Bộ module Neverness to Everness
Đủ 12 Bộ Module kèm hiệu ứng 2 món, 4 món và điều kiện hình học.
Diabolos
Sử Thi (2): Sát thương Chaos +10%. Điều kiện hình: Shu2 · ZhiJiao2 · ZhiJiao4 · Hen4
Fireflies and the Forest
Sử Thi (2): Sát thương Anima +10%. Điều kiện hình: Hen2 · Shu3 · ZhiJiao1 · Z4
Devil's Blood: Curse
Sử Thi (2): Sát thương Psyche +10%. Điều kiện hình: Shu2 · Shu3 · ZhiJiao2 · Z4
Crimson: Twin Butterflies
Sử Thi (2): Sát thương Incantation +10%. Điều kiện hình: Shu2 · Hen3 · ZhiJiao4 · Z3
Street Boxer
Sử Thi (2): Sát thương Lakshana +10%. Điều kiện hình: Hen2 · Hen3 · ZhiJiao3 · Z3
Lost Radiance
Sử Thi (2): Sát thương Cosmos +10%. Điều kiện hình: Hen2 · ZhiJiao1 · ZhiJiao3 · Shu4
Kingdom's Guard
Sử Thi (2): Phòng Thủ +15%. Điều kiện hình: Hen3 · Shu3 · ZhiJiao3 · ZhiJiao4
Shadow Creed
Sử Thi (2): ATK +10%. Điều kiện hình: Hen2 · Shu2 · Hen4 · Z4
Thea's Night Tavern
Sử Thi (2): HP +10%. Điều kiện hình: Hen3 · Shu3 · ZhiJiao1 · ZhiJiao2
Tiny Big Adventure
Sử Thi (2): HP +10%. Điều kiện hình: Hen2 · Shu2 · Hen4 · Z3
Speedy Hedgehog
Sử Thi (2): Hiệu Suất Nạp Năng Lượng +12%. Điều kiện hình: ZhiJiao1 · ZhiJiao2 · ZhiJiao3 · ZhiJiao4
Quiet Manor
Sử Thi (2): Sát thương Psyche +10%. Điều kiện hình: Hen2 · Shu2 · Shu4 · Z4
Hiểu nhanh
Kho này liệt kê đủ 12 Suit trong hệ module — hiệu ứng bộ mở ra khi lắp module Shape vào bàn Console của nhân vật theo đúng hình học yêu cầu. 6 Suit gắn với 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng và cộng thẳng sát thương nguyên tố đó; 6 Suit còn lại xây quanh vai trò trận đấu thay vì nguyên tố — 1 cái cho attacker tổng quát, 1 cái cho battery/support, 1 cái cho tank, 1 cái cho healer, 1 cái cho unit cày HP/sống dai, và 1 cái xây quanh sát thương Mental mà phản ứng bùng nổ gây ra thay vì sát thương của riêng một nguyên tố nào. Mọi Suit đều chạy trên cùng cấu trúc 2 mốc: 2 mảnh (Epic) và 4 mảnh (Legendary), nhưng thứ thật sự mở mốc là khớp đúng hình học Shape yêu cầu, không phải chỉ cần có 2 hay 4 mảnh mang đúng nhãn. Trang kho này gom cả 12 theo vai trò trước, để một build có thể chốt vài ứng viên trước khi mở trang riêng của từng Suit để xem hình học chính xác.12 Suit Nhìn Nhanh: Nguyên Tố Và Hiệu Ứng Theo Mốc
Cả 12 Suit đều chung 1 cấu trúc mốc 2 mảnh (Epic) và 4 mảnh (Legendary), và mỗi Suit chỉ mở khi lắp module Shape đúng hình học nó yêu cầu — không phải chỉ cần có 2 hay 4 mảnh mang đúng nhãn.
6 Suit nguyên tố, mỗi cái gắn 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng:
Diabolos (Chaos) — 2 mảnh: Chaos DMG +10%. 4 mảnh: xuyên 12% Chaos RES của mục tiêu, tăng lên 24% khi mục tiêu đang dính Nova hoặc Scorch.
Devil's Blood: Curse (Psyche) — 2 mảnh: Psyche DMG +10%. 4 mảnh: +18%, tăng lên +36% với mục tiêu đang dính Nova hoặc Stain.
Crimson: Twin Butterflies (Incantation) — 2 mảnh: Incantation DMG +10%. 4 mảnh: ATK +6% mỗi stack, tối đa 6 stack.
Fireflies and the Forest (Anima) — 2 mảnh: Anima DMG +10%. 4 mảnh: Crit DMG +8% mỗi stack, tối đa 7 stack.
Lost Radiance (Cosmos) — 2 mảnh: Cosmos DMG +10%. 4 mảnh: xuyên 25% DEF mục tiêu trong 1 khoảng thời gian sau khi dùng Ultimate.
Street Boxer (Lakshana) — 2 mảnh: Lakshana DMG +10%. 4 mảnh: Crit Rate +14%.
6 Suit theo vai trò, không gắn nguyên tố nào:
Shadow Creed — 2 mảnh: ATK +10%. 4 mảnh: ATK +25% trong 1 khoảng thời gian sau khi dùng Skill.
Speedy Hedgehog — 2 mảnh: Charge Efficiency +12%. 4 mảnh: ATK cả đội +15% sau khi dùng Ultimate.
Kingdom's Guard — 2 mảnh: DEF +15%. 4 mảnh: khiên chắn trị giá 20%.
Thea's Night Tavern — 2 mảnh: HP +10%. 4 mảnh: hiệu quả hồi máu +20%.
Tiny Big Adventure — 2 mảnh: HP +10%. 4 mảnh: Max HP +4% mỗi stack, tối đa 10 stack.
Quiet Manor — 2 mảnh: Mental DMG +10%. 4 mảnh: Mental DMG +12% mỗi stack, tối đa 3 stack — Suit duy nhất xây quanh sát thương bùng nổ của phản ứng như Nova, thay vì sát thương của riêng 1 nguyên tố.
Chọn Suit Theo Vai Trò
Khớp 1 Suit với 1 nhân vật cần kiểm 2 thứ, không phải 1 — Suit đó cộng cái gì, và điều kiện 4 mảnh có thật sự kích được với lối chơi của nhân vật đó hay không.
- Với Suit nguyên tố, phần 2 mảnh là 1 buff sát thương thẳng cho nguyên tố đó — chỉ đáng dùng nếu nhân vật thật sự gây sát thương nguyên tố đó ngay từ đầu.
- Vài Suit nguyên tố khóa phần 4 mảnh mạnh hơn sau 1 điều kiện phản ứng. Diabolos và Devil's Blood: Curse đều cần mục tiêu dính Nova (Chaos+Psyche) — Diabolos còn tính cả Scorch (Chaos+Incantation), Devil's Blood: Curse còn tính cả Stain (Psyche+Lakshana). Ngoài 1 đội hình thật sự tạo được những phản ứng đó, cả 2 Suit vẫn hoạt động nhưng chỉ trả phần 2 mảnh thẳng.
- Với Suit theo vai, khớp trực tiếp theo vai trò trận đấu thay vì nguyên tố: attacker tổng quát hoặc kiểu cộng dồn stack hợp Shadow Creed, Crimson: Twin Butterflies hoặc Fireflies and the Forest; battery hay dùng Ultimate hợp Speedy Hedgehog; tank hợp Kingdom's Guard; healer chuyên hợp Thea's Night Tavern; unit thiên sống dai muốn dồn Max HP hợp Tiny Big Adventure; và build thiên về phản ứng bùng nổ thay vì đánh thẳng theo nguyên tố hợp Quiet Manor.
Kho Này Cho Thấy Gì, Và Đi Tiếp Đâu
Trang index này là bản đồ của cả 12 Suit, không phải bản mổ chi tiết của riêng 1 cái.
- Mở trang riêng của 1 Suit cụ thể để xem đúng hình học Shape nó yêu cầu, các module Shape thỏa điều kiện đó, và — khi dữ liệu build đã điền — nhân vật nào thật sự dùng Suit đó.
- 1 Suit chỉ quyết định nửa phần hiệu ứng bộ của 1 build. Module Core mang chỉ số chính và 4 chỉ số phụ là lựa chọn riêng, nằm ở kho module, và vẫn phải khớp vào phần lưới còn trống mà mảnh Shape chừa lại trên Console của nhân vật đó.
- Vì layout Console khác nhau theo từng nhân vật, cùng 1 hình học yêu cầu của Suit có thể xếp khác nhau giữa nhân vật này với nhân vật khác — coi trang này là Suit cần gì nói chung, còn trang build riêng của nhân vật mới là layout chính xác để chép theo.
Câu hỏi thường gặp
Có cần đủ 4 mảnh Shape khớp mới ăn được gì từ 1 Suit không?
Không — mốc 2 mảnh (Epic) đã tự cho hiệu ứng riêng với ít mảnh hơn. Mốc 4 mảnh (Legendary) cộng thêm 1 hiệu ứng thứ 2, thường mạnh hơn, khi đủ thêm hình học yêu cầu; cả 2 mốc đều liệt kê chung trên trang này cho đủ 12 Suit.
Dùng Diabolos hay Devil's Blood: Curse ngoài đội hình phản ứng thì mất gì?
Cả 2 vẫn hoạt động ngoài đội hình phản ứng, nhưng chỉ trả phần buff sát thương thẳng của 2 mảnh — phần xuyên kháng mạnh hơn ở 4 mảnh chỉ áp dụng khi mục tiêu thật sự đang dính Nova, và Scorch hoặc Stain tương ứng, nên 1 đội hình không bao giờ tạo được phản ứng đó sẽ mất nửa mạnh hơn của Suit.
Thea's Night Tavern và Tiny Big Adventure đều cộng HP — chọn cái nào?
Thea's Night Tavern biến HP thành hiệu quả hồi máu, hợp healer chuyên; Tiny Big Adventure biến HP lặp lại thành 1 stack Max HP tăng dần, hợp tank thiên sống dai. Cùng chỉ số nền nhưng khác cách trả thưởng, nên chọn dựa vào việc nhân vật đó dùng để hồi máu cho đội hay chỉ để tự sống lâu hơn.