Bộ module Neverness to Everness

Đủ 12 Bộ Module kèm hiệu ứng 2 món, 4 món và điều kiện hình học.

Diabolos Theo nguyên tố 2: Sử Thi (2): ST Hỗn Độn +10%. 4: Huyền Thoại (4): Bỏ qua 12% Kháng Hỗn Độn của kẻ địch. Sau k... Điều kiện hình: Shu2 · ZhiJiao2 · ZhiJiao4 · Hen4 Trái Tim Đom Đóm Giữa Rừng Theo nguyên tố 2: Sử Thi (2): ST Linh +10%. 4: Huyền Thoại (4): Mỗi khi kẻ địch gần đó chịu ST Linh từ đội,... Điều kiện hình: Hen2 · Shu3 · ZhiJiao1 · Z4 Máu Quỷ: Lời Nguyền Theo nguyên tố 2: Sử Thi (2): ST Hồn +10%. 4: Huyền Thoại (4): Sát thương gây ra của người mặc +18%. Khi t... Điều kiện hình: Shu2 · Shu3 · ZhiJiao2 · Z4 Thâm Hồng: Đôi Bướm Sinh Đôi Theo nguyên tố 2: Sử Thi (2): ST Chú +10%. 4: Huyền Thoại (4): Mỗi khi kẻ địch gần đó chịu ST Chú từ đội,... Điều kiện hình: Shu2 · Hen3 · ZhiJiao4 · Z3 Võ Vương Đường Phố Theo nguyên tố 2: Sử Thi (2): ST Tướng +10%. 4: Huyền Thoại (4): Tỷ Lệ Chí Mạng +14%. Sau khi đội thi triển... Điều kiện hình: Hen2 · Hen3 · ZhiJiao3 · Z3 Ánh Sáng Đã Mất Theo nguyên tố 2: Sử Thi (2): ST Quang +10%. 4: Huyền Thoại (4): Sau khi người mặc thi triển Ultimate, sát t... Điều kiện hình: Hen2 · ZhiJiao1 · ZhiJiao3 · Shu4 Người Bảo Vệ Vương Quốc Dùng chung 2: Sử Thi (2): DEF +15%. 4: Huyền Thoại (4): Hiệu quả khiên của người mặc +20%. Điều kiện hình: Hen3 · Shu3 · ZhiJiao3 · ZhiJiao4 Tín Điều Bóng Tối Dùng chung 2: Sử Thi (2): ATK +10%. 4: Huyền Thoại (4): Sau khi thi triển Skill, ATK của người mặc... Điều kiện hình: Hen2 · Shu2 · Hen4 · Z4 Quán Rượu Đêm Của Thea Dùng chung 2: Sử Thi (2): HP +10%. 4: Huyền Thoại (4): Hiệu Quả Trị Liệu của người mặc +20%. Điều kiện hình: Hen3 · Shu3 · ZhiJiao1 · ZhiJiao2 Cuộc Đại Phiêu Lưu Nhỏ Bé Dùng chung 2: Sử Thi (2): HP +10%. 4: Huyền Thoại (4): Mỗi khi chịu sát thương, HP tối đa của ngườ... Điều kiện hình: Hen2 · Shu2 · Hen4 · Z3 Nhím Xanh Tốc Độ Âm Thanh Dùng chung 2: Sử Thi (2): Hiệu Suất Nạp Năng Lượng +12%. 4: Huyền Thoại (4): Sau khi người mặc thi triển Ultimate, ATK c... Điều kiện hình: ZhiJiao1 · ZhiJiao2 · ZhiJiao3 · ZhiJiao4 Sơn Trang Tĩnh Lặng Theo nguyên tố 2: Sử Thi (2): ST Tinh Thần +10%. 4: Huyền Thoại (4): Mỗi lần thực hiện Đòn Đánh Thường, người mặ... Điều kiện hình: Hen2 · Shu2 · Shu4 · Z4

Bộ nào hợp nhân vật nào Cộng đồng ghi nhận

Bộ moduleKhuyên dùng cho
Diabolos Daffodill · Lacrimosa
Trái Tim Đom Đóm Giữa Rừng Jiuyuan · Mint · Nanally
Máu Quỷ: Lời Nguyền Aurelia
Thâm Hồng: Đôi Bướm Sinh Đôi Baicang · Sakiri
Võ Vương Đường Phố Chaos · Hathor · Skia
Ánh Sáng Đã Mất Aurelia · Chiz · Hotori · Shinku · Zero
Người Bảo Vệ Vương Quốc Adler
Tín Điều Bóng Tối Baicang · Chaos · Chiz · Hathor · Jiuyuan · Mint
Quán Rượu Đêm Của Thea Edgar · Haniel
Cuộc Đại Phiêu Lưu Nhỏ Bé Fadia
Nhím Xanh Tốc Độ Âm Thanh Haniel · Iroi · Sakiri · Zero

⚠ Lầm tưởng thường gặp — Nút "lắp tự động" của game không chắc xếp module đúng hình khối yêu cầu — lưới có thể đầy nhưng vẫn chưa đủ điều kiện hình cho hiệu ứng 4 mảnh. Hãy đối chiếu hình khối ở trên rồi tự lắp tay để chắc chắn hiệu ứng 4 mảnh đã kích hoạt.

✦ Không cần cày lại chỉ số — Chỉ số phụ CỐ ĐỊNH ngay khi module rơi ra — thấy sao là vậy, không roll lại như game gacha khác. Việc cần làm là CHỌN đúng module, không phải cày lại để đổi chỉ số.

Hiểu nhanh
Kho này liệt kê đủ 12 Suit trong hệ module — hiệu ứng bộ mở ra khi lắp module Shape vào bàn Console của nhân vật theo đúng hình học yêu cầu. 6 Suit gắn với 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng và cộng thẳng sát thương nguyên tố đó; 6 Suit còn lại xây quanh vai trò trận đấu thay vì nguyên tố — 1 cái cho attacker tổng quát, 1 cái cho battery/support, 1 cái cho tank, 1 cái cho healer, 1 cái cho unit cày HP/sống dai, và 1 cái xây quanh sát thương Mental mà phản ứng bùng nổ gây ra thay vì sát thương của riêng một nguyên tố nào. Mọi Suit đều chạy trên cùng cấu trúc 2 mốc: 2 mảnh (Epic) và 4 mảnh (Legendary), nhưng thứ thật sự mở mốc là khớp đúng hình học Shape yêu cầu, không phải chỉ cần có 2 hay 4 mảnh mang đúng nhãn. Trang kho này gom cả 12 theo vai trò trước, để một build có thể chốt vài ứng viên trước khi mở trang riêng của từng Suit để xem hình học chính xác.

12 Suit Nhìn Nhanh: Nguyên Tố Và Hiệu Ứng Theo Mốc

Cả 12 Suit đều chung 1 cấu trúc mốc 2 mảnh (Epic) và 4 mảnh (Legendary), và mỗi Suit chỉ mở khi lắp module Shape đúng hình học nó yêu cầu — không phải chỉ cần có 2 hay 4 mảnh mang đúng nhãn.

6 Suit nguyên tố, mỗi cái gắn 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng:

  • Diabolos (Chaos) — 2 mảnh: Chaos DMG +10%. 4 mảnh: xuyên 12% Chaos RES của mục tiêu, tăng lên 24% khi mục tiêu đang dính Nova hoặc Scorch.
  • Devil's Blood: Curse (Psyche) — 2 mảnh: Psyche DMG +10%. 4 mảnh: +18%, tăng lên +36% với mục tiêu đang dính Nova hoặc Stain.
  • Crimson: Twin Butterflies (Incantation) — 2 mảnh: Incantation DMG +10%. 4 mảnh: ATK +6% mỗi stack, tối đa 6 stack.
  • Fireflies and the Forest (Anima) — 2 mảnh: Anima DMG +10%. 4 mảnh: Crit DMG +8% mỗi stack, tối đa 7 stack.
  • Lost Radiance (Cosmos) — 2 mảnh: Cosmos DMG +10%. 4 mảnh: xuyên 25% DEF mục tiêu trong 1 khoảng thời gian sau khi dùng Ultimate.
  • Street Boxer (Lakshana) — 2 mảnh: Lakshana DMG +10%. 4 mảnh: Crit Rate +14%.

6 Suit theo vai trò, không gắn nguyên tố nào:

  • Shadow Creed — 2 mảnh: ATK +10%. 4 mảnh: ATK +25% trong 1 khoảng thời gian sau khi dùng Skill.
  • Speedy Hedgehog — 2 mảnh: Charge Efficiency +12%. 4 mảnh: ATK cả đội +15% sau khi dùng Ultimate.
  • Kingdom's Guard — 2 mảnh: DEF +15%. 4 mảnh: khiên chắn trị giá 20%.
  • Thea's Night Tavern — 2 mảnh: HP +10%. 4 mảnh: hiệu quả hồi máu +20%.
  • Tiny Big Adventure — 2 mảnh: HP +10%. 4 mảnh: Max HP +4% mỗi stack, tối đa 10 stack.
  • Quiet Manor — 2 mảnh: Mental DMG +10%. 4 mảnh: Mental DMG +12% mỗi stack, tối đa 3 stack — Suit duy nhất xây quanh sát thương bùng nổ của phản ứng như Nova, thay vì sát thương của riêng 1 nguyên tố.

Chọn Suit Theo Vai Trò

Khớp 1 Suit với 1 nhân vật cần kiểm 2 thứ, không phải 1 — Suit đó cộng cái gì, và điều kiện 4 mảnh có thật sự kích được với lối chơi của nhân vật đó hay không.

  • Với Suit nguyên tố, phần 2 mảnh là 1 buff sát thương thẳng cho nguyên tố đó — chỉ đáng dùng nếu nhân vật thật sự gây sát thương nguyên tố đó ngay từ đầu.
  • Vài Suit nguyên tố khóa phần 4 mảnh mạnh hơn sau 1 điều kiện phản ứng. Diabolos và Devil's Blood: Curse đều cần mục tiêu dính Nova (Chaos+Psyche) — Diabolos còn tính cả Scorch (Chaos+Incantation), Devil's Blood: Curse còn tính cả Stain (Psyche+Lakshana). Ngoài 1 đội hình thật sự tạo được những phản ứng đó, cả 2 Suit vẫn hoạt động nhưng chỉ trả phần 2 mảnh thẳng.
  • Với Suit theo vai, khớp trực tiếp theo vai trò trận đấu thay vì nguyên tố: attacker tổng quát hoặc kiểu cộng dồn stack hợp Shadow Creed, Crimson: Twin Butterflies hoặc Fireflies and the Forest; battery hay dùng Ultimate hợp Speedy Hedgehog; tank hợp Kingdom's Guard; healer chuyên hợp Thea's Night Tavern; unit thiên sống dai muốn dồn Max HP hợp Tiny Big Adventure; và build thiên về phản ứng bùng nổ thay vì đánh thẳng theo nguyên tố hợp Quiet Manor.

Kho Này Cho Thấy Gì, Và Đi Tiếp Đâu

Trang index này là bản đồ của cả 12 Suit, không phải bản mổ chi tiết của riêng 1 cái.

  • Mở trang riêng của 1 Suit cụ thể để xem đúng hình học Shape nó yêu cầu, các module Shape thỏa điều kiện đó, và — khi dữ liệu build đã điền — nhân vật nào thật sự dùng Suit đó.
  • 1 Suit chỉ quyết định nửa phần hiệu ứng bộ của 1 build. Module Core mang chỉ số chính và 4 chỉ số phụ là lựa chọn riêng, nằm ở kho module, và vẫn phải khớp vào phần lưới còn trống mà mảnh Shape chừa lại trên Console của nhân vật đó.
  • Vì layout Console khác nhau theo từng nhân vật, cùng 1 hình học yêu cầu của Suit có thể xếp khác nhau giữa nhân vật này với nhân vật khác — coi trang này là Suit cần gì nói chung, còn trang build riêng của nhân vật mới là layout chính xác để chép theo.

Cách đọc từng trang chi tiết

Khối này nằm trên trang riêng của 1 Suit cụ thể — bản mổ sâu của bất kỳ Suit nào trong 12 cái mà URL đang trỏ tới, không phải bảng liệt kê song song mà kho Suit hiển thị. Nó giải thích trang này thêm gì so với trang index đó: đúng hình học Shape mà Suit cụ thể này yêu cầu, module nào trên hệ thống thật sự thỏa điều kiện đó, và — khi dữ liệu build đã điền cho 1 nhân vật — ai đang dùng nó. Khối cũng nói nên làm gì khi danh sách nhân vật khuyến nghị đó còn ngắn, vì dữ liệu build được điền từng nhân vật một chứ không phải cùng lúc.

Trang Này Thêm Gì So Với Kho Suit

Kho Suit liệt kê song song đủ 12 bộ; trang này là bản mổ sâu của 1 Suit cụ thể.

  • Nó liệt kê đúng hình học Shape mà Suit này yêu cầu, cộng module nào thật sự thỏa hình học đó — kho module bao trọn 74 mảnh trên mọi Suit, còn trang này lọc xuống chỉ những mảnh liên quan tại đây.
  • Cả hiệu ứng 2 mảnh (Epic) và 4 mảnh (Legendary) của Suit cụ thể này đều hiện thẳng trên trang này — đọc số ở đây thay vì nhớ từ 1 Suit khác, vì 2 mốc và điều kiện của chúng khác nhau giữa các Suit.
  • Khi dữ liệu build của 1 nhân vật đã có, trang này cũng liệt kê ai đang thật sự dùng Suit này — coi đó là danh sách khởi điểm chứ không phải lựa chọn duy nhất đúng, vì khớp hình học và vai trò quan trọng hơn việc chép tên mù.

Đọc Module Và Hình Học Hiện Ở Đây

Module liệt kê trên trang này được lọc riêng theo hình học Shape mà Suit này cần — không phải toàn bộ kho module.

  • Đây là những mảnh lấp phần lưới Console và thỏa điều kiện hình học, không phải module Core mang chỉ số chính cộng 4 chỉ số phụ — build đầy đủ cho Suit này vẫn cần 1 module Core riêng, chọn theo giá trị riêng của nó ở kho module.
  • Mảnh hiện ở đây có 3 phẩm. Phẩm cao hơn thường là bản mạnh hơn của cùng 1 mảnh, nhưng phẩm không đổi việc điều kiện hình học có thỏa hay không — 1 mảnh phẩm thấp hơn đặt đúng chỗ vẫn mở được cùng mốc 2 mảnh hay 4 mảnh.
  • Vì layout Console khác nhau theo nhân vật, nên đối chiếu hình học của Suit này với trang build riêng của 1 nhân vật cụ thể thay vì mặc định cách sắp xếp chuyển thẳng được — cùng 1 Suit có thể xếp khác nhau giữa các nhân vật.

Khi Danh Sách Nhân Vật Khuyến Nghị Còn Ngắn Hoặc Trống

Không phải Suit nào trên site cũng đã có danh sách nhân vật dùng nó đầy đủ — đó là khoảng trống dữ liệu, không phải dấu hiệu Suit đó không ai dùng.

  • Nếu danh sách ở đây còn ngắn, quay về logic vai trò: khớp nguyên tố của Suit này (nếu có) với nguyên tố Dị Năng của nhân vật, hoặc khớp vai trò của nó — ATK/cộng dồn stack, Charge Efficiency, DEF/HP, hay hồi máu — với thứ nhân vật đó thật sự cần trong 1 đội hình.
  • Nếu phần 4 mảnh mạnh hơn của Suit này gắn với 1 phản ứng cụ thể, kiểm xem đội hình của nhân vật có thật sự tạo được phản ứng đó không trước khi đổ nguyên liệu cày vào — nó thưởng cho đội hình thiên phản ứng nhiều hơn hẳn so với 1 attacker đánh đơn mục tiêu thẳng.
  • Trang này sẽ tiếp tục điền thêm khi dữ liệu build mở rộng — trong lúc đó kiểm trang build riêng của 1 nhân vật cụ thể sẽ cho cặp khớp mới nhất cho nhân vật đó.

Câu hỏi thường gặp

Có cần đủ 4 mảnh Shape khớp mới ăn được gì từ 1 Suit không?

Không — mốc 2 mảnh (Epic) đã tự cho hiệu ứng riêng với ít mảnh hơn. Mốc 4 mảnh (Legendary) cộng thêm 1 hiệu ứng thứ 2, thường mạnh hơn, khi đủ thêm hình học yêu cầu; cả 2 mốc đều liệt kê chung trên trang này cho đủ 12 Suit.

Dùng Diabolos hay Devil's Blood: Curse ngoài đội hình phản ứng thì mất gì?

Cả 2 vẫn hoạt động ngoài đội hình phản ứng, nhưng chỉ trả phần buff sát thương thẳng của 2 mảnh — phần xuyên kháng mạnh hơn ở 4 mảnh chỉ áp dụng khi mục tiêu thật sự đang dính Nova, và Scorch hoặc Stain tương ứng, nên 1 đội hình không bao giờ tạo được phản ứng đó sẽ mất nửa mạnh hơn của Suit.

Thea's Night Tavern và Tiny Big Adventure đều cộng HP — chọn cái nào?

Thea's Night Tavern biến HP thành hiệu quả hồi máu, hợp healer chuyên; Tiny Big Adventure biến HP lặp lại thành 1 stack Max HP tăng dần, hợp tank thiên sống dai. Cùng chỉ số nền nhưng khác cách trả thưởng, nên chọn dựa vào việc nhân vật đó dùng để hồi máu cho đội hay chỉ để tự sống lâu hơn.

Vì sao danh sách nhân vật trên trang Suit này đôi khi trống?

Dữ liệu build được điền từng nhân vật một, nên vài Suit chưa có danh sách người dùng xác nhận dù bản thân Suit vẫn hoạt động đúng như mô tả trên trang này. Việc tự khớp nguyên tố hay vai trò của Suit này với 1 nhân vật vẫn áp dụng trong lúc dữ liệu đó được điền dần.

Module hiện trên trang này có phải tất cả những gì cần để mở Suit này?

Đó là các module Shape thỏa hình học của Suit này — build đầy đủ vẫn cần 1 module Core riêng mang chỉ số chính cộng 4 chỉ số phụ, chọn riêng từ kho module, khớp vào phần lưới còn trống mà các mảnh này chừa lại.

Phần 4 mảnh trên trang này nhắc tới 1 phản ứng — nghĩa là Suit này chỉ dùng được trong đội hình phản ứng?

Không — phần 2 mảnh của bất kỳ Suit nào cũng hoạt động bất kể đội hình gì. Chỉ riêng phần 4 mảnh nào nêu tên điều kiện phản ứng mới cần phản ứng đó thật sự xảy ra; ngoài trường hợp đó, Suit vẫn hoạt động, chỉ ở mức 2 mảnh thẳng.
Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…