Departure
Khi thực sự thấu hiểu trái tim mình và biết nơi mình thuộc về, ta sẽ tự khắc tìm thấy điều mình vẫn hằng kiếm tìm.
自らの心の内を逍遥し、真に落ち着くべき場所を知れば、求める地には自ずと辿り着くだろう。
Hiệu ứng bộ (set bonus)
Departure & Control
Khi tấn công bằng kỹ năng, trong 2 lượt, giảm Thủ của mục tiêu chính thêm 23%.
スキルで攻撃した時、2ターンの間、選択した対象の防御力が23%低下する。
Departure & Prosperity
Sau khi tấn công kẻ địch, trong 1 lượt, tăng sát thương của toàn đội thêm 8%.
敵を攻撃した時、1ターンの間、味方全体の与ダメージが8%上昇する。
Departure & Hindrance
Sau khi hạ gục kẻ địch, trong 3 lượt, tăng Công của bản thân thêm 30%.
敵を倒した後、3ターンの間、自身の攻撃力が30%上昇する。
Chỉ số chính theo vị trí lá
Lá thuộc bộ ghép-2 (combo) dùng 1 mẫu cố định duy nhất (không chia Sun/Moon/Star/Sky): Công phẳng và Thủ phẳng, tăng theo cấp độ.
Lá bộ ghép
| Phẩm chất | Chỉ số | Giá trị gốc | Tăng mỗi cấp | |
|---|---|---|---|---|
| 2★ | Công (ATK) | 32 | +7.557/lv | |
| Thủ (DEF) | 32 | +7.557/lv | ||
| 3★ | Công (ATK) | 35 | +9.596/lv | |
| Thủ (DEF) | 35 | +9.596/lv | ||
| 4★ | Công (ATK) | 40 | +11.470/lv | |
| Thủ (DEF) | 40 | +11.470/lv | ||
| 5★ | Công (ATK) | 54 | +12.234/lv | |
| Thủ (DEF) | 54 | +12.234/lv |
Kho chỉ số phụ (khi roll)
Khi cường hoá, lá ngẫu nhiên roll chỉ số phụ từ kho cố định 13 dòng này (giống hệt nhau cho mọi lá trong game). Trọng số = xác suất tương đối được roll (càng cao càng dễ gặp); khoảng giá trị = mức roll được ở phẩm chất tối đa (5★).
| Trọng số roll | Khoảng giá trị (5★) | |
|---|---|---|
| Công (ATK) | 600 | 34 – 58 |
| Thủ (DEF) | 600 | 34 – 58 |
| HP | 600 | 104 – 174 |
| Công (ATK) | 900 | 2.62% – 4.37% |
| Thủ (DEF) | 900 | 3.87% – 6.50% |
| HP | 900 | 2.62% – 4.37% |
| Tỉ lệ Chí Mạng | 800 | 1.62% – 2.62% |
| ST Chí Mạng | 800 | 3.12% – 5.25% |
| Sát thương cộng thêm | 700 | 2.12% – 3.50% |
| Độ chính xác dị thường | 800 | 3.12% – 5.25% |
| Hồi SP | 800 | 7.50% – 12.50% |
| Tỉ lệ Xuyên Giáp | 800 | 1.62% – 2.75% |
| Tốc độ | 800 | 169.87% – 283.12% |
Chỉ số chính và kho chỉ số phụ giống hệt nhau ở cả 28 bộ (dữ liệu chính hãng xác nhận đây là hệ thống dùng chung theo vị trí lá, không riêng từng bộ) — đã đối chiếu chéo với toàn bộ dòng dữ liệu chính hãng.
Cách kiếm & cường hoá
Thẻ khải thị kiếm được qua rơi thưởng, sau đó lên cấp/chế tạo bằng tài nguyên DÙNG CHUNG cho mọi bộ:
- Lên cấp: tốn Star/Moon/Sun Crystal (mỗi viên 50 EXP / 250 EXP / 1000 EXP) tới trần cấp của bậc phẩm chất.
- Nâng bậc phẩm chất: tốn Tiền vàng + Retrograde Card: Purple / Retrograde Card để lên 4★/5★.
- Chế tạo đúng lá muốn có: tốn Oracle Ink cộng thêm lá trùng cùng bộ/cùng vị trí.
| Trần cấp độ | Tiền vàng | Nguyên liệu đột phá | |
|---|---|---|---|
| Trắng | 10 | 1,000 | Không cần |
| Lam | 15 | 2,000 | Không cần |
| Tím | 20 | 4,000 | Retrograde Card: Purple |
| Cam | 25 | 5,000 | Retrograde Card |
| Chế lần đầu | Chế lần sau | |
|---|---|---|
| Tài nguyên cấp bộ | 20 | 20 |
| Tài nguyên cấp vị trí | 20 | 5 |
| Tài nguyên chỉ số chính | 20 | 5 |
| Tài nguyên chỉ số phụ | 5 | 5 |