Vật Phẩm — Materials · Currencies · Food
Chaos Zero Nightmare chia vật phẩm thành 3 nhóm lớn. Trang này tóm tắt cơ chế từng họ nguyên liệu, liệt kê các loại tiền tệ, bảng đồ ăn ở Starshine Diner, và một mục mẫu đầy đủ nhất: Omega Code.
Materials (nguyên liệu) dùng để thăng cấp/mở khoá combatant & partner. Currencies (tiền tệ) là các loại điểm/số dư tiêu ở nhiều nơi khác nhau (Nono's Shop, gacha, Excursion…). Food (đồ ăn) là buff tạm thời mua bằng Units tại Starshine Diner, áp dụng cho 2 lượt Chaos kế tiếp.
3 Nhóm Vật Phẩm
8 Họ Nguyên Liệu (Materials)
| Họ nguyên liệu | Cấu trúc | Cơ chế |
|---|---|---|
| Growth Stone | 5 hệ × 3 bậc | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
| Manual | 6 lớp × 3 bậc | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Certificate | 6 lớp × 3 bậc | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Policy Report | 3 hạng (A/B/Special) | Mua ở Nono's Shop bằng Policy Point — đổi lấy thêm lượt duyệt chính sách tại Policy Center. |
| Battle Memory | 3 bậc | EXP cho combatant — cày ở stage Growth trong Tactical Training, tiêu Aether. |
| Support Data | 3 bậc | EXP cho partner — cày ở stage Growth trong Tactical Training, tiêu Aether. |
| Prism Module | 2 loại/combatant | Thuần thẩm mỹ — dùng để Restore Card Motion (thẻ bài có hoạt hoạ). Mỗi combatant có Prism Module riêng, không dùng chéo được, có 5 thẻ có thể Restore/combatant. Lấy qua Prism Lens ở banner Prism Module: 5★ được chọn, 4★ ra ngẫu nhiên. |
| Quà tặng nhân vật | ~20 món | Mua ở Nono's Shop bằng Policy Point — tặng combatant để tăng Affinity (thân thiết). |
~90 món · 8 họ nguyên liệu.
Growth Stone — 5 Hệ × 3 Bậc
| Vật phẩm | Cơ chế |
|---|---|
| Passion Growth Stone I | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
| Passion Growth Stone II | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
| Passion Growth Stone III | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
| Order Growth Stone I | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
| Order Growth Stone II | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
| Order Growth Stone III | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
| Instinct Growth Stone I | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
| Instinct Growth Stone II | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
| Instinct Growth Stone III | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
| Void Growth Stone I | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
| Void Growth Stone II | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
| Void Growth Stone III | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
| Justice Growth Stone I | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
| Justice Growth Stone II | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
| Justice Growth Stone III | Dùng để mở khoá node trên cây kỹ năng Potential. Loại Growth Stone cần phụ thuộc Thuộc tính (Passion/Instinct/Order/Justice/Void) của combatant, cày ở stage Potential trong Tactical Training — stage khó hơn rớt bậc cao hơn. Dùng Units để hợp nhất bậc thấp lên cao, hoặc tháo bậc cao xuống thấp. |
Manual — 6 Lớp × 3 Bậc
| Vật phẩm | Cơ chế |
|---|---|
| Striker Manual I | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Striker Manual II | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Striker Manual III | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Vanguard Manual I | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Vanguard Manual II | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Vanguard Manual III | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Ranger Manual I | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Ranger Manual II | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Ranger Manual III | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Hunter Manual I | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Hunter Manual II | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Hunter Manual III | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Psionic Manual I | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Psionic Manual II | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Psionic Manual III | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Controller Manual I | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Controller Manual II | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
| Controller Manual III | Nguyên liệu Promotion — loại cần phụ thuộc Lớp (class) của combatant, cày ở Tactical Training. Bậc cao hơn tương ứng trần cấp cao hơn cần phá. |
Certificate — 6 Lớp × 3 Bậc
| Vật phẩm | Cơ chế |
|---|---|
| Striker Certificate I | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Striker Certificate II | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Striker Certificate III | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Vanguard Certificate I | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Vanguard Certificate II | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Vanguard Certificate III | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Ranger Certificate I | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Ranger Certificate II | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Ranger Certificate III | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Hunter Certificate I | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Hunter Certificate II | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Hunter Certificate III | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Psionic Certificate I | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Psionic Certificate II | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Psionic Certificate III | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Controller Certificate I | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Controller Certificate II | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
| Controller Certificate III | Nguyên liệu Promotion cùng nhóm với Manual — cũng phụ thuộc Lớp của combatant, cày ở Tactical Training. Thường đi kèm Manual cùng bậc trong yêu cầu Promotion. |
Battle Memory — 3 Bậc
| Vật phẩm | Cơ chế |
|---|---|
| Battle Memory I | EXP cho combatant — cày ở stage Growth trong Tactical Training, tiêu Aether. |
| Battle Memory II | EXP cho combatant — cày ở stage Growth trong Tactical Training, tiêu Aether. |
| Battle Memory III | EXP cho combatant — cày ở stage Growth trong Tactical Training, tiêu Aether. |
Support Data — 3 Bậc
| Vật phẩm | Cơ chế |
|---|---|
| Support Data I | EXP cho partner — cày ở stage Growth trong Tactical Training, tiêu Aether. |
| Support Data II | EXP cho partner — cày ở stage Growth trong Tactical Training, tiêu Aether. |
| Support Data III | EXP cho partner — cày ở stage Growth trong Tactical Training, tiêu Aether. |
Policy Report — 3 Hạng
| Vật phẩm | Cơ chế |
|---|---|
| Policy Report A | Mua ở Nono's Shop bằng Policy Point — đổi lấy thêm lượt duyệt chính sách tại Policy Center. |
| Policy Report B | Mua ở Nono's Shop bằng Policy Point — đổi lấy thêm lượt duyệt chính sách tại Policy Center. |
| Special Policy Report | Mua ở Nono's Shop bằng Policy Point — đổi lấy thêm lượt duyệt chính sách tại Policy Center. |
Nguyên Liệu Đặc Biệt Khác
| Vật phẩm | Cơ chế |
|---|---|
| Potential Disk | Chưa công bố |
| Eye of Wailing Prodigal | Chưa công bố |
| Shards of Condemnation | Chưa công bố |
| Undetermined Ego Crystal | Chưa công bố |
| Multidimensional Alignment Material | Dùng để nâng cấp Memory Fragment — đổi tại Zeronium Shop bằng Zeronium. Xem hệ thống Memory Fragment đầy đủ ở trang riêng. |
| Universal Tactical Certificate | Chưa công bố |
| Universal Support Certificate | Chưa công bố |
| Traces of Memory | Chưa công bố |
| Core of Memory | Chưa công bố |
| Particles of Memory | Chưa công bố |
| Coordinates of Record | Coordinates of Record — EXP tài khoản, nhận khi hoàn thành nhiệm vụ cốt truyện. |
| Omega Code | Nguyên liệu Mythic hiếm nhất nhóm Materials — xem đầy đủ ở mục mẫu Omega Code bên dưới trang này. |
Ví Dụ Quà Tặng (trong ~20 món)
Mẫu Mục Đầy Đủ: Omega Code
Omega Code là nguyên liệu hạng Mythic — hiếm nhất trong nhóm Materials. Dưới đây là toàn bộ thông tin đã công bố về vật phẩm này.
| Tên | Omega Code |
| Loại | Material |
| Hạng | Mythic |
| Mô tả | Mảnh vỡ số hoá của kỹ năng và ký ức một combatant. Dùng để Manifest Ego cho MỌI combatant 5★. |
| Cách lấy | Đổi ở Supply Store trong Galactic Disaster theo mùa, dùng Pure White Fragment. (Supply Store) |
| Cách dùng | Dùng như 1 bản sao của bất kỳ combatant 5★ đã sở hữu → tăng Manifest Ego. Có thể để dành cho banner tương lai. |
| Khuyến nghị | Nên dùng cho combatant có bước nhảy sức mạnh lớn khi lên Manifest Ego — theo khuyến nghị cộng đồng: Renoa · Kayron. |
Currencies — Các Loại Tiền Tệ
| Tiền tệ | Dùng để làm gì |
|---|---|
| Abyssal Core | Chưa công bố |
| Aether | Năng lượng (thể lực) để vào stage. Hồi tại Garden Cafe: +80 tức thời hoặc +60 dự trữ (tối đa 4 lần dự trữ). |
| Aether Empty Powder | Vật phẩm hồi Aether — nhận tại Garden Cafe (Ark City), số lần nhận mỗi ngày có giới hạn. Dùng khi cần vào stage ngay mà Aether tự nhiên chưa hồi kịp. |
| Chaos Orb | Phần thưởng khi hoàn thành lượt Chaos. Một số án phạt (Codex) trong Zero System tăng thêm tỉ lệ nhận được loại tiền này — xem cơ chế Zero System ở trang Simulation. Cách dùng cụ thể: chưa công bố. |
| Colorless Core | Chưa công bố |
| Communication Pass | Tiền dùng chung cho 2 việc: Excursion tại Ark City hoặc phiên Counseling tại Epione Center — mỗi lượt chỉ chọn được MỘT trong hai. Xem đầy đủ cơ chế Excursion ở trang Ark City. |
| Core of Annihilation | Chưa công bố |
| Core of Archetype | Chưa công bố |
| Core of Potential | Chưa công bố |
| Core of Reverse | Chưa công bố |
| Core of Phase | Chưa công bố |
| Core of Variables | Chưa công bố |
| Crystal of Discord | Chưa công bố |
| Crystal | Tiền cao cấp (gacha) — kiếm từ nhiệm vụ cốt truyện và các mốc Counseling tại Epione Center. |
| Loot Certification Card | Chưa công bố |
| Moment of the Radiant Hero | Chưa công bố |
| Moment of the Radiant Traveler | Chưa công bố |
| Policy Point | Kiếm được khi duyệt chính sách ở Policy Center — chính sách hạng cao cho nhiều điểm hơn. Tiêu ở Nono's Shop. |
| Prism Film | Chưa công bố |
| Prism Lens | Dùng để quay trên banner Prism Module — 5★ được chỉ định chọn, 4★ ra ngẫu nhiên. Xem chi tiết banner này ở trang Pity Planner. |
| Pure White Fragment | Dùng để đổi Omega Code tại Supply Store trong Galactic Disaster theo mùa (xem mẫu bên dưới). |
| Radiant Life | Chưa công bố |
| Rescue Anchor | Tiền dùng cho gacha khởi đầu — Beginner Banner tốn 50 cái, đảm bảo ít nhất 1 combatant 5★. |
| Research Notes | Dùng để mở/nâng cấp nút trên cây nghiên cứu tại Research Facility (Ark City). Mua thêm được ở Nono's Shop bằng Policy Point. |
| Sands of Time | Chưa công bố |
| Signal Amplification Anchor | Phần thưởng khi hoàn thành Trauma Code đủ sao + 100% đồng bộ — 2 cái mỗi lần, kèm Crystal theo số sao. Xem đầy đủ ở hướng dẫn Trauma Code. |
| Special Security Code | Mở Trauma Code của một chiến binh cụ thể tại Epione Center. Mua ở Nono's Shop, giá 20 Policy Point mỗi mã (số liệu đã dùng ở trang Ark City). |
| Spectral Cubes | Chưa công bố |
| Tear of God | Chưa công bố |
| Units | Tiền cơ bản — kiếm từ nhiệm vụ cốt truyện, Growth stage. Tiêu để mua đồ ăn ở Starshine Diner, xoá ký ức combatant tại Epione Center, hoặc hợp nhất Growth Stone. |
| Zeronium | Đổi vật phẩm tại Zeronium Shop — ví dụ Multidimensional Alignment Material (nâng cấp Memory Fragment, xem trang Memory Fragments). Kiếm được khi hoàn thành Basin of Hyperspace (Dimensional Dawn/Twilight) — xem trang Simulation. |
Trang này liệt kê 115 vật phẩm có tên riêng, chia 3 nhóm: Currency · Materials · Food.
Food — Đồ Ăn Tại Starshine Diner
Starshine Diner bán đồ ăn mua bằng Units, cho buff toàn đội áp dụng cho 2 lượt Chaos kế tiếp. Các buff KHÔNG cộng dồn — chỉ giữ được 1 buff tại một thời điểm.
| Món ăn | Hiệu ứng | Giá |
|---|---|---|
| Warm Steamed Meat Bun | +10% Máu toàn đội | 10,000 Units |
| Fluffy Steamed Peach Bun | +5% Máu, +5% sát thương hệ Passion toàn đội | 15,000 Units |
| Sweet and Savory Teriyaki Skewers | +5% Thủ, +5% Máu toàn đội | 10,000 Units |
| Juicy Charcoal-Grilled Skewers | +5% Máu, +5% sát thương hệ Instinct toàn đội | 15,000 Units |
| Ocean Breeze Sushi Set | +7% Tấn công toàn đội | 8,000 Units |
| Melt-in-Your-Mouth Sushi Set | +5 Tấn công, +5% Máu toàn đội | 13,000 Units |
| Hearty Hamburger Steak Meal | +5% Thủ, +10% sát thương chí mạng toàn đội | 15,000 Units |
| Cheesy Hamburger Steak | +5% Thủ, +10% sát thương chí mạng toàn đội | 15,000 Units |
Giá + hiệu ứng theo ghi nhận cộng đồng, có thể lệch nhẹ theo bản vá.
Bảng 3 nhóm vật phẩm + mẫu Omega Code tổng hợp từ ghi chú của founder đối chiếu nhiều wiki cộng đồng (không nêu tên nguồn cụ thể ở đây). Cơ chế nào chưa có nguồn xác nhận số liệu chính xác thì ghi rõ, không đoán.
Xem thêm
Câu hỏi nhanh
Omega Code là nguyên liệu hạng Mythic, hoạt động như 1 bản sao của bất kỳ combatant 5★ đã sở hữu để tăng Manifest Ego — không cần trúng gacha trùng bản.
Không. Prism Module thuần thẩm mỹ, chỉ dùng để Restore Card Motion (thêm hoạt hoạ cho thẻ bài), không đổi chỉ số hay hiệu ứng.
Không. Mỗi lần chỉ giữ được 1 buff đồ ăn, hiệu lực trong 2 lượt Chaos kế tiếp — mua món mới sẽ thay thế món đang có.
Zeronium là 1 loại tiền tệ kiếm được khi hoàn thành Basin of Hyperspace (cả 2 chế độ Dimensional Dawn và Dimensional Twilight, xem trang Simulation) — dùng để đổi vật phẩm tại Zeronium Shop, ví dụ Multidimensional Alignment Material để nâng cấp Memory Fragment.