
Chiz
DPS Cosmos miễn phí cực đáng build — có arc sig free, ai cũng nên nuôi làm carry dự phòng/farm Fons.
Build chuẩn meta cho Chiz
Main DPS / On-field Cosmos DPS đặc biệt (nguyên tố Cosmos, class FOUR). Vừa đánh vừa farm Fons; tự ăn tới 50% Cosmos DMG từ Bonus Module nên rảnh tay dồn CRIT.
S-Rank miễn phí (mở qua tiến trình City Tycoon): bảng tiếng Nhật xếp nhóm S, nguồn phương Tây để rất cao khi thức tỉnh cao. DPS Cosmos on-field mạnh, hơi niche vì gắn cơ chế farm Fons.
- 1Mèo Trầm Tư BiS Arc chữ ký (class FOUR khớp Chiz): tăng tới 25% Cosmos DMG, MIỄN PHÍ ở T5 qua City Tycoon (cần ~1 triệu Fons ví để max).
- 2Choáng Ngợp Ánh Sáng, Cuồng Hoan Lạc Lối Thay thế A-rank (class FOUR) cùng hướng Cosmos.
- 3Luôn Nở Nụ Cười Phương án B-rank chạy được (class FOUR) khi thiếu arc tốt hơn.
- 4 mảnh Ánh Sáng Đã Mất Cosmos DMG +10% + ignore 25% DEF sau Ultimate — set tối ưu cho DPS Cosmos.
- 4 mảnh Tín Điều Bóng Tối ATK +10%, phương án thay thế khi thiếu mảnh Lost Radiance.
Chỉ số chính: CRIT Rate › Cosmos DMG Bonus
Chỉ số phụ: CRIT Rate › CRIT DMG › ATK
Độ tin cậy đánh giá: vừa — Chiz ra sớm nên nhiều guide đồng thuận role/arc/set; tên arc/set khớp danh sách chuẩn.
Đội hình gợi ý cho Chiz
Đội đã kiểm chứng — thành viên bấm được, kèm lý do vận hành.
Charge team: Hathor cấp Lakshana cho Remora (Cosmos+Lakshana), Jiuyuan thêm Anima/Blossom + burst.
Kỹ năng của Chiz
Đánh thường (4)
Exiled Swordplay
Basic Attack: Bountiful Grain
Basic Attack: Exiled Swordplay
Basic Attack: Blighted Vale
Chiến kỹ (1)
Pink Paws Priority Principle
Tuyệt kỹ (1)
Zero-Sum Game
Hỗ trợ / QTE (1)
Temporary Entry
Né (1)
Critical Riposte: Minsky Moment
Nội tại (2)
Hanahaki Disease
Hoarding
Hệ số sát thương từng đòn — Chiz
Kho hãng chưa có bảng hệ số sát thương cho nhân vật này.
Thức tỉnh của Chiz (6 bậc)
Tăng 10% sức chứa của Grain và Grain Loan.
Nhận 10% lượng Grain hiện có làm lãi suất mỗi giây khi Chiz ở trạng thái Surplus.
Tăng 50% cơ hội Grain Price tăng giá.
Tăng 20% hiệu suất thu thập Grain.
Cấp cho Chiz lượng Grain bằng 100% giới hạn sức chứa Grain khi vào trận.
Tăng 15% sát thương thưởng Cosmos của Grain.
Mốc cộng hưởng (R3 / R6)
Tăng thêm 50% hiệu suất thu thập Grain khi ở trạng thái Debt.
Giảm 10% Kháng Cosmos của mục tiêu khi Chiz gây sát thương.
Lưới Console 7×7 của Chiz
Mỗi nhân vật có bàn lưới riêng — Chiz mở 20 ô để lắp module hình khối. Lắp đủ hình đúng bộ để kích hiệu ứng set 2/4.
Đặc hóa: Type III Specialization
Xem toàn bộ: Module (trang bị) · Bộ module
Chỉ số gốc của Chiz
Chỉ số cấp 1 từ dữ liệu client (chưa cộng trang bị).
Nguyên liệu đột phá của Chiz
| Mốc | Cấp tối đa | Nguyên liệu |
|---|---|---|
| 0 | 20 | |
| 1 | 30 | Lời Thì Thầm Lạc Mất ×5 Beetle Coin ×25,000 |
| 2 | 40 | Lời Thì Thầm Lạc Mất ×12 Giọt Lệ Biển Khơi ×2 Beetle Coin ×50,000 |
| 3 | 50 | Lời Thì Thầm Mơ Hồ ×6 Giọt Lệ Biển Khơi ×8 Beetle Coin ×75,000 |
| 4 | 60 | Lời Thì Thầm Mơ Hồ ×12 Giọt Lệ Biển Khơi ×16 Beetle Coin ×100,000 |
| 5 | 70 | Lời Thì Thầm Nghịch Lý ×6 Giọt Lệ Biển Khơi ×24 Beetle Coin ×125,000 |
| 6 | 80 | Lời Thì Thầm Nghịch Lý ×9 Giọt Lệ Biển Khơi ×36 Beetle Coin ×150,000 |
Vòng combo / Cách chơi — Chiz
- Đánh Basic Attack: Exiled Swordplay (và Bountiful Grain/Blighted Vale khi có dịp) để tích Grain.
- Dùng Redirect Skill: Pink Paws Priority Principle để tiêu Grain, tuần tự No Grain → Half Grain → Full Grain (tối đa 3 lần liên tiếp), đổi thành sát thương Cosmos.
- Xen QTE Temporary Entry khi có để bồi thêm 1 đòn.
- Dùng Ultimate Zero-Sum Game khi đầy năng lượng — vào Grain Market 7 giây (Grain Settlement đầu tiên chắc chắn chí mạng), chuyển hết Grain Loans thành Grain và vào trạng thái Surplus.
- Trong Surplus, tiếp tục dùng Pink Paws Priority Principle để ăn biến động Grain Price từ Grain Market.
- Lặp lại vòng: quay lại tích Grain bằng Basic Attack.
Quà tặng yêu thích — Chiz
Những món quà tăng thiện cảm gấp đôi mức thường khi tặng cho nhân vật này (dữ liệu chính thức trong game).




Hỏi đáp — Chiz
Chiz có đáng đầu tư/kéo không?
F2P không có arc/cartridge chính chủ thì nên dùng gì thay cho Chiz?
Chiz hợp đội hình nào?
Diễn viên lồng tiếng của Chiz Data client
Diễn viên lồng tiếng (CV) của Chiz theo từng thứ tiếng, lấy từ file dữ liệu nhân vật của game.
| Nhân vật | EN | 日本語 | 中文 | 한국어 |
|---|---|---|---|---|
| Chiz | Alice Himora | 小原好美 | 则灵 | 권다예 |



