Thử Thách P5X
Cách tính sao thật sự, mỗi trận cày cho gì, và những buff đặc biệt xuất hiện trong một số trận — lấy thẳng từ dữ liệu game.
Đa số trận cày (Realm of Repression) trong P5X tính 1-3 sao dựa trên tốc độ thắng: trong gần 2.000 trận, game chỉ dùng đúng 3 mốc số lượt hành động khác nhau. Thắng càng ít lượt, sao càng nhiều.
Cách tính sao
Mọi trận có xếp sao đều dùng chung 1 cách tính: thắng trong giới hạn số lượt hành động. Toàn bộ trận cày trong game chỉ dùng đúng 3 mốc khác nhau — liệt kê bên dưới kèm số trận dùng mỗi mốc.
| Sao | 1★ | 2★ | 3★ | Áp dụng cho |
|---|---|---|---|---|
| A | Thắng trong vòng 39 lượt hành động | Thắng trong vòng 33 lượt hành động | Thắng trong vòng 26 lượt hành động | 1,114 trận |
| B | Thắng trong vòng 33 lượt hành động | Thắng trong vòng 26 lượt hành động | Thắng trong vòng 20 lượt hành động | 872 trận |
| C | Thắng trong vòng 42 lượt hành động | Thắng trong vòng 36 lượt hành động | Thắng trong vòng 30 lượt hành động | 12 trận |
444 trận "Trial of Demise" còn lại trong cùng bộ dữ liệu KHÔNG có xếp sao — đây là dạng trận khác, khó hơn, không tính điểm theo kiểu 1-3★.
Realm of Repression: mỗi trận cày cho gì
Chế độ cày tài nguyên (Realm of Repression) của P5X có 181 mã trận riêng lẻ, nhưng chỉ chia làm 12 loại phần thưởng dưới đây. Mọi trận đều chơi giống nhau, nguyên văn mô tả trong game: "Bạn sẽ gặp kẻ địch trên đường đi. Hãy phối hợp cả đội để hạ gục chúng và giành lấy kho báu cuối cùng."
Nhận Thẻ Khải Thị (Revelation Cards).
Nhận Persona, Seal của Persona, Wonder EXP Credit, Huy Chương Điều Phục (Repression Medal) và Konpaku Gem.
Nhận Thief Compendium Volume và Tome (tư liệu Thief Compendium).
Nhận Silver Part và Gold Part (linh kiện vũ khí).
Nhận số lượng lớn Konpaku Gem.
Nhận Anecdote Cube và Legend Cube (khối nâng cấp).
Nhận nguyên liệu nâng Talent.
Nhận nguyên liệu Overclock vũ khí.
Nhận nguyên liệu lên cấp Skill.
Nhận nguyên liệu Awakening cho Persona.
Nhận nguyên liệu tăng cấp Mindscape (tương đương Eidolon/Constellation).
Vượt qua các bẫy hóc búa để nhận phần thưởng bất ngờ.
Mục tiêu trận đấu thường gặp
Trong các trận thử thách có giới hạn lượt của P5X, mục tiêu chỉ gói gọn trong 4 kiểu dưới đây — 3 kiểu chung và 1 trận boss có tên riêng gộp 2 điều kiện.
Hạ gục kẻ địch hoặc gây sát thương càng cao càng tốt trong 6 lượt
Đạt điểm số càng cao càng tốt trong 6 lượt
Gây sát thương lên kẻ địch càng cao càng tốt trong 6 lượt
- Thắng trong vòng 80 lượt
- Đưa Down Points của Jikokuten về 0 hoặc hạ gục toàn bộ kẻ địch.
Buff đặc biệt trong một số trận Thử Thách
Một số trận Thử Thách tặng cả đội 1 buff bị động miễn phí, chỉ áp dụng riêng trận đó. Ghi nhận được 30 buff loại này — hiệu ứng đầy đủ bên dưới, ưu tiên dùng bản dịch chính chủ khi có.
Xem đủ 30 buff
| Buff | Hiệu ứng |
|---|---|
| Trời U Ám | Khi trận đấu bắt đầu, toàn đội nhận 2 lớp Ấn Sức Mạnh (Seal of Power). Mỗi lần gây sát thương điểm yếu lên địch, nhận thêm 1 lớp. Cuối lượt, mất 1 lớp. Trong suốt trận, toàn đội có hiệu ứng Vùng Ổn Định (Stable Domain). |
| Cảnh Báo Sụp Đổ | Khi dùng Skill hoặc kích hoạt Resonance, nhận 1 lớp Ấn Sức Mạnh. Sau khi toàn đội hành động xong, sát thương cuối cùng tăng 15% cho mỗi lớp Ấn Sức Mạnh, sau đó mất 1 lớp. Tối đa 3 lớp. |
| Bức Xạ Kết Tinh | Đầu mỗi lượt, nhận 1 lớp Ấn Sức Mạnh cho mỗi hiệu ứng tăng HP tối đa đang có. Gây sát thương bằng Resonance cũng nhận 1 lớp. Ấn Sức Mạnh: mỗi lớp tăng 10% sát thương cuối cùng. Tối đa 3 lớp. |
| Bão Địa Từ | Khi Resonance gây sát thương, gây cho mục tiêu 1 lớp Nhiễu Từ (Magnetic Interference). Trong suốt trận, toàn đội có hiệu ứng Vùng Ổn Định. |
| Khí Âm Dương | Khi đồng minh vai trò Strategist dùng skill buff, toàn đội nhận Khí Dương (Yang Energy). Khi đồng minh vai trò Saboteur dùng skill debuff, toàn đội cũng nhận Khí Dương. |
| Xâm Lấn Nguyên Tố | Sau khi toàn đội hành động xong, toàn bộ kẻ địch bị dính 1 hiệu ứng bất lợi nguyên tố (elemental ailment) và sát thương phải nhận tăng 10%. |
| Ngọn Lửa Bí Ẩn | Hiệu ứng buff chỉ số từ đồng minh vai trò Elucidator tăng 30%, sát thương vào điểm yếu tăng 20%. |
| Hải Đăng Tâm Trí | Khi đồng minh dùng Highlight, toàn đội nhận 1 lớp Dấu Khuếch Đại (Mark of Augmentation). |
| Nghi Lễ Máu (I) | Khi đồng minh tiêu HP để dùng skill, nhận 4 lớp Ân Huệ Máu (Blood's Grace). Khi đồng minh kích hoạt Highlight, toàn đội nhận 2 lớp Ân Huệ Máu. Cuối mỗi lượt, mất 1 lớp Ân Huệ Máu. |
| Vật Tổ Kênh Dẫn | Khi hồi máu đồng minh bằng Resonance, toàn đội nhận 2 lớp Liên Kết Tâm Trí (Mental Link). Khi nhận hiệu ứng tăng HP tối đa, mục tiêu nhận 4 lớp Liên Kết Tâm Trí. |
| Thám Hiểm Hang Động | Khi Resonance gây sát thương, nhận Cuồng Nộ Hoang Dã (Wild Fury). Cuồng Nộ Hoang Dã: tăng 20% sát thương cuối cùng trong 2 lượt. Tối đa 2 lớp. |
| Nghi Lễ Máu (II) | Khi đồng minh tiêu HP để dùng skill hoặc gây sát thương bằng Resonance, nhận 1 lớp Phước Lành Đẫm Máu (Bloodbath Blessing). |
| Định Vị Âm Thanh | Hiệu ứng buff chỉ số của Elucidator lên đồng minh tăng thành 30%. Khi đồng minh gây sát thương điểm yếu, nhận Khuếch Đại Chấn Động (Tremor Amplification): tăng 40% sát thương cuối cùng trong 3 lượt. |
| Không Gian Hỗn Loạn | Khi đồng minh nhận khiên (shield) hoặc gây sát thương điểm yếu, nhận Trường Tích Điện (Charge Field). |
| Nhiễu Pha | Khi đồng minh gây sát thương điểm yếu, nhận 4 lớp Trường Tích Điện. |
| Sóng Hấp Dẫn | Khi trận đấu bắt đầu, toàn đội nhận 2 lớp Phân Ly Điện Từ (Electromagnetic Dissociation). Mỗi lần gây sát thương điểm yếu lên địch, nhận thêm 1 lớp. Cuối lượt, tự động mất 1 lớp. |
| Siêu Hạn Sụp Đổ | Sau khi gây sát thương bằng skill hoặc Resonance, nhận 1 lớp Chấn Kích (Impact). Chấn Kích: mỗi lớp gây thêm 5% sát thương cuối cùng, kéo dài 2 lượt. Tối đa 8 lớp. |
| Xâm Nhiễm | Mỗi loại sát thương thuộc tính gây ra, nhận 1 lớp Xói Mòn Bầy Đàn (Erosion of the Masses). Xói Mòn Bầy Đàn: mỗi lớp tăng 10% sát thương cuối cùng, kéo dài 2 lượt. Tối đa 4 lớp. |
| Dung Nham Phun Trào | Đầu lượt của địch, gây hiệu ứng Phân Rã (Dissolution), làm tăng sát thương cuối cùng chúng phải nhận. Mức tăng bằng 25% chỉ số độ chính xác gây bất lợi (ailment accuracy) cao nhất trong đội, tối đa 40%. (bản dịch tự làm — game chưa có bản tiếng Nhật chính chủ cho câu này) |
| Tập Trung Chí Mạng | Sát thương cuối cùng của Highlight tăng 40%, sát thương cuối cùng của Resonance tăng 30%. (bản dịch tự làm — game chưa có bản tiếng Nhật chính chủ cho câu này) |
| Linh Hồn Thức Tỉnh | Mỗi lần đồng minh kích hoạt Technical, toàn đội nhận 1 lớp Bản Năng Nguyên Thủy (Primal Instinct). Mỗi lần đồng minh kích hoạt Highlight, đồng minh đó nhận 2 lớp. Bản Năng Nguyên Thủy: mỗi lớp tăng 10% sát thương cuối cùng, kéo dài 2 lượt. Tối đa 4 lớp. (bản dịch tự làm — game chưa có bản tiếng Nhật chính chủ cho câu này) |
| Mô Phỏng Chiều Không Gian | Mỗi khi đội Phantom Thief tiêu tổng cộng 40 SP hoặc gây sát thương điểm yếu, toàn đội nhận 1 lớp Ấn Sức Mạnh. Ngoài ra, sau khi gây sát thương bằng skill hoặc Resonance cũng nhận 1 lớp. Ấn Sức Mạnh: mỗi lớp gây thêm 5% sát thương cuối cùng, kéo dài 2 lượt. Tối đa 8 lớp. (bản dịch tự làm — game chưa có bản tiếng Nhật chính chủ cho câu này) |
| Tia Laser Trừu Tượng | Đầu mỗi lượt, nhận 1 lớp Kích Thích Tim (Cardiac Stimulation). Tối đa 2 lớp. Khi dùng đòn cận chiến hoặc kích hoạt Resonance, tiêu 1 lớp Kích Thích Tim. Kích Thích Tim: khi bị tiêu, tăng 40% sát thương cuối cùng của đòn đánh đó. (bản dịch tự làm — game chưa có bản tiếng Nhật chính chủ cho câu này) |
| Hơi Thở Thiêu Đốt | Mỗi lần Technical được kích hoạt, toàn đội nhận 1 lớp Ấn Sức Mạnh. Ấn Sức Mạnh: mỗi lớp tăng 20% sát thương cuối cùng, kéo dài 2 lượt. Tối đa 2 lớp. (bản dịch tự làm — game chưa có bản tiếng Nhật chính chủ cho câu này) |
| Pháp Khí Nghi Lễ | Khi đồng minh (ngoài Wonder) gây sát thương Physical hoặc Psychokinesis bằng skill, các đồng minh còn lại nhận Xung Lực Giận Dữ (Furious Impulse): tăng 40% sát thương cuối cùng trong 2 lượt. (bản dịch tự làm — game chưa có bản tiếng Nhật chính chủ cho câu này) |
| Lây Nhiễm Đỏ Thẫm | Mỗi lần người dùng gây sát thương khác thuộc tính bằng skill, toàn đội nhận 4 lớp Mê Sảng Đỏ Thẫm (Crimson Delirium). Mỗi lần Technical được kích hoạt, toàn đội cũng nhận 1 lớp. Mê Sảng Đỏ Thẫm: mỗi lớp tăng 10% sát thương cuối cùng, kéo dài 2 lượt. Tối đa 4 lớp. (bản dịch tự làm — game chưa có bản tiếng Nhật chính chủ cho câu này) |
| Hợp Xướng Pha Lê | Khi đồng minh (ngoài Wonder) gây sát thương Physical hoặc Almighty bằng skill, toàn đội nhận Kết Tinh Tế Bào (Cellular Crystallization): tăng 40% sát thương cuối cùng trong 2 lượt. (bản dịch tự làm — game chưa có bản tiếng Nhật chính chủ cho câu này) |
| Đại Hồng Thủy Ngầm | Trong suốt trận, toàn đội có Vùng Ổn Định (Stable Domain). Khi gây sát thương điểm yếu, toàn đội nhận Cuồng Lưu Truy Đuổi (Pursuing Maelstrom). (bản dịch tự làm — game chưa có bản tiếng Nhật chính chủ cho câu này) |
| Đập Tảng Đá | Sát thương cuối cùng của Highlight tăng 40%. Khi kích hoạt Theurgy, sát thương cuối cùng của người dùng tăng 40% trong 3 lượt. (bản dịch tự làm — game chưa có bản tiếng Nhật chính chủ cho câu này) |
| Tiếng Gầm Từ Lòng Đất | Mỗi lần Theurgy được kích hoạt, toàn đội nhận 4 lớp Mảnh Vỡ Thiên Giới (Celestial Fragment). Mỗi lần đồng minh hạ gục địch, đồng minh đó nhận thêm 2 lớp. Mảnh Vỡ Thiên Giới: mỗi lớp tăng 2.5% sát thương cuối cùng, kéo dài 2 lượt. Tối đa 16 lớp. (bản dịch tự làm — game chưa có bản tiếng Nhật chính chủ cho câu này) |
Nguồn
Điều kiện sao, phần thưởng cày, mục tiêu trận đấu và nội dung buff: ConfTranslationEN/ChallengeBattle, Challenge, Inst và ChallengeBuff, đối chiếu ConfTranslationJP ở những chỗ có bản dịch tiếng Nhật chính chủ.