Daffodill
S · ★★★★★

Daffodill

Ám (Chaos) Lớp Arc II Hạng A
Tóm tắt 30 giây về Daffodill

Ngôi sao trong ngách Break, thiết yếu cho content khó có stagger dày; nhưng timing khó và lệ thuộc đồng đội — không phải carry độc lập, kéo nếu thích lối Break.

★★★½ 3.5/5
Chuẩn theo bản v1.2 · cập nhật 2026-07-10
Hành trình nuôi Daffodill

Build chuẩn meta cho Daffodill

Vai trò

Break-Burst Sub-DPS (Chaos/Liquid). Chuyên gia Break duy nhất của 1.0: kit thiết kế riêng để bào Break Intensity, tỏa sáng đúng lúc khắc điểm yếu địch sắp vỡ; xếp cạnh Baicang kích Scorch hoặc Psyche kích Discord.

Nguồn lệch: một bảng phương Tây để nhóm A, bảng tiếng Nhật để nhóm S. Chuyên gia Break độc nhất — giá trị ở vị thế phá Break chứ không phải raw DPS, timing chặt; chốt A.

Arc nên dùng (xếp theo thứ tự)
  1. 1Youthful Fantasy BiS Arc khuyến nghị (class TWO, S): tăng Break Intensity + mở hiệu ứng đồng bộ với Support Skill đồng minh, khớp lối stack Resonance.
  2. 2Fluff of Fleetness Thay thế S (TWO, S) theo nguồn meta cộng đồng khi thiếu Arc chữ ký.
Bộ module nên lắp
  • 4 Diabolos [2] Chaos DMG +10%; [4] xuyên 12% kháng Chaos, leo 24% trong 20s khi Daffodill tham gia phản ứng Nova/Scorch — đúng lõi phản ứng của cô.
Ưu tiên chỉ số

Chỉ số chính: Break Intensity › Chaos DMG › ATK%

Chỉ số phụ: ATK% › Break DMG › CRIT Rate › CRIT DMG

Độ tin cậy đánh giá: vừa — nhất quán giữa nguồn meta cộng đồng về vai Break specialist, set Diabolos + Arc Youthful Fantasy khớp; điểm số meta còn non nên tier có thể trồi.

Thức tỉnh của Daffodill (6 bậc)

S1
Eye

Tăng DMG Cộng Hưởng của đồng đội thêm 100% và Break thêm 250% mỗi khi thi triển Support Skill.

S2
Mechanical March

Gây sát thương lớn lên mục tiêu, tạo Break, và nạp đầy Finale bằng đòn đánh cuối nếu Phantom Step không thể Đỡ Đòn (Parry Attack) mục tiêu.

S3
Assembly of Creations

Ngăn Insight bị gỡ bỏ một khi đã áp dụng, trừ khi mục tiêu bị vô hiệu hóa hoặc rời khỏi chiến đấu. Cho phép áp dụng lặp lại để cộng dồn, tối đa 2 lớp.

S4
In Concealment

Tăng DMG Break thêm 15% cho mỗi lớp Insight khi mục tiêu vào trạng thái Break trong lúc đang chịu hiệu ứng Insight.

S5
Perfect Truth

Gây thêm 1 lần Sát Thương Break cho mỗi lớp Insight nếu mục tiêu vào trạng thái Break trong lúc đang chịu ảnh hưởng của Insight.

S6
Bloom in the Lake

Xuyên qua 15% DEF của mục tiêu khi gây sát thương.

Mốc cộng hưởng (R3 / R6)

R3
Covert Operation

Tăng cấp kỹ năng của Still Waters, Resonance và Witness This Finale thêm 1.

R6
Sunlight and Sanctuary

Giảm 15% Kháng Chaos của mục tiêu khi họ vào trạng thái Break.

Lưới Console 7×7 của Daffodill

Mỗi nhân vật có bàn lưới riêng — Daffodill mở 20 ô để lắp module hình khối. Lắp đủ hình đúng bộ để kích hiệu ứng set 2/4.

Đặc hóa: Type III Specialization

Xem toàn bộ: Module (trang bị) · Bộ module

Chỉ số gốc của Daffodill

HP
1.335
Tấn công
81
Phòng thủ
72
Tỉ lệ chí mạng
5%
Sát thương chí mạng
50%
Mag
0

Chỉ số cấp 1 từ dữ liệu client (chưa cộng trang bị).

Nguyên liệu đột phá của Daffodill

MốcCấp tối đaNguyên liệu
020
130 Suspended Delusions ×5 Beetle Coin ×25,000
240 Suspended Delusions ×12 Charging Knight Spark Plug ×2 Beetle Coin ×50,000
350 Yearning Delusions ×6 Charging Knight Spark Plug ×8 Beetle Coin ×75,000
460 Yearning Delusions ×12 Charging Knight Spark Plug ×16 Beetle Coin ×100,000
570 Transcendent Delusions ×6 Charging Knight Spark Plug ×24 Beetle Coin ×125,000
680 Transcendent Delusions ×9 Charging Knight Spark Plug ×36 Beetle Coin ×150,000
Nhân vật cùng hệ Ám (Chaos)
Tiếp theo bạn nên…