
Medicine Pocket
Medicine Pocket là Arcanist 6★ hệ Beast trong Reverse: 1999. Dưới đây là chính xác nguyên liệu Insight cần để thăng cấp, cùng các Arcanist hệ Beast khác nên build chung.
Cập nhật dữ liệu: 2026-07-11
Medicine Pocket — Đánh giá & Phân tích
Medicine Pocket là trụ hồi máu (healer) hệ Beast 6 sao, hạng A+, kiêm khống chế và tạo cửa sát thương cho cả đội. Thần Bí Thuật II hồi phục diện rộng theo công kích kèm lớp [Kiên Cố] giảm 25% sát thương nhận vào, còn Nghi Thức Tối Hậu vừa gây 450% sát thương Tinh Thần vừa [Choáng] mục tiêu 1 lượt rồi tự cộng Moxie. Kết hợp với debuff +20% (nâng lên 30%) sát thương mục tiêu nhận vào từ Thần Bí Thuật I, cô vừa nuôi đội bền vừa khuếch đại DPS.
- Trụ sinh tồn kép: hồi phục toàn đội theo công kích cộng lớp [Kiên Cố] giảm 25% sát thương nhận vào.
- Khống chế hiếm có ở vai healer: Nghi Thức Tối Hậu [Choáng] mục tiêu 1 lượt, chặn đứng 1 nhịp gây sát thương của địch.
- Khuếch đại đội: debuff tăng 20% (định hình lên 30%) sát thương mục tiêu nhận vào, biến cô thành cả healer lẫn buffer.
- Tự vận hành tốt: dùng ulti tự cộng 1 Moxie, passive hồi thêm máu sau ulti và tăng trị liệu khi bản thân dưới 50% HP.
- Hệ Beast bị Mineral khắc chế: đối đầu kẻ địch hệ Mineral sẽ nhận thêm 30% sát thương, cần đội hình che chắn.
- Khống chế và debuff chỉ nhắm đơn mục tiêu (Nghi Thức Tối Hậu, Thần Bí Thuật I) nên giá trị giảm rõ khi gặp bầy quái diện rộng.
Vai chính là hồi máu và duy trì, nên ưu tiên nâng Thần Bí Thuật II (Bình Chứa Luyện Kim) để đẩy lượng hồi phục và lớp [Kiên Cố], sau đó tới Nghi Thức Tối Hậu vì nó gánh cả khống chế [Choáng] lẫn nhịp hồi máu từ passive. Do gần như mọi hiệu quả hồi phục đều tính theo công kích của cô, hãy chọn Psychube thiên về ATK (kèm tăng trị liệu nếu có) để một chỉ số vừa nuôi máu vừa cấp sát thương Tinh Thần cho Thần Bí Thuật I và ulti.
Tổng Quan
Chỉ số gốc (cấp tối đa)
| Chỉ số gốc (cấp tối đa) | Lv.1 | Lv.30 | Insight 1 · Lv.40 | Insight 2 · Lv.50 | Insight 3 · Lv.60 |
|---|---|---|---|---|---|
| HP | 1,508 | 2,289 | 3,837 | 5,722 | 6,732 |
| Tấn công | 241 | 367 | 614 | 916 | 1,077 |
| Phòng thủ Hiện thực | 126 | 191 | 319 | 475 | 559 |
| Phòng thủ Tinh thần | 126 | 191 | 319 | 475 | 559 |
| Tỉ lệ chí mạng | 9.1% | 9.1% | 10.3% | 11.5% | 12.7% |
| ST chí mạng | 143.7% | 143.7% | 145.5% | 147.3% | 149.1% |
Medicine Pocket — Kỹ năng & Thần Chú
“【Debuff】Người ta đôi khi gọi nó là "đứa trẻ mắc bệnh điên", tất nhiên, cách nói này vẫn còn khá dè dặt. Đánh đơn mục tiêu, gây 450% sát thương Tinh Thần; khiến mục tiêu nhận sát thương tăng 20%, kéo dài 1 lượt.”
“【Health】Vật này chỉ có thể lưu trữ trong một dung khí đặc biệt, chẳng hạn như ống nghiệm Mã Thị, chẳng hạn như cơ thể. Hồi phục diện rộng, khiến toàn đội hồi phục sinh mệnh bằng 200% công kích của người dùng; đồng thời ban thêm 1 lớp [Kiên Cố].”
“Chất mô phỏng thuốc chẹn tế bào thần kinh, thành phần phức tạp, tác dụng không rõ, nghiêm cấm dùng cho cơ thể người. Đánh đơn mục tiêu, gây 450% sát thương Tinh Thần; đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái [Choáng] không thể hành động trong 1 lượt; sau khi thi triển, bản thân nhận thêm 1 điểm Moxie.”
“Nếu tỉ lệ sinh mệnh bản thân dưới 50%, tỉ lệ trị liệu tăng 10%.”
“【Thói Quen Cố Hữu】Hiệu ứng tăng sát thương nhận vào đi kèm trở thành 30%.”
Lời thoại kỹ năng
“Đôi khi người ta gọi chúng là "đứa trẻ điên".”
“Đôi khi người ta gọi họ là "đứa trẻ điên" hoặc những biệt danh tương tự khác.”
“Đôi khi người ta gọi họ là "đứa trẻ điên", và tất nhiên, cái tên đó vẫn chưa điên bằng con người thật của họ.”
“Thứ này chỉ có thể được cất giữ trong một loại đồ đựng đặc biệt.”
“Thứ này chỉ có thể được cất giữ trong một loại vật chứa đặc biệt, giống như lọ Mars.”
“Thứ này chỉ có thể được cất giữ trong một vật chứa đặc biệt, như một ống thuốc Mars, hoặc một cơ thể sống.”
“Một chất đối kháng thụ thể ceramide thông thường có thành phần phức tạp. Hiệu quả chưa rõ ràng nên nghiêm cấm thử nghiệm trên người.”
Nguyên Liệu Insight
Insight 1
Insight 2
Insight 3
Nguyên liệu Resonance
Toàn bộ 14 cấp Resonance
Psychube Nên Dùng
Nguồn Nhận Nhân Vật
Đội hình có Medicine Pocket
Melania và Regulus đều xoay quanh Moxie và Tuyệt kỹ — Moxie đầy càng nhanh, Tuyệt kỹ càng nổ nhiều. Vila mang cùng tag Moxie/Tuyệt kỹ và thêm Heal + Sturdy để chuỗi không đứt gãy. Rubuska khép vòng lặp bằng khả năng hồi máu có tag Moxie, giữ đội đầy máu giữa các lần Tuyệt kỹ.
Đội Hình →An-an Lee, Kassandra và Sweetheart đều khai thác Daze — gộp chung từ ba bộ kỹ năng cùng lúc hiệu quả hơn hẳn một DPS đơn lẻ. Medicine Pocket giữ đội sống bằng Sturdy để hiệu ứng kịp phát huy.
Đội Hình →





