Resolve

Resolve

決心
4 thẻ trong bộ Determination & Virtue Resolve & Labor
Mô tả bộ

Vượt qua đỉnh núi hiểm trở, băng qua dòng nước xiết. Không khó khăn nào có thể ngăn bước chân tiến về phía trước.

険阻な頂を越え、急流を押し渡る。前へと向かう歩みを止められる困難などありはしない。

Hiệu ứng bộ (set bonus)

Determination & Virtue

Trong trận chiến, khi HP của bản thân đạt 6000/9000/12000, nhận tăng sát thương gây ra 10%/20%/30% tương ứng.

戦闘中、自身のHPが6000/9000/12000に達した時、与ダメージ上昇10%/20%/30%を獲得する。

Resolve & Labor

Khi được trang bị bởi Phantom Thief hệ Yểm trợ (Elucidator): sau khi dùng kỹ năng gây debuff lên kẻ địch, trong 2 lượt, giảm Thủ của mục tiêu thêm 10%.

解明ロールの味方が装備すると発動:スキルを使用して敵に弱体効果を付与した時、2ターンの間、選択した対象の防御力が10%低下する。

Chỉ số chính theo vị trí lá

Lá thuộc bộ ghép-2 (combo) dùng 1 mẫu cố định duy nhất (không chia Sun/Moon/Star/Sky): Công phẳng và Thủ phẳng, tăng theo cấp độ.

Lá bộ ghép
Phẩm chấtChỉ sốGiá trị gốcTăng mỗi cấp
2★ Công (ATK) 32 +7.557/lv
Thủ (DEF) 32 +7.557/lv
3★ Công (ATK) 35 +9.596/lv
Thủ (DEF) 35 +9.596/lv
4★ Công (ATK) 40 +11.470/lv
Thủ (DEF) 40 +11.470/lv
5★ Công (ATK) 54 +12.234/lv
Thủ (DEF) 54 +12.234/lv

Kho chỉ số phụ (khi roll)

Khi cường hoá, lá ngẫu nhiên roll chỉ số phụ từ kho cố định 13 dòng này (giống hệt nhau cho mọi lá trong game). Trọng số = xác suất tương đối được roll (càng cao càng dễ gặp); khoảng giá trị = mức roll được ở phẩm chất tối đa (5★).

Trọng số rollKhoảng giá trị (5★)
Công (ATK) 600 34 – 58
Thủ (DEF) 600 34 – 58
HP 600 104 – 174
Công (ATK) 900 2.62% – 4.37%
Thủ (DEF) 900 3.87% – 6.50%
HP 900 2.62% – 4.37%
Tỉ lệ Chí Mạng 800 1.62% – 2.62%
ST Chí Mạng 800 3.12% – 5.25%
Sát thương cộng thêm 700 2.12% – 3.50%
Độ chính xác dị thường 800 3.12% – 5.25%
Hồi SP 800 7.50% – 12.50%
Tỉ lệ Xuyên Giáp 800 1.62% – 2.75%
Tốc độ 800 169.87% – 283.12%

Chỉ số chính và kho chỉ số phụ giống hệt nhau ở cả 28 bộ (dữ liệu chính hãng xác nhận đây là hệ thống dùng chung theo vị trí lá, không riêng từng bộ) — đã đối chiếu chéo với toàn bộ dòng dữ liệu chính hãng.

Cách kiếm & cường hoá

Thẻ khải thị kiếm được qua rơi thưởng, sau đó lên cấp/chế tạo bằng tài nguyên DÙNG CHUNG cho mọi bộ:

  • Lên cấp: tốn Star/Moon/Sun Crystal (mỗi viên 50 EXP / 250 EXP / 1000 EXP) tới trần cấp của bậc phẩm chất.
  • Nâng bậc phẩm chất: tốn Tiền vàng + Retrograde Card: Purple / Retrograde Card để lên 4★/5★.
  • Chế tạo đúng lá muốn có: tốn Oracle Ink cộng thêm lá trùng cùng bộ/cùng vị trí.
Trần cấp độTiền vàngNguyên liệu đột phá
Trắng 10 1,000 Không cần
Lam 15 2,000 Không cần
Tím 20 4,000 Retrograde Card: Purple
Cam 25 5,000 Retrograde Card
Chế lần đầuChế lần sau
Tài nguyên cấp bộ2020
Tài nguyên cấp vị trí205
Tài nguyên chỉ số chính205
Tài nguyên chỉ số phụ55

Thẻ trong bộ

4 mục
Resolve
Resolve
決心
Trắng
Resolve
Resolve
決心
Lam
Resolve
Resolve
決心
Tím
Resolve
Resolve
決心
Cam

Bộ thẻ khác

Tiếp theo nên xem