Thuật ngữ

Tên hệ & vai chính chủ (EN/JA từ data game) và từ vựng cộng đồng hay dùng.

Hệ (tên chính chủ)
Vật lý
Physical · 物理
Súng
Gun · 銃撃
Hỏa
Fire · 火炎
Băng
Ice · 氷結
Điện
Electric · 電撃
Gió
Wind · 疾風
Niệm
Psychokinesis · 念動
Hạch
Nuclear · 核熱
Chúc phúc
Bless · 祝福
Nguyền rủa
Curse · 呪怨
Toàn năng
Almighty · 万能
Hỗ trợ
Support · 補助
Vai trò chiến đấu
Assassin · Assassin
Sát thủ đơn mục tiêu
Sweeper · Sweeper
Quét đám đông
Medic · Medic
Hồi máu
Guardian · Guardian
Đỡ đòn
Strategist · Strategist
Buff
Saboteur · Saboteur
Debuff
Elucidator · Elucidator
Yểm trợ ngoài sân
Virtuoso · Virtuoso
Đa năng
Tài nguyên & nuôi nhân vật
Stamina (thể lực)
Năng lượng cày mỗi ngày (trần 240, hồi 1 điểm/6 phút). Tiêu chủ yếu ở Realm of Repression.
Meta Jewel
Tiền tệ gacha cao cấp — 150 viên/lượt contract.
Action Point (điểm hành động)
Điểm hoạt động thành phố (5/ngày) để hẹn Synergy Bond và tương tác phố.
Synergy Bond (liên kết)
Cấp liên kết kiểu Confidant với nhân vật — tăng để nhận thưởng và yêu cầu hợp thể (Merope).
Địa danh trong game
Realm of Repression
Nơi tiêu stamina chính: cày nguyên liệu (Alluring Aroma, Gear Forging, Enlightenment) và đánh Persona.
Velvet Room
Nơi hợp thể Persona — ghép 2 Seal thành persona mới (95 công thức chính chủ).
Mementos
Hầm ngục khám phá, mở qua các chương đầu cốt truyện.
Palace (Điện)
Hầm ngục cốt truyện sinh từ dục vọng méo mó — phá để thu Treasure.
Metaverse
Thế giới bên kia nơi Phantom Thief hoạt động.
Tiếp theo nên xem