Lịch sử Contest Contest
50 mùa Contest thật đang có trong dữ liệu Gakuen Idolmaster — chế độ đấu bất đồng bộ dùng chính Ký ức bạn tạo ra từ Produce.
Contest chia thành các mùa nối tiếp, mỗi mùa đặt mục tiêu chỉ số và số lượt riêng cho 3 màn đấu — nhưng game chỉ cho xem mùa hiện tại, không có nơi nào tổng hợp lịch sử. Trang này dựng lại toàn bộ 50 mùa từ cấu hình gốc, kèm 4 điều luật chính thức của chế độ Contest và bảng khoá nội dung theo Hạng.
Luật Contest chính thức
- Bạn có thể thi đấu với các Producer trên toàn quốc. Trong Contest, trận đấu diễn ra bằng các chỉ số gắn với Memory kiếm được từ Produce, cùng Skill Card và P-item.
- Mỗi màn (stage) là một màn trình diễn đối đầu, thắng thua tính bằng điểm số đạt được. Producer nào thắng nhiều màn hơn sẽ là người chiến thắng chung cuộc.
- Contest có hệ thống Hạng (Grade). Càng lên cao trong bảng xếp hạng, bạn càng được thăng lên Hạng cao hơn. Hạng càng cao, phần thưởng nhận được càng hậu hĩnh.
- Thu thập Huy chương Contest (Contest Medal) để đổi lấy phần thưởng hấp dẫn tại Cửa hàng đổi vật phẩm (Item Exchange).
Dịch nguyên văn 4 đoạn hướng dẫn Contest trong game (mục Trợ giúp, chính chủ) — không diễn giải thêm.
Lịch sử 50 mùa
Không tìm thấy mùa khớp tìm kiếm
Khoá nội dung theo Hạng
Phần giữa (Mid) của cả 3 loại màn đấu bị khoá tới Hạng nào thì mở — số liệu thật từ bảng khoá màn của game.
| Hạng | Màn produce 1 | Màn produce 2 | Màn produce 3 |
|---|---|---|---|
| 1 | Khoá phần giữa | Khoá phần giữa | Khoá phần giữa |
| 2 | Khoá phần giữa | Khoá phần giữa | Khoá phần giữa |
| 3 | Khoá phần giữa | Khoá phần giữa | Khoá phần giữa |
| 4 | Khoá phần giữa | Khoá phần giữa | Khoá phần giữa |
| 5 | Mở đầy đủ | Mở đầy đủ | Mở đầy đủ |
| 6 | Mở đầy đủ | Mở đầy đủ | Mở đầy đủ |
| 7 | Mở đầy đủ | Mở đầy đủ | Mở đầy đủ |
| 8 | Mở đầy đủ | Mở đầy đủ | Mở đầy đủ |
Nguồn: dữ liệu chính chủ vertesan/gakumasu-diff (tải 05/08/2026) — PvpRateConfig.yaml (50 mùa) + HelpCategory.yaml (luật chính thức) + CompetitionStageSectionLock.yaml (khoá theo Hạng). ⚠ CompetitionSeason.yaml (nơi thường chứa lịch mùa) rỗng ở nguồn — trang dùng PvpRateConfig.yaml vì đối chiếu xác nhận đúng là dữ liệu Contest, không có ngày lịch cụ thể cho từng mùa nên không hiển thị ngày.
Mỗi mùa khác nhau ở đâu: mục tiêu chỉ số và số lượt mỗi màn
Mỗi mùa Contest có sẵn 3 màn đấu liên tiếp, mỗi màn gắn với một Kế hoạch (Plan) sản xuất khác nhau (Chung/Plan1/Plan2/Plan3, thứ tự xoay vòng qua các mùa) và có giới hạn lượt riêng — quan sát trên 42 mùa đã có số liệu thật thì số lượt dao động giữa 6, 8, 10 hoặc 12 lượt tuỳ màn. Mục tiêu Vocal/Dance/Visual của cả mùa cũng đổi theo từng mùa: có mùa dồn hẳn vào một chỉ số (như mùa 1 nghiêng Vocal 353), có mùa san đều cả ba (như mùa 23: 297/297/297 hoặc mùa 30: 324/243/324). Đây là số liệu thật trích thẳng từ cấu hình mùa, không phải ước tính.
Có một quy tắc không đổi xuyên suốt toàn bộ 50 mùa: người xếp hạng 1 luôn được cộng thêm 20% điểm số (hệ số thưởng hạng nhất cố định ở mọi mùa) — đây là luật duy nhất không thay đổi giữa các mùa trong dữ liệu.
Phần màn nào bị khoá theo Hạng, và luật thưởng chính thức
Ngoài mục tiêu chỉ số theo mùa, Contest còn có một lớp khoá riêng theo Hạng (Grade) người chơi đang giữ — không phải theo mùa. Dữ liệu cho thấy phần giữa (Mid) của cả 3 loại màn đấu bị khoá ở Hạng 1 tới Hạng 4, và mở hoàn toàn từ Hạng 5 trở lên. Nói cách khác, người chơi Hạng thấp chỉ thấy một phần rút gọn của mỗi màn, phải leo Hạng để mở đủ nội dung — đây là cơ chế giữ chân người chơi mới không bị choáng ngợp, đọc trực tiếp từ bảng khoá màn của game, không suy diễn.
Về phần thưởng, luật chính thức trong hướng dẫn của game (dịch nguyên văn ở khối "Luật Contest" phía trên) chỉ nói rõ NGUYÊN TẮC — Hạng càng cao, phần thưởng càng hậu hĩnh, và Huy chương Contest thu được có thể đổi đồ tại cửa hàng riêng — nhưng KHÔNG công bố bảng số lượng/loại vật phẩm cụ thể theo từng Hạng trong dữ liệu tĩnh đang có. Trang này không bịa thêm bảng đó.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao trang không ghi ngày tháng cụ thể cho từng mùa?
Dữ liệu tĩnh của game (bản tải công khai) chỉ ghi thứ tự mùa (S1, S2, S3...) và cấu hình từng mùa, KHÔNG có trường ngày bắt đầu/kết thúc theo lịch cho riêng chế độ Contest — trường ngày kiểu này chỉ tồn tại cho các hệ thống mùa khác trong game (ví dụ hệ xếp hạng Producer Ranking). Trang này ưu tiên hiển thị đúng thứ tự và số liệu thật thay vì tự đặt ngày tháng giả.
Vì sao mùa 43-50 hiện "chưa công bố"?
Trong file cấu hình mùa, 8 mùa này đã được tạo sẵn khung (có ID, có "S43" tới "S50") nhưng mục tiêu Vocal/Dance/Visual đều ghi 0 — tức game chưa điền số thật cho các mùa tương lai đó tại thời điểm lấy dữ liệu (05/08/2026). Trang này không tự đoán số cho các mùa chưa phát hành, chỉ hiển thị khung mùa kèm ghi chú rõ ràng.
S1 "初めてのコンテスト" khác gì các mùa sau?
Mùa 1 là mùa duy nhất trong 50 mùa mang tên riêng đầy đủ "初めてのコンテスト" (nghĩa đen: "Contest đầu tiên") thay vì nhãn ngắn "S+số" như từ mùa 2 trở đi — đúng như một mùa hướng dẫn/tân thủ. Về cấu trúc, mùa 1 vẫn có đủ 3 màn đấu và mục tiêu chỉ số như các mùa khác (không bị rút gọn), chỉ khác ở cách đặt tên.