Memory Fragment: 6 Ô Trang Bị, 19 Bộ Hiệu Ứng & Cách Cày

Memory Fragment là hệ trang bị (gear) chính của Chaos Zero Nightmare, tách biệt với Vũ khí/Giáp/Phụ kiện. Mỗi chiến binh trang bị đủ 6 mảnh, mỗi mảnh có 1 chỉ số chính và tối đa 4 chỉ số phụ; ghép đúng bộ 2 hoặc 4 mảnh cùng loại sẽ kích hoạt hiệu ứng bộ.

Memory Fragment là gì?

Memory Fragment là trang bị thứ 2 của chiến binh (song song với Vũ khí/Giáp/Phụ kiện), gồm 6 ô cố định. Mỗi mảnh có 1 chỉ số chính (main-stat) và tối đa 4 chỉ số phụ (sub-stat) được nâng cấp dần; mặc đủ 2 hoặc 4 mảnh cùng một bộ sẽ kích hoạt hiệu ứng bộ riêng của bộ đó.

6 Ô Trang Bị

3 ô đầu (Shock/Suppression/Denial) có chỉ số chính CỐ ĐỊNH; 3 ô sau (Ideal/Desire/Imagination) chỉ số chính RA NGẪU NHIÊN trong danh sách khả dụng của ô đó. Mỗi mảnh còn mang tối đa 4 chỉ số phụ, chọn ngẫu nhiên từ cùng một kho chỉ số phụ dùng chung cho cả 6 ô.

Ô Chỉ số chính khả dụng Loại
I Shock Tấn công (số cứng) Cố định
II Suppression Phòng thủ (số cứng) Cố định
III Denial Máu (số cứng) Cố định
IV Ideal Tấn công% / Phòng thủ% / Máu% / Tỉ lệ chí mạng% / Sát thương chí mạng% Ngẫu nhiên
V Desire Tấn công% / Phòng thủ% / Máu% / Sát thương hệ Passion% / Sát thương hệ Order% / Sát thương hệ Justice% / Sát thương hệ Void% / Sát thương hệ Instinct% Ngẫu nhiên
VI Imagination Tấn công% / Phòng thủ% / Máu% / Hồi Ego Ngẫu nhiên

Khoảng giá trị chính xác của từng chỉ số phụ theo độ hiếm (Thường/Hiếm/Huyền thoại), cùng công cụ tự chấm điểm build của bạn, đã có sẵn ở Máy Chấm Điểm Memory Fragment — trang này chỉ nêu cơ chế.

Hiệu Ứng Bộ — Đủ 19 Bộ

19 bộ hiệu ứng 2 món và 4 món đã xác nhận, đối chiếu giữa 2 nguồn cộng đồng độc lập.

Bộ 2 món

Tetra's Authority
Tetra's Authority (Quyền Uy Tetra) 2 món: cộng thẳng 12% Phòng thủ.
Tetra's Authority — I Shock Tetra's Authority — II Suppression Tetra's Authority — III Denial Tetra's Authority — IV Ideal Tetra's Authority — V Desire Tetra's Authority — VI Imagination
2 món
Healer's Journey
Healer's Journey (Hành Trình Người Chữa Lành) 2 món: cộng thẳng 12% Máu tối đa.
Healer's Journey — I Shock Healer's Journey — II Suppression Healer's Journey — III Denial Healer's Journey — IV Ideal Healer's Journey — V Desire Healer's Journey — VI Imagination
2 món
Black Wing
Black Wing (Cánh Đen) 2 món: cộng thẳng 12% Tấn công.
Black Wing — I Shock Black Wing — II Suppression Black Wing — III Denial Black Wing — IV Ideal Black Wing — V Desire Black Wing — VI Imagination
2 món
Seth's Scarab
Seth's Scarab (Bọ Hung Của Seth) 2 món: thẻ Basic gây thêm 20% sát thương.
Seth's Scarab — I Shock Seth's Scarab — II Suppression Seth's Scarab — III Denial Seth's Scarab — IV Ideal Seth's Scarab — V Desire Seth's Scarab — VI Imagination
2 món
Executioner's Tool
Executioner's Tool (Công Cụ Đao Phủ) 2 món: cộng thẳng 25% Sát thương chí mạng.
Executioner's Tool — I Shock Executioner's Tool — II Suppression Executioner's Tool — III Denial Executioner's Tool — IV Ideal Executioner's Tool — V Desire Executioner's Tool — VI Imagination
2 món
Cursed Corpse
Cursed Corpse (Xác Chết Bị Nguyền) 2 món: gây thêm 10% sát thương lên địch đang dính Agony.
Cursed Corpse — I Shock Cursed Corpse — II Suppression Cursed Corpse — III Denial Cursed Corpse — IV Ideal Cursed Corpse — V Desire Cursed Corpse — VI Imagination
2 món

Bộ 4 món

Conqueror's Aspect
Conqueror's Aspect (Dáng Vẻ Kẻ Chinh Phục) 4 món: thẻ giá 1 khi chí mạng gây thêm 35% sát thương.
Conqueror's Aspect — I Shock Conqueror's Aspect — II Suppression Conqueror's Aspect — III Denial Conqueror's Aspect — IV Ideal Conqueror's Aspect — V Desire Conqueror's Aspect — VI Imagination
4 món
Instinctual Growth
Instinctual Growth (Trưởng Thành Bản Năng) 4 món: đã dùng từ 4 thẻ trở lên thì sát thương hệ Instinct tăng 20%.
Instinctual Growth — I Shock Instinctual Growth — II Suppression Instinctual Growth — III Denial Instinctual Growth — IV Ideal Instinctual Growth — V Desire Instinctual Growth — VI Imagination
4 món
Bullet of Order
Bullet of Order (Viên Đạn Trật Tự) 4 món: sau khi dùng thẻ Tấn công, sát thương hệ Order tăng 10%, cộng dồn tối đa 2 lần.
Bullet of Order — I Shock Bullet of Order — II Suppression Bullet of Order — III Denial Bullet of Order — IV Ideal Bullet of Order — V Desire Bullet of Order — VI Imagination
4 món
Offering of the Void
Offering of the Void (Vật Hiến Tế Hư Vô) 4 món: sau khi kích hoạt Exhaust, sát thương hệ Void tăng 20% trong 1 lượt.
Offering of the Void — I Shock Offering of the Void — II Suppression Offering of the Void — III Denial Offering of the Void — IV Ideal Offering of the Void — V Desire Offering of the Void — VI Imagination
4 món
Spark of Passion
Spark of Passion (Tia Lửa Đam Mê) 4 món: nâng cấp thẻ đủ 5 lần thì sát thương hệ Passion tăng 20%.
Spark of Passion — I Shock Spark of Passion — II Suppression Spark of Passion — III Denial Spark of Passion — IV Ideal Spark of Passion — V Desire Spark of Passion — VI Imagination
4 món
Line of Justice
Line of Justice (Ranh Giới Công Lý) 2 món: cộng thẳng 17% Tấn công. 4 món: thẻ giá từ 2 trở lên được cộng thêm 20% Tỉ lệ chí mạng.
Line of Justice — I Shock Line of Justice — II Suppression Line of Justice — III Denial Line of Justice — IV Ideal Line of Justice — V Desire Line of Justice — VI Imagination
4 món
Wireth's Steel (Thép Của Wireth) 2 món: cộng thẳng 20% Phòng thủ. 4 món: sát thương Phản đòn tăng 50%.
4 món
Orb of Inhibition
Orb of Inhibition (Quả Cầu Kiềm Chế) 4 món: thẻ hệ Void đánh từ 2 đòn trở lên gây thêm 30% sát thương.
Orb of Inhibition — I Shock Orb of Inhibition — II Suppression Orb of Inhibition — III Denial Orb of Inhibition — IV Ideal Orb of Inhibition — V Desire Orb of Inhibition — VI Imagination
4 món
Judgment's Flames
Judgment's Flames (Ngọn Lửa Phán Xét) 4 món: sát thương hệ Instinct lên địch đang Ravaged tăng 50%.
Judgment's Flames — I Shock Judgment's Flames — II Suppression Judgment's Flames — III Denial Judgment's Flames — IV Ideal Judgment's Flames — V Desire Judgment's Flames — VI Imagination
4 món
Beast's Yearning
Beast's Yearning (Khát Vọng Dã Thú) 4 món: thẻ Tấn công hệ Justice và Order gây thêm 30% sát thương, tối đa 5 lần cộng dồn mỗi lượt.
Beast's Yearning — I Shock Beast's Yearning — II Suppression Beast's Yearning — III Denial Beast's Yearning — IV Ideal Beast's Yearning — V Desire Beast's Yearning — VI Imagination
4 món
Glory's Reign
Glory's Reign (Triều Đại Vinh Quang) 4 món: tạo ra hoặc dùng thẻ Kỹ năng Exhaust thì cộng 5% sát thương đồng đội, tối đa 15%.
Glory's Reign — I Shock Glory's Reign — II Suppression Glory's Reign — III Denial Glory's Reign — IV Ideal Glory's Reign — V Desire Glory's Reign — VI Imagination
4 món
Prelude to a Hero
Prelude to a Hero (Khúc Dạo Đầu Của Anh Hùng) 4 món: discard thẻ Tấn công hệ Passion hoặc Void thì được cộng 15% Tỉ lệ chí mạng trong 1 lượt (tối đa 15%).
Prelude to a Hero — I Shock Prelude to a Hero — II Suppression Prelude to a Hero — III Denial Prelude to a Hero — IV Ideal Prelude to a Hero — V Desire Prelude to a Hero — VI Imagination
4 món
Starlight and Dreams
Starlight and Dreams (Ánh Sao Và Giấc Mơ) 4 món: nhận Khiên từ kỹ năng thì cộng 5% sát thương Phản đòn/Đòn Thêm của đồng đội, tối đa 25%.
Starlight and Dreams — I Shock Starlight and Dreams — II Suppression Starlight and Dreams — III Denial Starlight and Dreams — IV Ideal Starlight and Dreams — V Desire Starlight and Dreams — VI Imagination
4 món

Nơi cày từng bộ

Mục Simulation của nguồn liệt đúng 12/19 bộ theo 6 khu vực cày (2 bộ/khu) — mỗi khu vực là một stage riêng trong Simulation, không phải trong Chaos Manifestation thường.

Khu vực (Simulation) Bộ rơi ở đây
Phase and Trace Conqueror's Aspect · Healer's Journey
Glory and Authority Line of Justice · Tetra's Authority
Cycle and Civilization Bullet of Order · Cursed Corpse
Greed and Tenacity Offering of the Void · Black Wing
Seth's Scarab Instinctual Growth · Seth's Scarab
Corpses and Tools Spark of Passion · Executioner's Tool

7 bộ mới hơn chưa có khu vực xác nhận trong nguồn: Wireth's Steel · Orb of Inhibition · Judgment's Flames · Beast's Yearning · Glory's Reign · Prelude to a Hero · Starlight and Dreams. Chưa công bố

Gợi ý bộ theo Main Attribute

Tự suy từ dữ liệu chính chủ: mỗi nhân vật có 1 trong 5 Main Attribute (Order/Justice/Void/Instinct/Passion — xem trang Combatant); bảng dưới nối MỖI hệ với đúng những bộ có hiệu ứng nhắc thẳng tên hệ đó, để bạn tự đối chiếu lại được, không phải ý kiến vay mượn.

Main Attribute Bộ gợi ý Vì sao hợp
Order Bullet of Order · Beast's Yearning Hiệu ứng của bộ nói thẳng "Order damage" / cả 2 hệ Justice và Order — nhân vật Main Attribute = Order được cộng đúng loại sát thương mình đang gây.
Justice Beast's Yearning Hiệu ứng của bộ nhắc thẳng "Justice" (đi cùng Order) — nhân vật Main Attribute = Justice hưởng cộng dồn sát thương thẻ Tấn công đúng hệ.
Void Offering of the Void · Orb of Inhibition · Prelude to a Hero Hiệu ứng của bộ nói thẳng "Void damage" hoặc thẻ hệ Void — nhân vật Main Attribute = Void được cộng đúng loại sát thương hoặc điều kiện dùng thẻ Void.
Instinct Instinctual Growth · Judgment's Flames Hiệu ứng của bộ nói thẳng "Instinct damage" — nhân vật Main Attribute = Instinct được cộng đúng loại sát thương mình đang gây.
Passion Spark of Passion · Prelude to a Hero Hiệu ứng của bộ nói thẳng "Passion damage" hoặc thẻ hệ Passion — nhân vật Main Attribute = Passion được cộng đúng loại sát thương hoặc điều kiện dùng thẻ Passion.
Bộ hợp MỌI Main Attribute

Conqueror's Aspect · Tetra's Authority · Healer's Journey · Black Wing · Seth's Scarab · Executioner's Tool · Cursed Corpse · Wireth's Steel · Glory's Reign · Starlight and Dreams

Hiệu ứng của các bộ này là cộng thẳng chỉ số (ATK%/DEF%/HP%/Crit DMG) hoặc điều kiện chung (thẻ giá rẻ, thẻ Basic, đối phương dính debuff, phản đòn, thẻ Exhaust, nhận Khiên) — KHÔNG khoá theo hệ nào, nên nhân vật Main Attribute nào cũng dùng được như nhau.

⚠ Bảng trên CHỈ suy theo Main Attribute. Lớp (class: Controller/Vanguard/Hunter/Ranger/Psionic/Striker) hiện chỉ là nhãn phân loại — nguồn chưa công bố lối chơi/vai trò riêng của từng Lớp nên trang này KHÔNG suy đoán gợi ý theo Lớp, tránh bịa.

Cách Mở Khoá & Cày

Mở khoá Cộng đồng tổng hợp — chưa có thông báo chính chủ
Nguồn cộng đồng ghi hai mốc khác nhau (cấp 25 và cấp 40) — chưa có thông báo chính chủ, mình không chốt.
Cày ở đâu
Cày Memory Fragment ở chế độ Simulation.
Mảnh Huyền thoại
Memory Fragment bậc Huyền thoại (Legendary) rơi ở Difficulty 5 của Simulation — độ khó này cũng mở cùng lúc với cấp Thuyền trưởng 40.
Nguyên liệu nâng cấp
Multidimensional Alignment Material — nguyên liệu dùng để nâng cấp Memory Fragment, đổi được tại Zeronium Shop.

Chi phí nâng cấp

3 vật liệu dùng riêng để nâng cấp Memory Fragment — đây là luật của hệ thống nâng cấp (ai nâng cấp cũng cần dùng), không phải chỉ số riêng của 1 mảnh nào.

Vật liệu Mở khoá tại (Research Facility) Số lượng mỗi bậc nâng cấp
Traces of Memory Nono's Shop Equipment Support Chưa công bố
Core of Memory Nono's Shop Upgrade Support Chưa công bố
Particles of Memory Chưa công bố Chưa công bố

Nguồn xác nhận CÓ nút nghiên cứu "Upgrade Cost Reduction" (giảm chi phí nâng cấp Memory Fragment) và cả 3 vật liệu trên đều thuộc nhóm Material — nhưng KHÔNG ghi số lượng cụ thể cần cho mỗi bậc nâng cấp, nên cột số lượng để "chưa công bố", không suy đoán.

2 Bộ Mới Của Mùa 4

Mùa 4 (Galactic Disaster) bổ sung 2 bộ Memory Fragment mới: Sanguine Thorn và Battlefield Evolution. Nguồn hiện mới chỉ xác nhận TÊN 2 bộ này — hiệu ứng cụ thể chưa công bố.

Sanguine Thorn Chưa công bố Battlefield Evolution Chưa công bố

Bảng 6 ô + 19 bộ tổng hợp từ dữ liệu cập nhật game, đối chiếu chéo nhiều nguồn cộng đồng (không nêu tên nguồn cụ thể ở đây). Mục nào nguồn chưa công bố (hiệu ứng 2 bộ Mùa 4) thì ghi rõ "chưa công bố", không đoán.

Xem thêm

Câu hỏi nhanh

Memory Fragment trong Chaos Zero Nightmare là gì?

Là hệ trang bị 6 ô của chiến binh, mỗi ô có 1 chỉ số chính và tối đa 4 chỉ số phụ; mặc đủ bộ 2 hoặc 4 mảnh cùng loại sẽ có thêm hiệu ứng bộ.

Làm sao mở khoá và cày Memory Fragment?

Nguồn cộng đồng ghi hai mốc khác nhau (cấp 25 và cấp 40) — chưa có thông báo chính chủ, mình không chốt. Điều chắc chắn: mảnh Huyền thoại rơi ở Độ khó 5 của Simulation, và Độ khó 5 mở ở cấp Thuyền trưởng 40. Nâng cấp cần Multidimensional Alignment Material, đổi tại Zeronium Shop.

Mùa 4 có bộ Memory Fragment mới nào không?

Có 2 bộ mới: Sanguine Thorn và Battlefield Evolution. Hiện nguồn mới xác nhận tên, hiệu ứng cụ thể chưa công bố.

Đi đâu tiếp theo

Chaos Zero Nightmare · Combatant · Bảng Xếp Hạng · Công cụ · Wiki cơ chế · Mã quà tặng · Lịch banner & sự kiện · Mùa Giải · Ark City · Simulation · Fates · Vật Phẩm · Diễn Viên Lồng Tiếng · Trang Phục · Missions · Trang bị · Builds · Thẻ Cấm · Lịch Sử Bản Vá · Hướng dẫn chiến đấu

Chạm vào ô đang sai…