Nội thất Neverness to Everness
344 món nội thất theo dõi qua 4 mốc thưởng Comfort, Collect, Love và Fortune.
Có bao nhiêu món nội thất, chỉ số Comfort/Collect/Love/Fortune thực sự làm gì, và ngưỡng thật nào mở mốc thưởng nào.
Nội thất theo loại (344 món)
Khoảng chỉ số Comfort & Collect mỗi món
Tên hiển thị từng món không có trong data game mirror (chỉ mã nội bộ + văn bản nguồn tiếng Trung) — trang chỉ báo cáo số hệ thống đã kiểm chứng.
4 mốc thưởng — ngưỡng số thật
| Cấp | Ngưỡng (tổng) | Thưởng | Phần thưởng gắn với cấp này |
|---|---|---|---|
| 1 | 100 | 1 | 4h |
| 2 | 200 | 2 | 4h |
| 3 | 300 | 3 | 4h |
| 4 | 400 | 4 | 4h |
| 5 | 500 | 5 | 4h |
| 6 | 600 | 6 | 4h |
| 7 | 700 | 7 | 4h |
| 8 | 800 | 8 | 4h |
| 9 | 900 | 9 | 4h |
| 10 | 1,000 | 10 | 4h |
| Cấp | Ngưỡng (tổng) | Thưởng | Phần thưởng gắn với cấp này |
|---|---|---|---|
| 1 | 100 | 2 | HP |
| 2 | 200 | 4 | DEF |
| 3 | 300 | 6 | DEF Bonus |
| 4 | 400 | 8 | DEF Bonus |
| 5 | 500 | 10 | DEF Bonus |
| 6 | 600 | 12 | DEF Bonus |
| 7 | 700 | 14 | DEF Bonus |
| 8 | 800 | 16 | DEF Bonus |
| 9 | 900 | 18 | DEF Bonus |
| 10 | 1,000 | 20 | DEF Bonus |
| Cấp | Ngưỡng (tổng) | Thưởng | Phần thưởng gắn với cấp này |
|---|---|---|---|
| 1 | 100 | 4 | Pawn Moonlight |
| 2 | 200 | 8 | Gold Coin Book |
| 3 | 300 | 12 | Arc disk experience book |
| 4 | 400 | 16 | Arc disk experience book |
| 5 | 500 | 20 | Arc disk experience book |
| 6 | 600 | 24 | Arc disk experience book |
| 7 | 700 | 28 | Arc disk experience book |
| 8 | 800 | 32 | Arc disk experience book |
| 9 | 900 | 36 | Arc disk experience book |
| 10 | 1,000 | 40 | Arc disk experience book |
| Cấp | Ngưỡng (tổng) | Thưởng |
|---|---|---|
| 1 | 50 | — |
| 2 | 130 | — |
| 3 | 230 | — |
| 4 | 380 | — |
| 5 | 580 | — |
| 6 | 880 | — |
| 7 | 1,280 | — |
| 8 | 1,880 | — |
| 9 | 2,680 | — |
| 10 | 3,680 | — |
| 11 | 4,680 | — |
| 12 | 5,680 | — |
| 13 | 6,680 | — |
| 14 | 7,680 | — |
| 15 | 8,680 | — |
| 16 | 9,680 | — |
| 17 | 10,680 | — |
| 18 | 11,680 | — |
| 19 | 12,680 | — |
| 20 | 13,680 | — |
| 21 | 14,680 | — |
| 22 | 15,680 | — |
| 23 | 16,680 | — |
| 24 | 17,680 | — |
| 25 | 18,680 | — |
| 26 | 19,680 | — |
| 27 | 20,680 | — |
| 28 | 21,680 | — |
| 29 | 22,680 | — |
| 30 | 23,680 | — |
Công cụ tính tiến độ mốc thưởng
Nhập tổng điểm để xem đạt cấp nào và cần thêm bao nhiêu cho cấp kế — cho từng mốc trong 4 mốc.
344 Món, 2 Chỉ Số Mà Món Nào Cũng Đóng Góp
Cả 344 dòng nội thất trong data nhà ở đều mang 1 giá trị Comfort và 1 giá trị Collect — không có món nào không đóng góp cả hai. Trên toàn bộ catalog: Comfort dao động 2–1.500 mỗi món (tổng pool 16.231 trên cả 344 món), Collect dao động 10–7.500 mỗi món (tổng pool 81.290). Theo loại nội thất nội bộ, nhóm lớn nhất là Đồ trang trí/Ornament (57 món), Ghế (41), Tủ ngăn kéo/tủ (37+15), Món độc quyền Gacha (25), Bàn phụ (24), Cây cảnh sân vườn (16), Đèn (13), Bonsai (10), Tượng/Figure (13), cùng các nhóm nhỏ hơn: chậu, chậu hoa, kệ, bể cá, bàn cửa hàng, máy hát và giường.
- 1 món Comfort cao đẩy bạn tới mốc thưởng Comfort nhanh hơn 1 món trang trí giá trị thấp.
- Collect hoạt động tương tự nhưng trên pool riêng — 1 món có thể nặng Comfort nhẹ Collect, hoặc ngược lại.
- Love và Fortune KHÔNG phải chỉ số theo từng món trong data này — đó là 2 mốc thưởng riêng (xem bên dưới) mở theo lịch trình riêng, không cộng dồn từ từng dòng nội thất.
4 Mốc Thưởng, Ngưỡng Số Thật
Comfort, Love và Fortune mỗi cái chạy 1 mốc thưởng sạch gồm 10 cấp với ngưỡng tuyến tính (100, 200, 300... 1.000) và 1 mức thưởng tăng theo cấp. Collect chạy 1 mốc dài hơn nhiều — 30 cấp với đường cong ngưỡng tăng tốc (50, 130, 230, 380... tới 23.680 ở cấp 30) thay vì bước đều.
- Comfort (10 cấp): bước ngưỡng 100/cấp tới 1.000; thưởng tăng 1.0 → 10.0; mỗi cấp còn kèm 1 giá trị đồng hồ 4 giờ.
- Love (10 cấp): ngưỡng 100/cấp giống hệt tới 1.000; thưởng gấp đôi đường cong Comfort, tăng 2.0 → 20.0, và gắn thẳng với chỉ số chiến đấu (HP ở cấp 1, rồi DEF và DEF% ở cấp cao hơn).
- Fortune (10 cấp): vẫn ngưỡng đó, nhưng thưởng tăng nhanh nhất trong 3 mốc — 4.0 → 40.0 — và mỗi cấp mang tên 1 địa điểm/thưởng trong game (vd "Pawn Moonlight", "Arc disk experience book").
- Collect (30 cấp): bắt đầu dễ (chỉ 50 để đạt cấp 1) nhưng khoảng cách giữa các cấp giãn nhanh — cấp 10 cần tổng 3.680, cấp 20 cần 13.680, cấp 30 cần 23.680. Đây là mốc cày lâu nhất trong 4 mốc.