
Shinku
Hypercarry Cosmos đỉnh của patch — nếu thích lối đứng-sân đấm cận chiến thì kéo không nghĩ.
Build chuẩn meta cho Shinku
Main DPS (on-field hypercarry). Chồng Defiant Spirit Gauge bằng đòn thường/Charge, đầy gauge bung Ultimate vào trạng thái Surging Crimson để buff toàn kit và tăng sát thương Cosmos; cần đứng sân liên tục.
Nhân vật giới hạn mới patch v1.2: bảng tiếng Nhật xếp SS (đỉnh), nguồn phương Tây để nhóm theo dõi cận đỉnh — hypercarry Cosmos đang định hình meta, đội hình xoay quanh cô. Chốt S+.
- 1Ảo Ảnh Ửng Hồng BiS Arc chữ ký (class FIVE khớp Shinku): +ATK + Cosmos DMG, sau Ultimate ignore DEF địch — may đo cho kit.
- 2Bông Gòn Hung Bạo Lựa chọn S thay thế khi không có sig: ATK substat + chồng CRIT DMG, dễ duy trì vì cô đã ăn CRIT Rate (nguồn meta cộng đồng).
- 3Rồi Sẽ Đến Lúc Phương án A-rank F2P (class FIVE) — nguồn enjoygm gọi là 'An End Will Come' nhưng khớp arc 'A Time Will Come' trong danh sách.
- 4 mảnh Ánh Sáng Đã Mất [2] Cosmos DMG +10%, [4] sau Ultimate ignore 25% DEF địch trong 20s — trùng thời lượng Surging Crimson, hợp boss thủ cao.
Chỉ số chính: Cosmos DMG% › CRIT Rate › CRIT DMG › ATK%
Chỉ số phụ: CRIT Rate › CRIT DMG › ATK% › Universal DMG Bonus › Cycle Intensity
Độ tin cậy đánh giá: vừa — game 3 tháng, meta non nhưng Shinku có 8-10 guide lớn đồng thuận; tên arc thay thế bị vài nguồn phiên âm lệch nên đã nắn về danh sách chuẩn.
Đội hình gợi ý cho Shinku
Đội đã kiểm chứng — thành viên bấm được, kèm lý do vận hành.
Đội mạnh nhất tổng thể: Hathor kéo dài Remora 12s + 10% CRIT Rate, Iroi hồi + buff ATK, Jiuyuan sub-DPS/Blossom.
Charge team: Nanally bắn 10 Vida Pistol/1s khớp cooldown Charge Enhancement 1s của Shinku, chồng ATK gần tức thì (nguồn meta cộng đồng).
Kỹ năng của Shinku
Tuyệt kỹ (1)
Ultimate: Crimson Fury
Thay thế Special Combat Arts bằng Tidal Assault và High-Speed Breach bằng Scarlet Descent khi đang ở trạng thái Surging Crimson. Tăng sát thương gây ra và Kháng Gián Đoạn, tăng mạnh Tốc Độ Di Chuyển, kéo dài 13s. Kết thúc Surging Crimson khi đổi nhân vật.
Giữ Né Tránh trong khi di chuyển để giải phóng một phần Năng Lực Dị Năng của cô và tăng mạnh Tốc Độ Di Chuyển.
Hỗ trợ / QTE (1)
Breaching Tactics
Nội tại (3)
Wrathscale
Menacing Gaze
Lone Stride
Hệ số sát thương từng đòn — Shinku
Kho hãng chưa có bảng hệ số sát thương cho nhân vật này.
Thức tỉnh của Shinku (6 bậc)
Sát thương của Shinku bỏ qua 12% Phòng Ngự của mục tiêu.
Giảm 10% Kháng Cosmos của mục tiêu trong 20 giây sau khi Ultimate trúng đòn.
Giữ Menacing Gaze có hiệu lực sau khi đổi nhân vật và cho phép Shinku nhận lượt cộng dồn Menacing Gaze khi ở ngoài sân.
Tăng giới hạn cộng dồn Menacing Gaze lên 16 lượt. Tăng cường Instant Strike được kích hoạt khi Menacing Gaze đạt 16 lượt cộng dồn, cấp thêm hiệu ứng của Instant Strike được kích hoạt bởi Parry Attack hoặc Critical Riposte: gây Hất Văng Cưỡng Chế lên mục tiêu, choáng nhẹ (không hiệu quả với Boss) và gây thêm 1 lần sát thương bằng 20% sát thương Instant Strike.
Tăng 50% Phòng Ngự và 50% Kháng Gián Đoạn của Shinku trong Surging Crimson, và hồi phục HP bằng 300% ATK Cơ Bản của cô sau khi thi triển Scarlet Descent.
Tăng 30% hệ số sát thương của Shinku cho Scarlet Descent, Crimson Judgment và Dragonflame Verdict, đồng thời cho phép Scarlet Descent và Crimson Judgment kéo mục tiêu trong phạm vi lại gần.
Mốc cộng hưởng (R3 / R6)
Tăng cấp kỹ năng của Đòn Đánh Thường, Redirect Skill và Ultimate thêm 1. Tăng thêm 30% sát thương gây ra khi ở trạng thái Surging Crimson.
Tăng 10% Tỷ Lệ Chí Mạng của Shinku và khiến sát thương của cô bỏ qua 15% Phòng Ngự của mục tiêu.
Nguyên liệu đột phá của Shinku
| Mốc | Cấp tối đa | Nguyên liệu |
|---|---|---|
| 0 | 20 | |
| 1 | 30 | Lời Thì Thầm Lạc Mất ×5 Beetle Coin ×25,000 |
| 2 | 40 | Lời Thì Thầm Lạc Mất ×12 Bugi Hiệp Sĩ Nạp Đạn ×2 Beetle Coin ×50,000 |
| 3 | 50 | Lời Thì Thầm Mơ Hồ ×6 Bugi Hiệp Sĩ Nạp Đạn ×8 Beetle Coin ×75,000 |
| 4 | 60 | Lời Thì Thầm Mơ Hồ ×12 Bugi Hiệp Sĩ Nạp Đạn ×16 Beetle Coin ×100,000 |
| 5 | 70 | Lời Thì Thầm Nghịch Lý ×6 Bugi Hiệp Sĩ Nạp Đạn ×24 Beetle Coin ×125,000 |
| 6 | 80 | Lời Thì Thầm Nghịch Lý ×9 Bugi Hiệp Sĩ Nạp Đạn ×36 Beetle Coin ×150,000 |
Sơ đồ lắp Module — Shinku
Sơ đồ lắp Module (Cartridge) khuyến nghị theo build phổ biến — 4 khe cần đúng Type mới nhận đủ hệ số cộng dồn.
- Type II Khe 1 — Type II
- Type III Khe 2 — Type III
- Type IV Khe 3 — Type IV
- Type III Khe 4 (Bonus) — Type III: +16% CRIT DMG mỗi khe cùng Type → tổng +64% CRIT DMG khi đủ bộ
Main-stat ưu tiên: Cosmos DMG Boost hoặc CRIT Rate/CRIT DMG.
Vòng combo / Cách chơi — Shinku
- Ra sân Sub-DPS + Support (đầy Cycle Energy) để kích hoạt Cycle reaction và tích Charge.
- Đổi sang Shinku khi Charge đang active → Ultimate Gauge đầy nhanh hơn.
- Dùng Skill rồi tung chuỗi 5-hit Basic Attack để chồng Defiant Spirit; có thể chèn Menacing Gaze để lên Ultimate nhanh hơn.
- Tiêu hết Defiant Spirit để vào trạng thái Surging Crimson, rồi xả full combo trong cửa sổ tăng sức này.
- Kết thúc bằng chiêu cuối Crimson Judgment → tự động kích hoạt Dragonflame Verdict, rồi lặp lại vòng.
Menacing Gaze: nhận stack khi đứng yên >2 giây không tấn công, hoặc khi Critical Dodge thành công lúc đang giữ trạng thái này.
Quà tặng yêu thích — Shinku
Những món quà tăng thiện cảm gấp đôi mức thường khi tặng cho nhân vật này (dữ liệu chính thức trong game).










Hỏi đáp — Shinku
Shinku có đáng đầu tư/kéo không?
F2P không có arc/cartridge chính chủ thì nên dùng gì thay cho Shinku?
Shinku hợp đội hình nào?
Diễn viên lồng tiếng của Shinku Data client
Diễn viên lồng tiếng (CV) của Shinku theo từng thứ tiếng, lấy từ file dữ liệu nhân vật của game.
| Nhân vật | EN | 日本語 | 中文 | 한국어 |
|---|---|---|---|---|
| Shinku | Anne Yatco | 田所あずさ | 唐夏芳 | 차영희 |



