
Võ Vương Đường Phố
Võ Vương Đường Phố là 1 trong 12 bộ Module của Neverness to Everness. Lắp đủ các module Shape mà bộ này yêu cầu sẽ mở hiệu ứng bộ: Sử Thi (2): ST Tướng +10%. Huyền Thoại (4): Tỷ Lệ Chí Mạng +14%. Sau khi đội thi triển Remora hoặc Stain, Tỷ Lệ Chí Mạng tăng thêm 14% trong 20 giây. Bộ nhận 4 dạng hình học, và 12 module trên trang này khớp với chúng — module Core chọn riêng theo chỉ số chính và 4 chỉ số phụ của nó.
Hiệu ứng Bộ
- 2 Sử Thi (2): ST Tướng +10%.
- 4 Huyền Thoại (4): Tỷ Lệ Chí Mạng +14%. Sau khi đội thi triển Remora hoặc Stain, Tỷ Lệ Chí Mạng tăng thêm 14% trong 20 giây.
Điều kiện hình Data client
Bộ chỉ tính các Module có hình thuộc nhóm này — xếp lưới phải xoay quanh chúng.
Lắp 2 module Shape đúng những hình này sẽ nổ hiệu ứng Epic (2 mảnh) ở trên; lắp đủ cả 4 sẽ nổ hiệu ứng Legendary (4 mảnh).
⚠ Nút "lắp tự động" của game không chắc xếp module đúng hình khối yêu cầu — lưới có thể đầy nhưng vẫn chưa đủ điều kiện hình cho hiệu ứng 4 mảnh. Hãy đối chiếu hình khối ở trên rồi tự lắp tay để chắc chắn hiệu ứng 4 mảnh đã kích hoạt.
⚠ Chữ hiệu ứng Legendary (4 mảnh) của bộ này trong dữ liệu game đọc như thể tỉ lệ bạo kích tăng từ 14% lên 14% khi kích hoạt Nova/Stain — con số tự mâu thuẫn. Có nguồn ngoài ghi tổng sau khi kích hoạt là 28% tỉ lệ bạo kích, nhưng chưa được kiểm chứng trong game nên xem đây là số CHƯA XÁC MINH.
Module thuộc bộ












Khuyên dùng cho Cộng đồng ghi nhận
Cách kiếm & nâng cấp Data client
Cartridge (module Core) chủ yếu rơi từ Anomaly Zone, cụ thể là hầm "Rabbit Hole" — vào bằng cách mở Exploration Guide rồi chuyển sang tab Console, tốn Character Pixel để nhận thưởng. Nâng cấp Cartridge và module Shape cần "Manhole token", cũng rơi từ chính hầm này. Cứ tăng 5 cấp thì mở thêm 1 chỉ số phụ.
✦ Chỉ số phụ CỐ ĐỊNH ngay khi module rơi ra — thấy sao là vậy, không roll lại như game gacha khác. Việc cần làm là CHỌN đúng module, không phải cày lại để đổi chỉ số.
Chỉ số chính có thể ra Data client
| Chỉ số chính có thể ra | HP% · ATK% · DEF% · Tỉ Lệ Bạo Kích · Sát Thương Bạo Kích · Hiệu Suất Nạp Năng Lượng · Cường Độ Phá Giáp · Hồi Phục% · Sát Thương Quang% · Sát Thương Linh% · Sát Thương Chú% · Sát Thương Hỗn Độn% · Sát Thương Hồn% · Sát Thương Tướng% · Sát Thương Tinh Thần% |
|---|---|
| Chỉ số phụ có thể ra | HP · HP% · ATK · ATK% · DEF · DEF% · Cường Độ Phá Giáp · Hiệu Suất Nạp Năng Lượng · Sát Thương% · Tỉ Lệ Bạo Kích · Sát Thương Bạo Kích |
Chọn chỉ số chính theo vai trò Cộng đồng ghi nhận
| DPS bạo kích — Sát thương bạo kích / Sát thương nguyên tố% |
| DPS công — ATK% |
| Hỗ trợ — Hiệu suất nạp năng lượng |
| Hồi máu — Hồi phục / HP% |
| Khiên — DEF% |
Ưu tiên chỉ số phụ cho DPS: đôi bạo (tỉ lệ bạo kích + sát thương bạo kích) > sát thương nguyên tố% > ATK% > sát thương chung%. Kéo tỉ lệ bạo kích lên khoảng 60-70% trước, rồi dồn chủ yếu vào sát thương bạo kích, giữ tỉ lệ bạo kích : sát thương bạo kích ≈ 1:2.


