Module (trang bị) Neverness to Everness

Đủ 74 Module cho lưới Console 7×7: 38 Core (chỉ số chính + 4 phụ) và 36 khối Shape.

Module hoạt động thế nào?

Mỗi nhân vật có lưới Console 7×7. Bạn lắp các Module hình tetromino lên đó: Core mang chỉ số và substat, Shape lấp lưới để kích bộ 2 và 4 món. Giá trị substat theo curve cấp cố định (0–20) — KHÔNG có roll ngẫu nhiên.

Module Core (38)

Core = khối mang chỉ số: 1 thuộc tính chính + 4 substat chọn từ pool, giá trị tăng theo curve cấp.

Crimson: Twin ButterfliesS
Crimson: Twin Butterflies · 4 substat
Speedy HedgehogS
Speedy Hedgehog · 4 substat
Street BoxerS
Street Boxer · 4 substat
Thea's Night TavernS
Thea's Night Tavern · 4 substat
Shadow CreedS
Shadow Creed · 4 substat
Tiny Big AdventureS
Tiny Big Adventure · 4 substat
Fireflies and the ForestS
Fireflies and the Forest · 4 substat
Devil's Blood: CurseS
Devil's Blood: Curse · 4 substat
Quiet ManorS
Quiet Manor · 4 substat
Kingdom's GuardS
Kingdom's Guard · 4 substat
Lost RadianceS
Lost Radiance · 4 substat
Lost RadianceS
Lost Radiance · 4 substat
DiabolosS
Diabolos · 4 substat
DiabolosA
Diabolos · 4 substat
Kingdom's GuardA
Kingdom's Guard · 4 substat
Quiet ManorA
Quiet Manor · 4 substat
Shadow CreedA
Shadow Creed · 4 substat
Devil's Blood: CurseA
Devil's Blood: Curse · 4 substat
Fireflies and the ForestA
Fireflies and the Forest · 4 substat
Tiny Big AdventureA
Tiny Big Adventure · 4 substat
Lost RadianceA
Lost Radiance · 4 substat
Street BoxerA
Street Boxer · 4 substat
Crimson: Twin ButterfliesA
Crimson: Twin Butterflies · 4 substat
Thea's Night TavernA
Thea's Night Tavern · 4 substat
Speedy HedgehogA
Speedy Hedgehog · 4 substat
Lost RadianceB
Lost Radiance · 4 substat
Tiny Big AdventureB
Tiny Big Adventure · 4 substat
Street BoxerB
Street Boxer · 4 substat
Fireflies and the ForestB
Fireflies and the Forest · 4 substat
Lost RadianceB
Lost Radiance · 4 substat
Crimson: Twin ButterfliesB
Crimson: Twin Butterflies · 4 substat
Devil's Blood: CurseB
Devil's Blood: Curse · 4 substat
DiabolosB
Diabolos · 4 substat
Quiet ManorB
Quiet Manor · 4 substat
Thea's Night TavernB
Thea's Night Tavern · 4 substat
Kingdom's GuardB
Kingdom's Guard · 4 substat
Shadow CreedB
Shadow Creed · 4 substat
Speedy HedgehogB
Speedy Hedgehog · 4 substat

Module Shape (36)

Shape = khối hình học: không substat, dùng lấp lưới và tính điều kiện kích Bộ.

Type IV ModuleS
Type IV Module · 4 ô
Type III ModuleS
Type III Module · 3 ô
Type III ModuleS
Type III Module · 3 ô
Type III ModuleS
Type III Module · 3 ô
Type III ModuleS
Type III Module · 3 ô
Type III ModuleS
Type III Module · 3 ô
Type III ModuleS
Type III Module · 3 ô
Type II ModuleS
Type II Module · 2 ô
Type IV ModuleS
Type IV Module · 4 ô
Type II ModuleS
Type II Module · 2 ô
Type IV ModuleS
Type IV Module · 4 ô
Type IV ModuleS
Type IV Module · 4 ô
Type IV ModuleA
Type IV Module · 4 ô
Type IV ModuleA
Type IV Module · 4 ô
Type III ModuleA
Type III Module · 3 ô
Type IV ModuleA
Type IV Module · 4 ô
Type III ModuleA
Type III Module · 3 ô
Type IV ModuleA
Type IV Module · 4 ô
Type III ModuleA
Type III Module · 3 ô
Type III ModuleA
Type III Module · 3 ô
Type II ModuleA
Type II Module · 2 ô
Type II ModuleA
Type II Module · 2 ô
Type III ModuleA
Type III Module · 3 ô
Type III ModuleA
Type III Module · 3 ô
Type III ModuleB
Type III Module · 3 ô
Type III ModuleB
Type III Module · 3 ô
Type III ModuleB
Type III Module · 3 ô
Type IV ModuleB
Type IV Module · 4 ô
Type III ModuleB
Type III Module · 3 ô
Type III ModuleB
Type III Module · 3 ô
Type IV ModuleB
Type IV Module · 4 ô
Type II ModuleB
Type II Module · 2 ô
Type III ModuleB
Type III Module · 3 ô
Type IV ModuleB
Type IV Module · 4 ô
Type II ModuleB
Type II Module · 2 ô
Type IV ModuleB
Type IV Module · 4 ô

Bộ module

Hiểu nhanh
Kho này liệt kê đủ 74 module lắp lên bàn Console của nhân vật — 38 module Core và 36 module Shape chia thành 12 hình x 3 phẩm chất. Console của mỗi nhân vật là lưới 7×7, còn module là mảnh ghép hình tetromino bạn lắp vào đó như xếp hình không gian, không phải slot cố định như hệ relic/disc thông thường. Chính vì hình học đó mà trang kho này tách Core khỏi Shape thay vì gộp cả 74 thành một đống — hai loại giải quyết hai vấn đề khác nhau trên bàn, và biết cái nào là cái nào trước khi lên kế hoạch lắp lưới sẽ đỡ tốn công cày mù.

74 Module, 2 Vai Trò: Core Mang Chỉ Số, Shape Lấp Lưới

74 module chia rõ thành 2 loại làm 2 việc khác nhau trên Console.

  • 38 module Core — mỗi cái mang 1 chỉ số chính cộng 4 chỉ số phụ. Đây là nơi tổng chỉ số thật của nhân vật đến từ, và là mảnh đáng ưu tiên trước tiên khi build đang thiếu sức mạnh.
  • 36 module Shape — 12 hình x 3 phẩm chất (B/A/S). Mấy mảnh này lấp phần lưới còn lại, và quan trọng hơn, chính là thứ thật sự kích hoạt hiệu ứng bộ của 1 trong 12 Suit khi đủ điều kiện hình trên bàn.
  • Đọc thực tế: Core trả lời “mảnh này mạnh cỡ nào”, Shape trả lời “mảnh này có khớp hình học cần để mở hiệu ứng bộ không”. Một build có thể chạy chỉ số Core xuất sắc mà vẫn thiếu hẳn hiệu ứng bộ nếu hình học Shape chưa thỏa.

Vì Sao Không Có Roll Min/Max Trên Trang Này

Hệ module này vận hành khác hẳn kiểu cày relic/disc quen thuộc, và điều đó đổi luôn cái gì thật sự đáng săn khi farm.

  • Khi một chỉ số phụ roll ra trên module, phần ngẫu nhiên chỉ chọn loại chỉ số phụ đó, trong pool 11 loại (HP, ATK, DEF, Crit Rate, Crit DMG, và 6 loại bonus nguyên tố/sát thương). Không có giá trị ngẫu nhiên nào gắn theo lượt roll đó.
  • Con số thật được tra từ một đường cong cố định dựa trên phẩm chất và cấp độ — cùng loại chỉ số phụ ở cùng phẩm và cấp luôn ra đúng một con số, trên mọi bản, với mọi người chơi.
  • Nghĩa là việc săn “roll hoàn hảo” kiểu các hệ trang bị cũ tập cho bạn không áp dụng ở đây. Cái thật sự đáng cày là đúng loại chỉ số phụ, đúng phẩm chất, và đủ lượt lên cấp — không phải một con số may mắn.

Dùng Kho Này Để Ghép Ra Một Bộ Suit

Hiệu ứng bộ của 12 Suit không kích hoạt bằng cách mặc “4 mảnh giống nhau” như hệ trang bị cũ — chúng kích hoạt khi thỏa điều kiện hình học trên bàn Console, ở mốc 2 mảnh (Epic) và 4 mảnh (Legendary).

  • Mỗi trong 12 Suit có điều kiện hình riêng — trang kho này cho phép lọc module Shape theo Suit mà nó thuộc về, để bạn kiểm hình học mình đang nhắm tới trước khi cày mù.
  • Vài Suit gắn hiệu ứng 4 mảnh vào điều kiện phản ứng nguyên tố thay vì chỉ số cộng thẳng — đáng đối chiếu glossary nguyên tố/phản ứng trước khi mặc định hiệu ứng của Suit áp dụng đều cho mọi đội hình.
  • Vì layout Console của mỗi nhân vật là riêng, cùng một Suit có thể cần cách sắp xếp vật lý khác nhau cho mảnh Shape từ nhân vật này sang nhân vật khác — coi trang kho này là tham chiếu cho việc Suit cần gì nói chung, còn trang build riêng của nhân vật mới là layout cụ thể để chép theo.

Câu hỏi thường gặp

Core và Shape khác nhau thật sự ở đâu?
Core mang chỉ số chính cộng 4 chỉ số phụ, là nơi sức mạnh thật sự đến từ; Shape lấp phần lưới còn lại, và là thứ thật sự thỏa điều kiện hình học để mở hiệu ứng bộ của Suit. Một build cần cả 2 — chỉ số Core mạnh mà không đủ hình học Shape thì vẫn mất trắng hiệu ứng bộ.
Vì sao 2 module cùng phẩm cùng loại chỉ số phụ lại có con số giống hệt nhau?
Vì hệ này không có roll giá trị ngẫu nhiên — phần ngẫu nhiên chỉ quyết định loại chỉ số phụ nào xuất hiện. Con số luôn được tra từ đường cong cố định dựa trên phẩm chất và cấp độ, nên phẩm + cấp + loại chỉ số phụ giống hệt nhau luôn cho ra con số giống hệt nhau, trên bất kỳ bản nào.
Làm sao biết nên farm Shape nào cho một Suit cụ thể?
Lọc danh sách Shape trong kho này theo Suit đang nhắm tới — điều kiện hình của mỗi Suit đều được ghi trên đó, còn trang build riêng của nhân vật cho biết cách sắp xếp cụ thể khớp với layout Console riêng của họ, vì cùng một Suit có thể sắp xếp khác nhau giữa các nhân vật.
Tiếp theo bạn nên…