Thuật ngữ
Tên hệ & vai chính chủ (EN/JA từ data game) và từ vựng cộng đồng hay dùng.
Thuật ngữ
Từ điển thuật ngữ Persona 5: The Phantom X này giải thích mọi khái niệm quan trọng cho cả người mới lẫn người chơi lâu — các loại tiền tệ như Meta Jewels và Platinum Ticket, hệ thống nhân vật như Awareness và Synergy, trang bị như Revelation Card, cơ chế chiến đấu gồm 1 More, All-Out Attack và Highlight, cùng mọi chế độ chơi và vai trò, gom trong một trang.
Hệ (tên chính chủ)
Vật lý
Physical
Súng
Gun
Hỏa
Fire
Băng
Ice
Điện
Electric
Gió
Wind
Niệm
Psychokinesis
Hạch
Nuclear
Chúc phúc
Bless
Nguyền rủa
Curse
Toàn năng
Almighty
Hỗ trợ
Support
Vai trò chiến đấu
Sát thủ đơn mục tiêu
· Assassin
Quét đám đông
· Sweeper
Hồi máu
· Medic
Đỡ đòn
· Guardian
Buff
· Strategist
Debuff
· Saboteur
Yểm trợ ngoài sân
· Elucidator
Đa năng
· Virtuoso
Tài nguyên & nuôi nhân vật
Stamina (thể lực)
Năng lượng cày mỗi ngày (trần 240, hồi 1 điểm/6 phút). Tiêu chủ yếu ở Realm of Repression.
Meta Jewel
Tiền tệ gacha cao cấp — 150 viên/lượt contract.
Action Point (điểm hành động)
Điểm hoạt động thành phố (5/ngày) để hẹn Synergy Bond và tương tác phố.
Synergy Bond (liên kết)
Cấp liên kết kiểu Confidant với nhân vật — tăng để nhận thưởng và yêu cầu hợp thể (Merope).
Gold Ticket (vé vàng)
Vé dùng để quay banner gacha thường (không giới hạn).
Platinum Ticket (vé bạch kim)
Vé dùng để quay banner nhân vật giới hạn theo thời gian.
Milicoins
Tiền tệ dùng riêng cho banner gacha vũ khí (trang bị).
Konpaku Gems (đá hồn phách)
Nguyên liệu dùng để lên cấp nhân vật.
Yen
Tiền cơ bản trong game, kiếm chủ yếu qua việc làm thêm (part-time).
Fated Echoes (tiếng vọng định mệnh)
Tiền tệ kiếm được trong chế độ Destinyland, dùng đổi thưởng tại đó.
Stardust (bụi sao)
Tiền tệ kiếm được từ chế độ Velvet, dùng đổi thưởng tại Velvet Room.
Carnival Coins (xu hội hè)
Tiền tệ kiếm được từ chế độ Carpe Diem, dùng đổi thưởng tại đó.
Địa danh trong game
Realm of Repression
Nơi tiêu stamina chính: cày nguyên liệu (Alluring Aroma, Gear Forging, Enlightenment) và đánh Persona.
Velvet Room
Nơi hợp thể Persona — ghép 2 Seal thành persona mới (95 công thức chính chủ).
Mementos
Hầm ngục khám phá, mở qua các chương đầu cốt truyện.
Palace (Điện)
Hầm ngục cốt truyện sinh từ dục vọng méo mó — phá để thu Treasure.
Metaverse
Thế giới bên kia nơi Phantom Thief hoạt động.
Hệ thống nhân vật
Wonder (nhân vật chính)
Nhân vật chính do người chơi điều khiển trong P5X.
Synergy (liên kết kiểu Confidant)
Hệ thống liên kết xã hội kiểu Confidant — hẹn hò nhân vật để tăng cấp liên kết và mở khóa thưởng.
Awareness (giác ngộ, trùng bản)
Hệ thống nâng cấp trùng bản nhân vật (kiểu eidolon/constellation), từ A0 đến A6.
Reform (trùng bản vũ khí)
Hệ thống nâng cấp trùng bản vũ khí, từ R1 đến R6.
S-Level (Superego)
Nâng cấp chỉ số cốt lõi mở ra sau khi nhân vật đạt cấp tối đa.
Mental Image (hình ảnh tâm tưởng)
Nâng cấp sâu cho nhân vật, mở khóa khi Wonder đạt cấp 70.
Thuật ngữ chiến đấu
Highlight (chiêu tối thượng)
Chiêu tối thượng của nhân vật, cần tích năng lượng và không thể chí mạng.
Theurgy (chiêu thức P3)
Chiêu tương đương Highlight, dành riêng cho nhân vật giao thoa Persona 3 (Makoto Yuki, Yukari, Akihiko...).
1 More (đánh tiếp)
Kích hoạt khi đánh trúng điểm yếu hoặc chí mạng, cho nhân vật thêm một lượt đánh.
All-Out Attack (tổng công kích)
Đòn công kích toàn đội, kích hoạt khi tất cả kẻ địch cùng bị hạ gục.
Weak / Resist / Null / Repel / Absorb (hệ khắc chế)
Năm kết quả tương khắc nguyên tố khi tấn công trúng địch: chịu thêm sát thương, giảm sát thương, vô hiệu, phản đòn lại, hoặc địch hấp thụ thành hồi máu.
Duet (song tấu, cộng hưởng dục vọng)
Hiệu ứng cộng thêm khi có từ 2 nhân vật cùng nguyên tố trở lên trong cùng đội hình.
Thuật ngữ trang bị
Revelation Card (thẻ khải thị)
Trang bị dạng bộ Arcana — trang bị 2 hoặc 4 mảnh cùng bộ để nhận hiệu ứng bộ.
Universe Card (thẻ vũ trụ)
Ô arcana thứ 5, trang bị cùng Revelation Card để cộng thêm chỉ số.
Trạng thái bất lợi
Shock (cảm điện)
Tăng tỉ lệ mục tiêu bị dính trạng thái này chịu đòn chí mạng.
Burn (bỏng cháy)
Mục tiêu dính trạng thái mất HP sau khi hành động.
Freeze (đóng băng)
Giảm chỉ số Tấn công (ATK) của mục tiêu dính trạng thái.
Curse (nguyền rủa)
Liên tục rút HP của mục tiêu dính trạng thái theo thời gian.
Forget (quên lãng)
Mục tiêu dính trạng thái không thể sử dụng kỹ năng (skill).
Sleep (ngủ)
Mục tiêu dính trạng thái không thể hành động.
Dizzy (choáng váng)
Mục tiêu dính trạng thái không thể hành động.
Brainwash (tẩy não)
Mục tiêu dính trạng thái bị bất động và quay sang tấn công chính đồng đội mình.
Confused (bấn loạn)
Mục tiêu dính trạng thái không thể hành động và mất Konpaku Gems mỗi lượt.
Fear (sợ hãi)
Mục tiêu dính trạng thái có tỉ lệ không thể hành động, và sẽ bỏ chạy khỏi trận sau một số lượt cố định.
Despair (tuyệt vọng)
Mục tiêu dính trạng thái không thể hành động, mỗi lượt mất nhẹ SP, và sẽ bị hạ gục (KO) sau vài lượt.
Poison (trúng độc)
Mục tiêu dính trạng thái mỗi lượt mất một phần trăm HP tối đa (mức mất tuỳ theo bậc trúng độc).
Chế độ chơi
Velvet Trials (thử thách Velvet)
Chế độ thử thách gắn với Velvet Room, thưởng tiền tệ Stardust.
Tartarus
Chế độ khám phá/chiến đấu giao thoa từ Persona 3.
Heart Rail
Chế độ roguelite đầu tiên của P5X — chạy qua chuỗi sự kiện và trận đấu ngẫu nhiên bằng nhân vật đang sở hữu, mỗi bước chọn buff cho đội hoặc debuff cho địch, và nâng cấp Skill Tree liên-lượt-chạy giữa các lần chơi.
Tycoon
Minigame chơi bài trở lại từ Persona 5 Royal — đấu ở chế độ Rank/Classic/Joyful để kiếm Tycoon Points, đổi lấy trang phục nhân vật/thẻ bài và nguyên liệu nuôi lớn.
Sea of Souls Trials
Chế độ endgame: mỗi bản cập nhật có 2 boss, xếp hạng trên bảng Global Leaderboard, thiết kế theo nhân vật rate-up của bản đó. Nguồn Rainbow Persona Coin duy nhất để nâng Persona bậc cao; cần chuẩn bị 2 đội hình riêng.
Nightmare's Gateway
Chế độ endgame theo guild (Paradise): mỗi bản cập nhật có 3 boss, điểm cao nhất của từng thành viên cộng vào tổng điểm guild trên bảng Paradise Leaderboard. Nguồn Space Revelation Card duy nhất; cần 3 đội hình riêng, được mượn 1 nhân vật từ đồng đội guild.
Astrolabe Trials
Bản đồ boss chủ đề Hoàng Đạo (Zodiac) với các nhánh đường có thể tự chọn thứ tự — nguồn nguyên liệu Mental Image ổn định duy nhất, dùng 2 loại năng lượng riêng (Mental Energy để thách đấu từng ô, Thieves Usage giới hạn số lần dùng mỗi nhân vật trong tuần).