Dũng Cảm

Dũng Cảm

Heavens — Thiên (旭月星天) 20 thẻ trong bộ 2mảnh 4mảnh
Mô tả bộ

Không hề nao núng lao mình vào vũng bùn nơi tai họa ẩn nấp. Khơi dậy lòng dũng cảm để theo đuổi khát vọng, không bao giờ thỏa hiệp.

Hiệu ứng bộ (set bonus)

Mặc 2 mảnh

Tăng sát thương Vật lý thêm 10%.

Mặc 4 mảnh

Trong 2 lượt, tăng sát thương chí mạng của bản thân thêm 30%. Khi gây chí mạng, hiệu ứng này được làm mới.

Chỉ số chính theo vị trí lá

Mọi bộ cơ bản đều dùng chung 4 vị trí lá (Sun/Moon/Star/Sky), mỗi vị trí có chỉ số chính cố định tăng theo cấp độ lá. Số dưới đây là giá trị gốc chính hãng và mức tăng mỗi cấp, theo từng bậc phẩm chất.

Sun (Mặt Trời)
Phẩm chấtChỉ sốGiá trị gốcTăng mỗi cấp
2★ HP 97 +22.671/lv
3★ HP 107 +28.788/lv
4★ HP 121 +34.411/lv
5★ HP 161 +36.705/lv
Moon (Mặt Trăng)
Phẩm chấtChỉ sốGiá trị gốcTăng mỗi cấp
2★ HP 1.40% +0.801%/lv
Công (ATK) 1.40% +0.801%/lv
Thủ (DEF) 2.10% +1.203%/lv
Hiệu quả hồi máu 1.00% +0.578%/lv
Sát thương cộng thêm 1.10% +0.644%/lv
3★ HP 2.40% +0.886%/lv
Công (ATK) 2.40% +0.886%/lv
Thủ (DEF) 3.50% +1.337%/lv
Hiệu quả hồi máu 1.70% +0.640%/lv
Sát thương cộng thêm 1.90% +0.711%/lv
4★ HP 3.50% +1.001%/lv
Công (ATK) 3.50% +1.001%/lv
Thủ (DEF) 5.30% +1.501%/lv
Hiệu quả hồi máu 2.50% +0.723%/lv
Sát thương cộng thêm 2.80% +0.801%/lv
5★ HP 4.70% +1.068%/lv
Công (ATK) 4.70% +1.068%/lv
Thủ (DEF) 7.09% +1.600%/lv
Hiệu quả hồi máu 3.40% +0.768%/lv
Sát thương cộng thêm 3.80% +0.852%/lv
Star (Sao)
Phẩm chấtChỉ sốGiá trị gốcTăng mỗi cấp
2★ HP 1.40% +0.801%/lv
Công (ATK) 1.40% +0.801%/lv
Thủ (DEF) 2.10% +1.203%/lv
Tỉ lệ Chí Mạng 0.80% +0.485%/lv
ST Chí Mạng 1.70% +0.959%/lv
Độ chính xác dị thường 1.70% +0.959%/lv
3★ HP 2.40% +0.886%/lv
Công (ATK) 2.40% +0.886%/lv
Thủ (DEF) 3.50% +1.337%/lv
Tỉ lệ Chí Mạng 1.40% +0.535%/lv
ST Chí Mạng 2.80% +1.069%/lv
Độ chính xác dị thường 2.80% +1.069%/lv
4★ HP 3.50% +1.001%/lv
Công (ATK) 3.50% +1.001%/lv
Thủ (DEF) 5.30% +1.501%/lv
Tỉ lệ Chí Mạng 2.10% +0.601%/lv
ST Chí Mạng 4.20% +1.203%/lv
Độ chính xác dị thường 4.20% +1.203%/lv
5★ HP 4.70% +1.068%/lv
Công (ATK) 4.70% +1.068%/lv
Thủ (DEF) 7.09% +1.600%/lv
Tỉ lệ Chí Mạng 2.80% +0.642%/lv
ST Chí Mạng 5.70% +1.279%/lv
Độ chính xác dị thường 5.70% +1.279%/lv
Sky (Bầu Trời)
Phẩm chấtChỉ sốGiá trị gốcTăng mỗi cấp
2★ HP 1.40% +0.801%/lv
Thủ (DEF) 2.10% +1.203%/lv
Công (ATK) 1.40% +0.801%/lv
Tốc độ 90.00% +52.163%/lv
Hồi SP 4.10% +2.303%/lv
3★ HP 2.40% +0.886%/lv
Thủ (DEF) 3.50% +1.337%/lv
Công (ATK) 2.40% +0.886%/lv
Tốc độ 150.00% +57.959%/lv
Hồi SP 6.80% +2.561%/lv
4★ HP 3.50% +1.001%/lv
Thủ (DEF) 5.30% +1.501%/lv
Công (ATK) 3.50% +1.001%/lv
Tốc độ 230.00% +64.954%/lv
Hồi SP 10.19% +2.881%/lv
5★ HP 4.70% +1.068%/lv
Thủ (DEF) 7.09% +1.600%/lv
Công (ATK) 4.70% +1.068%/lv
Tốc độ 310.00% +69.151%/lv
Hồi SP 13.60% +3.073%/lv

Kho chỉ số phụ (khi roll)

Khi cường hoá, lá ngẫu nhiên roll chỉ số phụ từ kho cố định 13 dòng này (giống hệt nhau cho mọi lá trong game). Trọng số = xác suất tương đối được roll (càng cao càng dễ gặp); khoảng giá trị = mức roll được ở phẩm chất tối đa (5★).

Trọng số rollKhoảng giá trị (5★)
Công (ATK) 600 34 – 58
Thủ (DEF) 600 34 – 58
HP 600 104 – 174
Công (ATK) 900 2.62% – 4.37%
Thủ (DEF) 900 3.87% – 6.50%
HP 900 2.62% – 4.37%
Tỉ lệ Chí Mạng 800 1.62% – 2.62%
ST Chí Mạng 800 3.12% – 5.25%
Sát thương cộng thêm 700 2.12% – 3.50%
Độ chính xác dị thường 800 3.12% – 5.25%
Hồi SP 800 7.50% – 12.50%
Tỉ lệ Xuyên Giáp 800 1.62% – 2.75%
Tốc độ 800 169.87% – 283.12%

Chỉ số chính và kho chỉ số phụ giống hệt nhau ở cả 28 bộ (dữ liệu chính hãng xác nhận đây là hệ thống dùng chung theo vị trí lá, không riêng từng bộ) — đã đối chiếu chéo với toàn bộ dòng dữ liệu chính hãng.

Cách kiếm & cường hoá

Thẻ khải thị kiếm được qua rơi thưởng, sau đó lên cấp/chế tạo bằng tài nguyên DÙNG CHUNG cho mọi bộ:

  • Lên cấp: tốn Star/Moon/Sun Crystal (mỗi viên 50 EXP / 250 EXP / 1000 EXP) tới trần cấp của bậc phẩm chất.
  • Nâng bậc phẩm chất: tốn Tiền vàng + Retrograde Card: Purple / Retrograde Card để lên 4★/5★.
  • Chế tạo đúng lá muốn có: tốn Oracle Ink cộng thêm lá trùng cùng bộ/cùng vị trí.
Trần cấp độTiền vàngNguyên liệu đột phá
Trắng 10 1,000 Không cần
Lam 15 2,000 Không cần
Tím 20 4,000 Retrograde Card: Purple
Cam 25 5,000 Retrograde Card
Chế lần đầuChế lần sau
Tài nguyên cấp bộ2020
Tài nguyên cấp vị trí205
Tài nguyên chỉ số chính205
Tài nguyên chỉ số phụ55

Thẻ trong bộ

20 mục
Dũng Cảm: Mặt Trời
Dũng Cảm: Mặt Trời
Trắng
Dũng Cảm: Mặt Trăng
Dũng Cảm: Mặt Trăng
Trắng
Dũng Cảm: Ngôi Sao
Dũng Cảm: Ngôi Sao
Trắng
Dũng Cảm: Bầu Trời
Dũng Cảm: Bầu Trời
Trắng
Dũng Cảm
Dũng Cảm ×4
Trắng
Dũng Cảm: Mặt Trời
Dũng Cảm: Mặt Trời
Lam
Dũng Cảm: Mặt Trăng
Dũng Cảm: Mặt Trăng
Lam
Dũng Cảm: Ngôi Sao
Dũng Cảm: Ngôi Sao
Lam
Dũng Cảm: Bầu Trời
Dũng Cảm: Bầu Trời
Lam
Dũng Cảm: Mặt Trời
Dũng Cảm: Mặt Trời
Tím
Dũng Cảm: Mặt Trăng
Dũng Cảm: Mặt Trăng
Tím
Dũng Cảm: Ngôi Sao
Dũng Cảm: Ngôi Sao
Tím
Dũng Cảm: Bầu Trời
Dũng Cảm: Bầu Trời
Tím
Dũng Cảm: Mặt Trời
Dũng Cảm: Mặt Trời
Cam
Dũng Cảm: Mặt Trăng
Dũng Cảm: Mặt Trăng
Cam
Dũng Cảm: Ngôi Sao
Dũng Cảm: Ngôi Sao
Cam
Dũng Cảm: Bầu Trời
Dũng Cảm: Bầu Trời
Cam

Cách kiếm / Farm

Rơi ra từ cặp màn Lời Tranh Đấu trong Realm of Repression (Vực Khuất Phục), đi chung với bộ Đấu Tranh.

Nhân vật nên dùng

Cộng đồng gợi ý cho bộ này — nên đối chiếu lại với đội hình bạn đang có trước khi đi farm.

Bộ thẻ khác

Câu hỏi thường gặp

Hiệu ứng 2 mảnh của bộ Dũng Cảm là gì?
Ở mức 2 mảnh: Tăng sát thương Vật lý thêm 10%.
Hiệu ứng 4 mảnh của bộ Dũng Cảm là gì?
Ở mức 4 mảnh: Trong 2 lượt, tăng sát thương chí mạng của bản thân thêm 30%. Khi gây chí mạng, hiệu ứng này được làm mới.
Kiếm thẻ khải thị Dũng Cảm ở đâu?
Thẻ khải thị kiếm được qua rơi thưởng, sau đó lên cấp/chế tạo bằng tài nguyên DÙNG CHUNG cho mọi bộ:
Nhân vật nào nên trang bị Dũng Cảm?
Cộng đồng gợi ý dùng cho: Ryuji Sakamoto.

Tiếp theo nên xem

Chạm vào ô đang sai…