Meditation

Meditation

集中
4 thẻ trong bộ Meditation & Opulence Meditation & Courage Meditation & Love
Mô tả bộ

Xòe rộng đôi cánh, bay vút giữa trời cao. Trong lòng không còn chút nghi hoặc, chỉ một lòng hướng đến điểm cuối của hành trình.

翼を広げて空を翔ける。すでに心中に迷いはなく、ただ一心に終焉へと向かうのみ。

Hiệu ứng bộ (set bonus)

Meditation & Opulence

Khi kích hoạt Resonance, tăng sát thương chí mạng thêm 50%.

意識奏功が発動した時、クリティカルダメージが50%上昇する。

Meditation & Courage

Tăng sát thương Vật lý và Điện thêm 12%. Nếu trên sân chỉ còn 1 kẻ địch, hiệu ứng tăng thêm 24% nữa.

物理属性と電撃属性の与ダメージが12%上昇する。敵が1体しかいない場合、効果がさらに24%上昇する。

Meditation & Love

Khi gây chí mạng, trong 2 lượt, tăng hiệu quả hồi máu của bản thân thêm 28%.

クリティカルが発生した時、2ターンの間、自身の回復量が28%上昇する。

Chỉ số chính theo vị trí lá

Lá thuộc bộ ghép-2 (combo) dùng 1 mẫu cố định duy nhất (không chia Sun/Moon/Star/Sky): Công phẳng và Thủ phẳng, tăng theo cấp độ.

Lá bộ ghép
Phẩm chấtChỉ sốGiá trị gốcTăng mỗi cấp
2★ Công (ATK) 32 +7.557/lv
Thủ (DEF) 32 +7.557/lv
3★ Công (ATK) 35 +9.596/lv
Thủ (DEF) 35 +9.596/lv
4★ Công (ATK) 40 +11.470/lv
Thủ (DEF) 40 +11.470/lv
5★ Công (ATK) 54 +12.234/lv
Thủ (DEF) 54 +12.234/lv

Kho chỉ số phụ (khi roll)

Khi cường hoá, lá ngẫu nhiên roll chỉ số phụ từ kho cố định 13 dòng này (giống hệt nhau cho mọi lá trong game). Trọng số = xác suất tương đối được roll (càng cao càng dễ gặp); khoảng giá trị = mức roll được ở phẩm chất tối đa (5★).

Trọng số rollKhoảng giá trị (5★)
Công (ATK) 600 34 – 58
Thủ (DEF) 600 34 – 58
HP 600 104 – 174
Công (ATK) 900 2.62% – 4.37%
Thủ (DEF) 900 3.87% – 6.50%
HP 900 2.62% – 4.37%
Tỉ lệ Chí Mạng 800 1.62% – 2.62%
ST Chí Mạng 800 3.12% – 5.25%
Sát thương cộng thêm 700 2.12% – 3.50%
Độ chính xác dị thường 800 3.12% – 5.25%
Hồi SP 800 7.50% – 12.50%
Tỉ lệ Xuyên Giáp 800 1.62% – 2.75%
Tốc độ 800 169.87% – 283.12%

Chỉ số chính và kho chỉ số phụ giống hệt nhau ở cả 28 bộ (dữ liệu chính hãng xác nhận đây là hệ thống dùng chung theo vị trí lá, không riêng từng bộ) — đã đối chiếu chéo với toàn bộ dòng dữ liệu chính hãng.

Cách kiếm & cường hoá

Thẻ khải thị kiếm được qua rơi thưởng, sau đó lên cấp/chế tạo bằng tài nguyên DÙNG CHUNG cho mọi bộ:

  • Lên cấp: tốn Star/Moon/Sun Crystal (mỗi viên 50 EXP / 250 EXP / 1000 EXP) tới trần cấp của bậc phẩm chất.
  • Nâng bậc phẩm chất: tốn Tiền vàng + Retrograde Card: Purple / Retrograde Card để lên 4★/5★.
  • Chế tạo đúng lá muốn có: tốn Oracle Ink cộng thêm lá trùng cùng bộ/cùng vị trí.
Trần cấp độTiền vàngNguyên liệu đột phá
Trắng 10 1,000 Không cần
Lam 15 2,000 Không cần
Tím 20 4,000 Retrograde Card: Purple
Cam 25 5,000 Retrograde Card
Chế lần đầuChế lần sau
Tài nguyên cấp bộ2020
Tài nguyên cấp vị trí205
Tài nguyên chỉ số chính205
Tài nguyên chỉ số phụ55

Thẻ trong bộ

4 mục
Meditation
Meditation
集中
Trắng
Meditation
Meditation
集中
Lam
Meditation
Meditation
集中
Tím
Meditation
Meditation
集中
Cam

Bộ thẻ khác

Tiếp theo nên xem