
Isolde
Isolde là Arcanist 6★ hệ Spirit trong Reverse: 1999. Dưới đây là chính xác nguyên liệu Insight cần để thăng cấp, cùng các Arcanist hệ Spirit khác nên build chung.
Cập nhật dữ liệu: 2026-07-11
Isolde — Đánh giá & Phân tích
Isolde là main DPS Hiện Thực xoay quanh cơ chế [Burn]: cô chồng lửa lên toàn bộ địch rồi kích [Intermezzo] để nổ sát thương diện rộng theo số lớp [Burn]. Càng tích [Heat] cô càng mạnh, tiến hóa dần từ [Prelude] lên [Interlude] rồi [Finale], mỗi giai đoạn một đô sát thương. Ngoài đánh chính, cô còn gánh vai giảm sức địch — hạ tới 50% Kháng bạo kích và Kháng Hiện Thực cho cả sân, đồng thời ban [Fervor]/[Burst Power] tăng sát thương cho đồng đội.
- Sát thương diện rộng mạnh qua [Intermezzo]: mỗi lớp [Burn] trên mục tiêu cộng thêm sát thương Hiện Thực (tối đa 20%/lớp).
- [Burn] vừa gây sát thương Nguồn Gốc theo thời gian (4% ATK mỗi lượt) vừa giảm 15% hiệu quả hồi máu của địch — khắc chế đội trâu, đội tự hồi.
- Kiêm buffer/debuffer: Freedom of Will hạ tới 50% Kháng bạo kích và Kháng Hiện Thực, Ultimate ban cho cả đội [Fervor] (+50% sát thương).
- Tự cuộn máy: vào trận tự áp [Burn], tự nạp [Heat] để tiến lên [Finale], không quá phụ thuộc một cây nạp riêng.
- Cần thời gian tích [Heat] và [Burn] mới đạt sức mạnh đỉnh — trận ngắn hoặc chặt đơn mục tiêu sẽ thiệt thòi.
- Phụ thuộc nặng vào việc chồng [Burn]; gặp địch giải trạng thái hay miễn nhiễm dị thường thì sát thương tụt rõ.
- Afflatus Spirit đứng ngoài vòng khắc chế — không hệ địch nào cho cô lợi thế hay bất lợi sát thương.
Ưu tiên nâng Ultimate trước (nguồn [Burn] hàng loạt + [Fervor] cho đội + đòn [Intermezzo] nổ), sau đó tới kỹ năng đánh chính The Circling Hum. Mỗi cấp Insight/Casting đều tăng phần sát thương Hiện Thực mà [Intermezzo] cộng theo từng lớp [Burn], nên rất đáng đầu tư. Về Psychube, chọn hướng tăng ATK và uy lực Thần Chú/tỉ lệ bạo kích để đẩy sát thương Hiện Thực; Psychube thiên trị liệu không hợp với cô.
Tổng Quan
Chỉ số gốc (cấp tối đa)
| Chỉ số gốc (cấp tối đa) | Lv.1 | Lv.30 | Insight 1 · Lv.40 | Insight 2 · Lv.50 | Insight 3 · Lv.60 |
|---|---|---|---|---|---|
| HP | 1,552 | 2,356 | 3,949 | 5,889 | 6,927 |
| Tấn công | 251 | 381 | 639 | 952 | 1,120 |
| Phòng thủ Hiện thực | 126 | 191 | 319 | 475 | 559 |
| Phòng thủ Tinh thần | 117 | 178 | 297 | 443 | 520 |
| Tỉ lệ chí mạng | 9.1% | 9.1% | 10.3% | 11.5% | 12.7% |
| ST chí mạng | 143.7% | 143.7% | 145.4% | 147.3% | 149.1% |
Isolde — Kỹ năng & Thần Chú
“Tấn công diện rộng, gây 300% sát thương Hiện Thực lên 2 kẻ địch; khi trúng đòn, ban cho mục tiêu 2 lớp [Burn] (giảm 15% hiệu quả trị liệu nhận vào, không chồng; khi kết thúc lượt, nhận sát thương Nguồn Gốc bằng 4% ATK của người mang, có thể chồng tối đa 30 lớp, nhiều lớp [Burn] chỉ tính là 1 [Status Ailment] — sau khi phát động sẽ trừ đi một nửa số lớp).”
Khi đang ở trạng thái [Finale]: đầu lượt ban cho toàn đội 3 lớp [Pre-ignite] và 1 lớp [Burst Power]; khi lớp [Burn] cao nhất của địch đạt từ 6 trở lên, kích hoạt [Intermezzo] và uy lực Thần Chú của đòn này tăng 15% (không thể giải trừ) — [Burst Power]: khi tấn công, cộng thêm 25% sát thương (tiêu 1 lớp sau khi phát động); [Intermezzo] lần này tỉ lệ xuyên giáp tăng 50%.
Khi đang ở trạng thái [Finale]: đầu lượt ban cho toàn đội 3 lớp [Pre-ignite] và 1 lớp [Burst Power]; khi lớp [Burn] cao nhất của địch đạt từ 6 trở lên, kích hoạt [Intermezzo] và uy lực Thần Chú của đòn này tăng 15% (không thể giải trừ) — [Burst Power]: khi tấn công, cộng thêm 25% sát thương (tiêu 1 lớp sau khi phát động); [Intermezzo] lần này tỉ lệ xuyên giáp tăng 50%.
Khi đang ở trạng thái [Finale]: đầu lượt ban cho toàn đội 3 lớp [Pre-ignite] và 1 lớp [Burst Power]; khi lớp [Burn] cao nhất của địch đạt từ 6 trở lên, kích hoạt [Intermezzo] và uy lực Thần Chú của đòn này tăng 15% (không thể giải trừ) — [Burst Power]: khi tấn công, cộng thêm 25% sát thương (tiêu 1 lớp sau khi phát động); [Intermezzo] lần này tỉ lệ xuyên giáp tăng 50%.
“Suy yếu diện rộng, khiến toàn bộ địch giảm 50% Kháng bạo kích và giảm 15% Kháng Hiện Thực trong 2 lượt; nếu mục tiêu đang dính [Burn] (giảm 15% hiệu quả trị liệu nhận vào, không chồng; khi kết thúc lượt, nhận sát thương Nguồn Gốc bằng 4% ATK của người mang, có thể chồng tối đa 30 lớp, nhiều lớp [Burn] chỉ tính là 1 [Status Ailment] — sau khi phát động sẽ trừ đi một nửa số lớp), thì mức giảm Kháng Hiện Thực tăng lên 20%.”
“Suy yếu diện rộng; ban cho toàn bộ địch 5 lớp [Burn] (giảm 15% hiệu quả trị liệu nhận vào, không chồng; khi kết thúc lượt, nhận sát thương Nguồn Gốc bằng 4% ATK của người mang, có thể chồng tối đa 30 lớp, nhiều lớp [Burn] chỉ tính là 1 [Status Ailment] — sau khi phát động sẽ trừ đi một nửa số lớp), đồng thời ban thêm cho mục tiêu chính 5 lớp [Burn]; cùng lúc ban cho toàn đội 1 lớp [Fervor] (khi tấn công, cộng thêm 50% sát thương, tiêu 1 lớp sau khi phát động).”
“【Seven Veils】Với [Intermezzo], sát thương Hiện Thực bổ sung theo mỗi lớp [Burn] trên mục tiêu tăng lên 20%.”
Lời thoại kỹ năng
“Tôi ca hát và xoay tròn.”
“Tôi ca hát và xoay tròn trên sân khấu.”
“Ta ca hát và xoay tròn trên sân khấu, vì ngoài sân khấu ra, chẳng còn nơi nào dành cho ta.”
“Ta khiêu vũ.”
“Tôi múa để kể lại câu chuyện của mình.”
“Tôi nhảy múa để kể lại câu chuyện của mình, để người khác có thể lắng nghe tôi.”
“Ta xin giải thoát cho ngươi!”
Nguyên Liệu Insight
Insight 1
Insight 2
Insight 3
Nguyên liệu Resonance
Toàn bộ 14 cấp Resonance
Euphoria
Nhánh 1
[Intermezzo] Bổ Sung hiệu ứng Mới: Với mỗi lớp [Burn] trên mục tiêu, đòn tấn công này nhận Incantation Might +1.5%, tính tối đa 30 lớp [Burn]. Khi có từ 100/200/300 điểm [Lingering Glow] trở lên, đòn tấn công này nhận thêm Incantation Might +10%/20%/30%; khi có từ 300 điểm [Lingering Glow] trở lên, đòn tấn công này nhận tỷ lệ xuyên giáp +30%.
[Intermezzo] Bổ Sung hiệu ứng Mới: Gây thêm 2% sát thương Hiện Thực cho mỗi điểm [Lingering Glow]; khi đạt 150 điểm [Lingering Glow] trở lên, ban Moxie +1. [Prelude], [Interlude], và [Finale] Bổ Sung hiệu ứng Mới: 5%/10%/15% số điểm [Lingering Glow] đã tiêu hao vào đầu hồi sẽ được tích lũy lại sau lần thi triển [Intermezzo] tiếp theo.
Psychube Nên Dùng
Nguồn Nhận Nhân Vật
Đội hình có Isolde
Isolde và Spathodea đều ghép Burn với Crit — đốt mục tiêu rồi crit ngay lúc DoT cháy nhân sát thương tổng lên nhiều lần. J thêm tag Burn thứ hai cộng Shield/Riposte để trụ tuyến đầu. Yenisei nuôi mạng. Isolde, J và Spathodea đều cần Euphoria mới chạm trần này.
Đội Hình →





