Từ điển thuật ngữ Neverness to Everness
Thuật ngữ chính chủ của Neverness to Everness: 6 nguyên tố, 5 Loại Arc, tiền tệ và cơ chế, đủ 5 thứ tiếng.
6 Nguyên tố
5 Loại (tương thích Arc)
Mỗi nhân vật thuộc một Loại (I–V) và chỉ đeo được Arc cùng Loại.
Khái niệm
Neverness to Everness (NTE)
Cosmos (Quang)
Anima (Linh)
Incantation (Chú)
Chaos (Ám)
Psyche (Hồn)
Lakshana (Tướng)
Dị Năng (Esper)
Vòng Dị Năng (Esper Cycle)
Không Mạc (Console)
Module (Khối Khu Động)
Core (Lõi Khu Động)
Bộ Trang Bị (Suit/Set)
Arc (Hồ Bàn) — vũ khí
Giác Tỉnh (Awakening)
Cộng Hưởng (Resonance)
Ki Ngộ (Bond)
Dị Tượng (Anomaly)
Blossom (Sáng Sinh)
Nova (Ám Tinh)
Scorch (Trược Nhiên)
Hexed (Phú Văn)
Stain (Tẩm Nhiễm)
Remora (Diên Trệ)
Charge (Doanh Súc)
Discord (Thất Hài)
Vita Bud / Vita Pistil (Chồi Sáng Sinh / Hoa Sáng Sinh)
Cường độ Khuynh Hãm (Break Intensity)
Khuynh Hãm (Break)
Cường độ Hoàn Hợp (Cycle Intensity)
Hiệu suất Nạp (Charge Efficiency)
Năng lượng Kết Thúc (Ultimate Energy)
Nhẫn Tính (Tenacity)
Xuyên Giáp (Penetration)
Thể Lực (Stamina)
Sát thương Thông dụng (Universal DMG)
Tỷ lệ Bạo kích / Sát thương Bạo kích (CRIT)
Dị Tinh (Riftcrystal)
Hoàn Thạch (Annulith)
Fons (Phương Tư)
Xu Bọ Cánh Cứng (Beetle Coin)
Chìa Ba Tầng (Tri-Key)
Dụ Thạch (Oracle Stone)
Xúc xắc Niết Tạo (Fabricated Dice)
Xúc xắc Chất Thực (Solid Dice)
Rương Học Việc / Đồng Hành / Đất Trầm Miên / Tung Lại (ô bàn cờ gacha)
Quà Điểm (Points Gift)
Bói Toán (Divination)
Esper Meter (Thanh Dị Năng)
Cycle Rate (Tỉ Lệ Hoàn Hợp)
Từ Điển Có Gì: 50 Thuật Ngữ Chia 8 Nhóm
Mỗi thuật ngữ nằm trong 1 trong 8 nhóm, và nhóm đó cho biết nó tồn tại để tránh loại nhầm lẫn nào.
- Meta (1 mục) — tên game, vì mỗi thị trường gọi 1 kiểu khác nhau.
- Nguyên tố (6 mục) — Vòng Dị Năng: Cosmos, Anima, Incantation, Chaos, Psyche, Lakshana, xếp đúng thứ tự trên vòng.
- Phản ứng (9 mục) — 6 phản ứng Duo cộng 2 phản ứng Trio mà vòng tạo ra, cộng vật thể Chồi/Hoa Sáng Sinh của Blossom.
- Hệ thống lõi (7 mục) — Dị Năng, Vòng Dị Năng, Arc, Giác Tỉnh, Cộng Hưởng, Ki Ngộ, Dị Tượng.
- Trang bị (4 mục) — Không Mạc, Khối Khu Động, Lõi Khu Động, Bộ.
- Chỉ số (10 mục) — Cường độ Khuynh Hãm, Khuynh Hãm, Cường độ Hoàn Hợp, Hiệu suất Nạp, Năng lượng Kết Thúc, Nhẫn Tính, Xuyên Giáp, Thể Lực, Sát thương Thông dụng, Tỷ lệ/Sát thương Bạo kích.
- Tiền tệ (6 mục) — Riftcrystal, Annulith, Fons, Beetle Coin, Tri-Key, Oracle Stone.
- Gacha (5 mục) — Xúc xắc Niết Tạo/Chất Thực, tên các ô bàn cờ, Quà Điểm, Bói Toán.
Bẫy Đặt Tên: Chỗ Tên Hiển Thị Và Tên Nội Bộ Không Khớp
5 điểm trong từ điển tồn tại đúng vì tên hiển thị và một thứ khác không khớp nhau, và nhầm lẫn ở đây dẫn tới sai thật.
- Anima và Nature — nguyên tố hiển thị là Anima, nhưng tên nội bộ trong data là Nature; một số ghi chú cộng đồng cũ hoặc bảng datamine vẫn ghi Nature.
- Arc là vũ khí, không phải bàn trang bị — Arc (hệ vũ khí 47 món) có tên gần giống với bàn trang bị Không Mạc/Khối Khu Động trong vài cách gọi tắt của cộng đồng; đây là 2 hệ hoàn toàn khác nhau, hướng dẫn build nào lẫn lộn 2 thứ này là sai.
- Riftcrystal và Annulith — Riftcrystal là tiền trả phí cho gacha Dice nhân vật; Annulith là tiền thể lực/đổi hàng. Hai thứ hay bị lẫn vì cả 2 đều là tiền tệ dạng đá quý cao cấp.
- Cường độ Hoàn Hợp và "Essentia" — cùng 1 chỉ số nhưng hiển thị 2 tên tùy màn hình trong game đang xem; không phải 2 chỉ số khác nhau.
- Beetle Coin, không phải "Gold" — tiền nâng cấp hiển thị là Beetle Coin ở mọi nơi trong UI, dù key data gốc bên trong đúng là chữ Gold.
Tra Xong 1 Thuật Ngữ Rồi Thì Đi Đâu Tiếp
Từ điển giải thích thuật ngữ nghĩa là gì; không xếp hạng nhân vật hay liệt kê tỉ lệ gacha hiện tại — mấy thứ đó nằm ở trang khác.
- Tra xong 1 thuật ngữ nguyên tố hoặc phản ứng, mở trang đội hình để xem nhân vật nào thật sự kích được nó và trang tier list để xem nó xếp hạng ra sao ở bản hiện tại.
- Tra xong 1 thuật ngữ trang bị (Không Mạc, Khối Khu Động, Lõi Khu Động, Bộ), mở trang module và set để xem đúng đường cong chỉ số và điều kiện hình học.
- Tra xong 1 thuật ngữ tiền tệ hoặc gacha, mở trang pity để xem tỉ lệ sống và trang code để tìm cách kiếm tiền đó miễn phí.
6 Phản Ứng Duo + 2 Phản Ứng Trio, Nối Nhau Ra Sao
Mục phản ứng gom 9 thuật ngữ, nhưng chúng chia làm 2 bậc hoạt động khác nhau, và lẫn lộn 2 bậc này là đọc sai cả log combat.
6 phản ứng Duo, mỗi phản ứng bắn giữa đúng 2 nguyên tố: Blossom (Cosmos + Anima) sinh tối đa 3 Chồi Sáng Sinh cùng lúc, mỗi Chồi thả ra 5 Hoa Sáng Sinh gây sát thương diện rộng đều 2 giây/lần. Nova (Chaos + Psyche) gây trạng thái 5 giây, hết hạn thì nổ Sát thương Tinh Thần nặng — ghép với Scorch (Chaos + Incantation), 1 hiệu ứng bỏng 15 giây, cả 2 dùng chung nguyên tố Chaos. Hexed (Anima + Incantation) cộng thêm sát thương theo sau bằng 20% đòn kích hoạt trong 12 giây, còn Stain (Psyche + Lakshana) tăng sát thương Psyche/Lakshana mục tiêu nhận thêm 20% cùng khung 12 giây đó. Remora (Cosmos + Lakshana) chốt sổ 6 phản ứng bằng hiệu ứng làm chậm giảm dần theo thời gian, càng lặp lại càng tích kháng.
Nằm trên 2 phản ứng đó là 2 phản ứng Trio, và chúng không cần nguyên tố thứ 3 — chúng cần đúng 1 cặp phản ứng Duo đã kích hoạt sẵn. Charge là Trio tấn công: nối 2 phản ứng Duo cùng nhóm phản ứng là kích hoạt. Discord là Trio phá thủ: dính cả Nova và Scorch lên cùng 1 mục tiêu cùng lúc thì trừ thẳng % Khuynh Hãm của mục tiêu đó, chồng thêm 1 công cụ chao đảo lên trên cặp bỏng/nổ đã có sẵn.
Đọc thực dụng: 1 đội xây quanh Chaos tự nhiên dựng sẵn cặp Nova+Scorch, cũng đúng là cặp Discord cần — nên 1 đội nặng Chaos đáng xây thẳng hướng Discord, không chỉ dồn sát thương theo thời gian cho có.
10 Chỉ Số Combat, Từng Chỉ Số Thật Sự Tăng Gì
10 chỉ số xuất hiện trên mọi bảng nhân vật và Module, và một nửa trong đó rất dễ lẫn với 'người hàng xóm' tên gần giống.
Break Intensity và Break không phải cùng 1 trục: Break là chính thanh chao đảo — dồn thanh Break của địch xuống đáy là nó chao đảo — còn Break Intensity chỉ tăng phần Sát thương Khuynh Hãm mà đòn của riêng bạn đóng góp vào 1 kho Sát thương Khuynh Hãm dùng chung cả đội. 1 nhân vật Break Intensity cao vẫn chỉ ảnh hưởng đúng phần sát thương họ tự gây ra.
Cường độ Hoàn Hợp (Cycle Intensity) tăng sát thương phản ứng Esper Cycle, nhưng ai được hưởng lợi tùy phản ứng: với Blossom, Nova, Scorch là nhân vật đóng góp nhiều hơn vào việc kích hoạt; với Hexed, Stain là đúng nhân vật gây sát thương theo sau. 1 bẫy tên nằm ngay trong chỉ số này — bảng buff Bói Toán (Divination) ghi đúng chỉ số này là 'Essentia' thay vì Cường độ Hoàn Hợp, nên 1 buff ghi tăng Essentia là tăng Cường độ Hoàn Hợp, không phải 1 tài nguyên riêng khác.
Hiệu suất Nạp (Charge Efficiency) tăng tốc độ đầy Năng lượng Kết Thúc (Ultimate Energy), còn bản thân Ultimate Energy chỉ đơn giản là tài nguyên tiêu để tung chiêu Kết Thúc — 2 chỉ số khác nhau nhưng hay bị lẫn vì cộng đồng gọi tắt lỏng lẻo bằng chữ 'Energy'/'Charge'.
Nhẫn Tính (Tenacity) hoạt động theo cặp thay vì 1 con số đơn: Tenacity Destroy Efficiency là nửa tấn công (tốc độ bên tấn công dồn thế đứng mục tiêu), Tenacity Resistance là nửa phòng thủ (mục tiêu giữ thế đứng tốt tới đâu trước đòn đó). Xuyên Giáp (Penetration) bỏ qua 1 phần cố định DEF địch, Thể Lực (Stamina) là tài nguyên khám phá dùng để chạy/leo/né — không liên quan HP hay combat, còn Sát thương Thông dụng (Universal DMG Bonus) là khoản cộng cố định duy nhất chồng lên MỌI loại sát thương thay vì 1 nguyên tố. Tỷ lệ/Sát thương Bạo kích (CRIT Rate/CRIT DMG) chốt danh sách như cặp chỉ số chí mạng tiêu chuẩn.
Từ Vựng Gacha: Ô Bàn Cờ, 2 Xúc Xắc Và Đảm Bảo Miễn Phí
5 thuật ngữ gacha mô tả 1 bàn cờ kiểu Monopoly, không phải 1 nút quay, và 3 trong số đó đặt tên đúng những ô có tỉ lệ công bố thật.
2 loại xúc xắc đưa bạn di chuyển quanh bàn 73 ô: Fabricated Dice là xúc xắc miễn phí/cơ bản, còn Solid Dice là xúc xắc cao cấp mua bằng Riftcrystal — cả 2 đều đáp trên cùng 1 bàn, chỉ khác cách kiếm được. Đáp vào ô đặt tên trả thưởng theo đúng tỉ lệ đã đúc sẵn trong bàn: Apprentice Chest đáp 45,93% lượt (0,2% trong số đó là S-Class), Journey Together đáp 10,86%, Slumberland đáp 3,15% và đuổi theo ô Guardian riêng, Roll Again đáp 1,57% và làm đúng như tên — tặng thêm 1 lượt quay chứ không phải phần thưởng.
Points Gift là thuật ngữ chắc-chắn-có-thưởng duy nhất trong danh sách: cứ mỗi 10 lượt quay trên bàn, bất kể bạn đáp ô nào, Points Gift kích hoạt — 20% là nhân vật, 80% là vũ khí Arc. 1 số nhân vật S-Class tỉ lệ thấp CHỈ lấy được qua đảm bảo này chứ không qua tỉ lệ ô trực tiếp, đáng biết trước khi kết luận 1 nhân vật là không thể lấy.
Divination là thứ lạc loài — nó không nằm trong vòng xúc xắc/bàn cờ chút nào. Đây là 1 hệ bói toán riêng, tiêu tiền Oracle Stone để nhận Divination Buff, và đây chính là nơi bẫy tên Cường độ Hoàn Hợp/'Essentia' ở mục chỉ số trên thật sự xuất hiện trên UI.
Hệ Lõi Ngoài Nguyên Tố: Awakening, Resonance, Bond, Anomaly Mỗi Thứ Khóa Gì
6 thuật ngữ nằm trong nhóm hệ thống lõi, chia làm: nhân vật CÓ GÌ (Esper Ability, Esper Cycle) khác với tiến trình nhân vật CÓ THỂ LÊN TỚI ĐÂU (Awakening, Resonance, Bond) khác với 1 cơ chế thế giới riêng (Anomaly) — gộp chung thành 1 rổ 'đồ nhân vật' là bỏ lỡ nên mở đúng hệ nào khi thật sự cần sửa gì.
Esper Ability (còn gọi Esper Type) đơn giản là nhân vật mang nguyên tố nào trong 6 nguyên tố trên vòng; Esper Cycle là tầng phản ứng xây trên cặp nguyên tố đó — 9 thuật ngữ ở mục phản ứng trên đều thuộc hệ này. Arc là hệ vũ khí riêng (47 món chia S/A/B) trang bị kèm nhân vật chứ không phải 1 chỉ số nhân vật tự có.
Awakening bao trọn thang tiến trình 6 bậc của nhân vật cộng 2 mốc Resonance phụ (Resonance 3, Resonance 6) — tổng 8 bước mở khóa thật, không phải 6. Bond là hệ thiện cảm/quan hệ, theo dõi tách biệt khỏi tiến trình combat, phủ 49 nhân vật có role-bond. Anomaly là thuật ngữ tầng thế giới, không liên quan build nhân vật — nó đặt tên 1 nhóm nội dung thành phố (điểm Vision/Anomaly) chứ không phải thứ gì trên bảng nhân vật.
Console, Module, Cartridge, Suit hợp thành phía trang bị: Console là chính lưới 7x7, Module là mảnh hình tetromino lắp vào đó, Cartridge là cách gọi tắt 1 số nguồn dùng cho biến thể lõi của Module, còn Suit là hiệu ứng bộ mở khi thỏa điều kiện đặt hình học chứ không phải chỉ đếm số mảnh đơn thuần.
1 Thuật Ngữ Viết Hoa Trong Mô Tả Kỹ Năng Không Phải Lúc Nào Cũng Có Ở Trang Này — Vì Sao
Mọi thuật ngữ ở trang này là từ dùng chung toàn hệ thống, nghĩa như nhau bất kể bạn đang đọc bộ kỹ năng của nhân vật nào — Awakening, Bond, Arc và các từ còn lại hoạt động giống hệt nhau trên toàn roster. Không phải từ viết hoa nào bạn gặp cũng hoạt động theo kiểu đó.
- Một số nhân vật có hiệu ứng trạng thái được đặt tên riêng chỉ tồn tại trong bộ kỹ năng của chính họ — 1 cơ chế đặc trưng gắn với kỹ năng của đúng 1 nhân vật đó, không phải luật dùng chung cả roster.
- Vì các hiệu ứng đặt tên riêng này chỉ áp dụng cho đúng 1 nhân vật sở hữu nó, chúng không thuộc về 1 bảng thuật ngữ toàn hệ thống như Awakening hay Bond — liệt chúng ở đây sẽ gây hiểu lầm là chúng áp dụng rộng trong khi không phải vậy.
- Nếu 1 mô tả kỹ năng dùng 1 từ viết hoa bạn không nhận ra và nó không có ở trang này, kiểm trang chi tiết của đúng nhân vật đó trước — rất có thể đó là 1 hiệu ứng đặc trưng riêng của bộ kỹ năng họ, không phải 1 thuật ngữ hệ thống bị thiếu.
Sự khác biệt này quan trọng khi bạn so sánh 2 nhân vật: 1 thuật ngữ hệ thống dùng chung (như Awakening) hoạt động y hệt cho cả 2, nhưng 1 hiệu ứng đặt tên riêng chỉ nói lên điều gì đó về đúng 1 nhân vật sở hữu bộ kỹ năng đó.