Đội Hình Reverse: 1999 Tốt Nhất

Các đội hình và cặp ghép Arcanist phối hợp ăn ý với nhau.

Mỗi đội dưới đây dựng từ chính dữ liệu kỹ năng của game: các tag cơ chế (Burn, Poison, Moxie, Crit…) được đọc thẳng từ bộ kỹ năng của từng Arcanist, nên lý do đội chạy được là thứ bạn tự kiểm lại được ở trang nhân vật. Đội gắn nhãn "Không cần Euphoria" không có thành viên nào phụ thuộc vào việc mở Euphoria.

Loại đội
Afflatus
Lối chơi

Cỗ máy Thiêu đốt (Burn) Beast

Không cần Euphoria
Burn
Brume6★
Brume
DPS Luxurious Leisure

Beast · Sát thương Tinh Thần · Burn — DPS chính đốt cháy, không cần Euphoria.

Lopera6★
Lopera
DPS Substitutes and Simulacra

Beast · Sát thương Hiện Thực · Bullet + Burn — nguồn Burn thứ hai, chồng DoT cùng Brume.

Lorentz Butterfly6★
Lorentz Butterfly
DPS Singleness of Heart

Intellect · Sát thương Tinh Thần · Glow + Burn + Moxie/Ult — tag Burn thứ ba, còn tiếp Moxie đẩy nhanh Ultimate.

Yenisei5★
Yenisei
Support Take the Hard Journey

Star · Sturdy + Heal + Shield + Moxie — giữ mạng 3 DPS Burn đủ lâu cho DoT tích đủ.

Vì sao đội này chạy

Brume, Lopera và Lorentz Butterfly đều mang tag Burn — chồng Burn từ 3 nguồn rút ngắn thời gian hạ mục tiêu nhanh hơn hẳn 1 nguồn Burn đơn lẻ. Yenisei bù đủ Shield + Heal + Moxie để đội trụ đủ lâu cho DoT phát huy. Cả 4 không ai cần Euphoria mới chạy được.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Burn/Crit Cường kích

Meta (cần Euphoria)
Burn Crit
Isolde6★
Isolde
Debuffer Blasphemer of Night

Spirit · Sát thương Hiện Thực · Burn + Crit — đốt và debuff, cần Euphoria.

J6★
J
Sub-DPS Knock on the Door

Beast · Sát thương Hiện Thực · Burn + Shield + Riposte — chồng Burn thứ hai, trụ tuyến đầu, cần Euphoria.

Spathodea6★
Spathodea
DPS Tomorrow Also

Beast · Sát thương Hiện Thực · Crit + Burn — DPS chính biến cửa sổ Burn thành sát thương crit, cần Euphoria.

Yenisei5★
Yenisei
Support Melodies Old and New

Star · Sturdy + Heal + Shield + Moxie — nuôi mạng để combo Burn/Crit tiếp tục nổ.

Vì sao đội này chạy

Isolde và Spathodea đều ghép Burn với Crit — đốt mục tiêu rồi crit ngay lúc DoT cháy nhân sát thương tổng lên nhiều lần. J thêm tag Burn thứ hai cộng Shield/Riposte để trụ tuyến đầu. Yenisei nuôi mạng. Isolde, J và Spathodea đều cần Euphoria mới chạm trần này.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Thủy triều Độc

Meta (cần Euphoria)
Poison
Jessica6★
Jessica
DPS Her Mournful Face

Plant · Sát thương Hiện Thực · Poison — DPS Độc chính, cần Euphoria (E2) để đạt trần.

Willow6★
Willow
Sub-DPS Blasphemer of Night

Plant · Sát thương Tinh Thần · Poison — chồng Độc thứ hai, cần Euphoria (E1).

Sotheby6★
Sotheby
Sub-DPS Melodies Old and New

Plant · Sát thương hỗn hợp · Poison — chồng Độc thứ ba, cần Euphoria (E1).

Fatutu6★
Fatutu
Healer That Inquisitive Dear

Mineral · không có loại sát thương liệt kê — healer toàn đội giữ mạng để 3 chồng Độc tích đủ.

Vì sao đội này chạy

Jessica, Willow và Sotheby đều mang tag Poison — 3 chồng Độc độc lập gộp thành 1 luồng DoT chạy suốt trận mà không cần bấm kỹ năng lại mỗi lượt. Fatutu giữ máu đội để cửa sổ Độc không bị cắt ngang vì có người chết.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Chuỗi Moxie/Tuyệt kỹ

Meta (cần Euphoria)
Moxie Tuyệt kỹ
Melania6★
Melania
DPS One with the Flow

Beast · Sát thương Tinh Thần · Moxie + Tuyệt kỹ — DPS xả Tuyệt kỹ chính, cần Euphoria.

Vila6★
Vila
Buffer Her Second Life

Plant · không loại sát thương cố định · Moxie + Tuyệt kỹ + Heal + Sturdy — tiếp liệu và nuôi chuỗi, cần Euphoria.

Regulus6★
Regulus
DPS Belt It Out

Star · Sát thương Tinh Thần · Moxie + Crit — DPS Tuyệt kỹ thứ hai, cần Euphoria.

Rubuska6★
Rubuska
Healer Faded Epitaphs

Mineral · không loại sát thương cố định · Heal + Crit + Moxie + Bloodtithe — healer mang tag Moxie, không cần Euphoria.

Vì sao đội này chạy

Melania và Regulus đều xoay quanh Moxie và Tuyệt kỹ — Moxie đầy càng nhanh, Tuyệt kỹ càng nổ nhiều. Vila mang cùng tag Moxie/Tuyệt kỹ và thêm Heal + Sturdy để chuỗi không đứt gãy. Rubuska khép vòng lặp bằng khả năng hồi máu có tag Moxie, giữ đội đầy máu giữa các lần Tuyệt kỹ.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Tiên phong Crit/Phản đòn

Không cần Euphoria
Crit Phản đòn
Ezio Auditore6★
Ezio Auditore
DPS Falling for a Sweet Phenomenon

Star · Sát thương Hiện Thực · Phản đòn — DPS phản công, không cần Euphoria.

Corvus6★
Corvus
DPS Balance, Please

Intellect · Sát thương Tinh Thần · Crit + Dynamo — DPS thứ hai, không cần Euphoria.

Sentinel6★
Sentinel
Buffer Beyond Wonderland

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Bullet + Crit + Bloodtithe — biến đòn Crit thành tài nguyên đội, không cần Euphoria.

Loggerhead5★
Loggerhead
Healer Take the Hard Journey

Plant · Sát thương Tinh Thần · Phản đòn + Heal — giữ chuỗi phản công sống, không cần Euphoria.

Vì sao đội này chạy

Ezio Auditore dựa vào Phản đòn, Corvus chồng Crit với Dynamo, còn Sentinel biến đòn Crit thành Bloodtithe — 3 tài nguyên khác nhau cùng ăn theo 1 vòng xoay tập trung Crit. Loggerhead ghép Phản đòn với Heal để giữ vòng lặp phản công sống. Cả 4 chạy không cần Euphoria nào.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Dynamo Quá tải

Meta (cần Euphoria)
Dynamo Tuyệt kỹ
Ulrich6★
Ulrich
DPS Balance, Please

Intellect · Sát thương Hiện Thực · Dynamo + Tuyệt kỹ — DPS Dynamo chính, không cần Euphoria.

Charon6★
Charon
DPS Long Night Talk

Spirit · Sát thương Tinh Thần · Moxie + Dynamo — nguồn Dynamo thứ hai, không cần Euphoria.

Lucy6★
Lucy
DPS Blasphemer of Night

Intellect · Sát thương Hiện Thực · Dynamo — DPS Dynamo thứ ba hạng A+, cần Euphoria.

Ms. NewBabel6★
Ms. NewBabel
Survival Remaining Absurdity

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Phản đòn + Shield + Moxie — sinh tồn tuyến đầu trong lúc vòng Dynamo tích lũy, cần Euphoria.

Vì sao đội này chạy

Ulrich và Charon đều mang tag Dynamo, ghép lần lượt với Tuyệt kỹ/Moxie — tài nguyên Dynamo do người này sinh ra nuôi đòn kết của người kia. Lucy thêm nguồn Dynamo thứ ba với sát thương hạng A+ nhưng cần Euphoria. Ms. NewBabel trụ tuyến đầu bằng Riposte/Shield/Moxie trong lúc vòng Dynamo quay.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Hỗn loạn (Confusion)

Không cần Euphoria
Confusion
Windsong6★
Windsong
DPS Blasphemer of Night

Star · Sát thương Tinh Thần · Crit + Confusion + Tuyệt kỹ — DPS Confusion chính, không cần Euphoria.

Blonney5★
Blonney
DPS Spinning Yarns

Star · Sát thương Hiện Thực · Crit + Confusion + Tuyệt kỹ — chồng Confusion thứ hai, không cần Euphoria.

Kanjira5★
Kanjira
DPS Your Friendly Exorcist

Plant · Sát thương hỗn hợp · Tuyệt kỹ + Poison + Confusion — chồng Confusion thứ ba, thêm sát thương Poison, không cần Euphoria.

La Source3★
La Source
Healer Take the Hard Journey

Plant · Sát thương Tinh Thần · Moxie + Heal — giữ mạng đội trong lúc 3 chồng Confusion phát tác, không cần Euphoria.

Vì sao đội này chạy

Windsong, Blonney và Kanjira đều mang tag Confusion — chồng Confusion lên cùng 1 địch tăng khả năng nó tự đánh phe mình, coi như loại nó khỏi trận mà không cần burst hạ gục. La Source giữ mạng cả đội bằng Moxie + Heal trong lúc debuff phát tác. Cả 4 không ai cần Euphoria.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Trận đồ (Array) Bloodtithe

Meta (cần Euphoria)
Array
Semmelweis6★
Semmelweis
Buffer In the Shadow

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Array + Moxie — trụ Array tấn công, cần Euphoria.

Getian6★
Getian
Debuffer Same Old Story

Beast · Sát thương Hiện Thực · Array + Crit + Moxie — trụ Array thứ hai, cần Euphoria.

Sentinel6★
Sentinel
Buffer The Fighter's Best Wishes

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Bullet + Crit + Bloodtithe — biến đòn Crit thành Bloodtithe, không cần Euphoria.

Rubuska6★
Rubuska
Healer The Wandering Improviser

Mineral · không loại sát thương cố định · Heal + Crit + Moxie + Bloodtithe — nguồn Bloodtithe thứ hai qua hồi máu, không cần Euphoria.

Vì sao đội này chạy

Semmelweis và Getian đều đặt Trận đồ (Array) và mang tag Moxie — đặt chung khiến hiệu ứng Array và sinh Moxie chồng lên nhau trên sân thay vì tranh cùng 1 ô. Sentinel và Rubuska đều mang Bloodtithe, biến các hành động Crit/Heal dư mà Array khuyến khích thành 1 hồ tài nguyên chung.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Bức Tường Tiên Phong Sturdy

Không cần Euphoria
Sturdy Shield
376★
37
DPS Falling for a Sweet Phenomenon

Star · Sát thương hỗn hợp · Sturdy — DPS Sturdy chính.

Oliver Fog4★
Oliver Fog
Sub-DPS Luxurious Leisure

Star · Sát thương Hiện Thực · Shield + Sturdy — nguồn Sturdy thứ hai.

Cristallo4★
Cristallo
Debuffer Take the Hard Journey

Mineral · Sát thương hỗn hợp · Sturdy + Heal — trụ hỗ trợ, tiếp Sturdy cho đội.

Barbara5★
Barbara
Survival Melodies Old and New

Spirit · Sát thương Tinh Thần · Shield + Heal — healer toàn đội, giữ mạng DPS Heal.

Vì sao đội này chạy

37, Oliver Fog và Cristallo đều khai thác Sturdy cùng Shield — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Barbara giữ đội sống bằng Sturdy để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Khóa Choáng Daze

Meta (cần Euphoria)
Daze
An-an Lee6★
An-an Lee
DPS Your Friendly Exorcist

Plant · Sát thương Hiện Thực · Daze — DPS Daze chính.

Kassandra6★
Kassandra
DPS An Epic's End

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Daze — nguồn Daze thứ hai.

Sweetheart5★
Sweetheart
DPS Brave New World

Beast · Sát thương Hiện Thực · Daze + Crit — chồng Daze thứ ba.

Medicine Pocket6★
Medicine Pocket
Healer You Deserve It

Beast · Sát thương Tinh Thần · Daze + Moxie + Sturdy + Tuyệt kỹ — healer toàn đội, giữ mạng DPS Daze.

Vì sao đội này chạy

An-an Lee, Kassandra và Sweetheart đều khai thác Daze — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Medicine Pocket giữ đội sống bằng Sturdy để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Đà Glow

Meta (cần Euphoria)
Glow Crit
Lorentz Butterfly6★
Lorentz Butterfly
DPS The Fluttering Moment

Intellect · Sát thương Tinh Thần · Glow + Burn + Moxie + Tuyệt kỹ — DPS Glow chính, không cần Euphoria.

Beryl6★
Beryl
DPS

Intellect · Sát thương Tinh Thần · Moxie + Glow + Crit — nguồn Glow thứ hai.

Marsha6★
Marsha
DPS

Beast · Sát thương Hiện Thực · Shield + Burn + Crit + Glow — chồng Glow thứ ba.

Yenisei5★
Yenisei
Support Take the Hard Journey

Star · Sát thương Tinh Thần · Sturdy + Heal + Shield + Moxie — trụ hỗ trợ, tiếp Heal cho đội, không cần Euphoria.

Vì sao đội này chạy

Lorentz Butterfly, Beryl và Marsha đều khai thác Glow cùng Crit — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Yenisei giữ đội sống bằng Heal để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Bùng Nổ Impromptu

Meta (cần Euphoria)
Impromptu
Barcarola6★
Barcarola
DPS Addio Coda

Star · Sát thương Tinh Thần · Impromptu + Moxie — DPS Impromptu chính.

Aleph6★
Aleph
Mental Cage

Intellect · không loại sát thương cố định · Impromptu — nguồn Impromptu thứ hai.

Kiperina6★
Kiperina
Buffer Aurora After Winter

Star · Sát thương Tinh Thần · Shield + Impromptu + Crit + Cleanse — trụ hỗ trợ, tiếp Impromptu cho đội.

Name Day5★
Name Day
Buffer Off the Scene

Mineral · Sát thương Tinh Thần · Tuyệt kỹ + Heal + Phản đòn — healer toàn đội, giữ mạng DPS Heal.

Vì sao đội này chạy

Barcarola, Aleph và Kiperina đều khai thác Impromptu — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Name Day giữ đội sống bằng Heal để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Loạt Đạn Bullet

Meta (cần Euphoria)
Bullet Crit
Lopera6★
Lopera
DPS The Third Commitment

Beast · Sát thương Hiện Thực · Bullet + Burn — DPS Bullet chính, không cần Euphoria.

Mondlicht4★
Mondlicht
Sub-DPS Yearning Desire

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Bullet — nguồn Bullet thứ hai.

Igor6★
Igor
DPS

Beast · Sát thương Hiện Thực · Bullet + Moxie + Tuyệt kỹ — chồng Bullet thứ ba.

Sentinel6★
Sentinel
Buffer Homecoming Lament

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Bullet + Crit + Bloodtithe — biến Crit thành Bloodtithe, không cần Euphoria.

Vì sao đội này chạy

Lopera, Mondlicht và Igor đều khai thác Bullet cùng Crit — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Sentinel giữ đội sống bằng Shield để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Vọng Âm Confusion/Crit

Meta (cần Euphoria)
Confusion Crit
Tooth Fairy6★
Tooth Fairy
Healer Beyond Wonderland

Star · Sát thương Tinh Thần · Crit + Confusion — DPS Confusion chính.

Matilda5★
Matilda
DPS Belt It Out

Star · Sát thương Tinh Thần · Crit + Confusion — nguồn Confusion thứ hai.

Voyager6★
Voyager
Debuffer Belt It Out

Star · Sát thương Tinh Thần · Confusion + Moxie + Phản đòn + Sturdy — trụ hỗ trợ, tiếp Confusion cho đội.

Name Day5★
Name Day
Buffer Off the Scene

Mineral · Sát thương Tinh Thần · Tuyệt kỹ + Heal + Phản đòn — healer toàn đội, giữ mạng DPS Heal.

Vì sao đội này chạy

Tooth Fairy, Matilda và Voyager đều khai thác Confusion cùng Crit — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Name Day giữ đội sống bằng Heal để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Mắt Lưới Array/Crit

Meta (cần Euphoria)
Array Poison
Tuesday6★
Tuesday
And the Maid Says

Spirit · không loại sát thương cố định · Poison + Crit + Array — DPS Array chính.

Semmelweis6★
Semmelweis
Buffer From the Depths

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Array + Moxie — nguồn Array thứ hai, cần Euphoria.

Getian6★
Getian
Debuffer Same Old Story

Beast · Sát thương Hiện Thực · Array + Crit + Moxie — chồng Array thứ ba, cần Euphoria.

Kiperina6★
Kiperina
Buffer Aurora After Winter

Star · Sát thương Tinh Thần · Shield + Impromptu + Crit + Cleanse — trụ hỗ trợ, tiếp Crit cho đội.

Vì sao đội này chạy

Tuesday, Semmelweis và Getian đều khai thác Array cùng Poison — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Kiperina giữ đội sống bằng Shield để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Sóng Dynamo Thứ Hai

Meta (cần Euphoria)
Dynamo Tuyệt kỹ
Enigma6★
Enigma
DPS

Intellect · Sát thương Hiện Thực · Dynamo + Tuyệt kỹ — DPS Dynamo chính.

Corvus6★
Corvus
DPS Bitter March of the Living

Intellect · Sát thương Tinh Thần · Crit + Dynamo — nguồn Dynamo thứ hai, không cần Euphoria.

Lucy6★
Lucy
DPS Steps Forward

Intellect · Sát thương Hiện Thực · Dynamo — chồng Dynamo thứ ba, cần Euphoria.

Ms. NewBabel6★
Ms. NewBabel
Survival Remaining Absurdity

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Phản đòn + Shield + Moxie — sinh tồn tuyến đầu trong lúc Dynamo tích lũy, cần Euphoria.

Vì sao đội này chạy

Enigma, Corvus và Lucy đều khai thác Dynamo cùng Tuyệt kỹ — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Ms. NewBabel giữ đội sống bằng Shield để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Binh Đoàn Phản Đòn

Không cần Euphoria
Phản đòn
X5★
X
Debuffer Beyond the Gears

Intellect · Sát thương Hiện Thực · Moxie + Phản đòn + Tuyệt kỹ — DPS Phản đòn chính.

aliEn T3★
aliEn T
Survival Her Second Life

Star · Sát thương Hiện Thực · Phản đòn + Shield — nguồn Phản đòn thứ hai.

The Fool3★
The Fool
Survival Her Second Life

Star · Sát thương Tinh Thần · Phản đòn + Moxie — chồng Phản đòn thứ ba.

John Titor3★
John Titor
Survival Take the Hard Journey

Intellect · Sát thương Hiện Thực · Heal + Shield + Phản đòn — sinh tồn tuyến đầu trong lúc Phản đòn tích lũy.

Vì sao đội này chạy

X, aliEn T và The Fool đều khai thác Phản đòn — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. John Titor giữ đội sống bằng Shield để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Hợp Xướng Buff Crit

Không cần Euphoria
Crit
Lorelei5★
Lorelei
Buffer Spinning Yarns

Star · Sát thương Tinh Thần · Crit — DPS Crit chính.

Mercuria6★
Mercuria
Sub-DPS Starlight Wellspring

Spirit · Sát thương Tinh Thần · Crit — nguồn Crit thứ hai.

Shamane6★
Shamane
Sub-DPS The Carat of a Heart

Beast · Sát thương Hiện Thực · Crit — chồng Crit thứ ba.

Sonetto5★
Sonetto
Buffer Brave New World

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Crit — trụ hỗ trợ, tiếp Crit cho đội.

Vì sao đội này chạy

Lorelei, Mercuria và Shamane đều khai thác Crit — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Sonetto giữ đội sống bằng Shield để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Cỗ Máy Hỗ Trợ Moxie

Không cần Euphoria
Moxie
Centurion6★
Centurion
DPS Brave New World

Beast · Sát thương Hiện Thực · Moxie + Crit — DPS Moxie chính.

Flutterpage6★
Flutterpage
DPS On the Hand of Time

Star · Sát thương Hiện Thực · Moxie — nguồn Moxie thứ hai.

Marcus6★
Marcus
DPS Another Story

Plant · Sát thương Tinh Thần · Moxie — chồng Moxie thứ ba.

Door2★
Door
Support Her Second Life

Intellect · Sát thương Hiện Thực · Moxie + Shield — trụ hỗ trợ, tiếp Moxie cho đội.

Vì sao đội này chạy

Centurion, Flutterpage và Marcus đều khai thác Moxie — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Door giữ đội sống bằng Shield để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Kích Nổ Tuyệt Kỹ

Meta (cần Euphoria)
Tuyệt kỹ Moxie
Anjo Nala6★
Anjo Nala
DPS Transcendent Love

Beast · Sát thương Tinh Thần · Tuyệt kỹ — DPS Tuyệt kỹ chính.

Recoleta6★
Recoleta
DPS The Final Roll

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Moxie + Tuyệt kỹ + Crit — nguồn Tuyệt kỹ thứ hai.

Cornerstone6★
Cornerstone
DPS

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Moxie + Phản đòn + Tuyệt kỹ — chồng Tuyệt kỹ thứ ba.

Ezra Theodore6★
Ezra Theodore
Debuffer Beyond Wonderland

Star · Sát thương hỗn hợp · Moxie + Tuyệt kỹ + Shield — trụ hỗ trợ, tiếp Moxie cho đội.

Vì sao đội này chạy

Anjo Nala, Recoleta và Cornerstone đều khai thác Tuyệt kỹ cùng Moxie — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Ezra Theodore giữ đội sống bằng Shield để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Tuyến Phân Rã Poison

Không cần Euphoria
Poison
Rabies4★
Rabies
DPS Yearning Desire

Plant · Sát thương Hiện Thực · Poison — DPS Poison chính.

Eternity6★
Eternity
DPS Night After Night

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Poison + Bleed + Heal — nguồn Poison thứ hai.

Kanjira5★
Kanjira
DPS Your Friendly Exorcist

Plant · Sát thương hỗn hợp · Tuyệt kỹ + Poison + Confusion — chồng Poison thứ ba, không cần Euphoria.

Cristallo4★
Cristallo
Debuffer Take the Hard Journey

Mineral · Sát thương hỗn hợp · Sturdy + Heal — trụ hỗ trợ, tiếp Heal cho đội.

Vì sao đội này chạy

Rabies, Eternity và Kanjira đều khai thác Poison — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Cristallo giữ đội sống bằng Heal để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Pháo Đài Heal/Sturdy

Meta (cần Euphoria)
Heal Sturdy
Vila6★
Vila
Buffer Dawn Is Coming

Plant · không loại sát thương cố định · Moxie + Tuyệt kỹ + Heal + Sturdy — DPS Heal chính, cần Euphoria.

Avgust5★
Avgust
Buffer Your Friendly Exorcist

Plant · Sát thương Tinh Thần · Heal + Sturdy — nguồn Heal thứ hai.

ONiON3★
ONiON
DPS Brave New World

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Sturdy + Tuyệt kỹ + Heal — chồng Sturdy thứ ba.

Barbara5★
Barbara
Survival Melodies Old and New

Spirit · Sát thương Tinh Thần · Shield + Heal — healer toàn đội, giữ mạng DPS Heal.

Vì sao đội này chạy

Vila, Avgust và ONiON đều khai thác Heal cùng Sturdy — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Barbara giữ đội sống bằng Heal để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Tiền Tuyến Shield/Riposte

Không cần Euphoria
Shield Phản đòn
Ms. Moissan4★
Ms. Moissan
DPS In the Shadow

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Shield + Phản đòn — DPS Shield chính.

Jiu Niangzi6★
Jiu Niangzi
DPS Outside the City

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Shield + Phản đòn — nguồn Shield thứ hai.

Tennant5★
Tennant
Survival Off the Scene

Beast · Sát thương Hiện Thực · Shield + Bullet — chồng Shield thứ ba.

Bette3★
Bette
Survival In the Shadow

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Shield + Moxie + Tuyệt kỹ — sinh tồn tuyến đầu trong lúc Shield tích lũy.

Vì sao đội này chạy

Ms. Moissan, Jiu Niangzi và Tennant đều khai thác Shield cùng Phản đòn — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Bette giữ đội sống bằng Shield để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Song Kiếm Seal/Riposte

Không cần Euphoria
Debuff Phản đòn
Bkornblume5★
Bkornblume
Debuffer Going Along Alone

Plant · Sát thương Hiện Thực · Debuff + Moxie — DPS Debuff chính.

Зима4★
Зима
Buffer Yearning Desire

Plant · Sát thương Tinh Thần · Debuff + Tuyệt kỹ + Phản đòn — nguồn Debuff thứ hai.

Erick4★
Erick
Debuffer Let's Set Sail

Star · Sát thương Hiện Thực · Crit + Phản đòn — chồng Phản đòn thứ ba.

Loggerhead5★
Loggerhead
Healer Take the Hard Journey

Plant · Sát thương Tinh Thần · Phản đòn + Heal — healer toàn đội, giữ mạng DPS Heal, không cần Euphoria.

Vì sao đội này chạy

Bkornblume, Зима và Erick đều khai thác Debuff cùng Phản đòn — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Loggerhead giữ đội sống bằng Heal để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Độc Tấu Crit/Moxie

Meta (cần Euphoria)
Crit Moxie
Liang Yue6★
Liang Yue
DPS Ready on Call

Star · Sát thương Hiện Thực · Moxie + Crit — DPS Crit chính.

Desert Flannel5★
Desert Flannel
DPS Her Second Life

Beast · Sát thương Hiện Thực · Crit + Phản đòn + Moxie — nguồn Crit thứ hai.

Buddy Fairchild5★
Buddy Fairchild
DPS Substitutes and Simulacra

Plant · Sát thương Hiện Thực · Moxie + Crit + Tuyệt kỹ — chồng Moxie thứ ba.

Name Day5★
Name Day
Buffer Off the Scene

Mineral · Sát thương Tinh Thần · Tuyệt kỹ + Heal + Phản đòn — healer toàn đội, giữ mạng DPS Heal.

Vì sao đội này chạy

Liang Yue, Desert Flannel và Buddy Fairchild đều khai thác Crit cùng Moxie — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Name Day giữ đội sống bằng Heal để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Song Trụ Bloodtithe/Crit

Meta (cần Euphoria)
Bloodtithe Crit
Sentinel6★
Sentinel
Buffer Homecoming Lament

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Bullet + Crit + Bloodtithe — DPS Bloodtithe chính, không cần Euphoria.

Rubuska6★
Rubuska
Healer The Wandering Improviser

Mineral · không loại sát thương cố định · Heal + Crit + Moxie + Bloodtithe — nguồn Bloodtithe thứ hai, không cần Euphoria.

Moldir6★
Moldir
Buffer Family Mentor

Beast · Sát thương Hiện Thực · Phản đòn + Crit + Moxie + Tuyệt kỹ — chồng Crit thứ ba.

Kiperina6★
Kiperina
Buffer Aurora After Winter

Star · Sát thương Tinh Thần · Shield + Impromptu + Crit + Cleanse — trụ hỗ trợ, tiếp Crit cho đội.

Vì sao đội này chạy

Sentinel, Rubuska và Moldir đều khai thác Bloodtithe cùng Crit — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Kiperina giữ đội sống bằng Shield để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Giao Tranh Moxie/Daze

Không cần Euphoria
Moxie Daze
White Rum4★
White Rum
Sub-DPS Her Second Life

Intellect · Sát thương Hiện Thực · Daze + Moxie — DPS Daze chính.

Leilani3★
Leilani
DPS Yearning Desire

Beast · Sát thương Hiện Thực · Moxie — nguồn Moxie thứ hai.

Ms. Radio2★
Ms. Radio
Debuffer Her Second Life

Spirit · Sát thương Tinh Thần · Moxie — chồng Moxie thứ ba.

Click5★
Click
Sub-DPS His Tail

Spirit · Sát thương Tinh Thần · Moxie — trụ hỗ trợ, tiếp Moxie cho đội.

Vì sao đội này chạy

White Rum, Leilani và Ms. Radio đều khai thác Moxie cùng Daze — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Click giữ đội sống bằng Shield để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Binh Đoàn Sinh Tồn Shield

Không cần Euphoria
Shield
Nick Bottom4★
Nick Bottom
Survival Long Night Talk

Beast · Sát thương Tinh Thần · Shield + Moxie — DPS Shield chính.

Pioneer3★
Pioneer
Survival His Bounden Duty

Spirit · Sát thương Tinh Thần · Shield + Phản đòn — nguồn Shield thứ hai.

Diggers5★
Diggers
Debuffer Yearning Desire

Plant · Sát thương Tinh Thần · Shield — chồng Shield thứ ba.

Poltergeist4★
Poltergeist
Debuffer His Bounden Duty

Spirit · Sát thương Tinh Thần · Heal + Phản đòn — healer toàn đội, giữ mạng DPS Heal.

Vì sao đội này chạy

Nick Bottom, Pioneer và Diggers đều khai thác Shield — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Poltergeist giữ đội sống bằng Heal để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Tiếp Viện Moxie/Heal

Không cần Euphoria
Moxie Heal
Darley Clatter3★
Darley Clatter
Buffer Take the Hard Journey

Beast · Sát thương Tinh Thần · Moxie + Heal — DPS Moxie chính.

La Source3★
La Source
Healer Take the Hard Journey

Plant · Sát thương Tinh Thần · Moxie + Heal — nguồn Heal thứ hai, không cần Euphoria.

Sputnik3★
Sputnik
Sub-DPS Belt It Out

Star · Sát thương Tinh Thần · Moxie + Phản đòn — chồng Moxie thứ ba.

Marcus6★
Marcus
DPS Another Story

Plant · Sát thương Tinh Thần · Moxie — trụ hỗ trợ, tiếp Moxie cho đội.

Vì sao đội này chạy

Darley Clatter, La Source và Sputnik đều khai thác Moxie cùng Heal — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Marcus giữ đội sống bằng Heal để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Đội Đột Kích Crit Sơ Cấp

Không cần Euphoria
Crit
Baby Blue5★
Baby Blue
Debuffer Yearning Desire

Star · Sát thương Tinh Thần · Crit — DPS Crit chính.

Pavia4★
Pavia
DPS A Satisfied Eater

Beast · Sát thương Tinh Thần · Crit — nguồn Crit thứ hai.

Bunny Bunny4★
Bunny Bunny
Healer Yearning Desire

Beast · Sát thương Hiện Thực · Crit — chồng Crit thứ ba.

Charlie5★
Charlie
DPS A Satisfied Eater

Star · Sát thương Tinh Thần · Phản đòn + Crit — healer toàn đội, giữ mạng DPS Crit.

Vì sao đội này chạy

Baby Blue, Pavia và Bunny Bunny đều khai thác Crit — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Charlie giữ đội sống bằng Shield để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Vệ Binh Riposte/Moxie

Không cần Euphoria
Phản đòn Moxie
Pickles6★
Pickles
DPS Luxurious Leisure

Mineral · Sát thương Tinh Thần · Phản đòn + Moxie — DPS Phản đòn chính.

Mr. Duncan5★
Mr. Duncan
DPS Substitutes and Simulacra

Beast · Sát thương Hiện Thực · Phản đòn + Crit + Bullet — nguồn Phản đòn thứ hai.

Desert Flannel5★
Desert Flannel
DPS Her Second Life

Beast · Sát thương Hiện Thực · Crit + Phản đòn + Moxie — chồng Moxie thứ ba.

Moldir6★
Moldir
Buffer Family Mentor

Beast · Sát thương Hiện Thực · Phản đòn + Crit + Moxie + Tuyệt kỹ — trụ hỗ trợ, tiếp Moxie cho đội.

Vì sao đội này chạy

Pickles, Mr. Duncan và Desert Flannel đều khai thác Phản đòn cùng Moxie — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Moldir giữ đội sống bằng Shield để hiệu ứng kịp phát huy.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Dồn Impromptu Qua Eureka

Meta (cần Euphoria)
Impromptu
Paper Heron6★
Paper Heron
Buffer Wayfarer of the Dao

Plant · Sát thương Hiện Thực · Khuếch đại Eureka/Impromptu — tiêu Eureka để cộng lượt đánh/% sát thương cho Impromptu Thần Chú và tăng uy lực Ultimate theo Eureka tích trữ, không cần Euphoria.

Barcarola6★
Barcarola
DPS Addio Coda

Star · Sát thương Tinh Thần · Impromptu + Moxie — DPS chính ăn sát thương trực tiếp từ bộ đếm Impromptu Thần Chú dùng chung, không cần Euphoria.

Aleph6★
Aleph
Mental Cage

Intellect · không loại sát thương cố định · Impromptu — nguồn Impromptu thứ hai tiếp cho bộ đếm dùng chung, không cần Euphoria.

Kiperina6★
Kiperina
Buffer Aurora After Winter

Star · Sát thương Tinh Thần · Shield + Impromptu + Crit + Cleanse — nguồn Impromptu thứ ba kiêm công cụ sinh tồn Shield/Cleanse duy nhất của đội, không cần Euphoria.

Vì sao đội này chạy

Paper Heron tiêu Eureka của riêng mình để cộng thêm lượt đánh và % sát thương cho Impromptu Thần Chú — bộ đếm đòn tiếp theo dùng chung mà Barcarola, Aleph và Kiperina đều tự nạp qua kỹ năng của họ — dồn cả 4 nhân vật Impromptu vào một đội khiến bộ đếm này chồng lên nhau thay vì bị chia ra hai đội riêng biệt. Shield và Cleanse của Kiperina lo phần sinh tồn thay cho một healer chính danh.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Bùng Nổ Rank Up/Crit

Meta (cần Euphoria)
Rank Up Crit
Mercuria6★
Mercuria
Buffer One with the Flow

Spirit · Sát thương Tinh Thần · Rank Up + Crit — Ultimate giải buff địch, cộng Tỉ lệ bạo kích toàn đội và ban 【Rank Up】 cho cả đội, cần Euphoria (E1).

Argus6★
Argus
DPS Blasphemer of Night

Plant · Sát thương Hiện Thực · Crit + tự giải buff — Ultimate tự cộng +30% Tỉ lệ bạo kích/+30% xuyên giáp ngay trong đòn đánh, chiêu 2 giải buff mục tiêu trước, cần Euphoria (E1).

Hissabeth6★
Hissabeth
DPS Brave New World

Plant · Sát thương Tinh Thần · Moxie + diện rộng tự vận hành — Ultimate 500% toàn sân được nuôi bằng bộ máy sinh thẻ 【Hiss!】 của riêng cô, cần Euphoria (E1).

Yenisei5★
Yenisei
Support Take the Hard Journey

Star · Sturdy + Heal + Shield + Moxie — giữ mạng ba bộ kỹ năng thiên công đủ lâu để đòn Rank Up/Crit kịp phát huy.

Vì sao đội này chạy

Ultimate của Mercuria là bộ kỹ năng DUY NHẤT trong kho nhân vật xác nhận ban 【Rank Up】 cho cả đội, cùng chiêu đó vừa giải buff địch vừa cộng dồn Tỉ lệ bạo kích toàn đội — cả hai đều đổ thẳng vào Argus, người đã có bị động chắc chắn bạo kích và tự giải buff mục tiêu bằng chiêu 2 riêng, nên hai lượt giải buff hiếm khi hụt. Hissabeth bồi thêm một đòn nổ diện rộng Tinh Thần thứ hai gần như tự vận hành bằng bộ máy sinh thẻ của riêng cô, không cần ba người còn lại tiếp sức. Yenisei giữ mạng cho cả ba bộ kỹ năng thiên công để kịp tung đòn.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Vòng Lặp Hiến Máu (Bloodtithe)

Meta (cần Euphoria)
Bloodtithe
Nautika6★
Nautika
DPS Embrace the Past

Spirit · Sát thương Hiện Thực · Phản đòn + tự tiêu Sinh Lực — đổi Sinh Lực hiện tại lấy sát thương Hiện Thực diện rộng cộng đòn tiếp theo cũng tiêu Sinh Lực, cần Euphoria (E1).

Semmelweis6★
Semmelweis
Buffer From the Depths

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Array + Moxie + tiêu Sinh Lực cả đội — Ultimate bắt toàn đội mất 20% Sinh Lực hiện tại để đặt 【Blood Domain】, cần Euphoria (E1).

Sentinel6★
Sentinel
Buffer Homecoming Lament

Mineral · Sát thương Hiện Thực · Bullet + Crit + Bloodtithe — bị động biến Sinh Lực bất kỳ đồng đội nào mất thành Bloodtithe dùng chung rồi xả thành đòn 【Dread Bullet】, không cần Euphoria.

Rubuska6★
Rubuska
Healer The Wandering Improviser

Mineral · không loại sát thương cố định · Heal + Crit + Moxie + Bloodtithe — cùng bị động biến Sinh Lực đồng đội mất thành Bloodtithe như Sentinel, và các đòn hồi máu của cô bù lại phần Sinh Lực ba người kia đã tiêu, không cần Euphoria.

Vì sao đội này chạy

Nautika và Semmelweis đều tiêu Sinh Lực như một loại tài nguyên thay vì giữ khư khư — Thần Chú của Nautika đổi Sinh Lực hiện tại của chính mình lấy thêm sát thương Hiện Thực, còn Ultimate của Semmelweis bắt cả đội mất 20% Sinh Lực hiện tại để đặt Array 【Blood Domain】. Sentinel và Rubuska cùng mang một bị động y hệt nhau: biến sinh lực bất kỳ đồng đội nào mất thành 【Bloodtithe】 dùng chung, nên mỗi điểm máu hai người đầu tiêu ra đều nạp vào Bloodtithe mà Sentinel xả thành đòn 【Dread Bullet】 và Rubuska đổi ngược lại thành hồi máu cho cả đội.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Chuỗi Hành Động Phụ Trội

Meta (cần Euphoria)
Extra Action
Flutterpage6★
Flutterpage
DPS On the Hand of Time

Star · Sát thương Hiện Thực · tự nhận Continuous Action — Thần Chú II tự ban cho cô một lượt hành động thật sự (【Continuous Action I】) khi trúng đòn, không cần Euphoria.

376★
37
Sub-DPS Falling for a Sweet Phenomenon

Star · Sát thương hỗn hợp · Ăn theo Eureka — bị động tích Eureka từ chiêu của chính mình lẫn từ hành động phụ trội của bất kỳ đồng đội nào, rồi xả 5 Eureka thành đòn tiếp theo 【Supplementary Formula】 miễn phí, không cần Euphoria.

Fatutu6★
Fatutu
Support That Inquisitive Dear

Mineral · Sát thương Tinh Thần · Shield + Dispel — các lớp 【Spirit Shell】 cùng đòn giải trừ diện rộng Suy Yếu Thuộc Tính/Trạng Thái Bất Thường/Khống Chế giữ tuyến đầu đủ khỏe để tiếp tục tung chiêu, không cần Euphoria.

Pickles6★
Pickles
DPS Luxurious Leisure

Mineral · Sát thương Tinh Thần · Phản đòn + Moxie — Ultimate ban cho cả đội buff Sát Thương Gây Ra +30% trong 2 lượt, ăn trọn mọi đòn phụ trội mà Flutterpage và 37 sinh ra, cần Euphoria (E1).

Vì sao đội này chạy

Thần Chú II của Flutterpage tự ban cho cô một lượt hành động thật sự — 【Continuous Action I】 — mỗi khi trúng đòn, còn bị động của 37 tích Eureka cả từ chiêu của chính mình lẫn mỗi khi BẤT KỲ đồng đội nào có hành động phụ trội, rồi xả 5 Eureka đổi lấy một đòn tiếp theo 【Supplementary Formula】 miễn phí. Đòn giải trừ diện rộng cùng các lớp 【Spirit Shell】 của Fatutu giữ tuyến đầu đủ sạch để tiếp tục tung chiêu, còn Ultimate của Pickles trao cả đội buff Sát Thương Gây Ra +30% để ăn trọn mọi đòn phụ trội mà hai người kia sinh ra.

Ô linh hoạt — thay bằng một trong số này

Ghép đội — giải đáp nhanh

Đội hình mạnh nhất Reverse: 1999 là đội nào?

Không có một đội mạnh nhất tuyệt đối — game thưởng cho việc chọn DPS hợp với màn chơi. Trên thực tế, đội mạnh là đội dồn cùng một cơ chế (Burn, Poison, Crit) từ nhiều Arcanist cùng lúc, rồi thêm một người giữ mạng để sát thương theo thời gian kịp phát huy. Hãy chọn đội ở trên mà bạn đã có sẵn DPS.

Không mở Euphoria có phá đảo được không?

Được. Mọi đội gắn nhãn "Không cần Euphoria" trên trang này đều gồm những Arcanist mà thứ hạng không giả định đã mở Euphoria — tài khoản không nạp dựng nguyên đội ở Insight III là chạy.

Một đội cần bao nhiêu Arcanist?

Bốn ô, nhưng ở hầu hết trận chỉ ba người thực sự làm việc: một DPS, một support khuếch đại DPS đó, và một Survival hoặc support thứ hai. Ô thứ tư là dự bị — dùng để tăng bond, hoặc thay bằng một trong các lựa chọn linh hoạt liệt kê dưới mỗi đội.

Chạm vào ô đang sai…