
Sakiri
Buffer/enabler đa dụng hạng đầu, gắn vào đội DoT/Charge nào cũng nâng damage rõ. Rất đáng kéo nếu bạn xây đội burst hoặc Scorch.
Build chuẩn meta cho Sakiri
Sub-DPS / Buffer & Reaction-enabler (Incantation, lớp FOUR) — Ultimate khống chế/trấn áp toàn địch, passive 'Can I Eat This?' cộng dồn +25% mỗi loại DoT (tối đa +100%) khi Scorch bật; chuyên khuếch đại burst window.
Buffer/enabler hạng đầu: nguồn phương Tây xếp T0 ('chuẩn vàng buff sát thương'), bảng tiếng Nhật để nhóm S trên. Ultimate khống chế mở mức buff ATK toàn đội tới 16% (so với 10% thường).
- 1Cuộc Phiêu Lưu Của Cún Ngoan BiS Arc tốt nhất (nguồn meta cộng đồng, lớp FOUR khớp): Ultimate CC nên ăn trọn 16% ATK toàn đội thay vì 10%, cộng Charge Efficiency giúp Ultimate quay nhanh.
- 2Giọt Lệ Sau Lớp Mặt Nạ nguồn meta cộng đồng: thay thế S-rank (lớp FOUR) — base ATK cao hơn, giảm sát thương địch gây ra kể cả boss không dính Suppression.
- 3Choáng Ngợp Ánh Sáng, Cuồng Hoan Lạc Lối nguồn meta cộng đồng: thay thế 4★ (lớp FOUR).
- 4 mảnh Nhím Xanh Tốc Độ Âm Thanh nguồn meta cộng đồng: [2] Charge Efficiency +12% chồng với Arc; [4] +15% ATK toàn đội 20s sau Ultimate — lõi buff.
- 2 mảnh Thâm Hồng: Đôi Bướm Sinh Đôi thay thế (nguồn meta cộng đồng): Incantation DMG + ATK khi Sakiri cần tự đánh.
Chỉ số chính: ATK › Charge Efficiency
Chỉ số phụ: Charge Efficiency › ATK › Crit Rate › Crit DMG
Độ tin cậy đánh giá: cao — nguồn meta cộng đồng đồng thuận Arc + set + vai; chỉ lệch nhánh Arc thay thế (chi tiết chứ không cốt lõi).
Đội hình gợi ý cho Sakiri
Đội đã kiểm chứng — thành viên bấm được, kèm lý do vận hành.
'Scorch Domain' (nguồn meta cộng đồng): Sakiri khuếch đại DoT/Scorch cho main DPS Baicang.
'Blossom Standard' (nguồn meta cộng đồng): Sakiri kích phản ứng Hexed + buff.
Kỹ năng của Sakiri
Đánh thường (1)
Kiroumaru Headbutt
Sakiri điều khiển Kiroumaru thực hiện tối đa 5 đòn tấn công liên tiếp.
Đòn Đánh Thường: Chế Độ Ăn
Giữ để kích hoạt Chế Độ Ăn với Kiroumaru.
Kiroumaru mở miệng liên tục hút mục tiêu gần đó trong phạm vi hình nón. Các vật thể có thể di chuyển trong khung cảnh sẽ bị phá hủy, và kẻ địch yếu sẽ bị nuốt chửng.
Mỗi kẻ địch bị nuốt mất 180s để tiêu hóa và chỉ 1 mục tiêu có thể được tiêu hóa cùng lúc.
Khi số kẻ địch đang bị tiêu hóa đạt giới hạn, Kiroumaru vẫn có thể di chuyển tự do nhưng không thể hút hay nuốt thêm nữa.
Thả ra để thoát khỏi chế độ này.
Đòn Đánh Thường: Nuốt Chửng
Sakiri điều khiển Kiroumaru bay lên rồi lao xuống, gây 1 lần Incantation DMG lên khu vực khi va chạm.
Chiến kỹ (1)
Devour Whole
Nhấn để kích hoạt. Kiroumaru mở miệng, hút kẻ địch gần đó vào. Sau đó Kiroumaru phồng lên và quật ngã kẻ địch.
Kỹ Năng Chuyển Hướng: Nuốt Trọng Lực
Giữ để kích hoạt. Kiroumaru mở miệng, hút kẻ địch gần đó vào. Sau đó Kiroumaru cắn xuyên qua mặt đất, nuốt trọng lực trong khu vực đó, khiến kẻ địch ở đó bay lên (không hiệu quả với Boss).
Tuyệt kỹ (1)
Feast of Gluttony
Hỗ trợ / QTE (1)
Squash!
Nội tại (1)
Impish Trick
Hệ số sát thương từng đòn — Sakiri
Kho hãng chưa có bảng hệ số sát thương cho nhân vật này.
Thức tỉnh của Sakiri (6 bậc)
Kéo dài hiệu ứng bất động do Đại Tiệc Tham Ăn gây ra lên 6s.
Gây thêm sát thương với Đại Tiệc Tham Ăn lên kẻ địch đang lơ lửng, tỉ lệ theo khối lượng mục tiêu, tối đa 600% ATK.
Tăng 6% sát thương của Nuốt Trọn và Đại Tiệc Tham Ăn cho mỗi kẻ địch bị Đội hạ gục trong 15s tiếp theo, tối đa 60%. Đặt lại khi rời khỏi chiến đấu.
Tăng ATK của Đội (không tính Sakiri) thêm 30% ATK Cơ Bản của Sakiri trong 20s sau khi thi triển Đại Tiệc Tham Ăn.
Hồi đầy Năng Lượng Ultimate của Đại Tiệc Tham Ăn và đặt lại ngay thời gian hồi chiêu của nó khi Nuốt Trọn khiến mục tiêu bay lên.
Cho phép Kiroumaru nuốt và tiêu hóa tối đa 3 kẻ địch cùng lúc trong Chế Độ Ăn, thời gian tiêu hóa của mỗi kẻ địch được tính riêng.
Mốc cộng hưởng (R3 / R6)
Tăng 1 cấp kỹ năng của Húc Đầu Kiroumaru, Nuốt Trọn, và Đại Tiệc Tham Ăn.
Với mỗi hiệu ứng bất lợi trên mục tiêu, Sakiri gây thêm 3% sát thương lên mục tiêu, tối đa 12%.
Lưới Console 7×7 của Sakiri
Mỗi nhân vật có bàn lưới riêng — Sakiri mở 20 ô để lắp module hình khối. Lắp đủ hình đúng bộ để kích hiệu ứng set 2/4.
Đặc hóa: Type III Specialization
Xem toàn bộ: Module (trang bị) · Bộ module
Chỉ số gốc của Sakiri
Chỉ số cấp 1 từ dữ liệu client (chưa cộng trang bị).
Nguyên liệu đột phá của Sakiri
| Mốc | Cấp tối đa | Nguyên liệu |
|---|---|---|
| 0 | 20 | |
| 1 | 30 | Ký Số Mờ Nhòe ×5 Beetle Coin ×25,000 |
| 2 | 40 | Ký Số Mờ Nhòe ×12 Bugi Hiệp Sĩ Nạp Đạn ×2 Beetle Coin ×50,000 |
| 3 | 50 | Ký Số Chưa Giải ×6 Bugi Hiệp Sĩ Nạp Đạn ×8 Beetle Coin ×75,000 |
| 4 | 60 | Ký Số Chưa Giải ×12 Bugi Hiệp Sĩ Nạp Đạn ×16 Beetle Coin ×100,000 |
| 5 | 70 | Ký Số Méo Mó ×6 Bugi Hiệp Sĩ Nạp Đạn ×24 Beetle Coin ×125,000 |
| 6 | 80 | Ký Số Méo Mó ×9 Bugi Hiệp Sĩ Nạp Đạn ×36 Beetle Coin ×150,000 |
Vòng combo / Cách chơi — Sakiri
- Đánh Basic Attack: Ram (chuỗi 5 đòn) để mở màn, có thể xen Swallow (đòn nhảy từ trên không).
- Dùng Skill Burp (bấm) hoặc Gravity Eater (giữ) — Kiroumaru há miệng hút địch lại gần rồi quật ngã hoặc kéo bổng lên.
- Xen QTE Squash! khi có — Kiroumaru đè mạnh lên mục tiêu gây sát thương diện rộng.
- Có thể giữ Eating Mode để Kiroumaru liên tục hút và nuốt địch yếu trong lúc di chuyển.
- Dùng Ultimate Feast of Gluttony khi đầy năng lượng — Kiroumaru phun Gravity Slurry 6 lượt sát thương diện rộng, khống chế địch, đồng thời buff ATK cho cả đội (trừ Sakiri).
- Lặp lại vòng, tiếp tục Ram/Burp để dồn khống chế trước khi bung Ultimate tiếp theo.
Quà tặng yêu thích — Sakiri
Những món quà tăng thiện cảm gấp đôi mức thường khi tặng cho nhân vật này (dữ liệu chính thức trong game).



Hỏi đáp — Sakiri
Sakiri có đáng đầu tư/kéo không?
F2P không có arc/cartridge chính chủ thì nên dùng gì thay cho Sakiri?
Sakiri hợp đội hình nào?
Diễn viên lồng tiếng của Sakiri Data client
Diễn viên lồng tiếng (CV) của Sakiri theo từng thứ tiếng, lấy từ file dữ liệu nhân vật của game.
| Nhân vật | EN | 日本語 | 中文 | 한국어 |
|---|---|---|---|---|
| Sakiri | Brianna Knickerbocker | 伊藤美来 | 蔡书瑾 | 김나율 |

