Khai Phá Giả · Lôi Build
Khai Phá Giả · Lôi là nhân vật 5★ hệ Lôi, đi theo vận mệnh Vui Vẻ trong Honkai: Star Rail. Dưới đây là chỉ số, kỹ năng và Tinh Hồn của nhân vật — cùng công cụ tính thiên tỉnh nếu bạn định quay.
Lồng Tiếng
| JP | EN | CN | KR |
|---|---|---|---|
| Ishikawa Yui | Chloe Eves | Chen Tingting | Kim Ha-ru (김하루) |
Mã đang hoạt động (10)
Mã quà tặng →STARRAILGIFT
4TKSX77Y58QK
Khai Phá Giả hệ Sấm (Thunder) đi theo Đường Nhân (Path) Elation - tạm dịch 'Hưng Phấn' - là một support 5 sao mới ra mắt, chuyên bơm sát thương chí mạng (CRIT DMG) cho một đồng đội và dọn hiệu ứng khống chế, cộng thêm sát thương lan diện nhẹ từ chính mình.
Build nhanh 30 giây
Dòng phụ ưu tiên: SPD > CRIT Rate > CRIT DMG > ATK%
Tinh Hồn
Kỹ năng & Vết tích
Ưu Tiên Nâng Kỹ Năng
Kỹ năng
▾
Gây Sát Thương Lôi cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 140% Tấn Công của Nhà Khai Phá.
▾
Gây Sát Thương Lôi cho toàn bộ phe địch bằng 75% Tấn Công của Nhà Khai Phá, nhận 20 điểm "Việc Tốt Đáng Thưởng".
▾
Nhận 5 Điểm Hài Hước, khiến Sát Thương Bạo Kích của 1 đồng đội chỉ định tăng 60%, duy trì 3 hiệp, đồng thời giải trừ Hiệu Ứng Xấu Loại Khống Chế của mục tiêu này. Nếu mục tiêu có Kỹ Năng Vui Vẻ, mục tiêu nhận thêm 10 điểm "Việc Tốt Đáng Thưởng", đồng thời khiến mục tiêu lập tức thi triển 1 lần Kỹ Năng Vui Vẻ được tính cố định 20 Điểm Hài Hước, nếu mục tiêu phe địch bị tiêu diệt trước khi thi triển Kỹ Năng Vui Vẻ, thì sẽ phát động Kỹ Năng Vui Vẻ lên mục tiêu phe địch mới vào trận. Nếu mục tiêu không có Kỹ Năng Vui Vẻ, khiến mục tiêu đó Ưu Tiên Hành Động 50%.
▾
Sau khi thi triển tấn công, hồi phục cố định 10 điểm Năng Lượng và nhận 3 Điểm Hài Hước. Khi Nhà Khai Phá sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng", Chiến Kỹ gây thêm 38% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Lôi cho toàn bộ phe địch, sát thương này sử dụng giá trị "Việc Tốt Đáng Thưởng" cao nhất của phe ta để tính toán.
▾
Tấn công kẻ địch, sau khi vào chiến đấu sẽ làm giảm Sức Bền thuộc tính tương ứng của mục tiêu phe địch.
▾
Sau khi sử dụng Bí Kỹ sẽ nhận ngẫu nhiên 1 loại hiệu ứng sau: Xác suất nhỏ nhận "Cười Vang Sảng Khoái": Độ Vui Vẻ tăng 30%. Xác suất lớn nhận "Không Nhịn Được Cười": Độ Vui Vẻ tăng 20%. Khi bắt đầu trận chiến tiếp theo, khiến toàn phe ta tăng Độ Vui Vẻ theo giá trị tương ứng, duy trì 3 hiệp.
▾
Gây 8 lần sát thương, mỗi lần gây 25% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Lôi cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Cuối cùng gây 75% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Lôi, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Vết Tích Lớn
Nếu Tấn Công của Nhà Khai Phá cao hơn 1000 điểm, cứ mỗi 200 điểm Tấn Công vượt quá sẽ khiến Độ Vui Vẻ của bản thân tăng 10%, tối đa tăng 60%.
Tỷ Lệ Bạo Kích của bản thân tăng 15%. Sau khi thi triển Tuyệt Kỹ, hồi 1 Điểm Chiến Kỹ cho phe ta.
Sau khi mục tiêu phe ta thi triển Kỹ Năng Vui Vẻ, lần tiếp theo Nhà Khai Phá thi triển Chiến Kỹ sẽ nhận thêm 2 điểm "Việc Tốt Đáng Thưởng".
Bonus Thiên Phú (Trace)
Phá Điểm Yếu (Độ Lì)
| Kỹ năng | Loại đòn | Độ Lì phá được |
|---|---|---|
| Đây Chính Là Cổ Vũ | Tấn Công Thường | 30 |
| Cơn Bão Thật Ồn Ào | Chiến Kỹ | 60 |
| Tấn Công | Đòn Tấn Công Ngoài Bản Đồ | 30 |
| Tôi Nói Vui Vẻ, Không Nghe Thấy À? | Kỹ Năng Vui Vẻ | 60 |
Một vòng đánh đầy đủ (Đòn Thường + Chiến Kỹ + Tuyệt Kỹ) của Khai Phá Giả · Lôi phá được tổng cộng 90 Độ Lì.
Cần mấy đòn để phá quái
| Hạng quái | Độ Lì (trung vị) | Số đòn thường | Số lần Chiến Kỹ |
|---|---|---|---|
| Lính thường | 120 | 4 | 2 |
| Tinh nhuệ | 360 | 12 | 6 |
| Trùm nhỏ | 540 | 18 | 9 |
| Trùm lớn | 540 | 18 | 9 |
142/231 quái trong kho có điểm yếu Lôi — đúng nguyên tố của Khai Phá Giả · Lôi. Xem Sổ Tay Quái → · Xem quái Lôi →
Chỉ số & Nguyên liệu
Thứ Tự Ưu Tiên Nuôi
Chỉ số cấp 80
Nguyên liệu nâng bậc
Câu hỏi thường gặp về Khai Phá Giả · Lôi
Nón Ánh Sáng tốt nhất cho Khai Phá Giả · Lôi là gì?
Nón tốt nhất cho Khai Phá Giả · Lôi là Khi Cô Ấy Quyết Định Nhìn Thấy (bản khuyên dùng nhất). Xem thêm các lựa chọn F2P ở mục Nón bên trên.
Khai Phá Giả · Lôi có đáng roll không?
Khai Phá Giả hệ Sấm (Thunder) đi theo Đường Nhân (Path) Elation - tạm dịch 'Hưng Phấn' - là một support 5 sao mới ra mắt, chuyên bơm sát thương chí mạng (CRIT DMG) cho một đồng đội và dọn hiệu ứng khống chế, cộng thêm sát thương lan diện nhẹ từ chính mình. Đây là mảnh ghép gần như bắt buộc cho đội hình toàn nhân vật hệ Elation (như Sparxie, Yao Guang), còn ngoài đội đó thì chỉ ở mức support tầm trung, không nổi bật.
Đội hình tốt nhất cho Khai Phá Giả · Lôi là gì?
Đội mạnh nhất là ghép cùng 2 nhân vật hệ Elation khác (ví dụ Sparxie + Yao Guang) để cộng dồn hiệu ứng 'Hưng Phấn' toàn đội, thêm một người hồi máu như Huohuo. Ngoài ra cũng phối được với Silver Wolf LV.999 làm sát thương chính, hoặc Evanescia làm hỏa lực chủ đạo - đều cần thêm Huohuo giữ mạng.
Khai Phá Giả · Lôi cần bao nhiêu Năng Lượng để tung Kỹ Năng Trọng Kích?
Kỹ Năng Trọng Kích của Khai Phá Giả · Lôi cần 160 Năng Lượng. Xem mục Kỹ Năng ở trên để biết Năng Lượng hồi + Phá Giáp của từng chiêu.
Khai Phá Giả · Lôi cần nguyên liệu gì để nâng max Đột Phá?
Xem đầy đủ danh sách Nguyên Liệu Đột Phá ở trên, lấy trực tiếp từ dữ liệu game mới nhất.
Nón Ánh Sáng phù hợp
Cách đọc trang build này
Trang build của mỗi nhân vật gồm các phần: bảng chỉ số/Nón Ánh Sáng/bộ di vật được khuyên, gợi ý thứ tự lên Trace/kỹ năng, mốc Eidolon đáng cân nhắc, và ngưỡng SPD tham khảo. Đọc theo đúng thứ tự đó — trang bị cho biết "nên dùng gì", Trace cho biết "lên gì trước", Eidolon cho biết "có đáng kéo bản trùng không", SPD cho biết "cần nhanh cỡ nào để rotation không lỡ nhịp". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site — số cụ thể xem đúng bảng phía trên trang, vì các nguồn cộng đồng đôi khi lệch nhau vài điểm.
Vì sao Nón Ánh Sáng và bộ di vật được khuyên như vậy
Nhân vật thường có một Nón Ánh Sáng "signature" (thiết kế theo đúng vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner tiêu chuẩn hoặc Nón 3-4★ dễ kiếm. Thiếu signature không có nghĩa là hết cửa — phần lớn nhân vật vẫn giữ được phần lớn sức mạnh với Nón thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định (tùy nguồn, thường trong khoảng vài phần trăm đến khoảng một phần năm tổng sát thương, tùy set-up).
- Bộ di vật (2 món + 2 món hoặc 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của vai đó (đánh chính đơn mục tiêu, đánh diện rộng, hỗ trợ khiên/hồi máu, gây Break...).
- Đường chính (chỉ số chính) theo từng ô đồ (Thân/Giày/Cầu/Dây) và chỉ số phụ xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: vai đánh chính thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai gây Break ưu tiên Break Effect; vai hỗ trợ/hồi máu thường ưu tiên Effect Hit/RES hoặc Outgoing Healing hơn là CRIT thuần.
Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật và có thể lệch nhẹ giữa các nguồn xếp hạng — xem đúng bảng ưu tiên phía trên trang để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.
Thứ tự lên Trace/kỹ năng theo vai (nguyên tắc chung, không phải quy tắc cứng)
Không có một thứ tự duy nhất đúng cho mọi nhân vật, và các nguồn cộng đồng đôi khi khuyên khác nhau tùy đội hình sử dụng — nhưng nguyên tắc chung theo vai thường là:
- Đánh chính (DPS): ưu tiên kỹ năng chiến đấu (Skill) hoặc chiêu cuối (Ultimate) — tùy nhân vật nào gánh phần lớn sát thương từ kỹ năng nào — trước, Basic ATK thường lên sau cùng nếu không phải nguồn sát thương chủ lực.
- Hỗ trợ/Buff: ưu tiên Trace nâng hiệu quả buff hoặc kỹ năng tạo hiệu ứng trước Basic ATK, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội chứ không phải sát thương cá nhân.
- Hồi máu/Khiên: ưu tiên kỹ năng hồi máu/tạo khiên chính trước, vì đây là lý do đội cần nhân vật này.
- Gây Break/khống chế: ưu tiên kỹ năng đóng góp nhiều Toughness Damage nhất, vì cửa sổ Break/Weakness Break là nơi cả đội dồn sát thương.
Trace bị động (Major Trace) mở khóa theo cấp đột phá cố định trong game, không phải lựa chọn — nhưng thứ tự NÂNG các Trace này (khi có tài nguyên giới hạn) nên ưu tiên đúng theo vai ở trên. Vì thứ tự cụ thể có thể lệch giữa các nguồn xếp hạng, xem đúng khuyến nghị trong bảng phía trên trang cho nhân vật này.
Eidolon: E0 dùng được đến đâu, mốc nào đáng cân nhắc
Nguyên tắc chung: phần lớn nhân vật ở E0 (chưa có bản trùng) đã đủ dùng cho hầu hết nội dung, kể cả nhân vật 5★. Eidolon là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần, và mức tăng cụ thể khác nhau rất nhiều theo từng nhân vật (có nhân vật gần như không đổi vai trò ở E0, có nhân vật đổi hẳn cách chơi ở một mốc nhất định). Các mốc hay được cộng đồng nhắc tới nhiều nhất thường nằm ở E1, E2 hoặc E6 tùy nhân vật — nhưng đây KHÔNG phải yêu cầu bắt buộc để chơi được nội dung game. Mốc cụ thể và mức tăng thực tế của nhân vật này xem ở khối Eidolon trong bảng phía trên; nếu các nguồn lệch nhau về đánh giá mốc, ưu tiên đọc mô tả hiệu ứng gốc trong game hơn là một con số phần trăm chốt sẵn.
Ngưỡng SPD nên hiểu thế nào
SPD (Tốc Độ) quyết định tần suất một nhân vật được hành động trong lượt — SPD càng cao, hành động càng dày, và với một số vai (đặc biệt hỗ trợ/hồi máu cần buff/heal kịp trước khi đội bị đánh) việc đạt đúng "ngưỡng" (breakpoint) SPD quan trọng hơn là số SPD tuyệt đối. Các mốc như 101 hay 134 SPD hay được nhắc tới là breakpoint phổ biến trong cộng đồng (giúp hành động lại đúng trước hoặc sau một mốc nhất định trong một số kịch bản đội hình cụ thể) — đây là kinh nghiệm dân gian được nhiều người kiểm chứng qua tính toán action gauge, không phải chỉ số chính thức game công bố cố định cho mọi tình huống. Ngưỡng phù hợp còn phụ thuộc vào đội hình và SPD của đồng đội, nên xem khối SPD gợi ý phía trên trang cho nhân vật cụ thể và coi đó là điểm khởi đầu để tự điều chỉnh, không phải con số bắt buộc.
Soi sâu hơn ở đâu
Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:
- Bảng xếp hạng để biết nhân vật này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
- Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm thứ tự rotation.
- Chấm điểm di vật để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.

































