Amayo Tsubame

雨夜 燕 · CV Amane Yukari

Amayo Tsubame

雨夜 燕 Học sinh năm 3 5 P-idol

Hồ sơ Amayo Tsubame

Lớp
Học sinh năm 3
Tuổi
17
Sinh nhật
20 tháng 5
Cung hoàng đạo
Kim Ngưu
Nhóm máu
A
Quê quán
Tokyo
Chiều cao (cm)
169
Cân nặng (kg)
51
Số đo 3 vòng
80/55/82
Tay thuận
Tay phải
Seiyuu (CV)
Amane Yukari
Sở thích
Thư pháp, lịch sử (lịch sử Nhật Bản), đọc sách
Sở trường
Kỹ năng thư ký nói chung, toán học, thư pháp

Vai trò của Amayo Tsubame trong game

Là idol có thể đào tạo (P-idol) — người chơi rút gacha rồi nuôi lớn qua các đợt Produce.

5 P-idol · 23 trang phục · 25 thẻ support

Trang phục của Amayo Tsubame

Tổng hợp 23 bộ trang phục của Amayo Tsubame trong game, kèm điều kiện mở khoá — nguồn dữ liệu gốc nhà phát hành công bố (Costume.yaml).

Chàm tối (クライアイ)
Nhận khi rút được Amayo Tsubame ở đợt gacha "Chàm tối (クライアイ)"
Chàm tối (クライアイ)
Nhận khi Amayo Tsubame (bản "Chàm tối (クライアイ)") nở hoa tài năng đến bậc 4
Howling over the World
Nhận khi rút được Amayo Tsubame ở đợt gacha "Vũ trang bằng lý lẽ (理論武装して)"
GO MY WAY!!
Nhận khi rút được Amayo Tsubame ở đợt gacha "Vũ trang bằng lý lẽ (理論武装して)"
Ảnh chụp hoa anh đào (桜フォトグラフ)
Nhận khi rút được Amayo Tsubame ở đợt gacha "Vũ trang bằng lý lẽ (理論武装して)"
Khi tuyết tan (雪解けに)
Nhận khi rút được Amayo Tsubame ở đợt gacha "Vũ trang bằng lý lẽ (理論武装して)"
ENDLESS DANCE
Nhận khi rút được Amayo Tsubame ở đợt gacha "Vũ trang bằng lý lẽ (理論武装して)"
Campus mode!!
Nhận khi rút được Amayo Tsubame ở đợt gacha "Campus mode!!"
Campus mode!!
Nhận khi Amayo Tsubame (bản "Campus mode!!") nở hoa tài năng đến bậc 4
Vũ trang bằng lý lẽ (理論武装して)
Nhận khi rút được Amayo Tsubame ở đợt gacha "Vũ trang bằng lý lẽ (理論武装して)"
Vũ trang bằng lý lẽ (理論武装して)
Nhận khi Amayo Tsubame (bản "Vũ trang bằng lý lẽ (理論武装して)") nở hoa tài năng đến bậc 4
Khởi đầu (初(はじめ))
Sở hữu ngay từ đầu
Ánh vàng lấp lánh (ゴールドの輝き)
Vượt qua chặng 10 trong "Con đường Idol" của Amayo Tsubame
Ánh bạch kim lấp lánh (プラチナの輝き)
Vượt qua chặng 15 trong "Con đường Idol" của Amayo Tsubame
Ánh đen huyền lấp lánh (漆黒の輝き)
Vượt qua chặng 25 trong "Con đường Idol" của Amayo Tsubame
Trang phục thường phục yêu thích (お気に入りの私服)
Nhận qua phần thưởng sự kiện
Đồng phục Học viện Hatsuboshi (初星学園制服)
Sở hữu ngay từ đầu
Trang phục luyện tập (レッスンウェア)Trang phục luyện tập
Sở hữu ngay từ đầu
Trang phục luyện tập (レッスンウェア)Trang phục luyện tập
Đưa Thành tựu bậc thầy (Master Achievement) của Amayo Tsubame lên Rank 3
Đồ bơi kiểu thủy thủ (セーラーミズギ)
Mua trực tiếp trong cửa hàng trang phục
Đồng phục thể dục Học viện Hatsuboshi (初星学園体操服)Trang phục luyện tập
Mua trực tiếp trong cửa hàng trang phục
Đồ bơi dùng ở suối nước nóng (温泉用水着)
Mua trực tiếp trong cửa hàng trang phục
Áo yếm trẻ em (チャイルドスモック)
Mua trực tiếp trong cửa hàng trang phục

Thẻ Support của Amayo Tsubame

25 thẻ Support Card có thể hỗ trợ Amayo Tsubame khi đào tạo (Produce) — bấm vào thẻ để xem chi tiết hiệu ứng.

Chuyện kể trong quá trình đào tạo

Amayo Tsubame có 3 mạch truyện Produce (mỗi đợt phát hành P-idol kèm 1 mạch riêng), tổng cộng 144 cảnh truyện được đặt tên — chia theo:

Cảnh truyện chính (audition/mở đầu/kết thúc)
42
Hồi tưởng trưởng thành
3
Hoạt động
40
Trường học
11
Công việc
48

Công cụ liên quan

P-idol của Amayo Tsubame

Mọi thẻ P-idol (phiên bản produce) đã ra mắt của nhân vật này.

Bảng Xếp Hạng · Bộ thẻ đề xuất

Câu hỏi thường gặp về Amayo Tsubame

Có bao nhiêu phiên bản P-idol (thẻ gacha) của Amayo Tsubame?
Kho dữ liệu trang này đang ghi nhận 5 phiên bản P-idol của Amayo Tsubame.
Amayo Tsubame có bao nhiêu bộ trang phục?
Amayo Tsubame có 23 bộ trang phục được ghi nhận (gồm cả trang phục luyện tập), xem đầy đủ ở khối "Trang phục" phía trên.
Có bao nhiêu thẻ Support gắn với Amayo Tsubame?
Có 25 thẻ Support Card có thể hỗ trợ Amayo Tsubame khi đào tạo.
Amayo Tsubame có chơi/đào tạo được trong game không?
Có — Amayo Tsubame là idol có thể đào tạo (P-idol), rút được qua gacha.
Đào tạo Amayo Tsubame có bao nhiêu mạch truyện riêng?
Amayo Tsubame có 3 mạch truyện Produce, tổng cộng 144 cảnh truyện được đặt tên riêng.

14 idol gốc khác

Tiếp theo nên xem

Cập nhật: 13/07/2026 · surisuririsu/gakumas-tools (BSD-3) + vertesan/gakumasu-diff

Chạm vào ô đang sai…