Mint
A · ★★★★

Mint

Linh (Anima) Lớp Arc II Bureau of Anomaly Control Hạng B
Tóm tắt 30 giây về Mint

DPS nhập môn ngon, dựa nhịp né-phản đòn khá vui, nhưng là A-rank trần thấp. Dùng tốt khi mới chơi, về sau nhường ghế cho S-DPS.

★★★ 3/5
Chuẩn theo bản v1.2 · cập nhật 2026-07-10
Hành trình nuôi Mint

Build chuẩn meta cho Mint

Vai trò

Main DPS (on-field). Nhân vật Anima cận chiến hit nhiều, xoay quanh Critical Riposte (phản đòn sau né hoàn hảo) để reset cooldown skill; Redirect 'Ultimate: Super Claws' cooldown chỉ 6s, cần thời gian đứng sân dài.

Các bảng cộng đồng để Mint nhóm B: main DPS nhập môn dễ chơi, dựa nhịp né-phản đòn, nhưng trần sát thương dưới các S-DPS và cần đứng sân lâu.

Arc nên dùng (xếp theo thứ tự)
  1. 1Bầu Trời Quang Đãng BiS Phương án A-rank: tăng Anima DMG cho Skill và Ultimate của Mint (class TWO).
  2. 2Bông Gòn Thần Tốc BiS S-rank: Base ATK cao + substat CRIT DMG 44%, đẩy trần crit của Mint. Class TWO khớp.
  3. 3Linh Cảm Đại Chiến Sinh Tồn Lựa chọn A-rank thay thế cùng class TWO.
Bộ module nên lắp
Ưu tiên chỉ số

Chỉ số chính: ATK% › CRIT DMG › Anima DMG

Chỉ số phụ: CRIT DMG › CRIT Rate › ATK%

Độ tin cậy đánh giá: vừa — vai main DPS + arc/set nhất quán giữa bảng phương Tây và bảng tiếng Nhật; playstyle riposte-reset xác nhận, nhưng tier số không nguồn nào chốt.

Đội hình gợi ý cho Mint

Đội đã kiểm chứng — thành viên bấm được, kèm lý do vận hành.

Mint Zero Sakiri Haniel

Mint main DPS; Zero kích Blossom Esper Cycle, Sakiri support + bôi Hexed để Mint bùng damage, Haniel buff ATK.

Mint Zero Daffodill Haniel

Biến thể sub-DPS Daffodill enabler phản ứng; Haniel/Zero cấp buff và năng lượng.

Kỹ năng của Mint

Đánh thường (1)

Perfect Containment
Dữ liệu chính chủ mới có tên kỹ năng này, chưa có mô tả chính thức — sẽ hiện ngay khi hãng công bố.

Chiến kỹ (1)

Ultimate: Super Claws
Đến lúc hạ nhiệt rồi! Lao về phía trước, sau đó trở về vị trí ban đầu, gây 2 lần Anima DMG diện rộng lên kẻ địch dọc đường đi.

Hệ số sát thương từng đòn — Mint

Kho hãng chưa có bảng hệ số sát thương cho nhân vật này.

Thức tỉnh của Mint (6 bậc)

S1
Task Force Operation

Đặt lại thời gian hồi của Ultimate: Super Claws khi Caramel Crisp đánh trúng kẻ địch. Kích hoạt 3 giây một lần.

S2
Re-examination

Redirect Skill: sát thương của Ultimate: Super Claws tăng 40%.

S3
Attendance Bonus

Khi bất kỳ nhân vật nào kích hoạt Blossom hoặc Hexed lên kẻ địch, ATK của Mint tăng 15% trong 15 giây.

S4
Lunch Break

Tăng 12% Tỉ Lệ Chí Mạng của Mint khi gây sát thương lên kẻ địch cuối cùng còn lại trên sân.

S5
First Instinct

Sau khi dùng Redirect Skill: Ultimate: Super Claws, Sát Thương Chí Mạng của Mint tăng 25% trong 6 giây.

S6
Elite Member

Mint gây thêm 15% sát thương lên mục tiêu có HP dưới 40%.

Mốc cộng hưởng (R3 / R6)

R3
Minty Bubble Tea

Tăng 1 cấp kỹ năng của Perfect Containment, Ultimate: Super Claws và Ultimate: Thunderous Whirlwind Slash.

R6
Fluffy Mousse

Nhận thêm 2 Năng Lượng Chu Trình (Cycle Energy) sau khi dùng thành công Ultimate: Super Claws.

Lưới Console 7×7 của Mint

Mỗi nhân vật có bàn lưới riêng — Mint mở 20 ô để lắp module hình khối. Lắp đủ hình đúng bộ để kích hiệu ứng set 2/4.

Đặc hóa: Type III Specialization

Xem toàn bộ: Module (trang bị) · Bộ module

Chỉ số gốc của Mint

HP
1.000
Tấn công
75
Phòng thủ
60
Tỉ lệ chí mạng
5%
Sát thương chí mạng
50%
Mag
0

Chỉ số cấp 1 từ dữ liệu client (chưa cộng trang bị).

Nguyên liệu đột phá của Mint

MốcCấp tối đaNguyên liệu
020
130 Bóng Hình Phai Nhạt ×5 Beetle Coin ×25,000
240 Bóng Hình Phai Nhạt ×12 Một Trang Từ Bến Bờ Ảo Vọng ×2 Beetle Coin ×50,000
350 Bóng Hình Nhòe Mờ ×6 Một Trang Từ Bến Bờ Ảo Vọng ×8 Beetle Coin ×75,000
460 Bóng Hình Nhòe Mờ ×12 Một Trang Từ Bến Bờ Ảo Vọng ×16 Beetle Coin ×100,000
570 Bóng Hình Tăm Tối ×6 Một Trang Từ Bến Bờ Ảo Vọng ×24 Beetle Coin ×125,000
680 Bóng Hình Tăm Tối ×9 Một Trang Từ Bến Bờ Ảo Vọng ×36 Beetle Coin ×150,000

Vòng combo / Cách chơi — Mint

  1. Đánh Basic Attack: Perfect Containment (chuỗi 5 đòn), giữ nút để chuyển sang Minty Whirlwind (xoay liên tục, tiêu Stamina, gây sát thương diện rộng).
  2. Dùng Skill "Ultimate: Super Claws" (tên gốc game đặt như vậy dù thuộc ô Skill) để lao tới rồi lùi lại, gây 2 lượt sát thương AoE dọc đường đi.
  3. Xen QTE "Ultimate: Invincible Tornado Slash" khi có — charge rồi nhảy lên xuyên phá địch.
  4. Dùng Ultimate: Thunderous Whirlwind Slash khi đầy năng lượng — cuộn gió vào song kiếm, tung nhiều đòn AoE rồi kết thúc bằng 1 đòn AoE cực mạnh.
  5. Lặp lại vòng, tiếp tục Perfect Containment/Minty Whirlwind giữa các lần chờ hồi chiêu.

Game đặt tên chính chủ có chữ 'Ultimate:' cho cả Skill và QTE của Mint (không phải lỗi dịch) — chiêu Ultimate thật khi đầy năng lượng vẫn là Thunderous Whirlwind Slash.

Quà tặng yêu thích — Mint

Những món quà tăng thiện cảm gấp đôi mức thường khi tặng cho nhân vật này (dữ liệu chính thức trong game).

Hỏi đáp — Mint

Mint có đáng đầu tư/kéo không?
Xếp hạng B theo các bảng cộng đồng. Các bảng cộng đồng để Mint nhóm B: main DPS nhập môn dễ chơi, dựa nhịp né-phản đòn, nhưng trần sát thương dưới các S-DPS và cần đứng sân lâu. Vai trò: Main DPS (on-field). Nhân vật Anima cận chiến hit nhiều, xoay quanh Critical Riposte (phản đòn sau né hoàn hảo) để reset cooldown skill; Redirect 'Ultimate: Super Claws' cooldown chỉ 6s, cần thời gian đứng sân dài.
F2P không có arc/cartridge chính chủ thì nên dùng gì thay cho Mint?
Lựa chọn tốt nhất là Fluff of Fleetness — BiS S-rank: Base ATK cao + substat CRIT DMG 44%, đẩy trần crit của Mint. Class TWO khớp. Nếu không có, thay bằng Clear Skies thay thế: Phương án A-rank: tăng Anima DMG cho Skill và Ultimate của Mint (class TWO).
Mint hợp đội hình nào?
Đội gợi ý: Mint, Zero, Sakiri, Haniel — Mint main DPS; Zero kích Blossom Esper Cycle, Sakiri support + bôi Hexed để Mint bùng damage, Haniel buff ATK. Vai trò của Mint trong đội: Main DPS (on-field). Nhân vật Anima cận chiến hit nhiều, xoay quanh Critical Riposte (phản đòn sau né hoàn hảo) để reset cooldown skill; Redirect 'Ultimate: Super Claws' cooldown chỉ 6s, cần thời gian đứng sân dài.

Diễn viên lồng tiếng của Mint Data client

Diễn viên lồng tiếng (CV) của Mint theo từng thứ tiếng, lấy từ file dữ liệu nhân vật của game.

Nhân vật EN日本語中文한국어
Mint Brianna Knickerbocker 鬼頭明里 陈雨 성예원

Nhân vật cùng hệ Linh (Anima)

Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…