Trang Bị — Luật Chơi, Không Phải Bảng Chỉ Số Từng Món
Chaos Zero Nightmare có 2 hệ trang bị tách biệt: Vũ khí/Giáp/Phụ kiện (rơi thẳng trong Chaos) và Mảnh Ký Ức (cày qua Simulation). Trang này giải thích CÁCH cả 2 hệ hoạt động — ô, bậc hiếm, bậc sao, nơi rơi, tôi luyện — không liệt kê chỉ số từng món.
Bạn sẽ thấy luật chơi: có bao nhiêu ô trang bị, bậc hiếm và bậc sao quyết định thế nào, vùng Chaos nào rơi loại gì, cách cày và chế tác Mảnh Ký Ức. Bạn sẽ KHÔNG thấy bảng chỉ số của từng vũ khí/giáp/phụ kiện riêng lẻ hay bảng xếp hạng "trang bị tốt nhất cho nhân vật X" — xem mục khai thẳng bên dưới để biết lý do.
Vũ Khí · Giáp · Phụ Kiện
Hệ trang bị gốc có 3 ô. Mỗi món rơi trong Chaos thuộc đúng 1 trong 3 ô này.
Cộng đồng ghi nhận phần lớn hiệu ứng Vũ khí kích hoạt theo điều kiện của CHÍNH người mang (ví dụ dùng đúng loại thẻ nào đó) chứ không phải điều kiện của cả đội — nên đọc kỹ chữ trên từng món trước khi mặc định nó luôn kích hoạt.
Bậc Hiếm
So sánh bảng chỉ số gốc của cả 3 ô (Vũ khí/Giáp/Phụ kiện) cho cùng 1 kết quả: Xanh dương < Vàng < Tím. Wiki cộng đồng xác nhận thẳng trang bị Vàng là bậc Huyền thoại; Tím đứng trên Vàng một bậc theo chỉ số, nhưng không nguồn nào chúng tôi tìm được đặt tên chính thức cho bậc này, nên chúng tôi giữ nguyên tên màu thay vì tự đặt tên mới.
Bậc Sao (1-5)
Mỗi món trang bị còn mang 1 bậc sao từ 1 đến 5. Khác với Mảnh Ký Ức, bậc sao KHÔNG ngẫu nhiên — nó do đúng 1 yếu tố quyết định: độ khó Chaos bạn đã vượt qua để nhận món đó.
| Độ khó Chaos | Bậc sao |
|---|---|
| 3 | ★★ ? |
| 4 | ★★ |
| 5 | ★★★ ? |
| 6 | ★★★ |
| 7 | ★★★★ |
| 8 | ★★★★ |
| 9+ | ★★★★★ |
Dấu "?" đánh dấu dòng mà chính wiki cộng đồng cũng chưa xác nhận chắc chắn.
Ngoại lệ: trong Chaos sự kiện giới hạn theo mùa, vượt qua độ khó 7 trở lên chắc chắn nhận trang bị 5 sao.
Vì chỉ có 2 biến số (bậc sao + màu hiếm) quyết định chỉ số, nên 2 món cùng ô, cùng màu, cùng bậc sao LUÔN có chỉ số giống hệt nhau — không có phần roll ẩn nào để săn, khác hẳn Mảnh Ký Ức.
Rơi Ở Vùng Chaos Nào
Một kho trang bị "chung" khá lớn có thể rơi ở bất kỳ vùng nào trong 8 vùng Chaos. Ngoài ra, mỗi vùng còn có thêm trang bị riêng chỉ vùng đó mới rơi.
Bấm vào một vùng bên dưới để xem chi tiết ở trang Chaos. Nội dung Chaos giới hạn theo mùa (mở trong thời gian giới hạn mỗi mùa) có thêm 1 kho trang bị riêng, cộng thêm vào 8 vùng thường trực.
Danh Sách Trang Bị (178 món)
Chỉ số và chữ hiệu ứng lấy trực tiếp từ file dữ liệu trò chơi (kho cộng đồng lưu lại) — không phải do chúng tôi tự đặt. Món có ảnh khớp file thật sẽ hiện icon; món chưa khớp ảnh hiện khung chữ-cái-đầu thay vì hình.
Không có trang bị nào khớp bộ lọc.
Một số món trong dữ liệu gốc chưa có bản dịch tiếng Anh chính thức (chỉ có tiếng Nhật) hoặc mã định danh lệch giữa các bản cập nhật — nhóm này tạm chưa hiển thị để tránh đưa thông tin sai; sẽ bổ sung khi có nguồn xác nhận.
Chỉ Trong Mùa: Tôi Luyện (精錬) & Khắc (刻印)
Thảo luận cộng đồng quanh nội dung Chaos giới hạn theo mùa (như mùa Sinh Mệnh Bùng Cháy) nhắc tới 2 lớp hiệu ứng phụ có thể gắn thêm vào 1 món trang bị khi mùa đó còn đang mở: Tôi Luyện (精錬) và Khắc (刻印) — cả hai đều cộng thêm 1 dòng hiệu ứng lên trên hiệu ứng gốc của món đồ, và cả hai đều được tính vào điểm "Sức Mạnh Mùa" của save data.
Chúng tôi xác nhận được 2 hệ thống này tồn tại và vai trò tổng quát của chúng, nhưng chưa tìm được bảng công thức/tỉ lệ đầy đủ. Cộng đồng tổng hợp — chưa có thông báo chính chủ
Sức Mạnh Mùa là 1 trong các yếu tố chấm điểm bậc (tier) của Save Data — xem công cụ tính điểm: Máy Tính Điểm Save Data
Mảnh Ký Ức — Tóm Tắt
Mảnh Ký Ức là hệ trang bị thứ 2 của CZN, mặc tách biệt với Vũ khí/Giáp/Phụ kiện. Toàn bộ khoảng chỉ số phụ và công cụ tính điểm nằm ở trang Máy Chấm Điểm Mảnh Ký Ức — mục này chỉ tóm tắt cách hệ thống vận hành.
| Ô | Chỉ số chính |
|---|---|
| I Shock | Chỉ số chính cố định |
| II Suppression | Chỉ số chính cố định |
| III Denial | Chỉ số chính cố định |
| IV Ideal | Chỉ số chính ngẫu nhiên |
| V Desire | Chỉ số chính ngẫu nhiên |
| VI Imagination | Chỉ số chính ngẫu nhiên |
Mỗi Mảnh Ký Ức nằm ở 1 trong 6 ô. Shock, Suppression và Denial luôn roll cùng một chỉ số chính; Ideal, Desire và Imagination roll chỉ số chính ngẫu nhiên trong một danh sách ngắn. Sát thương hệ% (Passion/Order/Justice/Void/Instinct) cũng có thể rơi vào ô V dưới dạng main stat — chọn chúng ở ô Main stat phía trên. Chỉ một trong hai nguồn ghi nhận 5 stat này, và main stat không có khoảng roll vì không tham gia phép tính điểm.
Cách Cày & Chế Tác
Nguồn cộng đồng ghi hai mốc khác nhau (cấp 25 và cấp 40) — chưa có thông báo chính chủ, mình không chốt. Cấp 40 mở Độ khó 5 — nơi rơi mảnh ký ức hạng Huyền thoại. Cày ở Simulation, tốn 60 Aether mỗi lượt, độ khó từ 1 đến 10.
Mở khóa ở cấp 40. Phân rã 10 Mảnh Ký Ức để chế tác đúng 1 món thuộc bộ bạn chọn, hoặc 5 Mảnh để chế tác 1 món ngẫu nhiên cùng bộ.
Chỉ dùng khi chế tác. Không có vật phẩm này, chỉ số chính của Mảnh chế tác ra sẽ ngẫu nhiên; dùng vật phẩm này cho phép bạn TỰ CHỌN chỉ số chính trong danh sách thay vì để ngẫu nhiên.
Hiệu Ứng Bộ (19 bộ)
Đủ 19 bộ hiệu ứng 2 món và 4 món đã xác nhận, đối chiếu giữa 2 nguồn cộng đồng độc lập. Cộng đồng tổng hợp — chưa có thông báo chính chủ
| Bộ | Số mảnh | Hiệu ứng |
|---|---|---|
|
|
2 | 2 món: cộng thẳng 12% Phòng thủ. |
|
|
2 | 2 món: cộng thẳng 12% Máu tối đa. |
|
|
2 | 2 món: cộng thẳng 12% Tấn công. |
|
|
2 | 2 món: thẻ Basic gây thêm 20% sát thương. |
|
|
2 | 2 món: cộng thẳng 25% Sát thương chí mạng. |
|
|
2 | 2 món: gây thêm 10% sát thương lên địch đang dính Agony. |
|
|
4 | 4 món: thẻ giá 1 khi chí mạng gây thêm 35% sát thương. |
|
|
4 | 4 món: đã dùng từ 4 thẻ trở lên thì sát thương hệ Instinct tăng 20%. |
|
|
4 | 4 món: sau khi dùng thẻ Tấn công, sát thương hệ Order tăng 10%, cộng dồn tối đa 2 lần. |
|
|
4 | 4 món: sau khi kích hoạt Exhaust, sát thương hệ Void tăng 20% trong 1 lượt. |
|
|
4 | 4 món: nâng cấp thẻ đủ 5 lần thì sát thương hệ Passion tăng 20%. |
|
|
4 | 2 món: cộng thẳng 17% Tấn công. 4 món: thẻ giá từ 2 trở lên được cộng thêm 20% Tỉ lệ chí mạng. |
| Wireth's Steel (Thép Của Wireth) | 4 | 2 món: cộng thẳng 20% Phòng thủ. 4 món: sát thương Phản đòn tăng 50%. |
|
|
4 | 4 món: thẻ hệ Void đánh từ 2 đòn trở lên gây thêm 30% sát thương. |
|
|
4 | 4 món: sát thương hệ Instinct lên địch đang Ravaged tăng 50%. |
|
|
4 | 4 món: thẻ Tấn công hệ Justice và Order gây thêm 30% sát thương, tối đa 5 lần cộng dồn mỗi lượt. |
|
|
4 | 4 món: tạo ra hoặc dùng thẻ Kỹ năng Exhaust thì cộng 5% sát thương đồng đội, tối đa 15%. |
|
|
4 | 4 món: discard thẻ Tấn công hệ Passion hoặc Void thì được cộng 15% Tỉ lệ chí mạng trong 1 lượt (tối đa 15%). |
|
|
4 | 4 món: nhận Khiên từ kỹ năng thì cộng 5% sát thương Phản đòn/Đòn Thêm của đồng đội, tối đa 25%. |
Khoảng chỉ số phụ đầy đủ + công cụ tự tính điểm build của bạn: Chấm điểm trang bị
Phần Còn Thiếu (Cố Ý)
Chúng tôi chưa đăng bảng chỉ số từng món (HP/ATK/DEF của từng vũ khí, giáp, phụ kiện riêng lẻ) vì nhà phát hành chưa công bố dữ liệu này chính thức; chép lại từ nguồn cộng đồng có rủi ro sai lệch nhỏ cộng dồn qua hàng chục món. Chúng tôi sẽ bổ sung khi có dữ liệu chính chủ. Thứ bạn tìm thấy ở đây là LUẬT CHƠI: ô, bậc hiếm, bậc sao, vùng rơi và hệ Mảnh Ký Ức.
Xem Thêm
Nguồn: trang danh sách trang bị của wiki cộng đồng tiếng Nhật, đối chiếu 74 trang món lẻ từ một wiki cộng đồng tiếng Nhật thứ 2 (chỉ lấy phần cách nhận, KHÔNG dùng bảng chỉ số), và các thảo luận cộng đồng cho phần Tôi luyện/Khắc. Không có bảng tỉ lệ chính thức cho 2 hệ thống chỉ-trong-mùa nên trang này không hiển thị số.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Trang Bị
2 hệ: Vũ khí/Giáp/Phụ kiện (rơi thẳng trong Chaos, chỉ số cố định) và Mảnh Ký Ức (cày qua Simulation hoặc chế tác, chỉ số phụ ngẫu nhiên).
Nhà phát hành chưa công bố số liệu chính thức từng món. Wiki cộng đồng có liệt kê, nhưng chép số chưa kiểm chứng có rủi ro lan sai lệch nhỏ — chúng tôi chọn hiện cơ chế đã xác nhận và bổ sung số khi có nguồn chính chủ.
Bậc sao do đúng độ khó Chaos bạn vượt qua quyết định — độ khó cao hơn đảm bảo sàn sao cao hơn. Khi đã biết ô, màu hiếm và bậc sao thì chỉ số là cố định; không có phần roll như chỉ số phụ của Mảnh Ký Ức.