Awareness

Awareness

知覚
4 thẻ trong bộ Awareness & Truth Awareness & Control Awareness & Hindrance
Mô tả bộ

Màn sương dày đặc nay đã tan, cảnh vật trước mắt dần ngập tràn ánh sáng. Thế giới chân thực cuối cùng đã hiện diện nơi đây.

立ちこめた霧はすでに晴れ、眼前の景色が徐々に光を宿す。真実の世界がここに降臨する。

Hiệu ứng bộ (set bonus)

Awareness & Truth

Tăng sát thương gây cho kẻ địch đang chịu dị thường thuộc tính thêm 12%. Hiệu ứng cộng dồn tối đa 2 lần.

属性異常の敵への与ダメージが12%上昇する。この効果は最大2つまで累積できる。

Awareness & Control

Tăng sát thương Hỏa của toàn đội thêm 6%. Khi khiến kẻ địch bị Bỏng, trong 2 lượt, sát thương Hỏa của toàn đội tăng thêm 6% nữa.

味方全体の火炎属性の与ダメージが6%上昇する。敵を炎上状態にした時、2ターンの間、味方全体の火炎属性の与ダメージがさらに6%上昇する。

Awareness & Hindrance

Mỗi khi gây sát thương lên kẻ địch đang bị debuff, trong 1 lượt, tăng Công của bản thân thêm 9%. Hiệu ứng cộng dồn tối đa 3 lần.

弱体状態の敵にダメージを与えるごとに、1ターンの間、自身の攻撃力が9%上昇する。この効果は最大3つまで累積できる。

Chỉ số chính theo vị trí lá

Lá thuộc bộ ghép-2 (combo) dùng 1 mẫu cố định duy nhất (không chia Sun/Moon/Star/Sky): Công phẳng và Thủ phẳng, tăng theo cấp độ.

Lá bộ ghép
Phẩm chấtChỉ sốGiá trị gốcTăng mỗi cấp
2★ Công (ATK) 32 +7.557/lv
Thủ (DEF) 32 +7.557/lv
3★ Công (ATK) 35 +9.596/lv
Thủ (DEF) 35 +9.596/lv
4★ Công (ATK) 40 +11.470/lv
Thủ (DEF) 40 +11.470/lv
5★ Công (ATK) 54 +12.234/lv
Thủ (DEF) 54 +12.234/lv

Kho chỉ số phụ (khi roll)

Khi cường hoá, lá ngẫu nhiên roll chỉ số phụ từ kho cố định 13 dòng này (giống hệt nhau cho mọi lá trong game). Trọng số = xác suất tương đối được roll (càng cao càng dễ gặp); khoảng giá trị = mức roll được ở phẩm chất tối đa (5★).

Trọng số rollKhoảng giá trị (5★)
Công (ATK) 600 34 – 58
Thủ (DEF) 600 34 – 58
HP 600 104 – 174
Công (ATK) 900 2.62% – 4.37%
Thủ (DEF) 900 3.87% – 6.50%
HP 900 2.62% – 4.37%
Tỉ lệ Chí Mạng 800 1.62% – 2.62%
ST Chí Mạng 800 3.12% – 5.25%
Sát thương cộng thêm 700 2.12% – 3.50%
Độ chính xác dị thường 800 3.12% – 5.25%
Hồi SP 800 7.50% – 12.50%
Tỉ lệ Xuyên Giáp 800 1.62% – 2.75%
Tốc độ 800 169.87% – 283.12%

Chỉ số chính và kho chỉ số phụ giống hệt nhau ở cả 28 bộ (dữ liệu chính hãng xác nhận đây là hệ thống dùng chung theo vị trí lá, không riêng từng bộ) — đã đối chiếu chéo với toàn bộ dòng dữ liệu chính hãng.

Cách kiếm & cường hoá

Thẻ khải thị kiếm được qua rơi thưởng, sau đó lên cấp/chế tạo bằng tài nguyên DÙNG CHUNG cho mọi bộ:

  • Lên cấp: tốn Star/Moon/Sun Crystal (mỗi viên 50 EXP / 250 EXP / 1000 EXP) tới trần cấp của bậc phẩm chất.
  • Nâng bậc phẩm chất: tốn Tiền vàng + Retrograde Card: Purple / Retrograde Card để lên 4★/5★.
  • Chế tạo đúng lá muốn có: tốn Oracle Ink cộng thêm lá trùng cùng bộ/cùng vị trí.
Trần cấp độTiền vàngNguyên liệu đột phá
Trắng 10 1,000 Không cần
Lam 15 2,000 Không cần
Tím 20 4,000 Retrograde Card: Purple
Cam 25 5,000 Retrograde Card
Chế lần đầuChế lần sau
Tài nguyên cấp bộ2020
Tài nguyên cấp vị trí205
Tài nguyên chỉ số chính205
Tài nguyên chỉ số phụ55

Thẻ trong bộ

4 mục
Awareness
Awareness
知覚
Trắng
Awareness
Awareness
知覚
Lam
Awareness
Awareness
知覚
Tím
Awareness
Awareness
知覚
Cam

Bộ thẻ khác

Tiếp theo nên xem