Động Lực

Động Lực

Heavens — Thiên (旭月星天) 20 thẻ trong bộ 2mảnh 4mảnh
Mô tả bộ

Nguồn sức mạnh không ngừng biến chuyển tuôn chảy khắp cơ thể. Nó tiếp thêm sinh khí cho tinh thần vô úy, tạo nên sự sống mới.

Hiệu ứng bộ (set bonus)

Mặc 2 mảnh

Tăng Công thêm 12%.

Mặc 4 mảnh

Sau khi trận đấu bắt đầu, cứ mỗi 6 lượt hành động, tăng Công của bản thân thêm 10%. Hiệu ứng cộng dồn tối đa 3 lần.

Chỉ số chính theo vị trí lá

Mọi bộ cơ bản đều dùng chung 4 vị trí lá (Sun/Moon/Star/Sky), mỗi vị trí có chỉ số chính cố định tăng theo cấp độ lá. Số dưới đây là giá trị gốc chính hãng và mức tăng mỗi cấp, theo từng bậc phẩm chất.

Sun (Mặt Trời)
Phẩm chấtChỉ sốGiá trị gốcTăng mỗi cấp
2★ HP 97 +22.671/lv
3★ HP 107 +28.788/lv
4★ HP 121 +34.411/lv
5★ HP 161 +36.705/lv
Moon (Mặt Trăng)
Phẩm chấtChỉ sốGiá trị gốcTăng mỗi cấp
2★ HP 1.40% +0.801%/lv
Công (ATK) 1.40% +0.801%/lv
Thủ (DEF) 2.10% +1.203%/lv
Hiệu quả hồi máu 1.00% +0.578%/lv
Sát thương cộng thêm 1.10% +0.644%/lv
3★ HP 2.40% +0.886%/lv
Công (ATK) 2.40% +0.886%/lv
Thủ (DEF) 3.50% +1.337%/lv
Hiệu quả hồi máu 1.70% +0.640%/lv
Sát thương cộng thêm 1.90% +0.711%/lv
4★ HP 3.50% +1.001%/lv
Công (ATK) 3.50% +1.001%/lv
Thủ (DEF) 5.30% +1.501%/lv
Hiệu quả hồi máu 2.50% +0.723%/lv
Sát thương cộng thêm 2.80% +0.801%/lv
5★ HP 4.70% +1.068%/lv
Công (ATK) 4.70% +1.068%/lv
Thủ (DEF) 7.09% +1.600%/lv
Hiệu quả hồi máu 3.40% +0.768%/lv
Sát thương cộng thêm 3.80% +0.852%/lv
Star (Sao)
Phẩm chấtChỉ sốGiá trị gốcTăng mỗi cấp
2★ HP 1.40% +0.801%/lv
Công (ATK) 1.40% +0.801%/lv
Thủ (DEF) 2.10% +1.203%/lv
Tỉ lệ Chí Mạng 0.80% +0.485%/lv
ST Chí Mạng 1.70% +0.959%/lv
Độ chính xác dị thường 1.70% +0.959%/lv
3★ HP 2.40% +0.886%/lv
Công (ATK) 2.40% +0.886%/lv
Thủ (DEF) 3.50% +1.337%/lv
Tỉ lệ Chí Mạng 1.40% +0.535%/lv
ST Chí Mạng 2.80% +1.069%/lv
Độ chính xác dị thường 2.80% +1.069%/lv
4★ HP 3.50% +1.001%/lv
Công (ATK) 3.50% +1.001%/lv
Thủ (DEF) 5.30% +1.501%/lv
Tỉ lệ Chí Mạng 2.10% +0.601%/lv
ST Chí Mạng 4.20% +1.203%/lv
Độ chính xác dị thường 4.20% +1.203%/lv
5★ HP 4.70% +1.068%/lv
Công (ATK) 4.70% +1.068%/lv
Thủ (DEF) 7.09% +1.600%/lv
Tỉ lệ Chí Mạng 2.80% +0.642%/lv
ST Chí Mạng 5.70% +1.279%/lv
Độ chính xác dị thường 5.70% +1.279%/lv
Sky (Bầu Trời)
Phẩm chấtChỉ sốGiá trị gốcTăng mỗi cấp
2★ HP 1.40% +0.801%/lv
Thủ (DEF) 2.10% +1.203%/lv
Công (ATK) 1.40% +0.801%/lv
Tốc độ 90.00% +52.163%/lv
Hồi SP 4.10% +2.303%/lv
3★ HP 2.40% +0.886%/lv
Thủ (DEF) 3.50% +1.337%/lv
Công (ATK) 2.40% +0.886%/lv
Tốc độ 150.00% +57.959%/lv
Hồi SP 6.80% +2.561%/lv
4★ HP 3.50% +1.001%/lv
Thủ (DEF) 5.30% +1.501%/lv
Công (ATK) 3.50% +1.001%/lv
Tốc độ 230.00% +64.954%/lv
Hồi SP 10.19% +2.881%/lv
5★ HP 4.70% +1.068%/lv
Thủ (DEF) 7.09% +1.600%/lv
Công (ATK) 4.70% +1.068%/lv
Tốc độ 310.00% +69.151%/lv
Hồi SP 13.60% +3.073%/lv

Kho chỉ số phụ (khi roll)

Khi cường hoá, lá ngẫu nhiên roll chỉ số phụ từ kho cố định 13 dòng này (giống hệt nhau cho mọi lá trong game). Trọng số = xác suất tương đối được roll (càng cao càng dễ gặp); khoảng giá trị = mức roll được ở phẩm chất tối đa (5★).

Trọng số rollKhoảng giá trị (5★)
Công (ATK) 600 34 – 58
Thủ (DEF) 600 34 – 58
HP 600 104 – 174
Công (ATK) 900 2.62% – 4.37%
Thủ (DEF) 900 3.87% – 6.50%
HP 900 2.62% – 4.37%
Tỉ lệ Chí Mạng 800 1.62% – 2.62%
ST Chí Mạng 800 3.12% – 5.25%
Sát thương cộng thêm 700 2.12% – 3.50%
Độ chính xác dị thường 800 3.12% – 5.25%
Hồi SP 800 7.50% – 12.50%
Tỉ lệ Xuyên Giáp 800 1.62% – 2.75%
Tốc độ 800 169.87% – 283.12%

Chỉ số chính và kho chỉ số phụ giống hệt nhau ở cả 28 bộ (dữ liệu chính hãng xác nhận đây là hệ thống dùng chung theo vị trí lá, không riêng từng bộ) — đã đối chiếu chéo với toàn bộ dòng dữ liệu chính hãng.

Cách kiếm & cường hoá

Thẻ khải thị kiếm được qua rơi thưởng, sau đó lên cấp/chế tạo bằng tài nguyên DÙNG CHUNG cho mọi bộ:

  • Lên cấp: tốn Star/Moon/Sun Crystal (mỗi viên 50 EXP / 250 EXP / 1000 EXP) tới trần cấp của bậc phẩm chất.
  • Nâng bậc phẩm chất: tốn Tiền vàng + Retrograde Card: Purple / Retrograde Card để lên 4★/5★.
  • Chế tạo đúng lá muốn có: tốn Oracle Ink cộng thêm lá trùng cùng bộ/cùng vị trí.
Trần cấp độTiền vàngNguyên liệu đột phá
Trắng 10 1,000 Không cần
Lam 15 2,000 Không cần
Tím 20 4,000 Retrograde Card: Purple
Cam 25 5,000 Retrograde Card
Chế lần đầuChế lần sau
Tài nguyên cấp bộ2020
Tài nguyên cấp vị trí205
Tài nguyên chỉ số chính205
Tài nguyên chỉ số phụ55

Thẻ trong bộ

20 mục
Động Lực: Mặt Trời
Động Lực: Mặt Trời
Trắng
Động Lực: Mặt Trăng
Động Lực: Mặt Trăng
Trắng
Động Lực: Ngôi Sao
Động Lực: Ngôi Sao
Trắng
Động Lực: Bầu Trời
Động Lực: Bầu Trời
Trắng
Động Lực
Động Lực ×4
Trắng
Động Lực: Mặt Trời
Động Lực: Mặt Trời
Lam
Động Lực: Mặt Trăng
Động Lực: Mặt Trăng
Lam
Động Lực: Ngôi Sao
Động Lực: Ngôi Sao
Lam
Động Lực: Bầu Trời
Động Lực: Bầu Trời
Lam
Động Lực: Mặt Trời
Động Lực: Mặt Trời
Tím
Động Lực: Mặt Trăng
Động Lực: Mặt Trăng
Tím
Động Lực: Ngôi Sao
Động Lực: Ngôi Sao
Tím
Động Lực: Bầu Trời
Động Lực: Bầu Trời
Tím
Động Lực: Mặt Trời
Động Lực: Mặt Trời
Cam
Động Lực: Mặt Trăng
Động Lực: Mặt Trăng
Cam
Động Lực: Ngôi Sao
Động Lực: Ngôi Sao
Cam
Động Lực: Bầu Trời
Động Lực: Bầu Trời
Cam

Cách kiếm / Farm

Rơi ra từ cặp màn Lời Thống Trị trong Realm of Repression (Vực Khuất Phục), đi chung với bộ Chiến Thắng.

Nhân vật nên dùng

Cộng đồng gợi ý cho bộ này — nên đối chiếu lại với đội hình bạn đang có trước khi đi farm.

Bộ thẻ khác

Câu hỏi thường gặp

Hiệu ứng 2 mảnh của bộ Động Lực là gì?
Ở mức 2 mảnh: Tăng Công thêm 12%.
Hiệu ứng 4 mảnh của bộ Động Lực là gì?
Ở mức 4 mảnh: Sau khi trận đấu bắt đầu, cứ mỗi 6 lượt hành động, tăng Công của bản thân thêm 10%. Hiệu ứng cộng dồn tối đa 3 lần.
Kiếm thẻ khải thị Động Lực ở đâu?
Thẻ khải thị kiếm được qua rơi thưởng, sau đó lên cấp/chế tạo bằng tài nguyên DÙNG CHUNG cho mọi bộ:
Nhân vật nào nên trang bị Động Lực?
Cộng đồng gợi ý dùng cho: Ryuji Sakamoto.

Tiếp theo nên xem

Chạm vào ô đang sai…