Integrity
Trực giác và trí tưởng tượng hóa thành đôi cánh, chú bạch mã thanh cao ngẩng cao đầu. Tiến bước trên con đường trải đầy ánh sáng và hy vọng, hướng về giấc mơ và tương lai.
直感と想像が翼となり、優雅な白馬が頭を高く掲げる。夢と未来、輝きと希望が広がる道を進んでいく。
Hiệu ứng bộ (set bonus)
Integrity & Pleasure
Trong trận chiến, tăng sát thương gây ra bằng 80% hiệu quả hồi máu của bản thân (tối đa tăng 30%).
戦闘中、自身の回復量上昇効果の80%分(最大30%まで)、与ダメージが上昇する。
Integrity & Labor
Khi được trang bị bởi Phantom Thief hệ Yểm trợ (Elucidator): khi bắt đầu trận đấu, cứ mỗi đồng đội cùng thuộc tính chính, tăng thêm HP tối đa, Công và Thủ của toàn đội thêm 2%.
解明ロールの味方が装備すると発動:戦闘開始時に同じ属性の仲間が1人いるごとに、味方全体のHP、攻撃力、防御力が追加で2%上昇する。
Chỉ số chính theo vị trí lá
Lá thuộc bộ ghép-2 (combo) dùng 1 mẫu cố định duy nhất (không chia Sun/Moon/Star/Sky): Công phẳng và Thủ phẳng, tăng theo cấp độ.
Lá bộ ghép
| Phẩm chất | Chỉ số | Giá trị gốc | Tăng mỗi cấp | |
|---|---|---|---|---|
| 2★ | Công (ATK) | 32 | +7.557/lv | |
| Thủ (DEF) | 32 | +7.557/lv | ||
| 3★ | Công (ATK) | 35 | +9.596/lv | |
| Thủ (DEF) | 35 | +9.596/lv | ||
| 4★ | Công (ATK) | 40 | +11.470/lv | |
| Thủ (DEF) | 40 | +11.470/lv | ||
| 5★ | Công (ATK) | 54 | +12.234/lv | |
| Thủ (DEF) | 54 | +12.234/lv |
Kho chỉ số phụ (khi roll)
Khi cường hoá, lá ngẫu nhiên roll chỉ số phụ từ kho cố định 13 dòng này (giống hệt nhau cho mọi lá trong game). Trọng số = xác suất tương đối được roll (càng cao càng dễ gặp); khoảng giá trị = mức roll được ở phẩm chất tối đa (5★).
| Trọng số roll | Khoảng giá trị (5★) | |
|---|---|---|
| Công (ATK) | 600 | 34 – 58 |
| Thủ (DEF) | 600 | 34 – 58 |
| HP | 600 | 104 – 174 |
| Công (ATK) | 900 | 2.62% – 4.37% |
| Thủ (DEF) | 900 | 3.87% – 6.50% |
| HP | 900 | 2.62% – 4.37% |
| Tỉ lệ Chí Mạng | 800 | 1.62% – 2.62% |
| ST Chí Mạng | 800 | 3.12% – 5.25% |
| Sát thương cộng thêm | 700 | 2.12% – 3.50% |
| Độ chính xác dị thường | 800 | 3.12% – 5.25% |
| Hồi SP | 800 | 7.50% – 12.50% |
| Tỉ lệ Xuyên Giáp | 800 | 1.62% – 2.75% |
| Tốc độ | 800 | 169.87% – 283.12% |
Chỉ số chính và kho chỉ số phụ giống hệt nhau ở cả 28 bộ (dữ liệu chính hãng xác nhận đây là hệ thống dùng chung theo vị trí lá, không riêng từng bộ) — đã đối chiếu chéo với toàn bộ dòng dữ liệu chính hãng.
Cách kiếm & cường hoá
Thẻ khải thị kiếm được qua rơi thưởng, sau đó lên cấp/chế tạo bằng tài nguyên DÙNG CHUNG cho mọi bộ:
- Lên cấp: tốn Star/Moon/Sun Crystal (mỗi viên 50 EXP / 250 EXP / 1000 EXP) tới trần cấp của bậc phẩm chất.
- Nâng bậc phẩm chất: tốn Tiền vàng + Retrograde Card: Purple / Retrograde Card để lên 4★/5★.
- Chế tạo đúng lá muốn có: tốn Oracle Ink cộng thêm lá trùng cùng bộ/cùng vị trí.
| Trần cấp độ | Tiền vàng | Nguyên liệu đột phá | |
|---|---|---|---|
| Trắng | 10 | 1,000 | Không cần |
| Lam | 15 | 2,000 | Không cần |
| Tím | 20 | 4,000 | Retrograde Card: Purple |
| Cam | 25 | 5,000 | Retrograde Card |
| Chế lần đầu | Chế lần sau | |
|---|---|---|
| Tài nguyên cấp bộ | 20 | 20 |
| Tài nguyên cấp vị trí | 20 | 5 |
| Tài nguyên chỉ số chính | 20 | 5 |
| Tài nguyên chỉ số phụ | 5 | 5 |