Đội hình NTE
86 đội hình NTE gộp từ mọi nguồn lớn — 12 đội được từ 2 nguồn trở lên đồng ý, kèm người thay thế và tên phản ứng chính hãng.
Nhãn "N nguồn đồng ý" cho biết có bao nhiêu trang lớn cùng đề xuất đúng bộ 4 nhân vật đó — số càng cao thì đội càng chắc, không phải ý kiến của một trang duy nhất. Đội gắn nhãn "chỉ ở đây" là đội chúng tôi tự dựng và có giải thích riêng. Tên phản ứng lấy nguyên từ dữ liệu trong game, không dùng bản dịch của cộng đồng.
Xếp bậc đội hình theo độ vững của bằng chứng
Không ai đo được sát thương thật của 86 đội, nên xếp bậc theo "đội này mạnh cỡ nào" là đoán. Thứ đo được là bao nhiêu nguồn lớn độc lập cùng đề xuất đúng bộ 4 đó — bảng này xếp theo đúng cái đo được.
| Bậc | Nghĩa là gì | Số đội | Đội trong bậc |
|---|---|---|---|
| A — đồng thuận | Từ 3 nguồn lớn trở lên cùng đề xuất — gần như chắc chắn dùng được | 5 |
Hathor + Iroi + Shinku + Zero Baicang + Daffodill + Haniel + Sakiri Hotori + Jiuyuan + Nanally + Zero Chaos + Haniel + Hathor + Zero Adler + Mint + Skia + Zero |
| B — nhiều nguồn | 2 nguồn độc lập cùng nêu — đã được kiểm chéo một lần | 7 |
Daffodill + Haniel + Lacrimosa + Sakiri Jiuyuan + Nanally + Sakiri + Zero Iroi + Nanally + Sakiri + Zero Adler + Baicang + Daffodill + Sakiri Baicang + Daffodill + Fadia + Sakiri Chaos + Haniel + Hathor + Hotori … +1 |
| C — một nguồn | Mới 1 nguồn nêu — dùng được nhưng chưa ai kiểm lại | 54 |
Adler + Baicang + Daffodill + Haniel Chiz + Haniel + Hathor + Jiuyuan Chiz + Jiuyuan + Nanally + Zero Hathor + Nanally + Shinku + Zero Hotori + Iroi + Nanally + Zero Haniel + Mint + Sakiri + Zero … +48 |
| R — chỉ có ở đây | Chúng tôi tự dựng, có giải thích lý do riêng — không nguồn nào khác nêu | 20 |
Adler + Daffodill + Fadia + Nanally Adler + Jiuyuan + Lacrimosa + Sakiri Aurelia + Daffodill + Haniel + Hathor Aurelia + Hathor + Jiuyuan + Zero Adler + Baicang + Daffodill + Jiuyuan Edgar + Haniel + Skia + Zero … +14 |
Bậc ở đây đo ĐỘ VỮNG CỦA BẰNG CHỨNG, không phải sức mạnh. Một đội bậc R vẫn có thể mạnh hơn đội bậc A — chỉ là chưa nguồn nào khác xác nhận. Bậc T0/T1/T2 do một trang khác công bố được giữ riêng trên từng thẻ đội bên dưới, không trộn vào đây.
Bộ ghép đội — Bấm chọn những nhân vật bạn đang có. Đội đánh được ngay sẽ viền vàng, đội còn thiếu đúng 1 người sẽ mờ đi và ghi rõ thiếu ai.
Có thể thay: Hathor → Chaos / Skia · Iroi → Nanally · Zero → Hotori
Tên gốc ở các nguồn: Game8: Iroi Team · ntebuild: Shinku Charge · Mobalytics: Charge Team (Shinku) · GameWith: 真紅主体「充畜」編成 · AppMedia: イロヒ/真紅充蓄編成 · 神ゲー攻略: イロヒのおすすめ編成
'Scorch Domain' (nguồn meta cộng đồng): Baicang main Incantation DPS, Sakiri khuếch đại buff/DoT, Daffodill phá weakness + Scorch, Haniel hỗ trợ/hồi (mở Discord Esper Cycle).
Có thể thay: Haniel → Aurelia / Fadia · Sakiri → Adler
Tên gốc ở các nguồn: Game8: Daffodill Team · ntebuild: Daffodil Break A2+ · GameWith: 「濁燃」特化編成 · ntegame: 不協和(Discord) 課金最強編成
Đội premier Nanally: Hotori thay Sakiri ở slot cuối, ghi + tái tạo Skill đồng minh để dồn burst.
Có thể thay: Hotori → Sakiri · Jiuyuan → Haniel / Mint · Nanally → Mint · Zero → Chiz / Hathor / Sakiri
Tên gốc ở các nguồn: Game8: Hotori Team · Mobalytics: Mono Blossom Team · GameWith: 潯主体「創生」特化編成 · AppMedia: 九原/潯の創生特化編成
Hathor gần như bắt buộc: Delay Warning đẩy Remora tới 12s tối đa hóa nổ + +10% CRIT Rate lên mục tiêu Remora; Zero reset Remora giữa vòng; Haniel giữ máu/hỗ trợ single-target.
Có thể thay: Haniel → Fadia · Hathor → Skia
Tên gốc ở các nguồn: Game8: Chaos Team · ntebuild: Chaos Remora Bomb · GameWith: カオス主体「延滞・浸染」編成
Tên gốc ở các nguồn: Game8: Mint Team · AppMedia: 主人公軸(創生+充蓄)編成 · ntegame: チャージ(Charge) 無課金編成
Biến thể Discord/DoT: ghép Psyche/đồng minh để kích Discord, Daffodill giữ vai bào Break.
Có thể thay: Daffodill → Fadia
Tên gốc ở các nguồn: Game8: Lacrimosa Team · ntebuild: Lacrimosa Quickswap
'Blossom Standard' (nguồn meta cộng đồng): Sakiri kích phản ứng Hexed + buff.
Tên gốc ở các nguồn: Game8: Nanally Team · ntegame: 開花(Blossom) 課金最強編成
Có thể thay: Iroi → Jiuyuan · Sakiri → Adler / Haniel
Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Nanally Hyper · Mobalytics: Hyper Nanally Team
Có thể thay: Sakiri → Haniel / Iroi
Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Daffodil Thief A2+ · Mobalytics: Mono Scorch Team
Có thể thay: Fadia → Adler
Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: 白蔵軸(濁燃)編成 · ntegame: 燃焼(Scorch) 課金最強編成
Có thể thay: Haniel → Fadia · Hathor → Skia · Hotori → Zero
Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: カオス延滞編成 · 神ゲー攻略: カオス軸の延滞+浸染編成
Có thể thay: Mint → Jiuyuan / Nanally · Skia → Hathor
Tên gốc ở các nguồn: GameWith: 真紅主体編成(低レア) · 神ゲー攻略: 真紅軸低レア編成
Baicang carry hút máu, Adler khiên chống bị wipe, Daffodill giữ Scorch uptime — combo cân bằng mạnh của meta hiện tại.
Có thể thay: Baicang → Aurelia
Tên gốc ở các nguồn: ntegame: ダフォディール看板編成
Charge team: Hathor cấp Lakshana cho Remora (Cosmos+Lakshana), Jiuyuan thêm Anima/Blossom + burst.
Có thể thay: Hathor → Skia · Jiuyuan → Mint
Tên gốc ở các nguồn: GameWith: ちぃちゃん主体「充畜」編成
Biến thể sub-DPS/Blossom quanh Chiz on-field Cosmos.
Có thể thay: Jiuyuan → Mint
Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: ちぃちゃんの創生特化編成
'Crimson Charge' (nguồn meta cộng đồng): Hathor + Zero nuôi Charge cho Shinku (nhân vật mới v1.2).
Có thể thay: Hathor → Skia · Nanally → Jiuyuan
Tên gốc ở các nguồn: 神ゲー攻略: 真紅軸の充蓄編成
Đội phản ứng Blossom: Iroi enable phản ứng + sống dai.
Có thể thay: Iroi → Jiuyuan
Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Hotori Blossom
Mint main DPS; Zero kích Blossom Esper Cycle, Sakiri support + bôi Hexed để Mint bùng damage, Haniel buff ATK.
Tên gốc ở các nguồn: Game8: Esper Zero Team
Biến thể F2P/comfort thay Iroi bằng Zero.
Có thể thay: Hathor → Skia · Jiuyuan → Hotori
Tên gốc ở các nguồn: Game8: Shinku Team
Có thể thay: Iroi → Jiuyuan
Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Baicang Firefly Hyper
Có thể thay: Iroi → Jiuyuan
Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Chiz A6 Hyper
Có thể thay: Iroi → Jiuyuan
Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Aurelia Hyper
Có thể thay: Iroi → Jiuyuan
Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Hathor Hyper
Có thể thay: Iroi → Jiuyuan
Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Skia Hyper
Có thể thay: Iroi → Jiuyuan
Tên gốc ở các nguồn: ntebuild: Mint Hyper
Có thể thay: Adler → Fadia
Tên gốc ở các nguồn: GameWith: ダフォディール主体編成(低レア)
Có thể thay: Adler → Baicang / Fadia
Tên gốc ở các nguồn: GameWith: レクイエム主体編成(低レア)
Có thể thay: Fadia → Baicang / Daffodill / Haniel
Tên gốc ở các nguồn: Mobalytics: Lacrimosa Scorch DoT Team
Có thể thay: Adler → Haniel · Nanally → Jiuyuan
Tên gốc ở các nguồn: GameWith: ナナリ主体編成(低レア)
Có thể thay: Baicang → Adler
Tên gốc ở các nguồn: ntegame: 爆轟(Nova) 課金最強編成
Có thể thay: Fadia → Adler · Haniel → Sakiri
Tên gốc ở các nguồn: GameWith: 「暗星」特化編成
Có thể thay: Nanally → Jiuyuan / Mint · Zero → Chiz
Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: 海月の暗星+創生編成
Có thể thay: Haniel → Fadia · Skia → Hathor
Tên gốc ở các nguồn: 神ゲー攻略: カオス軸低レア編成
Có thể thay: Chiz → Nanally
Tên gốc ở các nguồn: ntegame: チャージ(Charge) 課金最強編成
Có thể thay: Hathor → Skia · Hotori → Zero · Jiuyuan → Mint
Tên gốc ở các nguồn: Mobalytics: Hyper Chiz Team
Có thể thay: Mint → Jiuyuan / Nanally · Skia → Hathor
Tên gốc ở các nguồn: 神ゲー攻略: ちぃちゃん軸低レア充蓄編成
Có thể thay: Fadia → Haniel · Sakiri → Adler
Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: ハソールの複数連環発動編成
Có thể thay: Fadia → Haniel · Hotori → Haniel / Jiuyuan · Sakiri → Adler
Tên gốc ở các nguồn: Mobalytics: Break Discord Team
Có thể thay: Jiuyuan → Hathor
Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: ファルディーヤの失諧編成
Có thể thay: Daffodill → Baicang · Fadia → Haniel
Tên gốc ở các nguồn: GameWith: レクイエム主体「失諧」編成
Có thể thay: Daffodill → Jiuyuan / Skia
Tên gốc ở các nguồn: Mobalytics: Hyper Hathor team
Có thể thay: Haniel → Aurelia · Nanally → Mint · Sakiri → Adler
Tên gốc ở các nguồn: GameWith: 「失諧」編成
Có thể thay: Nanally → Jiuyuan / Mint · Zero → Chiz
Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: ハニアの創生+失諧編成
Có thể thay: Daffodill → Skia · Sakiri → Adler · Zero → Edgar
Tên gốc ở các nguồn: GameWith: 九原主体「創生・覆紋・濁燃」編成
Có thể thay: Jiuyuan → Mint · Zero → Chiz
Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: エドガーの創生特化編成
Có thể thay: Edgar → Adler
Tên gốc ở các nguồn: ntegame: 開花(Blossom) 無課金編成
Có thể thay: Hotori → Sakiri
Tên gốc ở các nguồn: Mobalytics: Mono Nova Team
Có thể thay: Fadia → Haniel · Nanally → Jiuyuan
Tên gốc ở các nguồn: GameWith: ハソール主体「充畜・浸染」編成
Có thể thay: Haniel → Fadia · Hotori → Daffodill
Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: レクイエム失諧編成
Có thể thay: Haniel → Jiuyuan · Zero → Skia
Tên gốc ở các nguồn: GameWith: 潯主体編成(低レア)
Có thể thay: Jiuyuan → Fadia
Tên gốc ở các nguồn: Game8: Hathor Team
Có thể thay: Hathor → Skia · Sakiri → Adler · Zero → Edgar
Tên gốc ở các nguồn: GameWith: 「充畜」編成
Có thể thay: Hotori → Sakiri · Nanally → Jiuyuan
Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: ミントの創生特化編成
Có thể thay: Zero → Shinku
Tên gốc ở các nguồn: GameWith: イロヒ主体「創生」特化編成
Có thể thay: Skia → Hathor · Zero → Chiz
Tên gốc ở các nguồn: GameWith: イロヒ主体編成(低レア)
Có thể thay: Jiuyuan → Iroi · Sakiri → Haniel
Tên gốc ở các nguồn: 神ゲー攻略: ミントのおすすめ編成
Có thể thay: Jiuyuan → Mint · Zero → Chiz
Tên gốc ở các nguồn: AppMedia: 翳の充蓄+創生編成
Đội burst bossing: Adler chống chịu để Nanally/Fadia dồn sát thương.
Đội Hexed/Scorch: mật độ Anima+Incantation cao, Adler kích Hexed thường xuyên + khiên.
Aurelia main DPS; Daffodill sub-DPS Break + bôi Nova, Hathor/Haniel support đẩy damage.
Biến thể với Jiuyuan + Zero sub-DPS, Hathor support Lakshana.
nguồn meta cộng đồng: Adler khiên giữ đội sống, Jiuyuan sub-DPS/CC, Daffodill trigger Scorch cho Baicang.
Đội F2P khởi đầu: Edgar giữ mạng, Zero DPS, Skia/Haniel hỗ trợ.
Đội Stain: Hathor carry, Edgar sustain để đứng sân bền.
Đội Blossom biến thể có healer: Edgar phủ máu cho Nanally đánh chuỗi lâu.
Đội Discord — Lacrimosa (Chaos) + Fadia (Psyche) đẩy phản ứng.
'The Gold Standard' (nguồn meta cộng đồng): Hathor + Zero + Jiuyuan hoàn tất triple-cycle Cosmos+Anima+Lakshana.
Zero battery/quickswap, Jiuyuan sub-DPS/Blossom enabler, Sakiri buffer/sub; đội record-replay hưởng lợi từ chuỗi Skill đồng minh mạnh.
Lõi hypercarry Shinku: Iroi giữ đội sống + buff ATK, Hathor Remora, Chiz/Zero sub-DPS Cosmos.
Linh hoạt — Iroi ghép với hầu như mọi main DPS mạnh.
Biến thể sub-DPS Daffodill enabler phản ứng; Haniel/Zero cấp buff và năng lượng.
Đội Blossom chuẩn: Jiuyuan/Haniel tiếp sức + buff, Adler khiên; Nanally gánh DPS Anima.
Biến thể có Sakiri hỗ trợ ATK/phản ứng, Adler chống chịu.
Đội mạnh nhất tổng thể: Hathor kéo dài Remora 12s + 10% CRIT Rate, Iroi hồi + buff ATK, Jiuyuan sub-DPS/Blossom.
Charge team: Nanally bắn 10 Vida Pistol/1s khớp cooldown Charge Enhancement 1s của Shinku, chồng ATK gần tức thì (nguồn meta cộng đồng).
8 phản ứng — tên chính hãng 4 tiếng (8)
Nhiều trang tiếng Nhật đang dùng bản dịch của người chơi (不協和, 魅惑, 汚染, 開花). Bảng dưới là tên trong dữ liệu game chính thức — gõ đúng tên này mới tra ra đồ trong game.
| EN | 日本語 | 한국어 | 繁體中文 | Số đội dùng |
|---|---|---|---|---|
| Blossom | 創生 | 블라썸 | 創生 | 17 |
| Discord | 失諧 | 디스코드 | 失諧 | 6 |
| Hexed | 覆紋 | 헥스 | 覆紋 | 0 |
| Charge | 充蓄 | 차지 | 盈蓄 | 15 |
| Stain | 浸染 | 스테인 | 浸染 | 2 |
| Scorch | 濁燃 | 스코치 | 濁燃 | 5 |
| Nova | 暗星 | 노바 | 黯星 | 9 |
| Remora | 延滞 | 레모라 | 延滯 | 6 |
Tên lấy từ tệp ngôn ngữ chính thức của game (bản 1.2). Cột "số đội dùng" chỉ đếm các đội trong danh sách trên đã xác định được phản ứng.
Luật Một: Ráp Theo Lane Phản Ứng, Không Theo Sức Mạnh Đơn Lẻ
6 nguyên tố Dị Năng nằm trên 1 vòng tròn, và chỉ những nguyên tố NẰM KỀ NHAU trên vòng đó mới kích phản ứng Duo khi ghép cặp. Nối liền 2 phản ứng Duo cùng phía của vòng tròn sẽ leo lên thành Trio, đánh mạnh hơn hẳn.
- Chọn 1 Duo hay Trio trước, rồi mới lấp đội bằng những nhân vật có nguyên tố khớp lane đó — cách này tốt hơn hẳn việc chọn 4 nhân vật mạnh nhất rồi mong nguyên tố tình cờ ăn khớp.
- 1 đội giữ nguyên vẹn 1 lane thường gây sát thương bền hơn 1 đội gồm 4 nhân vật mạnh nhưng rải rác nhiều nguyên tố không liên quan, vì sát thương phản ứng cộng dồn CHỒNG lên đòn đánh thường chứ không chỉ cộng thêm.
- Ô thứ 4 là nơi hầu hết đội linh hoạt nhất — nên để dành ô này giải quyết 1 vấn đề cụ thể (sinh tồn, nạp năng lượng, khống chế) thay vì nhét đại nhân vật tier cao còn dư vào.
Luật Hai: Lớp Arc Định Hình Trang Bị, Không Định Hình Ô Đội Hình
Mỗi nhân vật thuộc 1 trong 5 lớp tương thích Arc (đánh dấu ONE tới FIVE), lớp này chỉ quyết định họ đeo được loại Arc (vũ khí) nào.
- Việc ráp đội hình không hề kiểm tra lớp này — 1 lane ráp quanh 3 nguyên tố khác nhau hoàn toàn có thể trộn 3-4 lớp khác nhau mà không bị giới hạn gì.
- Lớp chỉ thật sự quan trọng vào ngày lên đồ: khi đội đã chốt theo nguyên tố và vai trò, lúc đó mới kiểm tra riêng lớp từng thành viên để biết nên kéo hay chế Arc từ kho nào.
- Đừng để 1 lớp không khớp làm bạn bỏ qua 1 lane phản ứng vốn hoàn hảo — nó chỉ ảnh hưởng đến việc bạn mua vũ khí ở kệ nào, không bao giờ ảnh hưởng đến việc ai được đứng cạnh ai.
Luật Ba: Phủ Đủ 4 Vai Trò Trước Khi Đuổi Theo Lane Thứ Hai
1 đội 4 người vẫn cần có người gây sát thương, có người duy trì sát thương đó, và có người giữ đội sống sót, cộng thêm dù đội đó ráp quanh lane phản ứng nào.
- Main DPS là trụ cột của đội, quyết định 3 người còn lại ráp quanh lane nào.
- Sub-DPS thêm 1 nguồn sát thương thứ hai, thường là nhân vật có nguyên tố hoàn thiện Duo hay Trio cùng Main DPS.
- Support buff sát thương, kéo dài thời gian phản ứng còn hiệu lực, hoặc nạp lại tài nguyên mà Main DPS cần để tiếp tục ra đòn.
- Healer (hoặc 1 Support kiêm luôn vai trò này) giữ đội sống sót trong trận kéo dài — chỉ bỏ qua vai này khi nội dung đủ ngắn để sinh tồn chưa bao giờ là vấn đề.
Chỉ khi 4 ô này đã đủ bởi những nhân vật cũng chia sẻ chung 1 lane nguyên tố khả thi, lúc đó đuổi theo 1 phản ứng thứ hai cao cấp hơn mới hợp lý — cố chạy 2 lane với 4 nhân vật thường khiến cả 2 lane đều không hoàn chỉnh.
Tên Phản Ứng Không Ngẫu Nhiên: 9 Cái Tổng Cộng, 2 Trong Số Đó Kiêm Luôn Bonus Trang Bị
Vòng Dị Năng tạo ra 1 tập phản ứng CỐ ĐỊNH, không phải danh sách mở — biết số lượng giúp bạn nhận ra ngay khi 1 mô tả kỹ năng nhắc tới nó.
- Có 9 phản ứng có tên tổng cộng: 6 phản ứng Duo từ cặp nguyên tố kề nhau, 2 phản ứng Trio từ nối 2 Duo cùng phía vòng tròn, cộng thêm tương tác Vita Bud/Pistil riêng của cơ chế Blossom, chạy theo luật riêng khác 8 phản ứng còn lại.
- Nova và Scorch là 2 trong số tên phản ứng Duo đó — và chúng không chỉ là khái niệm ráp đội. Một số suit Module (bộ trang bị) gắn thẳng bonus set của mình vào việc tham gia phản ứng Nova hoặc Scorch, nghĩa là 1 đội hình phản ứng ráp tốt và 1 suit trang bị chọn đúng có thể củng cố ĐÚNG 1 kích hoạt, thay vì là 2 quyết định tách rời.
- Áp dụng thực tế: khi chọn trang bị cho 1 đội đã ráp quanh 1 lane Duo/Trio cụ thể, kiểm tra xem suit nào đang có gắn thẳng bonus theo đúng tên phản ứng đó — đó là lựa chọn mạnh hơn 1 suit chọn thuần theo chỉ số.
5 Bước Ráp Đội Thật Đầu Tiên Của Bạn
Gộp Luật 1 tới 3 thành 1 thứ tự bạn thực sự làm theo được, thay vì xoay cả 3 cùng lúc.
- Bước 1: Nhìn nhân vật mạnh nhất bạn có và ghi nhớ nguyên tố của họ — đây sẽ là trụ cho lane bạn ráp.
- Bước 2: Tìm 1 nguyên tố kề trên vòng tròn trong số nhân vật còn lại để hoàn thành 1 Duo; Trio (nối thêm 1 Duo thứ 2 cùng phía) có thể để sau.
- Bước 3: Gán Main DPS cho ai đánh mạnh hơn trong 2 người đó, Sub-DPS cho người còn lại — cặp này giờ là lane phản ứng của bạn, khoá cứng.
- Bước 4: Lấp ô thứ 3 bằng 1 Support kéo dài lane (buff dame, hồi năng lượng, hoặc giữ phản ứng active lâu hơn), chọn không cần quan tâm Class Arc.
- Bước 5: Lấp ô thứ 4 bằng 1 Healer, trừ khi nội dung bạn đang đánh ngắn tới mức sống sót chưa từng là rủi ro thật — lúc đó 1 Support thiên damage thứ 2 cũng ổn.
Chỉ sau khi đội 4 ô này chạy trơn tru mới đáng để với tới lane thứ 2 hay nâng cấp Trio — coi đó là bước tinh chỉnh, không phải điều kiện để bắt đầu.
Muốn Xếp Hạng Cả Đội, Không Chỉ Carry? Xem Bảng Tier Đội Hình Riêng
Các đội ở trang này được chọn vì các mảnh ghép của chúng phối hợp tốt với nhau, nhưng điều đó không tự động cho biết 1 đội đầy đủ xếp hạng thế nào so với đội khác — đó là câu hỏi riêng, có bảng xếp hạng riêng.
- 1 bảng tier đội hình riêng chấm cả tổ hợp đầy đủ trên cùng 2 chế độ endgame khó lặp lại dùng để chấm nhân vật đơn lẻ, thay vì chỉ nhìn chữ xếp hạng của 1 thành viên tách rời.
- Điều này quan trọng vì 1 đội xây quanh 1 carry top-tier vẫn có thể thua hiệu năng 1 đội xây quanh 1 carry mid-tier, nếu các mảnh ghép của đội thứ 2 khớp nhau chặt hơn dưới đúng 2 chế độ đó.
- Đọc cả 2 cùng lúc trả lời 2 câu hỏi khác nhau: trang này trả lời "combo này có hợp lý không và vì sao", còn bảng tier đội hình trả lời "combo cụ thể này thực sự đạt điểm bao nhiêu".
Dùng trang này để hiểu combo, rồi đối chiếu bảng tier đội hình trước khi dồn tài nguyên hiếm để build trọn vẹn nó.
Không Phải Đội Nào Cũng Cần Kích Esper Cycle — Lối Chơi DOT Thắng Theo Cách Khác
Mọi đội giải thích ở trên đều dựa vào việc kích duo- hay trio-reaction bên trong Esper Cycle, nhưng đó không phải cách duy nhất để 1 đội thắng trận — có 1 lối chơi riêng gần như bỏ qua phản ứng hoàn toàn và dồn vào damage-over-time (DOT) thay vào đó.
- 1 đội DOT xoay quanh 1 nhân vật có cơ chế đặc trưng gây hiệu ứng damage-over-time chồng lớp lên cùng 1 mục tiêu, thay vì dựa vào việc kích phản ứng nguyên tố giữa các đồng đội.
- Vì điều kiện thắng là chồng lớp theo thời gian thay vì kích combo phản ứng, các đội này coi trọng thời gian duy trì và số lớp chồng hơn là có 1 bạn diễn thuộc nguyên tố kề bên trên vòng Esper Cycle.
- Điều này biến 1 đội DOT thành 1 bài toán build thực sự khác với các đội dựa-phản-ứng ở trên: câu hỏi không phải "nguyên tố nào ghép với carry này" mà là "cái gì giữ lớp DOT sống lâu nhất trên mục tiêu".
Nếu bộ kỹ năng của 1 nhân vật xoay quanh việc chồng hiệu ứng damage-over-time thay vì dựng duo hay trio reaction, đừng ép họ vào 1 đội Esper Cycle ở trên — build thẳng quanh việc chồng lớp mới là lối chơi thật sự khớp với bộ kỹ năng của họ.



















