Đội hình NTE

86 đội hình NTE gộp từ mọi nguồn lớn — 12 đội được từ 2 nguồn trở lên đồng ý, kèm người thay thế và tên phản ứng chính hãng.

Đọc bảng này thế nào?

Nhãn "N nguồn đồng ý" cho biết có bao nhiêu trang lớn cùng đề xuất đúng bộ 4 nhân vật đó — số càng cao thì đội càng chắc, không phải ý kiến của một trang duy nhất. Đội gắn nhãn "chỉ ở đây" là đội chúng tôi tự dựng và có giải thích riêng. Tên phản ứng lấy nguyên từ dữ liệu trong game, không dùng bản dịch của cộng đồng.

Xếp bậc đội hình theo độ vững của bằng chứng

Không ai đo được sát thương thật của 86 đội, nên xếp bậc theo "đội này mạnh cỡ nào" là đoán. Thứ đo được là bao nhiêu nguồn lớn độc lập cùng đề xuất đúng bộ 4 đó — bảng này xếp theo đúng cái đo được.

BậcNghĩa là gìSố độiĐội trong bậc
A — đồng thuận Từ 3 nguồn lớn trở lên cùng đề xuất — gần như chắc chắn dùng được 5 Hathor + Iroi + Shinku + Zero
Baicang + Daffodill + Haniel + Sakiri
Hotori + Jiuyuan + Nanally + Zero
Chaos + Haniel + Hathor + Zero
Adler + Mint + Skia + Zero
B — nhiều nguồn 2 nguồn độc lập cùng nêu — đã được kiểm chéo một lần 7 Daffodill + Haniel + Lacrimosa + Sakiri
Jiuyuan + Nanally + Sakiri + Zero
Iroi + Nanally + Sakiri + Zero
Adler + Baicang + Daffodill + Sakiri
Baicang + Daffodill + Fadia + Sakiri
Chaos + Haniel + Hathor + Hotori
… +1
C — một nguồn Mới 1 nguồn nêu — dùng được nhưng chưa ai kiểm lại 54 Adler + Baicang + Daffodill + Haniel
Chiz + Haniel + Hathor + Jiuyuan
Chiz + Jiuyuan + Nanally + Zero
Hathor + Nanally + Shinku + Zero
Hotori + Iroi + Nanally + Zero
Haniel + Mint + Sakiri + Zero
… +48
R — chỉ có ở đây Chúng tôi tự dựng, có giải thích lý do riêng — không nguồn nào khác nêu 20 Adler + Daffodill + Fadia + Nanally
Adler + Jiuyuan + Lacrimosa + Sakiri
Aurelia + Daffodill + Haniel + Hathor
Aurelia + Hathor + Jiuyuan + Zero
Adler + Baicang + Daffodill + Jiuyuan
Edgar + Haniel + Skia + Zero
… +14

Bậc ở đây đo ĐỘ VỮNG CỦA BẰNG CHỨNG, không phải sức mạnh. Một đội bậc R vẫn có thể mạnh hơn đội bậc A — chỉ là chưa nguồn nào khác xác nhận. Bậc T0/T1/T2 do một trang khác công bố được giữ riêng trên từng thẻ đội bên dưới, không trộn vào đây.

Tổng số đội
86
Từ 2 nguồn trở lên
12
Chỉ có ở đây
20
Có người thay thế
55
Charge T0 6 nguồn đồng ý

Có thể thay: Hathor → Chaos / Skia · Iroi → Nanally · Zero → Hotori

Tên gốc ở các nguồn: Game8: Iroi Team · ntebuild: Shinku Charge · Mobalytics: Charge Team (Shinku) · GameWith: 真紅主体「充畜」編成 · AppMedia: イロヒ/真紅充蓄編成 · 神ゲー攻略: イロヒのおすすめ編成

Discord T0 4 nguồn đồng ý

'Scorch Domain' (nguồn meta cộng đồng): Baicang main Incantation DPS, Sakiri khuếch đại buff/DoT, Daffodill phá weakness + Scorch, Haniel hỗ trợ/hồi (mở Discord Esper Cycle).

Có thể thay: Haniel → Aurelia / Fadia · Sakiri → Adler

Tên gốc ở các nguồn: Game8: Daffodill Team · ntebuild: Daffodil Break A2+ · GameWith: 「濁燃」特化編成 · ntegame: 不協和(Discord) 課金最強編成

Blossom 4 nguồn đồng ý

Đội premier Nanally: Hotori thay Sakiri ở slot cuối, ghi + tái tạo Skill đồng minh để dồn burst.

Có thể thay: Hotori → Sakiri · Jiuyuan → Haniel / Mint · Nanally → Mint · Zero → Chiz / Hathor / Sakiri

Tên gốc ở các nguồn: Game8: Hotori Team · Mobalytics: Mono Blossom Team · GameWith: 潯主体「創生」特化編成 · AppMedia: 九原/潯の創生特化編成

Remora T0 3 nguồn đồng ý

Hathor gần như bắt buộc: Delay Warning đẩy Remora tới 12s tối đa hóa nổ + +10% CRIT Rate lên mục tiêu Remora; Zero reset Remora giữa vòng; Haniel giữ máu/hỗ trợ single-target.

Có thể thay: Haniel → Fadia · Hathor → Skia

Tên gốc ở các nguồn: Game8: Chaos Team · ntebuild: Chaos Remora Bomb · GameWith: カオス主体「延滞・浸染」編成

Blossom 3 nguồn đồng ý

Tên gốc ở các nguồn: Game8: Mint Team · AppMedia: 主人公軸(創生+充蓄)編成 · ntegame: チャージ(Charge) 無課金編成

Scorch T0 2 nguồn đồng ý

Biến thể Discord/DoT: ghép Psyche/đồng minh để kích Discord, Daffodill giữ vai bào Break.

Có thể thay: Daffodill → Fadia

Tên gốc ở các nguồn: Game8: Lacrimosa Team · ntebuild: Lacrimosa Quickswap

Blossom 2 nguồn đồng ý

'Blossom Standard' (nguồn meta cộng đồng): Sakiri kích phản ứng Hexed + buff.

Tên gốc ở các nguồn: Game8: Nanally Team · ntegame: 開花(Blossom) 課金最強編成

Blossom T0 2 nguồn đồng ý

Có thể thay: Iroi → Jiuyuan · Sakiri → Adler / Haniel

Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Nanally Hyper · Mobalytics: Hyper Nanally Team

Scorch T1 2 nguồn đồng ý

Có thể thay: Sakiri → Haniel / Iroi

Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Daffodil Thief A2+ · Mobalytics: Mono Scorch Team

Scorch 2 nguồn đồng ý

Có thể thay: Fadia → Adler

Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: 白蔵軸(濁燃)編成 · ntegame: 燃焼(Scorch) 課金最強編成

Remora 2 nguồn đồng ý

Có thể thay: Haniel → Fadia · Hathor → Skia · Hotori → Zero

Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: カオス延滞編成 · 神ゲー攻略: カオス軸の延滞+浸染編成

Charge 2 nguồn đồng ý

Có thể thay: Mint → Jiuyuan / Nanally · Skia → Hathor

Tên gốc ở các nguồn: GameWith: 真紅主体編成(低レア) · 神ゲー攻略: 真紅軸低レア編成

Adler · Baicang

Baicang carry hút máu, Adler khiên chống bị wipe, Daffodill giữ Scorch uptime — combo cân bằng mạnh của meta hiện tại.

Có thể thay: Baicang → Aurelia

Tên gốc ở các nguồn: ntegame: ダフォディール看板編成

Charge

Charge team: Hathor cấp Lakshana cho Remora (Cosmos+Lakshana), Jiuyuan thêm Anima/Blossom + burst.

Có thể thay: Hathor → Skia · Jiuyuan → Mint

Tên gốc ở các nguồn: GameWith: ちぃちゃん主体「充畜」編成

Blossom

Biến thể sub-DPS/Blossom quanh Chiz on-field Cosmos.

Có thể thay: Jiuyuan → Mint

Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: ちぃちゃんの創生特化編成

Charge

'Crimson Charge' (nguồn meta cộng đồng): Hathor + Zero nuôi Charge cho Shinku (nhân vật mới v1.2).

Có thể thay: Hathor → Skia · Nanally → Jiuyuan

Tên gốc ở các nguồn: 神ゲー攻略: 真紅軸の充蓄編成

Blossom T0

Đội phản ứng Blossom: Iroi enable phản ứng + sống dai.

Có thể thay: Iroi → Jiuyuan

Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Hotori Blossom

Haniel · Mint

Mint main DPS; Zero kích Blossom Esper Cycle, Sakiri support + bôi Hexed để Mint bùng damage, Haniel buff ATK.

Tên gốc ở các nguồn: Game8: Esper Zero Team

Charge

Biến thể F2P/comfort thay Iroi bằng Zero.

Có thể thay: Hathor → Skia · Jiuyuan → Hotori

Tên gốc ở các nguồn: Game8: Shinku Team

Scorch T0

Có thể thay: Iroi → Jiuyuan

Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Baicang Firefly Hyper

Charge T0

Có thể thay: Iroi → Jiuyuan

Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Chiz A6 Hyper

Nova T1

Có thể thay: Iroi → Jiuyuan

Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Aurelia Hyper

Remora T1

Có thể thay: Iroi → Jiuyuan

Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Hathor Hyper

Remora T2

Có thể thay: Iroi → Jiuyuan

Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Skia Hyper

Blossom T2

Có thể thay: Iroi → Jiuyuan

Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Mint Hyper

Adler · Aurelia

Có thể thay: Adler → Fadia

Tên gốc ở các nguồn: GameWith: ダフォディール主体編成(低レア)

Nova

Có thể thay: Adler → Baicang / Fadia

Tên gốc ở các nguồn: GameWith: レクイエム主体編成(低レア)

Stain

Tên gốc ở các nguồn: ntegame: 汚染(Stain) 無課金編成

Charge

Có thể thay: Adler → Haniel

Tên gốc ở các nguồn: Game8: Chiz Team

Nova

Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: アドレーの暗星+濁燃編成

Scorch

Có thể thay: Fadia → Baicang / Daffodill / Haniel

Tên gốc ở các nguồn: Mobalytics: Lacrimosa Scorch DoT Team

Blossom

Có thể thay: Adler → Haniel · Nanally → Jiuyuan

Tên gốc ở các nguồn: GameWith: ナナリ主体編成(低レア)

Nova

Có thể thay: Baicang → Adler

Tên gốc ở các nguồn: ntegame: 爆轟(Nova) 課金最強編成

Nova

Có thể thay: Fadia → Adler · Haniel → Sakiri

Tên gốc ở các nguồn: GameWith: 「暗星」特化編成

Nova

Có thể thay: Nanally → Jiuyuan / Mint · Zero → Chiz

Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: 海月の暗星+創生編成

Stain

Tên gốc ở các nguồn: ntegame: 汚染(Stain) 課金最強編成

Aurelia · Hathor

Tên gốc ở các nguồn: ntegame: アウレリア看板編成

Discord

Tên gốc ở các nguồn: ntegame: レクイエム看板編成(不協和)

Baicang · Fadia

Tên gốc ở các nguồn: GameWith: E.T.D第4小隊編成

Remora

Có thể thay: Haniel → Fadia · Skia → Hathor

Tên gốc ở các nguồn: 神ゲー攻略: カオス軸低レア編成

Charge

Tên gốc ở các nguồn: Mobalytics: Charge Team (Chaos)

Charge

Có thể thay: Chiz → Nanally

Tên gốc ở các nguồn: ntegame: チャージ(Charge) 課金最強編成

Charge

Có thể thay: Hathor → Skia · Hotori → Zero · Jiuyuan → Mint

Tên gốc ở các nguồn: Mobalytics: Hyper Chiz Team

Charge

Có thể thay: Mint → Jiuyuan / Nanally · Skia → Hathor

Tên gốc ở các nguồn: 神ゲー攻略: ちぃちゃん軸低レア充蓄編成

Nova

Có thể thay: Fadia → Haniel · Sakiri → Adler

Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: ハソールの複数連環発動編成

Discord

Có thể thay: Fadia → Haniel · Hotori → Haniel / Jiuyuan · Sakiri → Adler

Tên gốc ở các nguồn: Mobalytics: Break Discord Team

Discord

Có thể thay: Jiuyuan → Hathor

Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: ファルディーヤの失諧編成

Discord

Có thể thay: Daffodill → Baicang · Fadia → Haniel

Tên gốc ở các nguồn: GameWith: レクイエム主体「失諧」編成

Remora

Có thể thay: Daffodill → Jiuyuan / Skia

Tên gốc ở các nguồn: Mobalytics: Hyper Hathor team

Discord

Có thể thay: Haniel → Aurelia · Nanally → Mint · Sakiri → Adler

Tên gốc ở các nguồn: GameWith: 「失諧」編成

Blossom

Có thể thay: Nanally → Jiuyuan / Mint · Zero → Chiz

Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: ハニアの創生+失諧編成

Blossom

Có thể thay: Daffodill → Skia · Sakiri → Adler · Zero → Edgar

Tên gốc ở các nguồn: GameWith: 九原主体「創生・覆紋・濁燃」編成

Blossom

Có thể thay: Jiuyuan → Mint · Zero → Chiz

Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: エドガーの創生特化編成

Blossom

Có thể thay: Edgar → Adler

Tên gốc ở các nguồn: ntegame: 開花(Blossom) 無課金編成

Nova

Có thể thay: Hotori → Sakiri

Tên gốc ở các nguồn: Mobalytics: Mono Nova Team

Charge

Có thể thay: Fadia → Haniel · Nanally → Jiuyuan

Tên gốc ở các nguồn: GameWith: ハソール主体「充畜・浸染」編成

Nova

Có thể thay: Haniel → Fadia · Hotori → Daffodill

Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: レクイエム失諧編成

Blossom

Có thể thay: Haniel → Jiuyuan · Zero → Skia

Tên gốc ở các nguồn: GameWith: 潯主体編成(低レア)

Haniel · Mint

Tên gốc ở các nguồn: Game8: Skia Team

Charge

Có thể thay: Jiuyuan → Fadia

Tên gốc ở các nguồn: Game8: Hathor Team

Charge

Có thể thay: Hathor → Skia · Sakiri → Adler · Zero → Edgar

Tên gốc ở các nguồn: GameWith: 「充畜」編成

Blossom

Có thể thay: Hotori → Sakiri · Nanally → Jiuyuan

Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: ミントの創生特化編成

Blossom

Có thể thay: Zero → Shinku

Tên gốc ở các nguồn: GameWith: イロヒ主体「創生」特化編成

Blossom

Có thể thay: Skia → Hathor · Zero → Chiz

Tên gốc ở các nguồn: GameWith: イロヒ主体編成(低レア)

Blossom

Có thể thay: Jiuyuan → Iroi · Sakiri → Haniel

Tên gốc ở các nguồn: 神ゲー攻略: ミントのおすすめ編成

Charge

Có thể thay: Jiuyuan → Mint · Zero → Chiz

Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: 翳の充蓄+創生編成

Adler · Daffodill Chỉ có ở đây

Đội burst bossing: Adler chống chịu để Nanally/Fadia dồn sát thương.

Adler · Jiuyuan Chỉ có ở đây

Đội Hexed/Scorch: mật độ Anima+Incantation cao, Adler kích Hexed thường xuyên + khiên.

Aurelia · Daffodill Chỉ có ở đây

Aurelia main DPS; Daffodill sub-DPS Break + bôi Nova, Hathor/Haniel support đẩy damage.

Aurelia · Hathor Chỉ có ở đây

Biến thể với Jiuyuan + Zero sub-DPS, Hathor support Lakshana.

Adler · Baicang Chỉ có ở đây

nguồn meta cộng đồng: Adler khiên giữ đội sống, Jiuyuan sub-DPS/CC, Daffodill trigger Scorch cho Baicang.

Edgar · Haniel Chỉ có ở đây

Đội F2P khởi đầu: Edgar giữ mạng, Zero DPS, Skia/Haniel hỗ trợ.

Daffodill · Edgar Chỉ có ở đây

Đội Stain: Hathor carry, Edgar sustain để đứng sân bền.

Edgar · Haniel Chỉ có ở đây

Đội Blossom biến thể có healer: Edgar phủ máu cho Nanally đánh chuỗi lâu.

Fadia · Haniel Chỉ có ở đây

Đội tập trung Stain quanh Fadia.

Baicang · Fadia Chỉ có ở đây

Đội Discord — Lacrimosa (Chaos) + Fadia (Psyche) đẩy phản ứng.

Hathor · Jiuyuan Chỉ có ở đây

'The Gold Standard' (nguồn meta cộng đồng): Hathor + Zero + Jiuyuan hoàn tất triple-cycle Cosmos+Anima+Lakshana.

Hotori · Jiuyuan Chỉ có ở đây

Zero battery/quickswap, Jiuyuan sub-DPS/Blossom enabler, Sakiri buffer/sub; đội record-replay hưởng lợi từ chuỗi Skill đồng minh mạnh.

Chiz · Hathor Chỉ có ở đây

Lõi hypercarry Shinku: Iroi giữ đội sống + buff ATK, Hathor Remora, Chiz/Zero sub-DPS Cosmos.

Hathor · Iroi Chỉ có ở đây
HathorHathor IroiIroi JiuyuanJiuyuan 1 ô tự chọn

Linh hoạt — Iroi ghép với hầu như mọi main DPS mạnh.

Daffodill · Haniel Chỉ có ở đây

Biến thể sub-DPS Daffodill enabler phản ứng; Haniel/Zero cấp buff và năng lượng.

Adler · Haniel Chỉ có ở đây

Đội Blossom chuẩn: Jiuyuan/Haniel tiếp sức + buff, Adler khiên; Nanally gánh DPS Anima.

Adler · Jiuyuan Chỉ có ở đây

Biến thể có Sakiri hỗ trợ ATK/phản ứng, Adler chống chịu.

Hathor · Iroi Chỉ có ở đây

Đội mạnh nhất tổng thể: Hathor kéo dài Remora 12s + 10% CRIT Rate, Iroi hồi + buff ATK, Jiuyuan sub-DPS/Blossom.

Hathor · Jiuyuan Chỉ có ở đây

Charge team: Nanally bắn 10 Vida Pistol/1s khớp cooldown Charge Enhancement 1s của Shinku, chồng ATK gần tức thì (nguồn meta cộng đồng).

Haniel · Hathor Chỉ có ở đây

Skia main DPS/enabler trong đội Remora/Stain; Zero sub-DPS, Hathor support Lakshana, Haniel buff ATK.

8 phản ứng — tên chính hãng 4 tiếng (8)

Nhiều trang tiếng Nhật đang dùng bản dịch của người chơi (不協和, 魅惑, 汚染, 開花). Bảng dưới là tên trong dữ liệu game chính thức — gõ đúng tên này mới tra ra đồ trong game.

EN日本語한국어繁體中文Số đội dùng
Blossom創生블라썸創生 17
Discord失諧디스코드失諧 6
Hexed覆紋헥스覆紋 0
Charge充蓄차지盈蓄 15
Stain浸染스테인浸染 2
Scorch濁燃스코치濁燃 5
Nova暗星노바黯星 9
Remora延滞레모라延滯 6

Tên lấy từ tệp ngôn ngữ chính thức của game (bản 1.2). Cột "số đội dùng" chỉ đếm các đội trong danh sách trên đã xác định được phản ứng.

Hiểu nhanh
Ráp đội ở đây không phải là nhồi 4 nhân vật tier cao nhất bạn có — mà là hoàn thiện 1 lane Esper Cycle và phủ đủ 4 vai trò. Hướng dẫn này bóc tách 3 thứ thật sự quyết định 1 đội có chạy được hay không: ghép nguyên tố, lớp Arc, và độ phủ vai trò.

Luật Một: Ráp Theo Lane Phản Ứng, Không Theo Sức Mạnh Đơn Lẻ

6 nguyên tố Dị Năng nằm trên 1 vòng tròn, và chỉ những nguyên tố NẰM KỀ NHAU trên vòng đó mới kích phản ứng Duo khi ghép cặp. Nối liền 2 phản ứng Duo cùng phía của vòng tròn sẽ leo lên thành Trio, đánh mạnh hơn hẳn.

  • Chọn 1 Duo hay Trio trước, rồi mới lấp đội bằng những nhân vật có nguyên tố khớp lane đó — cách này tốt hơn hẳn việc chọn 4 nhân vật mạnh nhất rồi mong nguyên tố tình cờ ăn khớp.
  • 1 đội giữ nguyên vẹn 1 lane thường gây sát thương bền hơn 1 đội gồm 4 nhân vật mạnh nhưng rải rác nhiều nguyên tố không liên quan, vì sát thương phản ứng cộng dồn CHỒNG lên đòn đánh thường chứ không chỉ cộng thêm.
  • Ô thứ 4 là nơi hầu hết đội linh hoạt nhất — nên để dành ô này giải quyết 1 vấn đề cụ thể (sinh tồn, nạp năng lượng, khống chế) thay vì nhét đại nhân vật tier cao còn dư vào.

Luật Hai: Lớp Arc Định Hình Trang Bị, Không Định Hình Ô Đội Hình

Mỗi nhân vật thuộc 1 trong 5 lớp tương thích Arc (đánh dấu ONE tới FIVE), lớp này chỉ quyết định họ đeo được loại Arc (vũ khí) nào.

  • Việc ráp đội hình không hề kiểm tra lớp này — 1 lane ráp quanh 3 nguyên tố khác nhau hoàn toàn có thể trộn 3-4 lớp khác nhau mà không bị giới hạn gì.
  • Lớp chỉ thật sự quan trọng vào ngày lên đồ: khi đội đã chốt theo nguyên tố và vai trò, lúc đó mới kiểm tra riêng lớp từng thành viên để biết nên kéo hay chế Arc từ kho nào.
  • Đừng để 1 lớp không khớp làm bạn bỏ qua 1 lane phản ứng vốn hoàn hảo — nó chỉ ảnh hưởng đến việc bạn mua vũ khí ở kệ nào, không bao giờ ảnh hưởng đến việc ai được đứng cạnh ai.

Luật Ba: Phủ Đủ 4 Vai Trò Trước Khi Đuổi Theo Lane Thứ Hai

1 đội 4 người vẫn cần có người gây sát thương, có người duy trì sát thương đó, và có người giữ đội sống sót, cộng thêm dù đội đó ráp quanh lane phản ứng nào.

  • Main DPS là trụ cột của đội, quyết định 3 người còn lại ráp quanh lane nào.
  • Sub-DPS thêm 1 nguồn sát thương thứ hai, thường là nhân vật có nguyên tố hoàn thiện Duo hay Trio cùng Main DPS.
  • Support buff sát thương, kéo dài thời gian phản ứng còn hiệu lực, hoặc nạp lại tài nguyên mà Main DPS cần để tiếp tục ra đòn.
  • Healer (hoặc 1 Support kiêm luôn vai trò này) giữ đội sống sót trong trận kéo dài — chỉ bỏ qua vai này khi nội dung đủ ngắn để sinh tồn chưa bao giờ là vấn đề.

Chỉ khi 4 ô này đã đủ bởi những nhân vật cũng chia sẻ chung 1 lane nguyên tố khả thi, lúc đó đuổi theo 1 phản ứng thứ hai cao cấp hơn mới hợp lý — cố chạy 2 lane với 4 nhân vật thường khiến cả 2 lane đều không hoàn chỉnh.

Tên Phản Ứng Không Ngẫu Nhiên: 9 Cái Tổng Cộng, 2 Trong Số Đó Kiêm Luôn Bonus Trang Bị

Vòng Dị Năng tạo ra 1 tập phản ứng CỐ ĐỊNH, không phải danh sách mở — biết số lượng giúp bạn nhận ra ngay khi 1 mô tả kỹ năng nhắc tới nó.

  • Có 9 phản ứng có tên tổng cộng: 6 phản ứng Duo từ cặp nguyên tố kề nhau, 2 phản ứng Trio từ nối 2 Duo cùng phía vòng tròn, cộng thêm tương tác Vita Bud/Pistil riêng của cơ chế Blossom, chạy theo luật riêng khác 8 phản ứng còn lại.
  • Nova và Scorch là 2 trong số tên phản ứng Duo đó — và chúng không chỉ là khái niệm ráp đội. Một số suit Module (bộ trang bị) gắn thẳng bonus set của mình vào việc tham gia phản ứng Nova hoặc Scorch, nghĩa là 1 đội hình phản ứng ráp tốt và 1 suit trang bị chọn đúng có thể củng cố ĐÚNG 1 kích hoạt, thay vì là 2 quyết định tách rời.
  • Áp dụng thực tế: khi chọn trang bị cho 1 đội đã ráp quanh 1 lane Duo/Trio cụ thể, kiểm tra xem suit nào đang có gắn thẳng bonus theo đúng tên phản ứng đó — đó là lựa chọn mạnh hơn 1 suit chọn thuần theo chỉ số.

5 Bước Ráp Đội Thật Đầu Tiên Của Bạn

Gộp Luật 1 tới 3 thành 1 thứ tự bạn thực sự làm theo được, thay vì xoay cả 3 cùng lúc.

  • Bước 1: Nhìn nhân vật mạnh nhất bạn có và ghi nhớ nguyên tố của họ — đây sẽ là trụ cho lane bạn ráp.
  • Bước 2: Tìm 1 nguyên tố kề trên vòng tròn trong số nhân vật còn lại để hoàn thành 1 Duo; Trio (nối thêm 1 Duo thứ 2 cùng phía) có thể để sau.
  • Bước 3: Gán Main DPS cho ai đánh mạnh hơn trong 2 người đó, Sub-DPS cho người còn lại — cặp này giờ là lane phản ứng của bạn, khoá cứng.
  • Bước 4: Lấp ô thứ 3 bằng 1 Support kéo dài lane (buff dame, hồi năng lượng, hoặc giữ phản ứng active lâu hơn), chọn không cần quan tâm Class Arc.
  • Bước 5: Lấp ô thứ 4 bằng 1 Healer, trừ khi nội dung bạn đang đánh ngắn tới mức sống sót chưa từng là rủi ro thật — lúc đó 1 Support thiên damage thứ 2 cũng ổn.

Chỉ sau khi đội 4 ô này chạy trơn tru mới đáng để với tới lane thứ 2 hay nâng cấp Trio — coi đó là bước tinh chỉnh, không phải điều kiện để bắt đầu.

Muốn Xếp Hạng Cả Đội, Không Chỉ Carry? Xem Bảng Tier Đội Hình Riêng

Các đội ở trang này được chọn vì các mảnh ghép của chúng phối hợp tốt với nhau, nhưng điều đó không tự động cho biết 1 đội đầy đủ xếp hạng thế nào so với đội khác — đó là câu hỏi riêng, có bảng xếp hạng riêng.

  • 1 bảng tier đội hình riêng chấm cả tổ hợp đầy đủ trên cùng 2 chế độ endgame khó lặp lại dùng để chấm nhân vật đơn lẻ, thay vì chỉ nhìn chữ xếp hạng của 1 thành viên tách rời.
  • Điều này quan trọng vì 1 đội xây quanh 1 carry top-tier vẫn có thể thua hiệu năng 1 đội xây quanh 1 carry mid-tier, nếu các mảnh ghép của đội thứ 2 khớp nhau chặt hơn dưới đúng 2 chế độ đó.
  • Đọc cả 2 cùng lúc trả lời 2 câu hỏi khác nhau: trang này trả lời "combo này có hợp lý không và vì sao", còn bảng tier đội hình trả lời "combo cụ thể này thực sự đạt điểm bao nhiêu".

Dùng trang này để hiểu combo, rồi đối chiếu bảng tier đội hình trước khi dồn tài nguyên hiếm để build trọn vẹn nó.

Không Phải Đội Nào Cũng Cần Kích Esper Cycle — Lối Chơi DOT Thắng Theo Cách Khác

Mọi đội giải thích ở trên đều dựa vào việc kích duo- hay trio-reaction bên trong Esper Cycle, nhưng đó không phải cách duy nhất để 1 đội thắng trận — có 1 lối chơi riêng gần như bỏ qua phản ứng hoàn toàn và dồn vào damage-over-time (DOT) thay vào đó.

  • 1 đội DOT xoay quanh 1 nhân vật có cơ chế đặc trưng gây hiệu ứng damage-over-time chồng lớp lên cùng 1 mục tiêu, thay vì dựa vào việc kích phản ứng nguyên tố giữa các đồng đội.
  • Vì điều kiện thắng là chồng lớp theo thời gian thay vì kích combo phản ứng, các đội này coi trọng thời gian duy trì và số lớp chồng hơn là có 1 bạn diễn thuộc nguyên tố kề bên trên vòng Esper Cycle.
  • Điều này biến 1 đội DOT thành 1 bài toán build thực sự khác với các đội dựa-phản-ứng ở trên: câu hỏi không phải "nguyên tố nào ghép với carry này" mà là "cái gì giữ lớp DOT sống lâu nhất trên mục tiêu".

Nếu bộ kỹ năng của 1 nhân vật xoay quanh việc chồng hiệu ứng damage-over-time thay vì dựng duo hay trio reaction, đừng ép họ vào 1 đội Esper Cycle ở trên — build thẳng quanh việc chồng lớp mới là lối chơi thật sự khớp với bộ kỹ năng của họ.

Câu hỏi thường gặp

1 đội có bắt buộc phải đủ 4 nguyên tố khác nhau mới chạy được không?

Không — thường ngược lại mới tốt. 1 Duo chỉ cần 2 nguyên tố khớp nhau, 1 Trio cần 3; ô thứ 4 hoàn toàn có thể lặp lại nguyên tố hoặc để lấp vai trò khác. Rải 4 nguyên tố không liên quan vào 1 đội thường có nghĩa là chẳng phản ứng nào kích được cả.

Lớp (Class) của nhân vật có giới hạn việc đứng chung đội không?

Không. Lớp chỉ quyết định khả năng tương thích Arc (vũ khí) khi lên đồ. Đội hình được ráp hoàn toàn theo Nguyên Tố và Vai Trò, và việc trộn nhiều lớp trong 1 đội là hoàn toàn bình thường.

Chưa đủ nhân vật để hoàn thiện 1 Duo hay Trio thì nên chạy đội gì?

Cứ phủ đủ 4 vai trò trước bằng nhân vật đang có, kể cả chưa đủ lane phản ứng — 1 đội đủ vai trò dù không có phản ứng vẫn vượt được nội dung tiêu chuẩn. Thêm ngay 1 nhân vật có nguyên tố khớp ngay khi có được, thay vì chờ ráp xong đội 'hoàn hảo' rồi mới bắt đầu chơi.

Nova và Scorch chỉ quan trọng cho ráp đội, hay cũng ảnh hưởng chọn trang bị?

Cả 2 — chúng là tên phản ứng trên Vòng Dị Năng, nhưng 1 số suit Module (bộ trang bị) cũng gắn bonus set của mình vào việc ra đúng phản ứng Nova hoặc Scorch, nên 1 suit trang bị khớp có thể củng cố thêm lane bạn đã ráp quanh đúng phản ứng đó.
Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…