
Mint
DPS nhập môn ngon, dựa nhịp né-phản đòn khá vui, nhưng là A-rank trần thấp. Dùng tốt khi mới chơi, về sau nhường ghế cho S-DPS.
Build chuẩn meta cho Mint
Main DPS (on-field). Nhân vật Anima cận chiến hit nhiều, xoay quanh Critical Riposte (phản đòn sau né hoàn hảo) để reset cooldown skill; Redirect 'Ultimate: Super Claws' cooldown chỉ 6s, cần thời gian đứng sân dài.
Các bảng cộng đồng để Mint nhóm B: main DPS nhập môn dễ chơi, dựa nhịp né-phản đòn, nhưng trần sát thương dưới các S-DPS và cần đứng sân lâu.
- 1Bầu Trời Quang Đãng BiS Phương án A-rank: tăng Anima DMG cho Skill và Ultimate của Mint (class TWO).
- 2Bông Gòn Thần Tốc BiS S-rank: Base ATK cao + substat CRIT DMG 44%, đẩy trần crit của Mint. Class TWO khớp.
- 3Linh Cảm Đại Chiến Sinh Tồn Lựa chọn A-rank thay thế cùng class TWO.
- 4 mảnh Trái Tim Đom Đóm Giữa Rừng Anima DMG +10% và tăng CRIT DMG mỗi khi gây Anima DMG; đòn thường nhiều hit của Mint stack tối đa gần như tức thì.
- 4 mảnh Tín Điều Bóng Tối Nhánh ATK +10% khi muốn nền tấn công thô ổn định.
Chỉ số chính: ATK% › CRIT DMG › Anima DMG
Chỉ số phụ: CRIT DMG › CRIT Rate › ATK%
Độ tin cậy đánh giá: vừa — vai main DPS + arc/set nhất quán giữa bảng phương Tây và bảng tiếng Nhật; playstyle riposte-reset xác nhận, nhưng tier số không nguồn nào chốt.
Đội hình gợi ý cho Mint
Đội đã kiểm chứng — thành viên bấm được, kèm lý do vận hành.
Mint main DPS; Zero kích Blossom Esper Cycle, Sakiri support + bôi Hexed để Mint bùng damage, Haniel buff ATK.
Kỹ năng của Mint
Đánh thường (1)
Perfect Containment
Chiến kỹ (1)
Ultimate: Super Claws
Hệ số sát thương từng đòn — Mint
Kho hãng chưa có bảng hệ số sát thương cho nhân vật này.
Thức tỉnh của Mint (6 bậc)
Đặt lại thời gian hồi của Ultimate: Super Claws khi Caramel Crisp đánh trúng kẻ địch. Kích hoạt 3 giây một lần.
Redirect Skill: sát thương của Ultimate: Super Claws tăng 40%.
Khi bất kỳ nhân vật nào kích hoạt Blossom hoặc Hexed lên kẻ địch, ATK của Mint tăng 15% trong 15 giây.
Tăng 12% Tỉ Lệ Chí Mạng của Mint khi gây sát thương lên kẻ địch cuối cùng còn lại trên sân.
Sau khi dùng Redirect Skill: Ultimate: Super Claws, Sát Thương Chí Mạng của Mint tăng 25% trong 6 giây.
Mint gây thêm 15% sát thương lên mục tiêu có HP dưới 40%.
Mốc cộng hưởng (R3 / R6)
Tăng 1 cấp kỹ năng của Perfect Containment, Ultimate: Super Claws và Ultimate: Thunderous Whirlwind Slash.
Nhận thêm 2 Năng Lượng Chu Trình (Cycle Energy) sau khi dùng thành công Ultimate: Super Claws.
Lưới Console 7×7 của Mint
Mỗi nhân vật có bàn lưới riêng — Mint mở 20 ô để lắp module hình khối. Lắp đủ hình đúng bộ để kích hiệu ứng set 2/4.
Đặc hóa: Type III Specialization
Xem toàn bộ: Module (trang bị) · Bộ module
Chỉ số gốc của Mint
Chỉ số cấp 1 từ dữ liệu client (chưa cộng trang bị).
Nguyên liệu đột phá của Mint
| Mốc | Cấp tối đa | Nguyên liệu |
|---|---|---|
| 0 | 20 | |
| 1 | 30 | Bóng Hình Phai Nhạt ×5 Beetle Coin ×25,000 |
| 2 | 40 | Bóng Hình Phai Nhạt ×12 Một Trang Từ Bến Bờ Ảo Vọng ×2 Beetle Coin ×50,000 |
| 3 | 50 | Bóng Hình Nhòe Mờ ×6 Một Trang Từ Bến Bờ Ảo Vọng ×8 Beetle Coin ×75,000 |
| 4 | 60 | Bóng Hình Nhòe Mờ ×12 Một Trang Từ Bến Bờ Ảo Vọng ×16 Beetle Coin ×100,000 |
| 5 | 70 | Bóng Hình Tăm Tối ×6 Một Trang Từ Bến Bờ Ảo Vọng ×24 Beetle Coin ×125,000 |
| 6 | 80 | Bóng Hình Tăm Tối ×9 Một Trang Từ Bến Bờ Ảo Vọng ×36 Beetle Coin ×150,000 |
Vòng combo / Cách chơi — Mint
- Đánh Basic Attack: Perfect Containment (chuỗi 5 đòn), giữ nút để chuyển sang Minty Whirlwind (xoay liên tục, tiêu Stamina, gây sát thương diện rộng).
- Dùng Skill "Ultimate: Super Claws" (tên gốc game đặt như vậy dù thuộc ô Skill) để lao tới rồi lùi lại, gây 2 lượt sát thương AoE dọc đường đi.
- Xen QTE "Ultimate: Invincible Tornado Slash" khi có — charge rồi nhảy lên xuyên phá địch.
- Dùng Ultimate: Thunderous Whirlwind Slash khi đầy năng lượng — cuộn gió vào song kiếm, tung nhiều đòn AoE rồi kết thúc bằng 1 đòn AoE cực mạnh.
- Lặp lại vòng, tiếp tục Perfect Containment/Minty Whirlwind giữa các lần chờ hồi chiêu.
Game đặt tên chính chủ có chữ 'Ultimate:' cho cả Skill và QTE của Mint (không phải lỗi dịch) — chiêu Ultimate thật khi đầy năng lượng vẫn là Thunderous Whirlwind Slash.
Quà tặng yêu thích — Mint
Những món quà tăng thiện cảm gấp đôi mức thường khi tặng cho nhân vật này (dữ liệu chính thức trong game).





Hỏi đáp — Mint
Mint có đáng đầu tư/kéo không?
F2P không có arc/cartridge chính chủ thì nên dùng gì thay cho Mint?
Mint hợp đội hình nào?
Diễn viên lồng tiếng của Mint Data client
Diễn viên lồng tiếng (CV) của Mint theo từng thứ tiếng, lấy từ file dữ liệu nhân vật của game.
| Nhân vật | EN | 日本語 | 中文 | 한국어 |
|---|---|---|---|---|
| Mint | Brianna Knickerbocker | 鬼頭明里 | 陈雨 | 성예원 |


