Thành tựu

499 thành tựu thật, nhóm theo 8 chương chính chủ.

Thành tựu

P5X có 499 thành tựu thật (Award) đọc từ dữ liệu chính chủ game, tổ chức theo 8 chương khớp đúng hệ thống Achievement Chapter của game, mỗi chương có tiêu chí mở khóa riêng.

Đủ 499 thành tựu thật (507 mục trừ 8 dòng đánh dấu ranh chương) nhóm theo 8 chương chính chủ kèm tên tiếng Anh đã khớp — có đủ danh sách theo từng chương, không chỉ cách mở 1 huy chương cụ thể qua máy Capsule.

Mỗi giải bên dưới đều hiện thưởng Meta Jewel/Huy hiệu chính chủ, tự đếm lại từ data hãng.

Mỗi chương dưới đây mở bằng cách hoàn thành nhóm hành động tương ứng trong game — dọn sạch thành tựu 1 chương để nhận trọn bộ thưởng chương đó. Nhóm theo đúng 8 chương chính chủ của game thay vì dồn 1 danh sách dài, theo đúng lập trường Google chống nội dung dàn trải mỏng.

Thưởng Meta Jewel theo hạng

Số giải theo hạng Meta Jewel thành tựu
Bạch Kim307
Vàng2039
Bạc10168
Đồng5285

3985 — Tổng Meta Jewel tối đa từ cả 499 giải (tự tính lại từ data hãng, đã loại giải chỉ trả huy hiệu)

Thưởng cố định theo hạng — một số giải trả Huy hiệu/vật phẩm thay vì Meta Jewel. Giải trả Huy hiệu thay vì Meta Jewel: 4.

thành tựu — Thành tựu

Cốt truyện

38 thành tựu

Nhận đủ toàn bộ thành tựu cốt truyện.

Cuộc gặp định mệnh (Fateful Encounter) Bị dục vọng triệu hồi (Summoned by Desire) Kháng cự! (Resist!) Một ngày dài (A Long Day) Đấu trường vinh quang (Stadium of Glory) Ngã rẽ định mệnh (Crossroads of Fate) Sức sống hồi sinh (Renewed Vigor) Mạng xã hội (Social Media) Thần đồng sa ngã (The Fallen Prodigy) Mục tiêu đầu tiên gục ngã (First Target Down) Bữa tối thảm hoạ (Disastrous Dinner) Nhà phê bình ẩm thực miệng lưỡi sắc bén (Katana-Tongued Food Critic) Niềm tin bất khuất (Unyielding Belief) Lũ chuột tự mãn (Smug Little Rats) Miệng lưỡi sắc bén bị khuất phục (Katana Tongue Cut Down) Sào huyệt riêng (Local Hideout) Shadow không yên (Restless Shadow) Quản đốc con đập (Foreman of the Dam) Hack trong vui vẻ (Happily Hacking) Đoạn phim đáng lo ngại (Troubling Footage) Làn gió lừng danh (Illustrious Breeze) Quyết định táo bạo (A Bold Decision) Tôi đang theo dõi bạn (I'm Watching You) Cơn thịnh nộ bị dập tắt (Quelled Rage) Truyền thuyết ẩn giấu (Hidden Legend) Kẻ sành ăn cô độc (Solitary Gourmand) Em gái (Younger Sister) Nhà nghiên cứu tương lai (Future Researcher) Niềm tin giao thoa (Intersecting Beliefs) Kẻ chinh phục lâu đài (Castle Conqueror) Một cuộc giao hoà khác (Another Intermingling) Nghệ thuật, vàng và... (Art and Gold and...) Vượt qua sa mạc thiêu đốt (Across Scorching Sands) Cuộc chạm trán cận kề (Close Encounter) Phantom Thieves... trong vũ trụ! (Phantom Thieves... in Space!) Vượt xa những vì sao (Beyond the Stars) Cùng cặp song sinh (With the Twins) Hoàn thành nhiệm vụ đặc biệt (Special Assignment Complete)

Chiến đấu

44 thành tựu

Nhận đủ toàn bộ thành tựu chiến đấu.

Chu đáo (Considerate) Đòn quyết định (Decisive Strike) Đòn huỷ diệt (Devastating Strike) Đòn tối thượng (Ultimate Strike) Đòn phối hợp (Coordinated Attack) Đòn hợp nhất (Unified Attack) Tinh thần đồng đội mẫu mực (Exemplary Teamwork) Từ trong bóng tối (From the Shadows) Tầm ra đòn (Striking Distance) Tia chớp bất khả cản (Unstoppable Flash) Nhãn quan xuất chúng (Outstanding Insight) Nhãn quan đáng tin cậy (Reliable Insight) Nhãn quan bậc thầy (Masterful Insight) Ngươi chính là ta (Thou Art I) Lượt của tôi (My Turn) Lại đến lượt tôi (My Turn Again) Luôn luôn là lượt của tôi (It's Always My Turn) Xem đây này! (Watch This!) Nhìn đây này! (Look Over Here!) Tôi là ngôi sao! (I'm the Star!) Đến lúc nghiêm túc rồi (Time to Get Serious) Người buôn vũ khí (Weapons Dealer) Vũ điệu kiếm (Sword Dance) Không một vết xước (Not Even a Scratch) Sở trường nguyên tố (Elemental Aptitude) Bậc thầy thôi miên (Master Hypnotist) Hạ gục chúng (Knock 'Em Down) Ngắm bắn hoàn hảo (Perfect Aim) Như ngọn lửa cuồng nộ (Like a Raging Fire) Những ngày băng giá (Frigid Days) Làn gió vội vã (Rushing Breeze) Sấm rền vang (Rolling Thunder) Tập trung tuyệt đối (Total Concentration) Phản ứng dây chuyền (Chain Reaction) Phán quyết từ bi (Merciful Judgment) Không khoan nhượng (No Mercy) Chiến thắng chắc chắn (Certain Victory) Phản ứng dây chuyền (Chain Reaction) Tiếng thì thầm ác mộng (Nightmare Whisper) Khúc cầu hồn (Requiem) Phước lành của sự sống (Life's Blessing) Lời nguyền của tử thần (Death's Curse) Bậc thầy tiên liệu (Master of Foresight) Cú hat-trick (Hat Trick)

Phantom Thief

67 thành tựu

Nhận đủ toàn bộ thành tựu huấn luyện Phantom Thief.

Xung phong của đội trưởng (Captain's Charge) Tôi yêu kho báu (I Love Treasure) Tay súng nhút nhát (Shy Desperado) Con át chủ bài của nhóm trộm (The Thieves' Ace) Người phán xử công lý (Adjudicator of Justice) Kiếm sĩ thanh lịch (Elegant Fencer) Đoá hồng kiều diễm, đoá hồng gai góc (Rose of Beauty, Rose of Thorns) Công chúa băng giá (Ice Princess) Kẻ bịp bợm (The Trickster) Người xa lạ (Étrangère) Vẻ mặt nghiêm túc khi thi đấu (Game Face) Người được chọn (Chosen One) Quá đỉnh! (Wicked!) Anh hùng công lý (Hero of Justice) Người thì thầm với cá (The Fish Whisperer) Nàng tiên cá mộng mơ (Mermaid Dreamer) Trí tò mò tràn đầy (Overflowing Curiosity) Tay trộm tân binh (Rookie Thief) Tay trộm dày dạn (Seasoned Thief) Tay trộm chuyên nghiệp (Pro Thief) Tay trộm thành thục (Practiced Thief) Tay trộm cả đời (Lifetime Thief) Mầm thức tỉnh (Bud of Awakening) Trái tim viên mãn (Heart's Fulfillment) Sức mạnh của cảm hứng (Power of Inspiration) Năng lực vô hạn (Infinite Ability) Dục vọng mãnh liệt (Intense Desire) Con người mới (New Self) Vượt qua chính mình (Overcoming the Self) Một hạt giống cũng đủ mạnh mẽ (A Single Seed Is Mighty) Ảnh hưởng của cơn mưa dịu êm (Gentle Rain's Influence) Tiến bộ đều đặn (Steady Progress) Nắng lên phải phơi rơm ngay (Make Hay while the Sun Shines) Tận tâm hết mình (Wholehearted Devotion) Từ than đá thành kim cương (From Coal to Diamonds) Vũ khí đồn thổi (Rumored Weapon) Vũ khí huyền thoại (Legendary Weapon) Vũ khí thân quen (Well-Acquainted Weapon) Vũ khí ưa thích (Favored Weapon) Vũ khí toả sáng (Shining Weapon) Vũ khí vô song (Peerless Weapon) Thợ rèn tập sự (Novice Weaponsmith) Thợ rèn thành thục (Practiced Weaponsmith) Thợ rèn chuyên gia (Expert Weaponsmith) Thợ rèn bậc thầy (Master Weaponsmith) Thợ rèn kiệt xuất (Preeminent Weaponsmith) Vị thánh bảo trợ vũ khí (Patron Saint of Weapons) Sắc lệnh đầu tiên từ thiên đường (Heaven's First Decree) Lời sấm truyền từ thiên đường (Oracle from Heaven) Người được dẫn lối (The Guided One) Con đường đến Niết Bàn (The Path to Nirvana) Liên kết vạn năng (Universal Links) Công chúa nông trại ảo (Virtual Farming Princess) Người chữa lành từ bi (Merciful Healer) Người theo đuổi nghệ thuật (Pursuer of Arts) Học sinh - vận động viên tối thượng (Ultimate Student-Athlete) Đêm nay tại quán bar Jazz (Tonight at the Jazz Bar) Làm một ly nhé? (How About a Drink?) Vị cố vấn tài ba (The Grand Advisor) Cô gái chơi guitar sợ sân khấu (Guitar Girl with Stage Fright) Nước mát lắm đó! (The Water's Fine!) Mùa hè bên bạn (Spending Summer with You) Ưa thích nổ súng (Trigger Happy) Bản cập nhật bảo mật (Security Update) Bạn bè bên những đoá hoa (Friends Over Flowers) Nữ trộm xinh đẹp bước lên sân khấu! (Beauty Thief Takes the Stage!) Vệ binh xanh thẫm (Ultramarine Wardens)

Persona

38 thành tựu

Nhận đủ toàn bộ thành tựu huấn luyện Persona.

Sức mạnh của Persona (The Power of Persona) Những Persona đáng tin cậy (Reliable Personas) Những Persona phát triển mạnh (Thriving Personas) Những Persona bất khả chiến bại (Unbeatable Personas) Những Persona siêu việt (Transcended Personas) Những Persona xuất chúng (Exceptional Personas) Những hoá thân uy lực (Powerful Manifestations) Muôn hình vạn trạng (Many Facades) OP (OP) Kẻ ẩn bên trong (Someone Within) Ai tiếp theo? (Who's Next?) Hôm nay cùng bạn (Today with You) Fusion sơ cấp (Beginner Fusion) Fusion trung cấp (Intermediate Fusion) Fusion cao cấp (Expert Fusion) Thêm dầu vào lửa (Fuel to the Fire) Cuộc vận hành thuận lợi (Favorable Operation) Cuộc vận hành tối ưu (Optimal Operation) Khai thác hoàn tất (Mining Complete) Những chiếc mặt nạ mới (New Masks) Người đam mê mặt nạ (Mask Enthusiast) Người tìm kiếm mặt nạ (Mask Seeker) Người tôi luyện mặt nạ (Mask Cultivator) Những chiếc mặt nạ rực rỡ (Masks of Radiance) Những chiếc mặt nạ dục vọng (Masks of Desire) Vũ hội hoá trang (The Masquerade) Người sống sót cuối cùng (Last Survivor) Kẻ gây sát thương (Damage Dealer) Người ném bom (Bombardier) Người hỗ trợ siêu hạng (Super Supporter) Người mang lại sự chữa lành (Bearer of Healing) Bạn cảm thấy thế nào? (How Are You Feeling?) Mặt nạ hữu dụng (Useful Mask) Mặt nạ vô giá (Invaluable Mask) Mặt nạ toàn năng (Omnipotent Mask) Huấn luyện viên giàu kinh nghiệm (Experienced Trainer) Huấn luyện viên chuyên nghiệp (Professional Trainer) Huấn luyện viên bậc thầy (Master Trainer)

Đời sống thành phố

81 thành tựu

Nhận đủ toàn bộ thành tựu Đời sống thành phố.

Xin chào, gâu gâu! (Hello, Woof!) Khu vực cấm (That's Off Limits) Lời chào từ trong bóng tối (Hello from the Shadows) Khung cảnh yên bình (Calming Scenery) Tách! (Click!) Kẻ theo dõi buồng điện thoại (Phone Booth Pursuer) Thức uống thư giãn (A Relaxing Beverage) Hoạt động sau giờ học (After School Activities) Cân bằng học tập và cuộc sống (School-Life Balance) Cuộc sống thứ hai (A Second Life) Người làm thêm sau giờ học (After School Part-Timer) Người làm thêm chuyên nghiệp (Professional Part-Timer) Người am hiểu thành phố (City Insider) Thời khắc thưởng (Bonus Time) Thợ săn tiền thưởng (Bonus Hunter) Cuồng nhiệt tiền thưởng (Bonus Mania) Làm hai việc (Double Work) Người đa nhiệm (Multitasker) Người dạo phố (City Walker) Người khám phá đường phố (Street Searcher) Chuyên gia đô thị (Urban Expert) Một lần thôi, cảm ơn (Just the One, Thanks) Đừng ngâm mình quá lâu (Don't Stay in Too Long) Vận mệnh hôm nay (Today's Fortune) Cơn sốt xem bói (Fortune Fever) Đồng tiền đầu tiên (The First Score) Của cải dồi dào (Abundant Wealth) Của cải vô tận (Infinite Wealth) Cơn mua sắm (Shopping Spree) Nghiện mua sắm (Shopaholic) Mua sắm đến kiệt sức (Shop Until You Drop) Duyên dáng theo cách riêng (Charming in Your Own Way) Chàng trai nhà bên (Boy Next Door) Chuyện cả thị trấn bàn tán (Talk of the Town) Pheromone biết đi (Walking Pheromones) Am hiểu tin tức (Well Informed) Như bách khoa toàn thư (Quite Encyclopedic) Trí tuệ xuất chúng (Outstanding Intellect) Trí tuệ vô biên (Boundless Wisdom) Không nao núng (Unflinching) Dũng cảm (Courageous) Gan dạ (Dauntless) Người hùng vô song (Inimitable Hero) Là chuyện nhiệt huyết (It's About Drive) Khá thành thạo (Fairly Proficient) Thực hiện hoàn hảo (Flawless Execution) Kỹ nghệ thủ công tinh xảo (Artisanal Technique) Trắc ẩn (Compassionate) Một người tốt bụng (A Kind Person) Người chăm sóc hoàn hảo (The Perfect Caregiver) Người bảo hộ không chính thức (Unofficial Guardian) Đọc và học hỏi (Read and Learn) Người mê đọc sách (Avid Reader) Đắm chìm trong văn chương (Lost in Literature) Người mê bắp rang (Popcorn Enjoyer) Người sành điện ảnh (Film Aficionado) Cuồng phim ảnh (Movie Maniac) Hướng đến danh dự (Aiming for Honors) Đam mê tri thức (Passion for Knowledge) Một con cá, hai con cá (One Fish, Two Fish) Kéo chúng vào bờ (Reeling 'Em In) Đi câu cá thôi! (Go Fish!) Nghiện câu cá (Hooked on Fishing) Coi chừng đầu đó! (Watch Your Head!) Vua home run (Home Run King) Hoàng tử bóng chày (The Prince of Baseball) Ramen cỡ lớn! (Large Ramen!) Ramen cỡ đại! (Extra Large Ramen!) Ramen cỡ vũ trụ! (Universe-Sized Ramen!) Quán cà phê Leblanc (Café Leblanc) Thời gian thư thái (Chill Time) Đến vì ly cà phê (Came for the Coffee) Thoải mái tột độ (Utmost Comfort) Như mọi khi nhé, Boss (The Usual, Boss) Cuồng gashapon (Capsule Toy Mania) Vua karaoke (Karaoke King) Toả sáng rực rỡ (Shining Bright) Kẻ ác chẳng được nghỉ ngơi (No Rest for the Wicked) Ríu rít (Chirp Chirp) Thôi khỏi, tôi đi bộ (No Thanks, I'll Walk) Thưởng thức nghệ thuật đô thị (Urban Art Appreciation)

Metaverse

73 thành tựu

Nhận đủ toàn bộ thành tựu Metaverse.

Học viên lái xe (Student Driver) Tài xế dày dạn (Experienced Driver) Tài xế cừ khôi (Ace Driver) Đạp ga hết cỡ (Pedal to the Metal) Lực đẩy tên lửa (Rocket Propulsion) Đâm! (Crash!) Rầm rầm, đâm! (Bang Bang Crash!) Đâm hết ga! (Full Throttle Crash!) Quãng đường đi chợ (Shopping Distance) Cự ly dã ngoại (Picnic Range) Chuyến đi xuyên quốc gia (Cross-Country Trip) Khởi hành quốc tế (International Departure) Vòng quanh thế giới (Around the World) Đường đến trường (School Commute) Hoạt động câu lạc bộ (Club Activity) Bài học ngoại khoá (Extracurricular Lesson) Chuyến dã ngoại của lớp (Class Trip) Du học (Study Abroad) Bản năng của kẻ trộm (Thief's Instinct) Tiện thể luôn (While We're At It) Kho báu khắp nơi (Treasure Here, Treasure There) Người yêu kho báu (Treasure Lover) Người tìm vận may (Fortune Finder) Thợ săn kho báu (Treasure Hunter) Bay lên thiên đường (Ascend to the Heavens) Cưỡi gió (Riding the Wind) Hoà làm một với gió (One with the Wind) Rầm! (Bang!) Rầm rầm! (Bang Bang!) Rầm rầm rầm! (Bang Bang Bang!) Tìm thấy ngươi rồi (Found You) Ngươi cũng ở đó à? (You Were There?) Đừng chạy! (Don't Run!) Chạm trán Treasure Demon (Encounter with a Treasure Demon) Thợ săn Treasure Demon (Treasure Demon Hunter) Đồ thất lạc ở sân bóng chày (Baseball Stadium Lost and Found) Đồ thất lạc ở trường quay phim (Film Studio Lost and Found) Lớn nhanh như thổi (Grow Big and Tall) Những mảnh vỡ của mặt nạ (Fragments of a Mask) Người sưu tầm thẻ bài (Card Collector) Nỗ lực chân thành (Honest Efforts) Chưa mệt đâu! (Not Tired Yet!) Tôi vẫn còn sức! (I Can Keep Going!) Tôi kiệt sức rồi... (I'm Exhausted...) Kẻ thách thức thử thách (Challenger of the Trials) Ngọn lửa tâm thức bừng cháy (Burning Flames of the Psyche) Lõi hợp nhất băng giá (Nucleus of Frozen Fusion) Nguyện phước lành sấm sét ở bên bạn (Shocking Blessings Be upon You) Lời nguyền vặn xoắn trong gió (Twisted Curses in the Wind) Sao neutron của dục vọng (Neutron Star of Desire) Sao lùn vàng của dục vọng (Yellow Dwarf of Desire) Sao siêu khổng lồ của dục vọng (Supergiant of Desire) Chòm sao của dục vọng (Constellation of Desire) Thiên hà của dục vọng (Galaxy of Desire) Vũ trụ của dục vọng (Universe of Desire) Bờ biển của linh hồn (Seaside of the Soul) Ngoài khơi vùng biển linh hồn (Off the Coast of Souls) Biển sâu của linh hồn (Deep Sea of the Soul) Ngắm sao từ đáy đại dương (Stargazing from the Ocean Floor) Dữ liệu thử nghiệm: Đạt (Trial Data: Acceptable) Dữ liệu thử nghiệm: Khá (Trial Data: Satisfactory) Dữ liệu thử nghiệm: Xuất sắc (Trial Data: Excellent) Minh chứng tài năng (Proof of Talent) Lối mòn Chemdah (Trail of Chemdah) Con đường Chemdah (Drive of Chemdah) Đại lộ Chemdah (Avenue of Chemdah) Đại lộ rộng Chemdah (Boulevard of Chemdah) Xa lộ Chemdah (Highway of Chemdah) Phát hiện ngon lành ở con đập (Dam Good Find) Thu hoạch hời ở con đập (Dam Fine Haul) Trúng số lớn ở con đập (Hit the Dam Jackpot) Ôi trời, con đập này! (Well I'll be Dam'd!) Tên phá bĩnh ở con đập (Dam Rascal)

Synergy

125 thành tựu

Nhận đủ toàn bộ thành tựu Synergy.

Đối tác kinh doanh (Business Partners) Thực thi ý chí của bạn (Execute Your Will) Quản gia riêng của bạn (Your Exclusive Concierge) 'Idol yêu thích' của tôi (My "Fave") Bạn tập luyện (Training Partners) Huấn luyện viên riêng (Personal Coach) Công việc làm thêm (Part-Time Jobs) Trưởng nhóm làm thêm (Part-Time Leader) Bà nội trợ hào phóng (Charitable Housewife) Đỉnh của đỉnh! (Totally Tubular!) Du học sinh đầy năng lượng (Energetic Exchange Student) Thưa thầy/cô! (Sensei!) Giá trị của dục vọng (The Value of Desire) Huấn luyện viên đẳng cấp cao (High-Level Coach) Bạn đúng là một Idol! (You're an Idol!) Con người mới của tôi (A New Me) Bằng tình yêu và thời gian (With Love and Time) Thế giới hoàn toàn mới (Brand-New World) Sự kiên trì của Lufel (Lufel's Persistence) Quyết tâm của Motoha (Motoha's Resolve) Sự tận tâm của Merope (Merope's Devotion) Giấc mơ của Tomoko (Tomoko's Dream) Lựa chọn của Tomiyama (Tomiyama's Choice) Hành trình của Yaoling (Yaoling's Journey) Một chút quà nhỏ (A Little Something) Một món quà đẹp (A Nice Present) Một món quà tinh tế (A Thoughtful Gift) Một món quà ý nghĩa (A Meaningful Present) Món quà từ trái tim (A Gift from the Heart) Khoan, thật sao? (Wait, Really?) Tôi thực sự muốn cái này (I Really Wanted This) Tôi trân trọng lòng tốt của bạn (I Appreciate Your Kindness) Một kiệt tác xuất chúng (An Exceptional Masterpiece) Cái này cho tôi sao? (This Is for Me?) Món quà từ bạn (A Present from You) Bạn tặng tôi cái này sao? (You're Giving This to Me?) Vừa như in (Fits Me to a T) Một món quà lưu niệm độc đáo (A Unique Souvenir) Thầy/cô gợi ý... (Sensei Recommends...) Mối liên kết đầu tiên (The First Bond) Mở rộng mối liên kết (Expanding Bonds) Mối liên kết ngày càng sâu sắc (Deepening Bonds) Ác quỷ khổ luyện (Training Demon) Người chinh phục sân tập batting (Batting Cage Conqueror) Quạt tự làm (Handmade Fans) Idol lấp lánh yêu thích (Glimmering Fave) Đồng nghiệp làm thêm (Part-Time Coworker) Thời gian sau giờ học của chúng ta (Our After School Time) Tâm hồn trẻ trung (Young Sensibilities) Sự thấu hiểu vượt thế hệ (Empathy Beyond Generations) Thời gian ở vùng đất xa lạ (Time in a Foreign Land) Dạo bước Tokyo (Tokyo Stroll) Bát mì đầu tiên (The First Bowl) Con đường của người yêu ramen (The Path of a Ramen Lover) Đam mê ẩm thực (Passion for Cuisine) Người bảo trợ hương vị (Patron of Flavors) Chia sẻ lời khuyên (Sharing Advice) Hành trình tìm kiếm hương vị mới (Quest for Further Flavors) Tâm hồn của một đầu bếp (Soul of a Chef) Niềm tin của Shun (Shun's Faith) Lần đầu đăng nhập Harvest World Online (Harvest World Online First-Time Login) Bậc thầy khoai tây (Potato Master) Bức tường chiều không gian (Dimensional Wall) Tình bạn xuyên chiều không gian (Interdimensional Friendship) Game thủ chuyên nghiệp (Pro Gamer) Những ngày ảo tuyệt vời (Wonderful Virtual Days) Vùng đất xa xôi ấy (That Far-Off Land) Tất cả những gì tôi yêu thích (Everything I Love) Cùng nhau chiến đấu nào! (Let's Fight Together!) Bí mật được hé lộ (A Secret Unveiled) Mục tiêu của họ (Their Aim) Đó là sứ mệnh của tôi! (It's My Purpose!) Sức mạnh phi thường (A Magnificent Power) Tay phải tôi run rẩy... (My Right Hand Trembles...) Cuộc điều tra chung (A Joint Investigation) Để tìm ra sự thật (To Find the Truth) Giờ uống cocktail (Cocktail Time) Có lẽ tôi có thể dựa vào người khác (Maybe I Can Rely on Others) Có cảm giác hơi ngà ngà say (Feeling Like Getting Tipsy) Khi nào đó cùng đi uống nhé (Let's Grab a Drink Sometime) Một ly để đáp lễ (A Drink to Return the Favor) Đến lúc nghiêm túc rồi (Time to Get Serious) Rời xa chai rượu (Off the Bottle) Bạn thật đặc biệt! (You're Special!) Cô gái với cây guitar (Girl with a Guitar) Ước muốn trở nên can đảm (A Wish to Be Courageous) Âm nhạc từ sâu thẳm (Music from Within) Chơi đàn bằng cả trái tim (Playing Her Heart Out) Cùng lắng nghe nào (Let's Listen Together) Lời nói chẳng thể thốt ra (The Words Won't Come Out) Hoà âm (Harmonizing) Buổi chơi nhạc đặc biệt (A Special Jam Sesh) Nghĩ lại thì... (On Second Thought...) Nàng tiên cá lên bờ (Mermaid Out of Water) Anh trai ơi! (Big Bro!) Kết thúc tốt đẹp thì mọi chuyện đều tốt đẹp (All's Well That Ends Well) Bong bóng vỡ tan (Bursting Bubbles) Như người một nhà (Like Family) Người anh chu đáo (Thoughtful Big Bro) Bạn đi đâu, tôi theo đó (Anywhere You Go, I'll Follow) Yay! Anh trai ơi! (Yay! Big Bro!) Bác sĩ thiện xạ (Dr. Sharpshooter) Phương pháp khác thường (Unconventional Methods) Quyền được tiếp tục sống (The Right to Keep Living) Có chuyện gì vậy, bác sĩ? (What's up, Doc?) Món quà đầy cuốn hút (A Fascinating Gift) Đúng như bác sĩ dặn (Just What the Doctor Ordered) Nghiện tiệm game (Arcade Addict) Bậc thầy tiệm game (Arcade Master) Kết nối giữa các lớp (Bridging Classes) Những mối quan hệ khó khăn (Difficult Relationships) Những người bạn chớm nở (Budding Buddies) Cắm hoa nghệ thuật (Floral Arrangement) Đáng lẽ phải là tôi (Should Have Been Me) Nên đáp lại bằng gì (What to Give in Return) Tình bạn đơm hoa (Flowering Friendship) Thời gian bên những người bạn thân (Time Spent with Close Friends) Điệu vũ tình yêu (The Dance of Love) Tìm thấy tình yêu trong sương mù (Finding Love in the Fog) Cùng nhau trên sân băng (Together on the Rink) Báo hiệu băng tan (Announcing a Thaw) Những đoá hoa trên sân băng (Flowers on the Rink) Những bó hoa trên băng (Bouquets on the Ice) Gương mặt rạng rỡ nụ cười của bạn (Your Smiling Face) Mãi mãi trân quý (Forever Precious)

Nhà

33 thành tựu

Nhận đủ toàn bộ thành tựu Nhà (My Palace).

Món đồ thu hút (Appealing Articles) Tủ đồ đỉnh cao (Peak Wardrobe) Bộ trang phục đẹp nhất (Best Outfits) Ngôi sao thời trang (Star Fashionista) Thợ chế tạo mới vào nghề (Beginner Tinkerer) Cẩn tắc vô áy náy (Better Safe Than Sorry) Chuẩn bị kỹ lưỡng (Thorough Preparedness) Đạo của Phantom Thief (The Phantom Thief Way) Vừa là kẻ trộm, vừa là nghệ nhân (A Thief and a Craftsman) Làm thủ công (Hand-Crafted) Làm ra bằng tình yêu (Made with Love) Trái tim của thủ công (Heart of Handicraft) Bậc thầy đồ thủ công (Handmade Master) Bạn đã nấu được món gì đó! (You Cooked a Thing!) Người yêu thích nấu ăn (Cooking Lover) Cuồng nấu ăn (Cooking Maniac) Đầu bếp bậc thầy (Master Chef) Đầu bếp tại gia (Home Cook) Kỹ năng dao thớt (Knife Skills) Phụ bếp tuổi học trò (High School Sous Chef) Bếp trưởng (Head Chef) Công thức tiêu chuẩn (Standard Recipe) Công thức được ca ngợi (Acclaimed Recipe) Công thức trân quý (Treasured Recipe) Người làm vườn tập sự (Gardener in Training) Người kiến tạo khu vườn (Garden Creator) Đủ cho một bữa ăn (Enough for a Meal) Đủ thức ăn cho một tuần (A Week's Worth of Food) Lớn nhanh như thổi (Grow Big and Tall) Bàn tay xanh (A Green Thumb) Nông dân tự canh tác (Homestead Farmer) Tia nắng ấm áp (A Ray of Sunshine) Tươi ngon nhất trong những thứ tươi ngon (The Freshest of Fresh)

Số giải theo nhóm

Cốt truyện: 38 Chiến đấu: 44 Phantom Thief: 67 Persona: 38 Đời sống thành phố: 81 Metaverse: 73 Synergy: 125 Nhà: 33

Gợi ý thứ tự cày

Dọn City Life và Story trước — phần lớn chỉ cần 1 lượt tương tác, ăn điểm nhanh. Combat và Persona tự mở khi chơi bình thường. Để nhóm Metaverse (dò hàng trăm vật thể ẩn, tốn thời gian nhất) lại cuối.

Hướng dẫn các giải khó

Solitary Gourmand — Ghé 3 nhà hàng: quán Nhật ở Zoshigaya (phía bắc nhà Wonder, đối diện máy Gachapon), Nhà hàng Quốc tế ở Yongen-Jaya (phía bắc Cafe Leblanc, đối diện nhà tắm công cộng), và quán Lươn ở Shinjuku (phía tây điểm xuất phát, tìm cổng chấn song gỗ). Ở mỗi quán phải NÀI NỈ ăn — tương tác 2-4 lần tới khi hiện lựa chọn mới rồi chọn "Eat".

Click! — Dùng Photo Booth (buồng chụp ảnh màu hồng) trong khu ngầm ga Shibuya, gần Souvenir Shop và Umbrella Store. Chỉ cần dùng 1 lần.

That's Off Limits — Tại Cafe Leblanc ở Yongen-Jaya, ra phía sau quán và tương tác với biển "Cấm vào" của cầu thang lên tầng 2.

Hello from the Shadows — Ở Yongen-Jaya, điều tra căn nhà rêu phong kiểu cũ trên con phố thứ hai bên phải điểm dịch chuyển nhanh.

Calming Scenery — Tới sân ga Omotesando ở Zoshigaya và chọn ngồi xuống.

A Relaxing Beverage — Gọi cà phê ở một quán cà phê chuỗi trong thành phố.

Tiếp theo nên xem

Chạm vào ô đang sai…