
Iroi
Support/healer đa dụng bậc nhất, gần như cắm đâu cũng hợp — ưu tiên cao nếu thiếu người giữ đội.
Build chuẩn meta cho Iroi
Support (healer-support hybrid tầm xa, nguyên tố Nature/Anima). Vừa hồi máu vừa buff Bonus ATK toàn đội, cơ chế Regression làm lưới an toàn và kích phản ứng nguyên tố; điều phối Imagination + canh Regression.
Support/healer giới hạn mới ra patch v1.2 — các bảng xếp hạng cộng đồng CHƯA chấm hạng (còn 'chờ xem thêm'), nên tạm chưa gắn bậc. Sẽ cập nhật khi có nguồn định giá.
- 1
The Wrong Gate BiS Arc chữ ký (class TWO khớp Iroi): +ATK lớn + Anima DMG, tăng cả sát thương lẫn hồi/Bonus ATK vì đều scale theo ATK — BiS. - 2
Fluff of Fleetness Thay thế S (Battle Pass): CRIT DMG + ATK khi đứng sân, tốt cho sát thương bản thân. - 3
Clear Skies Lựa chọn A-rank tốt nhất (class TWO): ATK% substat + Base ATK, ít hơn S nhưng cùng hướng.
- 4 Speedy Hedgehog Charge Efficiency +12% giúp giữ Ultimate uptime ổn định + buff ATK đội — trục support của Iroi.
Chỉ số chính: HP Bonus › Healing Bonus › Cycle Intensity › ATK%
Chỉ số phụ: HP/Flat HP › Cycle Intensity › ATK% › CRIT Rate › Effect Hit Rate
Độ tin cậy đánh giá: vừa-thấp — Iroi mới ra ở Phase 2 patch v1.2 (một số nguồn còn 'under construction'); LỆCH nguồn về stat chính: một nguồn phương Tây ưu tiên HP Bonus, nguồn khác nhấn ATK vì buff hồi+Bonus ATK scale ATK — đã ghi HP làm main nhưng ATK là trục quan trọng thứ hai, cần chốt lại khi meta chín.
Thức tỉnh của Iroi (6 bậc)
Mốc cộng hưởng (R3 / R6)
Lưới Console 7×7 của Iroi
Mỗi nhân vật có bàn lưới riêng — Iroi mở 20 ô để lắp module hình khối. Lắp đủ hình đúng bộ để kích hiệu ứng set 2/4.
Đặc hóa: Type III Specialization
Xem toàn bộ: Module (trang bị) · Bộ module
Chỉ số gốc của Iroi
Chỉ số cấp 1 từ dữ liệu client (chưa cộng trang bị).
Nguyên liệu đột phá của Iroi
| Mốc | Cấp tối đa | Nguyên liệu |
|---|---|---|
| 0 | 20 | |
| 1 | 30 |
|
| 2 | 40 |
|
| 3 | 50 |
|
| 4 | 60 |
|
| 5 | 70 |
|
| 6 | 80 |
|


