Simulation — 4 Chế Độ Mô Phỏng Đặc Biệt
Ngoài vòng lặp Chaos thường, Chaos Zero Nightmare còn có nhóm Simulation gồm 4 chế độ chơi tách biệt, mỗi chế độ có luật riêng và phần thưởng riêng. Trang này tổng hợp cách chơi từng chế độ.
Simulation là tên gọi chung cho 4 chế độ chơi đặc biệt, tách khỏi vòng lặp Chaos thường: Basin of Hyperspace (tháp theo tầng, 2 biến thể), Spiral Tower of Screams (tháp xoắn ốc 150 tầng), Sortie (chế độ roguelike xây bộ bài) và Full-Scale Offensive (đánh lại trùm mùa cũ để lấy điểm).
Simulation — 4 Chế Độ Mô Phỏng Đặc Biệt
| Chế độ | Tóm tắt |
|---|---|
| Basin of Hyperspace (基点) |
Tháp theo tầng gồm 2 biến thể — vừa đại tu còn 8 tầng, tầng cuối khó hơn nhưng thưởng cao hơn hẳn.
Xem chi tiết bên dưới ↓ |
| Spiral Tower of Screams (絶叫の螺旋塔) | Tháp xoắn ốc 150 tầng, đánh 5 tầng liên tiếp mỗi đợt, ai leo tới đỉnh được ghi danh vào Sổ Thám Hiểm. |
| Sortie (出撃) |
Chế độ roguelike xây bộ bài: không dùng Save Data, chọn ngẫu nhiên chiến binh và thẻ mỗi lượt lặn.
Xem chi tiết bên dưới ↓ |
| Full-Scale Offensive (総力戦) |
Dùng 3 đội (9 chiến binh) đánh lại các trùm Đại Liệt Khe mùa trước để lấy điểm, theo đợt giới hạn thời gian.
Xem chi tiết bên dưới ↓ |
Bản chính thức thay thế hoàn toàn bản beta — mọi tầng làm lại từ đầu, người chơi phải leo lại từ tầng 1. Bản beta có buff sát thương theo phòng thủ nhưng bản chính thức bỏ buff đó, đổi lại lượng hồi máu giảm 50% (vẫn ưu tiên đội hình có khiên chắn). 2 giới hạn khác của bản beta cũng được gỡ bỏ: trần 12 thẻ sinh ra mỗi lượt, và cộng dồn 10 stress mỗi lượt ở trận trùm. Chiến binh nào leo tới đỉnh được ghi danh CLEAR vào Sổ Thám Hiểm (探査記録).
Cấu trúc theo đợt sóng: mỗi 5 tầng là 1 đợt, trận cuối đợt luôn là trùm — cảm giác giống đánh 5 trận liên tiếp hơn là leo tầng. Từ tầng 1 đến 100, được đổi đội hình mỗi 5 tầng; từ tầng 101 trở đi phải dùng đúng 3 chiến binh đã chọn để đi hết quãng đường còn lại.
Luật chiến đấu riêng: chỉ dùng đúng 1 đội hình (3 người) duy nhất trong suốt lượt leo tháp; và có luật đặc biệt — tấn công bằng bất kỳ hệ nào cũng được tính là trúng điểm yếu (sát thương ×1,25), không phụ thuộc tương khắc hệ thông thường.
Spiral Tower of Screams gồm 150 tầng và KHÔNG giới hạn số lượt mỗi trận (khác Basin of Hyperspace có giới hạn lượt) — nguồn hiện chưa nêu giới hạn số lượt đánh mỗi tuần.
Sortie (出撃) — Chế Độ Roguelike Xây Bộ Bài
Sortie là chế độ roguelike xây-bộ-bài, tách hẳn khỏi luật chơi Chaos thường — chơi một lượt Sortie giống như đang chơi trọn một ván roguelike xây bộ bài riêng biệt.
Cộng đồng tổng hợp — chưa có thông báo chính chủ
Những thay đổi chính so với Chaos thường
Thay đổi trong chiến đấu
Luồng chơi 3 giai đoạn
Giai đoạn 1 — Star Wanderer trao 3 Vận Mệnh ngẫu nhiên (chọn 1), hoặc rơi vào Con Đường Kẻ Hành Hương / Con Đường Kẻ Vô Tín (xem bên dưới). Thêm 1 chiến binh (chọn 1/3 ngẫu nhiên). Hạ trùm ở vòng ngoài Chaos.
Giai đoạn 2 — Star Wanderer trao thêm 3 Vận Mệnh ngẫu nhiên. Thêm 1 chiến binh được tăng cường nhẹ (chọn 1/3 ngẫu nhiên). Hạ trùm ở khu trung tâm Chaos.
Giai đoạn 3 — Star Wanderer trao thêm 3 Vận Mệnh ngẫu nhiên. Thêm người thứ 4 vào đội (chọn 1/3 ngẫu nhiên — người này bị giới hạn nhiều quyền, xem ghi chú bên dưới). Hạ trùm ở vòng sâu nhất Chaos.
Người tham gia sau cùng vào đội nhận sẵn 2 thẻ riêng đã Thần Khải, nhưng không thể dùng Ego Skill (kể cả của đồng hành đã lắp sẵn), không thể trang bị vật phẩm, không xuất hiện trong lựa chọn loại-bỏ-thẻ hay Thần Khải, và không hiện thanh HP dưới icon nhân vật.
Pilgrim's Path & Unbeliever's Path
Mỗi lần lặn Chaos, hệ thống ngẫu nhiên xếp người chơi vào Pilgrim's Path hoặc Unbeliever's Path — không tự chọn được. Pilgrim's Path ép nhận debuff «Austerity» (Khổ Hạnh), Unbeliever's Path ép nhận debuff «Distrust» (Bất Tín). Đi theo 2 con đường này nghĩa là không nhận được Vận Mệnh thường và hành trình khó hơn, nhưng nếu trụ được tới tầng sâu sẽ đổi lấy 1 Thẻ Thần hoặc Vận Mệnh Thần rất mạnh — rủi ro cao, phần thưởng cao.
Chuỗi lựa chọn chi tiết dẫn tới từng Thẻ/Vận Mệnh Thần cụ thể do cộng đồng ghi lại không đồng nhất (nhiều báo cáo mâu thuẫn nhau), nên trang này chỉ nêu đúng cơ chế chung, không liệt kê bảng tra chi tiết.
Phần thưởng
Vào Sortie tốn 30 Aether, nhưng hạ được trùm đầu tiên sẽ được hoàn lại đủ 30 Aether. Reason (thanh 0/3 hình bộ não) hồi 3 điểm/tuần, tối đa cộng dồn 9; cũng có thể đổi Reason bằng cách trả 60 Aether.
Theo bản đại tu Mùa 4, Sortie được bổ sung Hardcore Mode kèm bảng xếp hạng riêng, nhiệm vụ độc quyền, danh hiệu, kho lưu Sortie Archive, và một trận trùm Chaos Core mới. Nguồn hiện chưa mô tả chi tiết luật chấm điểm/xếp hạng cụ thể của Hardcore Mode.
Basin of Hyperspace
Basin of Hyperspace gồm 2 biến thể giữ nguyên tên gốc tiếng Nhật: 次元の夜明け (Dimensional Dawn) và 次元の黄昏 (Dimensional Twilight). Nguồn hiện chưa mô tả khác biệt cụ thể giữa 2 biến thể này.
Sau đợt đại tu gần nhất, Basin of Hyperspace được rút gọn còn 8 tầng, đổi lại tầng cuối cùng khó hơn hẳn và phần thưởng cũng cao hơn hẳn so với trước.
Trước khi vào tháp, đội hình được chọn 3 Support Effect (Hiệu Ứng Hỗ Trợ) trong bảng dưới đây — hệ thống mới thay thế cách chơi cũ.
| Hiệu ứng | Chi tiết |
|---|---|
| Rút thẻ | +30% sát thương hệ Void; nếu rút đủ 3 thẻ trong lượt → +50% sát thương cho thẻ 0-giá trong 2 lượt kế tiếp. |
| Dùng thẻ cơ bản | +30% sát thương hệ Passion; nếu dùng đủ 3 thẻ cơ bản trong lượt → +50% sát thương cho thẻ đánh-thường trong 2 lượt kế tiếp. |
| Bỏ thẻ | +15% sát thương thẻ tấn công; nếu bỏ đủ 4 thẻ trong lượt → +35% sát thương thẻ tấn công trong 2 lượt kế tiếp. |
Số lượt đánh (Turn Count) dùng chung giữa 2 đội trong Basin of Hyperspace — lượt đã dùng ở đội 1 sẽ trừ vào tổng lượt của đội 2, nên cần xây cả 2 đội cân bằng. Đạt 3 sao nếu clear trong ≤12 lượt, đạt 2 sao nếu clear trong ≤14 lượt.
Basin of Hyperspace mở khoá ở Captain Level 30.
Lối đi 10 tầng Dimensional Twilight
10 basin của rotation Dimensional Twilight hiện tại — cấp độ khuyến nghị và Main Attribute nên mang cho mỗi đội, kèm lý do ưu tiên giết quái nào trước (cơ chế, KHÔNG phải đội hình theo tên nhân vật cụ thể).
Buff hỗ trợ của Dimensional Twilight: Damage Amount of cards with Inspiration increases by 50% (1 per turn).
| Basin | Cấp khuyến nghị | Đội 1 — hệ nên mang | Đội 2 — hệ nên mang |
|---|---|---|---|
| 1 | 35-39 | Order | Passion |
| 2 | 35-39 | Order | Order |
| 3 | 43-47 | Order | Instinct |
| 4 | 43-47 | Order | Justice |
| 5 | 52-57 | Order | Void |
| 6 | 52-57 | Order | Passion |
| 7 | 62 | Order | Instinct |
| 8 | 67 | Order | Order |
| 9 | 71 | Order | Justice |
| 10 | 75 | Order | Void |
⛔ Đã lược bỏ máu quái, số Crystal/Zeronium thưởng, và đội hình đề nghị theo tên nhân vật cụ thể của nguồn (đó là ý kiến, không phải cơ chế) — chỉ giữ cấp/hệ khuyến nghị + lý do ưu tiên mục tiêu để bạn tự áp dụng với đội hình của mình.
Full-Scale Offensive (総力戦) — Đánh Lại Trùm Mùa Cũ
Full-Scale Offensive là chế độ theo đợt giới hạn thời gian: người chơi đánh lại 3 trùm từng xuất hiện ở các Great Rift mùa trước để lấy điểm. Vì mỗi đội chỉ gồm 3 người và cần 3 đội để đấu đủ 3 trùm, người chơi cần chuẩn bị 9 chiến binh.
Full-Scale Offensive Mùa 3 — 3 Trùm Mới
Đợt Mùa 3 bổ sung 3 trùm hoàn toàn mới: Judas, Colossus và Beginning of Desire. Nguồn hiện chỉ công bố tên, chưa công bố chi tiết cơ chế/chỉ số của từng trùm.
Zero System
Zero System là chế độ song song với Chaos Manifestation thường, nơi hệ thống tự tạo ra một Codex — bản Chaos khó hơn với nhiều án phạt ngẫu nhiên — thay vì tăng độ khó tĩnh như bình thường. Đổi lại, Zero System cho Save Data giá trị cao hơn hẳn Chaos Manifestation và tích luỹ Chaos Orb để nâng cấp 3 nhánh kỹ năng. Zero System mở khoá ở Captain Level 40.
Bảng Án Phạt Codex
Mỗi Codex mang 1-3 án phạt ngẫu nhiên trong 10 họ dưới đây (mỗi họ có nhiều bậc, bậc càng cao án phạt càng nặng). Nhận 1 án phạt sẽ tăng % Chaos Orb nhận được sau khi hoàn thành lượt chạy — đây là phần thưởng cho việc chọn độ khó cao hơn, không phải chỉ số của vật phẩm.
Mỗi án phạt có cơ hội xuất hiện bằng nhau là 3,7037% trong 1 Codex. Số lượng án phạt phụ thuộc độ hiếm của Codex: Codex Uncommon mang 1 án phạt, Codex Legendary mang 3 án phạt.
| Án phạt (họ · bậc) | Hiệu ứng | +% Chaos Orb |
|---|---|---|
| Tyrant 1 | Quái vật khu Tinh Nhuệ và Trùm tăng 10% Tấn công và HP tối đa. | +10% |
| Tyrant 2 | Quái vật khu Tinh Nhuệ và Trùm tăng 20% Tấn công và HP tối đa. | +20% |
| Tyrant 3 | Quái vật khu Tinh Nhuệ và Trùm tăng 30% Tấn công và HP tối đa. | +30% |
| Tyrant 4 | Quái vật khu Tinh Nhuệ và Trùm tăng 40% Tấn công và HP tối đa. | +40% |
| Elite 1 | Thêm 2 khu vực Tinh Nhuệ (Elite Spot) vào bản đồ. | +10% |
| Elite 2 | Thêm 4 khu vực Tinh Nhuệ (Elite Spot) vào bản đồ. | +20% |
| Elite 3 | Thêm 6 khu vực Tinh Nhuệ (Elite Spot) vào bản đồ. | +30% |
| Elite 4 | Thêm 8 khu vực Tinh Nhuệ (Elite Spot) vào bản đồ. | +40% |
| Plague 1 | HP tối đa giảm 20%. | +10% |
| Plague 2 | HP tối đa giảm 30%. | +20% |
| Plague 3 | HP tối đa giảm 40%. | +30% |
| Plague 4 | HP tối đa giảm 50%. | +40% |
| Loss 1 | Credit nhận từ điểm chiến đấu giảm 20%. | +10% |
| Loss 2 | Credit nhận từ điểm chiến đấu giảm 40%. | +20% |
| Loss 3 | Credit nhận từ điểm chiến đấu giảm 60%. | +30% |
| Loss 4 | Credit nhận từ điểm chiến đấu giảm 80%. | +40% |
| Gangrene 1 | HP tối đa giảm 1% khi bắt đầu mỗi lượt. | +10% |
| Gangrene 2 | HP tối đa giảm 2% khi bắt đầu mỗi lượt. | +20% |
| Gangrene 3 | HP tối đa giảm 3% khi bắt đầu mỗi lượt. | +30% |
| Rage 1 | Quái vật nhận 1 Fury mỗi 3 lượt. | +10% |
| Rage 2 | Quái vật nhận 2 Fury mỗi 3 lượt. | +20% |
| Harden 1 | Quái vật nhận 1 Resolve mỗi 3 lượt. | +20% |
| Harden 2 | Quái vật nhận 2 Resolve mỗi 3 lượt. | +40% |
| Revenge 1 | Mỗi khi 1 quái vật chết, các quái vật còn lại nhận 1 Fury. | +10% |
| Revenge 2 | Mỗi khi 1 quái vật chết, các quái vật còn lại nhận 2 Fury. | +20% |
| Neglect 1 | Bỏ ngẫu nhiên 1 thẻ bài khi bắt đầu mỗi lượt. | +50% |
| Anxiety 1 | Không thể nghỉ ở khu an toàn (campfire). | +50% |
Trước mỗi lượt chạy, hệ thống đưa ra 3 lựa chọn Codex — nên chọn Codex mang án phạt ít ảnh hưởng đội hình của bạn nhất. Ví dụ: nếu đội có sẵn 1 người hồi máu chuyên trị (như Mika), có thể chọn án phạt Anxiety (cấm nghỉ ở khu an toàn) vì đội không thật sự cần nghỉ để hồi máu.
Divine Intervention — 4 Lời Thần
Ở độ khó Tier 15 (bậc mới), Codex có cơ hội mang thêm 1 Divine Intervention (lời thần) trong 4 lời dưới đây. Codex có lời thần luôn kèm 1 Penalty (án phạt riêng của lời thần) và 1 Divine Fate (thưởng riêng) — đổi lại phần thưởng của lượt chạy tăng mạnh, người chơi KHÔNG lấy được Save Data từ lượt đó. Đây là lựa chọn đánh đổi, không phải điều bắt buộc.
| Lời thần | Penalty | Divine Fate |
|---|---|---|
| Kyrken's Oracle | Cuối lượt, nếu còn dư AP, tăng 2 Stress cho đồng đội. | Khi dùng thẻ bài Cost từ 2 trở lên, nhận 2 AP và rút 1 thẻ. |
| Diallos's Glory | Đồng đội nhận thêm 30% sát thương. | Lượng Shield nhận được tăng 200%. Cuối lượt, giữ nguyên Shield và gây Fixed Damage lên toàn bộ kẻ địch bằng đúng lượng Shield đang có. |
| Sekred's Breath | Toàn bộ thẻ Tấn công đổi Hit Count về 1. | Mỗi lần giảm 1 Hit trên thẻ Tấn công, sát thương thẻ đó tăng 200%. |
| Nihilum's Gaze | Dùng đủ 4 thẻ Tấn công thì lượt kết thúc ngay. | Hit Count của thẻ Tấn công nhân 3. |
3 Nhánh Nâng Cấp Zero System
Zero System Revamp chia hệ nâng cấp thành 3 nhánh độc lập, mỗi nhánh có 3 bậc, tổng cộng 26 nút — đổi bằng Chaos Orb tích luỹ sau mỗi lượt chạy.
Tăng chỉ số cơ bản (Tấn công) và các hiệu ứng giảm khó: tăng tỉ lệ Epiphany, giảm giá trang bị tại Dellang Shop, tăng Credit nhận được.
| Bậc | Tên nút | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| 1 | Basic Calculation Output | Tăng 8 Tấn công mỗi bậc. |
| 1 | Logic Barrier Enhancement | Tăng 4 Tấn công mỗi bậc. |
| 1 | System Integrity | Tăng 12 Tấn công mỗi bậc. |
| 2 | Cognitive Flash | Tăng 1% tỉ lệ Epiphany mỗi bậc. |
| 2 | Trade Guild Sponsor | Giảm 4% giá trang bị tại Dellang Shop mỗi bậc. |
| 3 | Data Mining | Tăng 4% Credit nhận từ điểm chiến đấu. |
| 3 | Self-Repair Routine | Tăng 10% tỉ lệ hồi phục khỏi Mental Breakdown. |
Xoay quanh điều khiển may rủi (RNG): tăng cơ hội gặp Divine Delegate, tập luyện miễn phí tại khu an toàn, và mở khoá tính năng Meditation.
| Bậc | Tên nút | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| 1 | Unidentified Coordinate Call | Khi vào Chaos, tăng 100% cơ hội gặp Divine Delegate. |
| 1 | Parallel Processing Amp. | Tăng 8 Tấn công mỗi bậc. |
| 1 | Multi-Layer Firewall Deployment | Tăng 4 Phòng thủ mỗi bậc. |
| 1 | Structural Integrity Verification | Tăng 12 HP mỗi bậc. |
| 2 | Depths Scan | Tăng 1% tỉ lệ Epiphany mỗi bậc. |
| 2 | Restock | Giảm 4% giá trang bị tại Dellang Shop mỗi bậc. |
| 2 | Self-Directed Learning | Tập luyện miễn phí tại khu an toàn. |
| 3 | Greed Signal Detection | Khi vào màn, tăng 1% cơ hội có thêm 1 sự kiện Aether-Eater ở 1 khu Chiến Đấu Thường. |
| 3 | Hostile Signal Detection | Sự kiện Xâm Lược Senectus xuất hiện thường xuyên hơn. |
| 3 | Cognitive Reconstruction | Mở tính năng Meditation tại khu an toàn. |
Nhánh mạnh nhất: Identification Signal Duplication cho chọn đúng Chiến Binh được nhân bản thẻ, xoá khiên của Aether-Eater, và giảm Stress đồng đội.
| Bậc | Tên nút | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| 1 | Broadened Diplomatic Mandate | Khi gặp Divine Delegate Lion, có thêm lựa chọn cho hiệu ứng mạnh hơn thay vì nhận án phạt. |
| 1 | Calculation Overclock | Tăng 8 Tấn công mỗi bậc. |
| 1 | Firewall Encryption | Tăng 4 Phòng thủ mỗi bậc. |
| 1 | Nanoparticle Reconfiguration | Tăng 12 HP mỗi bậc. |
| 2 | Ascendant Revelation | Tăng 3% tỉ lệ Divine Epiphany mỗi bậc. |
| 2 | Defense Code Deletion | Trong sự kiện Aether-Eater, Aether-Eater không còn được cộng Shield. |
| 3 | High-Density Information Extraction | Tăng 10% tỉ lệ nhận Monster Card ở khu Tinh Nhuệ mỗi bậc. |
| 3 | Threat Removal Reward | Sau khi hạ Senectus trong sự kiện Xâm Lược, giảm 10 Stress đồng đội. |
| 3 | Identification Signal Duplication | Nhân bản thẻ ngẫu nhiên đổi thành nhân bản đúng Chiến Binh đã chọn. |
Nguồn khuyến nghị: lấy hiệu ứng Identification Signal Duplication ở Administrator Mode trước (để chọn đúng Chiến Binh muốn nhân bản thẻ), sau đó nâng tối đa Authority Expansion để lấy lại các tiện ích cho mỗi lượt chạy (tập luyện miễn phí, Dellang Shop reroll, mở Meditation).
Sau khi mở hết mọi nút của 1 cây kỹ năng Zero System, người chơi có thể reset cây đó mà KHÔNG cần nâng lại từ đầu để lên các bậc cao — cho phép chọn đúng nút muốn dùng thay vì phải đổ tài nguyên vào nút chưa cần.
Bảng 4 chế độ Simulation tổng hợp từ ghi chú cập nhật game, đối chiếu chéo wiki cộng đồng tiếng Nhật và hồ sơ nội bộ tổng hợp nguồn Hàn/Anh chính chủ (không nêu tên nguồn cụ thể ở đây). Ô nào nguồn chưa công bố đã ghi rõ "chưa công bố", không suy đoán thêm.
Xem thêm
Câu hỏi thường gặp về Simulation
Simulation là nhóm 4 chế độ tách biệt khỏi vòng lặp Chaos thường (đánh liên tục lấy tài nguyên hằng ngày) — mỗi chế độ có luật riêng, giới hạn thời gian hoặc điều kiện tham gia riêng, và phần thưởng đặc thù không lặp lại ở Chaos thường.
Không. Theo nguồn, Sortie là chế độ duy nhất trong Simulation không dùng/không tạo Save Data — bù lại người chơi được thưởng Black Matter, Tactical Data và tích luỹ 'Unconscious Awakening' để nâng trần cấp độ.
8 tầng. Tầng cuối cùng khó hơn hẳn nhưng phần thưởng cũng cao hơn hẳn so với trước khi đại tu.
Zero System tự tạo ra Codex — bản Chaos ngẫu nhiên nhiều án phạt thay vì tăng độ khó tĩnh — cho Save Data giá trị cao hơn hẳn, và tích Chaos Orb để nâng 3 nhánh kỹ năng riêng (không dùng chung với Chaos Manifestation). Mở khoá ở Captain Level 40.
Không có Codex 'tốt nhất' cố định — nên chọn Codex mang án phạt ít ảnh hưởng đội hình hiện có nhất (ví dụ đội có người hồi máu chuyên trị thì chọn án phạt Anxiety vì không cần nghỉ ở khu an toàn), và cân nhắc đánh đổi Divine Intervention (mất Save Data, được thưởng cao) tuỳ mục tiêu của lượt chạy.