Từ điển thuật ngữ Neverness to Everness

Thuật ngữ chính chủ của Neverness to Everness: 6 nguyên tố, 5 Loại Arc, tiền tệ và cơ chế, đủ 5 thứ tiếng.

6 Nguyên tố

Quang (Cosmos)
Linh (Anima)
Chú (Incantation)
Ám (Chaos)
Hồn (Psyche)
Tướng (Lakshana)

5 Loại (tương thích Arc)

Mỗi nhân vật thuộc một Loại (I–V) và chỉ đeo được Arc cùng Loại.

Solid Liquid Plasma Gas Condensate

Khái niệm

Neverness to Everness (NTE)
Neverness to Everness (NTE) là game ARPG-gacha thế giới mở bối cảnh đô thị của Hotta Studio và Perfect World; mỗi thị trường dùng một tên gọi riêng — bản Nhật gọi tắt là Nebaeba, bản Hàn phát hành với tên 이환 (Ihwan), còn bản Đài Loan dùng tên phồn thể 異環. Chạy trên Unreal Engine 5, game trộn các hệ đời sống đô thị thế giới mở — lái xe, câu cá, nhà cửa và một loạt minigame — với dàn gacha 22 nhân vật chơi được thuộc 6 nguyên tố Dị Năng. Một chi tiết chính tả quan trọng: bản Đài luôn dùng tựa phồn thể 異環, không bao giờ dùng biến thể chữ giản thể của nó.
Cosmos (Quang)
Cosmos là 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng, nằm trên vòng tròn giữa Anima và Lakshana. Theo thứ tự vòng tròn, sáu nguyên tố chạy Cosmos → Anima → Incantation → Chaos → Psyche → Lakshana rồi lặp về Cosmos, nên mỗi nguyên tố chỉ phản ứng với hai láng giềng của nó. Vì vậy Cosmos tạo ra Blossom (ghép Anima) và Remora (ghép Lakshana), hai phản ứng Duo bên phía của nó.
Anima (Linh)
Anima là 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng, kề Cosmos và Incantation trên vòng tròn; tên nội bộ trong data là 'Nature' dù tên hiển thị là Anima. Nằm giữa Cosmos và Incantation trên vòng tròn, Anima nuôi hai phản ứng Duo — Blossom (với Cosmos) và Hexed (với Incantation). Tên nội bộ 'Nature' là lý do dò data thô theo chữ 'Anima' có thể ra rỗng dù trong game luôn hiển thị Anima.
Incantation (Chú)
Incantation là 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng, kề Anima và Chaos trên vòng tròn. Nằm giữa Anima và Chaos trên vòng tròn, Incantation tạo hai phản ứng Duo — Hexed (với Anima) và Scorch (với Chaos). Ký hiệu nguyên tố trong game là chữ Hán 咒, và đây là một trong sáu loại mà mỗi nhân vật trong 22 nhân vật chơi được chỉ thuộc đúng một loại.
Chaos (Ám)
Chaos là 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng, kề Incantation và Psyche trên vòng tròn. Nằm giữa Incantation và Psyche trên vòng tròn, Chaos neo hai phản ứng Duo — Scorch (với Incantation) và Nova (với Psyche) — và khi mục tiêu dính cả hai cùng lúc, chúng nuôi phản ứng Trio Discord. Ký hiệu nguyên tố trong game là chữ Hán 暗.
Psyche (Hồn)
Psyche là 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng, kề Chaos và Lakshana trên vòng tròn; lưu ý loại sát thương 'Mental DMG' (sát thương bùng nổ mà Nova gây ra) là loại riêng, không phải bonus nguyên tố Psyche. Nằm giữa Chaos và Lakshana trên vòng tròn, Psyche tạo Nova (với Chaos) và Stain (với Lakshana). Vì đòn nổ của Nova được xếp là Mental DMG, trang bị tăng bonus nguyên tố Psyche không tự động tăng đòn nổ đó — hai thứ được tính là hai kênh sát thương riêng.
Lakshana (Tướng)
Lakshana là 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng, kề Psyche và Cosmos trên vòng tròn. Nằm giữa Psyche và Cosmos trên vòng tròn, Lakshana khép vòng và tạo hai phản ứng Duo — Stain (với Psyche) và Remora (với Cosmos). Ký hiệu nguyên tố trong game là chữ Hán 相, và như năm nguyên tố kia, nó cố định theo từng nhân vật chứ không đổi được.
Dị Năng (Esper)
Esper Ability là hệ thống năng lực nguyên tố/siêu nhiên của NTE — mỗi nhân vật sở hữu 1 Dị Năng thuộc 1 trong 6 nguyên tố. Trên dàn 22 nhân vật chơi được — 16 phẩm S và 6 phẩm A — mỗi người bị khóa cứng vào một Esper type duy nhất, nên nguyên tố là bản sắc cố định chứ không phải thứ đổi lại trên nhân vật. Ghép đội chủ yếu xoay quanh nguyên tố nào kề nhau trên vòng tròn và do đó phản ứng được.
Vòng Dị Năng (Esper Cycle)
Esper Cycle là cơ chế phản ứng nguyên tố lõi: ghép 2 nguyên tố kề nhau trên vòng tròn kích hoạt phản ứng Duo, còn nối liền 2 Duo cùng nhóm kích hoạt Trio; toàn bộ 8 phản ứng có tên trong glossary này đều là sản phẩm của Esper Cycle. Danh sách sản phẩm đầy đủ gồm 6 phản ứng Duo (Blossom, Nova, Scorch, Hexed, Stain, Remora) cộng 2 phản ứng Trio (Charge, Discord) — tổng 8 phản ứng có tên. Mỗi phản ứng đánh mạnh tới đâu phụ thuộc chỉ số Cycle Intensity chứ không phải ATK thô, nên đội phản ứng dồn Cycle Intensity thay vì các chỉ số sát thương thường.
Không Mạc (Console)
Console là bàn trang bị lưới 7×7 hình tetromino mà mỗi nhân vật đều có, dùng để lắp các Module tạo thành bộ chỉ số. Quan trọng là lưới 7×7 không dùng chung — mỗi nhân vật có hình bàn riêng, với 20 bàn khác nhau lưu trong data trang bị, nên một Module vừa Console người này chưa chắc vừa người kia. Lấp ô vừa để tăng chỉ số vừa để thỏa điều kiện hình học bật hiệu ứng bộ Suit.
Module (Khối Khu Động)
Module là mảnh ghép hình tetromino lắp lên bàn Console; tổng cộng có 74 module, chia thành 38 Core và 36 Shape (12 hình x 3 phẩm chất). 36 Shape module chia thành 12 hình tetromino khác nhau, mỗi hình có 3 phẩm chất (B / A / S), còn 38 Core module mới là loại thực sự mang chỉ số chiến đấu. Bạn trộn hai loại trên bàn — Core lấy con số, Shape để lấp hình học và hoàn thành điều kiện Suit.
Core (Lõi Khu Động)
Core là loại module mang chỉ số chính lớn cộng 4 chỉ số phụ, quyết định Suit nào được kích — tổng cộng có 38 Core (đi cùng 36 Shape chỉ để lấp hình học trên lưới). Điểm mấu chốt của substat Core: chúng không có khoảng roll cao-thấp như các hệ di vật nơi khác. Lượt roll chỉ quyết định LOẠI substat trong pool 11 loại (HP, ATK, DEF, CRIT Rate, CRIT DMG và sáu loại damage-up); giá trị thì cố định theo đường cong cấp, nên nâng cấp là nhắm đúng loại chứ không phải roll lại cầu số cao. ⚠ Bài viết GameVika dùng thống nhất tên "Core" cho mảnh này — vài nguồn cộng đồng gọi là "Cartridge"; chúng tôi chốt dùng "Core" để tránh trùng với "Suit" (tên bộ hiệu ứng).
Bộ Trang Bị (Suit/Set)
Suit (Set) là 1 trong 12 bộ hiệu ứng module, kích hoạt khi thỏa điều kiện hình học trên bàn Console ở mốc Epic [2] và Legendary [4] — ví dụ Diabolos hay Street Boxer. Mỗi bộ trong 12 Suit cho hiệu ứng 2 mảnh (Epic) và hiệu ứng 4 mảnh mạnh hơn (Legendary). Diabolos minh họa khuôn mẫu: [2] cho +10% Chaos DMG, còn [4] đẩy xuyên kháng Chaos từ 12% lên 24% khi người mặc tham gia phản ứng Nova hoặc Scorch — nên giá trị bộ gắn với việc đội bạn thực sự chạy phản ứng nào.
Arc (Hồ Bàn) — vũ khí
Arc là hệ thống vũ khí của NTE — tổng cộng 47 Arc (26 S / 16 A / 5 B), quay qua gacha 'Arc Research'; tên nội bộ trong data là 'Fork'. Lưu ý: cộng đồng ZH-TW đôi khi gộp 弧盤 chung với hệ module/khu động trong cụm SEO, nhưng trên trang cần tách riêng vì 弧盤 chỉ nói đến vũ khí. Mỗi Arc lên qua 6 bậc đột phá và có thể nâng tối đa 5 sao tinh luyện, với giá trị sao đọc từ đường cong buff (188 dòng buff lưu trong data Arc). Quay lấy từ pool 'Arc Research' bằng Tri-Key, hệ này có hard pity ở 80 lượt và cộng dồn pity đó xuyên qua mọi Limited Issue.
Giác Tỉnh (Awakening)
Awakening là hệ thống bổ trợ nhân vật (tương đương eidolon/constellation), có 6 bậc cộng thêm 2 mốc thưởng ở bậc 3 và 6 để mở hiệu ứng Resonance. Awakening là nhánh riêng, tách khỏi cấp và đột phá nhân vật: lên cấp nâng trần gốc (20 tới 80 qua 7 mốc đột phá, 0–6), còn Awakening 1–6 chồng thêm các nâng cấp kiểu constellation. Hai mốc thưởng ở Awaken 3 và 6 chính là nơi bật hai hiệu ứng Resonance.
Cộng Hưởng (Resonance)
Resonance là hiệu ứng đặc biệt mở ra ở 2 mốc Awakening bậc 3 và bậc 6. Mỗi nhân vật có đúng hai hiệu ứng Resonance, lưu trong data là resonance_3 và resonance_6, và chúng là phần thưởng khiến Awakening bậc 3 và 6 thành những mốc được săn đón. Mọi bậc Awakening khác chỉ cho nâng cấp chỉ số hoặc kỹ năng nhỏ hơn.
Ki Ngộ (Bond)
Bond là hệ thống thân mật với nhân vật — cấp độ Bond, nhiệm vụ Bond và quà tặng — bao gồm 49 role bond và 240 món quà. Hệ này trải trên 49 role bond và pool 240 món quà lưu trong data quà — mỗi nhân vật có quà ưa thích giúp tăng Bond Level nhanh hơn, mở nhiệm vụ Bond và các mảnh cốt truyện. Đây là lớp tiến trình chậm, phi chiến đấu, không phải hệ sức mạnh.
Dị Tượng (Anomaly)
Anomaly là khung chủ đề hiện tượng siêu nhiên dùng cho quái vật và bestiary — Anomaly Zone, Anomaly Boss — bao trùm 35 mục bestiary chính thức của game. Khung chủ đề này nằm trên dàn quái của game: 35 mục bestiary chính thức được hiển thị cho người chơi, rút từ một pool lớn hơn nhiều với gần 400 định nghĩa quái trong data thô, cùng 38 điểm Vision/Anomaly rải khắp thế giới. Anomaly Zone và Anomaly Boss là nơi đánh nội dung đó.
Blossom (Sáng Sinh)
Blossom là phản ứng Duo giữa Cosmos và Anima: sinh ra Vita Bud, mỗi Bud thả 5 Vita Pistil gây sát thương AoE theo nhịp 2 giây, tối đa 3 Bud cùng lúc. Là phản ứng trên cạnh Cosmos–Anima của vòng tròn, các nhịp đập Vita Bud của Blossom ăn theo Cycle Intensity, và với phản ứng này, Cycle Intensity của người đóng góp nhiều hơn trong hai nhân vật được dùng để tính. Giữ 3 Bud cùng lúc nghĩa là dòng tick AoE đều đặn thay vì một cú nổ.
Nova (Ám Tinh)
Nova là phản ứng Duo giữa Chaos và Psyche: gây trạng thái Nova kéo dài 5 giây, khi hết hạn nổ ra sát thương Mental Damage cực lớn. Nova nằm trên cạnh Chaos–Psyche và cú nổ Mental Damage trễ của nó là một trong hai thành phần — cái kia là Scorch — mà mục tiêu phải dính cùng lúc để kích phản ứng Trio Discord. Bộ Diabolos thưởng riêng cho việc tham gia phản ứng Nova hoặc Scorch.
Scorch (Trược Nhiên)
Scorch là phản ứng Duo giữa Chaos và Incantation: gây hiệu ứng bỏng sát thương theo thời gian (DoT) kéo dài 15 giây. Scorch nằm trên cạnh Chaos–Incantation và vết bỏng 15 giây là nửa còn lại của công thức Discord — mục tiêu dính cả Scorch lẫn Nova cùng lúc sẽ mở phản ứng Trio Discord, thứ bào mòn giá trị Break. Vì là hiệu ứng sát thương theo thời gian, tổng đầu ra thưởng cho việc giữ vết bỏng luôn được làm mới.
Hexed (Phú Văn)
Hexed là phản ứng Duo giữa Anima và Incantation: trong 12 giây, mục tiêu chịu thêm sát thương cộng dồn bằng 20% sát thương Anima/Incantation mà nó nhận. Trên cạnh Anima–Incantation, Hexed biến cửa sổ 12 giây thành hệ số cộng dồn: mục tiêu chịu thêm sát thương bằng 20% sát thương Anima và Incantation mà nó nhận. Với phản ứng này, lợi ích được tính cho người gây sát thương, không theo luật người-đóng-góp-nhiều như Blossom.
Stain (Tẩm Nhiễm)
Stain là phản ứng Duo giữa Psyche và Lakshana: trong 12 giây, tăng 50% sát thương Psyche và Lakshana mà mục tiêu phải nhận. Trên cạnh Psyche–Lakshana, Stain là bộ khuếch đại thuần: trong 12 giây, tăng 50% sát thương Psyche và Lakshana mà mục tiêu phải nhận, nhân dồn với các buff sát thương của đội. Nó ghép tự nhiên với bất kỳ nhân vật Psyche hoặc Lakshana thứ hai để thu lời từ mức yếu điểm tăng thêm.
Remora (Diên Trệ)
Remora là phản ứng Duo giữa Cosmos và Lakshana: gây chậm tốc độ di chuyển và tốc độ đánh trong 5 giây, hiệu lực giảm dần theo thời gian và mục tiêu tăng kháng nếu bị dính lặp lại. Trên cạnh Cosmos–Lakshana, Remora là phản ứng khống chế của vòng tròn chứ không phải sát thương: hiệu ứng chậm 5 giây giảm dần theo thời gian và mục tiêu tích kháng khi bị dính lặp lại, nên tốt nhất dùng để cắt một cửa sổ nguy hiểm chứ không phải khóa cứng vĩnh viễn.
Charge (Doanh Súc)
Charge là phản ứng Trio nhóm trên, hình thành khi nối liền 2 phản ứng Duo cùng nhóm — cụ thể là nhóm Cosmos/Anima/Lakshana, kích hoạt bằng cách dính Blossom rồi Remora (hoặc ngược thứ tự). Đây là một trong chỉ hai phản ứng Trio của game. Chuỗi luật phản ứng chính chủ (ST_ReactionDes) ghi rõ hiệu ứng: mỗi khi Hoa Sáng Sinh (Vita Pistil) của Blossom trúng mục tiêu đang dính Remora, nhân vật đang thi triển được cộng +10 Năng lượng Kết Thúc (Ultimate Energy). Vì một Trio cần hai Duo cùng nhóm chứ không chỉ hai nguyên tố kề nhau, nó đòi ghép đội và canh nhịp xoay tua chủ đích hơn bất kỳ Duo đơn lẻ nào.
Discord (Thất Hài)
Discord là phản ứng Trio nhóm dưới: khi mục tiêu đang chịu cả Nova lẫn Scorch cùng lúc, nó trừ đi 1 phần trăm giá trị Break của mục tiêu. Discord là phản ứng Trio thứ hai và là đòn phá Break chuyên dụng: nó chỉ nổ khi mục tiêu đang mang cả Nova lẫn Scorch cùng lúc, khi đó trừ đi một phần trăm giá trị Break của mục tiêu. Điều đó khiến đội nặng Chaos — nguyên tố chung đứng sau cả Nova lẫn Scorch — là mái nhà tự nhiên của nó.
Vita Bud / Vita Pistil (Chồi Sáng Sinh / Hoa Sáng Sinh)
Vita Bud và Vita Pistil là các vật thể sinh ra từ phản ứng Blossom: 1 Bud nở ra 5 Pistil bay về phía mục tiêu và phát nổ gây sát thương AoE mỗi 2 giây. Các vật thể này chỉ tồn tại khi Blossom đang hoạt động: một Vita Bud nở thành 5 Vita Pistil bám theo mục tiêu và nổ gây sát thương AoE theo nhịp 2 giây, và tối đa 3 Bud có thể sống cùng lúc. Sát thương của chúng ăn theo cùng hệ số Cycle Intensity như phản ứng Blossom sinh ra chúng.
Cường độ Khuynh Hãm (Break Intensity)
Break Intensity tăng sát thương Break gây ra; cả team dùng chung 1 nguồn sát thương Break, nhưng Break Intensity của mỗi nhân vật chỉ ảnh hưởng đến phần đóng góp của riêng người đó. Điểm 'nguồn dùng chung' quan trọng khi thực chiến: vì sát thương Break gộp cho cả đội nhưng Break Intensity của mỗi nhân vật chỉ nhân phần của riêng họ, dồn nó lên một nhân vật đóng góp ít Break Damage là lãng phí, còn một chuyên gia phá Break thì muốn càng nhiều càng tốt.
Khuynh Hãm (Break)
Break là cơ chế thanh đo choáng — làm cạn thanh Break của địch sẽ khiến nó bị choáng (stagger). Làm cạn thanh Break của địch khiến nó choáng, mở một cửa sổ tăng sát thương và ngắt hành động của địch. Break liên hệ trực tiếp với phản ứng Trio Discord, thứ trừ đi một phần giá trị Break còn lại của mục tiêu, và với Break Intensity, thứ quyết định thanh đo tụt nhanh tới đâu.
Cường độ Hoàn Hợp (Cycle Intensity)
Cycle Intensity tăng sát thương của phản ứng Esper Cycle (với Blossom/Nova/Scorch tính theo người đóng góp nhiều hơn; với Hexed/Stain tính theo người gây sát thương); lưu ý một số UI như bảng buff Divination gọi cùng chỉ số này là 'Essentia'. Bẫy đặt tên đáng nhấn hai lần: cùng một chỉ số nền hiển thị là Cycle Intensity trong hầu hết menu nhưng là 'Essentia' trong bảng buff Divination, nên một phép ban ghi 'Essentia +X%' chính là đang tăng sát thương phản ứng của bạn. Đây là chỉ số quan trọng nhất cho mọi build thiên phản ứng. Theo dữ liệu cộng đồng đào được (CHƯA được patch note chính thức xác nhận), Blossom/Nova/Scorch/Remora/Charge/Discord ước lượng ăn theo công thức Cycle Intensity / 6, còn Stain và Hexed ăn theo 20×Cycle Intensity / (Cycle Intensity + 180) — coi đây là ước lượng chưa xác nhận, không phải công thức chính thức.
Hiệu suất Nạp (Charge Efficiency)
Charge Efficiency giúp tăng tốc độ tích Ultimate Energy. Vì Charge Efficiency rút ngắn thời gian giữa các Ultimate, nó được ưa trên những nhân vật lấy Ultimate làm nguồn sát thương hoặc hỗ trợ chính. Trong một vòng xoay nhanh, nó thực chất nâng tổng sát thương bằng cách cho một Ultimate then chốt lên thường xuyên hơn suốt trận, mà không đụng đến con số mỗi lần tung.
Năng lượng Kết Thúc (Ultimate Energy)
Ultimate Energy là tài nguyên bị tiêu hao khi tung chiêu Ultimate của nhân vật. Ultimate Energy đầy dần trong trận qua các hành động cơ bản và kỹ năng, và Charge Efficiency quyết định nó tích nhanh tới đâu. Khi đầy, nó bị tiêu hết trong một lần để tung Ultimate của nhân vật rồi tích lại từ số không — nên quản lý năng lượng là phần lõi của mọi vòng xoay sát thương.
Nhẫn Tính (Tenacity)
Tenacity là chỉ số kiểu 'chống ngã/chống ngắt' — Tenacity Destroy Efficiency bào mòn nó, còn Tenacity Resistance giúp phòng thủ trước điều đó. Tenacity hoạt động như một thanh chống ngã hoặc chống ngắt. Hai chỉ số cặp đôi điều khiển nó từ hai phía đối lập: Tenacity Destroy Efficiency, quyết định kẻ tấn công bào thanh này xuống ngưỡng choáng nhanh tới đâu, và Tenacity Resistance, làm chậm sự bào mòn đó — liên quan cả khi đánh xuyên poise địch lẫn khi trụ trước áp lực gây choáng của địch.
Xuyên Giáp (Penetration)
Penetration bỏ qua 1 phần DEF của địch. Penetration bỏ qua một phần DEF của địch, nên nhiều sát thương thô của bạn thực sự trúng thay vì bị hấp thụ. Nó phát huy tốt nhất trước mục tiêu DEF cao và cộng dồn song song — chứ không thay thế — các chỉ số CRIT và damage-bonus, đó là lý do nó xuất hiện như một trong sáu loại substat damage-up trong pool Module.
Thể Lực (Stamina)
Stamina là tài nguyên khám phá dùng khi chạy nước rút, leo trèo và né tránh — tách biệt hoàn toàn với HP. Được tách hoàn toàn khỏi HP, Stamina là tài nguyên di chuyển: nó tụt khi chạy nước rút, leo trèo và né tránh trong thế giới mở, và hồi lại khi bạn dừng. Nó không ảnh hưởng sát thương chiến đấu, nên quan trọng cho nhịp khám phá chứ không phải tối ưu build.
Sát thương Thông dụng (Universal DMG)
Universal DMG Bonus là mức cộng thẳng vào sát thương, áp dụng cho mọi loại sát thương. Universal DMG Bonus cộng vào mọi loại sát thương cùng lúc thay vì một nguyên tố duy nhất, khiến nó hữu ích ổn định trên bất kỳ nhân vật nào bất kể Esper element. Chính sự tổng quát đó cũng là lý do nó thường được đánh giá thấp hơn một bậc so với bonus đúng nguyên tố trên một build đơn nguyên tố tập trung.
Tỷ lệ Bạo kích / Sát thương Bạo kích (CRIT)
CRIT Rate và CRIT DMG là 2 chỉ số bạo kích tiêu chuẩn: tỉ lệ ra đòn chí mạng và hệ số nhân sát thương chí mạng. CRIT Rate là tỉ lệ ra đòn chí mạng và CRIT DMG là hệ số nhân khi trúng chí mạng, nên hai chỉ số chỉ hữu ích khi đi cùng nhau — CRIT DMG thuần mà không có Rate hiếm khi kích, còn Rate cao mà DMG thấp thì đòn chí mạng gần như vô nghĩa. Cân bằng cặp này là mục tiêu đầu tiên thường thấy của một build sát thương.
Dị Tinh (Riftcrystal)
Riftcrystal là tiền tệ cao cấp dùng để quay gacha Dice nhân vật, có được qua nạp tiền. Riftcrystal quy đổi thành Dice dùng để tung bàn cờ gacha nhân vật, nên đây là tiền tệ đứng sau mọi lượt quay nhân vật. Trên bàn giới hạn không có bước 50/50: ra S-Class luôn cho đúng nhân vật đang up, và tỉ lệ S-Class rơi vào 1.87% mỗi lượt tính cả pity.
Hoàn Thạch (Annulith)
Annulith là tiền tệ dùng để quy đổi Stamina (lưu ý: hiển thị là 円石 trong tiếng Nhật và 環石 phồn thể trong bản Đài Loan). Annulith là tiền tệ bạn đổi lấy Stamina, cho phép mua thêm lượt khám phá hoặc sự kiện. Tên bản địa hóa khác nhau rõ rệt — hiển thị là 円石 trong bản Nhật và 環石 phồn thể trong bản Đài — nên hướng dẫn đa ngôn ngữ phải quy cả hai về Annulith.
Fons (Phương Tư)
Fons là tiền tệ thường ngày của thành phố, kiếm được từ hoạt động đô thị, thuê xe và đua xe. Fons — viết 方斯 trong các bản CJK — là tiền tệ thường ngày của thành phố, kiếm từ các vòng lặp đời sống đô thị thế giới mở: đua xe, thuê xe và các hoạt động đường phố khác. Nó tài trợ cho mảng tycoon của game (bất động sản, nội thất, vé minigame) chứ không phải tiến trình nhân vật.
Xu Bọ Cánh Cứng (Beetle Coin)
Beetle Coin là tiền tệ dùng để nâng cấp/lên cấp; tên nội bộ trong data là 'Gold' nhưng tên hiển thị luôn là Beetle Coin — không được ghi 'Gold'. Beetle Coin là tiền tệ nâng cấp chủ lực, tiêu để lên cấp nhân vật và trang bị. Khoảng cách data-với-hiển-thị là một bẫy đã biết: khóa dòng thô là 'Gold', nhưng game hiển thị khắp nơi là Beetle Coin, nên mọi hướng dẫn hay công cụ phải ghi Beetle Coin chứ không bao giờ ghi nhãn nội bộ 'Gold'.
Chìa Ba Tầng (Tri-Key)
Tri-Key là tiền tệ dùng để quay gacha Arc (vũ khí), tức 'Arc Research'. Tri-Key tài trợ cho gacha vũ khí 'Arc Research', một hệ tách hoàn toàn khỏi bàn Dice nhân vật. Một lượt Limited Issue mở 10 Arc cùng lúc, tỉ lệ S-Arc đạt 4.19% khi tính cả pity, và hard pity ở 80 lượt bảo đảm ra S-Arc đang up đồng thời cộng dồn số đếm đó xuyên các Issue.
Dụ Thạch (Oracle Stone)
Oracle Stone là tiền tệ dùng trong hệ thống Divination (Bói Toán). Oracle Stone là nhiên liệu cho hệ Divination, tiêu để rút Divination Buff — các phép ban tạm thời tăng chỉ số chiến đấu như Cycle Intensity (được ghi là 'Essentia' ngay trong bảng đó). Nó nằm ngoài hai nền kinh tế gacha và được kiếm chứ không mua như một tiền tệ cao cấp.
Xúc xắc Niết Tạo (Fabricated Dice)
Fabricated Dice là xúc xắc miễn phí/cơ bản dùng để tung trên bàn cờ gacha nhân vật. Fabricated Dice là xúc xắc kiếm miễn phí, cho phép bạn tiếp tục tung bàn cờ nhân vật 73 ô mà không tiêu tiền cao cấp. Lượt tung bằng loại xúc xắc nào cũng chung một thang pity: 70 lượt không ra S-Class sẽ chuyển bạn sang bàn 'Modified' cải tiến (khoảng 19.59% cơ hội S-Class), và lượt 90 là bảo đảm cứng.
Xúc xắc Chất Thực (Solid Dice)
Solid Dice là xúc xắc cao cấp dùng để tung trên bàn cờ gacha nhân vật, mua bằng Riftcrystal. Solid Dice là xúc xắc cao cấp mua bằng Riftcrystal, dùng trên cùng bàn cờ nhân vật với Fabricated Dice miễn phí. Chúng dùng chung hệ pity và bảo đảm của bàn — soft pity ở 70 và hard pity ở 90 — nên trả tiền chỉ đẩy nhanh tốc độ đốt qua pity chứ không đổi tỉ lệ của một lượt tung đơn lẻ.
Rương Học Việc / Đồng Hành / Đất Trầm Miên / Tung Lại (ô bàn cờ gacha)
Đây là các ô có tên trên bàn cờ gacha nhân vật 73 ô kiểu Monopoly — đáp vào ô nào ăn thưởng ô đó: Rương Học Việc đáp 45.93% (trong đó 0.2% là S-class), Đồng Hành 10.86%, Đất Trầm Miên 3.15% (đuổi theo ô Guardian), Tung Lại 1.57%. Ngoài các ô này, điểm dừng giá trị cao nhất là Hero Chest, đáp trúng khoảng 20.07% lượt và mang 3% cơ hội S-Class — giàu hơn hẳn 0.2% của Apprentice Chest. Vì pity, Points Gift và bộ điều chỉnh bàn đều gộp chung qua mọi bàn giới hạn, những ô bạn đáp sớm vẫn giữ giá trị kể cả sau khi đổi bàn.
Quà Điểm (Points Gift)
Points Gift là phần thưởng đảm bảo nhận sau mỗi 10 lượt quay trên bàn cờ gacha nhân vật — 20% là nhân vật, 80% là Arc; 1 số nhân vật S-class off-rate chỉ có thể lấy qua đường này. Vì Points Gift, pity và bộ điều chỉnh bàn đều dùng chung qua mọi bàn giới hạn, bộ đếm 10 lượt không bao giờ reset khi bạn chuyển sang banner mới — tiến độ tích lũy khi đuổi một nhân vật chuyển thẳng sang người kế. Tỉ lệ chia 20% nhân vật / 80% Arc là lý do đây là nguồn Arc ổn định hơn nguồn nhân vật.
Bói Toán (Divination)
Divination là hệ thống bói toán ban phát Divination Buff (phép ban phước), tiêu tốn Oracle Stone. Divination là lớp tiến trình-và-ban-phước chạy bằng Oracle Stone, phát ra các Divination Buff tăng tạm thời chỉ số chiến đấu. Bảng buff của nó cũng là nơi ghi chỉ số Cycle Intensity là 'Essentia', nên đáng kiểm ở đây để hiểu một phép ban đang thực sự tăng cường phản ứng nào.
Esper Meter (Thanh Dị Năng)
Esper Meter là thanh đầy dần khi nhân vật chiến đấu, đầy thì có thể đổi nhân vật vào tự động tung Esper Ability, kích phản ứng Esper Cycle với bất kỳ nguyên tố nào địch đang mang. Thanh đầy nhanh chậm khác nhau theo hành động: đòn thường đầy chậm, đòn Skill và Ultimate đầy vừa, Dodge-counter đầy nhanh hơn, còn Parry trúng thì đầy NGAY LẬP TỨC. Thanh đầy thì chân dung nhân vật sáng lên trên thanh đổi người, báo hiệu sẵn sàng kích hoạt.
Cycle Rate (Tỉ Lệ Hoàn Hợp)
Cycle Rate là chỉ số đóng vai trò hệ số nhân phẳng lên sát thương phản ứng Esper Cycle, tách biệt với Cycle Intensity — Cycle Intensity là chỉ số ăn theo chính mà đa số build phản ứng đuổi theo, còn Cycle Rate nhân thêm lên đầu ra cuối cùng, nên hai chỉ số này cộng dồn với nhau chứ không thay thế nhau.
Hiểu nhanh
Từ điển thuật ngữ NTE của GameVika gom 50 mục chia 8 nhóm — từ Vòng Dị Năng 6 nguyên tố đến trang bị, tiền tệ, từ vựng gacha — mỗi mục hiển thị tên chính chủ tiếng Anh, Nhật, Hàn, Trung phồn thể kèm bản dịch tiếng Việt đang dùng. Bài hướng dẫn này giải thích các nhóm được sắp xếp ra sao, những bẫy dịch dễ nhầm khi chuyển qua lại giữa các tiếng, và nên đi đâu tiếp sau khi tra được 1 thuật ngữ.

Từ Điển Có Gì: 50 Thuật Ngữ Chia 8 Nhóm

Mỗi thuật ngữ nằm trong 1 trong 8 nhóm, và nhóm đó cho biết nó tồn tại để tránh loại nhầm lẫn nào.

  • Meta (1 mục) — tên game, vì mỗi thị trường gọi 1 kiểu khác nhau.
  • Nguyên tố (6 mục) — Vòng Dị Năng: Cosmos, Anima, Incantation, Chaos, Psyche, Lakshana, xếp đúng thứ tự trên vòng.
  • Phản ứng (9 mục) — 6 phản ứng Duo cộng 2 phản ứng Trio mà vòng tạo ra, cộng vật thể Chồi/Hoa Sáng Sinh của Blossom.
  • Hệ thống lõi (7 mục) — Dị Năng, Vòng Dị Năng, Arc, Giác Tỉnh, Cộng Hưởng, Ki Ngộ, Dị Tượng.
  • Trang bị (4 mục) — Không Mạc, Khối Khu Động, Lõi Khu Động, Bộ.
  • Chỉ số (10 mục) — Cường độ Khuynh Hãm, Khuynh Hãm, Cường độ Hoàn Hợp, Hiệu suất Nạp, Năng lượng Kết Thúc, Nhẫn Tính, Xuyên Giáp, Thể Lực, Sát thương Thông dụng, Tỷ lệ/Sát thương Bạo kích.
  • Tiền tệ (6 mục) — Riftcrystal, Annulith, Fons, Beetle Coin, Tri-Key, Oracle Stone.
  • Gacha (5 mục) — Xúc xắc Niết Tạo/Chất Thực, tên các ô bàn cờ, Quà Điểm, Bói Toán.

Bẫy Đặt Tên: Chỗ Tên Hiển Thị Và Tên Nội Bộ Không Khớp

5 điểm trong từ điển tồn tại đúng vì tên hiển thị và một thứ khác không khớp nhau, và nhầm lẫn ở đây dẫn tới sai thật.

  • Anima và Nature — nguyên tố hiển thị là Anima, nhưng tên nội bộ trong data là Nature; một số ghi chú cộng đồng cũ hoặc bảng datamine vẫn ghi Nature.
  • Arc là vũ khí, không phải bàn trang bị — Arc (hệ vũ khí 47 món) có tên gần giống với bàn trang bị Không Mạc/Khối Khu Động trong vài cách gọi tắt của cộng đồng; đây là 2 hệ hoàn toàn khác nhau, hướng dẫn build nào lẫn lộn 2 thứ này là sai.
  • Riftcrystal và Annulith — Riftcrystal là tiền trả phí cho gacha Dice nhân vật; Annulith là tiền thể lực/đổi hàng. Hai thứ hay bị lẫn vì cả 2 đều là tiền tệ dạng đá quý cao cấp.
  • Cường độ Hoàn Hợp và "Essentia" — cùng 1 chỉ số nhưng hiển thị 2 tên tùy màn hình trong game đang xem; không phải 2 chỉ số khác nhau.
  • Beetle Coin, không phải "Gold" — tiền nâng cấp hiển thị là Beetle Coin ở mọi nơi trong UI, dù key data gốc bên trong đúng là chữ Gold.

Tra Xong 1 Thuật Ngữ Rồi Thì Đi Đâu Tiếp

Từ điển giải thích thuật ngữ nghĩa là gì; không xếp hạng nhân vật hay liệt kê tỉ lệ gacha hiện tại — mấy thứ đó nằm ở trang khác.

  • Tra xong 1 thuật ngữ nguyên tố hoặc phản ứng, mở trang đội hình để xem nhân vật nào thật sự kích được nó và trang tier list để xem nó xếp hạng ra sao ở bản hiện tại.
  • Tra xong 1 thuật ngữ trang bị (Không Mạc, Khối Khu Động, Lõi Khu Động, Bộ), mở trang module và set để xem đúng đường cong chỉ số và điều kiện hình học.
  • Tra xong 1 thuật ngữ tiền tệ hoặc gacha, mở trang pity để xem tỉ lệ sống và trang code để tìm cách kiếm tiền đó miễn phí.

6 Phản Ứng Duo + 2 Phản Ứng Trio, Nối Nhau Ra Sao

Mục phản ứng gom 9 thuật ngữ, nhưng chúng chia làm 2 bậc hoạt động khác nhau, và lẫn lộn 2 bậc này là đọc sai cả log combat.

6 phản ứng Duo, mỗi phản ứng bắn giữa đúng 2 nguyên tố: Blossom (Cosmos + Anima) sinh tối đa 3 Chồi Sáng Sinh cùng lúc, mỗi Chồi thả ra 5 Hoa Sáng Sinh gây sát thương diện rộng đều 2 giây/lần. Nova (Chaos + Psyche) gây trạng thái 5 giây, hết hạn thì nổ Sát thương Tinh Thần nặng — ghép với Scorch (Chaos + Incantation), 1 hiệu ứng bỏng 15 giây, cả 2 dùng chung nguyên tố Chaos. Hexed (Anima + Incantation) cộng thêm sát thương theo sau bằng 20% đòn kích hoạt trong 12 giây, còn Stain (Psyche + Lakshana) tăng sát thương Psyche/Lakshana mục tiêu nhận thêm 20% cùng khung 12 giây đó. Remora (Cosmos + Lakshana) chốt sổ 6 phản ứng bằng hiệu ứng làm chậm giảm dần theo thời gian, càng lặp lại càng tích kháng.

Nằm trên 2 phản ứng đó là 2 phản ứng Trio, và chúng không cần nguyên tố thứ 3 — chúng cần đúng 1 cặp phản ứng Duo đã kích hoạt sẵn. Charge là Trio tấn công: nối 2 phản ứng Duo cùng nhóm phản ứng là kích hoạt. Discord là Trio phá thủ: dính cả Nova và Scorch lên cùng 1 mục tiêu cùng lúc thì trừ thẳng % Khuynh Hãm của mục tiêu đó, chồng thêm 1 công cụ chao đảo lên trên cặp bỏng/nổ đã có sẵn.

Đọc thực dụng: 1 đội xây quanh Chaos tự nhiên dựng sẵn cặp Nova+Scorch, cũng đúng là cặp Discord cần — nên 1 đội nặng Chaos đáng xây thẳng hướng Discord, không chỉ dồn sát thương theo thời gian cho có.

10 Chỉ Số Combat, Từng Chỉ Số Thật Sự Tăng Gì

10 chỉ số xuất hiện trên mọi bảng nhân vật và Module, và một nửa trong đó rất dễ lẫn với 'người hàng xóm' tên gần giống.

Break Intensity và Break không phải cùng 1 trục: Break là chính thanh chao đảo — dồn thanh Break của địch xuống đáy là nó chao đảo — còn Break Intensity chỉ tăng phần Sát thương Khuynh Hãm mà đòn của riêng bạn đóng góp vào 1 kho Sát thương Khuynh Hãm dùng chung cả đội. 1 nhân vật Break Intensity cao vẫn chỉ ảnh hưởng đúng phần sát thương họ tự gây ra.

Cường độ Hoàn Hợp (Cycle Intensity) tăng sát thương phản ứng Esper Cycle, nhưng ai được hưởng lợi tùy phản ứng: với Blossom, Nova, Scorch là nhân vật đóng góp nhiều hơn vào việc kích hoạt; với Hexed, Stain là đúng nhân vật gây sát thương theo sau. 1 bẫy tên nằm ngay trong chỉ số này — bảng buff Bói Toán (Divination) ghi đúng chỉ số này là 'Essentia' thay vì Cường độ Hoàn Hợp, nên 1 buff ghi tăng Essentia là tăng Cường độ Hoàn Hợp, không phải 1 tài nguyên riêng khác.

Hiệu suất Nạp (Charge Efficiency) tăng tốc độ đầy Năng lượng Kết Thúc (Ultimate Energy), còn bản thân Ultimate Energy chỉ đơn giản là tài nguyên tiêu để tung chiêu Kết Thúc — 2 chỉ số khác nhau nhưng hay bị lẫn vì cộng đồng gọi tắt lỏng lẻo bằng chữ 'Energy'/'Charge'.

Nhẫn Tính (Tenacity) hoạt động theo cặp thay vì 1 con số đơn: Tenacity Destroy Efficiency là nửa tấn công (tốc độ bên tấn công dồn thế đứng mục tiêu), Tenacity Resistance là nửa phòng thủ (mục tiêu giữ thế đứng tốt tới đâu trước đòn đó). Xuyên Giáp (Penetration) bỏ qua 1 phần cố định DEF địch, Thể Lực (Stamina) là tài nguyên khám phá dùng để chạy/leo/né — không liên quan HP hay combat, còn Sát thương Thông dụng (Universal DMG Bonus) là khoản cộng cố định duy nhất chồng lên MỌI loại sát thương thay vì 1 nguyên tố. Tỷ lệ/Sát thương Bạo kích (CRIT Rate/CRIT DMG) chốt danh sách như cặp chỉ số chí mạng tiêu chuẩn.

Từ Vựng Gacha: Ô Bàn Cờ, 2 Xúc Xắc Và Đảm Bảo Miễn Phí

5 thuật ngữ gacha mô tả 1 bàn cờ kiểu Monopoly, không phải 1 nút quay, và 3 trong số đó đặt tên đúng những ô có tỉ lệ công bố thật.

2 loại xúc xắc đưa bạn di chuyển quanh bàn 73 ô: Fabricated Dice là xúc xắc miễn phí/cơ bản, còn Solid Dice là xúc xắc cao cấp mua bằng Riftcrystal — cả 2 đều đáp trên cùng 1 bàn, chỉ khác cách kiếm được. Đáp vào ô đặt tên trả thưởng theo đúng tỉ lệ đã đúc sẵn trong bàn: Apprentice Chest đáp 45,93% lượt (0,2% trong số đó là S-Class), Journey Together đáp 10,86%, Slumberland đáp 3,15% và đuổi theo ô Guardian riêng, Roll Again đáp 1,57% và làm đúng như tên — tặng thêm 1 lượt quay chứ không phải phần thưởng.

Points Gift là thuật ngữ chắc-chắn-có-thưởng duy nhất trong danh sách: cứ mỗi 10 lượt quay trên bàn, bất kể bạn đáp ô nào, Points Gift kích hoạt — 20% là nhân vật, 80% là vũ khí Arc. 1 số nhân vật S-Class tỉ lệ thấp CHỈ lấy được qua đảm bảo này chứ không qua tỉ lệ ô trực tiếp, đáng biết trước khi kết luận 1 nhân vật là không thể lấy.

Divination là thứ lạc loài — nó không nằm trong vòng xúc xắc/bàn cờ chút nào. Đây là 1 hệ bói toán riêng, tiêu tiền Oracle Stone để nhận Divination Buff, và đây chính là nơi bẫy tên Cường độ Hoàn Hợp/'Essentia' ở mục chỉ số trên thật sự xuất hiện trên UI.

Hệ Lõi Ngoài Nguyên Tố: Awakening, Resonance, Bond, Anomaly Mỗi Thứ Khóa Gì

6 thuật ngữ nằm trong nhóm hệ thống lõi, chia làm: nhân vật CÓ GÌ (Esper Ability, Esper Cycle) khác với tiến trình nhân vật CÓ THỂ LÊN TỚI ĐÂU (Awakening, Resonance, Bond) khác với 1 cơ chế thế giới riêng (Anomaly) — gộp chung thành 1 rổ 'đồ nhân vật' là bỏ lỡ nên mở đúng hệ nào khi thật sự cần sửa gì.

Esper Ability (còn gọi Esper Type) đơn giản là nhân vật mang nguyên tố nào trong 6 nguyên tố trên vòng; Esper Cycle là tầng phản ứng xây trên cặp nguyên tố đó — 9 thuật ngữ ở mục phản ứng trên đều thuộc hệ này. Arc là hệ vũ khí riêng (47 món chia S/A/B) trang bị kèm nhân vật chứ không phải 1 chỉ số nhân vật tự có.

Awakening bao trọn thang tiến trình 6 bậc của nhân vật cộng 2 mốc Resonance phụ (Resonance 3, Resonance 6) — tổng 8 bước mở khóa thật, không phải 6. Bond là hệ thiện cảm/quan hệ, theo dõi tách biệt khỏi tiến trình combat, phủ 49 nhân vật có role-bond. Anomaly là thuật ngữ tầng thế giới, không liên quan build nhân vật — nó đặt tên 1 nhóm nội dung thành phố (điểm Vision/Anomaly) chứ không phải thứ gì trên bảng nhân vật.

Console, Module, Cartridge, Suit hợp thành phía trang bị: Console là chính lưới 7x7, Module là mảnh hình tetromino lắp vào đó, Cartridge là cách gọi tắt 1 số nguồn dùng cho biến thể lõi của Module, còn Suit là hiệu ứng bộ mở khi thỏa điều kiện đặt hình học chứ không phải chỉ đếm số mảnh đơn thuần.

1 Thuật Ngữ Viết Hoa Trong Mô Tả Kỹ Năng Không Phải Lúc Nào Cũng Có Ở Trang Này — Vì Sao

Mọi thuật ngữ ở trang này là từ dùng chung toàn hệ thống, nghĩa như nhau bất kể bạn đang đọc bộ kỹ năng của nhân vật nào — Awakening, Bond, Arc và các từ còn lại hoạt động giống hệt nhau trên toàn roster. Không phải từ viết hoa nào bạn gặp cũng hoạt động theo kiểu đó.

  • Một số nhân vật có hiệu ứng trạng thái được đặt tên riêng chỉ tồn tại trong bộ kỹ năng của chính họ — 1 cơ chế đặc trưng gắn với kỹ năng của đúng 1 nhân vật đó, không phải luật dùng chung cả roster.
  • Vì các hiệu ứng đặt tên riêng này chỉ áp dụng cho đúng 1 nhân vật sở hữu nó, chúng không thuộc về 1 bảng thuật ngữ toàn hệ thống như Awakening hay Bond — liệt chúng ở đây sẽ gây hiểu lầm là chúng áp dụng rộng trong khi không phải vậy.
  • Nếu 1 mô tả kỹ năng dùng 1 từ viết hoa bạn không nhận ra và nó không có ở trang này, kiểm trang chi tiết của đúng nhân vật đó trước — rất có thể đó là 1 hiệu ứng đặc trưng riêng của bộ kỹ năng họ, không phải 1 thuật ngữ hệ thống bị thiếu.

Sự khác biệt này quan trọng khi bạn so sánh 2 nhân vật: 1 thuật ngữ hệ thống dùng chung (như Awakening) hoạt động y hệt cho cả 2, nhưng 1 hiệu ứng đặt tên riêng chỉ nói lên điều gì đó về đúng 1 nhân vật sở hữu bộ kỹ năng đó.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao mỗi thuật ngữ liệt kê 4 tên chính chủ cộng thêm 1 dòng dịch tiếng Việt riêng, thay vì 1 tên chung cho tất cả?

Vì NTE có bản dịch chính chủ tiếng Anh, Nhật, Hàn, Trung phồn thể nhưng KHÔNG có tiếng Việt — nên 4 tên đó là chữ gốc của game, còn dòng tiếng Việt là bản dịch đang dùng của GameVika, luôn để riêng để không bị nhầm thành tên chính chủ.

'Tên nội bộ' của 1 thuật ngữ khác 'tên hiển thị' nghĩa là sao?

Nghĩa là file data gốc của game dùng 1 tên mã cho hệ thống đó (ví dụ Nature) trong khi giao diện hiển thị cho người chơi 1 từ khác (Anima). Từ điển đánh dấu mọi trường hợp như vậy để hướng dẫn build hay ghi chú cộng đồng dùng tên nội bộ cũ không bị hiểu nhầm thành 1 cơ chế khác.

Từ điển chưa giải thích sâu cơ chế tôi cần — nên tìm ở đâu tiếp?

Từ điển chỉ định nghĩa thuật ngữ; phần phân tích cơ chế sâu hơn (Khuynh Hãm tương tác thế nào với 1 boss cụ thể, mốc 4 mảnh của 1 Bộ cộng thêm bao nhiêu thật) nằm ở các bài hệ thống trong wiki hub và trang build nhân vật, mà từ điển có liên kết dẫn sang.

2 phản ứng Trio (Charge, Discord) có phải thứ tôi mở khóa riêng, hay chúng tự xảy ra?

Chúng tự xảy ra, không mở khóa riêng — Charge kích hoạt ngay khi 2 phản ứng Duo cùng nhóm phản ứng nối tiếp nhau, còn Discord kích hoạt khi Nova và Scorch cùng dính lên 1 mục tiêu tại cùng 1 thời điểm. Không có nút bật hay cây kỹ năng nào cho 2 phản ứng này — điều kiện duy nhất là dựng đúng cặp Duo cần thiết trong đội hình và combo skill.

Vì sao danh sách tiền tệ tách riêng Riftcrystal, Annulith, Fons, Beetle Coin, Tri-Key, Oracle Stone thay vì gọi chung là 'đá quý' và 'vàng'?

Vì mỗi loại tiêu vào đúng 1 hệ và không quy đổi qua lại: Riftcrystal chỉ tiêu cho gacha Dice nhân vật, Tri-Key chỉ tiêu cho gacha Arc, Annulith là tiền thể lực/đổi hàng, Fons là tiền thành phố chi tiêu đời sống đô thị, Beetle Coin là tiền nâng cấp (dù key data là Gold), Oracle Stone chỉ nạp cho hệ Divination. Gọi chung 'đá quý'/'vàng' sẽ khiến người chơi tưởng có thể đổi loại này lấy loại kia, trong khi thực tế 6 tài khoản này tách biệt hoàn toàn.

'Suit' có luôn nghĩa là hiệu ứng 2 mảnh và 4 mảnh đếm số như set kiểu đếm mảnh ở game khác không?

Không — hiệu ứng của 1 Suit mở ở mốc 2 mảnh và 4 mảnh, nhưng điều kiện gốc là hình học, không chỉ đếm số món: module cần thỏa đúng luật hình/vị trí riêng của set đó trong lưới Console 7x7, không chỉ đơn giản chiếm 2 hay 4 ô. 2 người chơi cùng trang bị 1 Suit '4 mảnh' vẫn có thể kích hoạt điều kiện hiệu lực khác nhau tùy cách sắp module thật trên lưới.

Nếu Arc cũng chia hạng S/A/B như nhân vật, sao từ điển xếp nó vào nhóm 'hệ thống lõi' thay vì gộp với tiền tệ hay trang bị?

Vì nhóm hệ thống lõi của từ điển gom các cơ chế đứng trên cả 1 bảng nhân vật đơn lẻ — Arc đủ tiêu chuẩn vì nó là cả 1 hệ gacha-và-tiến-trình song song riêng (roster S/A/B riêng, hard pity riêng, đường cong nâng sao riêng), không chỉ là 1 ô trang bị. Nhóm Console/Module/Cartridge/Suit ngược lại chỉ phủ đúng bàn trang bị, nên Arc nằm riêng 1 nhóm thay vì gộp chung với chúng.
Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…