Nội thất Neverness to Everness

344 món nội thất theo dõi qua 4 mốc thưởng Comfort, Collect, Love và Fortune.

Trang này trả lời gì

Có bao nhiêu món nội thất, chỉ số Comfort/Collect/Love/Fortune thực sự làm gì, và ngưỡng thật nào mở mốc thưởng nào.

Nội thất theo loại (344 món)

Ornament
57 / 344
Chair
41 / 344
draw
37 / 344
Flower
26 / 344
Gacha
25 / 344
teapoy
24 / 344
landscaping
16 / 344
cabinet
15 / 344
Figure
13 / 344
Light
13 / 344
bonsai
10 / 344
StoreTable
8 / 344
Figues
7 / 344
Basin
6 / 344
FlowerPot
5 / 344
shelf
4 / 344
Likeprice
4 / 344
Fishtank
4 / 344
Doll
4 / 344
Jukebox
3 / 344
Bed
3 / 344
BigFlower0000
1 / 344
BigFlower0001
1 / 344
BigFlower0002
1 / 344
BigFlower0003
1 / 344
BigFlower0004
1 / 344
BigFlower0005
1 / 344
Piano
1 / 344
BigPoster001
1 / 344
BigPoster002
1 / 344
BigPoster003
1 / 344
BigPoster004
1 / 344
BigPoster005
1 / 344
BigPoster006
1 / 344
SmallPoster001
1 / 344
SmallPoster002
1 / 344
SmallPoster003
1 / 344
SmallPoster004
1 / 344
SmallPoster005
1 / 344
SmallPoster006
1 / 344

Khoảng chỉ số Comfort & Collect mỗi món

Comfort min–max
2–1500
Comfort total
16,231
Collect min–max
10–7500
Collect total
81,290

Tên hiển thị từng món không có trong data game mirror (chỉ mã nội bộ + văn bản nguồn tiếng Trung) — trang chỉ báo cáo số hệ thống đã kiểm chứng.

4 mốc thưởng — ngưỡng số thật

Comfort
CấpNgưỡng (tổng)ThưởngPhần thưởng gắn với cấp này
1 100 1 4h
2 200 2 4h
3 300 3 4h
4 400 4 4h
5 500 5 4h
6 600 6 4h
7 700 7 4h
8 800 8 4h
9 900 9 4h
10 1,000 10 4h
Love
CấpNgưỡng (tổng)ThưởngPhần thưởng gắn với cấp này
1 100 2 HP
2 200 4 DEF
3 300 6 DEF Bonus
4 400 8 DEF Bonus
5 500 10 DEF Bonus
6 600 12 DEF Bonus
7 700 14 DEF Bonus
8 800 16 DEF Bonus
9 900 18 DEF Bonus
10 1,000 20 DEF Bonus
Fortune
CấpNgưỡng (tổng)ThưởngPhần thưởng gắn với cấp này
1 100 4 Pawn Moonlight
2 200 8 Gold Coin Book
3 300 12 Arc disk experience book
4 400 16 Arc disk experience book
5 500 20 Arc disk experience book
6 600 24 Arc disk experience book
7 700 28 Arc disk experience book
8 800 32 Arc disk experience book
9 900 36 Arc disk experience book
10 1,000 40 Arc disk experience book
Collect
CấpNgưỡng (tổng)Thưởng
1 50
2 130
3 230
4 380
5 580
6 880
7 1,280
8 1,880
9 2,680
10 3,680
11 4,680
12 5,680
13 6,680
14 7,680
15 8,680
16 9,680
17 10,680
18 11,680
19 12,680
20 13,680
21 14,680
22 15,680
23 16,680
24 17,680
25 18,680
26 19,680
27 20,680
28 21,680
29 22,680
30 23,680

Công cụ tính tiến độ mốc thưởng

Nhập tổng điểm để xem đạt cấp nào và cần thêm bao nhiêu cho cấp kế — cho từng mốc trong 4 mốc.

Hiểu nhanh
Hệ thống nhà ở của NTE theo dõi 344 món nội thất riêng biệt trong data game, và mỗi món đều đóng góp vào 1 trong 2 chỉ số — Comfort và Collect — tích lũy để mở các mốc thưởng riêng. Ngoài ra còn 2 mốc thưởng khác (Love và Fortune) mở thưởng chỉ số theo lịch trình riêng. Trang này giải thích 4 mốc đó thật sự đo cái gì, ngưỡng thật nào mở thưởng nào ở mỗi cấp, và vì sao đặt 1 món đồ vào nhà chưa bao giờ chỉ là trang trí — nó luôn đẩy ít nhất 1 bộ đếm tiến lên.

344 Món, 2 Chỉ Số Mà Món Nào Cũng Đóng Góp

Cả 344 dòng nội thất trong data nhà ở đều mang 1 giá trị Comfort và 1 giá trị Collect — không có món nào không đóng góp cả hai. Trên toàn bộ catalog: Comfort dao động 2–1.500 mỗi món (tổng pool 16.231 trên cả 344 món), Collect dao động 10–7.500 mỗi món (tổng pool 81.290). Theo loại nội thất nội bộ, nhóm lớn nhất là Đồ trang trí/Ornament (57 món), Ghế (41), Tủ ngăn kéo/tủ (37+15), Món độc quyền Gacha (25), Bàn phụ (24), Cây cảnh sân vườn (16), Đèn (13), Bonsai (10), Tượng/Figure (13), cùng các nhóm nhỏ hơn: chậu, chậu hoa, kệ, bể cá, bàn cửa hàng, máy hát và giường.

  • 1 món Comfort cao đẩy bạn tới mốc thưởng Comfort nhanh hơn 1 món trang trí giá trị thấp.
  • Collect hoạt động tương tự nhưng trên pool riêng — 1 món có thể nặng Comfort nhẹ Collect, hoặc ngược lại.
  • Love và Fortune KHÔNG phải chỉ số theo từng món trong data này — đó là 2 mốc thưởng riêng (xem bên dưới) mở theo lịch trình riêng, không cộng dồn từ từng dòng nội thất.

4 Mốc Thưởng, Ngưỡng Số Thật

Comfort, Love và Fortune mỗi cái chạy 1 mốc thưởng sạch gồm 10 cấp với ngưỡng tuyến tính (100, 200, 300... 1.000) và 1 mức thưởng tăng theo cấp. Collect chạy 1 mốc dài hơn nhiều — 30 cấp với đường cong ngưỡng tăng tốc (50, 130, 230, 380... tới 23.680 ở cấp 30) thay vì bước đều.

  • Comfort (10 cấp): bước ngưỡng 100/cấp tới 1.000; thưởng tăng 1.0 → 10.0; mỗi cấp còn kèm 1 giá trị đồng hồ 4 giờ.
  • Love (10 cấp): ngưỡng 100/cấp giống hệt tới 1.000; thưởng gấp đôi đường cong Comfort, tăng 2.0 → 20.0, và gắn thẳng với chỉ số chiến đấu (HP ở cấp 1, rồi DEF và DEF% ở cấp cao hơn).
  • Fortune (10 cấp): vẫn ngưỡng đó, nhưng thưởng tăng nhanh nhất trong 3 mốc — 4.0 → 40.0 — và mỗi cấp mang tên 1 địa điểm/thưởng trong game (vd "Pawn Moonlight", "Arc disk experience book").
  • Collect (30 cấp): bắt đầu dễ (chỉ 50 để đạt cấp 1) nhưng khoảng cách giữa các cấp giãn nhanh — cấp 10 cần tổng 3.680, cấp 20 cần 13.680, cấp 30 cần 23.680. Đây là mốc cày lâu nhất trong 4 mốc.

Câu hỏi thường gặp

Mọi món nội thất có đóng góp bằng nhau vào mốc Comfort và Collect không?

Không. Comfort dao động 2–1.500 mỗi món và Collect dao động 10–7.500 mỗi món trên catalog 344 món — 1 món Gacha-độc-quyền cấp cao đóng góp nhiều hơn hẳn 1 món trang trí cơ bản. Hãy xem giá trị riêng của từng món thay vì mặc định đóng góp đều nhau.

Vì sao trang không liệt kê tên từng món nội thất?

Data game mirror chỉ mang mã nội bộ và mô tả nguồn tiếng Trung cho từng món nội thất — không có trường tên hiển thị tiếng Anh chính thức trong các file đã kiểm chứng. Thay vì đoán hoặc dịch lỏng lẻo, trang báo cáo số thật của hệ thống (loại, khoảng chỉ số, ngưỡng mốc thưởng) đã kiểm chứng được, và sẽ bổ sung tên từng món khi có trường bản địa hóa chính thức được xác nhận.
Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…