không có yếu điểm lẫn kháng hệ. 1. Jikokuten mang theo Blade of Sanctuary (Lưỡi Kiếm Hộ Quốc). Blade of Sanctuary: ban khiên chắn cho toàn bộ Shadow, kéo dài 2 lượt. 2. Zouchouten mang theo Growth of All Things (Vạn Vật Sinh Sôi): tăng vĩnh viễn sát thương của mọi Shadow. 3. Koumokuten mang theo Eye of Heaven (Mắt Trời): chọn 1 Phantom Thief, tăng sát thương người đó phải nhận, khiến các Shadow tập trung tấn công người đó ở lượt sau. 4. Bishamonten mang theo Parasol of Chaos (Lọng Hỗn Mang): che chắn cho Shadow có % HP thấp nhất, đổi mọi hệ tương khắc của nó sang Kháng trong 2 lượt. 5. Khi số Shadow còn lại dưới 3, chúng sẽ hi sinh bản thân để triệu hồi Asura. Asura thừa hưởng kỹ năng đặc biệt của các Shadow đã hi sinh (nếu có dưới 2 kỹ năng đặc biệt, nó ngẫu nhiên nhận thêm kỹ năng của Shadow khác). Asura kích hoạt kỹ năng của nó mỗi lượt.

Atavaka

Một trong Bát Đại Dạ Xoa Vương. Lĩnh vực của ngài là chiến tranh và bảo hộ. Từng là quỷ ăn thịt trẻ con, nhưng trở thành một trong những Minh Vương vĩ đại nhất sau khi được Đức Phật cảm hoá.

Chiến thuật

Atavaka có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Khi Atavaka trúng sát thương từ kỹ năng, nó nhận 1 dấu Mark (Dấu Ấn) theo hệ của kỹ năng đó. Tối đa 7 dấu. Khi đủ 3 dấu cùng hệ, Atavaka tiêu hết dấu để triệu hồi Rakshasa. Hạ được Rakshasa, sát thương của cả đội theo đúng hệ đó tăng lên. Atavaka triệu hồi Rakshasa tối đa 2 lần trong trận.

Atropos

Chị cả trong ba nữ thần Định Mệnh Moirae của thần thoại Hy Lạp. Cắt đứt sợi chỉ sinh mệnh của những ai đã đến giờ ra đi.

Chiến thuật

Vào những thời điểm nhất định, Atropos dùng Moirai Cutting (Nhát Cắt Định Mệnh), gây sát thương cực nặng lên Phantom Thief đang mang Weave of Fate (Sợi Chỉ Số Mệnh). 1. Sau khi Atropos hành động đủ 10 lần. 2. Sau khi Clotho hoặc Lachesis bị hạ. 3. Sau khi Atropos bị hạ.

Avenger Knight

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

1. Avenger Knight liên tục triệu hồi Shadow, ban Steel Pride (Kiêu Hãnh Thép) — mỗi dấu tăng 5% Phòng thủ. 2. Avenger Knight và Shadow triệu hồi nhận 1 dấu Steel Pride cuối mỗi lượt. 3. Khi 1 Shadow triệu hồi bị hạ, mọi dấu Steel Pride của nó bị gỡ. 4. Avenger Knight tiêu Steel Pride đã ban cho các Shadow để tăng cường hiệu ứng Condemnation of Pride (Lời Kết Án Kiêu Hãnh).

Avidya

Shadow của một người vô danh. Khinh ghét kẻ ngu dốt và thờ ơ, mang nỗi ám ảnh lệch lạc về việc ban «cứu rỗi».

Chiến thuật

1. Ở giai đoạn 1, Avidya không thể bị nhắm mục tiêu, liên tục triệu hồi Corporobo để chiến đấu thay. Hạ đủ số Corporobo nhất định, Avidya chuyển sang giai đoạn 2. 2. Ở giai đoạn 2, vẫn không thể bị nhắm mục tiêu, triệu hồi cả đội Corporobo mạnh hơn. Hạ hết đội này, Avidya chuyển sang giai đoạn 3 — lúc này có thể bị nhắm và không còn dùng kỹ năng. 3. Trong trận, Avidya dùng Sacrifice Order (Lệnh Hi Sinh) lên Corporobo ngẫu nhiên — sau 2 lượt, Corporobo đó tự huỷ, gây sát thương nặng lên cả đội.

Baal

Vị thần tối cao của người Semitic, cai quản sự phồn thực. Là thần của xứ Canaan, vừa là anh vừa là phu quân của nữ thần Anat — người đã cứu ngài khỏi tay thần Mot.

Chiến thuật

Baal có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Khi Baal trúng sát thương kỹ năng hoặc nhận Suy yếu, nó nhận 1 dấu Decline (Suy Tàn). Decline: giảm Phòng thủ trong 3 lượt. Cộng dồn tối đa 15 dấu. 2. Baal bắt đầu chuẩn bị, lượt sau dùng Divine Spear of Baal, gây sát thương nặng lên 1 Phantom Thief. Nếu Decline đạt 10 dấu trong lúc chuẩn bị, việc chuẩn bị bị huỷ, đòn đánh đổi thành Cleave (Chém Ngang). Đòn đơn mục tiêu của Baal ưu tiên nhắm vào Phantom Thief vai trò Sát Thủ hoặc Dọn Dẹp.

Baphomet

Ác quỷ đầu dê được thờ phụng trong các nghi lễ Sabbath Đen. Tên gọi của hắn có thể dùng để chỉ chung mọi loài quỷ dữ. Trở thành đối tượng thờ phụng của các phù thuỷ.

Chiến thuật

Mỗi lượt, Baphomet hồi SP cho toàn đội, nhưng đồng thời gây Demonic Curse (Lời Nguyền Ma Quỷ) lên Phantom Thief có Tấn công cao nhất, giảm mạnh sát thương người đó gây ra.

Barbaric Beast Wheel

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Cuối mỗi lượt, Barbaric Beast Wheel nhận một lượng nhỏ Power (Năng Lượng). 2. Mỗi khi Phantom Thief gây sát thương lên nó, nó mất một lượng Power nhất định. 3. Đầu giai đoạn 2, tốc độ tích Power tăng gấp đôi, nó nhận Shifting Gears (Sang Số). Đủ 80 Power, sát thương cuối cùng tăng và nó nhận trạng thái Irreversible (Bất Khả Đảo Ngược), giữ Power không tụt dưới 80. Ở trạng thái này, nếu tích đủ Power nhất định, nó dùng thêm 1 lần Rolling Pursuit mỗi 2 lượt. 4. Đầu giai đoạn 3, sát thương cuối cùng tăng mạnh, nó nhận Maximum Output (Công Suất Tối Đa), giữ Power ở mức 100. Khi tiêu Power để dùng kỹ năng ở trạng thái này, sát thương nó phải nhận tăng lên và nhận Overloader (Quá Tải) trong 2 lượt. 5. Đầu giai đoạn 3, nó triệu hồi 2 Wheel's Afterimage (Ảnh Bánh Xe). Hạ được 1 Ảnh, Barbaric Beast Wheel bị Suy Yếu và không thể hành động trong 1 lượt.

Barong

Sinh vật huyền bí trong truyền thuyết Bali, đại diện cho cái thiện và là kình địch vĩnh viễn của Rangda. Dù bị đánh bại vẫn sẽ tái sinh, khiến cuộc chiến giữa hai bên không bao giờ chấm dứt.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Beelzebub

Ma vương Chúa Ruồi, sai khiến đàn côn trùng mang linh hồn về cho hắn thao túng. Được nhắc đến trong Kinh Thánh như một thủ lĩnh của tà linh, được xem là con quỷ đầy quyền năng.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Belphegor

Ác quỷ cai quản tội lười biếng trong Thất Đại Tội. Cũng giỏi phát minh và khám phá. Có thể bắt nguồn từ Ba'al Pe'or, thần mùa màng bội thu của người Syria.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Belphegor luôn ở trạng thái Asleep (Ngủ). Khi bị tấn công, nó tỉnh dậy, gây sát thương nặng lên cả đội và tự hồi 15% HP tối đa. 2. Đầu lượt của Belphegor, nếu không đang ngủ, nó triệu hồi 2 Sandman. 3. Mỗi khi triệu hồi Sandman, hoặc đầu lượt của nó, Belphegor nhận 1 dấu Eternal Slumber (Giấc Ngủ Vĩnh Hằng). 4. Đầu lượt mỗi Phantom Thief, nếu Belphegor đang thức, Sandman sẽ tiêu 1 dấu Eternal Slumber để ru nó ngủ lại. Hiệu ứng này chỉ kích hoạt 1 lần mỗi lượt.

Berith

Một trong 72 ác quỷ trong sách Goetia. Được biết đến là Công tước Địa ngục, cưỡi con ngựa khổng lồ và thiêu đốt kẻ vô lễ.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Bishamonten

Còn được gọi là Tamonten hay Vaishravana trong Phật giáo, ngài là vị mạnh nhất trong Tứ Thiên Vương. Bảo hộ phương Bắc và là thần chiến tranh.

Chiến thuật

Bishamonten không có yếu điểm lẫn kháng hệ. Bishamonten mang theo Parasol of Chaos (Lọng Hỗn Mang). Parasol of Chaos: che chắn cho Shadow có % HP thấp nhất, đổi mọi hệ tương khắc của nó sang Kháng trong 2 lượt. 1. Khi số Shadow còn lại dưới 3, chúng sẽ hi sinh bản thân để triệu hồi Asura. 2. Asura thừa hưởng kỹ năng đặc biệt của các Shadow đã hi sinh (nếu có dưới 2 kỹ năng đặc biệt, nó ngẫu nhiên nhận thêm kỹ năng của Shadow khác). 3. Asura kích hoạt kỹ năng của nó mỗi lượt.

Dùng chung chiến thuật với: Koumokuten, Zouchouten

Black Frost

Jack Frost khao khát trở thành ác quỷ. Con quỷ mạnh mẽ này ra đời khi một Jack Frost dễ thương nhớ lại bản chất ma quỷ của mình.

Chiến thuật

Khi 1 Black Frost do King Frost triệu hồi bị hạ, nó dùng Ice Age (Kỷ Băng Hà), gây sát thương nặng và gây Weakness (Suy Yếu) lên mục tiêu.

Black Rider

Một trong Tứ Kỵ Sĩ Khải Huyền, cưỡi ngựa đen và mang theo cán cân. Mang nạn đói đến nhân gian và có quyền kết liễu sự sống bằng khổ đau.

Chiến thuật

1. Khi Black Rider hoặc Pale Rider trúng đòn chí mạng, chúng sống sót với 1 HP và vào trạng thái False Death (Giả Chết). Nếu cả hai cùng lúc vào trạng thái này, cả hai đều gục. 2. Nếu một trong hai đang False Death khi lượt bắt đầu, kẻ còn lại dùng kỹ năng hồi sinh đối phương — đồng thời tăng Tấn công và HP tối đa cho người được hồi sinh. 3. Khả năng của Black Rider, Black Dance: tăng sát thương cả hai Kỵ Sĩ gây ra và giảm sát thương phải nhận. Hiệu ứng kéo dài đến khi 1 trong 2 Kỵ Sĩ gục. Monochrome Rondeau: Black: sau khi hồi sinh từ 2 lần trở lên, hai Kỵ Sĩ kích hoạt Monochrome Rondeau: Black, gây sát thương diện rộng nặng và gây Forget (Lãng Quên) lên Phantom Thief có HP hiện tại thấp nhất.

Bronze Dice

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

1. Cứ sau một số lượt nhất định, Lascivious Lady dùng Temptation, gây Infatuation (Say Mê) lên toàn đội. Nhận hồi máu sẽ mất 1 dấu Infatuation. 2. Đầu lượt của Lascivious Lady, nếu có Phantom Thief lần đầu đạt 5, 10 hoặc 15 dấu Infatuation, ả chọn 1 người trong số đó, tiêu 5 dấu Infatuation của mục tiêu để dùng Spiral of Desire. Spiral of Desire: Không thể hành động trong 2 lượt. Tính là dị thường tinh thần. 3. Cứ sau một số lượt nhất định, Lascivious Lady gây Passionate Gaze lên cả đội, rồi lượt sau dùng Passionate Impulse gây sát thương Niệm Động — sát thương tăng theo tổng dấu Infatuation của mục tiêu.

Dùng chung chiến thuật với: Shining Hand, Sky Balance

Bugs

Sinh vật trong truyền thuyết xứ Wales, thường được gọi là «Bugbear» hay «Ông Ba Bị». Các bà mẹ hay dùng nó để doạ cho trẻ con ngoan ngoãn.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Byakko

Một trong Tứ Thánh Thú của thần thoại Trung Hoa. Đại diện cho hướng Tây, mùa thu, và hành Kim. Được xem là chúa tể muôn thú.

Chiến thuật

1. Byakko luân phiên dùng Byakko's Claw (Móng Vuốt) và Byakko's Fang (Nanh Vuốt). 2. Byakko's Claw: gây sát thương 1 mục tiêu và gắn Deep Wounds (Vết Thương Sâu) — sát thương theo thời gian, gỡ được bằng cách gây dị thường thuộc tính hoặc tinh thần lên nó. 3. Byakko's Fang: gây sát thương cả đội và gắn Bite Marks (Vết Cắn) — tăng sát thương phải nhận, gỡ được bằng cách kích hoạt Highlight hoặc Resonance. 4. Đầu mỗi lượt, nếu mục tiêu đang mang cả Deep Wounds và Bite Marks, Byakko kích hoạt Prey (Con Mồi), gây sát thương nặng và Despair lên mục tiêu. 5. Cứ mỗi 2 lượt, triệu hồi thêm 1 Byakko. Bản triệu hồi có HP và kháng dị thường thấp hơn bản gốc, nhưng vẫn dùng Byakko's Claw và Byakko's Fang.

Cerberus

Chó canh gác ngăn không cho ai ra vào âm phủ trong thần thoại Hy Lạp. Sinh ra từ Typhon và Echidna, là anh trai của Orthrus.

Chiến thuật

1. Nếu Cerberus trúng đòn đủ 3 lần trong 1 lượt, nó bị thay bằng Orthrus. Mỗi lần bị thay, nó nhận Guard Dog's Gaze (Ánh Nhìn Chó Canh). 2. Khi Cerberus gây dị thường tinh thần lên một Phantom Thief, người đó bị dính Unease (Bất An) vĩnh viễn. Unease không cộng dồn, chỉ gỡ được bằng kỹ năng hồi máu. Nếu có từ 2 Phantom Thief trở lên dính Unease, đầu lượt của Cerberus nó sẽ được hồi đầy HP.

Dùng chung chiến thuật với: Fafnir, Oberon, Thor, Titania, Yamata-no-Orochi

Clock

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Khi Clock trúng đòn từ các hệ khác nhau, pha trăng của nó thay đổi. Đòn Lửa/Băng/Điện/Phong đổi pha theo thứ tự thông thường. Đòn Niệm Động/Hạch Tâm/Chúc Phúc/Nguyền Rủa đổi pha theo thứ tự ngược lại.

Clotho

Em út trong ba nữ thần Định Mệnh Moirae của thần thoại Hy Lạp. Kéo sợi chỉ sinh mệnh bằng con thoi của mình.

Chiến thuật

Clotho dùng Moirai Binding (Ràng Buộc Định Mệnh) để ban Thread of Fate (Sợi Chỉ Số Mệnh) cho 1 Phantom Thief ngẫu nhiên.

Corporobo MDL-CH

Một Corporobo bảo vệ Avidya. Không bao giờ trái lệnh MDL-AM.

Chiến thuật

Corporobo MDL-CH dùng Overtime Order (Lệnh Tăng Ca) lên Shadow có Tấn công cao nhất, ban thêm 1 lượt hành động cho nó.

Corporobo MDL-DM

Một Corporobo bảo vệ Avidya. Không bao giờ trái lệnh MDL-GM.

Chiến thuật

Corporobo MDL-DM dùng Performance Evaluation (Đánh Giá Hiệu Suất) lên Shadow có Tấn công thấp nhất, tăng Tấn công của nó, và thăng cấp thành Corporobo MDL-AM sau 2 lượt.

Corporobo MDL-ED

Một Corporobo bảo vệ Avidya. Không bao giờ trái lệnh của chính Avidya.

Chiến thuật

Corporobo MDL-ED dùng Team-Building Exercise (Bài Tập Gắn Kết Đội) để hút HP của mọi Shadow khác nhằm tăng cường bản thân.

Corporobo MDL-GM

Một Corporobo bảo vệ Avidya. Không bao giờ trái lệnh MDL-ED.

Chiến thuật

Corporobo MDL-GM dùng kỹ năng để tăng ích và hồi máu cho các Shadow.

Courageous Spirit

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

1. Khi Courageous Spirit còn hiện diện, hệ yếu điểm của Decarabia thay đổi. 2. Khi Courageous Spirit bị hạ, hệ yếu điểm của Decarabia trở lại bình thường.

Cowardly Maya

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

Cả đội hồi máu khi Cowardly Maya bị hạ gục.

Dùng chung chiến thuật với: Dark Eagle, Phantom Mage

Cu Chulainn

Anh hùng trong thần thoại Celtic. Từng mang tên Setanta cho đến khi giành được danh hiệu «Chó Săn của Culann». Có nhiều truyền thuyết về cuộc phiêu lưu của chàng. Nhận ngọn giáo Gae Bolg từ người thầy Scathach.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Đầu trận, 3 Shadow xuất hiện. Khi hạ đủ 3 Shadow, chúng rút lui và Valkyrie xuất hiện. 2. Hạ được 1 Shadow, Valkyrie nhận buff, và 1 Shadow cùng loại xuất hiện lại. 3. Nếu Cu Chulainn bị hạ, Valkyrie nhận thêm hiệu ứng: mỗi lần dùng kỹ năng, gây Ravaging Army lên cả đội — sau khi hành động, cả đội mất lượng HP bằng 30% HP; cộng dồn tối đa 3 dấu.

Dùng chung chiến thuật với: Narcissus, Setanta, Valkyrie

Daisoujou

Nhà sư đã qua đời trong lúc nhịn ăn tu hành, pháp lực khiến thân xác không mục nát. Tương truyền sẽ hiện ra trước chúng sinh vào ngày cứu rỗi.

Chiến thuật

1. Daisoujou không thể bị Phantom Thief nhắm mục tiêu, và không thể bị hạ gục. 2. Đầu trận, HP của Daisoujou chỉ bằng 1% tối đa; mỗi lượt nó dùng Sokushin (Tức Thân). Sokushin: gây sát thương Toàn Năng lên cả đội theo % HP hiện tại của họ, đồng thời tiêu một lượng SP cố định — rồi hồi lại lượng HP tương ứng cho Daisoujou. 3. Onmoraki liên tục xuất hiện trên sân và gây sát thương cố định lên Daisoujou. 4. Thắng trận nếu hồi đủ 100% HP cho Daisoujou. Thua trận nếu HP Daisoujou xuống quá thấp. Hãy nhanh chóng hạ Onmoraki trong lúc bảo vệ Daisoujou.

Dancer of Dreams

Ác linh trùng tên với Thần Chết xuất hiện trong các bản oratorio thời trung cổ. Được khắc hoạ là bộ xương khoác áo choàng đen, cầm lưỡi hái gặt người. Nhảy điệu «Vũ Điệu Tử Thần» đáng sợ.

Chiến thuật

1. Ở giai đoạn 1, Dancer of Dreams luân phiên triệu hồi Pale Rider và Red Rider. Hạ được Shadow triệu hồi, nó sẽ triệu hồi lại sau 2 lượt. 2. Ở giai đoạn 2, Dancer of Dreams triệu hồi cả Pale Rider và Red Rider cùng lúc. Khi cả hai còn trên sân, sát thương cuối cùng Dancer of Dreams phải nhận giảm 50%. Hạ được, nó triệu hồi lại sau 2 lượt. 3. Khi có Shadow triệu hồi trên sân, Dancer of Dreams dùng Ephemeral Sustenance (Nuôi Dưỡng Phù Du) lên 1 Shadow trong số đó. Ephemeral Sustenance: sau 3 lượt, Shadow đó bị hi sinh để hồi một lượng HP cố định cho Dancer of Dreams. 4. Pale Rider dùng Brain Shake (Chấn Động Não): gây sát thương Vật lý lên Phantom Thief có HP thấp nhất, có cơ hội gây Brainwash (Tẩy Não) trong 2 lượt. 5. Red Rider dùng Appeal to Retreat (Kêu Gọi Rút Lui): giảm 40% thanh Highlight hiện có. Khi Red Rider bị hạ, thanh Highlight tăng ngay 50%.

Dark Eagle

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

Cả đội hồi máu khi Cowardly Maya bị hạ gục.

Dùng chung chiến thuật với: Cowardly Maya, Phantom Mage

Decarabia

Một trong 72 ác quỷ trong sách Goetia, hiện thân dưới dạng ngôi sao năm cánh. Là kẻ canh giữ tri thức về đá quý và thảo dược, tương truyền có khả năng biến hình tuỳ ý.

Chiến thuật

1. Khi Decarabia trúng sát thương yếu điểm, nó nhận vĩnh viễn 1 dấu Weakness (Điểm Yếu). Mỗi dấu Weakness tăng sát thương Decarabia phải nhận. 2. Khi Decarabia trúng sát thương KHÔNG phải hệ yếu điểm, nó lập tức dùng Agilao lên kẻ tấn công.

Devilish Serpent

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Một trong các đầu của Yamata-no-Orochi, cai quản hệ Nguyền Rủa.

Dionysus

Thần rượu vang và sân khấu của Hy Lạp. Ban đầu là vị thần sự sống bảo hộ những ngọn núi ở Thrace. Đã dạy loài người cách làm rượu vang.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Dire Nian Shou

Quái thú trong thần thoại Trung Hoa xuất hiện vào đêm giao thừa. Tương truyền tấn công làng mạc, ăn mùa màng, gia súc, thậm chí cả trẻ em. Sợ tiếng động lớn và màu đỏ, từ đó có tục đốt pháo và trang trí nhà cửa bằng vải đỏ, đèn lồng để xua đuổi nó.

Chiến thuật

1. Trong trận, Nian Shou triệu hồi các Shadow. Lần đầu HP 1 Shadow bất kỳ tụt dưới 50%, đội nhận Spark Powder (Bột Pháo). Đủ 1000 Spark Powder, tự động tiêu hết để kích hoạt Banishing Fireworks, gây Terror (Kinh Hãi) lên Nian Shou trong 1 lượt — lúc này nó không thể hành động và nhận thêm sát thương. 2. Khi HP Nian Shou về 0, nó hồi đầy HP và chuyển sang trạng thái Dire (Hung Tợn). Ở trạng thái này, nó có thể gây Icebound (Đóng Băng) lên các Shadow khác — mục tiêu miễn nhắm và tự hồi một lượng HP tối đa cố định mỗi lượt.

Dire Seth

Vị thần sa mạc, hỗn mang và cái ác của Ai Cập. Đã sát hại anh trai mình là thần Osiris và toan chiếm ngôi thần tối cao, nhưng bị con trai của Osiris là thần Horus thiến.

Chiến thuật

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Seth điều khiển ngày và đêm, đổi qua lại giữa trạng thái Dazzling Daylight (Ngày Chói Lọi) và Obscuring Darkness (Đêm Mịt Mù) mỗi lượt. 2. Khi cận kề cái chết, Seth sẽ tiêu diệt toàn bộ Shadow đang có mặt rồi biến thành Dire Seth. Lúc này, nếu Horus đang hiện diện, nó sẽ chuyển vĩnh viễn sang trạng thái Dazzling Daylight và triệu hồi Isis cùng Horus. Nếu Horus không có mặt, nó chuyển vĩnh viễn sang Obscuring Darkness và triệu hồi Thoth cùng Anubis.

Dùng chung chiến thuật với: Seth

Dominion

Thiên thần thứ tư trong chín cấp bậc. Nhiệm vụ của họ là giám sát các thiên thần khác. Hành động của họ là biểu hiện ý chí của Chúa.

Chiến thuật

Dominion, Power, Principality và Archangel ở trạng thái Soul Link. Soul Link: khi 1 Shadow mang Soul Link trúng đòn, sát thương được san sẻ cho mọi Shadow cùng trạng thái, theo tỷ lệ % HP hiện tại. Dominion liên tục triệu hồi từng đợt Angel. Hạ được 1 Angel, cả đội hồi lại SP. Khi Dominion bị Suy Yếu, sát thương gây lên Angel triệu hồi được tính vào điểm số.

Eligor

Một trong 72 ác quỷ trong sách Goetia. Mang hình dáng hiệp sĩ, có khả năng nhìn thấy tương lai. Cũng am hiểu sâu rộng về chiến tranh.

Chiến thuật

1. Đầu trận, Eligor kích hoạt Royal Domain (Lãnh Địa Vương Giả), đổi mọi hệ tương khắc của bản thân sang Vô Hiệu. 2. Đến lượt, Eligor triệu hồi 1 Berith và kích hoạt Royal Aid (Viện Trợ Vương Giả): chỉ định 1 Berith, hồi 50% HP tối đa cho nó, vô hiệu 50% sát thương phải nhận trong 1 lượt, và gây Taunt (Khiêu Khích) lên cả đội. 3. Nếu 1 Berith bị hạ, Eligor mất một lượng HP nhất định. 4. Nếu số Berith tăng lên, Eligor kích hoạt Royal Conquest (Chinh Phạt Vương Giả), gây sát thương Vật lý nặng lên cả đội.

Fafnir

Ác long trong thần thoại Bắc Âu, bị anh hùng Siegfried tiêu diệt. Theo sử thi Volsunga, nó có nọc độc, chân như rắn và mỗi bước đi đều làm rung chuyển mặt đất.

Chiến thuật

Fafnir gây Fafnir's Curse (Lời Nguyền Fafnir) lên toàn đội. Fafnir's Curse: tăng 20% sát thương phải nhận. Khi một Phantom Thief dùng kỹ năng Tăng ích, Hồi máu hoặc Phòng thủ, Fafnir's Curse trên người đó được gỡ, và Fafnir nhận 1 dấu Curse's Remnant (Tàn Dư Lời Nguyền). Curse's Remnant: giảm 12% Phòng thủ của Fafnir. Cộng dồn tối đa 3 dấu. Đủ 3 dấu, sát thương Highlight mà Fafnir phải nhận tăng thêm 30%.

Dùng chung chiến thuật với: Cerberus, Oberon, Thor, Titania, Yamata-no-Orochi

Futsunushi

Vị thần kiếm trong Nihonshoki, người đã bình định Ashihara-no-Nakatsukuni. Tên gọi bắt nguồn từ «futsu» — cách vật bị chém đứt, và «nushi» — bản chất thần thánh của ngài.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Fuu-Ki

Một trong bốn con quỷ dưới quyền Fujiwara no Chikata, tạo bão để thổi bay kẻ địch. Có người nói Fuu-Ki là ninja nguyên thuỷ.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Wind Domain (Lãnh Địa Gió) của Fuu-Ki cho nó 80% cơ hội gây Ultrawindswept khi tấn công, kéo dài 2 lượt. Ultrawindswept: bản nâng cấp của Windswept do Fuu-Ki gây ra, giảm 24% Phòng thủ. 2. Fuu-Ki gây thêm sát thương lên Phantom Thief đang mang Ultrawindswept.

Gabriel

Một trong bốn đại thiên thần. Cũng là thiên thần nữ duy nhất ở cấp bậc này. Tên gọi bắt nguồn từ từ «tổng trấn» trong tiếng Sumer. Là thiên thần đã báo tin Đức Mẹ Maria mang thai.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Ganesha

Vị thần đầu voi của Ấn Độ giáo. Ban đầu do nữ thần Parvati tạo ra để canh không cho ai nhìn trộm lúc bà tắm. Thần Shiva đã chém rơi đầu gốc của ngài rồi thay bằng đầu voi.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Garuda

Á thần đầu chim mình người trong thần thoại Ấn Độ, từng giao chiến với các vị thần và nhận được sự bất tử để đổi lấy việc trở thành vật cưỡi của thần Vishnu.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Mỗi khi Garuda và Jatayu trúng đòn từ một Phantom Thief, sát thương của người đó tăng 4% trong 3 lượt, cộng dồn tối đa 5 lần.

Dùng chung chiến thuật với: Jatayu

Genbu

Một trong Tứ Thánh Thú của thần thoại Trung Hoa. Đại diện cho hướng Bắc, mùa đông, và hành Thuỷ. Là chiến binh vĩ đại, nâng đỡ Đại Địa từ bên dưới.

Chiến thuật

1. Đầu trận, Genbu nhận số dấu Black Tortoiseshell (Mai Rùa Đen) bằng đúng số Down Points của nó, mỗi dấu tăng Phòng thủ và giảm sát thương phải nhận. 2. Khi Genbu trúng đòn KHÔNG phải yếu điểm hoặc chí mạng Vật lý, nó nhận thêm 1 Down Point và 1 dấu Black Tortoiseshell. Khi trúng đòn yếu điểm hoặc chí mạng Vật lý, nó mất 1 dấu Black Tortoiseshell. 3. Khi Genbu hành động mà đang có đủ 8 dấu Black Tortoiseshell, nó kích hoạt Genbu's Rage (Cơn Thịnh Nộ Genbu), gây sát thương Băng nặng lên cả đội. 4. Hiệu ứng Black Tortoiseshell cũng áp dụng cho các Shadow xung quanh.

Girimehkala

Quái voi khổng lồ trong thần thoại Sri Lanka, thường được miêu tả là vật cưỡi của Ác Ma Mara. Ai nhìn vào con mắt tà ác của nó sẽ gặp vận rủi.

Chiến thuật

1. Mỗi lượt, Girimehkala gây Mark of Calamity (Dấu Tai Ương) lên 2 Phantom Thief, kéo dài 2 lượt. 2. Sau khi Phantom Thief hoặc Shadow mang Mark of Calamity gây sát thương bằng kỹ năng, Calamity's Descent (Tai Ương Giáng Lâm) kích hoạt 1 lần: gây sát thương diện rộng theo Tấn công của người dùng và chuyển Mark of Calamity sang mục tiêu chính. 3. Sát thương cuối cùng của mọi Shadow (trừ Calamity's Descent) giảm 60%. 4. Mark of Calamity cộng dồn tối đa 2 dấu. Đủ 2 dấu, cả hai bị tiêu để biến Calamity's Descent thành Ruinous Calamity (Tai Ương Diệt Vong), gây sát thương cực nặng.

Hakurou Musha

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

1. Khi Hakurou Musha dùng một số kỹ năng nhất định, nó nhận Warrior's Way (Đạo Võ Sĩ), rồi tiêu Warrior's Way để tăng cường Requiem of Thunder. Warrior's Way: mỗi dấu tăng 10% Tấn công, 5% tỷ lệ chí mạng, và 3% sát thương cuối cùng phải nhận của Shadow. Cộng dồn tối đa 5 dấu. 2. Đầu lượt của Hakurou Musha, nó gây Sigil of Lightning (Ấn Sét) lên 1 Phantom Thief ngẫu nhiên, đổi hệ Điện của người đó thành Yếu điểm. Sigil of Lightning không thể gắn lên nhiều người cùng lúc. Khi Phantom Thief mang Sigil of Lightning bị Hạ Gục, Hakurou Musha nhận thêm 3 dấu Warrior's Way. 3. Đầu trận, Hakurou Musha triệu hồi 2 Sky Balance. 4. Đầu giai đoạn 2, Hakurou Musha triệu hồi 2 Heat Balance, và nhận State of Supremacy (Trạng Thái Tối Thượng). Ở trạng thái này, mỗi lượt nó nhận 1 dấu Warrior's Way (khi mọi Shadow triệu hồi đã bị hạ, mỗi lượt nhận 2 dấu). Đủ 5 dấu, sát thương cuối cùng nó phải nhận tăng thêm 25%.

Hariti

Còn gọi là Kishimojin, từng ăn thịt trẻ con, nhưng đã dừng lại sau khi được Đức Phật cảm hoá. Nay bà ăn lựu và là nữ thần của việc nuôi dạy con cái.

Chiến thuật

Hariti, Jack Frost và Black Frost không có yếu điểm lẫn kháng hệ. 1. Hariti giảm sát thương phải nhận cực mạnh, khiến đòn đánh trực diện khó gây sát thương hiệu quả. 2. Cuối lượt của Hariti, bà tiêu HP của mình để hồi đầy máu cho mọi Shadow khác — mất HP đúng bằng lượng đã hồi. 3. Mỗi lượt, Hariti triệu hồi 1 Jack Frost, và ban Mother's Love (Tình Mẹ) cho 1 Jack Frost ngẫu nhiên. 4. Jack Frost mang Mother's Love sau 2 lượt sẽ lớn thành Black Frost, có Tấn công/Phòng thủ cao hơn, nhưng không thể nhận hiệu ứng hồi máu.

Harmony Giant

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

1. Harmony Giant khoá mục tiêu (Lock On) lên 1 Phantom Thief, tăng mạnh tỷ lệ bị nhắm của người đó. 2. Đầu giai đoạn 2, Harmony Giant triệu hồi 2 Justice Sword. Hạ được mỗi Justice Sword, nó khoá thêm 1 Phantom Thief nữa, và triệu hồi lại Justice Sword sau 1 lượt. 3. Khi Harmony Giant khoá nhiều Phantom Thief cùng lúc, đòn Heaven's Blade của nó gây sát thương chí mạng nặng.

Heat Balance

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

Heat Balance đổi qua lại giữa Fire Form (Dạng Lửa) và Ice Form (Dạng Băng) mỗi lượt. Fire Form: cuối mỗi lượt, ban 1 dấu Warrior's Way cho Hakurou Musha. Khi bị hạ, ban 5 dấu Warrior's Way cho Hakurou Musha. Ice Form: khi bị hạ, gỡ hết dấu Warrior's Way của Hakurou Musha.

Hecatoncheires

Người khổng lồ sinh ra từ Uranus và Gaia. Tên gọi mang nghĩa «kẻ có trăm cánh tay». Trong cuộc chiến Titan, Zeus đã giải thoát họ khỏi Địa Ngục để giúp ngài giành chiến thắng.

Chiến thuật

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Đầu trận, Hecatoncheires có 100 dấu Arms of Protection (Cánh Tay Phòng Vệ), giảm sát thương phải nhận theo số dấu. Khi còn Arms of Protection, nó còn giảm thêm 70% sát thương cuối cùng phải nhận nhờ Arms of Defense (Cánh Tay Thủ Vệ). 2. Hecatoncheires triệu hồi Slime và Black Ooze. Hạ được Slime, mất 2 dấu Arms of Protection. Hạ được Black Ooze, mất 10 dấu. Mỗi dấu Arms of Protection bị mất, cả đội nhận 1 dấu Arms of Strength (Cánh Tay Sức Mạnh) — tăng sát thương theo số dấu. 3. Khi Arms of Protection còn từ 80 dấu trở lên, Hecatoncheires bất tử và không tấn công. Nó giữ luôn 4 Slime trên sân, và mỗi lượt nhận 1 dấu Arms of Might (Cánh Tay Uy Lực) — tăng sát thương theo số dấu. 4. Khi Arms of Protection dưới 80 dấu, nó mất trạng thái bất tử, bắt đầu tấn công và mỗi lượt triệu hồi 2 Black Ooze. Trúng đòn sẽ mất 2 dấu Arms of Protection. 5. Khi Arms of Protection về 0, Hecatoncheires vào trạng thái Last Stand (Trận Chiến Cuối Cùng): tăng mạnh sát thương cuối cùng gây ra và đổi kiểu tấn công.

Hell Biker

Kẻ lái mô-tô có bản tính bạo lực đã biến hắn thành ác quỷ. Cơn giận với bản thân và thế giới khiến hắn trút giận lên tất cả, muốn mọi người cùng đau khổ như mình.

Chiến thuật

Hell Biker luân phiên dùng Hellfire và Cleansing Flame. 1. Hellfire: gây sát thương Lửa nặng lên cả đội. Nếu đòn này làm giảm HP mục tiêu, gắn thêm Hellscorched (Cháy Địa Ngục). Hellscorched: mỗi lượt mất HP bằng 35% HP tối đa. 2. Cleansing Flame: gây sát thương Lửa nặng lên Phantom Thief có Tấn công cao nhất. Giảm vĩnh viễn 50% Tấn công của người đó, đồng thời tăng 30% Tấn công cho Hell Biker.

Holy Serpent

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Một trong các đầu của Yamata-no-Orochi, cai quản hệ Chúc Phúc.

Horus

Vị thần cổ đại Ai Cập với đôi mắt là mặt trời và mặt trăng. Được một số người tôn sùng là thần tối cao, thường được khắc hoạ dưới hình dạng chim ưng hoặc chim cắt.

Chiến thuật

1. Horus được thần Mặt Trời ban phước, cuối mỗi lượt nhận 1 dấu Power of the Sun (Sức Mạnh Mặt Trời). Power of the Sun: giảm 20% sát thương cuối cùng phải nhận. 2. Nếu đầu lượt Horus còn Power of the Sun, nó gây sát thương Toàn Năng nặng lên cả đội — sát thương tăng theo số dấu. 3. Kushi Mitama mang sức mạnh thần Mặt Trăng, mỗi lượt gỡ 1 dấu Power of the Sun của Horus, đổi lại tự mất 34% HP tối đa. 4. Saki Mitama mang sức mạnh thần Mặt Trời, mỗi lượt ban 1 dấu Power of the Sun cho Horus. Nếu Saki Mitama bị hạ, Horus mất sạch Power of the Sun. 5. Đầu lượt, Saki Mitama tự gỡ mọi hiệu ứng sát thương theo thời gian trên mình — mỗi hiệu ứng gỡ khiến nó mất 3% HP tối đa (chịu ảnh hưởng bởi giảm sát thương cuối cùng của nó). 6. Saki Mitama mang Protection of Horus (Bảo Hộ của Horus): giảm 60% sát thương phải nhận ngoài lượt của mình, nhưng tăng 300% sát thương phải nhận trong lượt của mình. 7. Nếu chỉ còn Kushi Mitama trên sân, nó biến thành Seth và thao túng toàn bộ trận đấu.

Incubus

Ác nam ma châu Âu thời trung cổ. Ghé thăm phụ nữ đang ngủ và giao hoan với họ. Những đứa trẻ sinh ra sẽ trở thành phù thuỷ.

Chiến thuật

Khi Incubus mang Mark of Calamity, sau khi tấn công, mọi Shadow được hồi máu.

Inugami

Linh hồn chó được cho là nhập vào con người trong truyền thuyết Nhật Bản. Người bị nhập ở trạng thái «inu-tsuki» và mất ý thức. Các pháp sư Âm Dương Đạo dùng Inugami làm linh thú.

Chiến thuật

Sát thương Inugami phải nhận từ đòn thường giảm mạnh. Khi Inugami bị hạ, cả đội nhận Inugami's Blessing (Phước Lành Inugami), tăng mạnh kháng dị thường trong 2 lượt.

Irradiated Serpent

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Một trong các đầu của Yamata-no-Orochi, cai quản hệ Hạch Tâm.

Isis

Vợ đồng thời là em gái của Osiris. Khi chồng qua đời, bà đã hồi sinh ngài bằng pháp lực phi thường. Isis được thờ phụng ở nhiều nơi an táng như nữ thần bảo hộ người chết.

Chiến thuật

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Trong Dazzling Daylight, sát thương cuối cùng Isis gây ra tăng 25%, sát thương phải nhận giảm 25%. Trong Obscuring Darkness, sát thương gây ra giảm 25%, sát thương phải nhận tăng 25%. 2. Trong Dazzling Daylight, Isis dùng Diarama hồi máu cho Shadow có % HP thấp nhất. Mỗi lượt, gắn Amulet of Rebirth (Bùa Tái Sinh) lên Seth — đủ 4 dấu thì đổi thành 1 dấu Power of Rebirth (Sức Mạnh Tái Sinh). Shadow mang Power of Rebirth khi HP thấp sẽ tiêu 1 dấu để hồi 25% HP tối đa.

Jack-o'-Lantern

Một gã say rượu đã lừa Quỷ dữ để khỏi bị đưa xuống Địa ngục. Bị từ chối nhập Thiên Đàng, hắn buộc phải lang thang khắp mặt đất chỉ với một cục than hồng làm ánh sáng.

Chiến thuật

Sát thương gây lên Jack-o'-Lantern được tính vào điểm số.

Jatayu

Vua loài chim trong thần thoại Ấn Độ. Trong sử thi Ramayana, chàng đã dũng cảm giao chiến với Ravana để cứu Sita — vợ của Rama, hoá thân thứ bảy của thần Vishnu — nhưng thất bại.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Mỗi khi Garuda và Jatayu trúng đòn từ một Phantom Thief, sát thương của người đó tăng 4% trong 3 lượt, cộng dồn tối đa 5 lần.

Dùng chung chiến thuật với: Garuda

Jikokuten

Còn gọi là Dhritarashtra, ngài bảo hộ phương Đông, một trong Tứ Thiên Vương của Phật giáo. Giúp giữ gìn an ninh quốc gia.

Chiến thuật

1. Jikokuten vào trận với 30 điểm Down (Điểm Hạ Gục), mọi hệ tương khắc đều là Vô Hiệu, và nhận thêm 3 điểm Down mỗi lượt. Khi điểm Down đạt 36, nó biến thành Asura, chỉ số tăng mạnh. 2. Đầu trận, Jikokuten tiêu 6 điểm Down để triệu hồi Jikokuten's Spirit (Linh Hồn Jikokuten). 3. Jikokuten's Spirit có 4 điểm Down. Mỗi lượt, 4 yếu điểm của nó thay đổi. Nếu bị Hạ Gục hoặc tiêu diệt, nó kích hoạt Soul Break: Jikokuten mất 10 điểm Down, toàn bộ hệ tương khắc của nó chuyển thành Yếu điểm (trừ Vật lý và Súng). Sau một thời gian, Jikokuten sẽ triệu hồi lại Jikokuten's Spirit. 4. Thắng trận bằng cách đưa điểm Down của Jikokuten về 0, hoặc hạ gục toàn bộ kẻ địch.

Jikokuten's Spirit

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Linh hồn của Jikokuten. Hạ được nó sẽ làm Jikokuten suy yếu.

Jotun of Blood

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

1. Đầu trận, Jotun of Blood có sẵn 99 dấu Arms of Strength (Sức Mạnh Cánh Tay). Arms of Strength: mỗi dấu giảm 3% sát thương phải nhận. 2. Jotun of Blood liên tục triệu hồi Amorous Snake. Hạ được Amorous Snake, Jotun of Blood mất 10 dấu Arms of Strength. 3. Jotun of Blood khoá mục tiêu (Lock On) lên 1 Phantom Thief, tăng 15% sát thương cuối cùng người đó phải nhận. Lượt sau, nó dùng Nihilistic Art lên mục tiêu đó — sát thương Nihilistic Art tăng thêm 1% cho mỗi dấu Arms of Strength. 4. Khi Arms of Strength của Jotun of Blood dưới 50 dấu, nó bước sang giai đoạn 2, gồm: (1) Cuối mỗi lượt, triệu hồi thêm 2 Amorous Snake. (2) Mỗi lần trúng đòn, mất 1 dấu Arms of Strength. (3) Sát thương gây ra tăng mạnh hơn.

Justice Sword

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

Khi nhiều Phantom Thief cùng bị Lock On, Justice Sword nhắm vào toàn bộ những người đó và gây sát thương bằng Myriad Slashes (Vạn Đao).

Kaiden Musha

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

1. Khi Kaiden Musha dùng một số kỹ năng nhất định, nó nhận Warrior's Way, rồi tiêu Warrior's Way để tăng cường Zangetsu Flash. Warrior's Way: mỗi dấu tăng 10% Tấn công, 5% tỷ lệ chí mạng, 3% sát thương cuối cùng phải nhận. Cộng dồn tối đa 5 dấu. 2. Đầu trận, Kaiden Musha dùng Musha's Gathering để triệu hồi Musha. Khi còn Musha trên sân, sát thương Kaiden Musha phải nhận giảm đi. 3. Cuối lượt của Musha, Kaiden Musha có 50% cơ hội nhận 1 dấu Warrior's Way. Nếu không, Musha chuyển sang Counter Form (Dạng Phản Đòn) trong 1 lượt — nếu bị tấn công lúc này, nó phản công gây sát thương Vật lý và tặng Kaiden Musha 1 dấu Warrior's Way. 4. Đầu giai đoạn 2, Kaiden Musha vào State of Carnage (Trạng Thái Tàn Sát), gấp đôi tốc độ tích Warrior's Way. Đủ 5 dấu, sát thương cuối cùng nó phải nhận tăng thêm 25%.

Kartikeya

Thần chiến tranh của Ấn Độ giáo, còn gọi là Skanda hay Murugan. Cưỡi trên lưng chim công Paravani, tay giương cung tên. Chỉ huy quân đội chư thần và đánh bại lực lượng Asura.

Chiến thuật

1. Kartikeya dẫn dắt đội quân Shadow phối hợp tấn công. 2. Mỗi khi Garuda và Jatayu trúng đòn từ một Phantom Thief, sát thương của người đó tăng 4% trong 3 lượt, cộng dồn tối đa 5 lần. Mỗi khi Horus và Yatagarasu trúng đòn từ một Phantom Thief, tỷ lệ xuyên giáp của người đó tăng 2% trong 3 lượt, cộng dồn tối đa 5 lần.

Kikuri-Hime

Nữ thần sự sống trong thần đạo Shinto. Từng làm trung gian hoà giải giữa Izanagi và Izanami trong cuộc đối đầu của họ ở Yomi, xứ sở người chết.

Chiến thuật

Đầu trận, Kikuri-Hime kích hoạt Border of Life and Death (Ranh Giới Sinh Tử), giảm mạnh HP toàn đội và gắn Arbitration - Survival (Phán Quyết - Sinh Tồn) trong 2 lượt. Sau đó, nó gắn thêm Arbitration - Attack (Tấn Công) và Arbitration - Support (Hỗ Trợ) lên toàn đội. Ngoài ra, cứ mỗi 2 lượt, Kikuri-Hime dùng ngẫu nhiên 1 Arbiter's Power (Quyền Năng Phán Quan) lên đội, cấm họ thực hiện một số hành động nhất định. Nếu Phantom Thief làm trái phán quyết, họ nhận 1 Seal of Mortality (Ấn Tử Vong); đủ 2 ấn là gục. Arbitration - Survival: dùng kỹ năng Hồi máu, Phòng thủ hoặc Highlight sẽ nhận 1 Seal of Mortality. Arbitration - Attack: dùng kỹ năng Tấn công hoặc Highlight sẽ nhận 1 Seal of Mortality. Arbitration - Support: dùng kỹ năng Tăng ích/Suy yếu hoặc Highlight sẽ nhận 1 Seal of Mortality. Nếu cả đội tuân thủ phán quyết trọn vẹn, Kikuri-Hime sẽ ban cho toàn đội hiệu ứng tăng sát thương.

Kin-Ki

Một trong bốn con quỷ dưới quyền Fujiwara no Chikata, có thân thể cứng đến mức không vũ khí nào xuyên thủng được. Nó cùng đồng bọn đã rơi xuống địa ngục qua những cái hố vẫn còn tồn tại ở Iga ngày nay.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Golden Domain (Lãnh Địa Vàng) của Kin-Ki cho phép nó ban Indestructible Vajra (Kim Cang Bất Hoại) cho 1 Shadow ngẫu nhiên sau khi gây sát thương. Indestructible Vajra: vô hiệu đòn sát thương tiếp theo. 2. Khi Kin-Ki đang mang Indestructible Vajra, sát thương của nó tăng lên.

King Frost

Vua tuyết cai trị vô số Jack Frost. Sở hữu sức mạnh đóng băng cả thế giới, nhưng do tính cách ngây thơ nên chẳng hề hay biết.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Phantom Thief không gây sát thương trong 1 lượt sẽ nhận 2 dấu Chill (Lạnh Cóng). Gây sát thương sẽ gỡ 1 dấu Chill. 2. Vào các lượt chẵn, nếu có dưới 3 Jack Frost trên sân, King Frost triệu hồi thêm 1 con. Đòn đánh của Jack Frost gây Chill. 3. Sát thương từ kỹ năng của King Frost tăng theo số dấu Chill đã gây. Phantom Thief có từ 3 dấu Chill trở lên còn bị Weakness (Suy Yếu) trong 1 lượt.

Kodama

Linh hồn cây cỏ trong truyền thuyết Nhật Bản, sinh ra từ những cây đã sống trăm năm. Tương truyền chặt hạ một cây như vậy sẽ gặp tai hoạ.

Chiến thuật

Khi bị hạ, cả đội nhận Ice Wall (Tường Băng), đổi hệ Băng sang Kháng trong 1 lượt.

Kohryu

Được biết đến là Kim Long, cai trị Tứ Thánh Thú trong thần thoại Trung Hoa. Toạ lạc ở trung tâm của bốn linh thú.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Trong trận, Kohryu triệu hồi Seiryu, Byakko, Suzaku và Genbu. Khi triệu hồi 1 Shadow, Might (Sức Mạnh) tương ứng của nó được ban cho mọi Shadow trên sân. Hạ được Shadow đó, các Shadow mất Might tương ứng, và Might đó chuyển sang cho cả đội thay. Seiryu's Might: mỗi lượt ban khiên bằng 10% HP tối đa. Byakko's Might: tăng 20% Tấn công. Suzaku's Might: tăng 20% sát thương gây ra. Genbu's Might: tăng 20% Phòng thủ.

Koropokguru

Sinh vật nhỏ bé giống người, tính tình hiền lành, điềm tĩnh. Từng chung sống với người Ainu Nhật Bản, nhưng sau một lần bất hoà đã biến mất.

Chiến thuật

Koropokguru không chủ động tấn công. Khi bị hạ, nó lập tức gây một lượng nhỏ sát thương Băng lên cả đội.

Koumokuten

Còn gọi là Virupaksha, ngài bảo hộ phương Tây, một trong Tứ Thiên Vương của Phật giáo. Luôn dõi theo thế gian bằng ánh mắt sắc bén.

Chiến thuật

Koumokuten không có yếu điểm lẫn kháng hệ. Koumokuten mang theo Eye of Heaven (Mắt Trời). Eye of Heaven: đánh dấu 1 Phantom Thief, tăng sát thương người đó phải nhận, khiến các Shadow tập trung tấn công người đó ở lượt sau. 1. Khi số Shadow còn lại dưới 3, chúng sẽ hi sinh bản thân để triệu hồi Asura. 2. Asura thừa hưởng kỹ năng đặc biệt của các Shadow đã hi sinh (nếu có dưới 2 kỹ năng đặc biệt, nó ngẫu nhiên nhận thêm kỹ năng của Shadow khác). 3. Asura kích hoạt kỹ năng của nó mỗi lượt.

Dùng chung chiến thuật với: Bishamonten, Zouchouten

Kumbhanda

Quỷ trong Phật giáo được cho là hút cạn sinh khí con người. Có làn da tối màu, cao ba mét, đôi khi biến hình thành quả bầu. Từng phục vụ thần bão Rudra.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Đòn đánh của Kumbhanda gây vĩnh viễn 1 dấu Starvation (Đói Khát) lên Phantom Thief. Starvation: giảm 15% HP tối đa, và ban 1 dấu Full Stomach (No Bụng) cho Agathion. 2. Cứ mỗi lượt khác, triệu hồi thêm 1 Agathion. 3. Khi Kumbhanda bị hạ, mọi dấu Starvation và Full Stomach đều được gỡ. 4. Sau khi cả đội tiêu tổng cộng 150 SP, gỡ 1 dấu Full Stomach của Agathion và 1 dấu Starvation của cả đội.

Kushi Mitama

Một trong bốn khía cạnh của tư tưởng Thần đạo, dùng sức mạnh mang lại phước lành chữa bệnh và giữ gìn sức khoẻ. Được cho là có năng lực siêu nhiên và gây ra những sự kiện kỳ bí.

Chiến thuật

Khi Kushi Mitama bị hạ, gây Windswept (Gió Cuốn) lên Yatsufusa.

Kushinada

Nữ thần Nhật Bản, cai quản đồng ruộng và mùa màng. Toàn bộ chị em của bà đều bị hiến tế cho rắn thần Yamata-no-Orochi, nhưng bà được thần Susano-o cứu và trở thành vợ ngài.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Lachesis

Chị hai trong ba nữ thần Định Mệnh Moirae của thần thoại Hy Lạp. Là người đo lường, xác định độ dài sợi chỉ quyết định tuổi thọ mỗi người.

Chiến thuật

Lachesis dùng Moirai Spinning (Xe Chỉ Định Mệnh) để đổi Thread of Fate (Sợi Chỉ Số Mệnh) của 1 Phantom Thief thành Weave of Fate (Dệt Chỉ Số Mệnh).

Lakshmi

Nữ thần sắc đẹp và may mắn của Ấn Độ giáo, vợ thần Vishnu, mẹ của thần Kama. Là nữ thần tình yêu, được cho là sinh ra từ đại dương sữa.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Lamia

Quái vật nữ nửa người nửa rắn trong thần thoại Hy Lạp, từng là nữ hoàng xứ Libya. Vợ ghen tuông của Zeus là Hera đã giết các con của bà, khiến bà phát điên và biến thành quái vật.

Chiến thuật

Dùng kỹ năng gây sát thương liên tục lên Phantom Thief.

Lascivious Lady

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

1. Đầu trận, Lascivious Lady gây ngay 3 dấu Infatuation lên cả đội. Ngoài ra, cứ sau một số lượt nhất định, ả dùng Temptation, gây thêm Infatuation lên cả đội. Nhận hồi máu sẽ mất 1 dấu Infatuation. 2. Đầu lượt của Lascivious Lady, nếu có Phantom Thief lần đầu đạt 5, 10 hoặc 15 dấu Infatuation, ả chọn 1 người trong số đó, tiêu 5 dấu Infatuation của mục tiêu để dùng Spiral of Desire. Spiral of Desire: không thể hành động trong 2 lượt. Tính là dị thường tinh thần. 3. Cứ sau một số lượt nhất định, Lascivious Lady gây Passionate Gaze lên cả đội, rồi lượt sau dùng Passionate Impulse gây sát thương Niệm Động — tăng theo tổng dấu Infatuation của mục tiêu. 4. Mỗi lượt, Lascivious Lady dùng Garden of Paradise (Khu Vườn Địa Đàng), tăng sát thương cuối cùng gây ra và giảm sát thương cuối cùng phải nhận.

Leanan Sidhe

Nàng tiên xinh đẹp trong truyền thuyết Ireland, khao khát tình yêu của một người đàn ông trần thế. Hút cạn sinh mệnh người tình để đổi lấy nguồn cảm hứng nghệ thuật cho họ.

Chiến thuật

1. Đầu lượt, nếu có dưới 4 Narcissus đã triệu hồi, nó triệu hồi thêm 1 Narcissus. 2. Leanan Sidhe dùng Shadow Reversal (Đảo Ngược Bóng Tối), gây hiệu ứng khiến toàn đội mất 10% HP mỗi khi họ hành động. 3. Tuỳ theo số Narcissus hiện có, nó nhận giảm sát thương cuối cùng phải nhận và giảm số lần kích hoạt kỹ năng.

Lilim

Ác quỷ cám dỗ đàn ông đang ngủ và tấn công trẻ sơ sinh. Là con gái của ác nữ Lilith. Giống mẹ, nàng hút cạn tinh khí của đàn ông.

Chiến thuật

Lilim có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ.

Lilith

Tương truyền là người vợ đầu tiên của Adam, khao khát được bình đẳng và từ chối phục tùng ông. Bị trục xuất khỏi Vườn Địa Đàng, trở thành ác quỷ của màn đêm. Là mẹ của ác nữ Lilim.

Chiến thuật

1. Khi dùng kỹ năng hấp SP, Lilith nhận Devouring Vortex (Xoáy Nuốt Chửng), tăng 10% sát thương gây ra. 2. Khi Lamia và Succubus bị hạ, cuối lượt Lilith tiêu dấu Devouring Vortex để triệu hồi lại chúng. 3. Khi Lilith trúng đòn chí mạng, nó sống sót với 1 HP, nhận 3 dấu Devouring Vortex và triệu hồi Succubus. Nếu Lilim và Lamia chưa có mặt, Lilith tiêu dấu Devouring Vortex để triệu hồi chúng. Trong giai đoạn này, Shadow không thể gục và không còn nhận thêm Devouring Vortex — mỗi lượt mất 1 dấu. Khi hết sạch dấu, bạn thắng trận.

Mada

Quái vật khổng lồ trong thần thoại Ấn Độ. Miệng nó to đến mức có thể nuốt trọn cả đất trời chỉ trong một miếng. Tên gọi mang nghĩa «Kẻ Làm Say».

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Makami

Thần sói trong dân gian Nhật Bản, còn gọi là «Oguchi-no-Magami». Thường được vẽ trên bảng cầu nguyện để trừ hoả hoạn và trộm cắp, nhưng cũng bị sợ hãi vì ăn thịt người.

Chiến thuật

Khi bị hạ, cả đội nhận Ame-no-Murakumo. Ame-no-Murakumo: tăng 400% sát thương cuối cùng.

Mara

Ác quỷ Phật giáo tượng trưng cho nỗi sợ cái chết. Còn gọi là «Ác Ma», đã sai các con gái cám dỗ Đức Phật lúc ngài thiền định.

Chiến thuật

1. Đầu trận, Mara triệu hồi 4 Decarabia. 2. Mara duy trì luôn 4 Decarabia trên sân.

Matador

Bậc thầy thể thao đem lại giải trí cho khán giả bằng chính mạng sống của mình: chỉ một sai lầm là chết. Có người tin rằng những đấu sĩ bò tót chết khi biểu diễn vẫn còn lưu luyến ở lại nhân gian.

Chiến thuật

1. Bước chân điêu luyện của Matador nâng cao khả năng né đòn. Mirage Step (Bước Ảo Ảnh): 100% né đòn thường. Reverse Step (Bước Ngược): 100% né đòn tầm xa. Cape-Sweep Step (Bước Vung Áo Choàng): 100% né đòn kỹ năng. 2. Đầu trận, Matador nhận ngẫu nhiên 2 hiệu ứng Step. Sau khi trúng đòn, nó đổi sang 2 hiệu ứng Step ngẫu nhiên khác. 3. Cuối mỗi lượt, Matador nhận 3 dấu Capote (Áo Choàng). Mất 1 dấu khi trúng đòn. 4. Nếu Matador còn dấu Capote khi hành động, nó dùng Estocada gây sát thương nặng lên 1 Phantom Thief.

Matador's Spirit

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Khi Matador's Spirit bị hạ, Matador mất tinh thần chiến đấu và hiệu ứng Master Step, đồng thời không thể hành động trong 2 lượt. Sau đó, Matador lấy lại ý chí chiến đấu cùng hiệu ứng Master Step.

Melchizedek

Thiên thần trong Ngộ Đạo giáo, cai quản hoà bình và chính nghĩa. Tuy được gọi là đấng cứu thế của các thiên thần, ngài từng là con người — vua xứ Salem.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Mỗi lượt, Melchizedek nhận 6 dấu Divine Protection (Thần Hộ). Mỗi dấu giảm 5% sát thương cuối cùng phải nhận. 2. Mỗi khi Melchizedek trúng sát thương từ kỹ năng hoặc Resonance, nó mất 1 dấu Divine Protection. 3. Khi Melchizedek mất hết Divine Protection, cả đội nhận Divine Blessing (Phước Lành Thần Thánh), tăng sát thương cuối cùng gây ra.

Metamorphosis Dogu

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Mỗi lượt, Dogu này ngẫu nhiên biến thành 1 loại khác và kích hoạt kỹ năng đặc biệt tương ứng. Weakness Dogu: bảo vệ yếu điểm của Arahabaki. SP Dogu: khiến cả đội mất SP mỗi lượt. HP Dogu: hồi HP cho Arahabaki mỗi lượt. Progress Dogu: tăng Progress của Arahabaki mỗi lượt.

Michael

Một trong bốn đại thiên thần, đứng đầu hệ thống phẩm trật thiên thần. Mang theo ngọn giáo dài có thể chém xuyên mọi thứ, tên gọi mang nghĩa «kẻ giống như Chúa».

Chiến thuật

1. Đầu trận, Michael triệu hồi 3 Shadow, mỗi con có kỹ năng riêng: Michael's Stronghold (Thành Trì Michael): ban khiên cho mọi Shadow, giảm 5% sát thương cuối cùng phải nhận trong 2 lượt. Gabriel's Annunciation (Lời Truyền Tin Gabriel): tăng 5% sát thương cuối cùng cả đội phải nhận trong 1 lượt. Ngoài ra 40% cơ hội gây Forget (Lãng Quên) lên Phantom Thief có Tấn công cao nhất trong 2 lượt. Raphael's Healing (Chữa Lành Raphael): hồi HP cho mọi Shadow, tăng 5% sát thương cuối cùng gây ra trong 1 lượt. Uriel's Judgement (Phán Xét Uriel): gây sát thương Toàn Năng lên cả đội, bỏ qua Phòng thủ. Tăng thêm 5% sát thương lên Phantom Thief đang dính dị thường thuộc tính. 2. Đầu trận, Michael dùng Michael's Stronghold. 3. Khi mọi Shadow ở giai đoạn 1 bị hạ hết, trận đấu chuyển sang giai đoạn 2, triệu hồi 4 Shadow ở trạng thái Soul Link. 4. Cứ sau một số lượt nhất định, mỗi Shadow bắt đầu chuẩn bị kỹ năng riêng, kích hoạt vào lượt sau. Nếu Shadow bị Hạ Gục lúc đang chuẩn bị, kỹ năng bị gián đoạn. Ở giai đoạn 2, nếu kỹ năng bị gián đoạn, Shadow đó bắt đầu chuẩn bị lại vào lượt sau và không thể bị Hạ Gục. 5. Ở giai đoạn 1, lần đầu 1 Shadow bị hạ, Phantom Thief đã hạ nó nhận được kỹ năng riêng của Shadow đó, cùng 1 buff Abnormality (Dị Thường). Hai Shadow đầu tiên bị hạ ở giai đoạn 1 sẽ có thêm 1 Down Point ở giai đoạn 2.

Minotaur III

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

1. Đầu trận, Priestess of Desire áp đặt giới hạn thời gian cho trận đấu — hết giờ là thua trận. 2. Mỗi lần Priestess of Desire dùng Invitation to Chaos, thời gian còn lại giảm mạnh. Đồng thời ả triệu hồi nhiều Shadow rồi trở nên miễn nhắm mục tiêu. Chỉ khi mọi Shadow được triệu hồi đã bỏ chạy hoặc bị hạ, Priestess of Desire mới có thể bị nhắm lại. 3. Sau khi một Shadow triệu hồi bỏ chạy thành công, Priestess of Desire bắt đầu dùng Dogmatic Judgment mỗi lượt — sát thương của chiêu này tăng theo số Shadow đã trốn thoát.

Dùng chung chiến thuật với: Acheron Seeker, Perpetual Sand

Moha

Shadow của một người vô danh. Nó nhìn xuống những kẻ ngu muội với ánh mắt khinh miệt.

Chiến thuật

1. Khi HP của Moha về 0 và nó biến thành Wrathful Moha, nó nhận 8 dấu Wrath (Phẫn Nộ). 2. Sau khi hành động mỗi lượt: nếu Wrathful Moha trúng đòn trong lượt đó, Wrath tăng 4; nếu không trúng đòn, Wrath giảm 1. 3. Nếu cuối lượt Wrathful Moha có đủ 12 dấu Wrath, nó tiêu hết Wrath để kích hoạt Rapid Ascent, rồi lượt sau dùng Sphinxian Dive gây sát thương Vật lý nặng lên cả đội. 4. Khi Wrathful Moha còn trong trận, cả đội nhận một lượng nhỏ Ballista Energy (Năng Lượng Nỏ) mỗi cuối lượt. 5. Khi đội gây sát thương trúng yếu điểm lên Wrathful Moha, cả đội nhận lượng lớn Ballista Energy — chỉ kích hoạt được 1 lần mỗi lượt. 6. Khi đội có đủ 100 Ballista Energy đầu lượt, họ tiêu hết 100 để tung đòn Ballista Shot vào Wrathful Moha, khiến nó Suy Yếu và mất sạch Wrath.

Dùng chung chiến thuật với: Wrathful Moha

Mokoi

Linh hồn ác trong truyền thuyết Murngin, được cho là hoá thân của những cái bóng tái sinh. Bắt cóc và ăn thịt trẻ con, hạ gục bất kỳ pháp sư nào dùng hắc ma thuật.

Chiến thuật

Mỗi khi Mokoi trúng đòn, 1 hệ ngẫu nhiên của Shiki-Ouji đổi thành Normal (Bình Thường). Shiki-Ouji chỉ có thể mang tối đa 1 hệ ở trạng thái Normal cùng lúc.

Moloch

Vị thần lửa của người Canaan. Trên bàn thờ có tượng đồng hình người đầu bò. Tượng được nung nóng rồi trẻ em hiến tế bị ném vào bên trong.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Monstrous Entity

Một Shadow với sự hiện diện áp đảo bên trong Palace. Nó liên tục lẩm bẩm, cố thuyết phục kẻ xâm nhập chấp nhận điều gì đó. Dường như nó mang một ý chí không đơn thuần là thù địch.

Chiến thuật

1. Monstrous Entity triệu hồi từng đợt Nightmare Incarnation. Mỗi lần triệu hồi, HP của Monstrous Entity giảm một lượng cố định. 2. Hạ được Calm Nightmare Incarnation → Monstrous Entity nhận 1 dấu Composure (Điềm Tĩnh). Hạ được Wild Nightmare Incarnation → nhận 1 dấu Frenzy (Cuồng Loạn). Hai loại dấu này triệt tiêu lẫn nhau. 3. Đủ 4 dấu Composure: cuối lượt được thi triển thêm Diarahan, hồi HP một lượng cố định. Đủ 4 dấu Frenzy: cuối lượt được thi triển thêm Maragidyne. 4. Monstrous Entity luân phiên dùng Scattered Dreams và Denial Wave. Scattered Dreams: mọi Nightmare Incarnation nhận Dreaming Desire, giảm sát thương phải nhận. Nightmare Incarnation trúng đòn sẽ mất Dreaming Desire. Denial Wave: tiêu hết Dreaming Desire của mọi Nightmare Incarnation để gây sát thương Toàn Năng (bỏ qua Phòng thủ) lên cả đội — sát thương tăng theo số dấu Dreaming Desire đã tiêu. 5. Khi Monstrous Entity bước sang giai đoạn 2, sau khi dùng Scattered Dreams nó sẽ dùng Accept Change, đổi hệ tương khắc của toàn bộ Nightmare Incarnation.

Dùng chung chiến thuật với: Obsessed Cupid

Mystic Serpent

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Một trong các đầu của Yamata-no-Orochi, cai quản hệ Niệm Động.

Narcissus

Chàng trai trẻ trong thần thoại Hy Lạp. Đã cự tuyệt tiên nữ Echo, khiến nàng tuyệt vọng đến mức chỉ còn là tiếng vọng. Bị nữ thần Nemesis nguyền rủa, chàng phải lòng chính hình bóng mình phản chiếu và héo mòn dần.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Đầu trận, 3 Shadow xuất hiện. Khi hạ đủ 3 Shadow, chúng rút lui và Valkyrie xuất hiện. 2. Hạ được 1 Shadow, Valkyrie nhận buff, và 1 Shadow cùng loại xuất hiện lại. 3. Nếu Narcissus bị hạ, Valkyrie nhận thêm hiệu ứng: sau khi dùng kỹ năng, đánh thêm 1 đòn lên Phantom Thief có HP thấp nhất; cộng dồn tối đa 3 dấu.

Dùng chung chiến thuật với: Cu Chulainn, Setanta, Valkyrie

Nebiros

Tướng quân của Địa ngục. Giám sát các quỷ dữ khác. Là một trong những pháp sư triệu hồn vĩ đại nhất Địa ngục, có thể điều khiển linh hồn và xác chết.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Nekomata

Loài mèo sống lâu năm được cho là sẽ hoá thành loại quỷ mèo hung ác này. Sức mạnh của chúng tăng theo tuổi thọ, từ biến hình cho tới điều khiển người chết.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Nian Shou

Quái thú trong thần thoại Trung Hoa xuất hiện vào đêm giao thừa. Tương truyền tấn công làng mạc, ăn mùa màng, gia súc, thậm chí cả trẻ em. Sợ tiếng động lớn và màu đỏ, từ đó có tục đốt pháo và trang trí nhà cửa bằng vải đỏ, đèn lồng để xua đuổi nó.

Chiến thuật

1. Trong trận, Nian Shou liên tục triệu hồi Seiryu, Byakko, Suzaku và Genbu. Mỗi khi hạ được 1 Shadow, đội nhận Spark Powder. Đủ 1000 Spark Powder, tự động tiêu hết để kích hoạt Banishing Fireworks, gây Terror lên Nian Shou trong 1 lượt — lúc này nó không thể hành động và nhận thêm sát thương. 2. Khi hạ được 1 Shadow, Might tương ứng của nó biến mất khỏi phe địch và chuyển sang cho cả đội: Seiryu's Might: tăng sát thương trúng yếu điểm gây ra. Byakko's Might: tăng sức mạnh All-Out Attack (Đòn Tổng Lực). Suzaku's Might: tăng sát thương cuối cùng gây ra. Genbu's Might: giảm sát thương cuối cùng phải nhận. 3. Khi hạ được 1 Shadow, gây sát thương Toàn Năng lên Nian Shou theo tổng sát thương Shadow đó đã chịu. 4. Khi HP Nian Shou về 0, nó hồi đầy HP và chuyển sang trạng thái Dire. Ở trạng thái này, mỗi lượt nó dùng Age of Grace (Thời Đại Vinh Quang), tăng sát thương cuối cùng gây ra.

Nidhoggr

Ác long gặm rễ cây thế giới Yggdrasil. Cai trị bầy rắn độc sống nơi đó. Có thể sống sót qua Ragnarok nhờ ăn xác người chết trôi dạt đến.

Chiến thuật

Nidhoggr và Yurlungur có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Nidhoggr và các Shadow khác luôn ở trạng thái Soul Link (Liên Kết Hồn). Soul Link: San sẻ toàn bộ sát thương nhận vào giữa các Shadow cùng mang trạng thái này, theo tỷ lệ % HP hiện tại của từng con. 2. Mỗi khi Nidhoggr và các Shadow khác dùng kỹ năng, mọi mục tiêu trúng đòn nhận 1 dấu Poison (Độc). Poison: không thể gỡ bỏ. Cuối lượt, Phantom Thief mất một lượng HP theo mỗi dấu, nhưng đồng thời tăng 10% Tấn công. Cộng dồn tối đa 3 dấu.

Dùng chung chiến thuật với: Yurlungur

Nigi Mitama

Một trong bốn khía cạnh của tư tưởng Thần đạo, hoạt động nhẹ nhàng để giúp gìn giữ tâm trí an tĩnh. Được cho là hỗ trợ các mối quan hệ và khả năng giao tiếp xã hội, dẫn dắt con người theo hướng tích cực.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Khi Nigi Mitama trúng dị thường, Unicorn cũng trúng dị thường tương tự và mất 1 dấu Purity. 2. Nigi Mitama chết sau đúng 1 lần hành động. Khi chết, nó gây sát thương lên Unicorn bằng đúng lượng HP nó đã mất.

Norn

Các nữ thần định mệnh trong thần thoại Bắc Âu. Sống dưới gốc rễ cây thế giới Yggdrasil và dệt nên sợi chỉ số phận mà ngay cả các vị thần cũng phải tuân theo.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Oberon

Vua loài tiên, chồng của Titania. Tuy đã sống rất lâu nhưng do lời nguyền nên vẫn mang dáng vẻ một cậu bé. Thường trêu ghẹo phụ nữ loài người, đôi khi bị vợ mắng vì chuyện đó.

Chiến thuật

1. Đầu trận, Oberon và Titania mỗi bên nhận 5 dấu Fairy Power, mỗi dấu giảm 4% sát thương cuối cùng phải nhận. 2. Mỗi khi Oberon hoặc Titania bị hạ, bên còn lại tiêu 1 dấu Fairy Power để triệu hồi lại đối phương. 3. Khi hết sạch Fairy Power, cả hai bị Suy Yếu, sát thương phải nhận tăng mạnh. Trạng thái này kéo dài 2 lượt, sau đó cả hai nhận lại 5 dấu Fairy Power.

Dùng chung chiến thuật với: Cerberus, Fafnir, Thor, Titania, Yamata-no-Orochi

Obsessed Cupid

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

1. Monstrous Entity triệu hồi từng đợt Nightmare Incarnation. Mỗi lần triệu hồi, HP của Monstrous Entity giảm một lượng cố định. 2. Hạ được Calm Nightmare Incarnation → Monstrous Entity nhận 1 dấu Composure (Điềm Tĩnh). Hạ được Wild Nightmare Incarnation → nhận 1 dấu Frenzy (Cuồng Loạn). Hai loại dấu này triệt tiêu lẫn nhau. 3. Đủ 4 dấu Composure: cuối lượt được thi triển thêm Diarahan, hồi HP một lượng cố định. Đủ 4 dấu Frenzy: cuối lượt được thi triển thêm Maragidyne. 4. Monstrous Entity luân phiên dùng Scattered Dreams và Denial Wave. Scattered Dreams: mọi Nightmare Incarnation nhận Dreaming Desire, giảm sát thương phải nhận. Nightmare Incarnation trúng đòn sẽ mất Dreaming Desire. Denial Wave: tiêu hết Dreaming Desire của mọi Nightmare Incarnation để gây sát thương Toàn Năng (bỏ qua Phòng thủ) lên cả đội — sát thương tăng theo số dấu Dreaming Desire đã tiêu. 5. Khi Monstrous Entity bước sang giai đoạn 2, sau khi dùng Scattered Dreams nó sẽ dùng Accept Change, đổi hệ tương khắc của toàn bộ Nightmare Incarnation.

Dùng chung chiến thuật với: Monstrous Entity

Ochlocratic Sand

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

Khi bị hạ, giới hạn thời gian còn lại được kéo dài, nhưng nó sẽ trốn thoát sau 3 lượt.

Okuninushi

Vị thần Kunitsu trong thần thoại Nhật Bản, cai quản nông nghiệp và y dược. Tương truyền đã cùng con gái của Susano-o là Suseri-Hime dựng nên xứ Izumo.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Ongyo-Ki

Một trong bốn con quỷ dưới quyền Fujiwara no Chikata. Bằng cách xoá bỏ khí tức, khiến kẻ khác không thể cảm nhận được sự hiện diện của nó, con quỷ này có thể phục kích bất ngờ.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Ongyo-Ki vào trận với 3 dấu Damage Reduction (Giảm Sát Thương) — tăng sát thương gây lên Phantom Thief đang dính dị thường thuộc tính. 2. Khi Fuu-Ki, Sui-Ki hoặc Kin-Ki bị hạ, Ongyo-Ki mất 1 dấu Damage Reduction. Sau đó nó nhận hiệu ứng Domain (Lãnh Địa) của Shadow vừa bị hạ, và hệ tương khắc của nó thay đổi theo.

Onmoraki

Loài chim quái dị của Nhật Bản phun lửa, mang khuôn mặt người. Thực chất là xác chết chưa được làm lễ tang đúng cách. Hiện ra trước những nhà sư lơ là bổn phận.

Chiến thuật

Onmoraki có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ.

Orthrus

Chó cưng hai đầu của người khổng lồ Geryon trong thần thoại Hy Lạp. Canh giữ đàn bò đỏ nhưng bị Hercules giết trong một trong mười hai kỳ công của chàng.

Chiến thuật

1. Orthrus có hiệu ứng giảm sát thương gây ra. Khi trúng đòn, nó phản công bằng Double Fangs (Song Nanh), tăng sát thương cuối cùng người tấn công phải nhận. 2. Cuối lượt của Orthrus, nó bị thay thế bởi Cerberus. 3. Nếu từ 4 Phantom Thief trở lên đang dính Unease, đầu lượt của Orthrus, nó gây sát thương cố định theo % HP tối đa. 4. Khi Cerberus có đủ 3 dấu Guard Dog's Gaze, đầu lượt nó dùng Abyssal Gaze, gây Despair lên cả đội.

Ose

Một trong 72 ác quỷ trong sách Goetia, được biết đến là Chủ Tịch Địa Ngục. Có thể biến hình từ báo sang người và tiết lộ sự thật đằng sau những bí ẩn thần thánh.

Chiến thuật

1. Khi Ose kích hoạt Revenge Stance (Thế Báo Thù), nó vào Counterattack Stance và phản công mỗi khi trúng đòn. Revenge Stance kéo dài 2 lượt. Phản công thành công sẽ tăng Tấn công. 2. Sau khi Revenge Stance kết thúc, những mục tiêu từng bị Ose phản công sẽ bị Taunt (Khiêu Khích).

Oumitsunu

Người khổng lồ trong Izumo-no-kuni Fudoki (Ghi Chép Xứ Izumo). Đã thực hiện Kuni-biki — kéo đất từ Silla đối địch về — để mở rộng lãnh thổ Izumo.

Chiến thuật

Khi Oumitsunu trúng sát thương từ kỹ năng, Highlight hoặc Resonance, sát thương nó phải nhận theo đúng hệ đó tăng 6% trong 3 lượt, cộng dồn tối đa 8 dấu.

Pale Rider

Một trong Tứ Kỵ Sĩ Khải Huyền, cưỡi ngựa xám nhợt, đại diện cho cái chết. Sở hữu quyền năng huỷ diệt sự sống.

Chiến thuật

1. Khi Black Rider hoặc Pale Rider trúng đòn chí mạng, chúng sống sót với 1 HP và vào trạng thái False Death. Nếu cả hai cùng lúc vào trạng thái này, cả hai đều gục. 2. Nếu một trong hai đang False Death khi lượt bắt đầu, kẻ còn lại dùng kỹ năng hồi sinh đối phương, tăng Tấn công và HP tối đa cho người được hồi sinh. 3. Khả năng của Pale Rider, White Dance: gây sát thương cố định lên Phantom Thief có Phòng thủ thấp nhất, đồng thời khoá mục tiêu. Monochrome Rondeau: White: lượt sau khi dùng White Dance, nếu không Kỵ Sĩ nào đang False Death, gây sát thương nặng lên mục tiêu đã bị khoá bởi White Dance.

Pazuzu

Chúa tể gió và cát bỏng của Babylon. Có thân người, đầu sư tử, móng vuốt và cánh đại bàng, mang độc chết người. Bệnh dịch hắn gieo rắc chỉ có thể chữa bằng phép thuật.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Kỹ năng của Pazuzu có thể gây Plague Curse (Lời Nguyền Dịch Bệnh). Plague Curse: cuối lượt gây sát thương bằng 5% HP tối đa. 2. Cứ mỗi lượt khác, Pazuzu dùng Spreading Sickness (Lây Lan Dịch Bệnh) 1 lần: gắn Plague Origin (Nguồn Dịch) lên 1 Black Ooze, kéo dài 2 lượt. 3. Shadow mang Plague Origin sau khi tấn công sẽ gây thêm 2 dấu Plague Curse lên cả đội. Khi Shadow đó bị hạ, Pazuzu nhận 2 dấu Plague Curse. 4. Cứ mỗi lượt khác, Pazuzu dùng Eternal Binding (Trói Buộc Vĩnh Cửu) 1 lần: gây 2 dấu Plague Curse lên cả đội và gỡ 1 dấu Plague Curse của mục tiêu (trên bản thân nó).

Perpetual Sand

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

1. Đầu trận, Priestess of Desire áp đặt giới hạn thời gian cho trận đấu — hết giờ là thua trận. 2. Mỗi lần Priestess of Desire dùng Invitation to Chaos, thời gian còn lại giảm mạnh. Đồng thời ả triệu hồi nhiều Shadow rồi trở nên miễn nhắm mục tiêu. Chỉ khi mọi Shadow được triệu hồi đã bỏ chạy hoặc bị hạ, Priestess of Desire mới có thể bị nhắm lại. 3. Sau khi một Shadow triệu hồi bỏ chạy thành công, Priestess of Desire bắt đầu dùng Dogmatic Judgment mỗi lượt — sát thương của chiêu này tăng theo số Shadow đã trốn thoát.

Dùng chung chiến thuật với: Acheron Seeker, Minotaur III

Phantom Mage

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

Cả đội hồi máu khi Cowardly Maya bị hạ gục.

Dùng chung chiến thuật với: Cowardly Maya, Dark Eagle

Phoenix

Linh điểu huyền thoại trong thần thoại Trung Hoa, chỉ xuất hiện khi thái bình. Là vua của muôn loài chim. Khi nó chết, chim muông khắp nơi đều cất tiếng buồn thương.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Khi Phoenix cận kề cái chết, nó kích hoạt Nirvana (Niết Bàn) đúng 1 lần duy nhất, hồi 25% HP tối đa. 2. Mỗi lượt, Phoenix dùng Phoenix Tears (Nước Mắt Phượng Hoàng) hồi máu cho Shadow có % HP thấp nhất. 3. Mỗi lượt, Phoenix ban Phoenix's Hymn (Thánh Ca Phượng Hoàng) cho Nian Shou. Đủ 5 dấu sẽ đổi thành 1 dấu Power of Nirvana (Sức Mạnh Niết Bàn). Power of Nirvana: khi cận kề cái chết, tiêu 1 dấu để kích hoạt Nirvana, hồi 25% HP tối đa.

Pixie

Nàng tiên rừng thân thiện nhưng hay lẩn tránh con người. Thích trêu chọc kẻ lười biếng. Tương truyền là linh hồn của trẻ em chết chưa được rửa tội.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Khi Pixie dùng kỹ năng, mọi kẻ địch bị gỡ 1 dấu Plague Curse.

Power

Thiên thần thứ sáu trong chín cấp bậc. Tương truyền là cấp bậc đầu tiên được tạo ra. Nhiệm vụ của họ là bảo vệ linh hồn con người khỏi ác quỷ.

Chiến thuật

1. Khi Shadow trên sân dùng một kỹ năng nhất định, mọi Shadow nhận Legion (Quân Đoàn). 2. Đủ 5 dấu Legion, Power kích hoạt kỹ năng tấn công diện rộng mạnh. 3. Khi số Principality trên sân dưới 2, Power tiêu hết Legion để triệu hồi 2 Principality. Chỉ triệu hồi tối đa 2 lần trong trận.

Principality

Thiên thần thứ bảy trong chín cấp bậc. Canh giữ thành phố và quốc gia, bảo hộ các nhân vật tôn giáo.

Chiến thuật

1. Principality ngẫu nhiên ban 1 trong các buff sau cho mọi Shadow (trừ bản thân): hồi đầy HP, vô hiệu 1 lần sát thương, hoặc đổi hệ tương khắc sang Kháng. 2. Đầu lượt, Principality dùng kỹ năng theo hệ tương ứng với các Shadow đang hiện diện. 3. 1 lượt sau khi 1 Shadow triệu hồi bị hạ, Principality triệu hồi lại Shadow đó vào cuối lượt của mình.

Queen Mab

Nữ hoàng tiên trong thần thoại Celtic. Thường bị nhầm lẫn với Titania. Bà mời rượu mật pha máu mình cho những người tình của mình.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Quetzalcoatl

Vị thần Aztec được biết đến là Rắn Lông Vũ. Đã tạo ra loài người bằng chính máu của mình và dạy họ cách nuôi sống bản thân.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Quetzalcoatl và mọi Yurlungur ở trạng thái Soul Link. Soul Link: san sẻ toàn bộ sát thương nhận vào giữa các Shadow cùng mang trạng thái này, theo tỷ lệ % HP hiện tại. 2. Mọi Shadow nhận thêm 20% sát thương từ đòn tầm xa.

Raja Naga

Vua của tộc Naga — nửa người nửa rắn trong thần thoại Ấn Độ. Long vương Nanda và Takshaka trong kinh Phật cũng thuộc hàng vương giả Naga này.

Chiến thuật

Raja Naga có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Raja Naga dùng các kỹ năng sau: 1. Royal Decree (Vương Lệnh): ban 3 dấu Royal Shield (Khiên Vương Giả) cho mọi Shadow. Royal Shield: giảm 15% sát thương phải nhận (cộng dồn tối đa 5 dấu). Mất 1 dấu khi trúng sát thương từ kỹ năng, Resonance hoặc Highlight. 2. Royal Punishment (Vương Phạt): khoá mục tiêu 1 Phantom Thief, gây sát thương nặng ở lượt sau. Gỡ khoá nếu Raja Naga trúng đòn tổng cộng 25 lần từ kỹ năng/Resonance/Highlight trong lúc bị khoá. 3. Royal Blessing (Vương Phúc): khi có Naga khác (không phải người dùng) còn từ 25% HP tối đa trở lên, tăng mạnh sát thương của Naga đó. Sau đó hồi 50% HP cho mọi Naga khác (không phải người dùng). 4. Đầu mỗi lượt, Raja Naga tự động nhận 2 dấu Royal Shield. 5. Các Naga khác không thể bị hạ gục khi Raja Naga còn trên sân.

Rakshasa

Ác quỷ Ấn Độ giáo. Là kẻ thù của chư thần, tấn công con người để ăn thịt. Vẻ ngoài kinh tởm khiến ai nhìn thấy cũng khiếp sợ. Rakshasa biến hình để đánh lừa kẻ địch.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Sau khi bị hạ, sát thương Vật lý của cả đội tăng lên.

Rangda

Mụ phù thuỷ hung ác trong truyền thuyết Bali, đại diện cho cái ác và là kình địch vĩnh viễn của Barong. Dù bị đánh bại vẫn sẽ hồi sinh, cuộc chiến giữa hai bên không bao giờ chấm dứt.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Raphael

Một trong bốn đại thiên thần, tên gọi mang nghĩa «người chữa lành». Kể lại lịch sử của các thiên thần sa ngã và sự sáng tạo ra Adam và Eva.

Chiến thuật

1. Đầu trận, cả bốn thiên thần trúng Demonic Curse (Lời Nguyền Ma Quỷ), đổi mọi hệ tương khắc sang Yếu điểm trong 1 lượt. 2. Mỗi lượt, Raphael hồi SP cho toàn đội, nhưng đồng thời gây Angelic Binding (Trói Buộc Thiên Thần) lên Phantom Thief có Tấn công cao nhất, giảm mạnh sát thương người đó gây ra.

Red Rider

Một trong Tứ Kỵ Sĩ Khải Huyền, cưỡi ngựa đỏ mang theo trường kiếm. Sở hữu quyền năng huỷ diệt hoà bình, khiến con người tàn sát lẫn nhau.

Chiến thuật

Red Rider dùng Red War (Chiến Tranh Đỏ). Red War: tăng sát thương gây ra của mọi Shadow (cộng dồn được). Có cơ hội gây Rage (Cuồng Nộ) lên 2 Phantom Thief ngẫu nhiên trong 2 lượt.

Saki Mitama

Một trong bốn khía cạnh của tư tưởng Thần đạo, mang lại thành quả lớn từ săn bắn. Được cho là hỗ trợ tình yêu, lợi ích và sự trưởng thành, có thể mở ra con đường mới.

Chiến thuật

Khi Saki Mitama bị hạ, gây Shock (Giật Điện) lên Yatsufusa.

Sandman

Nàng tiên trong truyền thuyết Đức, mang theo túi cát thần khiến người ta ngủ khi rắc vào mắt. Nếu nạn nhân chống cự, Sandman sẽ ngồi lên mí mắt họ.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Khi Sandman bị hạ, Belphegor rơi vào giấc ngủ.

Scathach

Nữ chiến binh của Xứ Sở Bóng Tối trong thần thoại Celtic. Đã dạy cho anh hùng Cu Chulainn nghệ thuật chiến đấu và trao cho chàng ngọn giáo Gae Bolg.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Shiisaa, Silky, Uriel, Yoshitsune

Seiryu

Cao quý nhất trong Tứ Thánh Thú của thần thoại Trung Hoa. Đại diện cho hướng Đông, mùa xuân, và hành Mộc. Cư ngụ trong cung điện dưới đáy đại dương.

Chiến thuật

1. Seiryu luân phiên gây yếu điểm Niệm Động và Hạch Tâm. Hiệu ứng này kéo dài 2 lượt. 2. Mỗi khi hạ được 1 Shadow, Seiryu nhận 1 dấu Azure Storm (Bão Xanh). Azure Storm: tăng 30% sát thương gây ra. Đủ 6 dấu, Seiryu gây sát thương nặng lên cả đội. 3. Cứ mỗi 2 lượt, Seiryu triệu hồi 1 Phoenix và 1 Leanan Sidhe. Phoenix dùng kỹ năng Hạch Tâm, Leanan Sidhe dùng kỹ năng Niệm Động.

Serpent's Tail

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Khi Serpent's Tail bị hạ, cả đội nhận Ame-no-Murakumo, tăng mạnh sát thương đòn đánh kế tiếp.

Setanta

Chàng trai dũng cảm trong thần thoại Celtic. Sau khi hạ được con chó canh gác hung dữ, chàng tình nguyện thay thế vị trí của nó, từ đó có biệt danh «Chó Săn của Culann».

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Đầu trận, 3 Shadow xuất hiện. Khi hạ đủ 3 Shadow, chúng rút lui và Valkyrie xuất hiện. 2. Hạ được 1 Shadow, Valkyrie nhận buff, và 1 Shadow cùng loại xuất hiện lại. 3. Nếu Setanta bị hạ, Valkyrie nhận thêm hiệu ứng: mỗi lần dùng kỹ năng, Tấn công của nó tăng mạnh trong 2 lượt; cộng dồn tối đa 3 dấu.

Dùng chung chiến thuật với: Cu Chulainn, Narcissus, Valkyrie

Seth

Vị thần sa mạc, hỗn mang và cái ác của Ai Cập. Đã sát hại anh trai mình là thần Osiris và toan chiếm ngôi thần tối cao, nhưng bị con trai của Osiris là thần Horus thiến.

Chiến thuật

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Seth điều khiển ngày và đêm, đổi qua lại giữa trạng thái Dazzling Daylight (Ngày Chói Lọi) và Obscuring Darkness (Đêm Mịt Mù) mỗi lượt. 2. Khi cận kề cái chết, Seth sẽ tiêu diệt toàn bộ Shadow đang có mặt rồi biến thành Dire Seth. Lúc này, nếu Horus đang hiện diện, nó sẽ chuyển vĩnh viễn sang trạng thái Dazzling Daylight và triệu hồi Isis cùng Horus. Nếu Horus không có mặt, nó chuyển vĩnh viễn sang Obscuring Darkness và triệu hồi Thoth cùng Anubis.

Dùng chung chiến thuật với: Dire Seth

Shadow Murakami

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Cuối mỗi lượt, Shadow Murakami nhận buff bằng cách trộm chỉ số của 1 đồng minh ngẫu nhiên. Chỉ số có thể bị trộm: Tấn công, Phòng thủ, hoặc Sát thương gây ra.

Shiisaa

Linh thú thiêng được cho là bảo vệ nhà cửa khỏi tà ma và đem lại may mắn. Trông giống chó đá thần đạo nhưng thực chất được tạo hình theo sư tử. Có nhiều truyền thuyết về nó ở vùng Ryukyu.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Silky, Uriel, Yoshitsune

Shiki-Ouji

Thức thần cực kỳ mạnh mẽ. Chỉ những pháp sư Âm Dương Đạo tinh anh nhất mới triệu hồi và trói buộc được nó vào lá bùa giấy. Có thể xua tai ương hay trị bệnh, nhưng bản tính vốn dĩ rất hung tợn.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Shiki-Ouji đổi qua lại giữa Attack Form (Dạng Tấn Công) và Defense Form (Dạng Phòng Thủ) mỗi lượt. 1. Ở Defense Form, nó nhận 5 dấu Defensive Stance (Thế Thủ). Defensive Stance: giảm 10% sát thương phải nhận; mất 1 dấu khi trúng đòn yếu điểm. 2. Ở Attack Form, nó hành động 2 lần, và mỗi dấu Defensive Stance chuyển thành 1 dấu Offensive Stance (Thế Công). Offensive Stance: tăng 25% sát thương gây ra. 3. Ở Defense Form, nó nhận Defense Position: mọi hệ KHÔNG phải yếu điểm đổi thành Kháng trong 1 lượt.

Shining Hand

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

1. Cứ sau một số lượt nhất định, Lascivious Lady dùng Temptation, gây Infatuation (Say Mê) lên toàn đội. Nhận hồi máu sẽ mất 1 dấu Infatuation. 2. Đầu lượt của Lascivious Lady, nếu có Phantom Thief lần đầu đạt 5, 10 hoặc 15 dấu Infatuation, ả chọn 1 người trong số đó, tiêu 5 dấu Infatuation của mục tiêu để dùng Spiral of Desire. Spiral of Desire: Không thể hành động trong 2 lượt. Tính là dị thường tinh thần. 3. Cứ sau một số lượt nhất định, Lascivious Lady gây Passionate Gaze lên cả đội, rồi lượt sau dùng Passionate Impulse gây sát thương Niệm Động — sát thương tăng theo tổng dấu Infatuation của mục tiêu.

Dùng chung chiến thuật với: Bronze Dice, Sky Balance

Shiva

Một trong những vị thần lớn của Ấn Độ giáo, được biết đến là Thần Huỷ Diệt, nhưng cũng liên quan đến sự tái sinh. Vợ ngài là Parvati.

Chiến thuật

1. Kỹ năng Riot Gun và Karmic Alteration của Shiva, cùng kỹ năng Mother's Revelation của Parvati, sẽ ban Wisdom (Trí Tuệ). Wisdom tăng cường hiệu ứng của Dance of Destruction và Divine Dancer's Leap. Kỹ năng Divine Dancer's Leap của Shiva và Mother's Revelation của Parvati chỉ dùng được sau khi đổi giai đoạn. 2. Mỗi khi Shiva trúng sát thương khác hệ, nó mất 1 dấu Wisdom (mỗi hệ chỉ tính 1 lần, số đếm reset đầu lượt kế của Shiva). 3. Cứ sau một số lượt nhất định, Parvati kích hoạt Qi Barrier (Khiên Chân Khí), đổi mọi hệ tương khắc của các Shadow sang Vô Hiệu trong 1 lượt. Bị gỡ khi trúng sát thương không phải hiệu ứng liên tục. 4. Lần đầu Shiva hoặc Parvati còn 1 HP, họ vào trạng thái Suy Yếu — không thể hành động và không thể bị nhắm mục tiêu. Khi cả hai cùng Suy Yếu, cả hai hồi máu và chuyển sang giai đoạn kế. 5. Khi Parvati bị hạ, Shiva lập tức kích hoạt Dance of Destruction, gây sát thương lên cả đội. 6. Khi Shiva bị hạ, Parvati biến thành Kali.

Silky

Nàng tiên của Anh và Scotland. Làm việc nhà trong lúc mọi người say ngủ, là một linh hồn được chào đón. Tương truyền có thể nghe thấy tiếng váy lụa của nàng sột soạt khi làm việc.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Uriel, Yoshitsune

Skadi

Nữ khổng lồ Bắc Âu được gọi là «nữ thần giày tuyết», hiện thân của mùa đông. Theo truyền thuyết, mọi vị thần sẽ trở về với bà vào cuối Ragnarok.

Chiến thuật

Mỗi lượt, ban thêm 1 lượt hành động cho Thor.

Sky Balance

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

1. Cứ sau một số lượt nhất định, Lascivious Lady dùng Temptation, gây Infatuation (Say Mê) lên toàn đội. Nhận hồi máu sẽ mất 1 dấu Infatuation. 2. Đầu lượt của Lascivious Lady, nếu có Phantom Thief lần đầu đạt 5, 10 hoặc 15 dấu Infatuation, ả chọn 1 người trong số đó, tiêu 5 dấu Infatuation của mục tiêu để dùng Spiral of Desire. Spiral of Desire: Không thể hành động trong 2 lượt. Tính là dị thường tinh thần. 3. Cứ sau một số lượt nhất định, Lascivious Lady gây Passionate Gaze lên cả đội, rồi lượt sau dùng Passionate Impulse gây sát thương Niệm Động — sát thương tăng theo tổng dấu Infatuation của mục tiêu.

Dùng chung chiến thuật với: Bronze Dice, Shining Hand

Spirit of Fate I

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Khi bị hạ gục, tạo thêm hiệu ứng tăng ích cho Phantom Thief đang mang trạng thái Threads of Fate (Sợi Chỉ Số Phận).

Dùng chung chiến thuật với: Spirit of Fate II, Spirit of Fate III, Spirit of Fate IV

Spirit of Fate II

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Khi bị hạ gục, tạo thêm hiệu ứng tăng ích cho Phantom Thief đang mang trạng thái Threads of Fate (Sợi Chỉ Số Phận).

Dùng chung chiến thuật với: Spirit of Fate I, Spirit of Fate III, Spirit of Fate IV

Spirit of Fate III

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Khi bị hạ gục, tạo thêm hiệu ứng tăng ích cho Phantom Thief đang mang trạng thái Threads of Fate (Sợi Chỉ Số Phận).

Dùng chung chiến thuật với: Spirit of Fate I, Spirit of Fate II, Spirit of Fate IV

Spirit of Fate IV

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Khi bị hạ gục, tạo thêm hiệu ứng tăng ích cho Phantom Thief đang mang trạng thái Threads of Fate (Sợi Chỉ Số Phận).

Dùng chung chiến thuật với: Spirit of Fate I, Spirit of Fate II, Spirit of Fate III

Sraosha

Trong Hoả giáo, nhiệm vụ của Sraosha là lắng nghe tiếng kêu cầu của con người dành cho thần Ahura Mazda. Cũng được biết đến với việc giáng thế sau hoàng hôn để trừ khử tà ác. Tên gọi mang nghĩa đen là «sự tuân thủ».

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Trong trận, Sraosha triệu hồi các Shadow. Sát thương vượt quá HP của Shadow triệu hồi sẽ không được tính vào điểm số. Khi hạ được 1 Shadow, Sraosha nhận sát thương Toàn Năng theo lượng sát thương Shadow đó đã chịu. 2. Mỗi lượt, Sraosha hồi SP cho toàn đội. 3. Khi Down Points của Shadow triệu hồi giảm, sát thương toàn đội tăng 15% trong 1 lượt.

Stasis Giant

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

1. Đầu trận, Stasis Giant triệu hồi 2 Conviction Sword. Nó tăng ích cho các Shadow triệu hồi, cho phép chúng dùng thêm kỹ năng. 2. Đầu giai đoạn 2, mọi Conviction Sword hiện có bị phá huỷ, 4 Conviction Sword mới được triệu hồi. 3. Đầu lượt, lần đầu số Conviction Sword bị phá huỷ đạt từ 2 trở lên, World Balance được triệu hồi. World Balance nhận thêm 40% sát thương, và Stasis Giant vào trạng thái Soul Link (Liên Kết Hồn) — khi World Balance bị tấn công, Stasis Giant có thể chịu sát thương nặng theo. 4. Order of Balance cho phép Conviction Sword dùng kỹ năng tăng cường, đồng thời cho phép World Balance dùng Berserk Tendency và Peaceful Tendency.

Succubus

Ác nữ ma châu Âu thời trung cổ. Ghé thăm đàn ông đang ngủ và giao hoan với họ. Nạn nhân không tỉnh giấc nhưng có thể mơ thấy cuộc gặp gỡ.

Chiến thuật

Khi Succubus mang Mark of Calamity, sau khi tấn công, 1 Phantom Thief sẽ bị Dizzy.

Sudama

Linh hồn núi sông trong truyền thuyết Nhật Bản, cư ngụ trong cây cổ thụ và đá ngàn năm. Không hung ác, thường hiện ra dưới hình người hoặc điềm lạ để cảnh báo con người.

Chiến thuật

Khi Sudama bị hạ, kháng dị thường của cả đội tăng lên trong 2 lượt.

Sui-Ki

Một trong bốn con quỷ dưới quyền Fujiwara no Chikata, có thể gây lũ lụt chỉ bằng cách vung tay. Trong Taiheiki, Ki no Tomoo đã trục xuất con quỷ này bằng một bài thơ Nhật.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Ice Domain (Lãnh Địa Băng) của Sui-Ki cho nó 80% cơ hội gây Ultrafreeze khi tấn công, kéo dài 2 lượt. Ultrafreeze: bản nâng cấp của Frozen do Sui-Ki gây ra, giảm 24% Tấn công. 2. Sui-Ki gây thêm sát thương lên Phantom Thief đang mang Ultrafreeze.

Surt

Người khổng lồ lửa trong thần thoại Bắc Âu. Cai trị xứ lửa Muspelheim, vung thanh kiếm rực cháy. Vào Ragnarok, hắn sẽ thiêu rụi cả thế gian.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Khi Surt còn trên sân, nó triệu hồi thêm 1 Surt mỗi lượt. 2. Đầu lượt của Surt, Progress của nó tăng theo số Surt triệu hồi đang có trên sân. Đủ 10 Progress, Surt kích hoạt Abyssal Gaze — sát thương tăng theo số Surt triệu hồi trên sân. 3. Khi Surt còn trên sân, mọi Shadow nhận Muddy Armor (Giáp Bùn) và Melted Armor (Giáp Chảy) mỗi 2 lượt. Muddy Armor: giảm 20% sát thương cuối cùng phải nhận. Trúng Burn (Bỏng) sẽ mất hiệu ứng này. Melted Armor: giảm 40% sát thương cuối cùng phải nhận. Khi Burn được gỡ, mọi Shadow mất cả Muddy Armor lẫn Melted Armor.

Suzaku

Một trong Tứ Thánh Thú trong thần thoại Trung Hoa. Là loài chim khổng lồ được cho là cất tiếng hót bằng năm giọng tuyệt đẹp. Đại diện cho hướng Nam, mùa hè, và hành Hoả.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Suzaku dùng Suzaku's Pyre (Giàn Lửa Suzaku) và Suzaku's Feathers (Lông Vũ Suzaku). Suzaku's Pyre: gây Pyre (Bỏng Rát) lên mọi mục tiêu, sát thương theo thời gian. Suzaku's Feathers: khiến 1 Shadow miễn nhắm mục tiêu.

Take-Minakata

Thần chiến tranh Nhật Bản, cũng cai quản săn bắn và sinh sôi. Đã giao chiến với Take-Mikazuchi để tranh quyền cai trị Nhật Bản và thất bại. Chạy trốn đến Suwa nhưng từ đó bị cấm rời khỏi nơi này.

Chiến thuật

Khi Take-Minakata trúng sát thương từ kỹ năng, Resonance hoặc Highlight, nó ghi nhớ hệ của đòn đó (nếu trúng nhiều hệ trong cùng lượt, ghi nhớ ngẫu nhiên 1 hệ). Khi trúng đòn khác hệ đã ghi nhớ, sát thương nó phải nhận tăng lên — hiệu ứng này cộng dồn được. Khi trúng đúng hệ đã ghi nhớ, hiệu ứng tăng sát thương phải nhận bị gỡ, và sát thương Take-Minakata gây ra tăng lên.

The Reaper

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

1. Mỗi lượt, Reaper dùng 1 kỹ năng tấn công và 1 kỹ năng phụ trợ. Các kỹ năng phụ trợ được dùng theo thứ tự: Heat Riser, Debilitate, Ominous Words, Concentrate. 2. Heat Riser tăng Tấn công, Phòng thủ, độ chính xác gây dị thường và giảm sát thương cuối cùng phải nhận của Reaper trong 2 lượt, mức tăng cố định. Trong lúc hiệu ứng này còn hiệu lực, mức tăng thay đổi theo số dấu Suy Yếu (debuff) đang có trên Reaper. Đủ 15 dấu Suy Yếu trở lên, hiệu ứng Heat Riser bị gỡ. Dưới 5 dấu: tăng 80% Tấn công, Phòng thủ, độ chính xác gây dị thường và giảm sát thương phải nhận. Dưới 10 dấu: tăng 60%. Dưới 15 dấu: tăng 40%. 3. Debilitate giảm Tấn công, Phòng thủ và độ chính xác gây dị thường của 1 Phantom Thief, đồng thời mỗi lượt trừ thêm 40% HP tối đa của người đó, kéo dài 2 lượt. Sau khi người đó nhận đủ 3 lần kỹ năng Tăng ích, hiệu ứng này bị gỡ. 4. Ominous Words gây Despair (Tuyệt Vọng) lên Phantom Thief có Tấn công cao nhất trong 2 lượt. Sau khi người đó nhận đủ 2 lần kỹ năng Hồi máu, hiệu ứng này bị gỡ. 5. Concentrate tăng mạnh sát thương cuối cùng của kỹ năng phép thuật Reaper trong 2 lượt. Sau khi Reaper trúng đòn đủ 12 lần, hiệu ứng này bị gỡ. 6. Trong các điều kiện sau, Reaper nhận thêm 1 lượt hành động phụ ngay sau lượt kế tiếp của nó. Ở lượt hành động thêm này, Reaper chỉ dùng kỹ năng tấn công, KHÔNG dùng kỹ năng phụ trợ (từ độ khó 3 trở lên, Reaper vẫn dùng thêm kỹ năng phụ trợ ở lượt thêm này): • Khi 1 hiệu ứng kỹ năng phụ trợ bị gỡ • Khi Reaper Hạ Gục đủ 3 Phantom Thief • Khi Reaper bị Hạ Gục hoặc trúng dị thường tinh thần • Khi không có Highlight hay Theurgy nào được kích hoạt trước khi Reaper dùng kỹ năng phụ trợ kế tiếp 7. Trong các điều kiện sau, đầu lượt kế tiếp Reaper dùng 1 lần Megidolaon, gây sát thương Toàn Năng nặng lên cả đội: • Khi có đồng đội bị gục • Khi tổng cộng 2 hiệu ứng kỹ năng phụ trợ đã bị gỡ • Khi Reaper không bị Hạ Gục hay trúng dị thường tinh thần trong 3 lượt liền • Khi HP Reaper lần đầu tụt dưới 80%/60% 8. Khi Reaper bị Hạ Gục hoặc trúng dị thường tinh thần, nó miễn nhiễm Hạ Gục và dị thường tinh thần trong 4 lượt. 9. Khi HP Reaper dưới 60%, mỗi lượt trôi qua sát thương nó gây ra tăng thêm 10%. Ngoài ra, khi HP Reaper lần đầu tụt dưới 80%/60%, cả đội hồi 50 SP. 10. Khi HP Reaper tụt dưới 50%, bạn thắng trận.

Thor

Thần sấm sét Bắc Âu, con trai của Odin. Sở hữu đai lưng tăng lực Megingjard và búa Mjolnir — vũ khí tạo sấm sét, ném đi rồi tự quay về tay chủ.

Chiến thuật

1. Trong trận, Thor không thể bị chọn làm mục tiêu. Đầu lượt của Thor, nó luân phiên gây Thunder God's Protection (Bảo Hộ Thần Sấm) lên 2 Phantom Thief có Tấn công cao nhất. Thunder God's Protection: tăng 500% sát thương cuối cùng. Mỗi lần gây sát thương bằng kỹ năng, nạp 50% năng lượng cho Mjolnir. 2. Khi năng lượng Mjolnir đạt 100%, Thor tiêu hết để tăng 25% sát thương Surt phải nhận — cộng dồn tối đa 4 lần.

Dùng chung chiến thuật với: Cerberus, Fafnir, Oberon, Titania, Yamata-no-Orochi

Thoth

Thần mặt trăng Ai Cập mang hình dạng khỉ đầu chó, người đo lường thời gian. Đã trao cho Isis sức mạnh để hồi sinh Osiris sau khi bị ác thần Seth sát hại.

Chiến thuật

1. Mỗi lượt, hệ hấp thụ (Drain) của Thoth đổi qua lại giữa 1 hệ nguyên tố (Hoả, Băng, Điện, Phong) hoặc 1 hệ tinh thần (Niệm Động, Hạch Tâm, Chúc Phúc, Nguyền Rủa). Trúng sát thương đúng nhóm hệ đang hấp thụ, nó nhận 1 dấu Lunar Power (Sức Mạnh Mặt Trăng). 2. Đủ từ 2 dấu Lunar Power, nó tiêu 2 dấu để vào trạng thái Full Moon (Trăng Tròn), tăng chỉ số bản thân và triệu hồi 2 Sandman. 3. Mỗi 3 lượt, Thoth dùng Full Moon's Protection, vào trạng thái chuẩn bị và nhận khiên. Nếu khiên bị phá trước lượt kế, chuẩn bị bị huỷ; nếu không, nó lập tức vào Full Moon.

Titania

Nữ hoàng tiên, vợ của Oberon. Bắt nguồn từ nữ thần La Mã Diana. Sau này trở nên bất tử qua vở kịch «Giấc Mộng Đêm Hè» của Shakespeare.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ của Titania khác thường lệ. 1. Cuối mỗi lượt, Titania nhận 2 dấu Fairy Power (Sức Mạnh Tiên). 2. Mỗi lần trúng đòn Vật lý, Titania mất 1 dấu Fairy Power. 3. Trước khi lượt của Titania bắt đầu, nó tiêu hết dấu Fairy Power để kích hoạt Fairy Curse (Lời Nguyền Tiên), giảm sát thương cuối cùng của cả đội theo số dấu đã tiêu × 15%.

Dùng chung chiến thuật với: Cerberus, Fafnir, Oberon, Thor, Yamata-no-Orochi

Trumpeter

Thiên thần thổi kèn báo hiệu ngày tận thế. Mỗi lần kèn vang lên, càng nhiều dịch bệnh và thảm hoạ xảy ra, biến trái đất thành vùng đất chết chóc và khổ đau.

Chiến thuật

Các Shadow này không có yếu điểm lẫn kháng hệ. 1. Đầu trận, Trumpeter triệu hồi 4 Shadow rồi tự bất tử. 4 Shadow này chia sẻ Soul Link — nếu cả 4 bị hạ, Trumpeter vào trạng thái Dire. Soul Link: san sẻ toàn bộ sát thương nhận vào giữa các Shadow cùng mang trạng thái này, theo tỷ lệ % HP hiện tại. 2. Trumpeter và các Shadow thổi kèn 1 lần mỗi 3 lượt. Không thể thổi kèn nếu đang dính dị thường tinh thần. 3. White Rider: theo lệnh Trumpeter, thổi Horn of Pestilence (Kèn Ôn Dịch), giảm HP tối đa của 1 Phantom Thief ngẫu nhiên. 4. Red Rider: theo lệnh Trumpeter, thổi Horn of War (Kèn Chiến Tranh), tự nhận trạng thái Horn of War — khi trạng thái này còn hiệu lực, nó phản công khi trúng đòn. Kéo dài 1 lượt. 5. Black Rider: theo lệnh Trumpeter, thổi Horn of Famine (Kèn Đói Kém), tăng SP tiêu tốn khi dùng kỹ năng của 1 Phantom Thief ngẫu nhiên. 6. Pale Rider: theo lệnh Trumpeter, thổi Horn of Death (Kèn Tử Thần), giảm hiệu quả hồi máu của kỹ năng cả đội, tăng sát thương của mọi Shadow. Kéo dài 2 lượt. 7. Trumpeter: mỗi khi 1 Shadow thổi kèn, Trumpeter nhận 1 dấu Power of Ruin (Sức Mạnh Diệt Vong). Sau khi cả 4 Shadow đã được ra lệnh, Trumpeter chuẩn bị 1 lượt rồi thổi Horn of Ruin (Kèn Diệt Vong) — tiêu hết Power of Ruin để gây sát thương Toàn Năng lên cả đội (sát thương tăng theo Tấn công của mọi Shadow). Hiệu ứng thêm tuỳ số dấu đã tiêu: 1 dấu: tăng 25% sức tấn công cuối cùng. 2 dấu: tăng 15% sát thương. 3 dấu: mọi Shadow hồi 10% HP. 4 dấu: đòn này chắc chắn chí mạng. 8. Sau khi cả 4 Shadow bị hạ lần đầu, Trumpeter vào trạng thái Dire, hi sinh 50% HP của mình để hồi sinh chúng, rồi bất tử trở lại. Các Shadow lại chia sẻ Soul Link — khi chúng bị hạ hết, Trumpeter mất trạng thái bất tử. 9. Ở trạng thái Dire, Trumpeter không tiêu Power of Ruin khi thổi Horn of Ruin, nhưng vẫn nhận hiệu ứng thêm theo số dấu đã tích. Số dấu Power of Ruin còn tăng sát thương của mọi Shadow theo một lượng cố định.

Unicorn

Chiến mã trắng huyền thoại với chiếc sừng xoắn duy nhất. Chỉ trinh nữ thuần khiết mới thuần hoá được nó, và sừng của nó được cho là có khả năng chữa lành thần kỳ.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Unicorn kích hoạt Sacred Radiance (Ánh Sáng Thiêng Liêng) 2 lượt sau khi dùng Sacred Blessing (Phước Lành Thiêng Liêng). 1. Sacred Blessing: gây sát thương Chúc Phúc lên cả đội. Unicorn nhận 10 dấu Purity (Thanh Khiết), và triệu hồi 1 Nigi Mitama. 2. Sacred Radiance: gây sát thương nặng lên cả đội theo số dấu Purity của nó. Nếu Unicorn có từ 5 dấu Purity trở lên, còn gây thêm Rebuke (Khiển Trách) lên cả đội. Rebuke: tăng vĩnh viễn 50% sát thương phải nhận. Purity: mỗi dấu giảm 5% sát thương Unicorn phải nhận. Mất 1 dấu mỗi khi trúng dị thường.

Uriel

Một trong bốn đại thiên thần. Tên gọi mang nghĩa «Ngọn Lửa của Chúa», thông tỏ mọi hiện tượng thiên văn. Là thiên thần đầu tiên mà Satan gặp trên trần thế.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Yoshitsune

Valkyrie

«Kẻ tuyển chọn người tử trận» trong thần thoại Bắc Âu. Trang bị giáp và kiếm sáng ngời, họ tìm kiếm những chiến binh dũng cảm để đưa về Valhalla, chuẩn bị cho trận chiến Ragnarok.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Khi hạ đủ 3 Shadow, chúng rút lui và Valkyrie xuất hiện. 2. Valkyrie nhận buff tuỳ theo Shadow nào vừa bị hạ: Setanta's Will (Di Chí Setanta): cuối lượt hồi 20% HP, cộng dồn tối đa 3 dấu. Cu Chulainn's Will (Di Chí Cu Chulainn): mỗi lần dùng kỹ năng, gây Ravaging Army (Đoàn Quân Tàn Phá) lên cả đội — sau khi hành động, cả đội mất lượng HP bằng 30% HP; cộng dồn tối đa 3 dấu. Narcissus's Will (Di Chí Narcissus): sau khi dùng kỹ năng, đánh thêm 1 đòn lên Phantom Thief có HP thấp nhất; cộng dồn tối đa 3 dấu.

Dùng chung chiến thuật với: Cu Chulainn, Narcissus, Setanta

Vishnu

Một trong những vị thần lớn của Ấn Độ giáo, người gìn giữ trật tự vũ trụ và là hoá thân của ánh dương. Truyền thuyết kể rằng ngài sẽ giáng thế mười lần xuyên suốt không gian và thời gian để thực thi công lý và trừng trị cái ác.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Đầu trận, Vishnu triệu hồi 4 Shadow. Vishnu và các Shadow triệu hồi ở trạng thái Soul Link. Soul Link: san sẻ toàn bộ sát thương nhận vào giữa các Shadow cùng mang trạng thái này, theo tỷ lệ % HP hiện tại. 2. Khi Vishnu hoặc Shadow triệu hồi trúng sát thương kỹ năng, chúng nhận Guardian's Preservation (Gìn Giữ Của Hộ Thần) theo hệ của đòn đó, và hệ đó đổi thành Kháng trong 2 lượt.

War God's Spirit

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Linh hồn Thần Chiến Tranh do Take-Minakata triệu hồi.

White Rider

Một trong Tứ Kỵ Sĩ Khải Huyền, cưỡi ngựa trắng tay cầm cung. Được ban vương miện, hứa hẹn mang đến chiến thắng.

Chiến thuật

White Rider dùng White Pestilence (Dịch Bệnh Trắng). White Pestilence: toàn đội mất một lượng HP cố định, và 3 Phantom Thief ngẫu nhiên bị dính Pestilence (Dịch Bệnh) — mỗi lượt mất thêm HP cố định. Kéo dài 3 lượt, cộng dồn tối đa 5 dấu.

World Balance

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

1. World Balance nhận thêm 40% sát thương phải chịu, và Stasis Giant ở trạng thái Soul Link — khi World Balance bị tấn công, Stasis Giant có thể chịu sát thương nặng theo. 2. World Balance liên tục triệu hồi Conviction Sword vào các lượt lẻ. 3. Order of Balance cho phép World Balance dùng Berserk Tendency và Peaceful Tendency.

Wraith of Envy

Dữ liệu gốc trong game không có phần tiểu sử cho Shadow này — chỉ có cơ chế chiến đấu được ghi bên dưới.

Chiến thuật

Wraith of Envy: 1. Khi cả hai mắt của Wraith of Envy còn sống, mọi hệ tương khắc của nó là Kháng. Khi cả hai mắt bị hạ, nó vào trạng thái Suy Yếu, nhận thêm sát thương. 2. Mắt của Wraith of Envy bị hạ sẽ hồi sinh sau 3 lượt. 3. Cứ mỗi lượt khác, Wraith of Envy tích luỹ sức mạnh, lượt sau dùng Dark Whisper (Thì Thầm Bóng Tối), gây sát thương Nguyền Rủa nặng lên cả đội. Nếu cả hai mắt bị hạ trong lúc đang tích luỹ, Dark Whisper không kích hoạt. Nếu chỉ 1 mắt bị hạ, Dark Whisper vẫn kích hoạt nhưng giảm 30% sát thương.

Wrathful Moha

Shadow của một người vô danh. Nó nhìn xuống những kẻ ngu muội với ánh mắt khinh miệt.

Chiến thuật

1. Khi HP của Moha về 0 và nó biến thành Wrathful Moha, nó nhận 8 dấu Wrath (Phẫn Nộ). 2. Sau khi hành động mỗi lượt: nếu Wrathful Moha trúng đòn trong lượt đó, Wrath tăng 4; nếu không trúng đòn, Wrath giảm 1. 3. Nếu cuối lượt Wrathful Moha có đủ 12 dấu Wrath, nó tiêu hết Wrath để kích hoạt Rapid Ascent, rồi lượt sau dùng Sphinxian Dive gây sát thương Vật lý nặng lên cả đội. 4. Khi Wrathful Moha còn trong trận, cả đội nhận một lượng nhỏ Ballista Energy (Năng Lượng Nỏ) mỗi cuối lượt. 5. Khi đội gây sát thương trúng yếu điểm lên Wrathful Moha, cả đội nhận lượng lớn Ballista Energy — chỉ kích hoạt được 1 lần mỗi lượt. 6. Khi đội có đủ 100 Ballista Energy đầu lượt, họ tiêu hết 100 để tung đòn Ballista Shot vào Wrathful Moha, khiến nó Suy Yếu và mất sạch Wrath.

Dùng chung chiến thuật với: Moha

Writhing Tiara

Một Shadow lang thang trong các hành lang của Tartarus. Nó tấn công bất kỳ con người nào bước vào lãnh địa của mình.

Chiến thuật

Khi bị hạ, giới hạn thời gian còn lại được kéo dài, nhưng nó sẽ trốn thoát sau 6 lượt.

Yaksini

Nữ quỷ trong thần thoại Ấn Độ. Vốn là nữ thần phồn thực của người Dravidian, nhưng khi Ấn Độ giáo lan rộng, hình tượng của bà bị biến thành ác quỷ. Thường được miêu tả là phụ nữ khoả thân, gợi cảm.

Chiến thuật

1. Lần đầu HP Yaksini tụt dưới 50%, nó kích hoạt True Wage War (Tuyên Chiến Thật Sự), vào Counterattack Stance (Thế Phản Đòn) trong 1 lượt. True Wage War có xác suất cao gây Enrage (Cuồng Nộ) lên cả đội. Rage: khiến mục tiêu chỉ dùng đòn thường không kiểm soát được. Tấn công tăng mạnh, Phòng thủ giảm mạnh. Counterattack Stance: khi trúng đòn, Yaksini phản công gây sát thương Vật lý đơn mục tiêu lên kẻ tấn công. 2. Mỗi khi trúng đòn thường, Yaksini nhận 1 dấu Yaksha, tăng Tấn công theo mỗi dấu.

Yamata-no-Orochi

Rắn khổng lồ tám đầu bị thần Susano-o tiêu diệt để cứu Kushinada-hime. Thanh kiếm huyền thoại Ame-no-Murakumo-no-Tsurugi (còn gọi là Kiếm Kusanagi) xuất hiện từ trong bụng nó.

Chiến thuật

1. Khi HP của Yamata-no-Orochi về 0, nó hồi sinh với hệ tương khắc và kỹ năng mới. Có thể hồi sinh tối đa 4 lần. 2. Sau lần hồi sinh thứ 4, Yamata-no-Orochi bước vào trạng thái chuẩn bị và triệu hồi Serpent's Tail (Đuôi Rắn). 3. Hạ được Serpent's Tail, cả đội nhận Ame-no-Murakumo, tăng mạnh sát thương đòn đánh kế tiếp. 4. Khi Yamata-no-Orochi bị hạ gục, 4 Shadow xuất hiện.

Dùng chung chiến thuật với: Cerberus, Fafnir, Oberon, Thor, Titania

Yatagarasu

Sinh vật thần thánh trong truyền thuyết Nhật Bản. Là loài quạ ba chân được nữ thần Amaterasu phái xuống giúp đỡ loài người. Tương truyền đã giúp Thiên hoàng Jinmu giành chiến thắng.

Chiến thuật

Yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Mỗi khi Horus và Yatagarasu trúng đòn từ một Phantom Thief, tỷ lệ xuyên giáp của người đó tăng 2% trong 3 lượt, cộng dồn tối đa 5 lần.

Yatsufusa

Bảy ngày sau khi sinh, mẹ nó bị sói giết chết. Sau này Satomi Yoshizane hứa gả con gái cho ai hạ được kẻ địch, và sau khi Yatsufusa hoàn thành, nó bị chính gia thần của Yoshizane bắn chết.

Chiến thuật

1. Yatsufusa kích hoạt Eight Beads of Virtue (Bát Đức Châu). Eight Beads of Virtue: mọi hệ tương khắc đổi thành Kháng, tăng sát thương gây ra, giảm sát thương phải nhận. Đồng thời triệu hồi 4 Shadow. Hạ được 1 Shadow, Yatsufusa nhận dị thường thuộc tính tương ứng trong 2 lượt. Các Shadow triệu hồi có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 2. Khi Yatsufusa đang Eight Beads of Virtue mà dính đủ cả 4 loại dị thường thuộc tính, trạng thái này bị huỷ và Phòng thủ của nó giảm. 3. Khi Yatsufusa bị Suy Yếu, mọi Shadow biến mất và Eight Beads of Virtue bị huỷ.

Yoshitsune

Vị tướng quân Nhật Bản trong cuộc chiến Genpei, cuối thời Heian đầu thời Kamakura. Tài trí táo bạo và kiếm thuật tàn nhẫn của ông vẫn được ca ngợi ở Nhật Bản đến ngày nay.

Chiến thuật

Yếu điểm và kháng hệ của quái này khác với thông thường.

Dùng chung chiến thuật với: Abaddon, Ame-no-Uzume, Barong, Beelzebub, Berith, Bugs, Dionysus, Futsunushi, Gabriel, Ganesha, Kushinada, Lakshmi, Mada, Moloch, Nebiros, Nekomata, Norn, Okuninushi, Queen Mab, Rangda, Scathach, Shiisaa, Silky, Uriel

Yurlungur

Rắn thần thân cầu vồng trong truyền thuyết Murngin. Là thần phồn thực điều khiển thời tiết, cư ngụ trong hồ thiêng đầy nước sắc cầu vồng.

Chiến thuật

Nidhoggr và Yurlungur có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Nidhoggr và các Shadow khác luôn ở trạng thái Soul Link (Liên Kết Hồn). Soul Link: San sẻ toàn bộ sát thương nhận vào giữa các Shadow cùng mang trạng thái này, theo tỷ lệ % HP hiện tại của từng con. 2. Mỗi khi Nidhoggr và các Shadow khác dùng kỹ năng, mọi mục tiêu trúng đòn nhận 1 dấu Poison (Độc). Poison: không thể gỡ bỏ. Cuối lượt, Phantom Thief mất một lượng HP theo mỗi dấu, nhưng đồng thời tăng 10% Tấn công. Cộng dồn tối đa 3 dấu.

Dùng chung chiến thuật với: Nidhoggr

Zaou-Gongen

Vị thần trừ tà mà En-no-Ozunu ngộ ra tại núi Kinpusen. Được tin là sự hợp nhất của Phật Thích Ca, Quan Âm và Di Lặc — vị thần có nguồn gốc Nhật Bản chứ không phải kinh điển Phật giáo gốc.

Chiến thuật

1. Đầu trận, Zaou-Gongen nhận 15 dấu Vajra Shield (Khiên Kim Cang). Mỗi dấu giảm 5% sát thương phải nhận. 2. Mỗi khi Zaou-Gongen trúng sát thương từ kỹ năng hoặc Resonance, nó mất 1 dấu Vajra Shield. 3. Khi Zaou-Gongen mất hết Vajra Shield, cả đội nhận Demon Power (Sức Mạnh Ma Quỷ), tăng sát thương gây ra.

Zouchouten

Còn gọi là Virudhaka, ngài bảo hộ phương Nam, một trong Tứ Thiên Vương của Phật giáo. Là thần của ngũ cốc, từng là thủ lĩnh của chư thần.

Chiến thuật

Zouchouten không có yếu điểm lẫn kháng hệ. Zouchouten mang theo Growth of All Things (Vạn Vật Sinh Sôi). Growth of All Things: tăng vĩnh viễn sát thương của mọi Shadow. 1. Khi số Shadow còn lại dưới 3, chúng sẽ hi sinh bản thân để triệu hồi Asura. 2. Asura thừa hưởng kỹ năng đặc biệt của các Shadow đã hi sinh (nếu có dưới 2 kỹ năng đặc biệt, nó ngẫu nhiên nhận thêm kỹ năng của Shadow khác). 3. Asura kích hoạt kỹ năng của nó mỗi lượt.

Dùng chung chiến thuật với: Bishamonten, Koumokuten

Đây là dữ liệu đã khai thác xong từ bảng chiến đấu gốc trong game (10.808 dòng thô gộp lại còn 484 tên Shadow duy nhất sau khi bỏ trùng theo cấp độ; 199 trong số đó có ghi chú chiến thuật dùng được). Toàn bộ 187 chiến thuật duy nhất đã có ở đây — 12 mục còn lại đã được phủ ở nơi khác trên trang này vì là nội dung trùng/dùng chung.

Thêm tiểu sử Shadow — từ dữ liệu gốc trong game

69 Shadow có phần tiểu sử trong dữ liệu gốc nhưng không có chiến thuật riêng — lấy và dịch từ file game.

Bicorn

Sinh vật hung ác với hai chiếc sừng cong trong truyền thuyết châu Âu. Đại diện cho sự ô uế, trái ngược với Unicorn. Được cho là bắt nguồn từ Re'em trong Kinh Thánh. Truyền thuyết khác nói nó ăn thịt những người chồng chung thuỷ.

Mothman

Sinh vật huyền bí được nhìn thấy vào những năm 60-80 tại West Virginia. Có đôi mắt đỏ phát sáng, được đặt tên theo phần phụ giống vây ở hai bên hông. Dùng khứu giác nhạy bén với mùi máu để lần theo nguồn và hút máu.

Izanagi

Persona của một câu chuyện khác. Một trong những vị thần cổ xưa tồn tại trước khi Nhật Bản được hình thành. Đã tạo ra Oyashima từ hỗn mang, rồi sinh ra vô số con cái, đặt nền móng cho đất đai và tự nhiên.

Mandrake

Loài cây phép thuật có rễ giống hình người. Được quý trọng vì đặc tính chữa lành trong thuốc, nhưng tiếng thét khi bị nhổ khỏi đất sẽ giết chết bất kỳ ai nghe thấy.

Baal Zebul

Ác quỷ mang tên nghĩa là «Chúa tể Nơi Cao». Có thể bắt nguồn từ thần Ba'al của người Syria, cai quản cái chết và linh hồn người đã khuất. Nhiều người thờ phụng hắn vì quyền năng này.

Hua Po

Linh hồn cây trong truyền thuyết Trung Hoa, cư ngụ trong những cái cây từng được dùng để treo cổ. Nhỏ bé hơn người thường và không biết nói, nhưng giọng nói của nàng được cho là trong trẻo và đẹp như tiếng chim hót.

Koh-i-Noor

Từng được gọi là viên kim cương lớn nhất thế giới, bị cắt gọt khi về tay hoàng gia Anh. Tương truyền mang lại vận rủi cho bất kỳ người đàn ông nào đeo nó, nên chỉ có phụ nữ từng đeo nó.

Chernobog

Thần chết chóc, tà ác và bóng đêm bị nguyền rủa trong truyền thuyết Slav. Tên gọi mang nghĩa «Thần Đen», đối lập với «Thần Trắng» Belobog. Dù bị sợ hãi, ngài vẫn được thờ phụng.

Andras

Một trong 72 ác quỷ trong sách Goetia. Đại Hầu Tước Địa Ngục, xuất hiện nơi có chiến trận để khơi dậy hận thù trong lòng binh sĩ. Giúp đánh bại kẻ thù của người triệu hồi mình.

Kali

Nữ thần chết chóc và huỷ diệt. Được cho là một gương mặt khác của Parvati. Bạo liệt, đeo tràng đầu lâu, mang vũ khí đẫm máu, nhưng cũng ban phước cho tín đồ.

Regent

Viên kim cương ánh xanh mà Napoleon Bonaparte đã gắn lên chuôi kiếm của mình. Được đặt theo tên Nhiếp chính vương Pháp Philippe II, Công tước xứ Orléans — người đã mua nó năm 1717.

Alice

Cô gái tóc vàng bí ẩn. Sức mạnh của cô đáng gờm dù vẻ ngoài không cho thấy điều đó. Có người nói cô là hồn ma của một cô gái chết trong bi kịch. Người khác nói cô là linh hồn sinh ra từ trí tưởng tượng của ai đó.

Obariyon

«Quái vật cõng lưng» của Nhật Bản, nhảy lên lưng những ai đi qua con đường cỏ mọc rậm rạp. Nặng nề và khó gỡ bỏ, nhưng sẽ biến thành đồng tiền vàng nếu cõng được nó về tận nhà.

Hope Diamond

Trái với cái tên gợi ý, Hope Diamond là viên đá bị nguyền rủa, mang đến bại vong cho hết chủ nhân này đến chủ nhân khác. Vài nạn nhân được cho là gồm Vua Louis XVI và hoàng hậu Marie Antoinette.

Dire Trumpeter

Thiên thần thổi kèn báo hiệu ngày tận thế. Mỗi lần kèn vang lên, càng nhiều dịch bệnh và thảm hoạ xảy ra, biến trái đất thành vùng đất chết chóc và khổ đau. (Bản mạnh hơn của Trumpeter — xem chiến thuật đầy đủ tại thẻ Trumpeter.)

Mithras

Thần mặt trời được thờ phụng trong Đế chế La Mã từ thế kỷ 1 đến thế kỷ 4 sau Công Nguyên. Tương truyền hồi sinh sau khi chết, và có lễ hội vào ngày đông chí để tôn vinh ngài.

Vasuki

Rắn khổng lồ trong truyền thuyết Ấn Độ. Tương truyền chư thần và ác quỷ đã dùng nó để khuấy Biển Sữa. Sự căng thẳng khiến nó phun ra nọc độc cực mạnh, nhưng Shiva đã nuốt lấy.

Orobas

Một trong 72 ác quỷ trong sách Goetia. Được biết đến là Hoàng Tử Địa Ngục, xuất hiện dưới hình dạng con ngựa, trả lời câu hỏi về quá khứ, hiện tại và tương lai. Trung thành với người triệu hồi mình.

Dakini

Nữ thần dục vọng và quan hệ trong Ấn Độ giáo. Là thị nữ của Kali. Ăn thịt người, tụ tập ở nghĩa địa và lò hoả táng mỗi đêm. Tên gọi mang nghĩa «vũ công bầu trời».

Alilat

Nữ thần mẹ Ả Rập, còn gọi là Allat. Được cho là ngự trong Hòn Đá Đen tại Kaaba. Bà cùng con trai Dusura được người du mục sa mạc thờ phụng tại đó.

Parvati

Nữ thần tình yêu xinh đẹp của Ấn Độ giáo, một trong những người vợ của Shiva. Luôn ở bên cạnh ngài, đóng vai trò trong việc mở con mắt thứ ba của ngài. Có thể biến thành Durga hoặc Kali khi tức giận.

Kurama Tengu

Loại tengu được cho là sống trên núi Kurama ở Kyoto. Mạnh mẽ và nổi tiếng nhất trong các loại tengu, có sức mạnh xua đuổi bệnh tật và mang lại may mắn.

Crystal Skull

Cổ vật bí ẩn thời tiền sử được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ. Tương truyền nếu gom đủ 13 chiếc về một chỗ, sự thật của vũ trụ sẽ được hé lộ.

Mot

Thần chết chóc của người Canaan. Mỗi năm hắn cố giết Baal, thần phồn thực, nhưng Baal luôn được hồi sinh nhờ sự giúp đỡ của em gái mình là Anat.

Sandalphon

Em song sinh của Metatron trong truyền thuyết Do Thái-Cơ Đốc giáo, bậc thầy của những khúc ca thiên đàng. Tương truyền con người phải mất 500 năm mới đi hết chiều dài thân thể ngài.

Emperor's Amulet

Còn gọi là bùa hộ mệnh của Charlemagne, tương truyền biến chủ nhân thành hoàng đế. Giữa hai viên đá quý là một mảnh thánh giá của Chúa Giê-su và một sợi tóc của Đức Mẹ Đồng Trinh.

Crane

Cỗ máy hạng nặng bị bỏ lại tại con đập. Móc sắt cồng kềnh treo lủng lẳng ở đầu cánh tay cần cẩu dài. Một cú va chạm mạnh từ nó có thể khiến kẻ địch choáng váng.

Ippon-Datara

Quái vật một mắt, một chân được cho là sống sâu trong núi Kumano, Nhật Bản. Được tin là hình dạng suy tàn của thần rèn Ame no Me-Hitotsu no Kami.

Anzu

Ác thần trong truyền thuyết Lưỡng Hà, mình đại bàng đầu sư tử. Khi thần Enlil đang thanh tẩy bản thân, Anzu đã đánh cắp Phiến Đá Định Mệnh từ ngài.

Neko Shogun

Vị thần Đạo giáo có khả năng tiên tri, ban đầu được gọi là Mao Shogun. Do một lỗi ngôn ngữ liên quan đến từ «mèo» trong tiếng Trung, tên ngài đổi thành Neko Shogun (Tướng Mèo).

Amoribbon

Thực thể sinh ra từ những khao khát méo mó của đám đông vào ngày Valentine. Hiện thân của nỗi khổ đau nảy sinh từ khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế.

Koppa Tengu

Một loại tengu. Linh lực yếu hơn các tengu khác nên thân hình nhỏ bé hơn nhiều. Tương truyền là hoá thân của loài sói trường thọ.

Flauros

Một trong 72 ác quỷ trong sách Goetia. Xuất hiện dưới hình báo, có thể nhìn thấy quá khứ và tương lai. Có thể điều khiển lửa để thiêu chết mọi kẻ địch.

Orlov

Viên kim cương bị đánh cắp từ một ngôi đền Ấn Độ giáo, tương truyền đẩy chủ nhân đến cái chết. Bị cắt thành nhiều mảnh nhỏ hơn trong nỗ lực phá vỡ lời nguyền.

Queen's Necklace

Chiếc vòng cổ kim cương mà Jeanne de la Motte lừa lấy từ các thợ kim hoàn năm 1785 bằng cách tuyên bố thay mặt Hoàng hậu Pháp Marie Antoinette.

Demogorgon Akashi

Shadow Akashi bị dục vọng làm méo mó hoàn toàn bởi một Shadow bí ẩn. Đã mất hết ý thức bản thân, không còn giữ được hình dạng con người.

Stone of Scone

Còn gọi là Đá Số Mệnh, dùng trong lễ đăng quang của các quân vương Scotland. Truyền thuyết nói viên đá này có liên hệ với các thiên thần.

Mitra

Thần khế ước cổ đại của Ba Tư. Cũng được tôn sùng là thần mặt trời mang mùa màng bội thu khi được đưa vào tôn giáo Zoroastrian.

Kelpie

Nàng tiên hình ngựa trong truyền thuyết Celtic, sống bên mặt nước. Nhấn chìm kẻ nào cưỡi lên nó, nhưng là vật cưỡi quý giá nếu thuần hoá được.

Apsaras

Tiên nữ nước trong thần thoại Hindu và Phật giáo. Là bậc thầy ca múa sống trên thiên giới, mua vui cho cả thần linh lẫn anh hùng.

Kiskil-lilla Katayama

Shadow Katayama, dục vọng chạy loạn dưới ảnh hưởng của một Shadow bí ẩn. Đã đánh mất hoàn toàn bản thân để trở thành Shadow.

Aegipan Miyazawa

Shadow Miyazawa, dục vọng chạy loạn dưới ảnh hưởng của một Shadow bí ẩn. Đã đánh mất hoàn toàn bản thân để trở thành Shadow.

Sarasvati

Nữ thần trí tuệ và nghệ thuật của Hindu. Là phối ngẫu của Brahma, cai quản tri thức, âm nhạc và tài hùng biện, được nhiều nghệ sĩ tôn sùng.

Cupid Kiuchi

Shadow Kiuchi, dục vọng chạy loạn dưới ảnh hưởng của một Shadow bí ẩn. Đã đánh mất hoàn toàn bản thân để trở thành Shadow.

Energy Canister

Một vật chứa năng lượng cô đặc tìm thấy trong Tartarus. Nội dung bên trong không ổn định, được cho là phản ứng dữ dội khi bị quấy động.

High Pixie

Nàng tiên trong truyền thuyết Celtic, được cho là dạng tiến hoá cao hơn của Pixie thường. Vẫn thích trêu chọc nhưng đã khôn ngoan hơn theo tuổi tác.

Black Ooze

Một khối ác ý và cảm xúc tiêu cực đã thất bại trong việc trở thành ác quỷ thực thụ. Nó chỉ biết ăn, săn mồi và lớn lên.

Kaiwan

Vị thần trong truyền thuyết Assyria, tên có thể hoán đổi với Sakkut, một hoá thân khác của thần sao Saturn.

Kiskil-lilla's Lower-Right Wing

Cánh khổng lồ bảo vệ Shadow Katayama đang hoành hành. Cáp năng lượng gắn kèm nạp điện cho con mắt.

Còn xuất hiện với tên: Kiskil-lilla's Lower-Left Wing, Kiskil-lilla's Upper-Right Wing, Kiskil-lilla's Upper-Left Wing

Irshya

Shadow của một người chưa rõ danh tính. Hình dạng đã bị méo mó, biến dạng bởi hận thù mãnh liệt.

Shadow Shimotsuna

Hình dạng của Takami Shimotsuna trong thế giới nhận thức. Diện mạo phản ánh những dục vọng méo mó của cô.

Shadow Kiuchi

Hình dạng của Takeyuki Kiuchi trong thế giới nhận thức. Diện mạo phản ánh những dục vọng méo mó của anh.

Shadow Miyazawa

Hình dạng của Hiromu Miyazawa trong thế giới nhận thức. Diện mạo phản ánh những dục vọng méo mó của anh.

Shadow Katayama

Hình dạng của Kumi Katayama trong thế giới nhận thức. Diện mạo phản ánh những dục vọng méo mó của cô.

Dvesha's Nose

Chiếc mũi của Dvesha đang giận dữ. Dường như lúc nào cũng phì phò hơi thở giận dữ.

Cupid Cheerleader 1

Cổ động viên riêng của Kiuchi, sinh ra từ nhận thức của anh. Cô tồn tại chỉ để cổ vũ cho anh.

Còn xuất hiện với tên: Cupid Cheerleader 2, Devoted Girl, Delusional Girl

Mechsuit Shadow

Hình dạng của ai đó trong thế giới nhận thức. Diện mạo phản ánh những dục vọng méo mó của người đó.

Shadow Akashi

Hình dạng của Kei Akashi trong thế giới nhận thức. Diện mạo phản ánh những dục vọng méo mó của anh.

Calm Nightmare Incarnation

Một ảo ảnh hoàn hảo của Shadow, mang uy thế áp đảo trong Palace.

Còn xuất hiện với tên: Wild Nightmare Incarnation

Dvesha's Mouth

Miệng của Dvesha đang giận dữ. Chỉ có thể thốt ra những lời đầy hận thù.

Corporobo MDL-WKR

Một corporobo bảo vệ Avidya. Không bao giờ trái lệnh MDL-CH.

Corporobo MDL-AM

Một corporobo bảo vệ Avidya. Không bao giờ trái lệnh MDL-DM.

Dvesha's Right Eye

Mắt phải của Dvesha đang giận dữ. Toát ra cảm giác căm hận dữ dội.

Dvesha's Left Eye

Mắt trái của Dvesha đang giận dữ. Toát ra cảm giác căm hận dữ dội.

Shadow Miyazawa Stunt Double

Một người đóng thế trông giống Hiromu Miyazawa trong thế giới nhận thức.

Raga

Shadow của một người chưa rõ danh tính, mang khát khao nuốt chửng tất cả không bao giờ thoả.

Còn xuất hiện với tên: Raga 1, Raga 2

Piggytron

Một vũ khí hình con lợn với màu sắc cực kỳ sặc sỡ.

Projector

Một máy chiếu do Shadow Miyazawa đặt ở gần đó.

Soldier Ant Shadow

Shadow kiến lính canh gác Palace của Shimotsuna.

Shadow thường gặp trong Tartarus (chưa có tiểu sử riêng)

Nhóm Shadow này có một điểm chung: dữ liệu gốc trong game không viết riêng phần tiểu sử cho từng con — chỉ có một dòng chung chung ("lang thang trong các hành lang Tartarus") mà nhà phát hành chưa từng thay bằng chữ riêng. Thay vì đăng lại đúng dòng đó hàng chục lần như thể là tiểu sử thật, danh sách tên được gom chung vào đây.

Tên trong nhóm này: Grave Beetle, Magic Hand, Slaughter Twins, Merciless Maya, Precious Hand, Wheel's Afterimage, Grieving Tiara, Bestial Wheel, Clairvoyant Relic, Spurious Book, Wild Beast, Venus Eagle, Soul Dancer, Priestess of Desire, Jealous Cupid, Adamant Beetle, Lustful Snake, Profligate Gigas, Phantom Master, Maniacal Book, Enslaved Beast, Arcanist Decapitator, Mighty Cyclops, Chaos Cyclops, Jotun of Grief, Controlling Partner, Dependent Partner, Death Seeker, Jotun of Evil, Flowing Sand, Deviant Convict, Eternal Sand, Minotaur I, Minotaur II, Minotaur IV, Infinite Sand, Fate Seeker, Noble Seeker, Black Raven, Change Relic, Muttering Tiara, Solid Castle, Steel Gigas, Insidious Maya, Brave Wheel, Shouting Tiara, Silent Book, Phantom Lord, Ardent Dancer, Amorous Snake, Killer Twins, Crazy Twins, Heretic Magus, Venomous Magus, Magical Magus, Furious Gigas, Conviction Sword, Power Castle, Death Castle, King Castle, Iron Dice, Dancing Hand, Wrathful Book, Phantom King, Mach Wheel, Knight, Musha, Spiritual Castle, Haunted Castle

Kỹ năng riêng của từng boss/Shadow — lấy thẳng từ chú thích trong game

201 dòng chú thích trong game giải thích chính xác cách 1 boss hoặc Shadow chiến đấu, lấy từ dữ liệu mẹo chiến đấu gốc và dịch lại — không đoán.

Nhiều mẹo trong số này dùng chung 1 tiêu đề gốc trong game ('Unique Shadow Abilities') mà không kèm tên. Từng câu đã được đọc kỹ và gắn đúng vào boss nó thực sự mô tả — quân phụ triệu hồi và cơ chế dùng chung đều được đối chiếu để mẹo rơi đúng trận, không gắn bừa.

Suzaku

1. Khi Suzaku tấn công, nó gây 1 dấu Nuclear Heat lên mục tiêu. 2. Khi số dấu Nuclear Heat đạt 6, mục tiêu nhận sát thương nặng. 3. Khi Suzaku bị tấn công, nó gây 1 dấu Nuclear Heat lên kẻ tấn công. 4. Succubus sẽ ban cho Suzaku 1 lá chắn có thể vô hiệu sát thương 1 lần.

Power

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Horus được Thần Mặt Trời ban phước, cuối mỗi lượt nhận 1 dấu Power of the Sun. Power of the Sun: giảm 20% sát thương cuối cùng phải nhận. 2. Nếu đầu lượt Horus đang có Power of the Sun, nó gây sát thương Almighty nặng lên toàn bộ Phantom Thief. Sát thương tăng theo số dấu Power of the Sun. 3. Kushi Mitama gỡ 1 dấu Power of the Sun khỏi Horus mỗi lượt, đổi lại tự mất 34% HP tối đa. 4. Ara Mitama khi bị hạ sẽ ban 3 dấu Power of the Sun cho Horus.

Seiryu

1. Seiryu luân phiên gây yếu điểm Wind và Ice. Hiệu ứng kéo dài 2 lượt. 2. Khi 1 Phantom Thief bị hạ gục (knocked down), Seiryu nhận 1 dấu Azure Storm. Azure Storm: tăng 30% sát thương gây ra. Khi Azure Storm đạt 6 dấu, Seiryu gây sát thương nặng lên toàn đội. 3. Đầu lượt, nếu trên sân không có Sudama hay Kodama, nó sẽ triệu hồi 1 con. 4. Khi Sudama bị hạ, toàn đội nhận Wind Wall và hệ Wind đổi thành Resist trong 1 lượt. 5. Khi Kodama bị hạ, toàn đội nhận Ice Wall và hệ Ice đổi thành Resist trong 1 lượt.

Yamata-no-Orochi

1. Yamata-no-Orochi có HP cực cao, và nhận Berserk mỗi khi qua một số lượt nhất định. Sau khi 1 Phantom Thief được hành động thêm lượt, nó sẽ triệu hồi 1 Yurlungur. Có thể triệu hồi tối đa 5 lần, lần thứ 5 sẽ triệu hồi 1 Makami thay vào đó. 2. Khi Yurlungur còn trên sân, sát thương cuối cùng Yamata-no-Orochi phải nhận tăng 150%. Sau khi Yamata-no-Orochi kết thúc lượt, Yurlungur sẽ bị hạ (KO). 3. Khi Makami bị hạ, toàn đội Phantom Thief nhận Ame-no-Murakumo. Ame-no-Murakumo: tăng 25% sát thương cuối cùng gây ra.

Asura

1. Đầu trận, Asura nhận 2 dấu Vajra Armor và hồi thêm 1 dấu mỗi lượt. Mỗi dấu giảm 15% sát thương phải nhận. 2. Khi Asura trúng đòn vào yếu điểm, mất 1 dấu Vajra Armor. 3. Khi Asura mất hết Vajra Armor, toàn đội Phantom Thief nhận Demon Subjugation, tăng sát thương gây ra.

Zouchouten

1. Zouchouten có khả năng Growth of All Things, mỗi lượt ban Growth cho 2 Shadow ngẫu nhiên. Mỗi dấu Growth tăng 30% Tấn công. 2. Cứ 3 lượt, Zouchouten hút lại Growth từ các Shadow. Khi đạt 4 dấu Growth, nó tung đòn tấn công mạnh. 3. Khi 1 Shadow đang mang Growth bị hạ, dấu Growth của nó biến mất.

Matador

2. Đầu trận, Matador nhận 2 hiệu ứng Step ngẫu nhiên. Sau khi trúng đòn, đổi sang 2 hiệu ứng Step ngẫu nhiên khác. 3. Cuối mỗi lượt, Matador nhận 3 dấu Capote. Mất 1 dấu khi trúng đòn. 4. Nếu đang có Capote lúc hành động, Matador dùng Estocada gây sát thương nặng lên 1 Phantom Thief.

Eligor

1. Khi HP Eligor xuống dưới 70% hoặc 30%, nó triệu hồi 1 tay sai. Khi tay sai còn sống, sát thương Eligor gây ra tăng và sát thương phải nhận giảm. 2. Tay sai sẽ tấn công Phantom Thief có % HP còn lại thấp nhất.

Okuninushi

1. Đầu trận, Okuninushi trở nên bất tử và không tấn công, thay vào đó triệu hồi 4 kẻ địch ngẫu nhiên. 2. Nigi Mitama: sau 3 lượt, tung đòn tấn công diện rộng mạnh. 3. Kushi Mitama: HP thấp nhưng Tấn công cao. Nhắm vào Phantom Thief có HP thấp nhất và tấn công với đòn kết liễu tức thì. 4. Saki Mitama: HP và Phòng thủ cao, nhưng Phòng thủ giảm dần mỗi lượt. 5. Khi các Shadow khác bị hạ, Okuninushi bị Suy Yếu (Weakened) và có thể bị tấn công. Kéo dài 2 lượt. 6. Khi HP Okuninushi dưới 66%, nó lại bất tử và triệu hồi ngẫu nhiên thêm 4 kẻ địch. 7. Khi các Shadow bị hạ, Okuninushi lại bị Suy Yếu. 8. Khi HP Okuninushi dưới 33%, nó bắt đầu tấn công.

Belphegor

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Belphegor luôn ở trạng thái Asleep (Ngủ). Sau khi trúng đòn, nó tỉnh dậy, gây sát thương nặng lên toàn đội và hồi 15% HP tối đa. 2. Đầu lượt của Belphegor, nếu chưa Asleep, nó triệu hồi 2 Sandman. 3. Khi Sandman được triệu hồi, hoặc đầu lượt của nó, Sandman nhận 1 dấu Eternal Slumber. 4. Đầu mỗi lượt Phantom Thief, nếu Belphegor đang thức, Sandman sẽ tiêu dấu Eternal Slumber để ru nó ngủ lại. Hiệu ứng này kích hoạt 1 lần mỗi lượt.

Thoth

1. Mặt trăng đổi pha, bắt đầu từ New Moon. Thứ tự tuần hoàn: New Moon → Waxing Crescent → Full Moon → Waning Crescent. 2. Tuỳ theo pha trăng, Thoth nhận các hiệu ứng sau. New Moon: sát thương gây ra giảm 50%, sát thương phải nhận tăng 50%. Waxing Crescent: sát thương gây ra tăng 50%, sát thương phải nhận tăng 50%. Full Moon: sát thương gây ra tăng 50%, sát thương phải nhận giảm 50%. Waning Crescent: sát thương gây ra giảm 50%, sát thương phải nhận giảm 50%. 3. Khi có Clock trên sân và nó trúng đòn thuộc hệ khác nhau, pha trăng sẽ đổi. Đòn hệ Fire/Ice/Electric/Wind đổi pha theo thứ tự thường. Đòn hệ Psychokinesis/Nuclear/Bless/Curse đổi pha theo thứ tự ngược lại.

Leanan Sidhe

2. Khi Leanan Sidhe hành động, mỗi Shadow đang mang Fairy's Blessing sẽ làm số đếm tăng thêm 1. Khi số đếm đạt 2, Fairy's Dance kích hoạt, gây sát thương nặng lên toàn đội Phantom Thief.

Yaksini

Counterattack Stance (Thế Phản Công): Khi Yaksini trúng đòn thường, nó phản đòn gây sát thương Physical đơn mục tiêu lên kẻ tấn công. 2. Khi Yaksini trúng đòn thường, nó nhận 1 dấu Yaksha, mỗi dấu tăng Tấn công.

Melchizedek

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Melchizedek nhận 6 dấu Divine Protection mỗi lượt, mỗi dấu giảm 5% sát thương phải nhận. 2. Melchizedek mất 1 dấu Divine Protection mỗi khi trúng đòn kỹ năng hoặc Resonance. 3. Khi Melchizedek mất hết Divine Protection, toàn đội Phantom Thief nhận Divine Blessing, tăng sát thương gây ra.

Baphomet

1. Trong trận, Baphomet liên tục triệu hồi tay sai. Khi 1 tay sai bị hạ, Baphomet nhận sát thương Almighty dựa theo HP tối đa của tay sai đó. 2. Mỗi lượt Baphomet hồi SP cho toàn đội Phantom Thief, nhưng cũng gây Devilish Hex lên người có Tấn công cao nhất, giảm mạnh sát thương người đó gây ra.

Vishnu

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Đầu trận, Vishnu triệu hồi 4 tuỳ tùng. Vishnu và mọi tuỳ tùng vào trạng thái Soul Link. Soul Link: chia đều mọi sát thương nhận được cho các Shadow cùng mang trạng thái này, theo tỷ lệ % HP hiện tại. 2. Khi Vishnu và tuỳ tùng trúng đòn kỹ năng, chúng nhận Guardian's Preservation theo hệ đòn đó, hệ đó đổi thành Resist. Hiệu ứng kéo dài 2 lượt.

Unicorn

1. Đầu trận, Unicorn nhận 5 dấu Purity. 2. Khi Unicorn được hồi máu hoặc nhận buff, nó cũng nhận thêm 1 dấu Purity. Purity: tăng Tấn công và Phòng thủ, khi đạt 10 dấu, Unicorn kích hoạt Holy Power. Holy Power gây sát thương nặng lên toàn đội Phantom Thief, đồng thời hồi đầy máu cho mọi Shadow. 3. Nếu trên sân có dưới 4 Mitama, Unicorn tiêu 3 dấu Purity để triệu hồi 1 Mitama.

Oberon

1. Sau khi Phantom Thief tung đủ 3 đòn chí mạng bằng kỹ năng, người có Tấn công cao nhất được hành động thêm 1 lượt, tăng tỉ lệ và sát thương chí mạng. 2. Oberon và Titania cùng ở trạng thái Soul Link. Soul Link: chia đều mọi sát thương nhận được cho các Shadow cùng mang trạng thái này, theo tỷ lệ % HP hiện tại. 3. Cứ 2 lượt, sát thương Oberon phải nhận tăng lên rồi giảm dần. Cứ 2 lượt, sát thương Titania phải nhận giảm xuống rồi tăng dần. 4. Oberon triệu hồi Sudama, con này sẽ tìm cách bỏ chạy. Nếu Sudama bị hạ, người có Tấn công cao nhất được hành động thêm 1 lượt, tăng tỉ lệ và sát thương chí mạng.

Hecatoncheires

1. Đầu trận, Hecatoncheires có sẵn 99 dấu Arms of Strength. Arms of Strength: mỗi dấu giảm 3% sát thương phải nhận. 2. Hecatoncheires liên tục triệu hồi Amorous Snake. Khi Amorous Snake bị hạ, Hecatoncheires mất 10 dấu Arms of Strength. 3. Hecatoncheires khoá mục tiêu 1 Phantom Thief, tăng 15% sát thương cuối cùng người đó phải nhận. Lượt sau, nó tung Nihilistic Art vào mục tiêu đó — sát thương Nihilistic Art tăng thêm 1% cho mỗi dấu Arms of Strength. 4. Khi Arms of Strength dưới 50 dấu, Hecatoncheires chuyển sang giai đoạn 2: (1) Cuối mỗi lượt triệu hồi thêm 2 Amorous Snake. (2) Mỗi lần trúng đòn mất 1 dấu Arms of Strength. (3) Sát thương cuối cùng gây ra tăng mạnh hơn.

Jikokuten

1. Jikokuten vào trận với sẵn 30 Down Points, mọi hệ đều Null, và nhận thêm 3 Down Points mỗi lượt. Khi Down Points đạt 36, nó biến thành Asura, tăng mạnh mọi chỉ số. 2. Đầu trận, Jikokuten tiêu 6 Down Points để triệu hồi Jikokuten's Spirit. 3. Jikokuten's Spirit có 4 Down Points. Mỗi lượt, 4 yếu điểm của nó đổi khác. Nếu nó bị hạ gục hoặc bị hạ, Soul Break kích hoạt: Jikokuten mất 10 Down Points, mọi hệ đổi thành Weak (trừ Physical và Gun). Sau đó Jikokuten lại triệu hồi Jikokuten's Spirit. 4. Thắng trận bằng cách đưa Down Points của Jikokuten về 0, hoặc hạ hết mọi kẻ địch.

Kikuri-Hime

Đầu trận, Kikuri-Hime kích hoạt Border of Life and Death, giảm mạnh HP toàn đội Phantom Thief và áp Arbitration - Survival trong 2 lượt. Sau đó áp thêm Arbitration - Attack và Arbitration - Support cho toàn đội. Ngoài ra, cứ 2 lượt, Kikuri-Hime áp ngẫu nhiên 1 Arbiter's Power lên đội, cấm thực hiện một số loại hành động. Ai làm trái lệnh cấm nhận 1 dấu Seal of Mortality, đủ 2 dấu thì bị hạ (KO). Arbitration - Survival: dùng kỹ năng/Highlight hồi máu hoặc phòng thủ ⇒ nhận 1 Seal of Mortality. Arbitration - Attack: dùng kỹ năng/Highlight tấn công ⇒ nhận 1 Seal of Mortality. Arbitration - Support: dùng kỹ năng/Highlight buff hoặc debuff ⇒ nhận 1 Seal of Mortality. Nếu cả đội tuân thủ lệnh cấm trọn vẹn, Kikuri-Hime sẽ ban hiệu ứng tăng sát thương cho toàn đội.

Take-Minakata

1. HP Take-Minakata càng thấp, sát thương gây ra càng cao. 2. Mỗi lần dùng kỹ năng, Take-Minakata mất 20% HP hiện tại, đổi lại nhận lá chắn bằng 20% HP tối đa. 3. Cứ 3 lượt, Take-Minakata triệu hồi 1 War God's Spirit. Hạ được nó trong 1 lượt thì toàn đội Phantom Thief tăng Tấn công. Không hạ được trong 1 lượt thì Take-Minakata hấp thụ War God's Spirit, nhận lá chắn bằng 50% HP tối đa.

Surt

1. Trong trận, Thor không thể bị nhắm mục tiêu. Đầu lượt của Thor, nó luân phiên ban Thunder God's Protection cho 2 Phantom Thief có Tấn công cao nhất. Thunder God's Protection: tăng 500% sát thương cuối cùng gây ra. Khi gây sát thương kỹ năng, nạp 50% năng lượng Mjolnir. 2. Khi năng lượng Mjolnir đạt 100%, nó tiêu hết để tăng 25% sát thương cuối cùng Surt phải nhận. Hiệu ứng này cộng dồn tối đa 4 lần. 3. Surt có HP cực cao. Sau 4 lượt, nó kích hoạt Ragnarok, tăng 50% sát thương cuối cùng Surt gây ra.

Hariti

Hariti, Jack Frost và Black Frost không có yếu điểm hay kháng hệ. 1. Hariti giảm sát thương phải nhận cực mạnh, rất khó gây sát thương bằng đòn trực tiếp. 2. Cuối lượt của Hariti, nó tiêu HP của chính mình để hồi đầy máu cho mọi Shadow khác, mất đúng lượng HP đã hồi. 3. Mỗi lượt, Hariti triệu hồi 1 Jack Frost, và ban Mother's Love cho 1 Jack Frost ngẫu nhiên. 4. Jack Frost đang có Mother's Love sẽ biến thành Black Frost sau 2 lượt, và không thể nhận hiệu ứng hồi máu nữa.

Reaper

6. Trong các điều kiện sau, Reaper nhận thêm 1 lượt hành động phụ sau lượt kế tiếp. Ở lượt thêm này, Reaper chỉ dùng kỹ năng tấn công, không dùng kỹ năng bổ trợ. • Khi 1 hiệu ứng kỹ năng bổ trợ bị gỡ bỏ • Khi Reaper hạ gục đủ 3 Phantom Thief bất kỳ • Khi Reaper bị hạ gục hoặc dính hiệu ứng bất thường tinh thần • Khi chưa có Highlight hay Theurgy nào kích hoạt trước lượt kỹ năng bổ trợ kế tiếp của Reaper

Archangel

3. Đầu trận, Archangel chỉ định 1 Phantom Thief, mỗi lần bị người này tấn công, nó sẽ đổi tư thế. Người được chỉ định không thể bị Dizzy.

Oni

3. Mỗi lượt của Oni, 1 Phantom Thief nhận Oni Slayer. Người đang có hiệu ứng này sẽ không kích hoạt Absolute Counter của Oni trong 1 lượt. 4. Khi Obariyon bị hạ, toàn đội Phantom Thief nhận Oni Slayer trong 1 lượt.

Shiki-Ouji

3. Mỗi lần Shiki-Ouji trúng đòn thuộc 1 hệ, hệ đó vĩnh viễn đổi thành Null. Mỗi lần hệ của Shiki-Ouji thay đổi, kèm Side Effect: sát thương nó phải nhận cũng vĩnh viễn tăng thêm 30%.

Cerberus

1. Cerberus liên tục triệu hồi từng đợt Shadow. Khi 1 Shadow bị hạ, Cerberus nhận sát thương Almighty dựa theo tổng sát thương Shadow đó đã hứng chịu. 2. Các Shadow do Cerberus triệu hồi có Phòng thủ tăng mạnh và sát thương cuối cùng phải nhận cũng tăng.

Zaou-Gongen

1. Đầu trận, Zaou-Gongen nhận 15 dấu Vajra Shield. Mỗi dấu giảm 5% sát thương phải nhận. 2. Khi Zaou-Gongen trúng đòn kỹ năng hoặc Resonance, mất 1 dấu Vajra Shield. 3. Khi Zaou-Gongen mất hết Vajra Shield, toàn đội Phantom Thief nhận Demon Power, tăng sát thương gây ra.

Dominion

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Dominion, Power, Principality và Archangel cùng ở trạng thái Soul Link. Soul Link: khi 1 Shadow mang Soul Link trúng đòn, sát thương chia đều cho các Shadow cùng mang trạng thái này theo % HP hiện tại. Dominion liên tục triệu hồi từng đợt Angel. Hạ được 1 Angel thì hồi SP. Khi Dominion bị Suy Yếu, sát thương gây lên Angel triệu hồi được tính vào điểm số.

Atavaka

Atavaka có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Khi Atavaka trúng đòn kỹ năng, nó nhận 1 dấu Mark theo hệ của đòn đó. Số Mark tối đa là 7. Khi gom đủ 3 Mark cùng hệ, Atavaka tiêu hết Mark để triệu hồi 1 Rakshasa. Hạ được Rakshasa thì sát thương hệ tương ứng của toàn đội Phantom Thief tăng lên. Atavaka triệu hồi Rakshasa tối đa 2 lần.

Yatsufusa

1. Yatsufusa kích hoạt Eight Beads of Virtue. Eight Beads of Virtue: mọi hệ đổi thành Resist, sát thương gây ra tăng, sát thương phải nhận giảm. Đồng thời triệu hồi 4 Shadow. Khi 1 Shadow bị hạ, Yatsufusa dính bất thường hệ tương ứng trong 2 lượt. Các Shadow được triệu hồi có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 2. Khi đang Eight Beads of Virtue mà dính đủ cả 4 loại bất thường hệ, trạng thái này bị huỷ và Phòng thủ giảm. 3. Khi Yatsufusa bị Suy Yếu, mọi Shadow biến mất và Eight Beads of Virtue bị huỷ.

Daisoujou

1. Daisoujou không thể bị nhắm mục tiêu hay bị hạ. 2. Đầu trận, HP Daisoujou chỉ còn 1% tối đa, và mỗi lượt nó dùng Sokushin. Sokushin: gây sát thương lên toàn đội Phantom Thief theo % HP hiện tại của họ, tiêu một lượng SP nhất định, đồng thời hồi lại đúng lượng HP đó cho Daisoujou. 3. Các Shadow liên tục xuất hiện trên sân và gây một lượng sát thương cố định lên Daisoujou. 4. Thắng trận nếu HP Daisoujou hồi đủ 100%. Thua trận nếu HP Daisoujou xuống quá thấp. Phải nhanh chóng hạ các Shadow trong khi bảo vệ Daisoujou.

Kumbhanda

1. Mỗi lượt, Kumbhanda tấn công các Phantom Thief đang mang dấu Grudge. Nếu không ai mang Grudge, nó tấn công cả đội. 2. Mỗi lần Kumbhanda tấn công, HP tối đa của mục tiêu giảm 20%, còn HP tối đa của Agathion đang thấp nhất tăng 20%. 3. Khi Agathion trúng đòn, kẻ tấn công nhận 1 dấu Grudge trong 1 lượt. 4. Nếu đầu lượt HP Agathion dưới 40%, nó biến thành Kumbhanda. Khi bị hạ, nó hồi 40% HP cho mọi Shadow.

Valkyrie

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Đầu trận, 3 Shadow xuất hiện. Hạ đủ 3 Shadow, các chiến binh rút lui và Valkyrie xuất hiện. 2. Khi 1 Shadow bị hạ, Valkyrie nhận 1 buff, và 1 Shadow cùng loại xuất hiện lại. 3. Nếu Setanta bị hạ, Valkyrie nhận hiệu ứng: cuối lượt hồi 20% HP. Cộng dồn tối đa 3 lần. 4. Nếu Cu Chulainn bị hạ, Valkyrie nhận hiệu ứng: khi dùng kỹ năng, toàn đội Phantom Thief dính Army of Ruin. Army of Ruin: sau khi hành động, nhận sát thương bằng 30% HP. Cộng dồn tối đa 3 lần. 5. Nếu Narcissus bị hạ, Valkyrie nhận hiệu ứng: khi dùng kỹ năng, tung thêm 1 đòn theo sau nhắm vào Phantom Thief có HP thấp nhất. Cộng dồn tối đa 3 lần.

Lascivious Lady

1. Đầu trận, Lascivious Lady gây 3 dấu Infatuation lên toàn đội Phantom Thief. Ngoài ra, cứ qua một số lượt nhất định, nó dùng Temptation, gây thêm Infatuation lên cả đội. Nhận hồi máu thì mất 1 dấu Infatuation. 2. Đầu lượt của Lascivious Lady, nếu có Phantom Thief lần đầu đạt tổng 5, 10 hoặc 15 dấu Infatuation, nó chọn 1 người trong số đó, tiêu 5 dấu Infatuation của người này để dùng Spiral of Desire. Spiral of Desire: không thể hành động trong 2 lượt. Trạng thái này tính là bất thường tinh thần. 3. Cứ qua một số lượt nhất định, Lascivious Lady gây Passionate Gaze lên cả đội, rồi lượt sau dùng Passionate Impulse gây sát thương Psychokinesis. Sát thương tăng theo tổng dấu Infatuation của mục tiêu. 4. Mỗi lượt, Lascivious Lady dùng Garden of Paradise, tăng sát thương cuối cùng gây ra và giảm sát thương cuối cùng phải nhận.

Thor

1. Trong trận, Thor nạp năng lượng Mjolnir. Khi đạt 100%, Thor tiêu hết để dùng Thunder Reign, gây sát thương nặng lên 1 Phantom Thief. Lần thứ 3 đạt 100%, nó dùng Wild Thunder lên toàn đội. 2. Khi 1 Shadow dùng kỹ năng, năng lượng Mjolnir tăng 25%. 3. Khi 1 Shadow khác Thor dính bất thường tinh thần, năng lượng Mjolnir giảm 50%. 4. Mỗi lượt, Norn ban lá chắn cho Thor. 5. Mỗi lượt, Skadi ban thêm lượt hành động cho Thor.

Genbu

3. Đầu lượt hành động, nếu Genbu có đủ 8 dấu Black Tortoiseshell, nó kích hoạt Genbu's Rage, gây sát thương nặng lên toàn đội Phantom Thief. 4. Apsaras định kỳ ban Elec Wall cho Genbu.

Nue

2. Khi các Shadow Monkey Mask, Tanuki Form, Tiger Claws hoặc Snake Tail bị hạ, hiệu ứng tương ứng trên Nue bị gỡ bỏ. 3. Khi cả 4 hiệu ứng đều bị gỡ, Nue bị Suy Yếu.

Inugami

2. Sát thương thường Inugami phải nhận giảm mạnh. Khi Inugami bị hạ, toàn đội Phantom Thief nhận Inugami's Blessing, tăng mạnh kháng bất thường trong 2 lượt. 3. Khi Yaksini trúng đòn thường, nó nhận 1 dấu Yaksha, mỗi dấu tăng Tấn công.

Sraosha

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Trong trận, Sraosha liên tục triệu hồi Shadow. 2. Mỗi lượt, Sraosha hồi SP cho toàn đội Phantom Thief. 3. Khi Down Points của 1 Shadow triệu hồi bị giảm, toàn đội Phantom Thief tăng 15% sát thương trong 1 lượt.

Cu Chulainn

1. Mỗi lượt, Cu Chulainn nhận 2 dấu Runic Protection. Mỗi dấu giảm 15% sát thương phải nhận. 2. Khi Cu Chulainn trúng đòn vào yếu điểm, mất 1 dấu Runic Protection. 3. Khi mất hết Runic Protection, toàn đội Phantom Thief nhận Runic Strength, tăng sát thương gây ra. 4. Mỗi lượt Cu Chulainn hồi SP cho toàn đội, nhưng cũng gây Runic Curse lên người có Tấn công cao nhất, giảm mạnh sát thương người đó gây ra.

Titania

Yếu điểm/kháng hệ của Titania khác thường lệ. 1. Cuối mỗi lượt, Titania nhận 2 dấu Fairy Power. 2. Titania mất 1 dấu Fairy Power mỗi lần trúng đòn Physical. 3. Trước khi lượt của Titania bắt đầu, nó tiêu hết Fairy Power để kích hoạt Fairy Curse, giảm sát thương cuối cùng toàn đội gây ra theo số dấu đã tiêu × 15%.

Raphael

1. Đầu trận, cả 4 thiên thần dính Demonic Curse, mọi hệ đổi thành Weak. Kéo dài 1 lượt. 2. Mỗi lượt Raphael hồi SP cho toàn đội Phantom Thief, nhưng cũng gây Angelic Binding lên người có Tấn công cao nhất, giảm mạnh sát thương người đó gây ra.

Quetzalcoatl

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Quetzalcoatl và mọi Yurlungur cùng ở trạng thái Soul Link. Soul Link: chia đều sát thương nhận được cho các Shadow cùng mang trạng thái này, theo % HP hiện tại. 2. Mọi Shadow nhận thêm 20% sát thương từ đòn tấn công tầm xa.

Seth

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Sát thương Highlight cuối cùng Seth phải nhận tăng 20%. Sát thương kỹ năng khác giảm 30%.

Lilith

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Mỗi lượt, Lilith nhận 1 dấu Cover of Night. Cover of Night: mỗi dấu giảm 15% sát thương cuối cùng phải nhận. Cộng dồn tối đa 2 lần. 2. Khi 1 Shadow đang mang Cover of Night trúng đòn kỹ năng, mất 1 dấu Cover of Night.

Lamia

Nếu Lamia sống sót quá 3 lượt, nó sẽ tung 1 kỹ năng tấn công diện rộng mạnh.

Anubis

1. Cứ 3 lượt, Anubis nguyền 1 Phantom Thief, gây sát thương bằng 50% HP tối đa của người đó và hạ gục. Lời nguyền được gỡ khi HP người bị nguyền hồi đầy. 2. Nếu sau 2 lượt lời nguyền chưa được gỡ, người đó bị hạ (KO).

Jack-o'-Lantern

Hạ được các Shadow sau sẽ nhận hiệu ứng: 1. Jack-o'-Lantern: khi bị hạ, Tấn công của người hạ nó giảm 30%. 2. Jack Frost: khi bị hạ, Tấn công của người hạ nó tăng 30%. 3. King Frost: khi bị hạ, sát thương gây ra của người hạ nó tăng 100%.

Sudama

1. Khi 1 Shadow gây sát thương lên Phantom Thief, SP người đó giảm. 2. Cứ 2 lượt, Setanta triệu hồi 1 Sudama. Hạ được Sudama, toàn đội Phantom Thief hồi SP.

Girimehkala

1. Đòn đầu tiên Girimehkala nhận bị giảm mạnh, nhưng đòn tiếp theo lại tăng mạnh. Khi Girimehkala hành động, hiệu ứng này được đặt lại. 2. Mỗi lượt Girimehkala triệu hồi 1 Sudama. Hạ được Sudama, Girimehkala nhận 5 đòn sát thương Almighty.

Queen's Necklace

Bảo vệ Queen's Necklace là chìa khoá để thắng trận. Hồi đầy HP cho Queen's Necklace sẽ thắng trận.

Decarabia

3. Đầu trận, Decarabia triệu hồi 1 Courageous Spirit. 4. Khi Courageous Spirit còn trên sân, yếu điểm của Decarabia thay đổi. 5. Khi Courageous Spirit bị hạ, yếu điểm của Decarabia trở lại bình thường.

King Frost

1. King Frost không tấn công, chỉ liên tục triệu hồi Jack Frost và Black Frost. Hạ hết các Shadow được triệu hồi thì King Frost mất 30% HP. 2. Jack Frost và Black Frost càng ở lâu trên sân, Tấn công và Phòng thủ càng tăng.

Gabriel

1. Mỗi lần Gabriel mất 33% HP tối đa, nó triệu hồi Dominion. Khi Dominion còn trên sân, mọi hệ của Gabriel đổi thành Resist. 2. Khi HP Gabriel dưới 33%, cứ 3 lượt nó triệu hồi 2 Power. 3. Khi Power còn trên sân, mọi hệ của Gabriel đổi thành Null.

Jack Frost

1. Zouchouten có Growth of All Things, mỗi lượt ban Growth cho 1 Shadow. 2. Nếu Jack Frost nhận Growth, nó biến thành King Frost. Nếu King Frost nhận Growth, nó biến thành Black Frost và triệu hồi 1 Jack-o'-Lantern. Hạ được Jack-o'-Lantern thì Black Frost trở lại thành Jack Frost.

Arahabaki

1. Arahabaki triệu hồi nhiều loại Dogu. Khi có Dogu trên sân, Arahabaki nhận nhiều hiệu ứng khác nhau. 2. Đầu lượt của Arahabaki, Progress của nó tăng 1 cho mỗi Dogu trên sân. Đủ 10 Progress, Arahabaki kích hoạt Abyssal Gaze, gây Despair lên toàn đội Phantom Thief. 3. Luôn có 1 Metamorphosis Dogu trên sân. Dogu này không thể bị tấn công, mỗi lượt ngẫu nhiên biến thành 1 Dogu khác, kích hoạt khả năng tương ứng. 4. Lần đầu HP dưới 50%, Arahabaki triệu hồi thêm 1 Metamorphosis Dogu. Weakness Dogu: bảo vệ yếu điểm của Arahabaki. SP Dogu: khiến toàn đội mất SP mỗi lượt. HP Dogu: hồi HP cho Arahabaki mỗi lượt. Progress Dogu: tăng Progress của Arahabaki mỗi lượt.

Sandman

1. Chu kỳ ngày-đêm đổi mỗi lượt. Ban ngày, tiêu hao SP tăng mạnh và sát thương tăng. Ban đêm, mọi đơn vị vào trạng thái Deep Sleep. Deep Sleep: không thể hành động, mỗi lượt hồi 20% HP tối đa và 20% SP tối đa. 2. Ban đêm, Thoth triệu hồi 1 Sandman. Mỗi Sandman trên sân kéo dài thêm 1 lượt ban đêm.

Koumokuten

1. Koumokuten có thể kích hoạt Eye of Heaven. Eye of Heaven: chọn 1 Phantom Thief, tăng sát thương người đó phải nhận và khiến mọi Shadow tập trung tấn công người đó lượt sau. 2. Trước khi kích hoạt Eye of Heaven, Koumokuten triệu hồi 1 Makami.

Bishamonten

Bishamonten có thể kích hoạt Parasol of Chaos. Parasol of Chaos: che chở cho Shadow có % HP thấp nhất, đổi mọi hệ của nó thành Drain. Kéo dài 2 lượt.

Mara

1. Đầu trận, Mara triệu hồi 4 Decarabia. 2. Mara luôn duy trì 4 Decarabia trên sân. 3. Khi 1 Decarabia bị hạ, Mara mất một lượng HP nhất định. 4. Khi bị Suy Yếu, sát thương gây lên Decarabia được tính vào điểm số.

Nidhoggr

Nidhoggr và Yurlungur có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Khi Nidhoggr và các Shadow khác dùng kỹ năng, mọi mục tiêu trúng đòn nhận 1 dấu Poison. Poison: cuối lượt, Phantom Thief mất 1 lượng HP theo mỗi dấu, nhưng cũng tăng 10% Tấn công. Poison không thể gỡ bỏ, cộng dồn tối đa 3 lần.

Kartikeya

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Kartikeya chỉ huy đội quân Shadow tấn công phối hợp. 2. Khi Garuda và Jatayu trúng đòn từ 1 Phantom Thief, sát thương người đó gây ra tăng 4%. Kéo dài 3 lượt. Cộng dồn tối đa 5 lần. Khi Horus và Yatagarasu trúng đòn từ 1 Phantom Thief, tỉ lệ xuyên giáp người đó tăng 2%. Kéo dài 3 lượt. Cộng dồn tối đa 5 lần.

Oumitsunu

Khi Oumitsunu trúng đòn kỹ năng, Highlight hoặc Resonance, sát thương nó phải nhận từ hệ tương ứng tăng 6%. Kéo dài 3 lượt. Cộng dồn tối đa 8 lần.

Wraith of Envy

Wraith of Envy và các con mắt của nó cùng ở trạng thái Soul Link. Soul Link: chia đều sát thương nhận được cho các Shadow cùng mang trạng thái này, theo % HP hiện tại. Mỗi lượt, Wraith of Envy khoá mục tiêu 1 Phantom Thief, lượt sau tung sát thương nặng lên người đó.

Trumpeter

8. Sau khi toàn bộ Shadow bị hạ lần đầu, Trumpeter vào trạng thái Dire, hy sinh 50% HP của chính mình để hồi sinh các Shadow, đồng thời trở lại bất tử. Các Shadow này cùng chia sẻ Soul Link, một khi chúng bị hạ, Trumpeter mất trạng thái bất tử. 9. Khi ở trạng thái Dire, Trumpeter không tiêu Power of Ruin khi rúc Horn of Ruin, nhưng vẫn nhận hiệu ứng cộng thêm theo số dấu đang có. Số dấu Power of Ruin càng nhiều, sát thương của mọi Shadow càng tăng.

Dire Seth

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. 1. Seth điều khiển ngày đêm, mỗi lượt đổi giữa Dazzling Daylight và Obscuring Darkness. 2. Trong Dazzling Daylight, sát thương cuối cùng Isis và Horus gây ra tăng 25%, sát thương phải nhận giảm 25%. Trong Obscuring Darkness thì ngược lại: gây ra giảm 25%, phải nhận tăng 25%. 3. Trong Dazzling Daylight, sát thương cuối cùng Thoth và Anubis gây ra giảm 25%, phải nhận tăng 25%. Trong Obscuring Darkness thì ngược lại: gây ra tăng 25%, phải nhận giảm 25%. 4. Khi đang Dazzling Daylight, Isis dùng Diarama hồi máu cho Shadow có % HP thấp nhất. Mỗi lượt, Isis ban Amulet of Rebirth cho Seth. Đủ 4 dấu Amulet of Rebirth thì đổi thành 1 dấu Power of Rebirth. Shadow đang có Power of Rebirth khi sắp cạn máu sẽ tiêu 1 dấu để hồi 25% HP tối đa. 5. Khi đang Dazzling Daylight, mỗi lượt Horus ban Sun God's Blessing cho Seth. Đủ 4 dấu thì đổi thành 1 dấu Sun God's Power. Shadow đang có Sun God's Power thì sát thương cuối cùng gây ra tăng 20%. 6. Khi đang Obscuring Darkness, Thoth luân phiên dùng Wisdom Theurgy và Shield Theurgy. Wisdom Theurgy: chọn Shadow có HP thấp nhất, đổi mọi hệ của nó thành Resist trong 2 lượt. Shield Theurgy: ban lá chắn cho toàn bộ đồng minh trong 2 lượt. 7. Khi đang Obscuring Darkness, mỗi lượt Anubis gây Curse of Annihilation lên 1 Phantom Thief ngẫu nhiên, sau đó ưu tiên người đang có nhiều dấu nhất. Đủ 4 dấu thì kết liễu tức thì — có thể ưu tiên gỡ dấu này trước. Khi Anubis bị hạ, nó gây sát thương hệ Curse lên toàn đội. 8. Khi cận kề cái chết, Seth sẽ hạ hết mọi Shadow đang có và biến thành Dire Seth. Lúc này, nếu còn Horus, nó chuyển hẳn sang trạng thái Dazzling Daylight và triệu hồi Isis + Horus. Nếu không còn Horus, nó chuyển hẳn sang Obscuring Darkness và triệu hồi Thoth + Anubis.

Michael

1. Đầu trận, Michael triệu hồi 3 Shadow, mỗi con có 1 kỹ năng riêng. Michael's Stronghold: ban lá chắn cho mọi Shadow, giảm 5% sát thương cuối cùng phải nhận trong 2 lượt. Gabriel's Annunciation: tăng 5% sát thương cuối cùng toàn đội Phantom Thief phải nhận trong 1 lượt. Ngoài ra 40% cơ hội gây Forget lên người có Tấn công cao nhất trong 2 lượt. Raphael's Balm: hồi HP cho mọi Shadow, tăng 5% sát thương cuối cùng gây ra trong 1 lượt. Uriel's Judgement: gây sát thương Almighty lên toàn đội, bỏ qua Phòng thủ. Tăng thêm 5% sát thương lên người đang dính bất thường hệ. 2. Đầu trận, Michael dùng Michael's Stronghold. 3. Khi cả 3 Shadow ở giai đoạn 1 bị hạ hết, trận đấu chuyển sang giai đoạn 2, triệu hồi 4 Shadow cùng ở trạng thái Soul Link. 4. Cứ qua một số lượt nhất định, mỗi Shadow bắt đầu chuẩn bị kỹ năng riêng, kích hoạt vào lượt sau. Nếu bị hạ gục lúc đang chuẩn bị, kỹ năng bị ngắt. Ở giai đoạn 2, nếu kỹ năng bị ngắt, Shadow đó chuẩn bị lại vào lượt sau và không thể bị hạ gục lúc này. 5. Ở giai đoạn 1, lần đầu 1 Shadow bị hạ, người hạ được nó nhận luôn kỹ năng riêng của Shadow đó, cùng 1 buff Abnormality. 2 Shadow đầu tiên bị hạ ở giai đoạn 1 sẽ nhận thêm 1 Down Point ở giai đoạn 2.

Shiva & Parvati

1. Kỹ năng Riot Gun và Karmic Alteration của Shiva, cùng kỹ năng Mother's Revelation của Parvati, sẽ ban Wisdom. Wisdom tăng cường hiệu ứng của Dance of Destruction và Divine Dancer's Leap. Divine Dancer's Leap của Shiva và Mother's Revelation của Parvati được dùng sau khi đổi giai đoạn. 2. Mỗi lần Shiva trúng đòn hệ khác nhau, nó mất 1 dấu Wisdom (mỗi hệ 1 lần, số đếm đặt lại vào đầu lượt kế tiếp của Shiva). 3. Cứ qua một số lượt nhất định, Parvati kích hoạt Qi Barrier, đổi mọi hệ của các Shadow thành Null trong 1 lượt. Hiệu ứng mất khi trúng sát thương không phải hiệu ứng liên tục. 4. Lần đầu Shiva hoặc Parvati còn 1 HP, họ vào trạng thái Suy Yếu. Lúc này không thể hành động và không thể bị nhắm mục tiêu. Khi cả Shiva và Parvati cùng Suy Yếu, họ hồi HP và chuyển sang giai đoạn kế tiếp. 5. Khi Parvati bị hạ, Shiva lập tức kích hoạt Dance of Destruction, gây sát thương lên toàn đội Phantom Thief. 6. Khi Shiva bị hạ, Parvati biến thành Kali.

Monstrous Entity

1. Monstrous Entity liên tục triệu hồi từng đợt Nightmare Incarnation. Mỗi lần triệu hồi, HP Monstrous Entity giảm một lượng cố định. 2. Khi 1 Calm Nightmare Incarnation bị hạ, Monstrous Entity nhận 1 dấu Composure. Khi 1 Wild Nightmare Incarnation bị hạ, nó nhận 1 dấu Frenzy. Composure và Frenzy triệt tiêu lẫn nhau. 3. Khi đạt 4 dấu Composure, cuối lượt Monstrous Entity được tung thêm Diarahan, hồi 1 lượng HP cố định. Khi đạt 4 dấu Frenzy, cuối lượt nó được tung thêm Maragidyne. 4. Monstrous Entity luân phiên dùng Scattered Dreams và Denial Wave. Scattered Dreams: mọi Nightmare Incarnation nhận Dreaming Desire, giảm sát thương cuối cùng phải nhận. Khi trúng đòn thì mất Dreaming Desire. Denial Wave: tiêu hết Dreaming Desire của mọi Nightmare Incarnation để gây sát thương Almighty lên toàn đội, bỏ qua Phòng thủ. Sát thương tăng theo số dấu đã tiêu. 5. Khi Monstrous Entity vào giai đoạn 2, sau khi dùng Scattered Dreams, nó dùng thêm Accept Change, đổi hệ của mọi Nightmare Incarnation.

Barbaric Beast Wheel

1. Cuối mỗi lượt, Barbaric Beast Wheel nhận một lượng nhỏ Power. 2. Mỗi lần Phantom Thief gây sát thương lên nó, Power giảm một lượng nhất định. 3. Đầu giai đoạn 2, tốc độ nhận Power tăng gấp đôi và nó nhận Shifting Gears. Khi Power đạt 80, sát thương cuối cùng tăng và nó vào trạng thái Irreversible, giữ Power không tụt dưới 80. Nếu đã tích đủ Power ở trạng thái này, nó dùng thêm 1 lần Rolling Pursuit mỗi 2 lượt. 4. Đầu giai đoạn 3, sát thương cuối cùng tăng mạnh và nó nhận Maximum Output, giữ Power ở mức 100. Khi tiêu Power để dùng kỹ năng lúc này, sát thương cuối cùng phải nhận tăng và nó nhận Overload trong 2 lượt. 5. Đầu giai đoạn 3, nó triệu hồi 2 Wheel's Afterimage. Hạ được 1 Wheel's Afterimage thì nó bị Suy Yếu, không thể hành động trong 1 lượt.

Avenger Knight

1. Avenger Knight liên tục triệu hồi Shadow và ban Steel Pride. Mỗi dấu Steel Pride tăng 5% Phòng thủ. 2. Cuối lượt, Avenger Knight và các Shadow được triệu hồi nhận 1 dấu Steel Pride. 3. Khi 1 Shadow được triệu hồi bị hạ, mọi dấu Steel Pride bị gỡ bỏ. 4. Avenger Knight tiêu Steel Pride đã ban cho các Shadow để tăng cường hiệu ứng Condemnation of Pride.

Harmony Giant

1. Harmony Giant khoá mục tiêu 1 Phantom Thief, tăng mạnh tỉ lệ bị nhắm của người đó. 2. Đầu giai đoạn 2, Harmony Giant triệu hồi 2 Justice Sword. Mỗi lần hạ được 1 Justice Sword, nó khoá thêm 1 Phantom Thief, và 1 lượt sau triệu hồi lại Justice Sword. 3. Khi có nhiều Phantom Thief cùng bị khoá, tất cả người bị khoá sẽ là mục tiêu của Harmony Giant (tung Heaven's Blade gây sát thương chí mạng nặng) và Justice Sword (tung Myriad Slashes gây sát thương).

Stasis Giant

1. Đầu trận, Stasis Giant triệu hồi 2 Conviction Sword. Stasis Giant tăng cường các Shadow được triệu hồi, cho phép chúng dùng thêm kỹ năng. 2. Đầu giai đoạn 2, mọi Conviction Sword hiện có bị phá huỷ, 4 Conviction Sword mới được triệu hồi. 3. Đầu lượt, lần đầu số Conviction Sword bị phá huỷ đạt từ 2 trở lên, World Balance được triệu hồi. Sát thương World Balance phải nhận tăng 40%, và nó cùng Stasis Giant ở trạng thái Soul Link. World Balance liên tục triệu hồi Conviction Sword vào các lượt lẻ.

Kaiden Musha

1. Khi Kaiden Musha dùng một số kỹ năng nhất định, nó nhận Warrior's Way, và tiêu Warrior's Way để tăng cường Zangetsu Flash. Warrior's Way: mỗi dấu tăng 10% Tấn công, 5% tỉ lệ chí mạng, và 3% sát thương cuối cùng phải nhận. Cộng dồn tối đa 5 lần. 2. Đầu trận, Kaiden Musha dùng Musha's Gathering để triệu hồi Musha. Khi còn Musha trên sân, sát thương cuối cùng Kaiden Musha phải nhận giảm. 3. Cuối lượt của 1 Musha, Kaiden Musha có 50% cơ hội nhận 1 dấu Warrior's Way. Nếu không, Musha vào Counter Form trong 1 lượt. Nếu bị tấn công lúc này, nó phản đòn gây sát thương Physical, và ban 1 dấu Warrior's Way cho Kaiden Musha. 4. Đầu giai đoạn 2, Kaiden Musha vào State of Carnage, tăng gấp đôi tốc độ nhận Warrior's Way. Đủ 5 dấu, sát thương cuối cùng phải nhận tăng thêm 25%.

Hakurou Musha

1. Khi Hakurou Musha dùng một số kỹ năng nhất định, nó nhận Warrior's Way, và tiêu Warrior's Way để tăng cường Requiem of Thunder. Warrior's Way: mỗi dấu tăng 10% Tấn công, 5% tỉ lệ chí mạng, và 3% sát thương cuối cùng phải nhận. Cộng dồn tối đa 5 lần. 2. Đầu lượt, Hakurou Musha gây Sigil of Lightning lên 1 Phantom Thief ngẫu nhiên, đổi hệ Electric của người đó thành Weak. Sigil of Lightning không thể tồn tại trên nhiều người cùng lúc. Khi người mang Sigil of Lightning bị hạ gục, Hakurou Musha nhận 3 dấu Warrior's Way. 3. Đầu trận, Hakurou Musha triệu hồi 2 Sky Balance. 4. Đầu giai đoạn 2, nó triệu hồi 2 Heat Balance, và vào State of Supremacy. Trong trạng thái này, mỗi lượt nhận 1 dấu Warrior's Way (khi mọi Shadow triệu hồi đã bị hạ, mỗi lượt nhận 2 dấu). Đủ 5 dấu, sát thương cuối cùng phải nhận tăng thêm 25%. 5. Heat Balance đổi giữa Fire Form và Ice Form mỗi lượt. Fire Form: cuối lượt ban 1 dấu Warrior's Way cho Hakurou Musha. Khi bị hạ, ban 5 dấu. Ice Form: khi bị hạ, gỡ hết Warrior's Way của Hakurou Musha.

Spiritual Castle

1. Dấu Blessing và Curse do Spiritual Castle và Haunted Castle gây ra không tự mất theo lượt. 2. Đầu trận, triệu hồi 1 Magic Hand và 1 Dancing Hand. Khi Spiritual Castle còn sống, nếu Magic Hand hoặc Dancing Hand bị hạ, 1 con cùng loại sẽ được triệu hồi lại. 3. Cuối mỗi lượt của Spiritual Castle, nó ban 3 dấu Blessing cho mọi Shadow. Cuối mỗi lượt của Haunted Castle, nó gây 3 dấu Curse lên toàn đội Phantom Thief. 4. Đầu mỗi lượt của Spiritual Castle, nếu đang có 10 dấu Blessing, nó dùng Divine Judgment. Đầu mỗi lượt của Haunted Castle, nếu có Phantom Thief nào đang có 10 dấu Curse, nó dùng Nihilistic Art. 5. Khi Magic Hand được triệu hồi, mọi Shadow nhận 3 dấu Blessing, và cuối mỗi lượt nhận thêm 1 dấu. Khi nó bị hạ, mọi Shadow mất 5 dấu Blessing, còn toàn đội Phantom Thief nhận 1 dấu Blessing. 6. Khi Dancing Hand được triệu hồi, toàn đội Phantom Thief nhận 3 dấu Curse, và cuối mỗi lượt nhận thêm 1 dấu. Khi nó bị hạ, toàn đội mất 5 dấu Curse, còn mọi Shadow nhận 1 dấu Curse. 7. Khi Spiritual Castle cận kề cái chết, mọi Shadow hiện có bị hạ hết, chuyển sang giai đoạn 2. Ở giai đoạn này, nó triệu hồi cùng lúc 2 Magic Hand và 2 Dancing Hand.

Jotun of Blood

1. Đầu trận, Jotun of Blood có sẵn 99 dấu Arms of Strength. Arms of Strength: mỗi dấu giảm 3% sát thương phải nhận. 2. Jotun of Blood liên tục triệu hồi Amorous Snake. Khi Amorous Snake bị hạ, Jotun of Blood mất 10 dấu Arms of Strength. 3. Jotun of Blood khoá mục tiêu 1 Phantom Thief, tăng 15% sát thương cuối cùng người đó phải nhận. Lượt sau, nó tung Nihilistic Art vào mục tiêu đó — sát thương tăng thêm 1% cho mỗi dấu Arms of Strength. 4. Khi Arms of Strength dưới 50 dấu, Jotun of Blood chuyển sang giai đoạn 2: (1) Cuối mỗi lượt triệu hồi thêm 2 Amorous Snake. (2) Mỗi lần trúng đòn mất 1 dấu Arms of Strength. (3) Sát thương cuối cùng gây ra tăng mạnh hơn.

Kasumi Yoshizawa

3. Ngoài ra, Kasumi có thể chọn 1 đồng minh làm Dance Partner, tăng cường khả năng của cả hai. Khi đồng minh được chọn làm Dance Partner dùng kỹ năng, Kasumi nhận dấu Step hiệu quả hơn.

Ba Nữ thần Số Mệnh (Clotho / Lachesis / Atropos)

1. Clotho dùng Moirai Binding, ban 1 Thread of Fate cho 1 Phantom Thief ngẫu nhiên. 2. Lachesis dùng Moirai Spinning, biến Thread of Fate của 1 Phantom Thief thành Weave of Fate. Weave of Fate: tăng Tấn công theo số Thread of Fate. 3. Vào một số thời điểm, cả Clotho, Lachesis và Atropos cùng triệu hồi 1 Spirit of Fate. Hạ được Spirit of Fate sẽ ban thêm buff cho các Phantom Thief đang có Weave of Fate. 4. Vào một số thời điểm, Atropos dùng Moirai Cutting, gây sát thương rất nặng lên các Phantom Thief đang có Weave of Fate. (1) Sau khi Atropos đã hành động đủ 10 lần. (2) Sau khi Clotho hoặc Lachesis bị hạ. (3) Sau khi Atropos bị hạ.

Kỹ năng đặc biệt của Shadow (không xác định được tên)

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ.

Khi 1 Shadow bị hạ, sát thương toàn đội Phantom Thief gây ra tăng 25%. Cộng dồn tối đa 2 lần.

1. Do sự ăn mòn của Mementos, sau khi 1 Phantom Thief hành động, toàn đội mất 5% HP. 2. Sau khi toàn đội nhận hồi máu, sát thương gây ra tăng 25%. Kéo dài 2 lượt. Cộng dồn tối đa 2 lần.

Sau khi 1 Shadow trúng đòn, sát thương toàn đội Phantom Thief gây ra tăng 5%. Cộng dồn tối đa 10 lần.

Tăng 50% sát thương đòn hệ Fire của toàn đội Phantom Thief.

Tăng 50% sát thương đòn hệ Ice của toàn đội Phantom Thief.

Tăng 50% sát thương đòn hệ Electric của toàn đội Phantom Thief.

Tăng 50% sát thương đòn hệ Wind của toàn đội Phantom Thief.

Tăng 50% sát thương đòn hệ Psychokinesis của toàn đội Phantom Thief.

Tăng 50% sát thương đòn hệ Nuclear của toàn đội Phantom Thief.

Tăng 50% sát thương đòn hệ Bless của toàn đội Phantom Thief.

Tăng 50% sát thương đòn hệ Curse của toàn đội Phantom Thief.

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Mỗi lượt, các Shadow tập trung Death Stare lên 1 Phantom Thief. Chúng ưu tiên tấn công người đang dính Death Stare. Dùng kỹ năng Taunt, 1 Phantom Thief có thể tự hút Death Stare về mình.

Các Shadow này có yếu điểm/kháng hệ khác thường lệ. Mỗi lượt, các Shadow tập trung Death Stare lên 1 Phantom Thief ngẫu nhiên. Chúng ưu tiên tấn công người đang dính Death Stare.

Sau khi bị hạ (chưa chết hẳn), Shadow nhận sát thương tăng mạnh.

Các Shadow nhận khả năng: sau khi trúng đòn, mọi Shadow khác giảm sát thương phải nhận. Cộng dồn tối đa 5 lần. Khi bị hạ, hiệu ứng giảm sát thương này trên mọi Shadow khác bị gỡ bỏ.

Các Shadow nhận khả năng: đầu lượt, nhận 1 lá chắn có thể vô hiệu sát thương 1 lần.

1. Do một sức mạnh bí ẩn, mỗi lượt 1 Phantom Thief hoặc Shadow ngẫu nhiên nhận 1 dấu Soul Vessel. Soul Vessel: tăng sát thương và hiệu quả hồi máu, nhưng mỗi lượt mất một lượng HP cố định. Cộng dồn tối đa 5 lần.

2. Khi 1 nhân vật đang mang Soul Vessel bị hạ, kẻ tấn công nhận trọn số dấu Soul Vessel của người đó.

Mỗi lần Phantom Thief nhận 1 buff, sát thương người đó gây ra tăng 10%. Cộng dồn tối đa 5 lần.

Đây là dữ liệu đang được khai thác dần từ bảng chú thích gốc trong game. Hiện đã gắn đúng 82 boss/Shadow có kỹ năng riêng; còn 20 dòng mô tả hiệu ứng toàn trận không nêu tên quái nào trong văn bản gốc, được giữ riêng ở đây thay vì đoán bừa vào 1 boss.

Tiếp theo nên xem

Chạm vào ô đang sai…