Bộ module Neverness to Everness
Đủ 12 Bộ Module kèm hiệu ứng 2 món, 4 món và điều kiện hình học.
Bộ nào hợp nhân vật nào Cộng đồng ghi nhận
| Bộ module | Khuyên dùng cho |
|---|---|
| Diabolos | Daffodill · Lacrimosa |
| Trái Tim Đom Đóm Giữa Rừng | Jiuyuan · Mint · Nanally |
| Máu Quỷ: Lời Nguyền | Aurelia |
| Thâm Hồng: Đôi Bướm Sinh Đôi | Baicang · Sakiri |
| Võ Vương Đường Phố | Chaos · Hathor · Skia |
| Ánh Sáng Đã Mất | Aurelia · Chiz · Hotori · Shinku · Zero |
| Người Bảo Vệ Vương Quốc | Adler |
| Tín Điều Bóng Tối | Baicang · Chaos · Chiz · Hathor · Jiuyuan · Mint |
| Quán Rượu Đêm Của Thea | Edgar · Haniel |
| Cuộc Đại Phiêu Lưu Nhỏ Bé | Fadia |
| Nhím Xanh Tốc Độ Âm Thanh | Haniel · Iroi · Sakiri · Zero |
⚠ Lầm tưởng thường gặp — Nút "lắp tự động" của game không chắc xếp module đúng hình khối yêu cầu — lưới có thể đầy nhưng vẫn chưa đủ điều kiện hình cho hiệu ứng 4 mảnh. Hãy đối chiếu hình khối ở trên rồi tự lắp tay để chắc chắn hiệu ứng 4 mảnh đã kích hoạt.
✦ Không cần cày lại chỉ số — Chỉ số phụ CỐ ĐỊNH ngay khi module rơi ra — thấy sao là vậy, không roll lại như game gacha khác. Việc cần làm là CHỌN đúng module, không phải cày lại để đổi chỉ số.
12 Suit Nhìn Nhanh: Nguyên Tố Và Hiệu Ứng Theo Mốc
Cả 12 Suit đều chung 1 cấu trúc mốc 2 mảnh (Epic) và 4 mảnh (Legendary), và mỗi Suit chỉ mở khi lắp module Shape đúng hình học nó yêu cầu — không phải chỉ cần có 2 hay 4 mảnh mang đúng nhãn.
6 Suit nguyên tố, mỗi cái gắn 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng:
- Diabolos (Chaos) — 2 mảnh: Chaos DMG +10%. 4 mảnh: xuyên 12% Chaos RES của mục tiêu, tăng lên 24% khi mục tiêu đang dính Nova hoặc Scorch.
- Devil's Blood: Curse (Psyche) — 2 mảnh: Psyche DMG +10%. 4 mảnh: +18%, tăng lên +36% với mục tiêu đang dính Nova hoặc Stain.
- Crimson: Twin Butterflies (Incantation) — 2 mảnh: Incantation DMG +10%. 4 mảnh: ATK +6% mỗi stack, tối đa 6 stack.
- Fireflies and the Forest (Anima) — 2 mảnh: Anima DMG +10%. 4 mảnh: Crit DMG +8% mỗi stack, tối đa 7 stack.
- Lost Radiance (Cosmos) — 2 mảnh: Cosmos DMG +10%. 4 mảnh: xuyên 25% DEF mục tiêu trong 1 khoảng thời gian sau khi dùng Ultimate.
- Street Boxer (Lakshana) — 2 mảnh: Lakshana DMG +10%. 4 mảnh: Crit Rate +14%.
6 Suit theo vai trò, không gắn nguyên tố nào:
- Shadow Creed — 2 mảnh: ATK +10%. 4 mảnh: ATK +25% trong 1 khoảng thời gian sau khi dùng Skill.
- Speedy Hedgehog — 2 mảnh: Charge Efficiency +12%. 4 mảnh: ATK cả đội +15% sau khi dùng Ultimate.
- Kingdom's Guard — 2 mảnh: DEF +15%. 4 mảnh: khiên chắn trị giá 20%.
- Thea's Night Tavern — 2 mảnh: HP +10%. 4 mảnh: hiệu quả hồi máu +20%.
- Tiny Big Adventure — 2 mảnh: HP +10%. 4 mảnh: Max HP +4% mỗi stack, tối đa 10 stack.
- Quiet Manor — 2 mảnh: Mental DMG +10%. 4 mảnh: Mental DMG +12% mỗi stack, tối đa 3 stack — Suit duy nhất xây quanh sát thương bùng nổ của phản ứng như Nova, thay vì sát thương của riêng 1 nguyên tố.
Chọn Suit Theo Vai Trò
Khớp 1 Suit với 1 nhân vật cần kiểm 2 thứ, không phải 1 — Suit đó cộng cái gì, và điều kiện 4 mảnh có thật sự kích được với lối chơi của nhân vật đó hay không.
- Với Suit nguyên tố, phần 2 mảnh là 1 buff sát thương thẳng cho nguyên tố đó — chỉ đáng dùng nếu nhân vật thật sự gây sát thương nguyên tố đó ngay từ đầu.
- Vài Suit nguyên tố khóa phần 4 mảnh mạnh hơn sau 1 điều kiện phản ứng. Diabolos và Devil's Blood: Curse đều cần mục tiêu dính Nova (Chaos+Psyche) — Diabolos còn tính cả Scorch (Chaos+Incantation), Devil's Blood: Curse còn tính cả Stain (Psyche+Lakshana). Ngoài 1 đội hình thật sự tạo được những phản ứng đó, cả 2 Suit vẫn hoạt động nhưng chỉ trả phần 2 mảnh thẳng.
- Với Suit theo vai, khớp trực tiếp theo vai trò trận đấu thay vì nguyên tố: attacker tổng quát hoặc kiểu cộng dồn stack hợp Shadow Creed, Crimson: Twin Butterflies hoặc Fireflies and the Forest; battery hay dùng Ultimate hợp Speedy Hedgehog; tank hợp Kingdom's Guard; healer chuyên hợp Thea's Night Tavern; unit thiên sống dai muốn dồn Max HP hợp Tiny Big Adventure; và build thiên về phản ứng bùng nổ thay vì đánh thẳng theo nguyên tố hợp Quiet Manor.
Kho Này Cho Thấy Gì, Và Đi Tiếp Đâu
Trang index này là bản đồ của cả 12 Suit, không phải bản mổ chi tiết của riêng 1 cái.
- Mở trang riêng của 1 Suit cụ thể để xem đúng hình học Shape nó yêu cầu, các module Shape thỏa điều kiện đó, và — khi dữ liệu build đã điền — nhân vật nào thật sự dùng Suit đó.
- 1 Suit chỉ quyết định nửa phần hiệu ứng bộ của 1 build. Module Core mang chỉ số chính và 4 chỉ số phụ là lựa chọn riêng, nằm ở kho module, và vẫn phải khớp vào phần lưới còn trống mà mảnh Shape chừa lại trên Console của nhân vật đó.
- Vì layout Console khác nhau theo từng nhân vật, cùng 1 hình học yêu cầu của Suit có thể xếp khác nhau giữa nhân vật này với nhân vật khác — coi trang này là Suit cần gì nói chung, còn trang build riêng của nhân vật mới là layout chính xác để chép theo.
Cách đọc từng trang chi tiết
Trang Này Thêm Gì So Với Kho Suit
Kho Suit liệt kê song song đủ 12 bộ; trang này là bản mổ sâu của 1 Suit cụ thể.
- Nó liệt kê đúng hình học Shape mà Suit này yêu cầu, cộng module nào thật sự thỏa hình học đó — kho module bao trọn 74 mảnh trên mọi Suit, còn trang này lọc xuống chỉ những mảnh liên quan tại đây.
- Cả hiệu ứng 2 mảnh (Epic) và 4 mảnh (Legendary) của Suit cụ thể này đều hiện thẳng trên trang này — đọc số ở đây thay vì nhớ từ 1 Suit khác, vì 2 mốc và điều kiện của chúng khác nhau giữa các Suit.
- Khi dữ liệu build của 1 nhân vật đã có, trang này cũng liệt kê ai đang thật sự dùng Suit này — coi đó là danh sách khởi điểm chứ không phải lựa chọn duy nhất đúng, vì khớp hình học và vai trò quan trọng hơn việc chép tên mù.
Đọc Module Và Hình Học Hiện Ở Đây
Module liệt kê trên trang này được lọc riêng theo hình học Shape mà Suit này cần — không phải toàn bộ kho module.
- Đây là những mảnh lấp phần lưới Console và thỏa điều kiện hình học, không phải module Core mang chỉ số chính cộng 4 chỉ số phụ — build đầy đủ cho Suit này vẫn cần 1 module Core riêng, chọn theo giá trị riêng của nó ở kho module.
- Mảnh hiện ở đây có 3 phẩm. Phẩm cao hơn thường là bản mạnh hơn của cùng 1 mảnh, nhưng phẩm không đổi việc điều kiện hình học có thỏa hay không — 1 mảnh phẩm thấp hơn đặt đúng chỗ vẫn mở được cùng mốc 2 mảnh hay 4 mảnh.
- Vì layout Console khác nhau theo nhân vật, nên đối chiếu hình học của Suit này với trang build riêng của 1 nhân vật cụ thể thay vì mặc định cách sắp xếp chuyển thẳng được — cùng 1 Suit có thể xếp khác nhau giữa các nhân vật.
Khi Danh Sách Nhân Vật Khuyến Nghị Còn Ngắn Hoặc Trống
Không phải Suit nào trên site cũng đã có danh sách nhân vật dùng nó đầy đủ — đó là khoảng trống dữ liệu, không phải dấu hiệu Suit đó không ai dùng.
- Nếu danh sách ở đây còn ngắn, quay về logic vai trò: khớp nguyên tố của Suit này (nếu có) với nguyên tố Dị Năng của nhân vật, hoặc khớp vai trò của nó — ATK/cộng dồn stack, Charge Efficiency, DEF/HP, hay hồi máu — với thứ nhân vật đó thật sự cần trong 1 đội hình.
- Nếu phần 4 mảnh mạnh hơn của Suit này gắn với 1 phản ứng cụ thể, kiểm xem đội hình của nhân vật có thật sự tạo được phản ứng đó không trước khi đổ nguyên liệu cày vào — nó thưởng cho đội hình thiên phản ứng nhiều hơn hẳn so với 1 attacker đánh đơn mục tiêu thẳng.
- Trang này sẽ tiếp tục điền thêm khi dữ liệu build mở rộng — trong lúc đó kiểm trang build riêng của 1 nhân vật cụ thể sẽ cho cặp khớp mới nhất cho nhân vật đó.