Iroi
S · ★★★★★

Iroi

Linh (Anima) Lớp Arc II
Tóm tắt 30 giây về Iroi

Support/healer đa dụng bậc nhất, gần như cắm đâu cũng hợp — ưu tiên cao nếu thiếu người giữ đội.

★★★★½ 4.5/5
Chuẩn theo bản v1.2 · cập nhật 2026-07-10
Hành trình nuôi Iroi

Build chuẩn meta cho Iroi

Vai trò

Support (healer-support hybrid tầm xa, nguyên tố Nature/Anima). Vừa hồi máu vừa buff Bonus ATK toàn đội, cơ chế Regression làm lưới an toàn và kích phản ứng nguyên tố; điều phối Imagination + canh Regression.

Support/healer giới hạn mới ra patch v1.2 — các bảng xếp hạng cộng đồng CHƯA chấm hạng (còn 'chờ xem thêm'), nên tạm chưa gắn bậc. Sẽ cập nhật khi có nguồn định giá.

Arc nên dùng (xếp theo thứ tự)
  1. 1The Wrong Gate BiS Arc chữ ký (class TWO khớp Iroi): +ATK lớn + Anima DMG, tăng cả sát thương lẫn hồi/Bonus ATK vì đều scale theo ATK — BiS.
  2. 2Fluff of Fleetness Thay thế S (Battle Pass): CRIT DMG + ATK khi đứng sân, tốt cho sát thương bản thân.
  3. 3Clear Skies Lựa chọn A-rank tốt nhất (class TWO): ATK% substat + Base ATK, ít hơn S nhưng cùng hướng.
Bộ module nên lắp
  • 4 Speedy Hedgehog Charge Efficiency +12% giúp giữ Ultimate uptime ổn định + buff ATK đội — trục support của Iroi.
Ưu tiên chỉ số

Chỉ số chính: HP Bonus › Healing Bonus › Cycle Intensity › ATK%

Chỉ số phụ: HP/Flat HP › Cycle Intensity › ATK% › CRIT Rate › Effect Hit Rate

Độ tin cậy đánh giá: vừa-thấp — Iroi mới ra ở Phase 2 patch v1.2 (một số nguồn còn 'under construction'); LỆCH nguồn về stat chính: một nguồn phương Tây ưu tiên HP Bonus, nguồn khác nhấn ATK vì buff hồi+Bonus ATK scale ATK — đã ghi HP làm main nhưng ATK là trục quan trọng thứ hai, cần chốt lại khi meta chín.

Thức tỉnh của Iroi (6 bậc)

S1
Iterated Prisoner's Dilemma

S2
Strategy: Tit for Tat

S3
Trait: Cooperative

S4
Trait: Retaliatory

S5
Trait: Transparent

S6
Trait: Forgiving

Mốc cộng hưởng (R3 / R6)

R3
Primate Among All Things

R6
Self-Proclaimed Crown of Creation

Lưới Console 7×7 của Iroi

Mỗi nhân vật có bàn lưới riêng — Iroi mở 20 ô để lắp module hình khối. Lắp đủ hình đúng bộ để kích hiệu ứng set 2/4.

Đặc hóa: Type III Specialization

Xem toàn bộ: Module (trang bị) · Bộ module

Chỉ số gốc của Iroi

HP
1.420
Tấn công
75
Phòng thủ
75
Tỉ lệ chí mạng
5%
Sát thương chí mạng
50%
Mag
0

Chỉ số cấp 1 từ dữ liệu client (chưa cộng trang bị).

Nguyên liệu đột phá của Iroi

MốcCấp tối đaNguyên liệu
020
130 Fading Silhouette ×5 Beetle Coin ×25,000
240 Fading Silhouette ×12 A Page from Delusion's Shore ×2 Beetle Coin ×50,000
350 Blurred Silhouette ×6 A Page from Delusion's Shore ×8 Beetle Coin ×75,000
460 Blurred Silhouette ×12 A Page from Delusion's Shore ×16 Beetle Coin ×100,000
570 Chaos Silhouette ×6 A Page from Delusion's Shore ×24 Beetle Coin ×125,000
680 Chaos Silhouette ×9 A Page from Delusion's Shore ×36 Beetle Coin ×150,000
Nhân vật cùng hệ Linh (Anima)
Tiếp theo bạn nên…